Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế quy trình gia công nắp chia dầu bơm cao áp

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu quy trình công nghệ gia công nắp chia dầu bơm cao áp hướng trục. Thiết kế tối ưu, nâng cao hiệu quả sản xuất.

Trường đại học

Đại Học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

A. PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG

I. Phân tích chức năng làm việc của chi tiết ( nắp chia dầu)

Phân tích tính công nghệ trong kết cấu nắp chia dầu

Xác định dạng sản xuất

Phân tích phương pháp chế tạo phôi

Tính giá thành phôi

Xác định đường lối công nghệ

Chọn phương pháp gia công

Lập thứ tự nguyên công

THIẾT KẾ NGUYÊN CÔNG

1. Nguyên công 1: chọn phôi

Nguyên công 2: Thử mác thép

Nguyên công 3: Làm sạch và ủ phôi

Nguyên công 4: Cưa phôi nắp chia dầu

5. Nguyên công 5: khoả mặt đầu, khoan lỗ 12, khoan lỗ 14.8, doa lỗ 15, tiện bậc lỗ 20 và tiện trụ 73

6. Nguyên công 6: Khoả mặt đầu, khoan lỗ 20 và tiện ngoài để đạt 106

7. Nguyên công 7: Khoan 4 lỗ 16

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Quy Trình Gia Công Nắp Chia Dầu

Đồ án tốt nghiệp đóng vai trò then chốt trong quá trình đào tạo kỹ sư cơ khí, thể hiện khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết vấn đề thực tế. Đồ án "Nghiên cứu thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết nắp chia dầu của bơm cao áp bít tông hướng trục" tập trung vào một chi tiết quan trọng trong hệ thống bơm cao áp, góp phần nâng cao hiệu suất và độ bền của bơm. Hiện nay, việc sửa chữa và sản xuất bơm cao áp tại Việt Nam thường mang tính đơn chiếc, thủ công, thiếu thiết bị chuyên dụng. Do đó, nghiên cứu này mang tính cấp thiết, hướng đến việc xây dựng quy trình gia công tối ưu, đáp ứng nhu cầu sản xuất hàng loạt với độ chính xác gia công cao. Đề tài này không chỉ là bài tập cuối khóa mà còn là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về công nghệ chế tạothiết kế máy. Đồ án tập trung vào việc phân tích chi tiết, lựa chọn phương pháp gia công, thiết kế đồ gá, tính toán lượng dư và thời gian gia công, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra một quy trình công nghệ hoàn chỉnh, có thể áp dụng vào thực tế sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cơ khí Việt Nam. Đồ án sử dụng các phần mềm thiết kế máy hiện đại để mô phỏng và tối ưu hóa quy trình, đồng thời kết hợp với các phương pháp kỹ thuật gia công truyền thống để đảm bảo tính linh hoạt và khả năng thích ứng với điều kiện sản xuất thực tế. Vật liệu chế tạo nắp chia dầu thường là vật liệu chế tạo thép hợp kim để đáp ứng yêu cầu về độ chính xác gia công. Theo tài liệu gốc, chi tiết này phải chịu ma sát lớn và áp suất cao, do đó vật liệu cần có khả năng chống mài mòn và biến dạng.

1.1. Chức Năng Quan Trọng của Chi Tiết Nắp Chia Dầu

Nắp chia dầu là một bộ phận quan trọng của bơm cao áp bít tông hướng trục. Nó đóng vai trò trung gian trong việc cung cấp và phân phối dầu thủy lực đến các xi lanh. Chi tiết này làm việc trong điều kiện khắc nghiệt, chịu áp suất cao và ma sát liên tục. Thiết kế và gia công chính xác nắp chia dầu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của bơm. Kết cấu bơm cao áp đòi hỏi nắp chia dầu phải kín khít với các bộ phận khác để đảm bảo áp suất dầu không bị rò rỉ. Nắp chia dầu còn kết nối với hệ điều khiển thủy lực, giúp điều chỉnh góc nghiêng giữa trục dẫn động và blốc, từ đó điều khiển lưu lượng và áp suất của bơm. Do đó, vật liệu chế tạo nắp chia dầu phải có độ bền cao, khả năng chống mài mòn tốt và chịu được nhiệt độ cao.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Đồ Án

Đồ án hướng đến việc thiết kế quy trình gia công tối ưu cho chi tiết nắp chia dầu, đảm bảo đạt các yêu cầu kỹ thuật về độ chính xác gia công và độ bền. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích chi tiết, lựa chọn vật liệu, xác định phương pháp gia công, thiết kế đồ gá, tính toán lượng dư và thời gian gia công, lập sơ đồ công nghệ, và đánh giá hiệu quả kinh tế của quy trình. Đồ án cũng đề xuất các giải pháp cải tiến công nghệ chế tạo nhằm nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. Các phương pháp tính toán thiết kếphân tích chi tiết được sử dụng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của quy trình. Báo cáo đồ án trình bày chi tiết các bước thực hiện, kết quả nghiên cứu, và các bản vẽ chi tiết thiết kế, làm cơ sở cho việc triển khai vào thực tế.

II. Phân Tích Chi Tiết Gia Công Nắp Chia Dầu Bơm Cao Áp Bít Tông

Phân tích chi tiết gia công là bước quan trọng để xác định quy trình công nghệ phù hợp. Nắp chia dầu là một chi tiết phức tạp, đòi hỏi độ chính xác gia công cao ở nhiều bề mặt. Kết cấu bơm cao áp cho thấy nắp chia dầu có các bề mặt cơ bản cần gia công như mặt cầu R187, mặt trụ R103, bốn mặt bên, lỗ  15,  20, rãnh hình trám 20x28, rãnh tròn 16, rãnh trụ R32,5x12,4 và góc vát 150. Kích thước quan trọng chủ yếu của (nắp chia dầu) là thông số của hai mặt bên cách nhau 77 để làm dẫn hƣớng cho (nắp chia dầu) khi thay đổi góc nghiêng, mặt cầu R187 để áp kín khít với mặt cầu trên blốc, mặt trụ R103 để lắp kín khít với mặt trụ trên nắp ống cấp thoát dầu (đƣợc lắp trên thân của bơm) và lỗ 15 để lắp với một chốt trụ để điều khiển cho nắp chia dầu trƣợt trên trụ R103. Các bề mặt này cần được gia công với độ nhám và dung sai khác nhau, tùy thuộc vào chức năng và yêu cầu kỹ thuật. Vật liệu chế tạo thường là thép hợp kim, có độ cứng cao và khả năng chống mài mòn tốt. Phân tích bản vẽ chi tiết giúp xác định thứ tự gia công, phương pháp định vị, kẹp chặt, và lựa chọn dụng cụ cắt phù hợp. Quá trình gia công cần đảm bảo độ đồng tâm, độ vuông góc, và độ song song giữa các bề mặt, đáp ứng yêu cầu lắp ráp và hoạt động của bơm. Theo tài liệu gốc, các mặt cầu R187 và mặt trụ R103 cần đạt độ nhám Ra = 0,32  0,16, và hai mặt bên cách nhau 77 mm cần đạt độ nhám Ra = 0,32 và độ không song song giữa hai mặt không vƣợt quá 0,01 mm trên 100 mm chiều dài.

2.1. Yêu Cầu Kỹ Thuật Quan Trọng Của Nắp Chia Dầu

Nắp chia dầu có những yêu cầu kỹ thuật khắt khe, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của bơm. Độ nhám bề mặt, dung sai kích thước, và độ chính xác hình học là những yếu tố cần được kiểm soát chặt chẽ trong quá trình gia công. Các bề mặt tiếp xúc với dầu thủy lực cần có độ nhám thấp để giảm ma sát và ngăn ngừa rò rỉ. Dung sai kích thước cần được đảm bảo để đảm bảo lắp ráp chính xác và hoạt động ổn định của bơm. Độ chính xác hình học, như độ đồng tâm và độ vuông góc, cần được kiểm soát để đảm bảo chức năng phân phối dầu chính xác. Nguyên lý hoạt động bơm cao áp đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận, do đó, nắp chia dầu phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

2.2. Phân Tích Tính Công Nghệ Trong Kết Cấu Nắp Chia Dầu

Phân tích tính công nghệ giúp đánh giá khả năng gia công của chi tiết bằng các phương pháp hiện có. Nắp chia dầu có kết cấu phức tạp, với nhiều bề mặt hình học khác nhau. Việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp cần cân nhắc đến độ chính xác, năng suất, và chi phí sản xuất. Các bề mặt trụ, mặt cầu, và rãnh có thể được gia công bằng các phương pháp tiện, phay, mài, và doa. Việc lựa chọn dụng cụ cắt, chế độ cắt, và đồ gá cũng ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu quả gia công. Theo tài liệu gốc, (nắp chia dầu) hoàn toàn hợp lý với thực trạng sản xuất tại Việt Nam hiện nay, và các bề mặt của chi tiết hoàn toàn có thể gia công bằng các máy hiện có trên các phân xưởng sản xuất cơ khí.

III. Lựa Chọn Vật Liệu Phôi và Phương Pháp Chế Tạo Phôi Nắp Chia Dầu

Lựa chọn vật liệu và phương pháp chế tạo phôi ảnh hưởng lớn đến chất lượng và chi phí sản xuất. Vật liệu phôi cần đáp ứng các yêu cầu về độ bền, độ cứng, khả năng chống mài mòn, và khả năng gia công. Thép hợp kim là vật liệu phổ biến để chế tạo nắp chia dầu, do có độ bền cao và khả năng chịu được áp suất lớn. Phương pháp chế tạo phôi có thể là đúc, rèn, hoặc gia công từ phôi thanh. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, cần được cân nhắc dựa trên số lượng sản xuất, yêu cầu kỹ thuật, và điều kiện sản xuất. Theo tài liệu, với dạng sản xuất hàng loạt vừa thì ngƣời ta thƣờng chọn phƣơng pháp gia công một vị trí , một giao và gia công tuần tự . Chọn phương pháp gia công Đôi với dạng sản xuất hàng loạt vừa thì muốn chuyên môn hoá cao để có thể đạt năng xuât cao . trong điều kiện sản xuất việt nam thì đƣờng lối công nghệ thích hợp là phân tán nguyên công.

3.1. Đánh Giá Các Phương Pháp Chế Tạo Phôi Khả Thi

Các phương án chế tạo phôi khác nhau như phôi thanh, phôi rèn dập và đúc bằng gang cầu cần được đánh giá dựa trên ưu nhược điểm. Ưu điểm của phôi thanh là tạo phôi đơn giản, thiết bị không phức tạp, vật liệu sẵn có và giá rẻ. Nhược điểm là hệ số sử dụng vật tư thấp, sử dụng nhiều vật liệu, thiết bị, dụng cụ, năng lƣợng sản xuất . Phôi rèn dập có ưu điểm cơ tính và chất lượng chi tiết cao, giảm nhẹ quá trình gia công , tiết kiệm nguyên vật liệu cao, nhưng lại có nhược điểm máy móc phức tạp và đòi hỏi máy móc chuyên dùng. Đúc gang cầu có ưu điểm tiết kiệm nguyên vật liệu và giảm quá trình gia công cơ, nhưng lại có nhược điểm khó tạo tổ choc graphít cầu , dễ bị rỗ , bọt khí , nứt tế vi nên phế phẩm tăng .

3.2. Lựa Chọn Phôi Thanh Giải Pháp Tối Ưu Cho Sản Xuất Vừa

Việc lựa chọn phôi thanh tiêu chuẩn là giải pháp thích hợp cho sản xuất loạt vừa, phù hợp với khả năng và điều kiện sản xuất. Phôi thanh đảm bảo điều kiện kỹ thuật và chất lượng sản phẩm, mặc dù có một số nhược điểm nhất định. Việc tính toán giá thành phôi cũng cần được xem xét để đảm bảo hiệu quả kinh tế của quy trình sản xuất.

IV. Thiết Kế Quy Trình Gia Công Chi Tiết Nắp Chia Dầu Bơm Cao Áp

Thiết kế quy trình công nghệ là trung tâm của đồ án, quyết định đến chất lượng và hiệu quả sản xuất. Quy trình bao gồm các nguyên công gia công, thứ tự thực hiện, phương pháp định vị, kẹp chặt, lựa chọn dụng cụ cắt, chế độ cắt, và thiết kế đồ gá. Việc lựa chọn phương pháp gia công phù hợp cho từng bề mặt cần đảm bảo độ chính xác, độ nhám, và dung sai yêu cầu. Sơ đồ công nghệ cần được xây dựng một cách logic, đảm bảo tính liên tục và hiệu quả của quy trình. Việc tính toán lượng dư gia công và thời gian gia công cho từng nguyên công giúp tối ưu hóa quy trình và giảm chi phí sản xuất.

4.1. Xây Dựng Thứ Tự Nguyên Công Gia Công Nắp Chia Dầu

Thứ tự các nguyên công gia công được xác định dựa trên các nguyên tắc gia công cơ khí, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quy trình. Thứ tự gia công bao gồm các bước như chọn phôi, thử mác thép, làm sạch và ủ phôi, cưa phôi, khoả mặt đầu, khoan lỗ, tiện ngoài, phay rãnh, tiện mặt cầu, nhiệt luyện, mài, nghiền, rà, rửa sạch, và kiểm tra. Mỗi bước cần được thực hiện theo trình tự nhất định để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

4.2. Lựa Chọn Máy Móc Dụng Cụ Cắt và Chế Độ Cắt Hợp Lý

Việc lựa chọn máy móc, dụng cụ cắt và chế độ cắt phù hợp cho từng nguyên công là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả gia công. Các máy tiện, máy phay, máy mài, và máy khoan được lựa chọn dựa trên khả năng gia công, độ chính xác, và năng suất. Dụng cụ cắt được lựa chọn dựa trên vật liệu gia công, phương pháp gia công, và yêu cầu kỹ thuật. Chế độ cắt, bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt, được tính toán dựa trên vật liệu, dụng cụ cắt, và máy móc sử dụng.

4.3. Tính Toán Lượng Dư Gia Công và Thiết Kế Đồ Gá Chuyên Dụng

Việc tính toán lượng dư gia công giúp xác định lượng vật liệu cần loại bỏ trong từng nguyên công, đảm bảo đạt được kích thước và độ chính xác yêu cầu. Lượng dư gia công được tính toán dựa trên sai số của phôi, sai số của máy, sai số của đồ gá, và sai số của dụng cụ cắt. Thiết kế đồ gá chuyên dụng giúp định vị và kẹp chặt chi tiết một cách chính xác, đảm bảo quá trình gia công ổn định và đạt độ chính xác cao.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Đánh Giá Hiệu Quả Quy Trình Gia Công

Quy trình gia công được thiết kế cần có khả năng ứng dụng vào thực tế sản xuất, đáp ứng yêu cầu về năng suất, chất lượng, và chi phí. Việc đánh giá hiệu quả quy trình giúp xác định các điểm cần cải tiến và tối ưu hóa. Các chỉ số như thời gian gia công, chi phí sản xuất, tỷ lệ phế phẩm, và độ bền của sản phẩm được sử dụng để đánh giá hiệu quả quy trình.

5.1. Kiểm Tra và Đánh Giá Độ Chính Xác Sau Gia Công

Kiểm tra và đánh giá độ chính xác sau gia công là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các phương pháp kiểm tra như đo bằng thước cặp, panme, máy đo tọa độ, và kiểm tra bằng mắt thường được sử dụng để đánh giá độ chính xác kích thước, độ nhám bề mặt, và độ chính xác hình học. Kết quả kiểm tra được so sánh với yêu cầu kỹ thuật để xác định xem sản phẩm có đạt yêu cầu hay không.

5.2. Đề Xuất Giải Pháp Cải Tiến Quy Trình Công Nghệ

Dựa trên kết quả đánh giá hiệu quả quy trình, các giải pháp cải tiến quy trình công nghệ được đề xuất nhằm nâng cao năng suất, giảm chi phí sản xuất, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các giải pháp có thể bao gồm lựa chọn vật liệu mới, sử dụng máy móc hiện đại hơn, thiết kế đồ gá chính xác hơn, và tối ưu hóa chế độ cắt.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Đề Tài Nghiên Cứu Thiết Kế Nắp Chia Dầu

Đồ án đã đạt được các mục tiêu đề ra, xây dựng được quy trình công nghệ gia công chi tiết nắp chia dầu của bơm cao áp với độ chính xác gia công cao. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển để nâng cao hơn nữa hiệu quả và tính ứng dụng của đề tài. Việc nghiên cứu điều khiển bơm cao ápứng dụng bơm cao áp là một phần quan trọng.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Của Đề Tài

Đồ án đã cung cấp một hướng dẫn chi tiết về thiết kế quy trình gia công nắp chia dầu, có thể áp dụng vào thực tế sản xuất. Các kết quả nghiên cứu về lựa chọn vật liệu, phương pháp gia công, thiết kế đồ gá, và tính toán chế độ cắt có giá trị tham khảo cho các kỹ sư và nhà sản xuất.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Tiềm Năng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình gia công bằng các phương pháp hiện đại như gia công CNC, gia công bằng tia laser, và gia công bằng tia nước. Nghiên cứu về vật liệu mới có độ bền cao hơn và khả năng chống mài mòn tốt hơn cũng là một hướng tiềm năng. Việc xây dựng mô hình mô phỏng quy trình gia công giúp dự đoán và tối ưu hóa quy trình trước khi triển khai vào thực tế.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đồ án tôt nghiệp công nghệ chế tạo máy LỜI NÓI ĐẦU Hiện nay việc sửa chữa và sản xuất " bơm cao áp" ở trong nƣớc thƣờng sản xuất dƣới dạng đơn chiếc và thủ công mà chƣa có thiết bị chuyên dùng. Vì vậy việc nghiên cứu chi tiết, cụ thể về lĩnh vực " bơm cao áp" một cách nghiêm túc là rất cần thiết. Sau thời gian học tập tại trƣờng Đại Học Bách Khoa Hà Nội. Dƣới sự giúp đỡ của thầy giáo hƣớng dẫn Nguyễn Văn Phúc, tôi đã chọn và đƣợc giao làm đề tài tốt nghiệp: “Nghiên cứu thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết “nắp chia dầu’ của bơm cao áp bít tông hướng trục”.

Nội dung đồ án gồm 5 mục: A. Phân tích chi tiết gia công. Thiết kế quy trình công nghệ gia công chi tiết “nắp chia dầu” của bơm cao áp piston. Tính lƣợng dƣ gia công.

Tính toán thiết kế một số đồ gá đặt để gia công “nắp chia dầu” của bơm cao áp hƣớng trục. Tính toán thời gian công của các nguyên công. Đƣợc sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, đặc biệt là sự hƣớng dẫn tận tình của thầy giáo “Nguyễn Văn Phúc”,em hoàn thành đồ án tốt nghiệp này. Do những hạn chế về tài liệu, thời gian nghiên cứu và kinh nghiệp thực tế nên đồ án tốt nghiệp của em khó tránh khỏi đƣợc những sai sót và khiếm khuyết.

Em rất mong nhận sự chỉ dẫn tận tình của thầy cô và sự góp ý chân thành của bạn đọc. Em xin chân thành cảm ơn! 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tôt nghiệp công nghệ chế tạo máy A. PHÂN TÍCH CHI TIẾT GIA CÔNG I. Phân tích chức năng làm việc của chi tiết ( nắp chia dầu).

Dựa vào bản vẽ chi tiết (nắp chia dầu) và bản vẽ lắp của " bơm cao áp" piston hƣớng trục ta nhận thấy (nắp chia dầu) là một trong những chi tiết rất quan trọng. Do trục dẫn động và blốc có vị trí nghiêng đi một góc, nên khi trục dẫn động quay nó tạo ra cho bơm có một nửa chu kỳ hút và một nửa chu kỳ nén. Ta lại thấy blốc quay còn nắp chia dầu đứng yên và áp kín khít với nhau qua mặt cầu R187 nhờ các lò xo đĩa. Chính vì vậy khi làm việc (nắp chia dầu) sẽ có nhiệm vụ cung cấp áp suất thấp ở đƣờng dầu vào để đi vào xi lanh trong quá trình hút và đƣa dầu qua áp suất cao ở quá trình nén đến các cơ cấu chấp hành.

Đồng thời nắp chia dầu lại đƣợc lắp với hệ điều khiển thuỷ lực để điều khiển góc nghiêng giữa trục dẫn động và blốc khi bơm chịu các tải trọng thay đổi. Chính vì vậy (nắp chia dầu) làm việc ở một điều kiện vô cùng khắc nghiệt. Nó chịu ma sát ở các bề mặt làm việc, áp suất tác dụng vào các bề mặt có dầu đi qua lớn. Đồng thời khi làm việc dầu khi nến có thể nống lên với nhiệt độ cao.

Do đó vật liệu đƣợc chọn chế tạo nắp chia dầu là thép hợp kim 40X để chống mài mòn và chống biến dạng cho (nắp chia dầu). Chi tiết có các bề mặt cơ bản cần phải gia công là: Mặt cầu R187, mặt trụ R103, bốn mặt bên, lỗ  15,  20, rãnh hình trám 20x28, rãnh tròn 16, rãnh trụ R32,5x12,4 và góc vát 150. Kích thƣớc quan trọng chủ yếu của (nắp chia dầu) là thông số của hai mặt bên cách nhau 77 để làm dẫn hƣớng cho (nắp chia dầu) khi thay đổi góc nghiêng, mặt cầu R187 để áp kín khít với mặt cầu trên blốc, mặt 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tôt nghiệp công nghệ chế tạo máy trụ R103 để lắp kín khít với mặt trụ trên nắp ống cấp thoát dầu ( đƣợc lắp trên thân của bơm) và lỗ 15 để lắp với một chốt trụ để điều khiển cho nắp chia dầu trƣợt trên trụ R103. Nhìn chung ta có thể xác định những điều kiện kỹ thuật cơ bản của (nắp chia dầu) nhƣ sau: - Các mặt cầu R187 và mặt trụ R103 đạt độ nhám Ra = 0,32  0,16.

- Hai mặt bên cách nhau 77 mm đạt độ nhám Ra = 0,32 và độ không song song giữa hai mặt không vƣợt quá 0,01 mm trên 100 mm chiều dài. Đồng thời phải đảm bảo đƣợc dung sai khoảng cách giữa hai mặt không vƣợt quá 0,01 mm trên 100 mm chiều dài. - Bề mặt lỗ 15 đạt độ nhám Ra = 0,63  0,32 - Các bề mặt còn lại đạt độ nhám Ra = 10  5. Phân tích tính công nghệ trong kết cấu nắp chia dầu.

Qua nghiên cứu và tìm hiểu, đánh giá và phân tích ta nhận thấy (nắp chia dầu) trên hoàn toàn hợp lý với thực trạng sản xuất tại việt nam hiện nay. các bề mặt của chi tiết hoàn toàn có thể gia công bằng các máy hiện có trên các phân xƣởng sản xuất cơ khí. Xác định dạng sản xuất. Sản lƣợng hàng năm đƣợc xác định thao công thức sau:   N = N1.m 1    100  Trong đó: N : Số chi tiết đƣợc sản xuất trong một năm.

N1: Sô sản phẩm sản xuất trong một năm, ở đây N1=52. m: Số chi tiết trong một sản phẩm.  : số chi tiết đƣợc chế tạo thêm để dự trữ. 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tôt nghiệp công nghệ chế tạo máy Do đó: N = 52.

1  5%   = 4992 (chi tiết)  100  Trọng lƣợng của chi tiết đƣợc tính nhƣ sau : Q1=V. V : Thể tích của chi tiết (dm3).  : Trọng lƣợng riêng của vật liệu. Với thép 45X ta có  =7,852 (Kg/dm3).

Để tiện cho việc tính thể tích ta chia chi tiết ra nhiều phần nhỏ. Ta có : V=V1-V2- V3-V4 Trong đó: V1: thể tích của cả nắp chia dầu ở dạng đặc. V1 6620,8 x 17  112554 mm3 V2: thể tích của rãnh tròn 16. V2 2 x 786 x 12  18864 mm3 V3: thể tích của lỗ  15 và lỗ dậc  20.

V3 3,14 x 152 x 15  10597mm3 V4: thể tích hình trám 20 x28 V4 474 x 13  6162mm3 Suy ra : V = V1 – V2 -V3-V4 V = 112554 – 18864 – 10597 – 6162 = 76931 (mm3)  0,081 dm3 Vậy: Q1 = 0,08 x 7,852  0,63KG 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tôt nghiệp công nghệ chế tạo máy Dựa vào bảng 2 (sách thiết kế đồ án công nghệ chế tạo máy) ƣng với N và Q đã tính ở trên ta đƣợc dạng sản xuất của nắp chia dầu là dang sản xuất hàng loạt vừa. Phân tích phương pháp chế tạo phôi Từ nhƣỡng phƣơng pháp thực tế trong sản xuất và điều kiện sản xuất của chi tiết ta có những phƣơng án chế tạo phôi sau. Phương án 1 : dùng phôi thanh a. Ƣu điểm : Tạo phôi đơn giản , thiết bị không cần phức tạp , vật liệu sẵn có trên thị trƣờng và giá rẻ.

Nhƣợc điểm : Hệ số sử dụng vật tƣ thấp , sử dụng nhiều vật liệu,thiết bị , dụng cụ , năng lƣợng sản xuất. Chính vì điều này nên giá thành sản xuất tăng. Do đó phôi thanh thƣờng đƣợc dùng trong việc sản xuất loạt vừa và nhỏ. Phương án 2 : phôi rèn dập a.

Ƣu điểm : cơ tính và chất lƣợng chi tiết cao, giảm nhẹ quá trình gia công , tiết kiệm nguyên vật liệu cao b. Nhƣợc điểm : máy móc phức tạp , đòi hỏi phải có máy móc chuyên dùng , việc chế tạo khuân tƣơng đối phức tạp. Do vậy chỉ có thể sử dụng phƣơng án này vào dạng sản xuất hàng loạt lớn và hàng khối. Phương án 3 : đúc bằng gang cầu a.

Ƣu điểm : tiết kiệm nguyên vật liệu , giảm quá trình gia công cơ. Nhƣợc điểm : khó tạo tổ choc graphít cầu , dễ bị rỗ , bọt khí , nứt tế vi nên phế phẩm tăng. Với nắp dầu việc đúc lại chia thành nhiều nguyên công phức tạp và đòi hỏi phải có thợ bậc cao. Qua ba phƣơng án trên, ta nhận thấy : Phƣơng án 1 (phôi thanh) mặc dù có nhiều nhƣợc điểm nhƣng rất phù hợp với khả năng và điều kiện sản xuất của nắp chia dầu cần thiết kế.

nó đảm bảo đƣợc điều kiện 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tôt nghiệp công nghệ chế tạo máy thuật và chất lƣợng sản phẩm. Do vậy ta có thể chọn phƣơng án dùng phôi thanh tiêu chuẩn để tiến hành chế tạo nắp chia dầu. Vậy ta có bản vẽ lồng phôi đƣợc thể hiện nhƣ sau : 5. Tính giá thành phôi.

Giá thành một kg phôi đƣợc tính theo công thức :  C  S p   1. S (đồng)  1000  1000 Trong đó : C1: Gía thành một tấn phôi. S: Giá thành một tấn phôi phế phẩm. 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tôt nghiệp công nghệ chế tạo máy K1, K2, K3, K4, K5: Hệ số phụ thuộc vào cấp chính xác , độ phức tạp của phôi, vật liệu , trọng lƣợng và sản lƣợng phôi.

K1: Hệ số phụ thuộc vào cấp chính xác K1=11,1. K2: Hệ số phụ thuộc vào độ phức tạp của phôi. K3: Hệ số phụ thuộc vào vật liệu phôi. K4: Hệ số phụ thuộc vào trọng lƣợng phôi.

K5: Hệ số phụ thuộc vào sản lƣợng phôi. Q: trọng lƣợng chi tiết. theo trên ta có q=0,63kg Q; trọng lƣợng của phôi. Vậy ta có : Sp = ( 2100000.

Xác định đường lối công nghệ. Trong các dạng sản xuất hàng loạt vừa thì ngƣời ta thƣờng chọn phƣơng pháp gia công một vị trí , một giao và gia công tuần tự. Chọn phương pháp gia công Đôi với dạng sản xuất hàng loạt vừa thì muốn chuyên môn hoá cao để có thể đạt năng xuât cao. trong điều kiện sản xuất việt nam thì đƣờng lối công nghệ thích hợp là phân tán nguyên công.

ở đây ta dùng các loại máy vạn năng kết hợp với các đồ gá chuyên dùng để chế tạo. ứng với hàng loạt vừa ta chọn phƣơng pháp gia công là phân tán nguyên công. Lập thứ tự nguyên công Dựa vào các nguyên tắc ta xác định đƣợc thứ tự các nguyên công sau đây: + Nguyên công 1: Chọn phôi 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tôt nghiệp công nghệ chế tạo máy + Nguyên công 2: Thử mác thép. + Nguyên công 3: Làm sạch và ủ phôi + Nguyên công 4: cƣa phôi + Nguyên công 5: khoả mặt đầu , khoan lỗ 12, khoan lỗ 14.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ