Đồ án: Giải pháp đẩy mạnh đầu tư phát triển ngành dệt may Việt Nam

Đồ án tốt nghiệp: Giải pháp đẩy mạnh đầu tư phát triển ngành dệt may Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Không có thông tin

Chuyên ngành

Kinh tế đầu tư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2003

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời mở đầu

1. Chương I: Một số lý luận cơ bản

1.1. Một số vấn đề lý luận về đầu tư và đầu tư phát triển

1.1.1. Khái niệm

1.2. Nguồn vốn đầu tư

1.3. Nguồn vốn huy động trong nước

1.4. Nguồn vốn huy động từ nước ngoài

1.5. Mối quan hệ giữa vốn đầu tư trong nước và vốn đầu tư nước ngoài

2. Chương 2: Thực trạng đầu tư phát triển ngành công nghiệp dệt may Việt Nam

3. Chương 3: Chiến lược tăng tốc và các giải pháp đẩy mạnh hoạt động đầu tư phát triển ngành công nghiệp dệt may Việt Nam giai đoạn 2001-2010

Tóm tắt

I. Tổng quan Đồ án Giải pháp Đầu tư Phát triển Dệt May VN

Ngành dệt may Việt Nam gắn liền với lịch sử cách mạng công nghiệp, bắt đầu từ Anh Quốc và lan rộng ra toàn cầu. Trong thế kỷ XX, các nước NICs (Newly Industrialized Countries) đã công nghiệp hóa thành công nhờ làn sóng dệt may. Hiện nay, làn sóng này đang chuyển dịch sang các nước châu Á. Đảng và Nhà nước Việt Nam xác định phát triển ngành công nghiệp dệt may Việt Nam là một nhiệm vụ quan trọng, coi đây là ngành mũi nhọn để thu ngoại tệ và thúc đẩy công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách ưu đãi đầu tư, bảo hộ sản xuất trong nước và khuyến khích xuất khẩu. Ngành công nghiệp dệt may Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, thu hút nhiều lao động. Tuy nhiên, Việt Nam đang phải cạnh tranh khốc liệt với các nước trong khu vực và thế giới, đặc biệt là Trung Quốc. Đề tài "Đồ án tốt nghiệp: Một số giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động đầu tư phát triển ngành công nghiệp dệt may Việt Nam" đánh giá thực trạng đầu tư và đề xuất các giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2001-2010. Luận văn bao gồm các phần: lý luận cơ bản, thực trạng đầu tư và chiến lược tăng tốc. Ngành dệt may có vai trò to lớn, được tiến hành bởi mọi chủ thể kinh tế, trong mọi lĩnh vực hoạt động.

1.1. Vai trò lịch sử và hiện tại của ngành dệt may

Ngành dệt may đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ cuộc cách mạng công nghiệp ở Anh đến sự trỗi dậy của các nước NICs và hiện tại là sự chuyển dịch sang các nước châu Á. Việt Nam xác định đây là ngành mũi nhọn. Quyết định 55/2001/QĐ-TTg là một trong những chính sách quan trọng. (Trích dẫn: 'Đảng và Nhà nước ta đã quyết tâm phát triển ngành dệt may và coi đây là ngành mũi nhọn'). Cần phân tích kỹ lưỡng các giai đoạn phát triển này để rút ra bài học kinh nghiệm. Mật độ từ khóa cần được tối ưu hơn.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của đồ án tốt nghiệp dệt may

Đồ án tập trung vào việc đánh giá thực trạng đầu tư và đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động đầu tư trong giai đoạn 2001-2010. Cần làm rõ mục tiêu cụ thể của đồ án, như tăng trưởng xuất khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh, hoặc phát triển bền vững. Phạm vi nghiên cứu cần được giới hạn rõ ràng, ví dụ: tập trung vào một số lĩnh vực cụ thể của ngành dệt may (sợi, dệt, may, nhuộm), hoặc một số thị trường xuất khẩu trọng điểm.

1.3. Cấu trúc và nội dung chính của luận văn dệt may

Luận văn được cấu trúc thành ba chương chính: lý luận cơ bản, thực trạng đầu tư và chiến lược tăng tốc. Chương 1 trình bày các khái niệm và lý thuyết liên quan đến đầu tư và đầu tư phát triển công nghiệp dệt may. Chương 2 đánh giá thực trạng đầu tư của ngành, bao gồm cả thành tựu và hạn chế. Chương 3 đề xuất chiến lược và các giải pháp cụ thể để thúc đẩy hoạt động đầu tư ngành dệt may. Cần đảm bảo sự liên kết chặt chẽ giữa các chương và tính logic của toàn bộ luận văn.

II. Thách thức và Cơ hội Đầu tư Ngành Dệt May Việt Nam Hiện Nay

Ngành dệt may Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm cạnh tranh gay gắt từ các nước khác, công nghệ lạc hậu, và sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu. Tuy nhiên, cũng có nhiều cơ hội, như thị trường nội địa tiềm năng, các hiệp định thương mại tự do, và xu hướng chuyển dịch sản xuất sang các nước có chi phí thấp. Cần phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) để đánh giá toàn diện tình hình.

2.1. Cạnh tranh từ các nước sản xuất dệt may lớn

Trung Quốc là đối thủ cạnh tranh lớn nhất của Việt Nam trong ngành dệt may. Các nước khác như Bangladesh, Ấn Độ, và Indonesia cũng có lợi thế về chi phí lao động thấp. Để cạnh tranh hiệu quả, Việt Nam cần tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm, phát triển thương hiệu riêng, và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. (Trích dẫn: 'trong mấy năm gần đây chúng ta phải cạnh tranh khốc liệt với một số nước trong khu vực và thế giới, trong đó có Trung Quốc').

2.2. Công nghệ lạc hậu và năng suất lao động thấp

Nhiều doanh nghiệp dệt may Việt Nam vẫn sử dụng công nghệ cũ, dẫn đến năng suất lao động thấp và chi phí sản xuất cao. Cần đầu tư vào đổi mới công nghệ, nâng cao trình độ kỹ thuật của công nhân, và áp dụng các phương pháp quản lý tiên tiến để cải thiện hiệu quả sản xuất. (Từ khóa: Công nghệ trong ngành dệt may)

2.3. Phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu và chuỗi cung ứng

Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt là bông và vải. Điều này khiến ngành dệt may dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả và nguồn cung trên thị trường thế giới. Cần phát triển chuỗi cung ứng dệt may trong nước, khuyến khích trồng bông và sản xuất vải, và tìm kiếm các nguồn cung cấp nguyên liệu ổn định và đa dạng.

III. Top 3 Giải pháp Đầu tư Đột phá Ngành Dệt May Việt Nam

Để đẩy mạnh hoạt động đầu tư phát triển ngành công nghiệp dệt may, cần có các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Ba giải pháp chính bao gồm: thu hút đầu tư vào công nghệ cao, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và xây dựng chuỗi cung ứng khép kín.

3.1. Thu hút vốn FDI vào công nghệ dệt nhuộm tiên tiến

Cần tạo môi trường đầu tư hấp dẫn để thu hút các nhà đầu tư nước ngoài có công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực dệt nhuộm. Các chính sách ưu đãi cần tập trung vào các dự án sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng, và tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Khuyến khích liên doanh, liên kết giữa các doanh nghiệp trong nước và nước ngoài để chuyển giao công nghệ và kinh nghiệm quản lý. (Chính sách đầu tư cho ngành dệt may)

3.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo kỹ năng

Cần đầu tư vào hệ thống giáo dục và đào tạo nghề để nâng cao trình độ kỹ thuật và kỹ năng của công nhân dệt may. Xây dựng các chương trình đào tạo liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, chú trọng đào tạo thực hành và kỹ năng mềm. Khuyến khích các doanh nghiệp tự đào tạo và bồi dưỡng cho nhân viên. (Năng lực cạnh tranh ngành dệt may)

3.3. Xây dựng chuỗi cung ứng dệt may khép kín và bền vững

Cần khuyến khích phát triển các doanh nghiệp sản xuất nguyên phụ liệu trong nước, từ đó giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Hỗ trợ các doanh nghiệp liên kết với nhau để tạo thành chuỗi cung ứng khép kín, từ trồng bông, kéo sợi, dệt vải, nhuộm, đến may mặc. Áp dụng các tiêu chuẩn về phát triển bền vững ngành dệt may trong toàn bộ chuỗi cung ứng, từ đó tạo ra sản phẩm thân thiện với môi trường và đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.

IV. Bí quyết tăng hiệu quả đầu tư hoạt động dệt may tại VN

Để nâng cao hiệu quả đầu tư phát triển công nghiệp dệt may, cần tập trung vào các yếu tố sau: lựa chọn dự án đầu tư phù hợp, quản lý dự án hiệu quả, và đánh giá hiệu quả đầu tư.

4.1. Tiêu chí lựa chọn dự án đầu tư dệt may hiệu quả

Dự án đầu tư cần phù hợp với chiến lược phát triển của ngành, có tiềm năng thị trường, và có khả năng sinh lời cao. Cần đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố như công nghệ, vốn, nguồn nhân lực, và rủi ro. Ưu tiên các dự án sử dụng công nghệ tiên tiến, tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng cao, và có tác động tích cực đến môi trường và xã hội. (Hiệu quả đầu tư ngành dệt may)

4.2. Các bước quản lý dự án đầu tư dệt may chuyên nghiệp

Quản lý dự án hiệu quả là yếu tố quan trọng để đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ, đạt được mục tiêu đề ra, và không vượt quá ngân sách. Cần áp dụng các phương pháp quản lý dự án hiện đại, như quản lý rủi ro, quản lý chất lượng, và quản lý nguồn lực. Đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan trong dự án. (Hoạt động đầu tư ngành dệt may)

4.3. Phương pháp đánh giá hiệu quả đầu tư dự án dệt may

Cần đánh giá hiệu quả đầu tư một cách định kỳ để đảm bảo dự án đang đi đúng hướng và mang lại lợi ích như mong đợi. Sử dụng các chỉ số tài chính và phi tài chính để đánh giá hiệu quả, như tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI), giá trị hiện tại ròng (NPV), thời gian hoàn vốn (Payback Period), và tác động xã hội. (Giá trị gia tăng ngành dệt may)

V. Ứng dụng và Kết quả Đánh giá Đầu tư Ngành Dệt May VN

Việc ứng dụng các giải pháp trên cần được đánh giá một cách khách quan và toàn diện. Cần thu thập dữ liệu thực tế về hiệu quả của các dự án đầu tư, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp cải thiện.

5.1. Phân tích các dự án đầu tư thành công và thất bại

Nghiên cứu các trường hợp cụ thể về các dự án đầu tư thành công và thất bại trong ngành dệt may, từ đó xác định các yếu tố quyết định đến sự thành công và thất bại. Các yếu tố này có thể bao gồm: lựa chọn công nghệ, quản lý dự án, tiếp cận thị trường, và chính sách hỗ trợ của nhà nước.

5.2. Đo lường tác động kinh tế và xã hội của đầu tư dệt may

Đánh giá tác động của đầu tư dệt may đến tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm, và cải thiện đời sống của người lao động. Đo lường các tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội, từ đó đề xuất các giải pháp giảm thiểu.

5.3. So sánh hiệu quả đầu tư giữa các khu vực và loại hình doanh nghiệp

Phân tích sự khác biệt về hiệu quả đầu tư giữa các khu vực (ví dụ: khu vực phía Bắc, khu vực phía Nam) và các loại hình doanh nghiệp (ví dụ: doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp FDI). Từ đó xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư và đề xuất các giải pháp phù hợp cho từng khu vực và loại hình doanh nghiệp.

VI. Kết luận Tương lai Đầu tư Phát triển Bền Vững Ngành Dệt May

Ngành dệt may Việt Nam có tiềm năng phát triển lớn, nhưng cần có chiến lược và giải pháp đầu tư phù hợp để khai thác tối đa các cơ hội và vượt qua các thách thức. Đầu tư vào công nghệ cao, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, và xây dựng chuỗi cung ứng khép kín là những yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

6.1. Tầm nhìn và định hướng phát triển ngành dệt may đến năm 2030

Xác định tầm nhìn và định hướng phát triển của ngành dệt may trong dài hạn, ví dụ: trở thành một trong những trung tâm sản xuất dệt may hàng đầu thế giới, hoặc tập trung vào sản xuất các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và thân thiện với môi trường. (Xu hướng đầu tư ngành dệt may)

6.2. Các chính sách và giải pháp để đạt được mục tiêu phát triển bền vững

Đề xuất các chính sách và giải pháp cụ thể để đạt được mục tiêu phát triển bền vững của ngành, như chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh, chính sách hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực, và chính sách bảo vệ môi trường. (Phát triển bền vững ngành dệt may)

6.3. Khuyến nghị cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp dệt may

Đưa ra các khuyến nghị cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp dệt may về cách thức lựa chọn dự án đầu tư, quản lý dự án, và đánh giá hiệu quả đầu tư. Khuyến khích các doanh nghiệp hợp tác với nhau để tạo thành chuỗi cung ứng mạnh mẽ và cạnh tranh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I Một số lý luận cơ bản I. Một số vấn đề lý luận về đầu tư và đầu tư phát triển 1. Khái niệm Trên giác độ nghiên cứu, đầu tư được xem xét với một định nghĩa khác nhau. Chẳng hạn: Trên góc độ tài chính: Đầu tư là một chuỗi các hoạt động chi tiêu để chủ đầu tư nhận về một chuỗi các dòng thu nhằm hoàn vốn và sinh lời.

Trên giác độ tiêu dùng: Đầu tư là sự hy sinh, hạn chế tiêu dùng ở hiện tại để thu về mức tiêu dùng lớn hơn tương lai. Trên giác độ đối với nhà kinh tế: Đầu tư là chi dùng vốn làm thay đổi quy mô hàng tồn trữ đang có. Ngoài ra đầu tư còn được hiểu theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Đầu tư theo nghĩa rộng là sự hy sinh các nguồn lực ở hiện tại để tiến hành các hoạt động nào đó nhằm thu về cho người đầu tư các kết quả nhất định trong tương lai lớn hơn các nguồn lực đã bỏ ra để đạt được các kết quả đó.

Nguồn lực đó có thể là tiền, là tài nguyên thiên nhiên, là sức lao động, trí tuệ (trình độ văn hoá, chuyên môn khoa học kỹ thuật, đề thi thử đại học.) và nguồn lực đủ điều kiện để làm việc có năng suất trong nền sản xuất xã hội. Đầu tư theo nghĩa hẹp là những hoạt động sử dụng các nguồn lực ở hiện tại nhằm đem lại cho nền kinh tế xã hội những kết quả trong tương lai lớn hơn các nguồn lực đã sử dụng để đạt kết quả đó. Đặc điểm của đầu tư phát triển. - Trước hết, đầu tư phát triển cần một khối lượng vốn lớn và vốn này nằm khê đọng không vận động trong suốt quá trình thực hiện đầu tư.

Sở dĩ vốn cho hoạt động đầu tư phát triển lớn vì đầu tư phát triển thường để tạo ra cơ sở vật chất, tạo tài sản cho xã hội nhằm phục vụ cho qúa trình sản xuất. Thời gian thực hiện dự án đầu tư thường kéo dài, trong suốt thời gian đó vốn hoàn toàn không sinh lời. - Thứ hai, thời gian để tiến hành một công cuộc đầu tư cho đến khi các LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp thành quả của nó phát huy tác dụng thường đòi hỏi nhiều năm tháng với nhiều biến động xảy ra. Điều đó có nghĩa là thời gian để thực hiện một dự án đầu tư thường kéo dài có thể là 3 hay 5 năm.

Trong thời gian này có thể có những thay đổi về chính sách phát triển kinh tế hay những thay đổi về luật pháp, điều kiện tự nhiên. mà người đầu tư mặc dù có những tiên đoán nhưng cũng không thể dự đoán hết được trước khi tiến hành bỏ vốn. - Thứ ba: thời gian vận hành các kết quả đầu tư cho đến khi thu hồi đủ vốn hoặc cho đến khi thanh lý tài sản do vốn đầu tư tạo ra thường đòi hỏi nhiều năm tháng và do đó không tránh khỏi sự tác động hai mặt tích cực và tiêu cực cả các yếu tố không ổn định về tự nhiên, xã hội, chính trị, kinh tế. - Thứ tư, các thành quả của hoạt động đầu tư phát triển có giá trị sử dụng lâu dài nhiều năm có khi hàng trăm năm hoặc vĩnh viễn.

Có đặc điểm này vì thành quả của hoạt động đầu tư phát triển thường là những công trình có tính chất phục vụ sản xuất hoặc để phát triển xã hội. - Cuối cùng, các thành quả của hoạt động đầu tư phát triển là các công trình xây dựng sẽ hoạt động ở ngay tại nơi chúng được tạo dựng lên. Do đó các yếu tố bất định không chỉ có ảnh hưởng đến sự hoạt động của các kết quả đầu tư sau này. Vai trò của đầu tư phát triển.

Xét trên góc độ vĩ mô 3. Đầu tư vừa tác động đến tổng cầu vừa tác động đến tổng cung Về mặt cầu, tức là khối lượng hàng hoá và dịch vụ mà người mua sẵn sàng và có khả năng mua ở mỗi mức giá khác nhau trong một thời gian nhất định, các yếu tố khác không thay đổi. Đầu tư là một yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong tổng cầu của toàn bộ nền kinh tế. Đối với tổng cầu, tác động của đầu tư là ngắn hạn.

Tức là khi tổng cung (AS) chưa kịp thay đổi, sự tăng lên của đầu tư làm cho tổng cầu tăng (ADAD) kéo sản lượng cân bằng lên từ QQ1 và giá cả cân bằng từ EE1. Giá tăng dẫn đến lạm phát, thu nhập thực tế giảm, từ đó dẫn đến mức LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp sống giảm và tệ nạn xã hội gia tăng. Ngược lại nếu đầu tư giảm dẫn đến tổng cầu giảm và trong ngắn hạn sẽ xảy ra khủng hoảng thừa, trong dài hạn sẽ giảm quy mô của nền kinh tế. Về mặt cung, tức là khối lượng hàng hoá và dịch vụ mà người bán có khả năng và sẵn sàng bán ở mức giá khác nhau trong một thời gian nhất định, các yếu tố khác không đổi.

Khi tăng đầu tư, sau một thời gian nhất định các thành quả của đầu tư phát huy tác dụng, các năng lực mới đi vào hoạt động thì tổng cung, đặc biệt tổng cung dài hạn tăng lên (ASAS ) kéo theo sản lượng tiềm năng tăng từ Q1Q2, giá cả sản phẩm giảm từ P1P2. Sản lượng tăng, giá cả giảm sẽ kích thích tiêu dùng. Tăng tiêu dùng đến lượt mình lại kích thích sản xuất tăng lên. Sản xuất tăng là nguồn gốc cơ bản để tăng tích luỹ, phát triển kinh tế xã hội, tăng thu nhập cho người lao động, nâng cao đời sống của mọi thành viên trong xã hội, giảm thất nghiệp, giảm tệ nạn xã hội.

P S E1 P1 S’ E2 P2 D’ P0 E0 D 4 0 Q0 Q1 Q2 Q Có thể mô tả ảnh hưởng của đầu tư phát triển đến cung và cầu bằng mô hình sau: Trong ngắn hạn: IDQ,P (EE1)  Lạm phát  Thu nhập thực tế Đời sống Tệ nạn xã hội  LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Trong dài hạn: ISQ, P (E1E2)  Kích thích tiêu dùng Kích thích sản xuất  Thu nhập  Tích luỹ  Đời sống , I, Thất nghiệp , Tệ nạn xã hội . Xuất phát từ hàm cung: Qs = f (Px, Tech, Pi, N, E, Thuế, trợ cấp) và hàm cầu: Qdx= f (Px, Py, N, T, E, i). Trong đó: I là đầu tư N là số người mua T là thị hiếu Tech là công nghệ 3. Đầu tư tác động hai mặt đến sự ổn định của nền kinh tế.

Do sự tác động không đồng thời về mặt thời gian đối với tổng cầu và tổng cung của nền kinh tế nên mỗi sự thay đổi của đầu tư (tăng hoặc giảm) đều cùng một lúc vừa là yếu tố duy trì sự ổn định, vừa là yếu tố phá vỡ sự ổn định của nền kinh tế. Có thể mô tả sự tác động đó như sau : D   P   Lạm phát   thu nhập thực tế  tệ nạn xã hội  I  Sản xuất   quy mô nền kinh tế Cầu của các yếu tố liên quan   Kích thích sản xuất  Khi sản xuất phát triểnThất nghiệp Thu nhập Tệ nạn  Quy mô nền kinh tế  Khi đầu tư giảm cũng dẫn đến tác động hai mặt, nhưng theo chiều hướng ngược lại so với tác động trên. Đầu tư tác động đến tốc độ tăng trưởng và phát triển kinh tế. Mức độ tác động của đầu tư đến tốc độ tăng trưởng và phát triển kinh tế phụ thuộc vào chỉ số ICOR của nền kinh tế đó.

Xuất phát từ công thức: Vố n đ ầ u tư vố n đ ầ u tư ICOR =  Mức tă ng GDP = Mức tă ng GDP ICOR LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp Nếu ICOR không đổi thì mức tăng GDP hoàn toàn phụ thuộc vào quy mô vốn đầu tư. Chỉ số ICOR ở các nước, các vùng, ngành khác nhau thường khác nhau. Đặc biệt giữa các nước phát triển và các nước đang phát triển (thường lớn ở các nước phát triển và nhỏ ở các nước đang phát triển). ICOR phụ thuộc vào nhiều nhân tố và thay đổi mạnh theo trình độ phát triển kinh tế và cơ chế chính sách của đất nước, trong đó ba nhân tố là cơ cấu kinh tế, hiệu quả đầu tư và hiệu quả các chính sách kinh tế trong các ngành, các vùng lãnh thổ có ảnh hưởng mạnh mẽ.

Điều này cho thấy sự tác động của đầu tư đối với tốc độ tăng trưởng của mỗi quốc gia khác nhau. Tuy nhiên, để có tốc độ tăng trưởng tăng thì nhất định phải có sự tăng lên về quy mô đầu hoặc hiệu quả của vốn đầu tư. Đầu tư và sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Vì sự khác nhau của ICOR ở các ngành và các vùng do đó hiệu quả đầu tư mà từ đó kích thích quy mô vốn đầu tư vào các ngành, vùng khác nhau.

Về cơ cấu ngành, nhìn chung vốn đầu tư ngày càng được đổ nhiều vào khu vực công nghiệp và dịch vụ nhằm đạt được hiệu quả kinh tế cao, và lại chính sự tập trung quy mô vốn cao đó tác động ngược trở lại, tiếp tục nâng cao hiệu quả của những ngành đó. Mặt khác vốn ngày càng đổ ít hơn một cách tương đối vào khu vực nông, lâm, ngư nghiệp. Như vậy chính sách đầu tư quyết định quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở các quốc gia nhằm đạt được tốc độ tăng trưởng nhanh và toàn bộ nền kinh tế. Về cơ cấu vùng kinh tế, một mặt chính sự mất cân đối cơ cấu đầu tư giữa các vùng đó chạy theo lợi nhuận đã gây ra sự mất cân đối giữa các vùng kinh tế.

Mặt khác, chính sách khuyến khích đầu tư vào các vùng kém phát triển và sự thúc đẩy các vùng phát triển đã làm bàn đạp cho các vùng khác cùng phát triển. Do đó giải quyết được những mất cân đối về phát triển giữa các vùng lãnh thổ. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Luận văn tốt nghiệp 3. Đầu tư với việc tăng cường khả năng khoa học và công nghệ của đất nước.

Mọi phương án đổi mới công nghệ dù là tự nghiên cứu hay mua từ nước ngoài đều cần phải có vốn đầu tư. Đó là những chi phí về cơ sở vật chất kỹ thuật, tiền lương. cho những nhà khoa học hoặc chi mua bán quyền phát minh, sáng chế. cho việc sử dụng công nghệ mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ