Đồ Án Tốt Nghiệp: Thiết Kế Tòa Nhà Sunshine Tower - Hoàng Tuấn Anh

Đồ án tốt nghiệp tòa nhà Sunshine Tower: Khám phá thiết kế kiến trúc độc đáo, công năng hiện đại. Tìm hiểu chi tiết về dự án, bản vẽ & ý tưởng sáng tạo.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

190
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan đồ án thiết kế tòa nhà Sunshine Tower

Đồ án tốt nghiệp về thiết kế tòa nhà Sunshine Tower là một công trình nghiên cứu toàn diện, trình bày chi tiết quá trình từ lên ý tưởng kiến trúc đến tính toán kết cấu cho một chung cư cao cấp. Tọa lạc tại lô CC3, Khu đô thị mới Mỹ Gia, TP. Nha Trang, công trình nổi bật với quy mô 20 tầng nổi và 1 tầng hầm, tổng chiều cao đạt 67.35 mét. Đề tài này do sinh viên Hoàng Tuấn Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Bùi Phạm Đức Trường, thuộc ngành Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng, trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Mục tiêu chính của đồ án là áp dụng kiến thức lý thuyết đã học để giải quyết một bài toán thực tế phức tạp. Nội dung bao gồm việc thiết kế các bản vẽ kiến trúc, phân tích và tính toán các cấu kiện chịu lực quan trọng như sàn dầm, cầu thang, hệ khung vách, và móng cọc khoan nhồi. Công trình Sunshine Tower được định hướng theo phong cách kiến trúc hiện đại, sử dụng các mảng khối khỏe khoắn và hệ thống kính lớn để tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên. Các giải pháp kỹ thuật như hệ thống thông gió, phòng cháy chữa cháy, và chống sét cũng được trình bày một cách hệ thống, cho thấy sự đầu tư kỹ lưỡng trong từng hạng mục. Đồ án không chỉ là một bài tập tốt nghiệp mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, thể hiện năng lực thiết kế và phân tích một kết cấu công trình nhà cao tầng điển hình, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành của Việt Nam.

1.1. Giới thiệu quy mô và vị trí chiến lược của công trình

Công trình Sunshine Tower có quy mô xây dựng cấp II, bao gồm 1 tầng hầm và 20 tầng nổi, với tổng diện tích sàn là 11584.8 m². Tọa lạc tại khu đô thị mới Mỹ Gia, TP. Nha Trang, công trình sở hữu vị trí đắc địa với hệ thống giao thông và hạ tầng kỹ thuật hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi cho cả quá trình thi công và vận hành sau này. Vị trí này không chỉ mang lại tầm nhìn thoáng đãng mà còn đảm bảo sự hài hòa với quy hoạch chung của khu vực.

1.2. Phân tích giải pháp kiến trúc và phân khu chức năng

Giải pháp kiến trúc của Sunshine Tower theo đuổi phong cách hiện đại, thể hiện qua các mảng khối không gian vững chắc và cân đối. Mặt bằng công trình được bố trí hợp lý với hệ thống thang máy và thang bộ ở trung tâm, đảm bảo giao thông thông thoáng. Các phân khu chức năng được bố trí rõ ràng: tầng hầm dùng làm bãi đỗ xe, tầng trệt cho khu thương mại, từ tầng 2 đến 19 là các căn hộ cao cấp, và tầng mái bố trí các hệ thống kỹ thuật. Các giải pháp về chiếu sáng tự nhiên và thông gió được đặc biệt chú trọng để tạo ra môi trường sống chất lượng cao.

II. Bí quyết chọn vật liệu và tiết diện cho tòa nhà Sunshine Tower

Việc lựa chọn vật liệu và xác định tiết diện sơ bộ cho các cấu kiện là bước nền tảng, quyết định đến độ an toàn và tính kinh tế của toàn bộ đồ án thiết kế tòa nhà Sunshine Tower. Tài liệu nghiên cứu đã tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn TCVN 5574:2018 để đảm bảo chất lượng. Cụ thể, vật liệu chính được sử dụng là bê tông B30 (Rb = 17 MPa, Rbt = 1.15 MPa) cho tất cả các cấu kiện chịu lực chính như cột, dầm, sàn, móng và vách cứng. Đối với cốt thép, đồ án sử dụng hai loại chính là CB300-T cho thép có đường kính nhỏ hơn 10mm và CB400-V cho thép có đường kính từ 10mm trở lên. Các thông số cơ lý như cường độ chịu nén, chịu kéo và mô đun đàn hồi của vật liệu được xác định rõ ràng, làm cơ sở cho mọi tính toán về sau. Quá trình chọn tiết diện sơ bộ được thực hiện một cách khoa học. Tiết diện dầm chính và dầm phụ được xác định dựa trên công thức kinh nghiệm theo nhịp dầm. Chiều dày bản sàn được tính toán cho ô sàn lớn nhất để áp dụng chung, đảm bảo khả năng chịu lực. Đặc biệt, tiết diện cột được tính toán dựa trên diện tích truyền tải của từng cột (cột góc, cột biên, cột giữa) qua các tầng, sử dụng công thức Ac = k.N / (Rb + μ.Rs) để đảm bảo độ chính xác cao. Chiều dày vách lõi thang máy cũng được lựa chọn dựa trên chiều cao tòa nhà và các yêu cầu về độ cứng, góp phần ổn định tổng thể cho kết cấu công trình.

2.1. Tiêu chí lựa chọn vật liệu bê tông và cốt thép theo TCVN

Đồ án đã lựa chọn vật liệu dựa trên tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 5574:2018. Bê tông B30 được chọn cho các kết cấu chính nhờ cường độ chịu nén tính toán (Rb) là 17 MPa, phù hợp với nhà cao tầng. Cốt thép sử dụng là nhóm CB300-TCB400-V với cường độ chịu kéo tính toán (Rs) lần lượt là 260 MPa và 350 MPa. Sự lựa chọn này đảm bảo sự đồng bộ và tối ưu hóa khả năng làm việc của kết cấu bê tông cốt thép.

2.2. Công thức sơ bộ tiết diện dầm sàn cột và vách chịu lực

Việc xác định tiết diện sơ bộ được tiến hành cẩn thận. Chiều cao dầm được tính theo công thức h = (1/12 ÷ 1/14)L. Chiều dày sàn được chọn sơ bộ hs = D.L1/m, với ô sàn lớn nhất làm chuẩn. Tiết diện cột được tính toán dựa trên lực dọc tích lũy từ các tầng trên và diện tích truyền tải. Bề dày vách cứng được chọn theo tỷ lệ với chiều cao công trình, nhằm đảm bảo khả năng chống lại các tải trọng tác dụng theo phương ngang, đặc biệt là tải trọng gió.

III. Hướng dẫn tính toán các loại tải trọng tác dụng lên kết cấu

Một phần quan trọng trong đồ án tốt nghiệp thiết kế tòa nhà Sunshine Tower là việc xác định chính xác các tải trọng tác dụng lên công trình. Quá trình này được thực hiện chi tiết, bao gồm tĩnh tải, hoạt tải và tải trọng gió, tuân thủ theo TCVN 2737:1995. Tĩnh tải bao gồm trọng lượng bản thân của các cấu kiện kết cấu như sàn, dầm, cột và trọng lượng của các lớp hoàn thiện. Đồ án đã lập bảng tính chi tiết cho từng loại sàn (sàn điển hình, sàn vệ sinh, sàn mái) với các lớp vật liệu khác nhau như gạch lát, vữa lót, lớp chống thấm, và trần treo, đồng thời áp dụng các hệ số vượt tải tương ứng. Hoạt tải được xác định dựa trên công năng sử dụng của từng khu vực. Ví dụ, phòng khách và phòng ngủ có hoạt tải tiêu chuẩn 150 kG/m², trong khi hành lang và khu kỹ thuật có hoạt tải cao hơn, lần lượt là 300 kG/m². Việc phân loại hoạt tải rõ ràng giúp mô hình hóa nội lực một cách chính xác. Đặc biệt, tải trọng gió được tính toán kỹ lưỡng với cả hai thành phần: tĩnh và động. Do công trình cao trên 40m, thành phần động của tải trọng gió là yếu tố bắt buộc phải xem xét. Thành phần tĩnh được xác định theo công thức W = W0.k.c.H.L, trong đó hệ số k xét đến sự thay đổi áp lực gió theo độ cao. Thành phần động được phân tích thông qua mô hình ETABS, dựa trên các dạng dao động riêng của công trình, đảm bảo thiết kế có thể chống chịu được các tác động phức tạp của gió bão tại khu vực ven biển Nha Trang.

3.1. Phân loại và xác định tĩnh tải từ các lớp cấu tạo sàn

Tĩnh tải được tính toán chi tiết bằng cách bóc tách từng lớp vật liệu cấu tạo sàn. Các lớp này bao gồm gạch ốp lát, vữa cán nền, lớp chống thấm, bản bê tông cốt thép, vữa trát trần và hệ thống M&E. Trọng lượng riêng và chiều dày của mỗi lớp được lấy theo tiêu chuẩn để tính ra tải trọng phân bố trên mét vuông sàn. Tải trọng tường xây trên dầm hoặc trên sàn cũng được tính toán và gán vào mô hình dưới dạng tải đường hoặc tải phân bố.

3.2. Tính toán hoạt tải và tải trọng gió tĩnh và động theo TCVN

Hoạt tải được lấy theo TCVN 2737:1995, phụ thuộc vào chức năng của từng phòng. Đối với tải trọng gió, do công trình thuộc vùng gió II-A tại Nha Trang, áp lực gió tiêu chuẩn W0 được xác định là 83 daN/m². Thành phần tĩnh được gán vào tâm hình học của mỗi tầng. Thành phần động được phân tích dựa trên chu kỳ dao động riêng của công trình, đảm bảo tính toán chính xác lực quán tính phát sinh khi có gió giật, một yếu tố quan trọng trong phân tích kết cấu nhà cao tầng.

IV. Phương pháp thiết kế sàn dầm và cầu thang điển hình tối ưu

Trong đồ án tốt nghiệp thiết kế tòa nhà Sunshine Tower, việc thiết kế các cấu kiện cơ bản như sàn và cầu thang được trình bày một cách chi tiết, thể hiện khả năng ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn. Đối với sàn tầng điển hình, phương án sàn dầm toàn khối được lựa chọn. Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc xác định tải trọng tác dụng lên sàn, bao gồm tĩnh tải và hoạt tải đã được tính toán ở chương trước. Sau đó, nội lực (mô men và lực cắt) trong các ô sàn được xác định bằng phần mềm chuyên dụng SAFE 2016. Dựa trên kết quả nội lực, đồ án tiến hành tính toán và bố trí cốt thép cho sàn theo cả hai phương. Các kiểm tra quan trọng như kiểm tra khả năng chịu cắt và kiểm tra độ võng cũng được thực hiện để đảm bảo sàn làm việc an toàn và ổn định trong giới hạn cho phép. Việc sử dụng phần mềm giúp tối ưu hóa lượng thép sử dụng mà vẫn đảm bảo an toàn. Đối với thiết kế kết cấu cầu thang bộ, đồ án xem xét cầu thang như một kết cấu dạng bản gãy. Tải trọng tác dụng lên bản thang và chiếu nghỉ được tính toán riêng biệt. Nội lực được xác định thông qua sơ đồ tính đơn giản hóa, sau đó tiến hành tính toán cốt thép dọc chịu lực và cốt thép cấu tạo. Dầm chiếu nghỉ cũng được thiết kế như một cấu kiện dầm thông thường, chịu tải trọng từ bản thang và bản chiếu nghỉ truyền vào. Các bản vẽ chi tiết thể hiện rõ cách bố trí thép, đảm bảo tính khả thi trong thi công.

4.1. Quy trình tính toán và bố trí cốt thép cho sàn tầng điển hình

Thiết kế sàn điển hình sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn với sự hỗ trợ của phần mềm SAFE. Sau khi gán tải trọng, nội lực được xuất ra dưới dạng biểu đồ mô men. Từ đó, diện tích cốt thép yêu cầu được tính toán cho các dải sàn theo cả hai phương. Việc bố trí cốt thép tuân thủ các nguyên tắc cấu tạo, bao gồm thép lớp dưới cho mô men dương ở giữa nhịp và thép lớp trên cho mô men âm tại gối tựa. Kiểm tra chống cắt theo điều kiện V ≤ Vb cũng được thực hiện để đảm bảo an toàn.

4.2. Phân tích nội lực và thiết kế kết cấu cầu thang bộ an toàn

Cầu thang bộ được mô hình hóa thành các bản thang và bản chiếu nghỉ. Tải trọng được quy về dạng phân bố đều trên hình chiếu bằng của bản thang. Nội lực được xác định cho từng cấu kiện, từ đó tính toán cốt thép chịu lực chính (thép dọc) và thép phân bố. Dầm chiếu nghỉ được thiết kế để chịu tải từ hai vế thang, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho toàn bộ hệ thống giao thông đứng.

V. Cách phân tích kết cấu tòa nhà Sunshine Tower bằng ETABS

Ứng dụng công nghệ trong phân tích kết cấu là một điểm nhấn của đồ án tốt nghiệp thiết kế tòa nhà Sunshine Tower. Toàn bộ công trình được mô hình hóa 3D bằng phần mềm ETABS, một công cụ mạnh mẽ cho việc phân tích nhà cao tầng. Mô hình bao gồm tất cả các cấu kiện chịu lực như cột, dầm, sàn, vách cứng và lõi thang máy với tiết diện và vật liệu đã chọn. Sàn được giả thiết là màng cứng tuyệt đối (diaphragm) trong mặt phẳng của nó để phân phối tải trọng ngang một cách hợp lý. Sau khi xây dựng mô hình, các loại tải trọng như tĩnh tải, hoạt tải, và tải trọng gió được gán vào công trình. Đồ án tiến hành khảo sát dao động của công trình để xác định các chu kỳ và dạng dao động riêng, là cơ sở để tính toán thành phần động của tải trọng gió và động đất. Các tổ hợp nội lực được thiết lập theo tiêu chuẩn để tìm ra các trường hợp bất lợi nhất. Dựa trên kết quả phân tích, đồ án thực hiện hàng loạt các kiểm tra quan trọng. Kiểm tra ổn định tổng thể bao gồm kiểm tra chuyển vị ngang tại đỉnh công trình và chuyển vị tương đối giữa các tầng để đảm bảo công trình đủ độ cứng, không bị biến dạng quá lớn dưới tác dụng của tải ngang. Khả năng chống lật cũng được đánh giá. Cuối cùng, kết quả nội lực từ mô hình ETABS được sử dụng để thiết kế chi tiết cốt thép cho các cấu kiện khung, vách, đảm bảo tính chính xác và toàn diện.

5.1. Xây dựng mô hình 3D và kiểm tra các đặc trưng động học

Mô hình 3D trong ETABS được xây dựng chi tiết với các phần tử frame (dầm, cột) và shell (sàn, vách). Các đặc trưng động học như chu kỳ dao động và dạng dao động được xác định thông qua phân tích modal. Kết quả cho thấy các dạng dao động chính của công trình theo phương X và Y, là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc tính toán tải trọng động đất theo phương pháp phổ phản ứng và thành phần động của gió.

5.2. Kiểm tra ổn định tổng thể và chuyển vị ngang của tòa nhà

Sau khi phân tích với các tổ hợp tải trọng, chuyển vị ngang tại đỉnh và chuyển vị lệch tầng tương đối được kiểm tra so với giá trị giới hạn trong tiêu chuẩn (thường là H/500). Việc kiểm tra này nhằm đảm bảo độ cứng của hệ kết cấu, mang lại sự thoải mái cho người sử dụng và an toàn cho các cấu kiện bao che. Kiểm tra chống lật cũng được thực hiện để đảm bảo mô men kháng lật lớn hơn mô men gây lật do tải trọng ngang.

VI. Đánh giá giải pháp móng và kết quả đồ án Sunshine Tower

Phần cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng của đồ án tốt nghiệp thiết kế tòa nhà Sunshine Tower là thiết kế nền móng. Dựa trên hồ sơ khảo sát địa chất, đồ án đã tiến hành đánh giá và lựa chọn giải pháp móng phù hợp. Với quy mô của một tòa nhà 20 tầng và điều kiện địa chất tại khu vực, giải pháp móng sâu được xác định là phương án khả thi nhất. Cụ thể, đồ án đã lựa chọn móng cọc khoan nhồi để truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất tốt và ổn định ở sâu bên dưới. Quá trình thiết kế móng bắt đầu bằng việc xác định sức chịu tải của cọc đơn dựa trên các chỉ tiêu cơ lý của đất nền và vật liệu làm cọc. Sức chịu tải thiết kế được tính toán để đảm bảo an toàn. Dựa trên nội lực tại chân cột xuất ra từ mô hình ETABS, đồ án tiến hành xác định số lượng cọc cần thiết cho mỗi đài móng và bố trí chúng một cách hợp lý. Các kiểm tra quan trọng đối với móng cọc được thực hiện đầy đủ, bao gồm kiểm tra lực tác dụng lên đầu cọc, kiểm tra sự làm việc của nhóm cọc, kiểm tra ổn định đất nền dưới đáy móng khối quy ước và kiểm tra độ lún. Cuối cùng, đài cọc được tính toán và bố trí cốt thép để chịu các ứng suất uốn và cắt gây ra bởi phản lực đầu cọc. Nhìn chung, đồ án đã giải quyết thành công bài toán thiết kế một tòa nhà cao tầng, từ kiến trúc, kết cấu thân đến nền móng, cung cấp một bộ hồ sơ thiết kế hoàn chỉnh và đáng tin cậy.

6.1. Lựa chọn giải pháp móng cọc khoan nhồi và xác định sức chịu tải

Do tải trọng công trình lớn, giải pháp móng sâu là lựa chọn tối ưu. Móng cọc khoan nhồi được chọn vì khả năng chịu tải cao và phù hợp với điều kiện thi công trong đô thị. Sức chịu tải của cọc được tính toán theo cả hai yếu tố: sức kháng của đất nền (sức kháng mũi và sức kháng bên) và khả năng chịu tải của vật liệu cọc. Sức chịu tải thiết kế được lấy là giá trị nhỏ hơn trong hai kết quả trên, đảm bảo độ an toàn tuyệt đối.

6.2. Tổng kết các kết quả tính toán và giá trị thực tiễn của đề tài

Đồ án đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đặt ra. Các kết quả tính toán cho thấy kết cấu công trình Sunshine Tower được thiết kế đảm bảo các yêu cầu về khả năng chịu lực và trạng thái giới hạn sử dụng theo các tiêu chuẩn hiện hành. Từ việc lựa chọn vật liệu, tính toán tải trọng, phân tích nội lực bằng phần mềm ETABS, đến thiết kế chi tiết từng cấu kiện và nền móng, tất cả đều được thực hiện một cách logic và khoa học. Đề tài mang lại giá trị thực tiễn cao, là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và kỹ sư trong lĩnh vực xây dựng.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUÁT VỀ CÔNG TRÌNH 1. Tổng quan về công trình: Hình 1. Hình ảnh tòa nhà SUNSHINE TOWER HOÀNG TUẤN ANH 14 MSSV:18149211 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TS. BÙI PHẠM ĐỨC TƯỜNG - Công trình có mặt bằng khá giống hình dấu cọng do các mặt bên được thiết kế lồi ra bên ngoài, toàn bộ các mặt chính diện được lắp đặt các hệ thống kính để lấy ánh sáng trực tiếp từ thiên nhiên, với tổng chiều cao công trình là 20 tầng, nằm tại khu đô thị mới Mỹ Gia, TP.

Nha trang, công trình là một chung cư cao cấp trang trọng tiện nghi và hiện đại. Vị trí công trình - Công trình tọa lạc tại Lô CC3, Khu đô thi mới Mỹ Gia, TP. Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, nằm ở vị trí thoáng mát và đẹp tạo nên sự hài hòa cho tổng thể công trình và quy hoạch dân cư. - Xung quanh công trình là hệ thống giao thông, hệ thống điện, nước đã hoàn thiện đáp ứng tốt các nhu cầu cho thi công xây dựng B.

Quy mô công trình - Quy mô xây dựng công trình : 1 Hầm và 20 tầng nổi - Cấp công trình theo Bảng 2 –TT 03/2016/TT-BXD : Cấp II - Cao độ tầng 1 so với mặt đất tự nhiên : +1.65 (m) - Tổng chiều cao công trình so với MĐTN : 67.35 (m) 2 - Tổng diện tích sàn : 11584.8 (m ) 2 - Diện tích xây dựng công trình 28. Cao độ tầng công trình Bảng 1. Bảng cao độ các tầng của công trình. Tầng Cao độ (m) Tầng Cao độ (m) Tầng hầm -3.100 HOÀNG TUẤN ANH 15 MSSV:18149211 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TS.

BÙI PHẠM ĐỨC TƯỜNG Tầng 7 +21. Phân khu chức năng: Công trình được phân khu chức năng từ dưới lên trên: - Tầng hầm: Nơi để xe. - Tầng trệt: Khu vực sảnh chung để kinh doanh - Tẩng 2 đến tầng 19: các căn hộ với 4 loại: CH1, CH2, CH3 và CH4. - Tầng mái: Hệ thống thoát nước mưa, bể nước, hệ thống chống sét.

Giải pháp kiến trúc công trình 1. Giải pháp mặt bằng Phương pháp kiến trúc được thiết kế theo phong cách kiến trúc hiện đại kết hợp hài hoà với đường nét kiến trúc khu phố mới. Toàn bộ công trình là các mảng, khối thể hiện sự khoẻ khoắn gọn gàng phù hợp với chức năng của công trình. - Công trình có hình dạng gần như tứ giác, chiều dài 33.8m và chiều rộng 28m.

- Hệ thống thang máy và thang bộ thoát hiểm được bố trí ở giữa xuyên suốt từ tầng hầm lên đến tầng mái. - Công trình có hệ thống hành lang nối liền các căn hộ với nhau, đảm bảo giao thông thông thoáng, hợp lý. HOÀNG TUẤN ANH 16 MSSV:18149211 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TS. BÙI PHẠM ĐỨC TƯỜNG Hình 1.2 Mặt bằng tầng điển hình.

Giải pháp mặt đứng - Công trình gồm 1 tầng hầm, 20 tầng nổi.0m, tầng điển hình cao 3. Tổng chiều cao tính từ mặt đất tự nhiên là +67. - Công trình có hình khối không gian vững chắc, cân đối. Mặt đứng chính sử dụng các ô cửa kính cùng với lô gia có kích thước và khoảng các hợp lý tạo nhịp điệu cho công trình và lấy ánh sáng cho các phòng bên trong.

HOÀNG TUẤN ANH 17 MSSV:18149211 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TS. BÙI PHẠM ĐỨC TƯỜNG +65.000 TAÀNG HAÀM HOÁ PÍT E D' D C' C B' B A' A MAËT CAÉT ÑÖÙNG B-B TYÛ LEÄ: 1/100 Hình 1. Mặt cắt công trình 1. Giải pháp giao thông công trình - Giao thông theo phương đứng: Toàn công trình sử dụng 1 khối thang máy (2 thang máy) và 2 cầu thang bộ.

Khối thang máy, 1 cầu thang bộ được bố trí ở giữa công trình và 1 cầu thang bộ còn lại bố trí ở phía bên công trình. - Giao thông theo phương ngang: Bao gồm hành lang đi lại giữa toàn nhà và sảnh. HOÀNG TUẤN ANH 18 MSSV:18149211 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TS. BÙI PHẠM ĐỨC TƯỜNG 1.

Các giải pháp kỹ thuật khác 1. Giải pháp thông gió, chiếu sáng - Về quy hoạch: xung quanh công trình trồng hệ thống cây xanh để dẫn gió, che nắng, chắn bụi, điều hòa không khí. Tạo nên môi trường trong sạch thoáng mát. - Thông gió: Là một trong những yêu cầu quan trọng trong thiết kế kiến trúc nhằm đảm bảo vệ sinh, sức khoẻ cho con người khi làm việc và nghỉ ngơi.

- Về nội bộ công trình, các phòng đều có cửa sổ thông gió trực tiếp. Trong mỗi phòng của căn hộ bố trí các quạt hoặc điều hoà để thông gió nhân tạo về mùa hè. - Chiếu sáng: Kết hợp chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo trong đó chiếu sáng nhân tạo là chủ yếu. - Về chiếu sáng tự nhiên: Các phòng đều được lấy ánh sáng tự nhiên thông qua hệ thống sổ và cửa mở ra lô gia và giếng trời.

- Chiếu sáng nhân tạo: được tạo ra từ hệ thống bóng điện lắp trong các phòng và tại hành lang, cầu thang bộ, cầu thang máy. Hệ thống điện - Hệ thống điện sử dụng trực tiếp hệ thống điện thành phố, có bổ sung thêm hệ thống điện dự phòng nhằm đảm bảo cho tất cả các trang thiết bị trong toà nhà có thể hoạt động bình thường trong tình huống mạng lưới điện thành phố bị cắt đột xuất. Điện năng phải đảm bảo cho hệ thống thang máy và hệ thống lạnh có thể hoạt động liên tục. - Hệ thống cấp điện chính đi trong các hộp kỹ thuật đặt ngầm trong tường.

Hệ thống ngắt điện tự động từ 1A đến 50 A bố trí theo tầng và khu vực đảm bảo an toàn khi xảy ra sự cố. Khi có sự cố mất điện có thể sử dụng máy phát điện dự phòng ở tầng hầm để cung cấp điện cho tòa nhà. - Kết hợp ánh sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo: + Chiếu sáng tự nhiên: các phòng đều có hệ thống cửa để tiếp nhận ánh sáng từ bên ngoài kết hợp cùng ánh sáng nhân tạo đảm bảo đủ ánh sáng trong phòng. HOÀNG TUẤN ANH 19 MSSV:18149211 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TS.

BÙI PHẠM ĐỨC TƯỜNG + Chiếu sáng nhân tạo: được tạo ra từ hệ thống điện chiếu sáng theo tiêu chuẩn Việt Nam về thiết kế điện chiếu sáng trong công trình dân dụng 1. Hệ thống nước - Dung tích bể chứa được thiết kết trên cơ sở số lượng người sử dụng và lượng nước dự trữ khi xảy ra sự cố mất điện và chữa cháy. Từ bể chứa nước sinh hoạt được dẫn xuống các khu vệ sinh, phục vụ nhu cầu sinh hoạt mỗi tầng bằng hệ thống ống thép tráng kẽm đặt trong các hộp kỹ thuật. - Hệ thống thoát nước thải được thiết kế cho tất cả các khu vệ vinh.

Có 2 hệ thống thoát nước bẩn và hệ thống thoát phân. Toàn bộ nước thải sinh hoạt từ các từ các xí tiểu vệ sinh được thu vào hệ thống ống dẫn, qua xử lý cục bộ bằng bể tự hoại, sau đó được đưa vào hệ thống thoát nước bên ngoài khu vực. Các đường ống nước thải sinh hoạt đi ngầm trong tường, trong hôp kỹ thuật nằm trong trần sau đó được xử lý và đưa vào hệ thống thoát nước chung của thành phố. - Nước mưa trên mái sẽ thoát theo các lỗ nước chảy vào các ống thoát nước mưa có đường kính D=100(mm) đi xuống dưới.

Riêng hệ thống thoát nước thải được bố trí đường ống riêng. Nước thải từ các buồng vệ sinh có riêng hệ thống dẫn để đưa nước vào bể xử lý nước thải sau đó mới đưa vào hệ thống nước thải chung. Hệ thống phòng cháy chữa cháy - Tại mỗi tầng và tại nút giao thông giữa hành lang và cầu thang. Thiết kết đặt hệ thống hộp họng cứa hoả được nối với nguồn nước chữa cháy, mỗi tầng đều được đặt biển chỉ dẫn về phòng và chữa cháy.

- 33 - Hệ thống thang bộ thoát hiểm được trang bị cửa chống cháy và thông gió riêng tách biệt không kết nối với hệ thống thông gió tòa nhà để đảm bảo khi khỏa hoạn không có khói trong thang thoát hiểm. - Trong mỗi căn hộ được trang bị 2 bình cứu hỏa cầm tay, dọc hành lang trung tâm được trang bị 2 hộp chữa cháy gồm: bình cứu hỏa cầm tay, ống vòi nước… HOÀNG TUẤN ANH 20 MSSV:18149211 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TS. BÙI PHẠM ĐỨC TƯỜNG 1. Hệ thống chống sét Việc lựa chọn giải pháp chống sét được tính toán theo yêu cầu trong tiêu chuẩn chống sét hiện hành.

Được trang bị hệ thống chống sét theo đúng các yêu cầu và tiêu chuẩn về chống sét nhà cao tầng (thiết kế theo TCVN 46 – 84). Hệ thống rác - Rác thải được tập trung ở các tầng thông qua kho thoát rác bố trí ở các tầng, chứa gian rác được bố trí ở tầng 1 và sẽ có bộ phận để đưa rác thải ra ngoài. - Gian rác được thiết kế kín đáo, kỹ càng để tránh làm bốc mùi gây ô nhiễm môi trường. HOÀNG TUẤN ANH 21 MSSV:18149211 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TS.

BÙI PHẠM ĐỨC TƯỜNG CHƯƠNG 2: CHỌN SƠ BỘ TIẾT DIỆN VÀ TÍNH TOÁN TẢI TRỌNG 2. Vật liệu sử dụng 2. Bê tông Cường độ của bê tông thép sử dụng cho công trình được lấy theo TCVN 5574:2018. Tính chất cơ lí của bê tông.

Cấp độ bền Thông số vật liệu Kết cấu sử dụng Rb = 17 MPa; Rbt = 1.15 MPa Cột, dầm, sàn, móng, 3 B30 Eb = 32.5×10 MPa; lõi-vách, bể nước mái γ = 2.5 T/m3 và cầu thang. Trong đó: Rb : cường độ chịu nén tính toán dọc trục của bê tông. Rbt : Cường độ chịu kéo tính toán dọc trục của bê tông. Eb : Mô đun đàn hồi ban đầu của bê tông khi nén và kéo.

 : Trọng lượng riêng của bê tông. Cốt thép Cường độ cốt thép sử dụng cho công trình được lấy theo TCVN 5574:2018. Tính chất cơ lí của cốt thép. Loại thép Thông số vật liệu Kết cấu sử dụng CB300-T Rs = Rsc = 260 MPa; Rsw = 210 MPa Tất cả các cấu kiện.

5 (d < 10) Es = 2×10 MPa CB400-V Rs = Rsc = 350 MPa; Rsw = 280 MPa Tất cả các cấu kiện. 5 (d ≥ 10) Es = 2×10 MPa Trong đó: Rs : Cường độ chịu kéo tính toán của cốt thép. HOÀNG TUẤN ANH 22 MSSV:18149211 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP TS. BÙI PHẠM ĐỨC TƯỜNG Rsc : Cường độ chịu nén tính toán của cốt thép.

Rsw : Cường độ chịu kéo tính toán của cốt thép ngang. Eb : Mô đun đàn hồi của cốt thép. Chọn sơ bộ kích thước các cấu kiện 2. Chọn sơ bộ tiết diện dầm Theo mặt bằng kiến trúc, ta chọn dầm có nhịp lớn nhất để sơ bộ kích thước tiết diện và bố trí cho tất cả các tầng.

Dầm chính Xét dầm chính có nhịp L = 8.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ