Đồ án tốt nghiệp: Ứng dụng xử lý ảnh thiết kế khóa nhà thông minh (Nguyễn Duy Đồng)

Tài liệu nghiên cứu Đồ án tốt nghiệp đại học đề tài ứng dụng xử lý ảnh thiết kế khóa nhà, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

49
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn đồ án xử lý ảnh thiết kế khóa nhà thông minh

Sự phát triển của công nghệ đã mở ra kỷ nguyên mới cho các thiết bị nhà thông minh (smarthome), nơi mà các hệ thống IoT ngày càng đóng vai trò trung tâm. Trong bối cảnh đó, ứng dụng thị giác máy tính (computer vision) và xử lý ảnh để nâng cao an ninh nhà ở đang trở thành một xu hướng tất yếu. Thay vì dựa vào các phương thức truyền thống như chìa khóa cơ hay mật khẩu, công nghệ nhận dạng khuôn mặt mang lại một giải pháp bảo mật ưu việt, tiện lợi và mang tính cá nhân hóa cao. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết một báo cáo đồ án tốt nghiệp tiêu biểu về đề tài "Ứng dụng xử lý ảnh thiết kế khóa nhà thông minh". Nội dung không chỉ tập trung vào cơ sở lý thuyết mà còn đi sâu vào quá trình thiết kế, thi công và đánh giá hệ thống thực tế. Thông qua việc phân tích này, bài viết cung cấp một cái nhìn toàn diện về phương pháp luận, các công nghệ cốt lõi như thư viện OpenCV, lập trình Python trên nền tảng Raspberry PiArduino, cũng như các thách thức và hướng phát triển trong tương lai. Đây là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho sinh viên, kỹ sư và những người quan tâm đến lĩnh vực tự động hóa và an ninh thông minh.

1.1. Tổng quan về đề tài khóa thông minh dùng thị giác máy tính

Đề tài khóa nhà thông minh sử dụng thị giác máy tính là một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, kết hợp giữa kỹ thuật điện tử, khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo. Cốt lõi của hệ thống là khả năng "nhìn" và "hiểu" của máy tính, cho phép nó xác thực danh tính người dùng thông qua các đặc điểm sinh trắc học độc nhất trên khuôn mặt. Khác với các hệ thống an ninh thụ động, giải pháp này chủ động nhận diện và ra quyết định. Một hệ thống hoàn chỉnh thường bao gồm các thành phần chính: thiết bị thu nhận hình ảnh (camera module), bộ xử lý trung tâm để thực hiện xử lý ảnh thời gian thực, cơ cấu chấp hành (chốt cửa điện, servo motor) và cơ sở dữ liệu để lưu trữ thông tin người dùng. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống khóa cửa tự động, an toàn và đáng tin cậy, loại bỏ hoàn toàn sự phụ thuộc vào các phương tiện vật lý dễ bị sao chép hoặc đánh cắp.

1.2. Mục tiêu và ý nghĩa thực tiễn của hệ thống an ninh nhà ở

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế và chế tạo một mô hình khóa cửa thông minh có khả năng nhận dạng khuôn mặt và giọng nói để điều khiển việc đóng/mở cửa. Hệ thống này không chỉ mang ý nghĩa học thuật trong việc ứng dụng các kiến thức về xử lý ảnh và hệ thống nhúng mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Về mặt an ninh nhà ở, nó giúp tăng cường bảo mật so với khóa truyền thống, giảm thiểu rủi ro bị phá khóa hoặc sao chép chìa. Về mặt tiện ích, người dùng không cần mang theo chìa khóa, giảm bớt các sự cố như quên hoặc mất chìa. Ngoài ra, hệ thống còn có thể mở rộng ứng dụng trong môi trường doanh nghiệp để quản lý ra/vào của nhân viên, giám sát các khu vực nhạy cảm, từ đó tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao hiệu quả quản lý, như đã được đề cập trong tài liệu gốc [1].

II. Thách thức an ninh hạn chế của các loại khóa cửa hiện nay

Vấn đề an ninh, đặc biệt là tình trạng trộm cắp tài sản, luôn là một mối lo ngại lớn trong xã hội. Theo phân tích trong đồ án, các hệ thống khóa cửa truyền thống, dù đã được cải tiến, vẫn tồn tại nhiều lỗ hổng bảo mật. Khóa chìa cơ khí, loại phổ biến nhất, có thể dễ dàng bị bẻ bởi các công cụ chuyên dụng. Các loại khóa số điện tử hay khóa vân tay, dù hiện đại hơn, cũng không hoàn toàn miễn nhiễm với rủi ro. Mật khẩu có thể bị lộ hoặc bị nhìn trộm, trong khi công nghệ làm giả dấu vân tay ngày càng trở nên tinh vi. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một giải pháp bảo mật đa lớp, thông minh hơn và khó bị qua mặt hơn. Việc lựa chọn đề tài ứng dụng xử lý ảnh thiết kế khóa nhà thông minh xuất phát chính từ nhu cầu giải quyết những thách thức này, hướng tới một hệ thống vừa an toàn, vừa tiện lợi, khắc phục các nhược điểm cố hữu của các phương pháp bảo mật đang được sử dụng rộng rãi trên thị trường.

2.1. Phân tích rủi ro từ các phương pháp phá khóa tinh vi

Các phương pháp phá khóa ngày càng trở nên tinh vi. Đối với khóa cơ, kẻ gian có thể sử dụng chìa vạn năng hoặc kỹ thuật "bumping" để mở khóa trong vài giây mà không để lại dấu vết rõ ràng. Đối với khóa điện tử dùng mật khẩu, các kỹ thuật như dò mật khẩu, tấn công "brute force", hoặc đơn giản là quan sát người dùng nhập mã đều là những mối đe dọa hiện hữu. Ngay cả khóa vân tay, vốn được xem là an toàn, cũng có thể bị vượt qua bằng cách sử dụng các bản sao vân tay làm từ silicone hoặc gelatin. Những rủi ro này cho thấy rằng việc chỉ dựa vào một lớp xác thực duy nhất là không đủ. Một hệ thống an ninh hiệu quả cần có khả năng chống lại nhiều phương thức tấn công khác nhau, và đây chính là điểm mà công nghệ nhận dạng khuôn mặt kết hợp với các yếu tố khác có thể phát huy lợi thế.

2.2. So sánh ưu nhược điểm của khóa cơ số và sinh trắc học

Mỗi loại khóa đều có những ưu và nhược điểm riêng. Khóa cơ có giá thành rẻ, dễ lắp đặt nhưng độ bảo mật thấp. Khóa số điện tử tiện lợi hơn vì không cần chìa khóa nhưng lại phụ thuộc vào nguồn điện và nguy cơ lộ mật khẩu. Khóa vân tay cung cấp mức độ bảo mật cao hơn, định danh người dùng duy nhất, nhưng chi phí cao và có thể gặp vấn đề khi tay bị bẩn, ướt hoặc bị thương. Đồ án đã chỉ ra rằng, một giải pháp kết hợp nhiều phương thức xác thực, như nhận dạng khuôn mặt (face recognition) và giọng nói, có thể khắc phục được nhược điểm của từng loại riêng lẻ. Phương pháp này vừa tận dụng được tính bảo mật cao của sinh trắc học, vừa bổ sung một lớp xác thực thứ hai, tạo ra một rào cản vững chắc hơn đáng kể cho an ninh nhà ở.

III. Phương pháp nhận dạng khuôn mặt cho khóa nhà thông minh

Để giải quyết bài toán an ninh, đồ án đã đề xuất một giải pháp toàn diện dựa trên công nghệ nhận dạng khuôn mặt. Quy trình này được xây dựng trên nền tảng lập trình Python với sự hỗ trợ của thư viện OpenCV, một công cụ mã nguồn mở mạnh mẽ cho các ứng dụng thị giác máy tính. Hệ thống hoạt động theo hai giai đoạn chính: phát hiện khuôn mặt và nhận dạng khuôn mặt. Trong đó, việc phát hiện khuôn mặt trong khung hình được thực hiện bằng thuật toán Haar Cascade, một phương pháp hiệu quả và nhanh chóng để xác định các vùng chứa đối tượng cần quan tâm. Sau khi khuôn mặt được khoanh vùng, hệ thống sẽ sử dụng một mô hình nhận dạng để trích xuất các đặc trưng và so sánh với cơ sở dữ liệu khuôn mặt đã được huấn luyện mô hình AI từ trước. Giải pháp này cho phép hệ thống phân biệt chính xác giữa các cá nhân khác nhau, tạo nên nền tảng cốt lõi cho chức năng mở khóa thông minh. Toàn bộ quy trình này thể hiện sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết xử lý ảnh và ứng dụng thực tiễn.

3.1. Áp dụng thuật toán Haar Cascade để phát hiện khuôn mặt

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình là phát hiện sự hiện diện của khuôn mặt. Đồ án sử dụng thuật toán Haar Cascade, một thuật toán học máy dựa trên đối tượng được đề xuất bởi Paul Viola và Michael Jones. Thuật toán này sử dụng các đặc trưng Haar-like, là những mẫu hình chữ nhật đơn giản, để xác định các đặc điểm trên khuôn mặt như mắt, mũi, miệng. Bằng cách trượt các đặc trưng này qua ảnh và tính toán tổng cường độ pixel trong các vùng khác nhau, thuật toán có thể nhanh chóng loại bỏ các vùng không chứa khuôn mặt. OpenCV cung cấp các tệp tin XML đã được huấn luyện sẵn (như haarcascade_frontalface_default.xml), giúp việc triển khai trở nên đơn giản và hiệu quả cho các tác vụ xử lý ảnh thời gian thực trên các thiết bị có cấu hình hạn chế như Raspberry Pi.

3.2. Sử dụng mô hình LBPH để trích xuất và nhận dạng đặc trưng

Sau khi phát hiện, bước tiếp theo là nhận dạng. Đồ án đã lựa chọn thuật toán Local Binary Patterns Histograms (LBPH). Đây là một toán tử mô tả kết cấu đơn giản nhưng rất hiệu quả. LBPH hoạt động bằng cách xem xét vùng lân cận của mỗi pixel, so sánh pixel trung tâm với các pixel xung quanh nó để tạo ra một giá trị nhị phân. Các giá trị này sau đó được tổng hợp thành một biểu đồ (histogram). Biểu đồ này chính là vector đặc trưng đại diện cho khuôn mặt. Ưu điểm của LBPH là khả năng kháng lại sự thay đổi của điều kiện ánh sáng đơn điệu, làm cho nó trở thành một lựa chọn tốt cho các ứng dụng thực tế. Trong quá trình nhận dạng, vector đặc trưng của khuôn mặt thu được sẽ được so sánh với các vector trong cơ sở dữ liệu khuôn mặt để tìm ra người dùng tương ứng.

3.3. Quy trình huấn luyện mô hình AI từ cơ sở dữ liệu khuôn mặt

Để hệ thống có thể nhận dạng, nó cần được "dạy" trước. Quá trình này gọi là huấn luyện mô hình AI. Đầu tiên, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu khuôn mặt bằng cách thu thập nhiều hình ảnh của mỗi người dùng ở các góc độ và biểu cảm khác nhau. Theo đề xuất của đồ án, mỗi người cần khoảng 51 ảnh để đảm bảo độ đa dạng. Sau đó, thuật toán LBPH sẽ xử lý toàn bộ dữ liệu này. Nó tính toán và trích xuất vector đặc trưng (biểu đồ LBP) cho từng ảnh và gán nhãn (ID người dùng) tương ứng. Kết quả của quá trình huấn luyện là một tệp tin duy nhất (ví dụ: trainer.xml) chứa tất cả các thông tin đặc trưng đã học được. Tệp tin này sẽ được hệ thống sử dụng trong giai đoạn hoạt động để so sánh và đưa ra quyết định nhận dạng.

IV. Hướng dẫn thiết kế phần cứng cho hệ thống IoT khóa cửa

Việc hiện thực hóa một đồ án tốt nghiệp ứng dụng xử lý ảnh thiết kế khóa nhà thông minh đòi hỏi một hệ thống phần cứng được thiết kế cẩn thận và tối ưu. Trái tim của hệ thống là sự kết hợp giữa Raspberry PiArduino, hai bo mạch điện tử phổ biến trong cộng đồng hệ thống IoT. Raspberry Pi 4, với khả năng xử lý mạnh mẽ và chạy hệ điều hành Linux, được giao nhiệm vụ xử lý các tác vụ nặng như thu nhận hình ảnh từ camera module và chạy các thuật toán nhận dạng khuôn mặt. Trong khi đó, Arduino Uno R3 đóng vai trò là một vi điều khiển, chịu trách nhiệm giao tiếp với các thiết bị ngoại vi đơn giản hơn như module nhận dạng giọng nói và điều khiển servo motor để vận hành chốt cửa điện. Sơ đồ khối hệ thống cho thấy một cấu trúc phân tán, nơi mỗi thành phần thực hiện một chức năng chuyên biệt, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả trong các tác vụ xử lý ảnh thời gian thực.

4.1. Vai trò của Raspberry Pi trong xử lý ảnh thời gian thực

Raspberry Pi 4 được chọn làm bộ xử lý trung tâm do hiệu năng tính toán vượt trội so với các vi điều khiển thông thường. Nó có đủ sức mạnh để chạy một hệ điều hành đầy đủ (Raspbian) và thực thi các đoạn mã lập trình Python phức tạp sử dụng thư viện OpenCV. Nhiệm vụ chính của Pi là nhận luồng video trực tiếp từ camera module, áp dụng thuật toán Haar Cascade để phát hiện khuôn mặt, sau đó dùng mô hình nhận dạng LBPH đã được huấn luyện để xác thực danh tính. Kết quả xử lý (ID người dùng được nhận dạng) sau đó sẽ được gửi đến Arduino để thực hiện hành động tiếp theo. Khả năng xử lý đa nhiệm và hỗ trợ mạng của Pi cũng mở ra tiềm năng kết nối hệ thống với internet, biến nó thành một thiết bị hệ thống IoT thực thụ.

4.2. Kết hợp Arduino camera module và servo motor điều khiển

Trong khi Raspberry Pi xử lý logic phức tạp, Arduino Uno R3 lại xuất sắc trong việc điều khiển các thiết bị phần cứng một cách chính xác và nhanh chóng. Nó nhận lệnh từ module nhận dạng giọng nói và tín hiệu xác thực từ Raspberry Pi. Khi cả hai điều kiện (khuôn mặt đúng và lệnh thoại đúng) được thỏa mãn, Arduino sẽ gửi một tín hiệu điều chế độ rộng xung (PWM) đến servo motor SG90. Servo motor, với khả năng quay đến một góc chính xác, sẽ kéo hoặc đẩy cơ cấu của chốt cửa điện, thực hiện thao tác mở khóa. Sự kết hợp này tận dụng điểm mạnh của cả hai bo mạch: sức mạnh xử lý của Pi và khả năng điều khiển thời gian thực của Arduino, tạo nên một hệ thống phản hồi nhanh và đáng tin cậy.

V. Báo cáo đồ án Kết quả và demo khóa cửa nhận dạng mặt

Sau giai đoạn thiết kế và lập trình, đồ án đã tiến hành thi công và thử nghiệm mô hình thực tế. Hệ thống được lắp đặt hoàn chỉnh với Raspberry Pi, Arduino, camera, màn hình hiển thị và cơ cấu khóa. Quá trình thử nghiệm cho thấy hệ thống đã đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của đề tài: phát hiện, nhận dạng khuôn mặt và điều khiển mở khóa bằng giọng nói. Kết quả thu được là một sản phẩm demo hoạt động, minh chứng cho tính khả thi của việc ứng dụng xử lý ảnh thiết kế khóa nhà thông minh. Tuy nhiên, báo cáo cũng thẳng thắn chỉ ra những ưu điểm và hạn chế của mô hình. Dù tính bảo mật được nâng cao và dễ sử dụng, hệ thống vẫn còn phụ thuộc nhiều vào điều kiện môi trường như ánh sáng và góc mặt. Đây là những đánh giá quan trọng, làm cơ sở cho các hướng phát triển và cải tiến trong tương lai, đồng thời cung cấp một cái nhìn thực tế về những thách thức khi triển khai các hệ thống thị giác máy tính.

5.1. Đánh giá ưu nhược điểm và độ chính xác của mô hình nhận dạng

Theo nhận xét trong đồ án, ưu điểm lớn nhất của hệ thống là tính bảo mật được cải thiện và sự tiện lợi cho người dùng. Tuy nhiên, mô hình cũng bộc lộ một số hạn chế. Thuật toán LBPH, mặc dù hiệu quả với sự thay đổi ánh sáng, nhưng độ chính xác chưa cao khi góc mặt thay đổi lớn hoặc khi có vật cản che một phần khuôn mặt. Báo cáo ghi nhận: "chỉ nhận dạng được khuôn mặt thẳng và ánh sáng đủ tốt". Thêm vào đó, việc nhận dạng giọng nói cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tạp âm từ môi trường. Những hạn chế này cho thấy rằng để đưa sản phẩm vào ứng dụng thực tế, cần phải có những cải tiến về thuật toán và phần cứng.

5.2. Tham khảo source code xử lý ảnh và tài liệu báo cáo đồ án

Một trong những giá trị lớn nhất của các công trình nghiên cứu như đồ án này là việc chia sẻ kiến thức. Các sinh viên và nhà phát triển có thể tìm thấy trong báo cáo chi tiết về cách cài đặt môi trường, các đoạn mã lệnh (source code xử lý ảnh) quan trọng để phát hiện và huấn luyện khuôn mặt bằng Python và OpenCV. Việc phân tích source code giúp hiểu rõ hơn về cách triển khai các thuật toán Haar Cascade và LBPH trong thực tế. Các tài liệu này, bao gồm sơ đồ mạch và quy trình thực hiện, là nguồn tham khảo vô giá cho những ai muốn tự xây dựng một dự án tương tự, giúp tiết kiệm thời gian nghiên cứu và tránh được những lỗi phổ biến trong quá trình phát triển.

VI. Tương lai công nghệ xử lý ảnh trong lĩnh vực smarthome

Đồ án "Ứng dụng xử lý ảnh thiết kế khóa nhà thông minh" không chỉ là một bài toán học thuật mà còn mở ra một cái nhìn về tương lai của lĩnh vực smarthomean ninh nhà ở. Mặc dù mô hình hiện tại còn một số hạn chế, nhưng những hướng phát triển được đề xuất trong báo cáo cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ này. Việc chuyển đổi từ các thuật toán xử lý ảnh truyền thống sang các mô hình học sâu như mạng nơ-ron tích chập (CNN) hứa hẹn sẽ giải quyết triệt để các vấn đề về độ chính xác và khả năng thích ứng với môi trường. Hơn nữa, computer vision không chỉ dừng lại ở việc mở khóa. Nó có thể được tích hợp vào một hệ thống IoT toàn diện, cung cấp các tính năng an ninh thông minh khác như phát hiện đột nhập, nhận diện người quen/người lạ, giám sát an toàn cho trẻ em và người lớn tuổi. Tương lai của smarthome chính là các hệ thống thông minh, có khả năng tự học và chủ động bảo vệ người dùng.

6.1. Hướng phát triển Tích hợp mạng nơ ron tích chập CNN

Để khắc phục nhược điểm của thuật toán LBPH, hướng phát triển quan trọng nhất là ứng dụng các mô hình học sâu, đặc biệt là mạng nơ-ron tích chập (CNN). CNN là kiến trúc mạng nơ-ron được thiết kế chuyên biệt cho việc phân tích dữ liệu hình ảnh. Chúng có khả năng tự động học các đặc trưng phức tạp từ cấp thấp (cạnh, góc) đến cấp cao (mắt, mũi), giúp mô hình có độ chính xác vượt trội và khả năng chống chịu tốt hơn với sự thay đổi về góc nhìn, ánh sáng và biểu cảm. Việc huấn luyện mô hình AI dựa trên CNN đòi hỏi tài nguyên tính toán lớn hơn, nhưng với sự phát triển của các bo mạch nhúng mạnh mẽ như Raspberry Pi phiên bản mới hoặc các module chuyên dụng như ESP32-CAM có hỗ trợ AI, việc triển khai CNN trên thiết bị biên ngày càng trở nên khả thi.

6.2. Tiềm năng ứng dụng computer vision vào an ninh và IoT

Công nghệ computer vision là nền tảng cho một loạt các ứng dụng an ninh và IoT trong tương lai. Ngoài khóa cửa thông minh, hệ thống camera an ninh có thể tự động nhận diện các hành vi đáng ngờ, phân biệt giữa người, vật nuôi và phương tiện để giảm báo động giả. Trong hệ thống IoT của gia đình, camera có thể theo dõi sức khỏe của người già, phát hiện các sự cố như té ngã và tự động gọi cấp cứu. Các ứng dụng khác bao gồm quản lý truy cập thông minh cho các tòa nhà, điểm danh tự động trong trường học, hoặc thậm chí là phân tích hành vi khách hàng trong các cửa hàng bán lẻ. Tiềm năng là vô hạn, và các dự án nền tảng như đồ án này chính là những bước đi đầu tiên để hiện thực hóa tương lai đó.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nếu bạn tra cứu từ “trộm cắp tài sản” trên google thì nó sẽ cho ra khoảng 6.000 kết quả trong 0. Một con số quá lớn để thấy được tình hình an ninh trật tự xã hội hiện nay đang là vấn đênhức nhối. Vấn đ trộm cap tai san tư gia khiến cho nhi ân gia đình phải tốn rất nhi ân thời gian và công sức trong việc bảo vệ tài sản. Khi bạn đi ra ngoài mà trong lòng lo lắng và bất an cho việc tài sản của mình sẽ bị kẻ gian trộm mất.

Hay ở bất cứ công ty, doanh nghiệp nào bi mat tai san thi di‘ dé sé ảnh hưởng rất nặng n đến giá trị của công ty. Chính vì vậy mà có rất nhỉ`âi những ổ khóa được phát minh.2 Tình hình nghiên cứu Ổ khóa là một trong những thiết bị an ninh cực kỳ quan trọng trong việc bảo vệ tài sản, của cải tránh xa các mối đe dọa đến tử những tên trộm. Hiện nay, trên thị trưởng có bán nhi âu loại khóa khác nhau như: khóa số, khóa chìa, khóa vân tay, khóa chốt, khóa điện tử. Mỗi một loại khóa thì sẽ có những ưu và nhược điểm riêng của nó.

Nếu khóa chốt và khóa chìa giá thành rẻ nhưng bảo mật không cao nên rất dễ cho kẻ gian xâm nhập. Còn khóa vân tay, khóa điện tử bảo mật an toàn nhưng giá thành khá cao nên chỉ thưởng thấy trong các văn phòng, công ty, các tòa nhà, chung cư cao cấp. Không chỉ ở Việt Nam mà có rất nhi âi hãng điện tử nổi tiếng trên toàn thế giới như Samsung, Kaadas, Adel đã sản xuất ra những loại “khóa cửa thông minh”. Loại này có 3 phần chính: phần điện tử đi âi khiển khóa, phn ruột khóa và ph vỏ.

Khóa thông minh hoat động dựa trên việc xác minh danh tính. Có nghĩa là ngưởi dùng muốn mở được khóa bắt buộc phải xác thực trên hệ thống đã đăng ký. Việc xác minh danh tính có thể là: nhận diện vân tay, nhận diện khuôn mặt, thẻ tử hoặc mật khẩu. Trên thực tế có nhi loại khóa cửa thông minh yêu cầi xác minh 2 lớp, kết hợp với điện thoại thông minh.

Các công trình nghiên cứu: + Trong nghién ctru “Design And Implementation Of A Door Locking System Using Android App” [1] đã thiết kế hệ thống khóa cửa sử dụng ứng dụng trên điện thoại thông minh. + Trong nghiên cứu “Face Recognition Based Door Locking System” [2] đã thiết kế một hệ thống khóa nhà thông minh bằng việc xử lý nhận dạng khuôn mặt.3 Mục đích Qua những dẫn chứng cụ thể trên, có thể thấy được tần quan trọng của việc có một ổ khóa thông minh để bảo vệ tài sản. Do đó, em sẽ thiết kế hệ thống khóa nhà bằng việc nhận dạng khuôn mặt và sử dụng câu lệnh để mở cửa nhằm khắc phục những hạn chế mà các ổ khóa hiện nay đang gặp phải cũng như ngăn ngửa những hậu quả nêu trên. Ngoài ra, để tìm hiểu v`êquá trình làm một đ ôán, tự đúc kết những kinh nghiệm quý giá cho bản thân.4 Bố cục Với đềtài này, em chia thành 5 chương.

Mỗi chương sẽ đóng một vài trò nhất định và có tính mật thiết để đảm bảo đúng cấu trúc của một đ ôán tốt nghiệp. Chương!I:Tổngquanđ đài + Tổng quan v ềvấn đề + Tình hình nghiên cứu + Mục đích đ`ồán + Ý nghĩa thực tiễn Chương2:Cơsởlýthuyết + Giới thiệu v`êhọc máy, học sâu + Tổng quan v `êhệ thống xử lý ảnh + Bài toán v`ênhận dạng đối tượng Chương3: Tínhtoánvàthiếtkế + Giới thiệu các linh kiện sử dụng + Xây dựng sơ đ `ôkhối hệ thống + Thuật toán sử dụng Chương4: Thicônghệthống + Mô hình hệ thống + Đánh giá hệ thống 1.5 Ý nghĩa thực tiễn Những ý nghĩa và ứng dụng thực tiễn mà hệ thống mang lại: - Ứngdụngtrongcôngnghiệp: Hệ thống này không chỉ đóng vai trò an ninh mà còn là một công cụ quản lý nhân sự thúc đẩy quá trình tự động hóa, giúp giảm chỉ phí vận hành + Theo dõi và kiểm soát các hoạt động vào/ra của nhân viên trong các công ty, doanh nghiệp. + Loại bỏ các chi phi phat sinh như chi phí làm lại khóa khi một nhân viên nghỉ việc với việc kiểm soát ra/vào chủ doanh nghiệp chỉ cần truy cập và xóa thông tin truy cập của người ao động trên hệ thống. + Hạn chế truy cập đến các khu vực nhạy cảm như phòng đi `âi hành, phòng dữ liệu.

- Ungdungtronghégiadinh: + Đảm bảo sự an toàn so với các sản phẩm khóa thông thường. + Giảm được chi phí hơn so với các loại khóa thông thưởng mỗi khi sảy ra sự cố như quên chìa khóa, gãy khóa. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Giới thiệu v`êhọc máy, học sâu 2.1 Hoc may ® Kháiniệm Trong lĩnh vực AI có một nhánh nghiên cứu v`ề khả năng tự học của máy tính được gọi là học máy (machinelearning). Hiện nay không có một định nghĩa chính thức nào v`ềhọc máy nhưng có thể hiểu rằng nó là các kỹ thuật giúp cho máy tính có thể tự học mà không c®3n phải cài đặt các luật quyết định.

Thường một chương trình máy tính cần các quy tắc, luật lệ để có thể thực thi được một tác vụ nào đó như dán nhãn cho các email là thư rác nếu nội dung email có chứ từ khoá “quảng cáo”. Nhưng với học máy, các máy tính có thể tự động phân lại các thư rác thành mà không cẦn chỉ trước bất kỳ quy tắc nào cả. Hiểu đơn giản là nó giúp cho máy tính có được cảm quan và suy nghĩ được như con người. Nói nôm na kỹ thuật thì học máy là phương pháp vẽ các đường thể hiện mối quan hệ của tập dữ liệu.

Học máy có liên quan lớn đến thống kê, vì cả hai lĩnh vực đ âi nghiên cứu việc phân tích dữ liệu, nhưng khác với thống kê, học máy tập trung vào sự phức tạp của các giải thuật trong việc thực thi tính toán. Nhi`âi bài toán suy luận được xếp vào loại bài toán khó, vì thế một phần của học máy là nghiên cứu sự phát triển các giải thuật suy luận xấp xỉ mà có thể xử lý được.I Họcmáy ® Cácloạithuậttoán C62loaiMLchinhbaog mLTT]học cógIámsát(supervisedlearning)Llvàhọc khénggidmsat(unsupervisedlearning). - Hoccdgiamsat + Tronghoccó giám sát,máy tínhhọccáchmôhìnhhóacác mối quan hệ dựatrêndữliệuđượcgánnhãn(labeleddata).Saukhitìm hiểu cáchtốtnhấtđểmôhìnhhóacácmốiquanhệchodữliệuđược gắn nhãn, các thuật toán được huấnluyệnđượcsửdụngchocácbộ dữliệumới. + Ứng dụng của kĩ thuật học có giám sát: Xác định tínhiệuhaybiến số tốtnhâấtđểdựbáolợinhuậntrongtươnglaicủacổphiếuhoặcdự đoánxuhướngthitrưởngchứngkhoán.

- Hockhénggidmsat + Trong học không giám sát, máy tính không được cung cấpdữliệu đượcdánnhãnmàthayvàođóchỉđượccungcấpdữliệumà thuật toántìmcáchmôtảdữliệuvàcấutrúccủachúng. + Ứng dụng củahockhông giámsát: Phânloại cáccôngty thành cácnhómcônstytươngđ ôngdựatrênđặcđiểmcủachúngthayvì sửdụngtiêuchuẩãncủacácnhómngànhhoặccácquốcgia. ° Ứngdụng Machine Learning Unsupervised Feature Machine Learning Extraction Algorithm Grouping ` Set of Objects PT`“ch. ! Training Supervised ~ a to = > Predictive 2 BC 2 Model New Data Annotated Data Hình2.2MộtsốứngdụngcủaMachineLearning Các thuậttoánMLđang đượcsử dụng đểphântíchdữ liệu lớn(big data) để giúp dự đoán xu hướng hoặc sự kiệnthịtrưởng,vídụnhư dự đoánkêếtquả cudécb Aictrchinhtri.

Các thuật toánnhậndạnghìnhảnhhiệncóthểpbhântíchdữliệutừcáchệthống chụp ảnh vệ tinh đếểcungcấpthôngtinv &ốlượngkháchhàngtaicácbãi đậu xe của cửa hàng bán lẻ, hoạt động vận chuyển vàcœsởsảnxuấtvàsảnlượng nông nghiệp. Nhữngthôngtinnàysẽcungcấpdữ liệu đâivàochocácmô hìnhđịnhgiáhoặšccácmôhìnhkinhtẽ. Ứng dụng trong máy truy tìm dữ liệu, chẩn đoán y khoa, phát hiện thẻ tín dụng giả, phân tích thị trưởng chứng khoán, phân loại các chuỗi DNA, nhận dạng tiếng nói và chữ viết, dịch tự động, chơi trò chơi và cử động rô-bốt (robot locomotion).2 Học sâu Hinh2.3Hocsau ® Kháiniệm Một nhánh nhỏ trong học máy gầm đây rất được ưu chuộng là học sâu (deep learning). Học sâu là kỹ thuật sử dụng các mạng nơ-ron tương tự như các nơ-ron của não ngươi để xây dựng hệ thống học máy.

Đây là một sự kết hợp tuyệt vơi giữa toán học và khoa học thần kinh. Kết quả của nó mang lại cực kỳ to lớn, có thể coi là khởi nguyên của ngành công nghiệp mới. Tại thơi điểm này, h'ầi hết các anh lớn cả trong ngành công nghệ lẫn các ngành khác như ô tô, điện tử đ`âi đang tập trung phát triển và ứng dụng kỹ thuật học sâu cho bài toán của mình. Học sâu không có nghĩa làhọc máy thêm kiến thức chuyên sâu [Inó có nghĩalàmáysửdụngcáclớpkhácnhauđểhochỏi từ dữ liệu.FIĐộ sâu của mô hìnhđượcbiểuthibằngsốlớptrongmôhình.

Học sâu khai thác ý tưởng thứ bậc các yếu tố giải thích này ở cấp cao hơn, những khái niệm trừu tượng hơn được học từ các cấp độ thấp hơn. Những kiến trúc này thường được xây dựng với một phương pháp lớp ch ông lớp tham lam. Học sâu giúp để tháo gỡ những khái niệm trừu tượng này và chọn ra những đặc điểm c3 thiết cho việc học. ® Cácloạithuậttoán Trong học sâu có rất nhi ân loại thuật toán khác nhau một số thuật toán quan trọng và được sử dụng nhỉ 'âi như: +Maạngnơ-ronnhântao(ANN):là một mô hình toán học hay mô hình tính toán được xây dựng dựa trên các mạng neural sinh học.

Nó gm có một nhóm các neural nhân tạo (nút) nối với nhau, và xử lý thông tin bằng cách truyân theo các kết nối và tính giá trị mới tại các nút (cách tiếp cận connectionism đối với tính toán). Trong nhi âI tưởng hợp, mạng neural nhân tạo là một hệ thống thích ứng (adaptivesystem) tự thay đổi cấu trúc của mình dựa trên các thông tin bên ngoài hay bên trong chảy qua mạng trong quá trình học. (theo Wekipedia) +Mạngnơ-rontfchchập(CNN):là một lớp của mạng thần kinh sâu (deep neural network), áp dụng phổ biến nhất để phân tích hình ảnh trực quan. Mạng còn được gọi là shift invariant (dịch chuyển bất biến) hay mạng th3n kinh nhân tạo không gian bất biến (SILANN), dựa trên kiến trúc trọng số được chia sẻ và các đặc tính đối xứng tịnh tién (translational symmetry).

CNN cé nhi& tng dụng trong thị giác máy tính, hệ thống gợi ý, phân loại hình ảnh, tính toán hình anh y tế (điện toán hình ảnh y tê), xử lý ngôn ngữ tự nhiên và chuỗi thời gian tài chính. (theo Wekipedia) +Mạngnơ-ronh quy(RNN):là một lớp của mạng thần kinh nhân tạo, nơi kết nối giữa các nút để tạo thành đ ồ thị có hướng dọc theo một trình tự thời gian. Di Gi nay cho phép mạng thể hiện hành vi động tạm thời. Có ngu ôn gốc tử mạng thần kinh truy thẳng, RNN có thể dùng trạng thái trong (bộ nhớ) để xử lý các chuỗi đầu vào có độ dài thay đổi.

Đi`âi này làm cho RNN có thể áp dụng cho các tác vụ như nhận dạng chữ viết tay (handwriting recognition) hay nhận dạng tiếng nói có tính chất kết nối, không phân đoạn. (theo Wekipedia) ° Ứngdụng Học sâu đã được vận dụng vào thực tế như AlphaGo của Google đã chiến thắng nhà vô địch co vây Lee Sedol vào tháng 3 năm 2016. Tính năng nhận diện khuôn mặt khá chính xác của Facebook được triển khai vào năm 2016. Trợ lý ảo Siri của Apple được giới thiệu từ năm 2006.

Xe tự lái của Google được thử nghiệm chính thức trên đường phố vào năm 2015.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ