Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế Trung tâm thương mại Bờ Hồ Thanh Hóa - CNKT Công trình xây dựng

Đồ án tốt nghiệp trung tâm thương mại bờ hồ Thanh Hóa: Khám phá thiết kế độc đáo, hiện đại. Tải đồ án kiến trúc, bản vẽ chi tiết ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

161
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƢƠNG 1. MỤC ĐÍCH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH. VỊ TRÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH. KHÍ HẬU, ĐIỀU KIỆN THỦY VĂN. QUY MÔ CÔNG TRÌNH.CƠ SỞ THIẾT KẾ:

2. CHƢƠNG 2. CƠ SỞ THIẾT KẾ:

2.1. TIÊU CHUẨN – QUY CHUẨN ÁP DỤNG:

2.2. QUAN ĐIỂM TÍNH TOÁN KẾT CẤU:

2.3. GIẢ THUYẾT TÍNH TOÁN:

2.4. PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NỘI LỰC:

2.5. KIỂM TRA THEO TRẠNG THÁI GIỚI HẠN:

2.6. VẬT LIỆU SỬ DỤNG

2.6.1. BÊ TÔNG

2.7. PHƢƠNG ÁN KẾT CẤU

2.7.1. PHƢƠNG ÁN KẾT CẤU CHỊU TẢI ĐỨNG

2.7.2. PHƢƠNG ÁN KẾT CẤU CHỊU TẢI TRỌNG NGANG

2.8. SƠ BỘ KÍCH THƢỚC TIẾT DIỆN CỦA CÁC CẤU KIỆN

2.8.1. CẤU KIỆN SÀN, VÁCH, DẦM

2.8.2. CẤU KIỆN CỘT

3. CHƢƠNG 3. TẢI TRỌNG VÀ TÁC ĐỘNG

3.1. TẢI TRỌNG BẢN THÂN SÀN

3.2. PHÂN BỐ TRÊN DẦM CHÍNH

3.3. HOẠT TẢI

3.4. TÍNH TOÁN TẢI GIÓ

7. CHƢƠNG 7. THIẾT KẾ KHUNG.

TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Trung Tâm Thương Mại Bờ Hồ Thanh Hóa

Đồ án tốt nghiệp tập trung vào thiết kế Trung Tâm Thương Mại (TTTM) tại bờ hồ Thanh Hóa. Mục tiêu chính là tạo ra một công trình hiện đại, đáp ứng nhu cầu mua sắm, giải trí của người dân địa phương và du khách, đồng thời góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của thành phố Thanh Hóa. Dự án này xem xét các yếu tố kiến trúc, kết cấu, thi công, và đặc biệt chú trọng đến việc đảm bảo an toàn, hiệu quả sử dụng, và tính thẩm mỹ cho công trình. Đồ án sử dụng các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng hiện hành của Việt Nam và quốc tế để đảm bảo chất lượng và tính khả thi của dự án. Công trình được thiết kế với quy mô phù hợp, hài hòa với cảnh quan xung quanh khu vực bờ hồ, và tích hợp các giải pháp công nghệ tiên tiến để tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Thiết kế đáp ứng nhu cầu về khu vực thương mại, văn phòng cho thuêkhu vui chơi giải trí.

1.1. Vị trí và vai trò của dự án TTTM bờ hồ Thanh Hóa

TTTM được đặt tại số 240 đường Lê Hoàn, phường Lam Sơn, thành phố Thanh Hóa. Vị trí này có ý nghĩa quan trọng, gần trung tâm thành phố, giao thông thuận tiện, và có tiềm năng phát triển lớn. TTTM đóng vai trò là điểm nhấn kiến trúc, tạo không gian mua sắm, giải trí hiện đại, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Việc xây dựng TTTM cũng tạo cơ hội việc làm, thu hút đầu tư, và thúc đẩy phát triển du lịch của tỉnh. Dự án được kỳ vọng sẽ trở thành một biểu tượng mới của thành phố Thanh Hóa. Vị trí đắc địa cho phép TTTM tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng, bao gồm cả người dân địa phương và du khách từ các tỉnh thành khác. Sự kết hợp giữa vị trí thuận lợi và thiết kế độc đáo sẽ tạo nên sức hút đặc biệt cho TTTM.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của đồ án tốt nghiệp

Đồ án tập trung vào việc thiết kế một TTTM đa năng, bao gồm các khu vực mua sắm, ẩm thực, vui chơi giải trí, văn phòng cho thuê, và các tiện ích khác. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích địa điểm xây dựng, thiết kế kiến trúc, tính toán kết cấu, lựa chọn vật liệu, lập biện pháp thi công, và đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Mục tiêu chính là đưa ra một phương án thiết kế tối ưu, đảm bảo tính khả thi, an toàn, và hiệu quả kinh tế cao. Quá trình nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố môi trường và xã hội, nhằm đảm bảo rằng dự án không gây tác động tiêu cực đến cộng đồng và môi trường xung quanh. Đồ án cũng đặt ra mục tiêu ứng dụng các công nghệ xây dựng tiên tiến và vật liệu thân thiện với môi trường để giảm thiểu tác động đến môi trường.

II. Phân Tích Địa Điểm và Khí Hậu Xây Dựng TTTM Bờ Hồ

Thanh Hóa có địa hình đa dạng, khí hậu nhiệt đới gió mùa với bốn mùa rõ rệt. Lượng mưa trung bình hàng năm lớn, độ ẩm cao, và chịu ảnh hưởng của gió mùa đông bắc và gió mùa hè. Địa điểm xây dựng TTTM cần được khảo sát kỹ lưỡng về địa chất, thủy văn, và các yếu tố môi trường khác. Thiết kế cần phải tính đến các yếu tố khí hậu khắc nghiệt của Thanh Hóa, như mưa lớn, gió bão, và nhiệt độ cao. Cần áp dụng các giải pháp chống thấm, cách nhiệt, và thông gió tự nhiên để đảm bảo công trình hoạt động hiệu quả và bền vững. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng cũng cần phải phù hợp với điều kiện khí hậu địa phương, đảm bảo khả năng chống chịu thời tiết và độ bền cao.

2.1. Điều kiện khí hậu và thủy văn khu vực xây dựng TTTM

Khu vực xây dựng TTTM chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm. Lượng mưa trung bình năm dao động từ 1600-2300mm, tập trung chủ yếu vào mùa hè. Độ ẩm tương đối cao, thường xuyên trên 85%. Nhiệt độ trung bình năm khoảng 23-24 độ C. Về thủy văn, khu vực gần bờ hồ Thanh Hóa cần được khảo sát kỹ về mực nước, dòng chảy, và nguy cơ ngập lụt. Thiết kế cần đảm bảo khả năng thoát nước tốt, tránh gây ngập úng cho công trình và khu vực xung quanh.

2.2. Đặc điểm địa chất công trình và lựa chọn giải pháp móng

Khảo sát địa chất công trình là bước quan trọng để đánh giá khả năng chịu tải của đất nền, xác định loại đất, độ sâu tầng đất tốt, và các yếu tố địa chất khác. Dựa trên kết quả khảo sát, cần lựa chọn giải pháp móng phù hợp, đảm bảo công trình ổn định, không bị lún, nghiêng, hoặc trượt. Trong đồ án, phương án móng cọc khoan nhồi được lựa chọn. Cọc khoan nhồi có khả năng chịu tải lớn, phù hợp với công trình cao tầng và điều kiện địa chất phức tạp. Quá trình thi công cọc khoan nhồi cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và an toàn.

III. Thiết Kế Kiến Trúc Tối Ưu Cho Trung Tâm Thương Mại Bờ Hồ

Thiết kế kiến trúc TTTM cần đảm bảo tính thẩm mỹ, công năng sử dụng, và hài hòa với cảnh quan xung quanh. Cần tạo ra một không gian mua sắm, giải trí hấp dẫn, thu hút khách hàng, đồng thời đảm bảo lưu thông thuận tiện, an toàn, và thoải mái cho người sử dụng. Thiết kế cũng cần phải tính đến các yếu tố ánh sáng, thông gió tự nhiên, và tiết kiệm năng lượng. Mặt tiền công trình cần được thiết kế ấn tượng, tạo điểm nhấn cho khu vực bờ hồ. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa các khu vực chức năng, như khu mua sắm, khu ẩm thực, khu vui chơi giải trí, và khu văn phòng cho thuê.

3.1. Bố trí mặt bằng công năng các khu vực trong TTTM

Mặt bằng công năng cần được bố trí khoa học, hợp lý, đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các khu vực chức năng. Khu mua sắm cần được đặt ở vị trí trung tâm, dễ dàng tiếp cận từ các lối vào. Khu ẩm thực nên được bố trí ở vị trí có tầm nhìn đẹp, không gian thoáng đãng. Khu vui chơi giải trí cần được bố trí cách xa khu mua sắm để tránh gây ồn ào. Khu văn phòng cho thuê cần có lối vào riêng, đảm bảo sự riêng tư và an ninh. Cần có hệ thống giao thông nội bộ thuận tiện, dễ dàng di chuyển giữa các khu vực. Hệ thống thang máy, thang cuốn cần được bố trí hợp lý để phục vụ nhu cầu di chuyển của khách hàng và nhân viên.

3.2. Giải pháp chiếu sáng và thông gió tự nhiên cho TTTM

Chiếu sáng và thông gió tự nhiên là yếu tố quan trọng để tạo ra một không gian thoải mái, tiết kiệm năng lượng, và thân thiện với môi trường. Cần tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên bằng cách sử dụng các cửa sổ lớn, giếng trời, và các vật liệu trong suốt. Hệ thống thông gió tự nhiên cần được thiết kế để đảm bảo không khí lưu thông tốt, giảm thiểu sự tích tụ nhiệt và độ ẩm. Cần sử dụng các giải pháp che nắng, chống nóng để giảm thiểu tác động của ánh nắng trực tiếp. Hệ thống chiếu sáng nhân tạo cần được thiết kế tiết kiệm năng lượng, sử dụng các loại đèn LED, đèn tiết kiệm điện.

3.3. Vật liệu hoàn thiện và màu sắc chủ đạo của công trình

Vật liệu hoàn thiện cần được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo tính thẩm mỹ, độ bền, và khả năng chống chịu thời tiết. Màu sắc chủ đạo của công trình cần hài hòa với cảnh quan xung quanh, tạo cảm giác thân thiện, gần gũi. Cần sử dụng các vật liệu địa phương, thân thiện với môi trường để giảm thiểu tác động đến môi trường. Cần có sự kết hợp hài hòa giữa các vật liệu hiện đại và truyền thống để tạo ra một phong cách kiến trúc độc đáo, mang đậm bản sắc văn hóa địa phương.

IV. Tính Toán Kết Cấu và Giải Pháp Nền Móng TTTM Bờ Hồ

Tính toán kết cấu là bước quan trọng để đảm bảo công trình an toàn, ổn định, và có khả năng chịu tải trọng theo yêu cầu. Cần tính toán tải trọng tác dụng lên công trình, bao gồm tải trọng bản thân, tải trọng sử dụng, tải trọng gió, và tải trọng động đất. Cần lựa chọn hệ kết cấu phù hợp, đảm bảo khả năng chịu lực và độ ổn định của công trình. Thiết kế nền móng cần đảm bảo công trình không bị lún, nghiêng, hoặc trượt. Cần sử dụng các phần mềm tính toán kết cấu chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác và tin cậy.

4.1. Xác định tải trọng tác dụng lên công trình TTTM

Tải trọng tác dụng lên công trình bao gồm tải trọng bản thân (trọng lượng của các cấu kiện xây dựng), tải trọng sử dụng (trọng lượng của người, đồ đạc, thiết bị), tải trọng gió (lực tác dụng của gió lên công trình), và tải trọng động đất (lực tác dụng của động đất lên công trình). Cần xác định tải trọng theo các tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng hiện hành. Tải trọng gió và động đất cần được tính toán theo các phương pháp phức tạp, xét đến đặc điểm địa hình và vị trí xây dựng.

4.2. Lựa chọn hệ kết cấu chịu lực cho TTTM bờ hồ Thanh Hóa

Hệ kết cấu chịu lực cần được lựa chọn dựa trên quy mô công trình, tải trọng tác dụng, và điều kiện địa chất. Các loại hệ kết cấu phổ biến cho công trình cao tầng bao gồm hệ khung, hệ vách cứng, hệ khung vách, và hệ ống. Trong đồ án, kết cấu vách - lõi được chọn. Cần so sánh ưu nhược điểm của các hệ kết cấu khác nhau để lựa chọn phương án tối ưu.

4.3. Thiết kế móng cọc khoan nhồi và biện pháp thi công

Thiết kế móng cọc khoan nhồi cần đảm bảo khả năng chịu tải, độ ổn định, và độ bền của móng. Cần xác định số lượng cọc, đường kính cọc, chiều dài cọc, và khoảng cách giữa các cọc. Biện pháp thi công cọc khoan nhồi cần được lập chi tiết, đảm bảo an toàn, chất lượng, và tiến độ thi công. Cần kiểm tra chất lượng cọc sau khi thi công bằng các phương pháp thí nghiệm hiện đại.

V. Biện Pháp Thi Công và Quản Lý Dự Án TTTM Bờ Hồ Thanh Hóa

Biện pháp thi công cần được lập chi tiết, đảm bảo an toàn, chất lượng, và tiến độ thi công. Cần lựa chọn các thiết bị thi công phù hợp, đảm bảo hiệu quả và an toàn. Cần có kế hoạch quản lý dự án chặt chẽ, đảm bảo dự án được thực hiện đúng tiến độ, trong phạm vi ngân sách, và đáp ứng các yêu cầu về chất lượng. Cần có hệ thống kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quá trình thi công.

5.1. Lựa chọn thiết bị thi công và quy trình xây dựng TTTM

Việc lựa chọn thiết bị thi công cần dựa trên quy mô công trình, điều kiện thi công, và yêu cầu về tiến độ, chất lượng, và an toàn. Cần lựa chọn các loại máy móc, thiết bị hiện đại, có năng suất cao, và tiết kiệm năng lượng. Quy trình xây dựng cần được lập chi tiết, từ khâu chuẩn bị mặt bằng, thi công móng, thi công kết cấu, thi công hoàn thiện, đến khâu nghiệm thu và bàn giao công trình. Quy trình thi công nên thể hiện rõ các công việc chính, các công việc phụ, các yêu cầu kỹ thuật và các bước kiểm tra chất lượng

5.2. Tổ chức quản lý chất lượng và an toàn lao động trên công trường

Cần có hệ thống quản lý chất lượng nghiêm ngặt, từ khâu kiểm tra vật liệu đầu vào, kiểm tra trong quá trình thi công, đến khâu nghiệm thu và bàn giao công trình. Cần có các biện pháp đảm bảo an toàn lao động trên công trường, giảm thiểu nguy cơ tai nạn. Cần có các quy trình, quy định về an toàn lao động, và đào tạo, huấn luyện cho công nhân về an toàn lao động. Cần kiểm tra, giám sát thường xuyên việc thực hiện các quy trình, quy định về an toàn lao động.

VI. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế và Tính Khả Thi Dự Án TTTM

Đánh giá hiệu quả kinh tế là bước quan trọng để xác định tính khả thi của dự án. Cần phân tích các yếu tố chi phí, doanh thu, lợi nhuận, thời gian hoàn vốn, và các chỉ số tài chính khác. Cần so sánh hiệu quả kinh tế của dự án với các phương án khác nhau để lựa chọn phương án tối ưu. Cần đánh giá các rủi ro tiềm ẩn và đưa ra các giải pháp phòng ngừa.

6.1. Phân tích chi phí đầu tư và doanh thu dự kiến của dự án

Chi phí đầu tư bao gồm chi phí xây dựng, chi phí thiết kế, chi phí quản lý dự án, chi phí lãi vay, và các chi phí khác. Doanh thu dự kiến bao gồm doanh thu từ cho thuê mặt bằng, doanh thu từ các dịch vụ, và doanh thu từ các hoạt động khác. Cần phân tích chi tiết các khoản chi phí và doanh thu để đưa ra dự báo chính xác về hiệu quả kinh tế của dự án. Cần dự đoán về tình hình thị trường bất động sản trong tương lai để đưa ra dự báo doanh thu hợp lý.

6.2. Xác định thời gian hoàn vốn và các chỉ số tài chính quan trọng

Thời gian hoàn vốn là thời gian cần thiết để thu hồi vốn đầu tư ban đầu. Các chỉ số tài chính quan trọng bao gồm tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI), giá trị hiện tại ròng (NPV), và tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR). Cần tính toán các chỉ số này để đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Cần xem xét các yếu tố rủi ro có thể ảnh hưởng đến thời gian hoàn vốn để có kế hoạch dự phòng

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP NGÀNH CNKT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI BỜ HỒ THANH HÓA GVHD: PGS. CHÂU ĐÌNH THÀNH SVTH: VĂN ĐÌNH DUY SKL010395 Tp. Hồ Chí Minh, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH KHOA XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI BỜ HỒ THANH HÓA GVHD: PGS.CHÂU ĐÌNH THÀNH SVTH: Văn Đình Duy MSSV: 18149227 TP.

Hồ Chí Minh, tháng 2 năm 2023 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: CHÂU ĐÌNH THÀNH LỜI CẢM ƠN Qua hơn bốn năm học tập và rèn luyện tại trƣờng Đại học Sƣ Phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, đƣợc sự chỉ bảo và giảng dạy nhiệt tình của quý thầy cô, đặc biệt là các thầy cô trong Khoa Xây Dựng đã truyền đạt cho em nhiều kiến thức về lý thuyết và thực hành trong suốt thời gian học ở trƣờng. Cùng với sự nỗ lực của bản thân em đã hoàn thành đồ án tốt nghiệp của mình. Thông qua đó đã giúp em ôn lại kiến thức đã học và áp dụng vào thực tế. Hơn nữa, đây cũng là cơ hội để em học hỏi thêm nhiều kiến thức mới, sẵn sàng để bƣớc chân vào ngƣỡng cửa mới phía trƣớc.

Từ những kết quả đạt đƣợc, em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến thầy Châu Đình Thành, giảng viên hƣớng dẫn, xin gửi đến thầy với tất cả sự biết ơn của em. Dƣới sự giúp đỡ hƣớng dẫn tận tình của thầy đã giúp em hoàn thành đồ án tốt nghiệp đúng tiến độ. Hơn nữa lời động viên của thầy giúp em vƣợt qua những trở ngại khó khăn trong suốt thời gian làm đồ án. Và em cảm ơn thầy đã tạo điều kiện giúp đỡ cho em hết mức có thể.

Lần nữa em cảm ơn thầy rất nhiều. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành đến toàn thể các thầy cô giáo trong Khoa và nhà trƣờng đã dạy dỗ và truyền đạt kiến thức lẫn kinh nghiệm trong những năm qua. Xin cảm ơn đến các anh chị, bạn bè khóa trƣớc và cùng khóa đã giúp đỡ giải đáp các thắc mắc, các phần mềm và tài liệu phục vụ cho đồ án tốt nghiệp. Do khối lƣợng đồ án tƣơng đối lớn và kiến thức bản thân còn hạn chế nên đồ án không tránh khỏi sai sót.

Rất mong sự thông cảm, chỉ dạy và đóng góp ý kiến của các thầy cô. Lời cuối cùng, em kính chúc Ban lãnh đạo khoa, quý Thầy Cô thật nhiều sức khỏe, may mắn và thành công trong công tác cũng nhƣ trong cuộc sống. Em xin chân thành cảm ơn! TP.HCM, Tháng năm 2023 Sinh viên Văn Đình Duy SVTH: Văn Đình Duy – MSSV: 18149227 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: CHÂU ĐÌNH THÀNH NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Sinh viên : VĂN ĐÌNH DUY MSSV: 18149227 Khoa : Xây Dựng Ngành : Công Nghệ Kỹ Thuật Công Trình Xây Dựng Tên đề tài : TRUNG TÂM THƢƠNG MẠI BỜ HỒ THANH HÓA Cán bộ hƣớng dẫn : PGS.CHÂU ĐÌNH THÀNH Ngày giao nhiệm vụ : 02/09/2023 Ngày hoàn thành nhiệm vụ: 04/02/2023 NỘI DUNG THỰC HIỆN 1. Số liệu ban đầu: Hồ sơ kiến trúc (Tự sƣu tầm công trình, GVHD sửa kích thƣớc phù hợp).

Hồ sơ khảo sát địa chất (Tự sƣu tầm địa chất công trình). Nội dung các phần lý thuyết và tính toán: 2.1 : Kiến trúc: Thể hiện lại các bản vẽ theo kiến trúc 2.2: Kết cấu: Mô hình, tính toán, thiết kế sàn tầng điển hình. Tính toán, thiết kế cầu thang bộ. Mô hình, tính toán, thiết kế khung trục.

Nền móng: Phƣơng án móng cọc sử dụng cọc khoan nhồi Thi công: Thi công cọc khoan nhồi SVTH: Văn Đình Duy – MSSV: 18149227 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: CHÂU ĐÌNH THÀNH 3. Thuyết minh và bản vẽ: 1 Thuyết minh 19 bản vẽ A1 (gồm 5 Kiến trúc, 12 Kết cấu, 2 thi công) Tp. năm 2022 Xác nhận của GVHD Xác nhận của BCN SVTH: Văn Đình Duy – MSSV: 18149227 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.CHÂU ĐÌNH THÀNH MỤC LỤC CHƢƠNG 1. MỤC ĐÍCH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH.

VỊ TRÍ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH. KHÍ HẬU, ĐIỀU KIỆN THỦY VĂN. QUY MÔ CÔNG TRÌNH.CƠ SỞ THIẾT KẾ:. TIÊU CHUẨN – QUY CHUẨN ÁP DỤNG:.

QUAN ĐIỂM TÍNH TOÁN KẾT CẤU:.GIẢ THUYẾT TÍNH TOÁN: .PHƢƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH NỘI LỰC: .KIỂM TRA THEO TRẠNG THÁI GIỚI HẠN:.VẬT LIỆU SỬ DỤNG .PHƢƠNG ÁN KẾT CẤU. SƠ BỘ KÍCH THƢỚC TIẾT DIỆN CỦA CÁC CẤU KIỆN .CẤU KIỆN SÀN, VÁCH, DẦM. CẤU KIỆN CỘT .TẢI TRỌNG VÀ TÁC ĐỘNG .TẢI TRỌNG BẢN THÂN SÀN. TÍNH TOÁN TẢI GIÓ .THÀNH PHẦN TĨNH CỦA TẢI GIÓ.THÀNH PHẦN ĐỘNG CỦA TẢI TRỌNG GIÓ.

TẢI TRỌNG ĐỘNG ĐẤT. 32 SVTH: Văn Đình Duy – MSSV: 18149227 4 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.CHÂU ĐÌNH THÀNH 3.KHÁI QUÁT VỀ ĐỘNG ĐẤT .KIỂM TRA TRẠNG THÁI GIỚI HẠN II. KIỂM TRA ĐỘ CỨNG .KIỂM TRA CHUYỂN VỊ ĐỈNH .CHUYỂN VỊ TƢƠNG ĐỐI GIỮA CÁC TẦNG. KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN CHỐNG LẬT.

KIỂM TRA HIỆU ỨNG P – DELTA: .TÍNH TOÁN SÀN TẦNG ĐIỂN HÌNH. TẢI TRỌNG VÀ TÁC ĐỘNG. MÔ HÌNH PHÂN TÍCH VÀ TÍNH TOÁN. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH NỘI LỰC SÀN.

KIỂM TRA CHUYỂN VỊ SÀN. TÍNH TOÁN CỐT THÉP.TÍNH TOÁN CẦU THANG BỘ. CÁC ĐẶC TRƢNG CỦA CẦU THANG:. TẢI TRỌNG TÁC DỤNG LÊN BẢN THANG .PHẦN TRÊN BẢNG NGHIÊNG: .PHẦN TRÊN CHIẾU NGHỈ:.

XÁC ĐỊNH NỘI LỰC:. TÍNH TOÁN VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP CHO BẢN THANG: .VẬT LIỆU SỬ DỤNG : .TÍNH THÉP VÀ BỐ TRÍ THÉP. TÍNH TOÁN VÀ BỐ TRÍ CỐT THÉP DẦM THANG:.TẢI TRỌNG TÁC ĐỘNG LÊN DẦM THANG VÀ SƠ ĐỒ TÍNH .TÍNH TOÁN CỐT THÉP CHO DẦM DT:. 67 SVTH: Văn Đình Duy – MSSV: 18149227 5 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.CHÂU ĐÌNH THÀNH CHƢƠNG 7.

THIẾT KẾ KHUNG. MÔ HÌNH TÍNH TOÁN. MÔ HÌNH KHÔNG GIAN ETABS. sTỔ HỢP TẢI TRỌNG KHUNG.

TÍNH TOÁN THÉP DẦM. TÍNH TOÁN CỐT THÉP DỌC. TÍNH TOÁN CỐT THÉP ĐAI CHO DẦM. TÍNH TOÁN THÉP CỘT.

TÍNH TOÁN CỐT THÉP DỌC CHO CỘT. TÍNH TOÁN CỐT ĐAI. THIẾT KẾ VÁCH. TÍNH CỐT THÉP DỌC CHO VÁCH ĐƠN.

TÍNH TOÁN CỐT DỌC. TÍNH TOÁN CỐT ĐAI. THIẾT KẾ MÓNG. THÔNG SỐ ĐỊA CHẤT.

THÔNG SỐ CỌC:. SỨC CHỊU TẢI CỦA CỌC:. SỨC CHỊU TẢI THIẾT KẾ:. THIẾT KẾ MÓNG M1:.

CHỌN SỐ LƢỢNG CỌC BỐ TRÍ:. KIỂM TRA PHẢN LỰC ĐẦU CỌC:. SỨC CHỊU TẢI CỦA NHÓM CỌC:. KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN ỔN ĐỊNH KHỐI MÓNG QUY ƢỚC:.

KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN LÚN KHỐI MÓNG QUY ƢỚC:. TÍNH TOÁN CỐT THÉP CHO ĐÀI MÓNG M1:. THIẾT KẾ MÓNG M2:. 119 SVTH: Văn Đình Duy – MSSV: 18149227 6 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.CHÂU ĐÌNH THÀNH 9.

CHỌN SỐ LƢỢNG CỌC BỐ TRÍ:. KIỂM TRA PHẢN LỰC ĐẦU CỌC:. SỨC CHỊU TẢI CỦA NHÓM CỌC:. KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN ỔN ĐỊNH KHỐI MÓNG QUY ƢỚC:.

KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN LÚN KHỐI MÓNG QUY ƢỚC:. TÍNH TOÁN CỐT THÉP CHO ĐÀI MÓNG M2. THIẾT KẾ MÓNG LÕI THANG MTM:. CHỌN SỐ LƢỢNG CỌC BỐ TRÍ:.

KIỂM TRA PHẢN LỰC ĐẦU CỌC:. KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN ỔN ĐỊNH KHỐI MÓNG QUY ƢỚC:. KIỂM TRA ĐIỀU KIỆN LÚN KHỐI MÓNG QUY ƢỚC:. TÍNH TOÁN CỐT THÉP CHO ĐÀI MÓNG MTM:.

BIỆN PHÁP THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI. SỐ LIỆU THIẾT KẾ:. VẬT LIỆU THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI :. CHỌN MÁY THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI :.

TRÌNH TỰ THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI:. CÔNG TÁC CHUẨN BỊ:. CÔNG TÁC KHOAN TẠO LỖ :. RÚT ỐNG VÁCH VÀ VỆ SINH ĐẦU CỌC :.

HOÀN THÀNH CỌC :. KIỂM TRA CHẤT LƢỢNG CỌC KHOAN NHỒI BẰNG PHƢƠNG PHÁP SIÊU ÂM :. 150 SVTH: Văn Đình Duy – MSSV: 18149227 7 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.CHÂU ĐÌNH THÀNH 10. QUY TRÌNH THÍ NGHIỆM :.

150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 SVTH: Văn Đình Duy – MSSV: 18149227 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.CHÂU ĐÌNH THÀNH MỤC LỤC HÌNH ẢNH Hình 3.1 Đồ thị xác định hệ số động lực.1 Kết cấu sàn tầng điển hình. 47 n : Tĩn tải các lớp cấu tạo tác dụng lên sàn. 48 n : Tải tường tác dụng lên dầm.

49 n : Hoạt tải tác dụng lên sàn. 50 n : Dãy strips sàn theo Layer A. 51 n : Dãy strips sàn theo Layer B. 52 n : Biểu đồ màu moment M11.

53 n : Biểu đồ màu moment M22. 54 n : Moment strips sàn theo Layer A. 55 n : Moment strips sàn theo Layer B.11: Chuyển vị sàn.1: Mặt bằng cầu thang tầng điển hình.2 Cấu tạo bản thang.3 Mô hình tính toán.5 Phản lực gối tựa.1: Mô hình không gian Etabs.2 Chia phần tử vách.1 Biểu đồ xác định hệ số α.2 Bố trí cọc móng M1.3 Khối móng quy ƣớc móng M1.5 Bố trí móng cọc M2.8 Bố trí cọc mong MTM.9 Phản lực chân cột móng MTM.10 Giá trị momen theo dải strip.11 Giá trị moment theo dải strip.2: Thông số máy cẩu.3 Định vị tâm cọc khoan.4 Hình ảnh minh hoạ công tác khoan tạo lỗ bằng gàu đào.5 Hình ảnh minh hoạ hạ lồng thép.6 Hình ảnh minh hoạ ống siêu âm trong cọc khoan nhồi.7 Hình ảnh minh hoạ hạ ống Tremie.8 Sơ đồ kiểm tra cọc bằng phƣơng pháp siêu âm. 151 SVTH: Văn Đình Duy – MSSV: 18149227 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: PGS.CHÂU ĐÌNH THÀNH MỤC LỤC BẢNG BIỂU Bảng2.1 Thông số vật liệu bê tông .2 Thông số vật liệu cốt thép .3 Chiều dày lớp bê tông bảo vệ .4 Sơ bộ kích thƣớc các cấu kiện .1 Tải trọng bản thân sàn.

18 ảng : Tải tường phân bố lên dầm. 19 ảng Hoạt tải tác dụng. 19 ảng : Giá trị áp lực gió theo phân vùng. 20 ảng : Gió tĩn t eo p ương X và Y.6 Chu kì và tần số các mode dao động của công trình .7 Tần số dao động riêng giới hạn fL.

25 ảng : ode d o động t eo các p ương. 25 ảng : Tải trọng gió động t eo p ương X. 28 ảng : Tải trọng gió động t eo p ương Y. 31 ảng Bảng chuyển vị đỉnh .2 Bảng kiểm tra chuyển vị ngang tƣơng đối theo phƣơng X .3 Bảng kiểm tra chuyển vị ngang tƣơng đối theo phƣơng Y .1 Chiều dày các lớp quy đổi .2 Tải trọng tác dụng lên bản nghiêng .3 Tải trọng tác dụng trên chiếu nghỉ .4 Kết quả tính toán dầm DT .1: Các trƣờng hợp tải trọng .2: Bảng khai báo các tổ hợp trung gian .3: Bảng tổ hợp tải trọng .2: Kết quả tính thép cho tất cả các tầng của vách .1 Chỉ tiêu cơ lí các lớp đất .2: Chỉ số SPT cáu các lớp Thông kê thông số địa chất, từ cao trình tự nhiên đến chiều sâu hố khoan là 50m .3 Chỉ tiêu cơ lí các lớp đất .4: Chỉ số SPT cáu các lớp đất .5 Thông số tính toán theo chỉ tiêu cơ lí đất nền .6 Thông số tính toán theo chỉ tiêu SPT (Nhật Bản) – đất dính .7 Thông số tính toán theo chỉ tiêu SPT (Nhật Bản) – đất rời .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ