Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế hầm giữ xe tự động - Đại học Tôn Đức Thắng

Khám phá đồ án tốt nghiệp hầm giữ xe tự động thông minh. Phân tích thiết kế, nguyên lý và công nghệ ứng dụng để quản lý bãi đỗ xe hiệu quả.

Chuyên ngành

Điện – Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2009

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TÌM HIỂU VỀ MẠNG RS-485

1.1. Giới thiệu về RS-485

1.2. Topology của mạng RS-485

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ BỘ VI ĐIỀU KHIỂN

2.1. GIỚI THIỆU CHUNG

2.2. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG

3.1. Sơ lƣợc về mô hình cơ khí

3.2. Sơ lƣợc về đề tài

3.3. Thiết kế cơ khí cho mô hình

3.4. Thiết kế mạch cho hệ thống

3.5. Hoạt động của mạch

3.6. Mạch giao tiếp giữa máy tính và các trạm

3.7. LƢU ĐỒ GIẢI THUẬT CHƢƠNG TRÌNH VISUAL BASIC

3.8. LƢU ĐỒ GIẢI THUẬT CHƢƠNG TRÌNH VI ĐIỀU KHIỂN

3.9. HƢỚNG PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Hầm Giữ Xe Tự Động Thông Minh Tiện Lợi

Đồ án tốt nghiệp về hầm giữ xe tự động là một giải pháp hiện đại cho vấn đề đỗ xe tại các thành phố lớn. Với sự gia tăng không ngừng của số lượng xe hơi, nhu cầu về không gian đỗ xe hiệu quả và tiết kiệm ngày càng trở nên cấp thiết. Đồ án này tập trung vào việc thiết kế và xây dựng một hệ thống hầm giữ xe tự động có khả năng tự động hóa quá trình gửi và lấy xe, giảm thiểu diện tích cần thiết, tối ưu hóa không gian và nâng cao trải nghiệm người dùng. Hệ thống này hứa hẹn mang lại nhiều lợi ích thiết thực, từ việc giảm ùn tắc giao thông, tiết kiệm thời gian tìm kiếm chỗ đỗ xe, đến việc tăng cường an ninh và bảo vệ phương tiện. Theo tài liệu gốc, ý tưởng bắt nguồn từ việc giảm thiểu diện tích bề mặt và ứng dụng công nghệ vào việc quản lý bãi đỗ xe. Bài toán đặt ra là làm sao để tích hợp các công nghệ tiên tiến về tự động hóa, điện tử và công nghệ thông tin để tạo ra một hệ thống hầm giữ xe thông minh và hiệu quả. Hướng phát triển của đề tài là mở rộng số tầng chứa và ứng dụng công nghệ xử lý ảnh để xử lý biển số xe. Bài toán đỗ xe là một vấn đề nhức nhối tại các đô thị lớn. Giải pháp tự động hóa giúp giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả.

1.1. Giới Thiệu Về Hệ Thống Đỗ Xe Tự Động Xu Hướng Hiện Đại

Hệ thống đỗ xe tự động (Automated Parking System - APS) là một giải pháp tiên tiến sử dụng công nghệ tự động hóa để di chuyển và lưu trữ xe hơi trong một không gian hạn chế. Thay vì người lái xe phải tự tìm kiếm chỗ đỗ, hệ thống APS sẽ tự động đưa xe vào vị trí đỗ đã được xác định trước. Các hệ thống này thường sử dụng các thang nâng, băng chuyền và robot để di chuyển xe một cách nhanh chóng và an toàn. Ưu điểm của hệ thống APS bao gồm tiết kiệm diện tích, giảm thiểu ô nhiễm, tăng cường an ninh và cải thiện trải nghiệm người dùng. Theo các nghiên cứu, hệ thống APS có thể tiết kiệm đến 50% diện tích so với các bãi đỗ xe truyền thống. Công nghệ tự động hóa là yếu tố then chốt của APS. Tiết kiệm diện tích là một ưu điểm nổi bật của APS.

1.2. Lợi Ích Của Hầm Giữ Xe Thông Minh Tiết Kiệm An Toàn Hiệu Quả

Việc triển khai hầm giữ xe thông minh mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Thứ nhất, hệ thống giúp tiết kiệm diện tích đất, đặc biệt quan trọng ở các khu vực đô thị có giá đất cao. Thứ hai, quá trình đỗ xe tự động giúp giảm thiểu rủi ro va chạm và trầy xước xe, đảm bảo an toàn cho phương tiện. Thứ ba, hệ thống quản lý thông minh giúp tối ưu hóa không gian đỗ xe, tăng hiệu suất hoạt động và giảm thời gian chờ đợi cho người dùng. Cuối cùng, hệ thống hầm giữ xe thông minh có thể tích hợp các tính năng bảo mật cao cấp, như nhận diện khuôn mặt và kiểm soát truy cập, đảm bảo an ninh cho cả xe và người dùng. An toàn là một yếu tố quan trọng trong thiết kế hầm giữ xe thông minh. Hiệu quả hoạt động được nâng cao nhờ tự động hóa.

II. Vấn Đề Hiện Tại Thách Thức Với Bãi Đỗ Xe Truyền Thống

Các bãi đỗ xe truyền thống đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là ở các thành phố lớn. Diện tích đất hạn chế, chi phí xây dựng và vận hành cao, khó khăn trong việc quản lý và kiểm soát an ninh là những vấn đề thường gặp. Ngoài ra, người lái xe thường mất nhiều thời gian để tìm kiếm chỗ đỗ, gây ra ùn tắc giao thông và ảnh hưởng đến môi trường. Các bãi đỗ xe truyền thống cũng thường thiếu các tiện ích hiện đại, như hệ thống thanh toán tự động và camera giám sát, gây bất tiện cho người dùng. Đồ án này nhằm giải quyết những vấn đề này bằng cách đề xuất một giải pháp hầm giữ xe tự động thông minh, có khả năng vượt qua những hạn chế của các bãi đỗ xe truyền thống. Ùn tắc giao thông là một hệ quả của việc thiếu chỗ đỗ xe. Chi phí vận hành là một thách thức lớn đối với bãi đỗ xe truyền thống.

2.1. Khó Khăn Trong Quản Lý Bãi Đỗ Xe Chi Phí Nhân Lực An Ninh

Quản lý một bãi đỗ xe hiệu quả đòi hỏi một nguồn lực đáng kể về chi phí, nhân lực và an ninh. Chi phí vận hành bao gồm tiền thuê đất, điện nước, bảo trì thiết bị và chi phí nhân sự. Việc quản lý nhân lực đòi hỏi việc tuyển dụng, đào tạo và giám sát nhân viên, đảm bảo chất lượng dịch vụ và ngăn ngừa các hành vi gian lận. Vấn đề an ninh cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi việc lắp đặt hệ thống camera giám sát, kiểm soát truy cập và tuần tra thường xuyên. Ngoài ra, việc quản lý dòng tiền và hạch toán doanh thu cũng đòi hỏi một hệ thống quản lý tài chính chặt chẽ. Chi phí nhân sự là một khoản chi lớn trong quản lý bãi đỗ xe. Hệ thống an ninh cần được đầu tư để đảm bảo an toàn cho phương tiện.

2.2. Hạn Chế Về Không Gian Đỗ Xe Diện Tích Thiết Kế Tối Ưu Hóa

Hạn chế về không gian là một trong những thách thức lớn nhất đối với các bãi đỗ xe, đặc biệt là ở các khu vực đô thị. Diện tích đất có hạn, chi phí thuê đất cao và các quy định về xây dựng là những yếu tố ảnh hưởng đến khả năng mở rộng không gian đỗ xe. Thiết kế của bãi đỗ xe cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa không gian. Các bãi đỗ xe cần được thiết kế sao cho có thể chứa được nhiều xe nhất có thể, đồng thời đảm bảo an toàn và tiện lợi cho người dùng. Việc sử dụng các công nghệ tiên tiến, như hệ thống đỗ xe nhiều tầng và hệ thống hướng dẫn đỗ xe thông minh, có thể giúp tối ưu hóa không gian đỗ xe. Thiết kế thông minh giúp tối ưu hóa không gian đỗ xe. Hệ thống nhiều tầng là một giải pháp cho hạn chế về diện tích.

III. Giải Pháp Thiết Kế Hầm Giữ Xe Tự Động Thông Minh 8051

Đồ án này đề xuất một giải pháp hầm giữ xe tự động thông minh sử dụng vi điều khiển 8051. Hệ thống này bao gồm các thành phần chính như hệ thống nhận dạng biển số xe, hệ thống điều khiển thang nâng, hệ thống di chuyển xe và hệ thống quản lý dữ liệu. Vi điều khiển 8051 đóng vai trò trung tâm trong việc điều khiển và phối hợp hoạt động của các thành phần này. Hệ thống được thiết kế để có khả năng tự động hóa quá trình gửi và lấy xe, giảm thiểu sự can thiệp của con người và tối ưu hóa không gian đỗ xe. Các cảm biến và bộ truyền động được sử dụng để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của hệ thống. Vi điều khiển 8051 là trung tâm điều khiển của hệ thống. Tự động hóa là mục tiêu chính của giải pháp.

3.1. Cấu Trúc Hệ Thống Hầm Giữ Xe Thang Nâng Robot Cảm Biến

Cấu trúc của hệ thống hầm giữ xe tự động bao gồm nhiều thành phần quan trọng. Thang nâng được sử dụng để di chuyển xe lên xuống giữa các tầng. Robot được sử dụng để di chuyển xe vào và ra khỏi vị trí đỗ. Cảm biến được sử dụng để phát hiện vị trí của xe và các vật cản, đảm bảo an toàn trong quá trình hoạt động. Hệ thống điều khiển trung tâm được sử dụng để điều phối hoạt động của các thành phần này. Ngoài ra, hệ thống còn có các thành phần khác như hệ thống nhận dạng biển số xe, hệ thống quản lý dữ liệu và hệ thống giao tiếp với người dùng. Cảm biến an toàn là yếu tố quan trọng trong hệ thống. Robot di chuyển xe giúp tự động hóa quá trình đỗ xe.

3.2. Vi Điều Khiển 8051 Điều Khiển Giao Tiếp Xử Lý Dữ Liệu

Vi điều khiển 8051 đóng vai trò trung tâm trong việc điều khiển hoạt động của hệ thống hầm giữ xe tự động. Vi điều khiển này có nhiệm vụ điều khiển các động cơ, cảm biến và các thiết bị khác trong hệ thống. Nó cũng có nhiệm vụ giao tiếp với hệ thống quản lý dữ liệu và hệ thống giao tiếp với người dùng. Vi điều khiển 8051 được lập trình để thực hiện các thuật toán điều khiển, xử lý dữ liệu và quản lý tài nguyên. Việc lựa chọn vi điều khiển 8051 dựa trên các yếu tố như hiệu năng, chi phí và tính sẵn có. Giao tiếp dữ liệu là một chức năng quan trọng của vi điều khiển. Thuật toán điều khiển được lập trình trên vi điều khiển để điều khiển hoạt động của hệ thống.

IV. Mạng RS 485 Truyền Thông Dữ Liệu Giữa Các Thiết Bị Hầm Xe

Mạng RS-485 được sử dụng để truyền thông dữ liệu giữa các thiết bị trong hầm giữ xe tự động. Chuẩn RS-485 cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cao và khoảng cách xa, đồng thời có khả năng chống nhiễu tốt. Mạng RS-485 được sử dụng để kết nối vi điều khiển, cảm biến, động cơ và các thiết bị khác trong hệ thống. Việc sử dụng mạng RS-485 giúp đơn giản hóa việc thiết kế và triển khai hệ thống, đồng thời tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng của hệ thống. Theo tài liệu gốc, RS-485 là chuẩn truyền vi sai sử dụng 2 dây cân bằng. Với RS-485 tốc độ truyền có thể đạt tới 10Mbs và chiều dài cáp có thể lên tới 1 km. Một đặc điểm quan trọng của RS-485 là có thể cung cấp đến 32 Driver và receiver trên cùng một đường truyền. Truyền thông tốc độ cao là một ưu điểm của RS-485. Khả năng chống nhiễu giúp đảm bảo tính ổn định của hệ thống.

4.1. Ưu Điểm Của Chuẩn RS 485 Tốc Độ Khoảng Cách Chống Nhiễu

Chuẩn RS-485 có nhiều ưu điểm so với các chuẩn truyền thông khác. Thứ nhất, RS-485 cho phép truyền dữ liệu với tốc độ cao, lên đến 10 Mbps. Thứ hai, RS-485 có thể truyền dữ liệu trên khoảng cách xa, lên đến 1 km. Thứ ba, RS-485 có khả năng chống nhiễu tốt, đảm bảo tính ổn định của hệ thống. Ngoài ra, RS-485 còn có các ưu điểm khác như chi phí thấp, dễ sử dụng và tính linh hoạt cao. Chi phí thấp là một ưu điểm quan trọng của RS-485. Tính linh hoạt cao giúp RS-485 phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.

4.2. Topology Mạng RS 485 Kết Nối Kết Thúc Cáp Số Lượng Thiết Bị

Topology mạng RS-485 thường sử dụng cấu trúc bus, trong đó các thiết bị được kết nối với nhau thông qua một đường dây chung. Mỗi bus Segment phải được kết thúc ở 2 đầu bằng tổng trở đặc tính của nó. Kỹ thuật truyền RS-485 cho phép gắn tối đa 32 thiết bị (các DTE và các repeater ) trên bus Segment. Chiều dài cáp tối đa được cho phép bở segment phụ thuộc vào tốc độ truyền và cáp Lan được sử dụng. Việc lựa chọn topology mạng phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu năng và độ tin cậy của hệ thống. Cấu trúc bus là topology phổ biến trong mạng RS-485. Kết thúc cáp giúp ngăn ngừa hiện tượng phản xạ tín hiệu.

V. Ứng Dụng Thực Tế Triển Khai Mô Hình Hầm Giữ Xe Tự Động Mini

Để chứng minh tính khả thi của giải pháp, một mô hình hầm giữ xe tự động mini đã được xây dựng. Mô hình này bao gồm các thành phần chính như khung xe, thang nâng, động cơ, cảm biến và vi điều khiển. Mô hình được thiết kế để có khả năng tự động hóa quá trình gửi và lấy xe, tương tự như hệ thống thực tế. Các thử nghiệm đã được thực hiện để đánh giá hiệu năng và độ tin cậy của mô hình. Kết quả cho thấy mô hình hoạt động ổn định và đáp ứng được các yêu cầu đặt ra. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, như tốc độ di chuyển chậm và khả năng chịu tải thấp. Mô hình mini giúp chứng minh tính khả thi của giải pháp. Thử nghiệm hiệu năng giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của mô hình.

5.1. Thiết Kế Cơ Khí Mô Hình Thang Máy Ngăn Chứa Cơ Cấu Di Chuyển

Thiết kế cơ khí của mô hình hầm giữ xe tự động mini bao gồm các thành phần chính. Thang máy có thể di chuyển lên xuống, qua trái và qua phải. Trong ngăn của thang máy có thể di chuyển xe vào hoặc ra khỏi thang máy. Các ngăn chứa xe được thiết kế để có thể chứa được một xe ô tô nhỏ. Cơ cấu di chuyển xe được sử dụng để di chuyển xe vào và ra khỏi các ngăn chứa. Vật liệu được sử dụng để xây dựng mô hình phải đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải. Thang máy di chuyển giúp vận chuyển xe giữa các tầng. Ngăn chứa xe được thiết kế để đảm bảo an toàn cho xe.

5.2. Thiết Kế Mạch Điện Vi Điều Khiển Cảm Biến Động Cơ Điều Khiển

Thiết kế mạch điện của mô hình hầm giữ xe tự động mini bao gồm vi điều khiển 8051, cảm biến và động cơ điều khiển. Vi điều khiển được sử dụng để điều khiển hoạt động của các động cơ và cảm biến. Cảm biến được sử dụng để phát hiện vị trí của xe và các vật cản. Động cơ điều khiển được sử dụng để di chuyển xe và thang máy. Mạch điện được thiết kế để đảm bảo an toàn và ổn định trong quá trình hoạt động. Động cơ điều khiển được sử dụng để thực hiện các thao tác tự động. Cảm biến vị trí giúp đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Hầm Giữ Xe Tự Động Tương Lai

Đồ án tốt nghiệp về hầm giữ xe tự động thông minh đã trình bày một giải pháp tiềm năng cho vấn đề đỗ xe tại các thành phố lớn. Hệ thống này có khả năng tiết kiệm diện tích, giảm thiểu ô nhiễm, tăng cường an ninh và cải thiện trải nghiệm người dùng. Mặc dù vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, nhưng hầm giữ xe tự động thông minh hứa hẹn sẽ là một giải pháp đỗ xe hiệu quả và bền vững trong tương lai. Hướng phát triển của đề tài có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu năng, giảm chi phí và tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và Internet of Things. Theo tài liệu gốc, chúng ta có thể ứng dụng công nghệ xử lý ảnh vào việc xử lý biển số xe. Khi dùng công nghệ này, người dùng không cần phải nhập biển số xe, khi đó camera của hệ thống sẽ tự quét biển số. Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tối ưu hóa hoạt động của hệ thống. Internet of Things có thể được sử dụng để kết nối hệ thống với các dịch vụ khác.

6.1. Hướng Phát Triển Của Đề Tài AI IoT Năng Lượng Tái Tạo

Hướng phát triển của đề tài có thể tập trung vào việc tích hợp các công nghệ mới. Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể được sử dụng để tối ưu hóa hoạt động của hệ thống, chẳng hạn như dự đoán nhu cầu đỗ xe và điều phối xe một cách hiệu quả. Internet of Things (IoT) có thể được sử dụng để kết nối hệ thống với các dịch vụ khác, chẳng hạn như thanh toán tự động và hướng dẫn đỗ xe. Năng lượng tái tạo có thể được sử dụng để cung cấp năng lượng cho hệ thống, giảm thiểu tác động đến môi trường. Tối ưu hóa hoạt động là một mục tiêu quan trọng trong phát triển hệ thống. Giảm thiểu tác động môi trường là một xu hướng tất yếu trong thiết kế hệ thống.

6.2. Đề Xuất Cải Tiến Tốc Độ Độ Tin Cậy Chi Phí Vận Hành

Để cải thiện hầm giữ xe tự động thông minh, cần tập trung vào các yếu tố như tốc độ, độ tin cậy và chi phí vận hành. Tốc độ di chuyển của xe và thang máy cần được tăng lên để giảm thời gian chờ đợi cho người dùng. Độ tin cậy của hệ thống cần được đảm bảo để tránh các sự cố và gián đoạn trong quá trình hoạt động. Chi phí vận hành cần được giảm xuống để tăng tính cạnh tranh của hệ thống. Việc sử dụng các vật liệu nhẹ, các động cơ hiệu quả và các thuật toán điều khiển tối ưu có thể giúp đạt được các mục tiêu này. Giảm thời gian chờ đợi là một yếu tố quan trọng trong cải thiện trải nghiệm người dùng. Đảm bảo độ tin cậy giúp hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TÌM HIỂU VỀ MẠNG RS-485 1.1 Giới thiệu về RS-485 : Chuẩn RS-232 dùng đƣờng truyền không cân bằng vì các tín hiệu đều lấy điểm chuẩn là đƣờng mass chung , do đó tốc độ truyền và khoảng cách truyền bị giới hạn. Tín hiệu từ máy tính theo chuẩn RS-232 có mức điện áp là +-12V , phải đổi sang mức +-5V dùng vi mạch MAX232. Sau đó tín hiệu đơn đƣợc đổi sang tín hiệu vi sai dùng mạch MAX 485. Điện áp vi sai phải lớn hơn 200mV.

Nếu Vab>200mV ta coi nhƣ mức logic 1 đƣợc truyền còn nếu Vab< -200mV thì logic 0 đƣợc truyền. Công nghệ truyền RS485 thì dễ xử lý. Lắp đặt cáp xoắn kép (TP) không cần kiến thức chuyên gia. Kiến trúc BUS cho phép thêm và lấy đi các trạm mà không làm ảnh hƣởng đến các trạm khác.

Những mở rộng sau này không làm ảnh hƣởng đến các trạm đang hoạt động. Giao tiếp IEA RS-485 là một cải tiến của chuẩn RS-422A. Đặc tính điện của nó giống nhƣ chuẩn RS-422A. RS-485 là chuẩn truyền vi sai sử dụng 2 dây cân bằng.

Với RS-485 tốc độ truyền có thể đạt tới 10Mbs và chiều dài cáp có thể lên tới 1. Điện áp vi sai ngõ ra từ +1.5V -> +5V nếu là logic mức 0 và mức logic mức 1 sẽ là từ -1. Một đặc điển quan trọng của RS-485 là có thể cung cấp đến 32 Driver và receiver trên cùng một đƣờng truyền. Điều này cho phép tạo thành một mạng cục bộ.

Để có khả năng nhƣ vậy , ngõ ra Driver RS-485 phải là ngõ ra 3 trang thái. Và do đó 1 Slave sẽ ở trạng thái tổng trở cao khi nó không đƣợc chọn để giao tiếp cùng Master. Chỉ có 1 trạm đƣợc chọn làm Master , các trạm còn lại đều làm Slave. Master đƣợc quyền truyền bất cứ lúc nào , nó sẽ chỉ định một Slave bất kì giao tiếp với nó.

Slave chỉ có thể truyền sau khi nhận đƣợc lệnh của Master. Mọi Slave đều có 1 địa chỉ riêng trên đƣờng truyền và sẽ không đƣợc phép truyền nếu không có yêu cầu từ Master .2 Đặc điểm : RS-485 là chuẩn giao tiếp nối tiếp bất đồng bộ cân bằng , sự truyền thông tin trên dây xoắn đôi bán song công (Half _ Duplex) nghĩa là tại một thời điểm bất kì trên dây truyền chỉ có thể là một thiết bị hoặc là truyền , hoặc là nhận. RS-485 cho phép 32 bộ truyền trên bus. RS-485 có ngõ ra 3 trạng thái.

RS-485 cho phép tốc độ truyền tối đa là 10 Mbs .3 Topology của mạng RS-485 : Tốc độ truyền , ta có thể chọn một trong các tốc độ truyền sau : 9,6Kbps, 19,2Kbps, 45,45Kbps, 93,75Kbps, 187,5Kbps, 500Kbps, 1,5Mbps. Các thành phần gắn vào bus đƣợc chia làm 2 nhóm : Các thành phần có tốc độ truyền từ 9,6Kbps đến tối đa 1,5Mbps. Các thành phần có tốc độ truyền từ 9,6Kbps đến tối đa 12Mbps. Gắn nút : các nút đƣợc gắn vào bus qua các bộ kết nối bus (bus connector) bus ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 2 GVHD : Th.S NGÔ THANH HẢI SVTH : NGUYỄN ĐĂNG KAVỐST Kết thúc cáp : mỗi bus Segment phải đƣợc kết thúc ở 2 đầu bằng tổng trở đặc tính của nó.

Bộ kết thúc cáp này (Bus terminator) đƣợc tích hợp trong RS-485 repeater , bus terminal , ILM và các bus connector va2 có thể kích hoạt nếu cần. Trƣớc khi kích hoạt bus terminal này thì phải cung cấp nguồn cho các thành phần mạng này. Với các bus terminal và bus connector thì nguồn điện này đƣợc cung cấp bởi DTE đƣợc kết nối , trái lại RS-485 repeater , ILM và terminal luôn có nguồn điện riêng cho mình. Kỹ thuật truyền RS-485 cho phép gắn tối đa 32 thiết bị (các DTE và các repeater ) trên bus Segment.

Chiều dài cáp tối đa đƣợc cho phép bở segment phụ thuộc vào tốc độ truyền và cáp Lan đƣợc sử dụng. Tốc độ truyền và chiều dài cáp trong truyền dẫn RS-485 : MAX. SEGMENT BAUDRATE LENGTH MAX .5 1000m 10000m 500 400m 4000m 1500 200m 2000m 3000 100m 1000m 6000 100m 1000m 12000 100m 1000m ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 3 GVHD : Th.S NGÔ THANH HẢI SVTH : NGUYỄN ĐĂNG KAVỐST ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 4 GVHD : Th.S NGÔ THANH HẢI SVTH : NGUYỄN ĐĂNG KAVỐST CHƯƠNG 2 : GIỚI THIỆU CHUNG VỀ BỘ VI ĐIỀU KHIỂN 2.1 GIỚI THIỆU CHUNG : MCS-51 là họ vi điều khiển do INTEL phát triển và sản xuất. Bộ điều khiển viết tắt là Micro – controller , là mạch tích hợp trên 1 chip có thể lập trình đƣợc ,dùng để điều khiển hoạt động của 1 hệ thống.

Theo các tập lệnh của ngƣời lập trình , bộ vi điều khiển tiến hành đọc , lƣu trữ thông tin , xử lý thông tin , đo thời gian và tiến hành đóng mở một cơ cấu nào đó. Một số nhà sản xuất đƣợc phép cung cấp các IC tƣơng thích với các sản phẩm MCS-51 của INTEL là Siemens , Advanced Micro Devices , Fujitsu , Philips , Atmel .2 LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN Bộ vi điều khiển thực ra là 1 loại vi xử lý trong tập hợp các bộ vi xử lý nói chung. Bộ vi điều khiển đƣợc phát triển từ bộ vi xử lý , từ những năm 70 do sự phát triển và hoàn thiện về công nghệ vi điện tử dựa trên kỹ thuật MOS (Metal-Oxide-Semiconductor) , mức độ tích hợp của các linh kiện bán dẫn trong một chip ngày càng cao. Năm 1971 xuất hiện bộ vi xử lý 4 bit loại TMS 1000 do công ty Texas Instrument vừa là nơi phát minh vừa là nhà sản xuất.

Nhìn tổng thể thì bộ vi xử lý chỉ có chứa trên 1 chip những chức năng cần thiết để xử lý chƣơng trình theo một trình tự ,còn tất cả bộ phận phụ trợ khác cần thiết nhƣ : bộ nhớ dữ liệu , bộ nhớ chƣơng trình , khối điều khiển , khối hiển thị , điều khiển máy in , đồng hồ và lịch là những linh kiện nằm ở bên ngoài đƣợc nối vào bộ vi xử lý. Mãi đến năm 1976 , công ty INTEL mới cho ra đời bộ vi điều khiển đơn chip đầu tiêntren6 thế giới với tên gọi 8048. Bên cạnh bộ xử lý trung tâm 8048 còn chứa bộ nhớ dữ liệu , bộ nhớ chƣơng trình , bộ đếm và phát thời gian các cổng vào và ra Digital trên một chip. Các công ty khác cũng lần lƣợt cho ra đời các bộ vi điều khiển 8 bit tƣơng tự nhƣ 8048 và hình thành họ vi điều khiển MCS-48.

Đến năm 1980 , công ty INTEL cho ra đời thế hệ thứ hai của bộ vi điều khiển đơn chip với tên gọi 8051. Và sau đó hàng loạt các vi điều khiển cùng loại với 8051 ra đời và hình thành họ vi điều khiển MCS- 8051. Đến nay họ vi điều khiển 8 bit MCS-51 đã có đến 250 thành viên và hầu hết của các công ty hàng đầu thế giới chế tạo. Đứng đầu là công ty INTEL và rất nhiều công ty khác nhƣ : AMD , DALLAS , SIEMENS.

Ngoài ra còn có các công ty khác cũng có những họ vi điều khiển riêng nhƣ : Họ 68HCOS của công ty MOTOROLA. Họ ST62 của công ty SGS – THOMSON. Họ H8 của công ty HITACHI. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 5 GVHD : Th.S NGÔ THANH HẢI SVTH : NGUYỄN ĐĂNG KAVỐST Họ PIC của công ty MICROCHIP.

Các IC của họ MCS-51 có các đặc trƣng chung nhƣ sau :  4k byte ROM.  2 bộ định thời/đếm 16 bit.  Giao tiếp nối tiếp (UART).  64k bộ nhớ chƣơng trình mở rộng.

 64k bộ nhớ dữ liệu mở rộng.  Một bộ xử lý luận lý trung tâm.  210 bit đƣợc định địa chỉ trực tiếp.  Bộ nhân chia 4 bit.

Ngoài ra , tùy theo số hiệu sản xuất mà chúng có những khác biệt về bộ nhớ và bộ định thời / bộ đếm nhƣ trong bản so sánh dƣới đây : SỐ HIỆU SẢN BỘ NHỚ CHƢƠNG BỘ NHỚ DỮ LIỆU SỐ BỘ XUẤT TRÌNH TRÊN CHIP TRÊN CHIP ĐỊNH THỜI 8031 0K 128 Byte 2 8051 4 K ROM 128 Byte 2 8751 4 K EPROM 128 Byte 2 8951 4 K EEPROM 128 Byte 2 8032 0K 256 Byte 3 8052 8 K ROM 256 Byte 3 8752 8 K EPROM 256 Byte 3 8952 8 K EEPROM 256 Byte 3 2.3 Sơ lƣợt cấu trúc của 8051 : ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 6 GVHD : Th.S NGÔ THANH HẢI SVTH : NGUYỄN ĐĂNG KAVỐST Chức năng của các chân nhƣ sau : PORT 0: từ chân 32 đến chân 39, là Port có tác dụng kép - với các thiết kế có bộ nhớ ngoài thì Port0 đƣợc dùng để định địa chỉ 8 bit, với các thiết kế thông thƣờng Port0 đƣợc dùng nhƣ 1 Port xuất nhập dữ liệu thông thƣờng. PORT 1: từ chân 1 đến chân 8, là Port xuất nhập dữ liệu có điện trở nội kéo lên mức cao. Ở những IC đƣợc sản xuất sau này thì P1.1 còn có thêm chức năng điều khiển Timer2. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 7 GVHD : Th.S NGÔ THANH HẢI SVTH : NGUYỄN ĐĂNG KAVỐST PORT 2: từ chân 21 đến chân 28, là Port có tác dụng kép - với các thiết kế có bộ nhớ ngoài thì Port2 đƣợc dùng để định địa chỉ 8 bit cao, với các thiết kế thông thƣờng Port2 đƣợc dùng nhƣ 1 Port xuất nhập dữ liệu thông thƣờng.

PORT 3: từ chân 10 đến chân 17, không chỉ là Port xuất nhập dữ liệu mà mỗi chân còn có chức năng đặc biệt riêng: Bit Tên Chức năng đặc biệt P3.0 RXD Ngõ vào dữ liệu nối tiếp.1 TXD Ngõ ra dữ liệu nối tiếp.2 INT0 Ngõ vào ngắt ngoài 0.3 INT1 Ngõ vào ngắt ngoài 1.4 T0 Ngõ vào counter 0.5 T1 Ngõ vào counter 1.6 WR Tín hiệu điều khiển ghi dữ liệu ra bộ nhớ ngoài.7 RD Tín hiệu điều khiển đọc dữ liệu từ bộ nhớ ngoài. PSEN: chân 29 có chức năng cho phép đọc bộ nhớ chƣơng trình ngoài hoặc trong IC. Thƣờng đƣợc nối với chân OE của ROM ngoài. ALE: chân 30 đƣợc dùng để giải đa hợp các đƣờng địa chỉ và dữ liệu khi kết nối với IC chốt.

EA: chân 31 nếu ở mức cao thì thực thì chƣơng trình trong ROM nội, nếu ở mức thấp thì chƣơng trình ở ROM mở rộng. Chân EA khi cấp nguồn 21V thì có thể lập trình cho ROM nội bên trong 8051. RST: là chân Reset của 8051, nếu chân này ở mức cao ít nhất 2 chu kì máy thì hệ thống sẽ đƣợc reset.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ