Đồ án: Chế tạo thiết bị ngưng tụ CO2 kiểu ống lồng ống cho ĐHKK

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu chế tạo thiết bị ngưng tụ ống lồng ống dùng CO2 cho điều hòa không khí. Thiết kế, thực nghiệm và đánh giá hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

110
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Tổng quan về tình hình nghiên cứu

1.2.1. Nghiên cứu ngoài nước

1.2.2. Nghiên cứu trong nước

1.3. Tính cấp thiết của đề tài

1.4. Mục tiêu đề tài

1.5. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.6. Phương pháp thực hiện

1.7. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về môi chất lạnh CO2

2.1.1. Giới thiệu môi chất CO2

2.1.2. Quy trình chế tạo CO2 rắn

2.1.3. Quá trình bay hơi của CO2 rắn

2.2. Thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống

2.3. Tính toán lý thuyết chu trình

2.3.1. Thông số tính toán đầu vào

2.3.2. Các thông số làm việc của hệ thống điều hòa không khí

2.3.2.1. Nhiệt độ bay hơi của môi chất lạnh, t0
2.3.2.2. Nhiệt độ ngưng tụ của môi chất lạnh, tk
2.3.2.3. Độ quá lạnh, △tql
2.3.2.4. Độ quá nhiệt, △tqn

2.3.3. Tính toán các thông số điểm nút

2.4. Tính toán thiết kế thiết bị ngưng tụ

2.4.1. Thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ống lồng ống:

3. CHƯƠNG 3: CHẾ TẠO MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM

3.1. Thiết kế thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống

3.2. Bố trí thiết bị và đường ống của mô hình

3.3. Sơ đồ nguyên lý của hệ thống thực nghiệm

3.4. Bản vẽ chế tạo

3.5. Thiết kế bình nạp môi chất CO2 rắn

3.6. Bố trí thiết bị

3.7. Chuẩn bị vật liệu

3.8. Quy trình chế tạo thiết bị ngưng tụ

3.8.1. Lưu đồ quy trình chế tạo

3.8.2. Chuẩn bị dụng cụ

3.8.3. Chuẩn bị vật liệu

3.8.4. Hàn ống đồng

3.8.5. Lắp đặt thiết bị cho thiết bị ngưng tụ

3.8.6. Lắp đặt thiết bị thiết bị cho quạt giải nhiệt

3.9. Nạp môi chất CO2 rắn cho hệ thống

3.10. Quy trình vận hành và kiểm tra hệ thống

3.10.1. Quy trình kiểm tra

3.10.2. Quy trình vận hành

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

4.1. Phương pháp thực nghiệm

4.2. Kết quả thực nghiệm

4.2.1. Thông số điểm nút thực nghiệm

4.2.2. Tính toán nhiệt

4.2.3. Đồ thị kết quả vận hành

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về đồ án tốt nghiệp chế tạo thiết bị ngưng tụ

Đồ án tốt nghiệp Nghiên cứu chế tạo và thực nghiệm thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống sử dụng môi chất CO2 cho hệ thống điều hòa không khí tập trung vào giải quyết bài toán hiệu quả năng lượng và bảo vệ môi trường trong lĩnh vực điều hòa không khí. Hiện nay, các hệ thống điều hòa không khí sử dụng môi chất CFC, HFC hoặc HCFC gây ra suy giảm tầng ozone và biến đổi khí hậu. Môi chất CO2 (R744) là một lựa chọn thay thế tiềm năng với chỉ số GWP = 1 và ODP = 0. Tuy nhiên, việc sử dụng CO2 đòi hỏi thiết kế và chế tạo thiết bị phù hợp, đặc biệt là thiết bị ngưng tụ. Đồ án này nghiên cứu, tính toán, và thực nghiệm thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống sử dụng CO2, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho các hệ thống điều hòa không khí truyền thống, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững. Nhóm báo cáo về phương pháp nghiên cứu, tính toán, quy trình chế tạo thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống dùng môi chất CO2 với các vật liệu và dụng cụ đảm bảo an toàn cho cả con người và môi trường. Đồ án tập trung vào việc đưa môi chất CO2 hoạt động ở trạng thái dưới tới hạn giống như các môi chất thông thường.

1.1. Giới thiệu chung về thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống

Thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống là một loại thiết bị trao đổi nhiệt, trong đó hai ống được lồng vào nhau. Môi chất lạnh chảy trong một ống, còn chất làm mát (thường là nước) chảy trong ống còn lại. Thiết kế này giúp tăng diện tích tiếp xúc và hiệu quả trao đổi nhiệt. Thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống thường được sử dụng trong các hệ thống lạnh nhỏ và vừa. Ưu điểm của loại thiết bị này là kích thước nhỏ gọn, dễ chế tạo và bảo trì. Tuy nhiên, hiệu suất trao đổi nhiệt không cao bằng các loại thiết bị khác, và dễ bị tắc nghẽn nếu chất làm mát không sạch. Do đó, cần có hệ thống lọc chất làm mát hiệu quả để đảm bảo hoạt động ổn định. Thiết kế cơ khíphân tích nhiệt động lực học là yếu tố then chốt để tối ưu hiệu suất trao đổi nhiệt.

1.2. Tại sao chọn môi chất CO2 cho hệ thống điều hòa không khí

Môi chất CO2 (R744) là một lựa chọn thay thế hấp dẫn cho các môi chất lạnh truyền thống như CFC, HFC, và HCFC do tác động tiêu cực của chúng đến tầng ozone và biến đổi khí hậu. CO2 có nhiều ưu điểm vượt trội như GWP (Global Warming Potential) thấp (GWP = 1) và ODP (Ozone Depletion Potential) bằng 0, cho thấy khả năng gây hiệu ứng nhà kính và phá hủy tầng ozone rất thấp. Ngoài ra, CO2 có sẵn trong tự nhiên, dễ kiếm và giá thành rẻ. Nó cũng có tính an toàn cao, ít độc hại và không gây cháy nổ. Tuy nhiên, CO2 có áp suất làm việc cao hơn nhiều so với các môi chất truyền thống, đòi hỏi thiết kế hệ thống và thiết bị phải chắc chắn và an toàn hơn. Ứng dụng CO2 giúp tiết kiệm năng lượngbảo vệ môi trường.

II. Vấn đề và thách thức khi sử dụng CO2 làm gas lạnh

Mặc dù môi chất CO2 có nhiều ưu điểm, việc sử dụng nó trong hệ thống điều hòa không khí cũng đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Áp suất làm việc của CO2 cao hơn đáng kể so với các môi chất truyền thống, đòi hỏi các thiết bị, đặc biệt là thiết bị ngưng tụ, phải được thiết kế chịu được áp suất cao, từ đó làm tăng chi phí chế tạo và bảo trì. Bên cạnh đó, hiệu suất của hệ thống CO2 có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường, đặc biệt là ở các khu vực có khí hậu nóng. Việc duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện nhiệt độ cao là một thách thức lớn. Ngoài ra, kiến thức và kinh nghiệm về thiết kế, chế tạo và vận hành hệ thống CO2 còn hạn chế, đòi hỏi phải có sự đầu tư vào nghiên cứu và đào tạo. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp và quy trình chế tạo tối ưu cũng là những yếu tố quan trọng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống.

2.1. Khó khăn trong việc thiết kế thiết bị ngưng tụ CO2 chịu áp suất cao

Áp suất làm việc cao của môi chất CO2 tạo ra áp lực lớn lên thiết bị ngưng tụ. Thiết kế cần đảm bảo độ bền và an toàn, tránh rò rỉ hoặc hỏng hóc. Điều này đòi hỏi vật liệu chế tạo phải có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và chống ăn mòn. Các mối hàn và liên kết phải được thực hiện cẩn thận để đảm bảo kín khít. Ngoài ra, thiết kế cũng cần tối ưu hóa hiệu quả trao đổi nhiệt để giảm áp suất và nhiệt độ ngưng tụ, từ đó giảm tải cho hệ thống. Tính toán thiết kế chính xác và sử dụng phần mềm mô phỏng là rất quan trọng. Việc kiểm tra và thử nghiệm áp suất sau khi chế tạo cũng là bắt buộc để đảm bảo an toàn. Việc sử dụng các tiêu chuẩn an toàn quốc tế là cần thiết.

2.2. Hiệu suất thiết bị ngưng tụ CO2 phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường

Hiệu suất của thiết bị ngưng tụ CO2 có thể giảm khi nhiệt độ môi trường tăng cao. Điều này là do nhiệt độ ngưng tụ của CO2 phụ thuộc vào nhiệt độ của chất làm mát, thường là không khí hoặc nước. Khi nhiệt độ môi trường tăng, nhiệt độ của chất làm mát cũng tăng, dẫn đến nhiệt độ ngưng tụ cao hơn. Nhiệt độ ngưng tụ cao hơn làm giảm hiệu suất của chu trình lạnh và tăng công suất tiêu thụ của máy nén. Để giải quyết vấn đề này, cần có các biện pháp tăng cường hiệu quả trao đổi nhiệt, như sử dụng quạt công suất lớn hơn, tăng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt, hoặc sử dụng hệ thống làm mát bằng nước. Việc lựa chọn thiết kế cơ khí phù hợp giúp tối ưu hiệu quả trao đổi nhiệt.

III. Phương pháp nghiên cứu chế tạo thiết bị ngưng tụ ống lồng ống CO2

Đồ án này áp dụng phương pháp kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm để nghiên cứu chế tạo và thực nghiệm thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống sử dụng môi chất CO2. Đầu tiên, tiến hành nghiên cứu tổng quan các công trình liên quan để nắm bắt tình hình và xác định mục tiêu. Sau đó, sử dụng kiến thức chuyên môn để tính toán thiết kế thiết bị ngưng tụ, lựa chọn vật liệu và xây dựng bản vẽ thiết kế. Quy trình chế tạo được thiết lập chi tiết, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Mô hình thực nghiệm được xây dựng để kiểm chứng lý thuyết và đánh giá hiệu suất của thiết bị. Quá trình vận hành và thu thập dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Kết quả thực nghiệm được phân tích và so sánh với kết quả tính toán để đánh giá tính khả thi của thiết kế và đề xuất cải tiến. Quy trình chế tạothí nghiệm thiết bị là yếu tố then chốt.

3.1. Tính toán thiết kế và lựa chọn vật liệu cho thiết bị ngưng tụ

Quá trình tính toán thiết kế bao gồm xác định các thông số kỹ thuật của thiết bị, như kích thước, vật liệu, và cấu trúc. Các công thức và phương trình nhiệt động lực học được sử dụng để tính toán diện tích bề mặt trao đổi nhiệt, lưu lượng chất làm mát, và áp suất làm việc. Vật liệu chế tạo được lựa chọn dựa trên các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn, và giá thành. Ống đồng thường được sử dụng làm vật liệu trao đổi nhiệt do có độ dẫn nhiệt cao. Thép không gỉ có thể được sử dụng cho vỏ ngoài để tăng độ bền và chống ăn mòn. Các phần mềm thiết kế cơ khíphân tích nhiệt động được sử dụng để mô phỏng và tối ưu hóa thiết kế. Phân tích nhiệt độ động lực học giúp tối ưu hiệu suất.

3.2. Xây dựng mô hình thực nghiệm và quy trình vận hành hệ thống CO2

Mô hình thực nghiệm bao gồm thiết bị ngưng tụ, máy nén, van tiết lưu, thiết bị bay hơi, và hệ thống đo lường. Các thiết bị đo lường được sử dụng để theo dõi nhiệt độ, áp suất, và lưu lượng của môi chất CO2 và chất làm mát. Quy trình vận hành bao gồm các bước khởi động, điều chỉnh, và tắt hệ thống. Các biện pháp an toàn được tuân thủ nghiêm ngặt để tránh rò rỉ CO2 và các sự cố khác. Dữ liệu thu thập được sử dụng để đánh giá hiệu suất của thiết bị ngưng tụ và so sánh với kết quả tính toán lý thuyết. Việc thí nghiệm thiết bị phải được thực hiện cẩn thận.

IV. Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu suất thiết bị ngưng tụ

Kết quả thực nghiệm cho thấy thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống có khả năng làm việc ổn định với môi chất CO2 ở áp suất cao. Hiệu suất trao đổi nhiệt đạt được ở mức chấp nhận được, tuy nhiên vẫn còn tiềm năng cải thiện. Các thông số vận hành như nhiệt độ và áp suất ngưng tụ phù hợp với kết quả tính toán thiết kế. So sánh với các loại thiết bị ngưng tụ khác, thiết bị ống lồng ống có ưu điểm về kích thước nhỏ gọn và dễ chế tạo, nhưng hiệu suất có thể thấp hơn. Đánh giá tổng quan, thiết bị này có tiềm năng ứng dụng trong các hệ thống điều hòa không khí nhỏ và vừa sử dụng CO2 làm môi chất lạnh, đặc biệt là ở các khu vực có khí hậu ôn hòa. Tuy nhiên, cần có các cải tiến về thiết kế và vật liệu để nâng cao hiệu suất và độ bền.

4.1. So sánh kết quả thực nghiệm với tính toán lý thuyết

So sánh kết quả thực nghiệm với tính toán lý thuyết cho thấy có sự sai lệch nhất định. Điều này có thể do các yếu tố như sai số trong quá trình đo lường, giả định đơn giản trong tính toán, và ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ môi trường. Tuy nhiên, xu hướng chung của kết quả thực nghiệm phù hợp với kết quả tính toán, cho thấy thiết kế và quy trình chế tạo là hợp lý. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để xác định nguyên nhân của sự sai lệch và đề xuất các biện pháp khắc phục.

4.2. Đánh giá hiệu quả trao đổi nhiệt và tiềm năng cải tiến thiết bị

Hiệu quả trao đổi nhiệt của thiết bị ngưng tụ có thể được đánh giá dựa trên các thông số như nhiệt độ ngưng tụ, lưu lượng chất làm mát, và công suất trao đổi nhiệt. Kết quả đánh giá cho thấy hiệu suất đạt được ở mức chấp nhận được, nhưng vẫn còn tiềm năng cải thiện. Các biện pháp cải tiến có thể bao gồm tăng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt, sử dụng vật liệu có độ dẫn nhiệt cao hơn, và tối ưu hóa cấu trúc của thiết bị. Nghiên cứu về hiệu quả trao đổi nhiệt là rất quan trọng để thiết kế tốt hơn.

V. Ứng dụng thực tiễn và so sánh hiệu quả của thiết bị ngưng tụ CO2

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc chế tạo thiết bị ngưng tụ cho hệ thống điều hòa không khí sử dụng môi chất CO2, đặc biệt là trong các ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhỏ. Việc thay thế các gas lạnh truyền thống bằng CO2 góp phần giảm thiểu tác động đến môi trường và thúc đẩy phát triển bền vững. So sánh với các loại thiết bị ngưng tụ khác, thiết bị kiểu ống lồng ống có ưu điểm về chi phí và khả năng chế tạo, phù hợp với điều kiện sản xuất ở Việt Nam. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu tiếp theo để tối ưu hóa thiết kế cơ khí và nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt, từ đó mở rộng phạm vi ứng dụng.

5.1. Ứng dụng CO2 trong các hệ thống điều hòa không khí dân dụng

Ứng dụng CO2 trong hệ thống điều hòa không khí dân dụng mang lại nhiều lợi ích về môi trường và kinh tế. CO2 là một môi chất lạnh tự nhiên, không gây hại cho tầng ozone và có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính thấp. Việc sử dụng CO2 giúp giảm sự phụ thuộc vào các gas lạnh tổng hợp, vốn có giá thành cao và gây ô nhiễm. Tuy nhiên, việc triển khai hệ thống CO2 trong dân dụng đòi hỏi sự đầu tư vào công nghệ và đào tạo, cũng như sự thay đổi trong quy trình thiết kếchế tạo.

5.2. So sánh hiệu quả trao đổi nhiệt với các loại thiết bị ngưng tụ khác

Hiệu quả trao đổi nhiệt là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu suất của thiết bị ngưng tụ. So với các loại thiết bị khác như ống chùm, tấm, hoặc bay hơi, thiết bị kiểu ống lồng ống có ưu điểm về kích thước nhỏ gọn và chi phí thấp, nhưng hiệu suất có thể thấp hơn. Cần có các nghiên cứu so sánh chi tiết để xác định phạm vi ứng dụng phù hợp của từng loại thiết bị ngưng tụ. Việc lựa chọn thiết kế phù hợp giúp tối ưu hiệu quả trao đổi nhiệt.

VI. Kết luận và hướng phát triển của nghiên cứu thiết bị ngưng tụ CO2

Đồ án nghiên cứu chế tạo và thực nghiệm thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống sử dụng môi chất CO2 đã đạt được những kết quả nhất định, chứng minh tính khả thi của việc sử dụng CO2 trong hệ thống điều hòa không khí. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn để nâng cao hiệu suất, độ bền, và tính kinh tế của thiết bị. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế cơ khí, lựa chọn vật liệu tiên tiến, và áp dụng các công nghệ chế tạo hiện đại. Ngoài ra, cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà sản xuất, và người sử dụng để thúc đẩy việc ứng dụng rộng rãi hệ thống CO2 trong thực tế. Nghiên cứu chế tạo liên tục là yếu tố quan trọng.

6.1. Tối ưu hóa thiết kế cơ khí để tăng hiệu quả trao đổi nhiệt

Tối ưu hóa thiết kế cơ khí là một trong những hướng quan trọng để nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt của thiết bị ngưng tụ. Các yếu tố cần được xem xét bao gồm hình dạng và kích thước của ống, bố trí ống, và cấu trúc bên trong thiết bị. Sử dụng các phần mềm mô phỏng và công nghệ thiết kế 3D có thể giúp tạo ra các thiết kế tối ưu. Nghiên cứu về các phương pháp tăng cường trao đổi nhiệt, như sử dụng cánh tản nhiệt hoặc tạo dòng xoáy, cũng có thể mang lại hiệu quả.

6.2. Nghiên cứu vật liệu mới cho thiết bị ngưng tụ CO2 áp suất cao

Vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền và an toàn của thiết bị ngưng tụ CO2, đặc biệt là ở áp suất cao. Cần có các nghiên cứu về vật liệu mới, như hợp kim nhôm, titan, hoặc vật liệu composite, để thay thế cho các vật liệu truyền thống như ống đồngthép không gỉ. Các vật liệu mới cần đáp ứng các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn, và giá thành. Thiết kế cơ khí cần phù hợp với đặc tính của vật liệu mới. Việc chọn đúng vật liệu giúp đảm bảo hiệu suất thiết bị.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Lý do chọn đề tài Vấn đề về sử dụng năng lượng hiệu quả đang được hơn tâm hơn bao giờ hết, lý do là khi sử dụng hiệu quả sẽ tiết kiệm được năng lượng dẫn đến giảm đi lượng tiêu hao nhiên liệu đáng kể và đồng thời cũng giúp giảm những tác động xấu đến môi trường. Với riêng lĩnh vực này không thể không kể đến các hệ thống lò hơi, mạng nhiệt, các động cơ đốt trong… đặc biệt là các hệ thống lạnh công nghiệp và dân dụng – một trong những hệ thống có tiềm năng tiết kiệm và cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng rất cao. Hiện nay, đối với các hệ thống điều hòa không khí hầu như đều sử dụng các loại môi chất CFC, HFC hoặc HCFC, những loại môi chất này đã gây ra việc suy giảm tầng ozone và sự biến đổi khí hậu trên toàn cầu.

Với nhu cầu giảm thiểu những tác động xấu đến môi trường và hành tinh xanh thì môi chất CO 2 hay R744 là một trong những ứng cử viên hàng đầu cho việc thay thế những môi chất đang được sử dụng rộng rãi hiện nay. Cùng với chỉ số GWP = 1 và ODP = 0 đã cho thấy sử dụng môi chất CO 2 làm môi chất lạnh là một trong những xu hướng thay thế các môi chất cũ trong tương lai. Mặc dù khi sử dụng môi chất CO 2 làm môi chất lạnh cho hệ thống lạnh sẽ đem lại nhiều sự tích cực cho môi trường nhưng bên cạnh đó phải có thiết bị phù hợp để sử dụng cho loại môi chất này và một trong những thiết bị chính của hệ thống lạnh đó là thiết bị ngưng tụ. Nhận thấy được điều này nên nhóm đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu chế tạo và thực nghiệm thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống sử dụng môi chất CO 2 cho hệ thống điều hòa không khí” nhằm mục đích chế tạo thiết bị ngưng tụ sử dụng cho môi chất CO 2.

Sản phẩm là giải pháp cho việc đưa môi chất CO2 hoạt động ở trạng thái dưới tới hạn giống như các môi chất thông thường. Với đề tài này, nhóm báo cáo về phương pháp nghiên cứu, tính toán, quy trình chế tạo thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống dùng môi chất CO 2 với các vật liệu và dụng cụ đảm bảo an toàn cho cả con người và môi trường. Tổng quan về tình hình nghiên cứu 1. Nghiên cứu ngoài nước K.

Tsamos cùng những công sự đã nghiên cứu bộ làm mát cho CO2 bằng không khí với hai thiết kế khác nhau (2 hàng ống và 3 hàng ống) khi được lắp đặt riêng biệt và tích vào hệ thống lạnh. Nghiên cứu đã chỉ ra mô hình thực nghiệm thiết bị trao đổi nhiệt đã dự đoán chính xác thông số tính toán lý thuyết với sai số chỉ khoàng 7% và điều kiện vận hành ở áp suất đẩy là 76 bar, lưu lượng môi chất là 0.004 kg/s, nhiệt độ không khí vào là 27℃, công suất quạt đạt 60% tương ứng với 2400 l/s của tổng công suất. Kết quả chỉ ra rằng thiết kế bộ làm mát 3 hàng ống đạt hiệu suất cao hơn thiết kế 2 hàng ống ở điều kiện vận hành và giá trị COP cao nhất là xấp xỉ 2. Trong một nghiên cứu khác về hiệu quả năng lượng của hệ thống điều hòa CO2 hoạt động ở điều kiện siêu tới hạn, R.

Cabello và cộng sự đã thực nghiệm và đưa ra áp suất giải nhiệt bằng khí tối ưu phụ thuộc vào nhiệt độ đầu ra của môi chất lạnh giải nhiệt gió cũng như nhiệt độ bay hơi. Bên cạnh đó thì cũng có nhiều nghiên cứu về hệ thống lạnh ghép tầng với thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống với môi chất CO2 ở tầng thấp và một môi chất khác ở tầng cao hoặc ngược laị. Đơn cử như Lee và cộng sự đã nghiên cứu phân tích về nhiệt động lực học của thiết bị ngưng tụ ở nhiệt độ ngưng tụ được tối ưu trong hệ thống lạnh ghép tầng CO2/NH3. Với các thông số thiết kế thì kết quả cho thấy nhiệt độ ngưng tụ và COP sẽ phụ thuộc vào TC, TE và △T.

Nhiệt độ ngưng tụ tăng theo TC, TE và △T còn COP sẽ tăng theo TE ngược lại sẽ giảm khi △T và TC tăng lên. Ngoài ra, Ma và công sự cũng đã nghiên cứu về hệ thống lạnh ghép tầng CO2/ NH3 nhưng sử dụng thiết bị ngưng tụ dạng màng. Kết quả nghiên cứu các thông số nhiệt động cho thấy hệ số COP đạt tối đa thì tỷ lệ phân bố của độ dẫn nhiệt sẽ bị chi phối bởi hệ số hiệu suất của thiết bị ngưng tụ và thiết bị bay hơi. Tiếp đó, khi Shao và Zhang đã nghiên cứu về quá trình biến đổi nhiệt động của chu trình CO2 ở dưới tới hạn và siêu tới hạn.

Kết quả cho thấy chu trình CO2 dưới tới hạn chuyển đổi đặc tính tốt hơn chu trình CO2 trên tới hạn. Nghiên cứu trong nước Trong những năm qua, khi nhận thấy được tiềm năng CO2 sẽ trở thành xu hướng của môi chất lạnh trong tương lai, ở Việt Nam đã bắt đầu có khá nhiều những công trình nghiên cứu về môi chất lạnh CO2 cũng như những thiết bị liên quan trong hệ thống điều hòa không khí. Trong một nghiên cứu về hệ thống điều hòa không khí CO2 với bộ trao đổi nhiệt bằng đồng, PGS. TS Đặng Thành Trung và những đồng nghiệp đã thực nghiệm hệ thống ra chỉ ra rằng máy nén truyền thống không phù hợp để sử dụng ở áp suất cao do COP rất thấp khoảng 0.5 và chỉ có máy nén khí CO2 mới đáp ứng được vì có COP cao khoảng 3.07 tương đương với hệ thống điều hòa không khí hiện tại.

Ngoài ra, Giang cũng những cộng sự của mình đã nghiên cứu thực nghiệm hệ thống máy lạnh ghép tầng sử dụng môi chất CO2 ở tầng thấp và R32 ở tầng cao với thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống đã chỉ ra rằng với thông số thiết kế thì ở áp suất nén của CO2 là 41 bar thì nhiệt độ phòng là -28℃ tốt hơn nhiệt độ yêu cầu đặt ra là -26℃. Cũng trong một nghiên cứu tương tự nhưng môi chất lạnh ở tầng cao là R134a, Đôn cùng những cộng sự cũng đã nghiên cứu và thực nghiệm hệ thống lạnh ghép tầng và chỉ ra được những ưu và nhược điểm của hệ thống. Tính cấp thiết của đề tài Với việc đã cấm cũng như ban hành lộ trình hạn chế sử dụng các loại môi chất truyền thống cho hệ thống lạnh như R12, R22, R410a…đã thôi thúc phải tìm kiếm một môi chất lạnh có thể thay thế được cho các loại môi chất trên và còn phải bảo vệ môi trường. Với các chỉ số GWP và ODP ở mức rất thấp thì môi chất CO2 hay R744 là một trong những ứng cử viên tiềm năng, hứa hẹn trở thành một môi chất lạnh trong tương lai thân thiện và bảo vệ môi trường.

Mặc dù với những lợi thế và ưu điểm vượt trội so với những loại môi chất truyền thống nhưng CO2 cũng có nhược điểm nhất định đó là hoạt động ở dãy áp suất cao trên tới hạn ở nhiệt độ môi trường, điều này dẫn đến việc những thiết bị hiện tại dùng 11 cho môi chất cũ đã không còn phù hợp đối với môi chất CO 2 đặc biệt là thiết bị ngưng tụ - một trong những thiết bị chính của hệ thống lạnh. Mặc dù là một môi chất tiềm năng, nhưng môi chất lạnh CO 2 vẫn còn chưa phổ biến nên việc nghiên cứu chế tạo thiết bị ngưng tụ phù hợp sử dụng cho loại môi chất này vẫn còn hạn chế. Các thiết bị ngưng tụ công suất nhỏ sử dụng trong hệ thống lạnh dân dụng và công nghiệp hiện nay đa phần đều sử dụng phương pháp giải nhiệt ngưng tụ bằng không khí, tuy nhiên ở nhiệt độ môi trường môi chất CO 2 sẽ hoạt động ở áp suất cao trên điểm tới hạn và để đưa môi chất này về hoạt động ở dãy áp suất dưới điểm tới hạn thì phải tăng hiệu quả trao đổi nhiệt bằng cách sử dụng chất lỏng để giải nhiệt ngưng tụ cho CO2, chất lỏng đó cụ thể là nước. Để nước có thể giải nhiệt ngưng tụ cho môi chất CO 2 thì CO2 sẽ phải lưu động bên trong ống và nước sẽ đi bên ngoài ống.

Nắm bắt được hướng phát triển và nhu cầu thực tế về thiết bị ngưng tụ sử dụng cho môi chất CO2 đề tài mà nhóm đang hướng đến đó là: Nghiên cứu chế tạo và thực nghiệm thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống sử dụng môi chất CO2 cho hệ thống điều hòa không khí. Chính vì vậy nhóm nghiên cứu đã thực hiện đề tài này với mục tiêu là giải quyết được phần nào những vẫn đề còn tồn đọng. Và sản phẩm trở thành tiền đề cho việc nghiên cứu chế tạo thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống sử dụng cho môi chất CO 2 với những cải tiến về công nghệ, quy trình chế tạo để đạt được những hiệu quả tốt hơn, tiết kiệm chi phí và năng lượng hơn trong tương lai. Mục tiêu đề tài Từ kích thước cuộn ống đồng của thiết bị ngưng tụ truyền thống, đưa ra kích thước phù hợp cho thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống.

Bố trí các thiết bị chính: máy nén, cuộn ống đồng, bơm nước giải nhiệt, van tiết lưu một cách gọn gàng, phù hợp. Tính toán, chế tạo được thiết bị ngưng tụ giải nhiệt cho môi chất CO 2 khi vận hành ở áp suất dưới điểm tới hạn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Một trong bốn thiết bị chính, quan trọng nhất của một hệ thống lạnh dân dụng đó là thiết bị ngưng tụ. Vì thế nhóm đã chế tạo và thực nghiệm thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống sử dụng môi chất lạnh CO2 cho hệ thống lạnh dân dụng đặt tại thành phố Hồ Chí Minh.

Phương pháp thực hiện Phương pháp tổng quan: tìm hiểu và tổng hợp các công trình nghiên cứu có liên quan trước đó, nắm bắt nhu cầu và lộ trình thay thế các môi chất lạnh cũ gây hại cho môi trường để đưa ra hướng nghiên cứu của đề tài và xác định mục tiêu đạt được sau nghiên cứu. Đồng thời từ cơ sở đó xác định được đối tượng cũng như phạm vi nghiên cứu. Từ phương pháp tổng quan triển khai cụ thể thành cơ sở sở lý thuyết và từ lý thuyết xây dựng các bản vẽ thiết kê, quy trình chế tạo và mô hình thực nghiệm. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: sử dụng các kiến thức chuyên môn, các dữ liệu về công thức để tính toán thiết kế thiết bị ngưng tụ kiểu ống lồng ống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ