Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nhu cầu tiêu thụ điện năng trong đời sống sinh hoạt và các hoạt động kinh tế - xã hội ngày càng gia tăng. Hệ thống cung cấp điện đóng vai trò là hạ tầng kỹ thuật thiết yếu trong các công trình công cộng, đặc biệt là các cơ sở giáo dục. Việc thiết kế một mạng lưới phân phối điện tối ưu không chỉ đảm bảo độ tin cậy, chất lượng điện áp và an toàn tuyệt đối cho người sử dụng mà còn giúp giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu, hạn chế tổn thất điện năng và tạo thuận lợi cho công tác vận hành, bảo trì khi xảy ra sự cố.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể bao gồm:

  1. Tổng hợp và hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tính toán phụ tải điện, thiết kế chiếu sáng, hệ thống thông gió cơ khí và quy chuẩn lựa chọn dây dẫn trong mạng hạ áp.
  2. Khảo cứu chuyên sâu về công nghệ chiếu sáng trạng thái rắn (Solid-State Lighting), tập trung vào các đặc tính phát quang, sự suy giảm quang thông do nhiệt độ, kiến trúc điều khiển nguồn và kỹ thuật phân chia dòng điện của diode phát quang (LED) và diode phát quang hữu cơ (OLED).
  3. Thực hiện tính toán thiết kế chi tiết phụ tải điện, xác định công suất tiêu thụ và lựa chọn cấu hình thiết bị đóng cắt, bảo vệ, dây dẫn phân phối cho công trình Trường Phổ thông Trung học 25-10 (Trường THPT 25-10).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mạng lưới phân phối điện hạ áp, hệ thống chiếu sáng nhân tạo, hệ thống quạt thông gió và các thiết bị bán dẫn phát quang (LED, OLED).
  • Phạm vi không gian: Mặt bằng Trường Phổ thông Trung học 25-10 với quy mô gồm 1 tầng trệt và 2 tầng lầu (tổng diện tích sàn $2.400\text{ m}^2$) cùng hệ thống phụ trợ (nhà xe, sân trường, khu vực bảo vệ).
  • Phạm vi nguồn cấp: Điểm đấu nối từ đường dây không gian hạ thế $0,4\text{ kV}$ chạy trước cổng trường.
  • Thời gian thực hiện: Năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án ứng dụng khung lý thuyết kỹ thuật điện hạ áp và vật lý bán dẫn quang điện tử với các nội dung trọng tâm:

  • Nguyên lý tính toán phụ tải và lựa chọn thiết bị: Đánh giá phụ tải tính toán theo chế độ làm việc lâu dài. Điều kiện lựa chọn khí cụ điện dựa trên điện áp định mức ($U_{\text{đmkcđ}} \ge U_{\text{đmlđ}}$) và dòng điện làm việc cực đại ($I_{\text{đmkcđ}} \ge I_{\text{lv max}}$). Các quy tắc chọn cầu dao, cầu chì ($U_{\text{đmcc}} \ge U_{\text{đm}}$, $I_{\text{đc}} \ge I_{\text{tt}}$) và áp tô mát ($U_{\text{đmA}} \ge U_{\text{đmlđ}}$, $I_{\text{đmA}} \ge I_{\text{tt}}$, $I_{\text{cđđm}} \ge I_N$).
  • Cơ sở kỹ thuật chiếu sáng và trắc quang: Phân tích các hiện tượng phát sáng (nóng sáng, phóng điện, phát quang điện, phát sáng quang điện); sử dụng các đại lượng quang thông (Lumen), độ rọi (Lux), cường độ sáng (Candela), hệ số sử dụng ($UF$), chỉ số phòng, hiệu suất phát quang ($lm/W$). Lựa chọn nguồn sáng tuân thủ biểu đồ Kruithof (nhiệt độ màu tương ứng với độ rọi) và chỉ số hoàn màu.
  • Cơ sở truyền tải và đi dây: Tiêu chuẩn sụt áp giới hạn cho phép $\Delta U \le \Delta U_{\text{cp}} = 5% U_{\text{đm}}$, tính toán khả năng dẫn dòng và độ bền cơ lý của dây đồng, dây nhôm bọc cách điện.
  • Lý thuyết nhiệt và điều khiển công suất LED/OLED: Ứng dụng mô hình nhiệt tương đương gồm điện trở nhiệt nối tiếp ($R_{xy}$) và nhiệt dung song song ($C_{xy}$); lý thuyết điều khiển chế độ dòng điện (current mode), kỹ thuật điều chế độ rộng xung (PWM), điều chế biên độ (AM), và mạch hiệu chỉnh hệ số công suất (PFC) theo chuẩn IEC-61000-3-2 và Energy Star.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết chuyên ngành kỹ thuật điện và quang điện tử.
  • Phương pháp tính toán phụ tải theo suất công suất trên đơn vị diện tích sàn ($p_0$ tính bằng $W/\text{m}^2$).
  • Phương pháp tính toán chiếu sáng và thông gió theo tiêu chuẩn không gian chức năng.
  • Phương pháp lựa chọn và kiểm tra thiết bị đóng cắt, bảo vệ, dây cáp dẫn điện theo các biểu thức giải tích.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu gồm bản vẽ kiến trúc mặt bằng các tầng của trường học, thông số kỹ thuật thiết bị điện công nghiệp của hãng GOLSTA, cùng các tài liệu thực nghiệm quốc tế về linh kiện LED/OLED.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống cung cấp điện cho Trường THPT 25-10 được xây dựng dựa trên nguồn điện hạ thế $0,4\text{ kV}$ từ đường dây trên không chạy trước cổng trường. Cấu trúc mạng phân phối được thiết kế theo hình cây phân nhánh đảm bảo tính độc lập và khả năng cách ly sự cố linh hoạt.

+-------------------------------------------------------------+
| Nguồn đường dây trên không ĐDK 0,4 kV                       |
+-------------------------------------------------------------+
[Áp tô mát Trục 1: 30 A]  [Áp tô mát Trục 2: 30 A]  [Áp tô mát Trục 3: 15 A]
Hộp chia tầng trệt        Tuyến hành lang trệt      Bảng điện chiếu sáng
 (Chân cầu thang)         (Hội trường, thư viện,   (Nhà xe, sân trường,

Chi tiết cấu hình thiết bị đóng cắt và hệ thống phân phối dây dẫn được tính toán lựa chọn như sau:

Vị trí / Khu vực Dòng tính toán ($I_{\text{tt}}$) Thiết bị đóng cắt bảo vệ Loại dây và cáp phân phối Phương thức lắp đặt
Đầu vào tổng $69\text{ A}$ Cầu dao hộp $100\text{ A}$, Áp tô mát tổng GOLSTA Cáp PVC $10\text{ mm}^2$ (3x6) Treo trên không từ cột ĐDK
Trục Tầng trệt $30,3\text{ A}$ Áp tô mát GOLSTA $30\text{ A}$, Cầu dao tổng $40\text{ A}$ Cáp 4 lõi PVC (4x6), Dây M(4x4) Đi nổi trên tường bằng puli sứ
Trục Tầng 1 $22,7\text{ A}$ Áp tô mát GOLSTA $30\text{ A}$, Cầu dao nhánh $20\text{ A}$ Dây đồng bọc M(4x4) ($I_{\text{cp}}=60\text{ A}$) Trục nổi hành lang, nhánh luồn ghen
Trục Tầng 2 $22,7\text{ A}$ Áp tô mát GOLSTA $30\text{ A}$, Cầu dao nhánh $20\text{ A}$ Dây đồng bọc M(4x4) ($I_{\text{cp}}=60\text{ A}$) Trục nổi hành lang, nhánh luồn ghen
Trục Chiếu sáng $0,8\text{ A}$ Áp tô mát GOLSTA $15\text{ A}$, 2 Áp tô mát nhánh $10\text{ A}$ Dây đồng bọc M(4x4) và M(2x2,5) Kéo ngoài trời và quanh rào bảo vệ
Nhánh đèn, quạt Tùy vị trí Cầu chì bảo vệ $10\text{ A}$, Cầu dao $10\text{ A}$ Dây đồng bọc M(2x1,5) Đi chìm trong ống ghen bảo vệ

Hệ thống tiếp địa an toàn cho vỏ tủ điện được triển khai trực tiếp tại chân tường ngoài phòng trực bằng cọc tiếp địa thép góc L63x63x6, liên kết với vỏ tủ sắt tự tạo (thanh cái M-25x3) thông qua dây thép tròn đường kính $\phi 8$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ CUNG CẤP ĐIỆN PHỤ TẢI

Chương 1 thiết lập các nguyên lý tính toán cơ bản cho một hệ thống điện hạ tầng. Tác giả định nghĩa phụ tải điện là hàm số phụ thuộc nhiều biến số thời gian nhưng tồn tại các thông số đặc trưng phục vụ đánh giá quy mô thiết kế. Nội dung phân tích chi tiết điều kiện kiểm tra khí cụ điện hạ áp (cầu dao phụ tải, cầu chì, áp tô mát tự động).

Về kỹ thuật chiếu sáng, tác giả phân loại các nguồn phát quang, thiết lập mối quan hệ giữa quang thông và công suất ($1\text{ W} = 683\text{ lm}$ tại bước sóng $555\text{ nm}$), định nghĩa các thông số trắc quang gồm hệ số sử dụng ($UF$), chỉ số phòng, độ rọi và công thức tính toán phụ tải chiếu sáng $P_{\text{cs}} = p_0 \cdot S$.

Về hệ thống thông gió và phân phối dây dẫn, chương này đưa ra định mức bố trí quạt trần công suất $75\text{ W}$ ($12,5\text{ m}^2$/quạt) cho từng loại phòng học và phòng chức năng; đồng thời xác định tiêu chuẩn chọn dây dẫn bằng đồng hoặc nhôm dựa trên giới hạn sụt áp $\Delta U_{\text{cp}} \le 5% U_{\text{đm}}$ và khả năng chịu tải dài hạn.

Chương 2: ĐÈN LED VÀ OLED

Chương 2 trình bày tổng quan học thuật về công nghệ chiếu sáng trạng thái rắn. Tác giả khái quát lịch sử phát triển từ phát hiện hiện tượng điện phân của Henry Joseph (1907), nghiên cứu tiếp giáp p-n của Oleg V. Lossev (1923), các báo cáo phát xạ laser GaAs của Hall, Holonyak, Nathan, Rediker (thập niên 1960), đến bước đột phá chế tạo LED màu xanh lam của Shuji Nakamura tại Nichia Corporation tạo tiền đề cho LED ánh sáng trắng. Đèn LED thương mại (như OSRAM OSLON SSL 80, Philips Lumileds Luxeon Rebel ES) đạt hiệu suất vượt $100\text{ lm/W}$ và tuổi thọ đạt $50.000\text{ giờ}$ đến $10^5\text{ giờ}$.

Phần OLED điểm lại cột mốc khám phá polymer dẫn điện của Heeger, MacDiarmid, Shirakawa (1977), linh kiện OLED đầu tiên của Tang và Van Slyke (1987), cùng PLED của Burroughes (1990). OLED đạt hiệu suất khoảng $50\text{ lm/W}$, phát sáng đồng đều trên bề mặt rộng nhưng chịu sự suy giảm độ chói $50%$ do thoái hóa điện cực và vùng phát xạ. Chương này cũng đề cập đến công nghệ polymer trường FIPEL.

Nội dung trọng tâm của chương tập trung vào phân tích các vấn đề kỹ thuật:

  • Vấn đề nhiệt: Nhiệt độ tiếp giáp làm giảm điện áp hoạt động, tăng điện trở nối tiếp và suy giảm sản lượng ánh sáng. Mô hình động nhiệt bao gồm điện trở nhiệt nối tiếp ($R_{xy}$) và nhiệt dung song song ($C_{xy}$).
  • Kiến trúc điều khiển: Bộ nguồn ngoại tuyến kết hợp mạch PFC và bộ biến đổi DC-DC chế độ dòng điện; phân tích bộ chuyển đổi tích hợp buck-boost $70\text{ W}$ dùng tụ không hóa ($12\text{ }\mu\text{F}$ và $3\text{ }\mu\text{F}$) đạt hiệu suất $86%$, đáp ứng tiêu chuẩn IEC-61000-3-2 và Energy Star.
  • Kỹ thuật làm mờ và phân chia dòng: Phân tích kỹ thuật điều chế PWM tần số cao kết hợp AM để tránh nhấp nháy và sai màu; mạch tương thích bộ điều chỉnh độ sáng TRIAC; phương pháp cân bằng dòng điện giữa các nhánh LED song song bằng biến áp đa cuộn thứ cấp hoặc cuộn cản.

Chương 3: TÍNH TOÁN PHỤ TẢI CHO TRƯỜNG PHỔ THÔNG TRUNG HỌC 25-10

Chương 3 triển khai toàn bộ các phép tính toán số liệu cụ thể cho công trình Trường THPT 25-10:

  • Tầng trệt ($800\text{ m}^2$, $p_0 = 20\text{ W/m}^2$, $P_{\text{tt}} = 16\text{ kW}$, $I_{\text{tt}} = 30,3\text{ A}$):
    • Hội trường ($200\text{ m}^2$): $P_{\text{tt}} = 4\text{ kW}$, $I_{\text{tt}} = 7,5\text{ A}$; bố trí 100 bóng đèn tuýp $40\text{ W}$ (5 dãy x 20 bóng), 16 quạt trần $75\text{ W}$ (2 dãy x 8 quạt), 8 máy điều hòa không khí $2,5\text{ kW}$ ($P = 20\text{ kW}$).
    • Thư viện ($100\text{ m}^2$): $P_{\text{tt}} = 2\text{ kW}$, $I_{\text{tt}} = 3,7\text{ A}$; bố trí 50 bóng đèn tuýp $40\text{ W}$, 8 quạt trần ($0,6\text{ kW}$), 1 bộ máy vi tính ($0,2\text{ kW}$).
    • Phòng thực hành Lý - Hóa ($80\text{ m}^2$): $P_{\text{tt}} = 1,6\text{ kW}$, $I_{\text{tt}} = 3\text{ A}$; bố trí 40 bóng tuýp $40\text{ W}$, 6 quạt trần ($0,45\text{ kW}$).
    • Phòng thực hành Sinh - Địa ($80\text{ m}^2$): $P_{\text{tt}} = 1,6\text{ kW}$, $I_{\text{tt}} = 3\text{ A}$; bố trí 40 bóng tuýp $40\text{ W}$, 6 quạt trần ($0,45\text{ kW}$).
    • Văn phòng Đoàn ($80\text{ m}^2$): $P_{\text{tt}} = 1,6\text{ kW}$, $I_{\text{tt}} = 3\text{ A}$; bố trí 40 bóng tuýp $40\text{ W}$, 6 quạt trần ($0,45\text{ kW}$), 1 máy vi tính ($0,2\text{ kW}$).
    • Phòng Ban Giám hiệu ($80\text{ m}^2$): $P_{\text{tt}} = 1,6\text{ kW}$, $I_{\text{tt}} = 3\text{ A}$; bố trí 40 bóng tuýp $40\text{ W}$, 6 quạt trần ($0,45\text{ kW}$), 2 máy vi tính ($0,4\text{ kW}$), 2 máy điều hòa $2,5\text{ kW}$ ($5\text{ kW}$).
    • Văn phòng giáo viên ($80\text{ m}^2$): $P_{\text{tt}} = 1,6\text{ kW}$, $I_{\text{tt}} = 3\text{ A}$; bố trí 40 bóng tuýp $40\text{ W}$, 6 quạt trần ($0,45\text{ kW}$), 5 máy vi tính ($1\text{ kW}$).
    • Khu phụ trợ tầng trệt: Nhà vệ sinh (4 bóng sợi đốt $100\text{ W}$), Kho dụng cụ (6 bóng sợi đốt $100\text{ W}$), Hành lang trước và sau (20 bóng tuýp $40\text{ W} = 0,8\text{ kW}$).
  • Tầng 1 và Tầng 2 ($800\text{ m}^2$/tầng, $p_0 = 15\text{ W/m}^2$, $P_{\text{tt}} = 12\text{ kW}$/tầng, $I_{\text{tt}} = 22,7\text{ A}$/tầng):
    • Gồm 20 phòng học (mỗi tầng 10 phòng, diện tích $80\text{ m}^2$/phòng).
    • Mỗi phòng học bố trí 30 bóng đèn LED $40\text{ W}$ ánh sáng trắng (3 dãy x 10 bóng $= 1,2\text{ kW}$), 6 quạt trần $75\text{ W}$ ($0,45\text{ kW}$). Phụ tải tính toán mỗi phòng $P_{\text{tt1}} = 1,2\text{ kW}$, $I_{\text{tt1}} = 2,27\text{ A}$.
    • Chiếu sáng hành lang 2 tầng gồm 40 bóng tuýp $40\text{ W}$ ($1,6\text{ kW}$).
  • Khu vực phụ trợ ngoài trời ($P_{\text{cs}} = 3\text{ kW}$):
    • Chiếu sáng nhà xe: 4 bóng $100\text{ W}$ ($0,4\text{ kW}$).
    • Chiếu sáng sân trường: 16 bóng $100\text{ W}$ ($1,6\text{ kW}$).
    • Chiếu sáng bảo vệ quanh trường: 10 bóng $100\text{ W}$ ($1,0\text{ kW}$, bố trí cách nhau $30\text{ m}$).
  • Tổng hợp công suất toàn trường:
    • Tổng công suất tác dụng: $P_{\Sigma} = K_{\text{đt}} \cdot \sum P_{\text{tti}} = 0,85 \cdot (12 + 12 + 16 + 3) = 36,55\text{ kW}$.
    • Hệ số công suất chung: $\cos\varphi = 0,8$.
    • Tổng công suất biểu kiến: $S_T = \frac{36,55}{0,8} = 45,6\text{ kVA}$.
    • Dòng điện tính toán tổng: $I_T = \frac{45,6}{0,38 \cdot \sqrt{3}} = 69\text{ A}$.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành các kết quả kỹ thuật với các số liệu cụ thể:

  • Xác lập bảng cân bằng phụ tải toàn diện cho cơ sở giáo dục quy mô 3 tầng với tổng công suất tác dụng tính toán đạt $36,55\text{ kW}$, công suất biểu kiến $45,6\text{ kVA}$ và dòng điện tổng định mức $69\text{ A}$.
  • Định lượng chi tiết số lượng thiết bị tiêu thụ năng lượng trên toàn bộ công trình:
    • Hệ thống đèn: 350 bóng tuýp huỳnh quang $40\text{ W}$ (tầng trệt và hành lang), 600 bóng đèn LED $40\text{ W}$ (20 phòng học), 10 bóng sợi đốt $100\text{ W}$ (khu vệ sinh, kho) và 30 bóng $100\text{ W}$ ngoài trời.
    • Hệ thống quạt thông gió: 174 quạt trần công suất $75\text{ W}$.
    • Hệ thống điều hòa không khí: 10 máy công suất $2,5\text{ kW}$ (8 máy tại hội trường, 2 máy tại phòng BGH).
    • Thiết bị tin học văn phòng: 9 bộ máy vi tính.
  • Đề xuất giải pháp cung cấp điện hợp lý gồm: 1 tủ điện phân phối tổng đặt tại phòng trực bảo vệ, 3 tuyến trục cấp điện độc lập, 1 hộp chia điện đặt tại chân cầu thang tầng trệt, cùng hệ thống bảo vệ phân cấp bằng thiết bị của hãng GOLSTA và hệ thống tiếp địa an toàn vỏ tủ bằng thép L63x63x6.
  • Đóng góp về mặt lý thuyết: Tổng hợp bức tranh toàn cảnh về công nghệ chiếu sáng bán dẫn LED và OLED, phân tích các giải pháp mạch nguồn điều khiển tích hợp PFC không dùng tụ hóa, giúp định hướng ứng dụng thiết bị chiếu sáng hiệu suất cao trong các công trình dân dụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo tự nhận xét của tác giả trong văn bản:

  • Hạn chế: Do nguồn tài liệu tham khảo còn hạn chế, thời gian thực hiện có hạn và sinh viên chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế nên quá trình tính toán và thiết kế khó tránh khỏi một số sai sót nhất định.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần bổ sung và cập nhật thêm các nguồn tư liệu tiêu chuẩn thiết kế chuyên ngành, đầu tư thời gian nghiên cứu sâu hơn để hoàn thiện các bảng tính toán phụ tải với độ chính xác cao hơn, tối ưu hóa sơ đồ nguyên lý và bản vẽ thi công.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Điện Tự động Công nghiệp, Hệ thống Điện, Kỹ thuật Điện - Điện tử khi thực hiện đồ án môn học hoặc đồ án tốt nghiệp về thiết kế mạng điện hạ áp cho công trình công cộng.
  • Kỹ sư thiết kế cơ điện (M&E) cần tham khảo quy trình phân chia phụ tải, định mức bố trí thiết bị chiếu sáng, thông gió cho khối trường học phổ thông.
  • Người nghiên cứu về thiết bị chiếu sáng muốn tìm hiểu nền tảng lý thuyết mạch nguồn driver cho LED/OLED, các giải pháp điều khiển làm mờ PWM/AM và phương pháp quản lý nhiệt bán dẫn.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô diện tích và phân bố công năng của Trường THPT 25-10 được xác định như thế nào?
Trường có quy mô 3 tầng (1 tầng trệt và 2 tầng lầu) với tổng diện tích sàn xây dựng là $2.400\text{ m}^2$ (mỗi tầng $800\text{ m}^2$). Tầng trệt gồm hội trường ($200\text{ m}^2$), thư viện ($100\text{ m}^2$), 2 phòng thực hành ($80\text{ m}^2$/phòng), văn phòng đoàn, phòng BGH, văn phòng giáo viên ($80\text{ m}^2$/phòng), nhà vệ sinh ($40\text{ m}^2$) và kho dụng cụ ($60\text{ m}^2$). Tầng 1 và tầng 2 mỗi tầng bố trí 10 phòng học tiêu chuẩn ($80\text{ m}^2$/phòng).

2. Tổng công suất điện tính toán và dòng điện tổng của toàn trường là bao nhiêu?
Tổng công suất tác dụng tính toán của toàn trường sau khi áp dụng hệ số đồng thời $K_{\text{đt}} = 0,85$ là $P_{\Sigma} = 36,55\text{ kW}$. Với hệ số công suất $\cos\varphi = 0,8$, tổng công suất biểu kiến là $S_T = 45,6\text{ kVA}$ và dòng điện tính toán tổng chạy qua đầu vào tủ điện là $I_T = 69\text{ A}$.

3. Vì sao trong thiết kế bộ điều khiển LED cần hạn chế sử dụng tụ điện phân (tụ hóa)?
Tụ điện phân có tuổi thọ giới hạn (thường dưới $10.000\text{ giờ}$ trong điều kiện nhiệt độ nghiêm ngặt), không tương thích với tuổi thọ rất cao của chip LED (có thể đạt từ $50.000\text{ giờ}$ đến $10^5\text{ giờ}$). Việc sử dụng các cấu trúc biến đổi tích hợp (như buck-boost tích hợp) cho phép giảm dung lượng tụ lọc xuống mức microfarad ($12\text{ }\mu\text{F}$ và $3\text{ }\mu\text{F}$) để sử dụng tụ không hóa, đảm bảo độ tin cậy đồng bộ cho toàn bộ bộ đèn.

4. Thiết bị đóng cắt bảo vệ chính của công trình được lựa chọn từ thương hiệu nào và thông số ra sao?
Các áp tô mát được lựa chọn đều mang nhãn hiệu GOLSTA (Hàn Quốc), bao gồm các áp tô mát nhánh $30\text{ A}$ cho tầng trệt, tầng 1, tầng 2 và áp tô mát $15\text{ A}$ cho hệ thống chiếu sáng ngoài trời.

5. Hệ thống nối đất an toàn của tủ điện tổng được cấu tạo như thế nào?
Vỏ tủ điện tổng bằng sắt được tiếp đất an toàn bằng cọc tiếp địa thép góc L63x63x6 đóng trực tiếp xuống đất ở phía ngoài tường cạnh tủ điện, liên kết với vỏ tủ thông qua dây thép tròn đường kính $\phi 8$.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế cung cấp điện cho trường phổ thông trung học - tìm hiểu đèn led và oled" của sinh viên Đỗ Văn Chung đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán thiết kế mạng điện phân phối hạ áp cho công trình Trường THPT 25-10 với công suất tính toán $36,55\text{ kW}$ ($45,6\text{ kVA}$). Công trình đã kết hợp chặt chẽ giữa việc khảo cứu lý thuyết chuyên sâu về công nghệ chiếu sáng bán dẫn trạng thái rắn (LED, OLED) và tính toán lựa chọn thiết bị đóng cắt, bảo vệ, dây dẫn phân phối thực tế. Các kết quả tính toán chi tiết về phụ tải, hệ thống chiếu sáng và giải pháp phân phối nguồn điện mang tính ứng dụng rõ ràng, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong vận hành mạng điện hạ áp công trình giáo dục.