Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế nhà máy xi măng - Khoa Vật liệu Xây dựng ĐHXD

Đồ án tốt nghiệp khoa Vật liệu xây dựng trường Đại học Xây dựng. Tổng hợp các đồ án chất lượng cao, tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và kỹ sư xây dựng.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Vật Liệu Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

190
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. PHẦN 1. TỔNG QUAN VỀ XI MĂNG POÓC LĂNG VÀ CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT XI MĂNG POÓC LĂNG

1.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỂ XI MĂNG POÓC LĂNG

1.1.1. Đặc trưng cơ bản của clanhke xi măng poóc lăng

1.1.2. Các phụ gia sản xuất trong xi măng

1.1.3. Các tính chất cơ bản của xi măng poóc lăng

1.1.4. Định hướng phát triển và tiêu thụ xi măng của Việt Nam

1.2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT XI MĂNG POÓC LĂNG

1.2.1. Nguyên liệu, nhiên liệu trong sản xuất clanhke

1.2.2. Công nghệ sản xuất xi măng pooc lăng

2. THIẾT KẾ CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT XI MĂNG LÒ QUAY PHƯƠNG PHÁP KHÔ

2.1. LỰA CHỌN ĐỊA ĐIỂM XÂY DỰNG NHÀ MÁY

2.2. TÍNH TOÁN PHỐI LIỆU SẢN XUẤT CLANHKE XI MĂNG POOC LĂNG 40

2.2.1. Nguyên vật liệu để sản xuất clanhker:

2.2.2. Tính hàm lượng tro lẫn

2.2.3. Tính toán phối liệu

2.2.4. Kiểm tra các thông số theo lựa chọn theo thành phần hóa của clanhke đã tính toán

2.3. LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT CHO NHÀ MÁY

2.4. Sơ đồ dây chuyền công nghệ phân xưởng chuẩn bị phối liệu

2.5. Sơ đồ dây chuyền công nghệ phân xưởng lò nung:

2.6. Sơ đồ dây chuyền công nghệ phân xưởng nghiền và đóng bao

2.7. Quá trình công nghệ sản xuất xi măng pooc lăng theo phương pháp khô

2.8. TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT

2.8.1. Lựa chọn chế độ làm việc của nhà máy

2.8.2. Lựa chọn hao hụt của các công đoạn trong dây chuyền nhà máy

2.8.3. Tính cân bằng vật chất cho nhà máy

2.9. TÍNH TOÁN LỰA CHỌN THIẾT BỊ

2.9.1. Lựa chọn thiết bị gia công nguyên liệu

2.9.2. Phân xưởng nung clanhke

2.9.3. Thiết kế phân xưởng xi măng

2.10. TÍNH TOÁN NHIỆT CHO HỆ THỐNG LÒ NUNG

2.10.1. Các số liệu ban đầu

2.10.2. Tính cháy nguyên liệu

2.10.3. Tính cân bằng vật chất cho tháp trao đổi nhiệt

2.10.4. Tính cân bằng nhiệt cho toàn thiết bị

2.10.5. Tính cân bằng vật chất cho hệ thống lò quay

2.10.6. Tính cân bằng nhiệt cho thiết bị làm lạnh

2.11. KIẾN TRÚC – XÂY DỰNG – KINH TẾ

2.12. PHẦN KIẾN TRÚC XÂY DỰNG NHÀ MÁY

2.12.1. Bố trí mặt bằng nhà máy

2.12.2. Diện tích xây dựng nhà máy

2.12.3. Các giải pháp kết cấu hạng mục công trình

10. CHƯƠNG 10. TÍNH TOÁN ĐIỆN NƯỚC

10.1. Tính lượng nước dùng trong nhà máy

10.2. Tính lượng điện dùng trong nhà máy

11. KIỂM TRA SẢN XUẤT AN TOÀN LAO ĐỘNG

11.1. Các biện pháp cháy nổ

11.2. Vệ sinh công nghiệp

11.3. Kiểm tra sản xuất

11.4. Công tác môi trường

11.5. Công tác an toàn lao dộng

12. LAO ĐỘNG VÀ TIỀN LƯƠNG

12.1. Lao động trong nhà máy

12.2. Qũy lương của cán bộ công nhân viên

13. TÍNH TOÁN CÁC CHỈ TIÊU KINH TẾ

13.1. Chỉ tiêu vốn đầu tư

13.2. Chi phí vận hành nhà máy

13.3. Gía bán sản phẩm và thời gian hoàn vốn đầu tư

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đồ án Vật liệu Xây dựng Tổng quan và tầm quan trọng

Xi măng Poóc lăng là vật liệu không thể thiếu trong ngành xây dựng, đóng vai trò then chốt trong mọi công trình. Đồ án tốt nghiệp khoa Vật liệu xây dựng tại Trường Đại học Xây dựng tập trung vào việc thiết kế quy trình sản xuất xi măng Poóc lăng, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của ngành xây dựng Việt Nam. Đất nước ta đang trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa, đòi hỏi một lượng lớn xi măng cho các công trình hạ tầng, nhà ở, và các dự án khác. Mặc dù sản lượng xi măng trong nước liên tục tăng, nhưng việc tăng cường sản xuất là cần thiết để cân bằng cung cầu, và thậm chí tham gia vào thị trường xuất khẩu. Công nghiệp vật liệu xây dựng, đặc biệt là công nghiệp xi măng, đóng góp quan trọng vào sự tăng trưởng kinh tế quốc gia. Việt Nam có lợi thế lớn với trữ lượng đá vôi, đá sét dồi dào và lực lượng lao động trẻ. Sinh viên tốt nghiệp từ khoa Vật liệu xây dựng đóng vai trò quan trọng trong việc đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm xi măng. Đồ án tốt nghiệp là cơ hội để áp dụng kiến thức đã học, giải quyết các vấn đề thực tế, và đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp xi măng nước nhà. Đồ án này, với đề tài thiết kế nhà máy xi măng Poóc lăng lò quay phương pháp khô, công suất 1,8 triệu tấn/năm, là một ví dụ điển hình.

1.1. Vai trò của Xi măng Poóc lăng trong ngành xây dựng hiện đại

Xi măng Poóc lăng (Portland Cement) là một loại chất kết dính thủy lực được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới trong ngành xây dựng. Nó được sản xuất bằng cách nghiền mịn clinker xi măng với một lượng nhỏ thạch cao và các phụ gia khác. Clinker được tạo ra bằng cách nung nóng hỗn hợp đá vôi, đất sét và quặng sắt ở nhiệt độ cao. Xi măng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra bê tông, vật liệu xây dựng chính cho cơ sở hạ tầng, nhà ở và các công trình khác. Khả năng kết dính, đóng rắn và phát triển cường độ cao của xi măng Poóc lăng giúp bê tông có độ bền và tuổi thọ cao. Ngành xây dựng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng và tính sẵn có của xi măng Poóc lăng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí và tiến độ của các dự án. Đồ án tốt nghiệp về thiết kế nhà máy sản xuất xi măng Poóc lăng có ý nghĩa thực tiễn cao, giúp sinh viên nắm vững quy trình sản xuất và đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành.

1.2. Yêu cầu về chất lượng nguồn nhân lực ngành Vật liệu xây dựng

Ngành Vật liệu xây dựng hiện đại đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao, có kiến thức chuyên môn sâu rộng và kỹ năng thực hành tốt. Kỹ sư Vật liệu xây dựng cần nắm vững các nguyên tắc cơ bản về hóa học, vật lý, cơ học vật liệu, và quy trình sản xuất các loại vật liệu xây dựng khác nhau, đặc biệt là xi măng Poóc lăng. Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, và giao tiếp hiệu quả cũng rất quan trọng. Sự sáng tạo và khả năng tiếp thu công nghệ mới là yếu tố then chốt để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành. Các trường đại học, đặc biệt là Trường Đại học Xây dựng, đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo và cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cho ngành Vật liệu xây dựng. Đồ án tốt nghiệp là một bước quan trọng trong quá trình đào tạo, giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng và chuẩn bị cho sự nghiệp trong tương lai.

II. Thách thức và Giải pháp trong sản xuất Xi măng Poóc lăng

Ngành công nghiệp xi măng đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: (1) Tiêu thụ năng lượng lớn, (2) Phát thải khí nhà kính (CO2) trong quá trình sản xuất clinker, (3) Quản lý chất thải và ô nhiễm môi trường, (4) Đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, (5) Ứng dụng công nghệ mới và vật liệu thay thế. Để giải quyết các thách thức này, cần có các giải pháp đồng bộ về công nghệ, quản lý và chính sách. Nghiên cứu và phát triển các loại xi măng ít phát thải hơn, sử dụng năng lượng tái tạo, và tối ưu hóa quy trình sản xuất là rất quan trọng. Các biện pháp kiểm soát ô nhiễm, tái sử dụng chất thải, và sử dụng phụ gia khoáng cũng cần được triển khai rộng rãi. Việc nâng cao nhận thức về môi trường và trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp xi măng cũng đóng vai trò quan trọng. Đồ án tốt nghiệp có thể tập trung vào nghiên cứu các giải pháp cụ thể cho từng thách thức, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành.

2.1. Giảm phát thải CO2 trong sản xuất Clinker xi măng Poóc lăng

Quá trình sản xuất clinker, thành phần chính của xi măng Poóc lăng, là một trong những nguồn phát thải CO2 lớn nhất trong ngành xây dựng. Để giảm phát thải, có thể áp dụng nhiều giải pháp như: (1) Sử dụng nhiên liệu thay thế (biomass, chất thải công nghiệp) thay cho than đá, (2) Cải tiến hiệu suất nhiệt của lò nung, (3) Ứng dụng công nghệ thu giữ và lưu trữ CO2 (CCS), (4) Sản xuất xi măng hỗn hợp với tỷ lệ clinker thấp hơn bằng cách sử dụng phụ gia khoáng như tro bay, xỉ lò cao, puzolan. Nghiên cứu và phát triển các loại xi măng cacbonat hóa (carbonate cement) hoặc xi măng geopolymer cũng là những hướng đi đầy triển vọng. Đồ án tốt nghiệp có thể tập trung vào đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của các giải pháp giảm phát thải CO2 khác nhau.

2.2. Quản lý chất thải và bảo vệ môi trường trong nhà máy xi măng

Sản xuất xi măng tạo ra nhiều loại chất thải, bao gồm bụi, khí thải (SOx, NOx), và chất thải rắn. Để giảm thiểu tác động đến môi trường, cần có các biện pháp quản lý chất thải hiệu quả. Lọc bụi tĩnh điệnlọc bụi túi vải là những công nghệ phổ biến để thu hồi bụi từ khí thải. Các khí thải độc hại cần được xử lý bằng các phương pháp hóa học hoặc sinh học. Chất thải rắn có thể được tái sử dụng làm phụ gia trong xi măng hoặc sử dụng trong các ứng dụng khác. Việc tuân thủ các quy định về môi trường và thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là bắt buộc. Đồ án tốt nghiệp có thể nghiên cứu các giải pháp cụ thể để quản lý chất thải và cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên trong nhà máy xi măng.

III. Thiết kế Nhà máy Xi măng Poóc lăng Phương pháp và Quy trình

Thiết kế nhà máy xi măng Poóc lăng là một quá trình phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu rộng và kỹ năng thực hành tốt. Quy trình thiết kế bao gồm các bước sau: (1) Nghiên cứu thị trường và xác định công suất nhà máy, (2) Lựa chọn địa điểm xây dựng, (3) Lựa chọn công nghệ sản xuất, (4) Tính toán phối liệu và cân bằng vật chất, (5) Lựa chọn và bố trí thiết bị, (6) Thiết kế kiến trúc và kết cấu, (7) Tính toán điện, nước và năng lượng, (8) Đánh giá tác động môi trường, (9) Lập dự toán và phân tích hiệu quả kinh tế. Phương pháp thiết kế hiện đại sử dụng các phần mềm mô phỏng và phân tích để tối ưu hóa quy trình sản xuất và giảm thiểu chi phí. Đồ án tốt nghiệp cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật liên quan, đồng thời thể hiện sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của sinh viên.

3.1. Lựa chọn Địa điểm Xây dựng Nhà máy Xi măng Các yếu tố then chốt

Việc lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy xi măng Poóc lăng có ảnh hưởng lớn đến chi phí và hiệu quả sản xuất. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: (1) Gần nguồn nguyên liệu (đá vôi, đất sét), (2) Thuận tiện giao thông (đường bộ, đường sắt, đường thủy), (3) Gần thị trường tiêu thụ, (4) Nguồn cung cấp điện, nước ổn định, (5) Điều kiện địa chất, địa hình phù hợp, (6) Tuân thủ quy hoạch và các quy định về môi trường, (7) Chi phí đất đai và nhân công hợp lý. Việc phân tích và đánh giá các yếu tố này một cách kỹ lưỡng là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Đồ án tốt nghiệp cần có phần phân tích cụ thể về việc lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy, dựa trên các dữ liệu và thông tin thực tế.

3.2. Tính toán Phối liệu và Cân bằng Vật chất Tối ưu hóa quy trình

Tính toán phối liệu là quá trình xác định tỷ lệ các nguyên liệu (đá vôi, đất sét, quặng sắt) cần thiết để sản xuất clinker có thành phần hóa học và khoáng vật theo yêu cầu. Cân bằng vật chất là quá trình tính toán lượng vật chất đi vào và đi ra khỏi từng công đoạn sản xuất, nhằm đảm bảo tính liên tục và hiệu quả của quy trình. Cả hai quá trình này đều rất quan trọng để tối ưu hóa quy trình sản xuất xi măng Poóc lăng, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định. Đồ án tốt nghiệp cần trình bày chi tiết các bước tính toán phối liệu và cân bằng vật chất, sử dụng các công thức và phương pháp phù hợp.

3.3. Lựa chọn Công nghệ và Thiết bị Tiêu chí quan trọng

Lựa chọn công nghệ và thiết bị cho nhà máy xi măng Poóc lăng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sản xuất và tác động đến môi trường. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: năng suất, hiệu suất năng lượng, độ tin cậy, chi phí đầu tư và vận hành, khả năng tự động hóa, và khả năng đáp ứng các yêu cầu về môi trường. Lò quay phương pháp khô với hệ thống trao đổi nhiệt cyclonecalcinator tiền nung là công nghệ phổ biến nhất hiện nay, nhờ hiệu suất nhiệt cao và khả năng giảm phát thải. Việc lựa chọn thiết bị cụ thể cần dựa trên các thông số kỹ thuật, giá cả, và uy tín của nhà cung cấp. Đồ án tốt nghiệp cần có phần so sánh và đánh giá các lựa chọn công nghệ và thiết bị khác nhau, để đưa ra quyết định phù hợp.

IV. Ứng dụng Đồ án Thiết kế Nhà máy sản xuất Xi măng 1

Nội dung đồ án này tập trung vào việc thiết kế nhà máy sản xuất xi măng Poóc lăng lò quay phương pháp khô, công suất 1,8 triệu tấn/năm với cơ cấu sản phẩm 70% PCB40 và 30% PCB30. Đồ án bao gồm các phần chính sau: (1) Tổng quan về xi măng Poóc lăng và công nghệ sản xuất, (2) Lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy, (3) Tính toán phối liệu và cân bằng vật chất, (4) Lựa chọn công nghệ và thiết bị, (5) Tính toán nhiệt cho hệ thống lò nung, (6) Thiết kế kiến trúc và kết cấu, (7) Tính toán điện, nước và năng lượng, (8) An toàn lao động và bảo vệ môi trường, (9) Phân tích hiệu quả kinh tế. Đồ án này cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình thiết kế nhà máy xi măng hiện đại, và là một nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và kỹ sư trong ngành.

4.1. Tính toán cân bằng nhiệt Tối ưu hóa Hiệu suất Lò nung

Việc tính toán cân bằng nhiệt cho hệ thống lò nung là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất nhiệt cao và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. Quá trình này bao gồm việc xác định tất cả các nguồn nhiệt vào và nhiệt ra khỏi hệ thống, bao gồm nhiệt do đốt nhiên liệu, nhiệt từ nguyên liệu, nhiệt mất mát do khí thải, bức xạ, và truyền nhiệt. Bằng cách phân tích cân bằng nhiệt, có thể xác định các điểm yếu trong hệ thống và đề xuất các giải pháp cải tiến, như tối ưu hóa quá trình đốt cháy, thu hồi nhiệt thải, và cải thiện cách nhiệt. Đồ án tốt nghiệp cần trình bày chi tiết các bước tính toán cân bằng nhiệt cho hệ thống lò nung, sử dụng các phương pháp và công thức phù hợp.

4.2. Thiết kế Kiến trúc và Kết cấu An toàn và Bền vững

Thiết kế kiến trúc và kết cấu của nhà máy xi măng Poóc lăng cần đảm bảo an toàn, bền vững, và phù hợp với quy trình sản xuất. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: (1) Bố trí mặt bằng hợp lý để tối ưu hóa luồng vật liệu và giảm thiểu khoảng cách vận chuyển, (2) Lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp với điều kiện môi trường và tải trọng, (3) Thiết kế kết cấu chịu lực đảm bảo an toàn cho các thiết bị nặng và các công trình cao tầng (silô, tháp trao đổi nhiệt), (4) Đảm bảo thông gió và chiếu sáng tự nhiên tốt để cải thiện điều kiện làm việc, (5) Thiết kế hệ thống thoát nước và xử lý chất thải hiệu quả. Đồ án tốt nghiệp cần có các bản vẽ chi tiết về kiến trúc và kết cấu của nhà máy, thể hiện sự hiểu biết về các nguyên tắc thiết kế và các tiêu chuẩn xây dựng.

V. An toàn Lao động và Tiêu chuẩn Môi trường trong SX Xi măng

An toàn lao động và bảo vệ môi trường là hai ưu tiên hàng đầu trong ngành công nghiệp xi măng. Nhà máy cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người lao động. Các biện pháp phòng ngừa tai nạn, huấn luyện an toàn, và cung cấp thiết bị bảo hộ cá nhân là rất quan trọng. Đồng thời, nhà máy cần có các biện pháp kiểm soát ô nhiễm môi trường, như xử lý khí thải, quản lý chất thải, và tiết kiệm năng lượng. Việc xây dựng một hệ thống quản lý môi trường (EMS) theo tiêu chuẩn ISO 14001 có thể giúp nhà máy đạt được các mục tiêu về môi trường. Đồ án tốt nghiệp cần có phần đánh giá rủi ro và đề xuất các biện pháp an toàn lao động và bảo vệ môi trường cụ thể cho nhà máy.

5.1. Các biện pháp phòng cháy nổ và giảm thiểu ô nhiễm bụi

Các công đoạn sản xuất than, nghiền và vận chuyển là những điểm dễ phát sinh cháy nổ, cần trang bị kiến thức về phòng cháy, trang thiết bị và có đội phòng cháy chữa cháy chuyên nghiệp. Nồng độ bụi tại khu vực làm việc thường xuyên phải nhỏ hơn 50mg/m3. Để thực hiện được những điều trên cần trang bị đầy đủ các thiết bị bảo hộ cá nhân, bảo hộ lao động, luôn kiểm tra tình trạng máy móc và dây chuyền sản xuất. Khí thải có chứa lẫn bụi và độc hại phải có ống khói và thiết bị xử lí khí thải đạt tiêu chuẩn.

5.2. Đánh giá An toàn Lao động và Vệ sinh Công nghiệp

Nhà máy phải có bộ phận an toàn lao động, các cán bộ công nhân viên phải thường xuyên kiểm tra và nắm vững kiến thức phòng tránh các tai nạn. Có các quy định chặt chẽ về làm việc tại những nơi nguy hiểm có khả năng cao gây tai nạn, có hệ thống chiếu sáng và thông gió tốt. Đảm bảo sức khoẻ người lao động là vô cùng quan trọng và cần thiết.

VI. Đánh giá Kinh tế và Triển vọng Tương lai của ngành Xi măng

Đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án là bước cuối cùng và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế nhà máy xi măng. Các chỉ số kinh tế cần được tính toán bao gồm: vốn đầu tư ban đầu, chi phí vận hành hàng năm, doanh thu, lợi nhuận, thời gian hoàn vốn, và tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR). Phân tích độ nhạy và phân tích rủi ro cũng cần được thực hiện để đánh giá khả năng chịu đựng của dự án trước những thay đổi của các yếu tố bên ngoài. Về triển vọng tương lai, ngành công nghiệp xi măng sẽ tiếp tục phát triển, nhưng cũng cần đối mặt với những thách thức mới về môi trường và cạnh tranh. Các xu hướng chính bao gồm: sử dụng công nghệ mới, sản xuất xi măng xanh, và mở rộng thị trường xuất khẩu. Đồ án tốt nghiệp cần có phần đánh giá toàn diện về hiệu quả kinh tế và triển vọng tương lai của dự án, để đưa ra các khuyến nghị cho nhà đầu tư.

6.1. Các chỉ tiêu kinh tế cần thiết

Để đánh giá hiệu quả kinh tế có thể đầu tư, cần xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu quả và đưa ra các phân tích cụ thể như: Vốn đầu tư, chi phí vận hành, tiền công và các khoản phụ cấp, chi phí khấu hao, chi phí vật tư, doanh thu và lợi nhuận hàng năm. Từ đó có thể đưa ra các nhận định thời gian hoàn vốn cần thiết.

6.2. Triển vọng phát triển của ngành Xi măng trong tương lai

Ngành công nghiệp xi măng trong tương lai sẽ đòi hỏi các giải pháp xanh, bảo vệ môi trường, giá thành rẻ, tiết kiệm chi phí và sức lao động. Các máy móc ngày càng hiện đại và có tính tự động hoá hơn. Đòi hỏi người công nhân có chuyên môn kĩ thuật cao, đáp ứng được những thay đổi và yêu cầu của xã hội.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỂ XI MĂNG POÓC LĂNG Xi măng poóc lăng là chất kết dính có khả năng đông kết, rắn chắc và phát triển cường độ trong môi trường không khí và môi trường nước, thường được gọi là chất kết dính rắn trong nước hay chất kết dính thuỷ lực. Xi măng poóc lăng được sản xuất bằng cách nghiền clanhke xi măng với thạch cao và một số phụ gia khác. Thành phần chính trong xi măng poóc lăng là clanhke.

Clanhke xi măng poóc lăng được sản xuất bằng cách nung đến thiêu kết hỗn hợp phối liệu đồng nhất, phân tán mịn của đá vôi, đất sét và phụ gia điều chỉnh thành phần hóa học của phối liệu có thể là: quặng sắt, quặng bô xít hay trêpen. Đặc trưng cơ bản của clanhke xi măng poóc lăng Tùy thuộc vào công nghệ và dạng lò nung mà clanhke xi măng có sự khác nhau về kích thước và hình dạng hạt, chất lượng, năng suất.Chất lượng của clanhke phụ thuộc chủ yếu vào: thành phần phối liệu, phương pháp công nghệ và dạng lò nung. Clanhke xi măng poóc lăng dùng để sản xuất xi măng poóc lăng hỗn hợp có hàm lượng magie oxít (MgO) không lớn hơn 5. Hoạt tính cường độ của clanhke xi măng poóc lăng là giá trị cường độ nén (theo TCVN 6016:2011) của mẫu xi măng thử nghiệm có độ mịn (3100 ± 100) cm2/g (theo phương pháp Blaine) và phần còn lại trên sàng có kích thước lỗ 0,09 mm không lớn hơn 10 %; được nghiền trong máy nghiền bi thí nghiệm; từ hỗn hợp clanhke xi măng poóc lăng và thạch cao tự nhiên loại Gn90 trở lên (theo TCVN 9807:2013) với hàm lượng SO3 tương đương là (2 ± 0,2) % trong xi măng.

Hệ số nghiền của clanhke xi măng poóc lăng là tỉ lệ thời gian cần thiết để nghiền cát tiêu chuẩn theo TCVN 7024:2013 và nghiền clanhke trong cùng một điều kiện thí nghiệm, đến độ mịn 6 % trên sàng kích thước lỗ 0,09 mm. Yêu cầu kỹ thuật clanhke xi măng poóc lăng thương phẩm [2] SVTH: Nguyễn Đình Khoa MSSV: 116.60 - Lớp: 60VL2 Lại Việt Hoàng MSSV: 384.60 - Lớp: 60VL2 11 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA VẬT LIỆU XÂY DỰNG Năm học 2019-2020 Bảng 1. 1 Các chỉ tiêu chất lượng của clanhke xi măng poóc lăng thương phẩm Mức Tên chỉ tiêu CPC30 CPC40 CPC50 CPC60 1. Hoạt tính cường độ, N/mm2 (MPa), không nhỏ hơn: - 3 ngày ± 45 phút 16 21 25 30 - 28 ngày ± 8 giờ 30 40 50 60 2.

Hệ số nghiền, không nhỏ hơn 1,2 3. Cỡ hạt - Nhỏ hơn 1mm, %, không lớn hơn 10 10 - Nhỏ hơn 25 mm và lớn hơn 5 mm, %, không nhỏ hơn 40 50 4. Hàm lượng canxi oxit (CaO), % Từ 58 đến 67 5. Hàm lượng silic oxit (SiO2), % Từ 18 đến 26 6.

Hàm lượng nhôm oxit (Al2O3), % Từ 3 đến 8 7. Hàm lượng sắt oxit (Fe2O3), % Từ 2 đến 5 8. Hàm lượng magiê oxit (MgO), %, không lớn hơn 5 9. Hàm lượng canxi oxit tự do (CaOtd), %, không lớn 1,5 hơn 10.

Hàm lượng kiềm tương đương Na2Otđ = Na2O + 0,658 K2O, %, không lớn hơn 1,0 Trong clanhke xi măng ít kiềm: Na2Otđ, %, không lớn hơn 0,6 11. Hàm lượng cặn không tan (CKT), %, không lớn hơn 0,75 12. Hàm lượng mất khi nung (MKN), %, không lớn hơn 1,0 13. Độ ẩm, %, không lớn hơn 1,0 1.

Thành phần khoáng của clanhke xi măng poóc lăng SVTH: Nguyễn Đình Khoa MSSV: 116.60 - Lớp: 60VL2 Lại Việt Hoàng MSSV: 384.60 - Lớp: 60VL2 12 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA VẬT LIỆU XÂY DỰNG Năm học 2019-2020 Trong clanhke xi măng poóclăng gồm chủ yếu là các khoáng silíccát canxi (hàm lượng 70 ÷ 80%), các khoáng Aluminat canxi và Alumôferit Canxi. Khoáng silíccát canxi gồm hai loại khoáng là khoáng Alít và khoáng Bêlít. - Khoáng Alít (Al2O3.SO2 ký hiệu là C3S ) là khoáng quan trọng nhất của clanhke xi măng, tạo cho xi măng có cường độ cao, tốc độ đông kết rắn chắc nhanh và loại khoáng này có ảnh hưởng nhiều đến các tính chất của xi măng. Trong clanhke xi măng khoáng C3S chiếm từ (45 ÷ 60)%.

Alit là một dung dịch rắn của 3CaO.SiO2 và một lượng nhỏ các chất khác có hàm lượng nhỏ từ (2 ÷ 4)% như MgO, P2O5, Cr2O3,. C3S ở dạng tinh khiết sẽ bền vững trong khoảng nhiệt độ (1200 ÷ 1250)ºC đến (1900 ÷ 2070)ºC. Nhiệt độ lớn hơn 2070ºC thì C3S bị nóng chảy, nhỏ hơn 1200ºC thì bị phân huỷ thành C2S (C3S = C2S + CaO tự do). - Khoáng bêlít (2CaO.SiO2: đicalcium silicát, ký hiệu C2S ): Trong clanhke xi măng C2S chiếm khoảng 20÷ 30%, là thành phần quan trọng của clanhke, có đặc tính là đông kết rắn chắc chậm nhưng cường độ cuối cùng cao.

Bêlít là dung dịch rắn của 2CaO.SiO2 với một lượng nhỏ các ô xít khác như Al2O3, Fe2O3, Cr2O3. Khoáng C2S được tạo thành trong clanhke ở 4 dạng thù hình  C2S, ‘C2S,  C2S ,  C2S +  C2S : bền vững ở điều kiện nhiệt độ cao từ 1425÷ 2130 ºC, ở nhiệt độ lớn hơn 21300C,  C2S bị chảy lỏng, ở nhiệt độ nhỏ hơn 1425ºC khoáng  C2S chuyển sang dạng ’ C2S. + ’C2S bền vững ở nhiệt độ 830÷ 1425ºC, khi nhiệt độ nhỏ hơn 830ºC và làm lạnh nhanh thì ’C2S chuyển sang dạng C2S, còn khi làm nguội chậm bị chuyển sang dạng C2S. + C2S không bền luôn có xu hướng chuyển sang dạng C2S đặc biệt là ở nhiệt độ nhỏ hơn 500ºC.

Khi C2S chuyển thành C2S làm tăng thể tích khoảng 10% và bị phân rã thành bột. + C2S thì hầu như không tác dụng với nước và không có tính chất kết dính, chỉ trong điều kiện hơi nước bão hoà, khoảng nhiệt độ 150÷ 200ºC, C2S mới có khả năng dính kết. Chất trung gian phân bố giữa khoáng Alít và Bêlít là các pha Aluminôferit, pha canxi Aluminat và pha thuỷ tinh. - Pha canxi Aluminat tồn tại trong clanhke ở hai dạng C3A, C5A3.

Do trong clanhke lượng CaO dư nên pha Canxi Aluminat thường nằm chủ yếu ở dạng C3A, đặc điểm của C3A là đông kết rắn chắc nhanh, dễ tạo nên các ứng suất làm nứt, tách cấu trúc đá xi măng khi SVTH: Nguyễn Đình Khoa MSSV: 116.60 - Lớp: 60VL2 Lại Việt Hoàng MSSV: 384.60 - Lớp: 60VL2 13 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA VẬT LIỆU XÂY DỰNG Năm học 2019-2020 chúng làm việc trong môi trường xâm thực sunfat. Trong một số loại xi măng chuyên dụng có khống chế hàm lượng khoáng này (ximăng thuỷ công lượng C3A < 5%, xi măng bền sunfat lượng C3A < 8%). - Pha Alumôferit là dung dịch rắn của các khoáng canxi Alumôferit (còn được gọi là xêlít). Khoáng canxi Aluminôferit có thành phần khác nhau phụ thuộc vào thành phần nguyên liệu ban đầu, điều kiện nung luyện,.

trong clanhke chúng thường tồn tại dưới dạng sau: C6A2F, C4AF, C2F, nhưng thành phần chính là C4AF và trong đó hoà tan khoảng 1% MgO và TiO2. - Pha thuỷ tinh có trong clanhke xi măng poóclăng với hàm lượng từ 5÷ 10%. Thành phần của pha thuỷ tinh bao gồm một số loại ô xít như CaO, Fe2O3, Na2O, K2O,. Hàm lượng của pha thuỷ tinh phụ thuộc vào thành phần hỗn hợp nguyên liệu ban đầu và điều kiện làm lạnh clanhke.

Sự có mặt của pha này trong clanhke xi măng poóclăng làm ảnh hưởng đến tính chất của các khoáng khác và đặc biệt là làm thay đổi nhiệt độ tạo khoáng chính. - Ngoài ra trong clanhke xi măng poóclăng còn tồn tại một lượng CaO và MgO tự do, chúng thường là các hạt già lửa nên tác dụng với nước rất chậm khi xi măng đã đông kết rắn chắc chúng mới thuỷ hoá gây nên ứng suất phá hoại cấu trúc của sản phẩm như bị nứt, rữa,. Làm thay đổi thể tích của sản phẩm và làm giảm cường độ của đá xi măng. Thành phần hoá của clanhke xi măng poóc lăng Clanhke xi măng poóc lăng gồm các ôxít chính là Al2O3, Fe2O3, CaO, SiO2 với tổng hàm lượng của chúng chiếm khoảng từ 95% đến 97% (theo khối lượng).

Ngoài ra còn có các ôxít khác với hàm lượng nhỏ như MgO, TiO2, K2O, Na2O, P2O5, SO3. Hàm lượng các ôxít trong clanhke xi măng poóc lăng thường dao động trong khoảng: SVTH: Nguyễn Đình Khoa MSSV: 116.60 - Lớp: 60VL2 Lại Việt Hoàng MSSV: 384.60 - Lớp: 60VL2 14 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA VẬT LIỆU XÂY DỰNG Năm học 2019-2020 Bảng 1. 2 Hàm lượng các oxit trong clinker xi măng pooc lăng (%) Thành phần Hàm lượng (%) CaO 63 ÷ 66 SiO2 21÷ 24 Al2O3 4÷9 Fe2O3 2÷4 SO3 0,3 ÷ 1 P2O5 0,1 ÷ 0,3 K2O + Na2O 0,4 ÷ 1 TiO2 + Cr2O3 0,2 ÷ 0,5 Canxi ôxít (CaO): chủ yếu trong nguyên liệu đá vôi, trong quá trình nung luyện clanhke, ở các điều kiện nhất định chúng sẽ liên kết với các ôxít khác tạo nên các hợp chất hoá học quyết định tốc độ đông kết rắn chắc và cường độ của xi măng. Khi hàm lượng CaO càng lớn thì khả năng tạo thành các hợp chất dạng khoáng canxi silicat có độ bazơ cao (C3S) trong clanhke càng nhiều, xi măng đông kết rắn chắc nhanh cường độ cao nhưng xi măng lại kém bền trong môi trường xâm thực sunphát.

Hàm lượng CaO nhiều đòi hỏi nhiệt độ nung phải lớn do khó nung và để lại trong clanhke một lượng canxi ôxít tự do nhiều. Vì vậy, trong clanhke xi măng cần khống chế hàm lượng CaO hợp lý (khoảng 63÷ 66%). Tuy nhiên, khả năng phản ứng CaO với các ôxít khác để tạo thành các khoáng trong clanhke còn phụ thuộc vào bản chất của các ôxít trong nguyên liệu, chế độ gia công hỗn hợp nguyên liệu và chế độ nung. Silic điôxít (SiO2): Ôxít này chủ yếu được cung cấp từ nguyên liệu đất sét.

Trong quá trình nung luyện clanhke, SiO2 sẽ tác dụng với CaO tạo thành các hợp chất dạng khoáng canxi silicat. Khi hàm lượng SiO2 càng nhiều thì ngoài việc tạo thành khoáng C3S, khoáng canxi silicat có độ bazơ thấp (C2S) được hình thành sẽ tăng lên. Hàm lượng khoáng C 2S tăng làm xi măng đông kết rắn chắc chậm và cường độ phát triển chậm ở thời kỳ đầu của quá trình rắn chắc đá xi măng. Tuy nhiên loại xi măng có hàm lượng C2S cao lại có khả năng bền trong nước và môi trường xâm thực sunphát.

Khi hàm lượng SiO2 trong clanhke ít, khoáng C3S được tạo thành nhiều, sẽ làm cho xi măng đông kết rắn chắc nhanh, cường SVTH: Nguyễn Đình Khoa MSSV: 116.60 - Lớp: 60VL2 Lại Việt Hoàng MSSV: 384.60 - Lớp: 60VL2 15 TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KHOA VẬT LIỆU XÂY DỰNG Năm học 2019-2020 độ cao nhưng quá trình nung luyện khó, clanhke có lượng vôi (CaO) tự do lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ