Đồ án tốt nghiệp: Trung tâm thương mại An Bình, Dĩ An, Bình Dương

Luận văn thạc sĩ về thiết kế trung tâm thương mại An Bình tại Dĩ An, Bình Dương. Nghiên cứu kiến trúc, kết cấu, và giải pháp kỹ thuật tối ưu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

256
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: ĐẶC ĐIỂM CÔNG TRÌNH

1.1. ĐẶC ĐIỂM KIẾN TRÚC

1.2. ĐẶC ĐIỂM KẾT CẤU

2. CHƯƠNG 2: CÁC GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC

2.1. Giải pháp giao thông

2.2. Hệ thống chiếu sáng

2.3. Hệ thống điện

2.4. Cấp nước

2.5. Thoát nước

2.6. Phòng cháy chữa cháy

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG PHẦN NGẦM

3.1. MẶT KIẾN TRÚC

3.2. MẶT KẾT CẤU

3.3. PHƯƠNG ÁN THI CÔNG PHẦN NGẦM

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG ÉP CỪ

4.1. Lựa chọn phương án

4.2. Tính toán tường cừ thép Larsen (Trường hợp đỉnh không neo)

4.3. Kỹ thuật thi công cừ thép Larsen

4.3.1. Chuẩn bị mặt bằng

4.3.2. Quy trình thi công cừ thép

5. CHƯƠNG 5: THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI

5.1. Chuẩn bị vật tư thiết bị thi công cọc

5.2. Yêu cầu kỹ thuật thi công

5.2.1. Chuẩn bị nhân sự

5.2.2. Dung sai cho phép

5.2.3. Định vị cân chỉnh máy khoan

5.2.4. Chuẩn bị máy khoan

5.2.7. Nghiệm thu cọc khoan nhồi

5.3. Trình tự kỹ thuật thi công cọc nhồi

5.3.1. Định vị cọc

6. CHƯƠNG 6: THI CÔNG ĐÀO ĐẤT

6.1. Quy trình thi công

6.3. Tính toán khối lượng đào

6.5. Chọn ô tô vận chuyển đất

6.6. Tổ chức mặt bằng thi công đất

7. CHƯƠNG 7: THI CÔNG MÓNG

7.1. Thi công cọc khoan nhồi

7.2. Thi công đài cọc

7.2.1. Công tác chuẩn bị

7.2.2. Biện pháp thi công bê tông đài cọc

8. CHƯƠNG 8: THIẾT KẾ BIỆN PHÁP THI CÔNG PHẦN THÂN

8.1. Phương án lựa chọn và tính toán ván khuôn

8.2. Lựa chọn loại ván khuôn sử dụng

8.3. Tính toán ván khuôn cho một số bộ phận chính của công trình

9. CHƯƠNG 9: TỔ CHỨC THI CÔNG PHẦN THÂN CÔNG TRÌNH

10. CHƯƠNG 10: AN TOÀN LAO ĐỘNG

MỞ ĐẦU

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồ Án Thiết Kế Trung Tâm Thương Mại An Bình

Đồ án tốt nghiệp này tập trung vào thiết kế Trung Tâm Thương Mại An Bình, một dự án quan trọng tại Dĩ An, Bình Dương. Mục tiêu chính là tạo ra một không gian mua sắm hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dân địa phương và khu vực lân cận. Dự án không chỉ là một trung tâm mua sắm, mà còn là một biểu tượng kiến trúc, góp phần vào sự phát triển kinh tế và xã hội của Dĩ An, Bình Dương. Đồ án bao gồm phân tích hiện trạng, thiết kế kiến trúc, kết cấu, hệ thống kỹ thuật và biện pháp thi công, nhằm đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh khác nhau của đồ án, từ ý tưởng thiết kế đến giải pháp kỹ thuật, mang đến cái nhìn toàn diện về Trung Tâm Thương Mại An Bình.

1.1. Sự Cần Thiết Của Dự Án Trung Tâm Thương Mại Hiện Đại

Sự gia tăng dân số và mức sống tại Dĩ An, Bình Dương đã tạo ra nhu cầu lớn về không gian mua sắm và giải trí hiện đại. Trung Tâm Thương Mại An Bình ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu này, cung cấp một địa điểm mua sắm tiện nghi, đa dạng và chất lượng. Dự án cũng góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương, tạo việc làm và tăng thu ngân sách. Phân tích hiện trạng cho thấy khu vực này còn thiếu các trung tâm thương mại quy mô lớn, hiện đại, do đó, dự án có tiềm năng phát triển rất lớn. Địa điểm xây dựng được xác định ở Bình Dương.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Của Đồ Án Tốt Nghiệp

Đồ án tập trung vào thiết kế kiến trúc và kết cấu của Trung Tâm Thương Mại An Bình. Mục tiêu là đưa ra một thiết kế tối ưu, đảm bảo tính thẩm mỹ, công năng và an toàn. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích địa điểm, lựa chọn giải pháp kết cấu phù hợp, thiết kế hệ thống kỹ thuật và đề xuất biện pháp thi công hiệu quả. Đồ án cũng đề cập đến các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường liên quan đến dự án. Nhiệm vụ đồ án bao gồm tính toán cầu thang bộ, khung trục 5, móng dưới khung trục 5 và tính toán sàn tầng điển hình.

II. Thách Thức Thiết Kế Trung Tâm Thương Mại An Bình Dĩ An

Thiết kế một Trung Tâm Thương Mại quy mô lớn như An Bình đòi hỏi giải quyết nhiều thách thức phức tạp. Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa không gian để đáp ứng nhu cầu đa dạng của các cửa hàng, khu vui chơi giải trí và dịch vụ ăn uống. Bên cạnh đó, việc đảm bảo giao thông thuận tiện, an toàn phòng cháy chữa cháy và tiết kiệm năng lượng cũng là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Vấn đề kết nối công trình với hạ tầng giao thông hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh quy hoạch Dĩ An, Bình Dương đang có nhiều thay đổi, cũng đặt ra những bài toán khó cho nhóm thiết kế. Ngoài ra, yếu tố văn hóa địa phương và sự hài hòa với cảnh quan xung quanh cũng cần được chú trọng.

2.1. Vấn Đề Tối Ưu Hóa Không Gian Và Công Năng Sử Dụng

Việc bố trí các khu vực chức năng sao cho hợp lý, tạo sự thuận tiện cho khách hàng và tối đa hóa hiệu quả kinh doanh là một thách thức lớn. Cần phải cân nhắc kỹ lưỡng về vị trí, diện tích và thiết kế của từng khu vực để tạo ra một Trung Tâm Thương Mại hấp dẫn và hiệu quả. Các giải pháp thiết kế cần linh hoạt, có khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của người tiêu dùng.

2.2. Đảm Bảo Giao Thông Thuận Tiện Và An Toàn Cho Mọi Đối Tượng

Hệ thống giao thông nội bộ cần được thiết kế sao cho dễ dàng di chuyển, tránh ùn tắc và đảm bảo an toàn cho người đi bộ, xe máy và ô tô. Cần có đủ chỗ đỗ xe, lối đi riêng cho người khuyết tật và hệ thống biển báo, chỉ dẫn rõ ràng. Việc kết nối Trung Tâm Thương Mại với các tuyến giao thông công cộng cũng cần được xem xét để khuyến khích người dân sử dụng phương tiện công cộng.

2.3. Vấn Đề An Toàn Lao Động Trong Thi Công Xây Dựng

Thực hiện biện pháp an toàn trong đào đất, ép cọc khoan nhồi, ép cừ laser. Bên cạnh đó, biện pháp tổ chức thi công phần thân, phần móng, bảng tiến độ cũng phải được thực hiện. Vì vậy, biện pháp đảm bảo an toàn cho công nhân và người dân xung quanh khu vực thi công cũng là một yếu tố cần được xem xét cẩn thận.

III. Giải Pháp Kiến Trúc Độc Đáo Cho Trung Tâm Thương Mại An Bình

Đồ án đề xuất một giải pháp kiến trúc hiện đại, kết hợp hài hòa giữa yếu tố thẩm mỹ và công năng sử dụng. Thiết kế chú trọng đến việc tạo ra một không gian mở, thoáng đãng, với nhiều ánh sáng tự nhiên và cây xanh. Mặt tiền của Trung Tâm Thương Mại được thiết kế ấn tượng, tạo điểm nhấn cho khu vực. Bên cạnh đó, việc sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường và tiết kiệm năng lượng cũng là một ưu tiên hàng đầu. Ý tưởng thiết kế này hướng đến việc tạo ra một Trung Tâm Thương Mại không chỉ là nơi mua sắm, mà còn là một không gian thư giãn, giải trí và giao lưu cộng đồng.

3.1. Thiết Kế Mặt Tiền Ấn Tượng Và Thu Hút Khách Hàng

Mặt tiền của Trung Tâm Thương Mại được thiết kế với những đường nét hiện đại, sử dụng vật liệu kính và thép để tạo cảm giác sang trọng và chuyên nghiệp. Thiết kế cũng chú trọng đến việc sử dụng ánh sáng và màu sắc để tạo điểm nhấn và thu hút sự chú ý của người đi đường. Phân tích sự cần thiết phải đầu tư công trình.

3.2. Tạo Không Gian Xanh Và Thoáng Đãng Bên Trong Trung Tâm

Việc bố trí cây xanh và các khu vực thư giãn bên trong Trung Tâm Thương Mại giúp tạo ra một không gian thoải mái và dễ chịu cho khách hàng. Thiết kế cũng tận dụng ánh sáng tự nhiên để giảm thiểu việc sử dụng điện năng và tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên. Giao thông nội bộ cần được thiết kế sao cho dễ dàng di chuyển, tránh ùn tắc và đảm bảo an toàn.

3.3. Hê Thống Chiếu Sáng Tự Nhiên Nhân Tạo Giải Pháp Tối Ưu

Việc bố trí cửa sổ khắp bốn mặt công trình giúp ánh sáng tự nhiên vào ban ngày. Tuy nhiên, diện tích mặt bằng công trình lớn nên chỉ 1 bộ phận công trình nhận được hầu hết ánh sáng tự nhiên. Do đó, những nơi ánh sáng tự nhiên không thể đến được thì sử dụng chiếu sáng tự nhiên, còn ban đêm sử dụng chiếu sáng nhân tạo là chủ yếu.

IV. Giải Pháp Kết Cấu Và Thi Công Tiên Tiến Cho Dự Án An Bình

Để đảm bảo tính ổn định và an toàn cho công trình, đồ án đề xuất sử dụng các giải pháp kết cấu và thi công tiên tiến nhất hiện nay. Móng cọc khoan nhồi được lựa chọn để đảm bảo khả năng chịu tải của công trình trên nền đất yếu. Sàn bê tông không dầm giúp tăng không gian sử dụng và giảm chiều cao tầng. Biện pháp thi công được lên kế hoạch chi tiết, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình. Hệ thống khung bê tông cốt thép được tính toán cẩn thận để chịu được tải trọng động đất và gió bão.

4.1. Lựa Chọn Móng Cọc Khoan Nhồi Để Đảm Bảo Khả Năng Chịu Tải

Với đặc điểm địa chất của khu vực Dĩ An, Bình Dương, móng cọc khoan nhồi là giải pháp tối ưu để đảm bảo khả năng chịu tải của công trình. Giải pháp này giúp truyền tải trọng của công trình xuống các lớp đất sâu hơn, ổn định hơn. Đồng thời, móng cọc khoan nhồi còn giúp giảm thiểu ảnh hưởng đến các công trình lân cận trong quá trình thi công.

4.2. Ưu Điểm Của Sàn Bê Tông Không Dầm Trong Thiết Kế Trung Tâm Thương Mại

Sàn bê tông không dầm giúp tăng không gian sử dụng, giảm chiều cao tầng và tạo sự linh hoạt trong việc bố trí các khu vực chức năng. Giải pháp này còn giúp giảm chi phí thi công và thời gian hoàn thành dự án. Bê tông cấp B12.05 dùng cho bê tông lót.

4.3. Biện Pháp Thi Công Ép Cừ Larsen Tổ Chức Mặt Bằng Hiệu Quả

Kỹ thuật thi công cừ thép Larsen đòi hỏi sự chuẩn bị mặt bằng kỹ lưỡng và tuân thủ quy trình thi công nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Giải pháp này giúp bảo vệ các công trình lân cận khỏi sạt lở và ô nhiễm trong quá trình thi công. Tổ chức mặt bằng thi công đất khoa học nhằm giảm khối lượng đào và chọn ô tô vận chuyển đất.

V. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án An Bình

Đồ án tốt nghiệp này không chỉ là một bài tập học thuật, mà còn có giá trị ứng dụng thực tế cao. Các giải pháp thiết kế và kỹ thuật được đề xuất có thể được áp dụng trực tiếp vào dự án Trung Tâm Thương Mại An Bình hoặc các dự án tương tự. Kết quả nghiên cứu cho thấy Trung Tâm Thương Mại có tiềm năng phát triển rất lớn, góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.

5.1. Tiềm Năng Phát Triển Kinh Tế Xã Hội Của Dự Án Tại Dĩ An

Việc xây dựng Trung Tâm Thương Mại An Bình sẽ tạo ra nhiều việc làm, thu hút đầu tư và tăng thu ngân sách cho địa phương. Dự án cũng góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, cung cấp một không gian mua sắm và giải trí hiện đại, tiện nghi. Phát triển kinh tế Dĩ An sẽ được thúc đẩy hơn nữa.

5.2. Đánh Giá Tính Khả Thi Và Hiệu Quả Của Các Giải Pháp Đề Xuất

Các giải pháp thiết kế và kỹ thuật được đề xuất trong đồ án đều đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Việc sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và các giải pháp thi công tiên tiến giúp giảm chi phí đầu tư và vận hành. Đánh giá tác động môi trường cần được xem xét.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Cho Thiết Kế Trung Tâm Thương Mại

Đồ án tốt nghiệp Thiết kế Trung Tâm Thương Mại An Bình đã đưa ra một giải pháp toàn diện, từ kiến trúc đến kết cấu và biện pháp thi công. Dự án không chỉ đáp ứng nhu cầu mua sắm và giải trí của người dân, mà còn góp phần vào sự phát triển kinh tế và xã hội của Dĩ An, Bình Dương. Trong tương lai, các nghiên cứu về thiết kế trung tâm thương mại cần chú trọng hơn đến yếu tố bền vững, ứng dụng công nghệ thông minh và tạo ra những không gian trải nghiệm độc đáo.

6.1. Yếu Tố Bền Vững Và Ứng Dụng Công Nghệ Thông Minh Trong Thiết Kế

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sự phát triển của công nghệ, các dự án thiết kế trung tâm thương mại cần chú trọng hơn đến yếu tố bền vững và ứng dụng công nghệ thông minh. Việc sử dụng vật liệu tái chế, tiết kiệm năng lượng, quản lý chất thải và ứng dụng các công nghệ IoT giúp giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao hiệu quả vận hành.

6.2. Tạo Ra Những Không Gian Trải Nghiệm Độc Đáo Và Hấp Dẫn

Để thu hút khách hàng và tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh, các trung tâm thương mại cần tạo ra những không gian trải nghiệm độc đáo và hấp dẫn. Việc kết hợp mua sắm với các hoạt động giải trí, văn hóa, ẩm thực và các sự kiện đặc biệt giúp tạo ra một điểm đến hấp dẫn cho mọi lứa tuổi. Bên cạnh đó, thiết kế cảnh quan cũng rất quan trọng trong tạo không gian.

13/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÁC GIẢI PHÁP KẾT CẤU 1.1 TIÊU CHUẨN THIẾT KẾ - Tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép TCXD 356 –2005. - Tiêu chuẩn thiết kế tải trọng và tác động TCXD 2737 - 1995. - Tiêu chuẩn thiết kế móng cọc TCXD 205 - 1998. - Nhà cao tầng – tiêu chuẩn thiết kế TCXD 198 – 1997 - Tiêu chuẩn nước ngoài ACI 318 -2002 1.2 GIẢI PHÁP KẾT CẤU CHO CÔNG TRÌNH 1.1 Phân tích khái quát hệ chịu lực về nhà cao tầng nói chung Hệ chịu lực của nhà cao tầng là bộ phận chủ yếu của công trình nhận các loại tải trọng truyền chúng xuống móng và nền đất.

Hệ chịu lực của công trình nhà cao tầng nói chung được tạo thành từ các cấu kiện chịu lực chính là sàn, khung và vách cứng. Hệ tường cứng chịu lực (Vách cứng): Cấu tạo chủ yếu trong hệ kết cấu công trình chịu tải trọng ngang: gió. Bố trí hệ tường cứng ngang và dọc theo chu vi thang máy tạo thành hệ lõi cứng chịu lực và làm tăng độ cứng chống xoắn cho công trình. Vách cứng là cấu kiện không thể thiếu trong kết cấu nhà cao tầng hiện nay.

Nó là cấu kiện thẳng đứng có thể chịu được các tải trọng ngang và đứng. Đặc biệt là các tải trọng ngang xuất hiện trong các công trình nhà cao tầng với những lực ngang tác động rất lớn. Sự ổn định của công trình nhờ các vách cứng ngang và dọc. Như vậy vách cứng được hiểu theo nghĩa là các tấm tường được thiết kế chịu tải trọng ngang.

Thường nhà cao tầng dưới tác động của tải trọng ngang được xem như một thanh ngàm ở móng Vì công trình được tính toán chịu tải trọng gió (gió động) nên bố trí thêm 4 vách cứng ở 4 góc của công trình tăng khả năng chịu tải trọng ngang của công trình. Hệ khung chịu lực: Được tạo thành từ các thanh đứng (cột ) và ngang (sàn ) liên kết cứng tại chỗ giao nhau của chúng, các khung phẳng liên kết với nhau tạo thành khối khung không gian.2 KẾT CẤU CHO CÔNG TRÌNH CHỊU GIÓ ĐỘNG Do công trình là dạng nhà cao tầng, có bước cột lớn, đồng thời để đảm bảo vẻ mỹ quan cho các căn hộ nên giải pháp kết cấu chính của công trình được chọn như sau: Kết cấu móng dùng hệ móng cọc khoan nhồi. Kết cấu sàn phẳng (sàn dự ứng lực BTÁCT dày 25 cm). Sàn đáy tầng hầm dày 30 cm Kết cấu theo phương thẳng đứng là hệ thống lõi cứng cầu thang bộ và cầu thang máy Các hệ thống lõi cứng được ngàm vào hệ đài.

Công trình có mặt bằng hình chữ nhật: L x B = 51 x 47 m, tỉ số L/B = 1,1. Chiều cao nhà tính từ mặt móng H = 52.4 m do đó ngoài tải đứng khá lớn, tải trọng Sinh viên: Đỗ Văn Mười- XD1701D Trang 15 GVHD: Th.S Trần Dũng- TS, Tạ Văn Phấn Trung tâm thương mại An Bình ngang tác dụng lên công trình cũng rất lớn và ảnh hưởng nhiều đến độ bền và độ ổn định của ngôi nhà. Từ đó ta thấy ngoài hệ khung chịu lực ta còn phải bố trí thêm hệ lõi, vách cứng để chịu tải trọng ngang. Tải trọng ngang (chủ yếu xét gió động) do hệ lõi cứng chịu.

Xét gió động tác dụng theo nhiều phương khác nhau nhưng ta chỉ xét theo 2 phương chính của công trình là đủ và do một số yêu cầu khi cấu tạo vách cứng ta bố trí vách cứng theo cả hai phương dọc và ngang công trình. Toàn bộ công trình là kết cấu khung + vách cứng chịu lực bằng BTÁCT Tường bao che công trình là tường gạch trát vữa ximăng. Bố trí hồ nước mái trên sân thượng phục vụ cho sinh hoạt và cứu hỏa tạm thời. Sinh viên: Đỗ Văn Mười- XD1701D Trang 16 GVHD: Th.S Trần Dũng- TS, Tạ Văn Phấn Trung tâm thương mại An Bình CHƯƠNG 2 CƠ SỞ THIẾT KẾ 2.1 Bê tông Loại cấu Cấp độ bền Rb (Mpa) Rbt (Mpa) kiện bê tông Bê tông lót B12.05 Chi tiết phụ B20 11.2 Cốt thép Sử dụng 3 loại thép CIII, Ra = Ra' = 365 Mpa, Ea = 200000 Mpa CII, Ra = Ra' = 280 Mpa, Ea = 210000 Mpa CI, Ra = Ra' = 225 Mpa, Ea = 210000 Mpa 2.2 CHƯƠNG TRÌNH VÀ PHẦN MỀM - ETAB 9.0 Phân tích kết cấu tổng thể không gian - SAP 2000 11, - SAFE 12.0 - Các bảng tính Excel 2.1 TẢI TRỌNG THẲNG ĐỨNG TÁC DỤNG LÊN CÔNG TRÌNH Chiều dày sàn chọn dựa trên các yêu cầu: Về mặt truyền lực: đảm bảo cho giả thiết sàn tuyệt đối cứng trong mặt phẳng của nó (để truyền tải ngang, chuyển vị…) Yêu cầu cấu tạo: Trong tính toán không xét việc sàn bị giảm yếu do các lỗ khoan treo móc các thiết bị kỹ thuật (ống điện, nước, thông gió,…).

Yêu cầu công năng: Công trình sẽ được sử dụng làm chung cư cao cấp nên các hệ tường ngăn (không có hệ đà đỡ riêng) có thể thay đổi vị trí mà không làm tăng đáng kể nội lực và độ võng của sàn. Sinh viên: Đỗ Văn Mười- XD1701D Trang 17 GVHD: Th.S Trần Dũng- TS, Tạ Văn Phấn Trung tâm thương mại An Bình 2.2 TẢI TRỌNG NGANG TÁC DỤNG LÊN CÔNG TRÌNH 2.3 CÁC TRƯỜNG HỢP TẢI TRỌNG TT TẢI TRỌNG Loại Định nghĩa 1 TT DEAD Tải trọng bản thân 2 HT LIVE Hoạt tải 3 TUONG SUPER DEAD Trải trọng tường 4 HOANTHIEN SUPER DEAD Tải trọng hoàn thiện 5 GIOTINHX WIND gió X 6 GIOTINHY WIND Gió Y 7 GIODONGX WIND Gió động X 8 GIODONGÀY WIND Gió động Y 2.4 CÁC TRƯỜNG HỢP TỔ HỢP TẢI TRỌNG Để đơn giản quá trình tính toán, ta khai báo thêm 1 số tổ hợp trung gian như sau: Trường hợp Tổ hợp Loại Thành phần tải TTT ADD TT+TUONG+HOANTHIEN Static HT ADD 1.LIVE Static GIOX ADD GIOTINHX + GIODONGX Static GIOY ADD GIOTINHY + GIODONGÀY Static Cấu trúc các trường hợp tổ hợp tải trọng tính toán : Tổ hợp Loại Thành phần TH1 ADD 1.HT TH2 ADD 1.TTT+1GIOX TH3 ADD 1.TTT-1GIOX TH4 ADD 1.TTT+1GIOY TH5 ADD 1.TTT-1GIOY TH6 ADD 1.TTT+0,9HT+0,9GIOX TH7 ADD 1.TTT+0,9HT-0,9GIOX TH8 ADD 1.TTT+0,9HT+0,9GIOY TH9 ADD 1.TTT+0,9HT-0,9GIOY BAO ENVE (TH1,TH2, …, TH9) Sinh viên: Đỗ Văn Mười- XD1701D Trang 18 GVHD: Th.S Trần Dũng- TS, Tạ Văn Phấn Trung tâm thương mại An Bình 2.5QUY ĐỔI TƯƠNG ĐƯƠNG VẬT LIỆU VÀ TẢI TRỌNG TỪ TIÊU CHUẨN VIỆT NAM SANG TIÊU CHUẨN HOA KỲ Phần tính toán sàn tầng điển hình và khung trong bài có sử dụng các quy định trong tiêu chuẩn thiết kế kết cấu bê tông cốt thép Hoa Kì ACI 318. Do đó, việc cần làm là sử dụng các giá trị đầu vào đúng (vật liệu, tải trọng) a. Quy đổi cường độ vật liệu Cường độ đặc trưng f 'c được dùng trong ACI 318 - 02 được định nghĩa là cường độ thí nghiệm mẫu lăng trụ 6  12in v ới xác suất đảm bảo 95%.

Cường độ đặc trưng (cấp độ bền) được dùng trong TCXD 356:2005 được định nghĩa là cường độ thí nghiệm mẫu lập phương 15  15  15cm cũng với xác suất đảm bảo 95%. Theo phần A3 của phụ lục A, TCXD 356:2005, cường độ mẫu lăng trụ có thể được quy đổi từ cường độ đặc trưng mẫu lập phương (cấp độ bền) qua công thức: Rbn  B  0,77  0,001B  Cường độ thép fy trong ACI 318 – 02 là giới hạn chảy trong thí nghiệm kéo thép. Trong tiêu chuẩn Việt Nam, giá trị tương ứng là R s,ser fy  Rs,ser  1,05R s b. Quy đổi gần đúng giá trị nội lực tính toán giữa tiêu chuẩn việt nam và tiêu chuẩn hoa kì Hệ số tổ hợp tải trọng cho việc tính toán kết cấu theo tiêu chuẩn Hoa Kì được cho trong bảng sau: Trường hợp tải trọng Các hệ số tổ hợp U = 1,4D + 1,7L Trường hợp cơ bản (D+L) U = 1,2(D+F+L) + 1,6(L+H) + 0,5(Lr hoặc S hoặc R) Trường hợp có tải trọng gió U = 0,75(1,4D + 1,7L) + (1,6W hoặc 1E) (W) hoặc tải trọng động đất U = 0,9D + (1,6W hoặc 1E) (E) Khi có tải trọng do áp lực đất U = 1,4D + 1,7L + 1,7H (H) Tải trọng do niết độ, lún, từ U = 0,75(1,4D + 1,7L + 1,7H) nhưng không nhỏ biến, co ngót của bê tông (T) hơn giá trị U = (1,4D + T) Tải trọng do chất lỏng tác U = 1,4D + 1,7L + 1,7F dụng (F) U = 0,9D + 1,7H Trong các tổ hợp tải trọng nêu trên: - D là tĩnh tải; - L là hoạt tải; - W là tải trọng gió; - Lr là hoạt tải trên mái che; Sinh viên: Đỗ Văn Mười- XD1701D Trang 19 GVHD: Th.S Trần Dũng- TS, Tạ Văn Phấn Trung tâm thương mại An Bình - S là tải trọng tuyết; - R là tải trọng do mưa; - E là tải trọng do lực động đất; - F là tải trọng cho chất lỏng, nước; - T là tải trọng do nhiệt độ.

So sánh tổ hợp tải trọng cơ bản trong hai tiêu chuẩn: ACI: 1,4  DL  1,7  LL TCXD: 1,1 DL  1,2  LL Gần đúng, có thể lấy nội lực tính được từ TCXD 2737:1995 nhân với hệ số 1,35 trước khi tính toán theo ACI.4 TRÌNH TỰ TÍNH TOÁN KẾT CẤU Trình tự tính toán toàn bộ kết cấu cho một công trình sàn ứng lực trước như sau - Bước 1: tính toán các kết cấu phụ ( cầu thang, …); - Bước 2: xây dựng mô hình công trình phân tích động lực học của kết cấu; - Bước 3: sử dụng kết quả phân tích động lực học tính toán các tải trong đặc biệt tác dụng lên công trình (gió…); - Bước 4 : khai báo tải trọng gió vào mô hình công trình; - Bước 5 : tính toán sàn không dầm với kết quả tải trọng ngang ( gió) vừa phân tích; - Bước 6 : tiến hành giải khung phân tích nội lực kết cấu - Bước 7 : tính toán khung (cột, vách…) ở đây chỉ tính cột - Bước 8 : tính toán móng. - Bước 9: kiểm tra ổn định tổng thể công trình. Sinh viên: Đỗ Văn Mười- XD1701D Trang 20 GVHD: Th.S Trần Dũng- TS, Tạ Văn Phấn Trung tâm thương mại An Bình CHƯƠNG 3 TÍNH TÓAN CẦU THANG BỘ Trình tự tính toán: Giới thiệu chung; Sơ bộ chọn kích thước tiết diện cầu thang; Tải trọng tác dụng lên cầu thang; Tính toán các bộ phận của cầu thang; Bố trí cốt thép. GIỚI THIỆU CHUNG Cầu thang là bộ phận kết cấu của công trình có mục đích phục vụ cho việc giao thông theo phương đứng của người sinh sống hoặc làm việc trong công trình đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ