Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học điều chế pectin từ vỏ tắc và chanh dây ứng dụng trong tạo màng bảo quản thực phẩm đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật hóa học

Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu điều chế pectin từ vỏ tắc và chanh dây, ứng dụng trong tạo màng bảo quản thực phẩm, ngành công nghệ kỹ thuật hóa học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2024

90
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Cấu trúc và thành phần hóa học

1.2. Phân loại pectin

1.3. Tính chất của pectin

1.4. Các phương pháp chiết xuất pectin

1.5. Ứng dụng của pectin

1.6. Tổng quan về tắc

1.7. Tổng quan về chanh dây

1.8. Tổng quan về màng ăn được

1.8.1. Tinh bột sắn

1.8.2. Tình hình nghiên cứu

1.8.2.1. Nghiên cứu trên thế giới
1.8.2.2. Nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, hóa chất, dụng cụ và thiết bị sử dụng

2.1.1. Nguyên liệu và hóa chất

2.1.2. Thiết bị sử dụng

2.2. Sơ đồ quy trình nghiên cứu

2.2.1. Sơ đồ quy trình

2.2.2. Đánh giá nguyên liệu

2.3. Quy trình chiết xuất pectin từ vỏ tắc và chanh dây

2.4. Các phương pháp xác định tính chất pectin

2.4.1. Độ ẩm và hàm lượng tro

2.4.2. Trọng lượng đương lượng

2.4.3. Hàm lượng methoxyl

2.4.4. Tổng hàm lượng anhydrouronic acid

2.4.5. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

2.5. Quy trình tổng hợp màng pectin/tinh bột

2.6. Phương pháp phân tích màng pectin/tinh bột/glycerol

2.6.1. Độ ẩm, độ hòa tan, độ trương nở và khả năng truyền ẩm

2.6.2. Độ bền kéo và độ giãn dài

2.7. Khảo sát khả năng bảo quản thực phẩm

2.8. Phương pháp xử lý thống kê

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Độ ẩm và hàm lượng tro trong bột vỏ tắc và chanh dây

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết pectin

3.2.1. Thời gian chiết

3.2.2. Nồng độ citric acid

3.3. Tính chất của pectin

3.3.1. Độ ẩm và hàm lượng tro của pectin

3.3.2. Trọng lượng đương lượng

3.3.3. Hàm lượng methoxyl (MeO)

3.3.4. Tổng hàm lượng acid anhydrouronic (AUA)

3.3.5. Phổ hồng ngoại biến đổi fourier (FT-IR)

3.4. Tính chất màng pectin/tinh bột/glycerol

3.4.1. Độ ẩm, độ hòa tan, độ trương nở và khả năng truyền ẩm

3.4.2. Độ bền kéo và độ giãn dài

3.5. Khảo sát khả năng bảo quản thực phẩm

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về pectin và ứng dụng

Pectin là một polysaccharide tự nhiên có trong thành tế bào thực vật, đặc biệt là trong vỏ tắcchanh dây. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghệ thực phẩm nhờ khả năng tạo gel và tính chất an toàn. Điều chế pectin từ các nguồn phụ phẩm như vỏ trái cây không chỉ giúp tận dụng nguyên liệu thừa mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc chiết xuất pectin từ vỏ tắcchanh dây để ứng dụng trong bảo quản thực phẩm, cụ thể là tạo màng bảo quản thực phẩm.

1.1. Cấu trúc và tính chất của pectin

Pectin có cấu trúc phức tạp với thành phần chính là acid D-galacturonic. Nó được phân loại dựa trên mức độ ester hóa (DE), bao gồm high methoxyl pectin (HMP)low methoxyl pectin (LMP). HMP tạo gel trong môi trường acid và nồng độ đường cao, trong khi LMP cần sự hiện diện của các cation hóa trị hai. Tính chất hòa tan và khả năng tạo gel của pectin phụ thuộc vào nhiệt độ, pH và hàm lượng pectin.

1.2. Ứng dụng của pectin trong bảo quản thực phẩm

Pectin được sử dụng để tạo màng bảo quản thực phẩm nhờ khả năng ngăn chặn sự thấm khí và hơi ẩm. Màng pectin kết hợp với tinh bộtglycerol tạo ra sản phẩm có độ bền cơ học cao, khả năng truyền ẩm thấp và khả năng hấp thụ tia UV. Điều này giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm, đặc biệt là trái cây như chuối.

II. Quy trình điều chế pectin từ vỏ tắc và chanh dây

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp chiết xuất acid để điều chế pectin từ vỏ tắcchanh dây. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian chiết và nồng độ citric acid được khảo sát để tối ưu hóa hiệu suất chiết xuất. Kết quả cho thấy, hiệu suất chiết pectin cao nhất đạt được ở nhiệt độ 80°C, thời gian 80 phút và nồng độ citric acid 0,6 M. Pectin từ vỏ tắc có độ ester hóa cao (66,95%), thuộc loại HMP, trong khi pectin từ chanh dây có độ ester hóa thấp (40,41%), thuộc loại LMP.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian chiết

Nhiệt độ và thời gian chiết là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất chiết pectin. Nhiệt độ cao giúp phá vỡ cấu trúc tế bào thực vật, giải phóng pectin, nhưng nhiệt độ quá cao có thể làm giảm chất lượng pectin. Thời gian chiết kéo dài cũng giúp tăng hiệu suất, nhưng cần cân nhắc để tránh phân hủy pectin.

2.2. Ảnh hưởng của nồng độ citric acid

Nồng độ citric acid ảnh hưởng đến độ pH của dung dịch chiết, từ đó ảnh hưởng đến hiệu suất chiết pectin. Nồng độ citric acid 0,6 M được xác định là tối ưu, giúp đạt hiệu suất chiết cao nhất mà không làm giảm chất lượng pectin.

III. Tạo màng pectin tinh bột glycerol và ứng dụng

Màng pectin/tinh bột/glycerol (P/S/G) được tạo ra từ dung dịch pectin chiết xuất, tinh bột sắn và glycerol. Hàm lượng pectin và glycerol được điều chỉnh để tối ưu hóa tính chất của màng. Kết quả cho thấy, màng có độ bền kéo cao, độ truyền ẩm thấp và khả năng hấp thụ tia UV tốt. Màng P/S/G được ứng dụng để bảo quản trái chuối, giúp giảm thiểu sự mất nước và duy trì độ tươi của trái cây.

3.1. Tính chất cơ học của màng P S G

Màng P/S/G có độ bền kéo và độ giãn dài phụ thuộc vào hàm lượng pectin và glycerol. Hàm lượng pectin cao giúp tăng độ bền kéo, trong khi glycerol cải thiện độ dẻo dai của màng. Màng có độ truyền ẩm thấp, giúp ngăn chặn sự thoát hơi nước từ thực phẩm.

3.2. Khả năng bảo quản thực phẩm của màng P S G

Màng P/S/G được sử dụng để bảo quản trái chuối, giúp giảm thiểu sự mất nước và duy trì độ tươi của trái cây. Kết quả cho thấy, trái chuối được bọc màng P/S/G giảm khối lượng và độ cứng chậm hơn so với trái không bọc màng, chứng tỏ hiệu quả bảo quản của màng.

IV. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu đã thành công trong việc điều chế pectin từ vỏ tắcchanh dây, đồng thời tạo ra màng P/S/G có tính chất cơ học ổn định và khả năng bảo quản thực phẩm hiệu quả. Màng P/S/G có tiềm năng thay thế các loại màng bọc nhựa truyền thống, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sản xuất và mở rộng ứng dụng của màng P/S/G trong các lĩnh vực khác của công nghệ thực phẩm.

21/02/2025
Đồ án tốt nghiệp công nghệ kỹ thuật hóa học điều chế pectin từ vỏ tắc và chanh dây ứng dụng trong tạo màng bảo quản thực phẩm đồ án tốt nghiệp ngành công nghệ kỹ thuật hóa học

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Pectin Thuật ngữ “pectin” xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ “pektikos” có nghĩa là đông lại, được phân lập đầu tiên bởi Henri Braconnot vào năm 1825 [4]. Pectin là một loại heteropolysaccharide nằm ở thành tế bào sơ cấp của thực vật trên cạn, thành phần chính là acid D-galacturonic. Trong cấu trúc của pectin, các phân tử acid này liên kết với nhau nhờ các liên kết α-1,4-glycosidic hình thành mạch dài của polysaccharide [5].

Pectin được sản xuất thương mại có màu trắng đến nâu nhạt, chủ yếu được trích ly từ các loại trái cây thuộc họ cam quýt và có nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm [5]. Nhờ vào khả năng tạo gel, pectin có thể được dùng trong việc sản xuất mứt và thạch, ngoài ra còn có thể đóng vai trò là chất ổn định và chất nhũ hóa trong lĩnh vực thực phẩm [6]. Trước đây bã táo là nguồn chính để sản xuất pectin nhưng hiện nay vỏ cam quýt (85,5%), bã táo (14%) và lượng nhỏ củ cải đường (0,5%) là những nguồn sản xuất pectin chủ yếu [7].1 Cấu trúc và thành phần hóa học Pectin có nguồn gốc từ thực vật, là một nguyên liệu chi phí thấp, nằm trong các sản phẩm phụ từ việc tiêu thụ rau củ và hoa quả. Nó là một polysaccharide có chứa các miền cấu trúc phức tạp bao gồm ba vùng chính homogalacturonan (HG), rhamnogalacturonan-I (RG-I) và rhamnogalacturonan-II (RG-II) [8].

Cấu tạo hóa học của pectin 1 Homogalacturonan Cấu trúc của homogalacturonan (HG) là một chuỗi dài đơn giản của polygalacturonic acid (chiếm khoảng 65% pectin), được liên kết với nhau nhờ các liên kết α-1,4- glycosidic [9]. Xylogalacturonan (XGA) là một dạng của HG trong đó xylose được thay vào vị trí O- 3, thỉnh thoảng có thể được thay thêm ở O-4 bằng một xylose khác. XGA có chủ yếu ở mô sinh sản của thực vật như quả và hạt, nó cũng liên quan đến chức năng lưu trữ và sinh sản trong các cơ quan của thực vật [10], [11]. Apiogalacturonan (AP) là một dạng khác của HG trong đó D-apiofuranose được thay thế ở vị trí O-2 hoặc O-3.

AP tồn tại trong những loài thực vật một lá mầm sống dưới nước như Lemna, là loài thực vật có hoa sống dưới nước [10]. Rhamnogalacturonan - I RG-I chiếm khoảng 20 – 35% pectin, bao gồm một đơn vị disaccharide lặp lại [-α-D- GalA-1,2- α-L-Rha-1-4-]n, nằm xen kẽ giữa dư lượng D-galacturonic acid (GalA) được liên kết với dư lượng α-L-rhamnose (Rha) nhờ liên kết glycosidic. Rhamnogalacturonan – II RG-II là dạng pectin có cấu trúc phức tạp nhất, chiếm khoảng 10% pectin, bao gồm khung HG chứa hơn 12 loại đường khác nhau được liên kết bởi 20 liên kết không giống nhau.2 Phân loại pectin Pectin thương mại có rất nhiều loại từ nhiều nguồn khác nhau, tuy nhiên, pectin thường được phân loại dựa trên mức độ ester hóa (DE). DE biểu thị tỷ lệ mol của các nhóm methyl – esters có mặt so với các đơn vị galacturonic acid (cả acid tự do và được thay thế), có liên quan đến khả năng tạo gel của pectin, sức căng bề mặt và sự hình thành nhũ tương [7].

Phân loại theo DE, pectin được chia thành pectin methoxyl thấp (LMP) và pectin methoxyl cao (HMP). LMP có DE < 50% hoặc MeO < 7% [12], ứng dụng tạo gel trong các môi trường chứa cation hoặc trong một phạm vi pH rộng và điều kiện acid yếu [7]. 2 HMP có DE > 50% hoặc MeO > 7% [12], tạo gel ở điều kiện môi trường acid có pH trong khoảng 2,5 – 3,5 và nồng độ đồng chất tan cao [7]. Ngoài ra, Amidated Low Methoxyl Pectin (ALMP) là một dạng đặc biệt của pectin có chứa nhóm amid trong cấu trúc hóa học thay thế nhóm methyl – ester, điều này làm cho ALMP có tính chất khác biệt so với HMP và LMP giúp cải thiện tính chất và có nhiều ứng dụng khác [7].3 Tính chất của pectin Pectin tan trong nước tinh khiết, khi thêm bột pectin vào nước, dễ xảy ra hiện tượng vón cục, cần chú ý để tránh vón cục và tạo dung dịch đồng nhất.

Pectin không hòa tan trong một hệ dung dịch nước nếu nó sẽ tạo gel trong điều kiện tương tự. Pectin không tan được trong hầu hết các dung môi hữu cơ và trong các hỗn hợp nước có chứa dung môi hữu cơ với nồng độ đủ cao. Sự thay đổi nhiệt độ, hàm lượng pectin và pH có thể làm thay đổi độ hòa tan của pectin [13]. Quá trình gel hóa của pectin phụ thuộc vào các yếu tố như cấu trúc của pectin, hàm lượng đường, nhiệt độ, pH và tác nhân liên kết chéo.

Pectin có methoxyl cao và thấp có cơ chế gel hóa khác nhau, với pectin có methoxyl cao cần nồng độ đường cao và điều kiện acid, trong khi pectin có methoxyl thấp cần sự hiện diện của các cation hóa trị hai và không cần đường để tạo gel [13], [9]. Độ hòa tan Pectin tồn tại như một mạng lưới polysaccharide. Một phần của mạng lưới này có thể được hòa tan trong nước mà không cần phá hủy cấu trúc trong thành tế bào, do những pectin này không bị ràng buộc chặt chẽ với thành tế bào. Chúng không mang điện tích, hoặc không có ion tích điện dương (cation) hoặc âm (anion) trong cấu trúc và không tạo ra liên kết cộng hóa trị với các thành phần khác trong thành tế bào thực vật [9].

Các pectin liên kết với thành tế bào thông qua các liên kết ion, ví dụ như liên kết ion giữa pectin và các ion canxi (Ca²⁺). Các ion canxi này giúp tạo ra các liên kết ion giữa các chuỗi pectin và thành tế bào, giữ chúng lại với nhau. Loại pectin này hòa tan trong imidazole [14], [9]. 3 Các polysaccharide pectin khác trong thành tế bào thực vật được liên kết bằng các liên kết ester cộng hóa trị.

Dung dịch kiềm sẽ phá vỡ các liên kết ester, giúp pectin hòa tan và tách ra khỏi thành tế bào [9]. Tạo gel Quá trình tạo gel là một hiện tượng hóa học phức tạp, trong đó một phần của pectin hòa tan trong dung dịch và một phần khác kết tủa. Kết quả là một mạng lưới ba chiều được hình thành gồm các phân tử polymer liên kết chéo, giữ nước và các phân tử dung môi [15]. Nguồn gốc và phương pháp chiết xuất có tác động lớn và cấu trúc và tính chất của pectin, bao gồm khả năng tạo gel và độ nhớt [16].

Khả năng tạo gel của pectin được quyết định nhờ các yếu tố như cấu trúc, lượng đường, độ pH, nhiệt độ và tác nhân liên kết ngang [17]. Khả năng liên kết của pectin methoxyl cao được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm như kẹo và thực phẩm có độ ẩm trung bình, duy trì sự ổn định lâu dài kể cả nhiệt độ môi trường cao. Sự ổn định này phần lớn là kết quả của liên kết hydro và lực kỵ nước, cả hai đều không phụ thuộc vào nhiệt độ. Pectin methoxyl cao tạo thành gel khi nồng độ đường cao (> 55%) và pH < 3,5 [16].

Ngược lại, cơ chế tạo gel trong pectin có hàm lượng methoxyl thấp và amide hóa khác với cơ chế tạo gel ở pectin có hàm lượng methoxyl cao, vì chúng thiếu liên kết hydro. Thay vào đó, giữa các phân tử hình thành các dimmers thông qua các cation hóa trị hai như Ca2+, Fe2+ và Zn2+ … dẫn đến liên kết chéo thông qua hai nhóm carboxylic trong cấu trúc được gọi là mô hình “egg box” [18]. Pectin methoxyl thấp có thể tạo thành gel ở mức độ pH cao hơn, từ 3 đến 7, và không giống như pectin methoxyl cao, không cần thêm đường để tạo gel [19]. Độ nhớt Dung dịch pectin có tính chất phi Newton và độ nhớt bị ảnh hưởng bởi các ion, pH và nhiệt độ.

Các cation đa hóa trị (như Ca²⁺) tăng độ nhớt của dung dịch pectin (trừ các dung dịch rất loãng), các cation đơn hóa trị thường có tác dụng ngược lại. Tuy nhiên, pectate hoặc pectin có mức độ ester hóa rất thấp có thể tạo ra dung dịch nhớt hoặc gel 4 với K+. Độ nhớt của dung dịch pectin không có Ca²⁺ liên quan ngược lại với pH, nếu có Ca²⁺, độ nhớt sẽ tăng theo pH trong hầu hết các trường hợp [13], [9].4 Các phương pháp chiết xuất pectin Nguyên liệu thô như vỏ trái cây, bã, hạt… để chiết xuất pectin thường có độ ẩm cao, dễ bị vi sinh vật phân hủy, gây ra nhiều khó khăn trong quá trình chiết xuất. Hiện nay, có rất nhiều phương pháp chiết xuất được áp dụng để sản xuất pectin một cách hiệu quả, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường.

Chiết xuất bằng nước Trong thành tế bào thực vật có một số pectin tự do, chúng có thể được chiết xuất bằng nước một cách dễ dàng [9]. Thời gian chiết lâu trong môi trường nước nóng hiệu suất của quá trình càng tăng. Tuy nhiên, nếu chiết pectin ở nhiệt độ cao trong thời gian dài sẽ làm thoái hóa và phân hủy pectin do quá trình thủy phân, phân hủy nhiệt và tạo ra các sản phẩm phân hủy khác. Chiết xuất bằng nước có ưu điểm là an toàn vì trong quá trình này không sử dụng hóa chất độc hại giúp ngăn ngừa ô nhiễm và bảo vệ hệ sinh thái.

Tuy vậy, thời gian chiết có thể dài hơn và hiệu suất thấp hơn so với các phương pháp khác. Chiết xuất bằng acid Chiết xuất pectin bằng acid là phương pháp hiệu quả và được sử dụng phổ biến để thu hồi pectin từ nguyên liệu thực vật. Quá trình này sử dụng dung dịch acid để phá hủy cấu trúc của thành tế bào thực vật và giải phóng pectin [9]. Phương pháp này cho hiệu suất chiết xuất pectin cao, quy trình đơn giản và có thể áp dụng trên quy mô công nghiệp, pectin thu được có chất lượng tốt và phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm [20].

Tuy nhiên, phương pháp này có một số hạn chế bao gồm kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ, pH và thời gian để tránh phân hủy pectin. Việc sử dụng acid và cồn có thể tạo ra chất thải nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe và môi trường, do đó cần có các đề xuất xử lý acid thải ra một cách an toàn để giảm tác hại đến môi trường hoặc có thể thay thế bằng các acid hữu cơ như acid citric… [21]. Chiết xuất bằng enzyme Các enzyme như pectinase, cellulase hoặc hemicellulase được sử dụng để phá vỡ cấu trúc trong thành tế bào thực vật, giải phóng pectin [22]. Quá trình chiết xuất bằng 5 enzyme diễn ra ở nhiệt độ thấp hơn (30 – 50 °C) và pH thích hợp, tránh ảnh hưởng từ nhiệt độ cao và thời gian dài như thủy phân, khử ester hóa và phân hủy cấu trúc pectin [23].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Đồ án tốt nghiệp với tiêu đề "Điều chế pectin từ vỏ tắc và chanh dây ứng dụng trong bảo quản thực phẩm" mang đến cái nhìn sâu sắc về quy trình chiết xuất pectin từ các loại trái cây tự nhiên, cụ thể là vỏ tắc và chanh dây. Tài liệu này không chỉ trình bày phương pháp điều chế mà còn nhấn mạnh ứng dụng của pectin trong việc bảo quản thực phẩm, giúp kéo dài thời gian sử dụng và nâng cao chất lượng sản phẩm. Việc sử dụng pectin tự nhiên không chỉ an toàn cho sức khỏe mà còn thân thiện với môi trường, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp thực phẩm.

Nếu bạn quan tâm đến việc bảo quản thực phẩm và muốn tìm hiểu thêm về các phương pháp khác, hãy tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kéo dài thời gian bảo quản nguyên liệu thịt gà tươi bằng phương pháp khí quyển điều biến". Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức bổ ích về các kỹ thuật bảo quản thực phẩm hiện đại, giúp bạn mở rộng hiểu biết trong lĩnh vực này.