Đồ án: Nghiên cứu phân bổ băng thông Streaming Video VBR qua HTTP - ĐH Bách Khoa Hà Nội

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu & triển khai phân bổ băng thông cho streaming video VBR qua HTTP. Giải pháp tối ưu hóa trải nghiệm xem video.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

1. PHẦN MỞ ĐẦU

2. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ STREAMING VIDEO

2.1. Tổng quan về truyền thông đa phương tiện

2.1.1. Đa phương tiện và truyền thông đa phương tiện

2.1.2. Một số khái niệm và thuật ngữ

2.2. Tổng quan về công nghệ streaming video

2.2.1. Phân loại streaming video

2.2.2. Các giao thức tầng giao vận

2.2.3. Sự phát triển của công nghệ streaming video

2.3. Kiến trúc công nghệ HAS

2.3.1. Giao thức HTTP

2.3.2. Nguyên lý hoạt động của hệ thống HAS

2.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới QoE trong hệ thống HAS

2.4. Kết luận chương

3. NGHIÊN CỨU VÀ TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP THÍCH ỨNG CHẤT LƯỢNG CHO VIDEO VBR

3.1. Thích ứng tốc độ bit video VBR và tối đa lợi ích người dùng

3.1.1. Mô hình thích ứng tốc độ bit video VBR

3.1.2. Tối đa hoá lợi ích người dùng

3.2. Xây dựng thuật toán và triển khai mô hình

3.3. Kết quả thực nghiệm và đánh giá

3.4. Kết luận chương

4. TRIỂN KHAI GIẢI PHÁP CẤP PHÁT BĂNG THÔNG CHO HỆ THỐNG STREAMING NHIỀU VIDEO VBR

4.1. Mô tả bài toán

4.2. Xây dựng và triển khai các thuật toán phân bổ băng thông cho streaming nhiều video VBR

4.2.1. Thuật toán phân bổ băng thông sử dụng nhân tử Lagrange

4.2.2. Thuật toán phân bổ băng thông sử dụng hàng đợi ưu tiên

4.3. Kết quả thực nghiệm và đánh giá

4.4. Kết luận chương

Kết luận chung

Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Streaming Video VBR Qua HTTP Khái Niệm

Xem video trực tuyến đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Với sự phát triển của Internet, streaming video ngày càng trở nên phổ biến. Tuy nhiên, việc cung cấp video chất lượng cao cho người dùng vẫn còn nhiều thách thức. Công nghệ Adaptive Bitrate Streaming (ABR), đặc biệt là VBR streaming qua HTTP streaming, ra đời để giải quyết vấn đề này. VBR streaming cho phép máy khách thích ứng tốc độ bit video với thông lượng mạng, mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng với các điều kiện mạng khác nhau. HTTP streaming sử dụng giao thức HTTP, tận dụng cơ sở hạ tầng web sẵn có, giúp việc triển khai trở nên dễ dàng và tiết kiệm chi phí. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của phân bổ băng thông cho streaming video VBR qua HTTP, từ tổng quan về công nghệ đến các phương pháp tối ưu hóa và ứng dụng thực tế.

1.1. Khái niệm cơ bản về VBR Streaming

VBR streaming, hay còn gọi là Variable Bitrate streaming, là phương pháp mã hóa video với tốc độ bit thay đổi tùy theo độ phức tạp của nội dung. Điều này cho phép các phân đoạn phức tạp hơn (ví dụ: cảnh hành động nhanh) nhận được nhiều bit hơn, trong khi các phân đoạn đơn giản hơn (ví dụ: cảnh tĩnh) nhận được ít bit hơn. Ưu điểm của VBR streaming là chất lượng hình ảnh tốt hơn so với CBR streaming (Constant Bitrate streaming) với cùng một băng thông trung bình. Tuy nhiên, VBR streaming đòi hỏi các thuật toán phân bổ băng thông động hiệu quả để đảm bảo trải nghiệm streaming video chất lượng cao.

1.2. Ưu điểm của HTTP Streaming so với các giao thức khác

HTTP streaming mang lại nhiều lợi thế so với các giao thức truyền thống như RTP/RTSP. Thứ nhất, HTTP delivery methods dễ dàng vượt qua tường lửa và các thiết bị NAT, giúp việc triển khai trở nên đơn giản hơn. Thứ hai, HTTP streaming tận dụng cơ sở hạ tầng web hiện có, bao gồm CDN streaming, giúp giảm chi phí và tăng khả năng mở rộng. Thứ ba, HTTP streaming hỗ trợ Adaptive bitrate streaming (ABR), cho phép máy khách thích ứng tốc độ bit video với điều kiện mạng thay đổi, đảm bảo trải nghiệm streaming video mượt mà hơn. Các giao thức như HTTP Live Streaming (HLS)Dynamic Adaptive Streaming over HTTP (DASH) là các triển khai phổ biến của HTTP streaming.

II. Thách Thức Trong Phân Bổ Băng Thông Streaming VBR Giải Quyết

Mặc dù VBR streamingHTTP streaming mang lại nhiều lợi ích, việc phân bổ băng thông cho streaming video VBR qua HTTP cũng đặt ra nhiều thách thức. Sự biến động của tốc độ bit trong VBR encoding techniques, kết hợp với sự thay đổi của điều kiện mạng, có thể dẫn đến video buffering, gián đoạn và chất lượng hình ảnh không ổn định. Việc tối ưu hóa băng thông video một cách hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo trải nghiệm streaming video tốt nhất cho người dùng. Cần có các thuật toán phân bổ băng thông động thông minh để đối phó với những thách thức này.

2.1. Sự biến động của tốc độ bit trong Video Encoding VBR

Trong Video encoding VBR, tốc độ bit của video thay đổi liên tục, gây khó khăn cho việc dự đoán nhu cầu băng thông. Các thuật toán phân bổ băng thông thời gian thực phải có khả năng thích ứng với sự biến động này để tránh video buffering và gián đoạn. Cần có các kỹ thuật Rate control algorithmVBR encoding techniques tiên tiến để giảm thiểu sự biến động của tốc độ bit và giúp việc phân bổ băng thông trở nên dễ dàng hơn.

2.2. Ảnh hưởng của điều kiện mạng đến QoS streaming video

Điều kiện mạng thay đổi, chẳng hạn như tắc nghẽn mạng và biến động băng thông, cũng có thể ảnh hưởng đến QoS streaming video. Các thuật toán Adaptive streaming algorithms phải có khả năng phát hiện và thích ứng với những thay đổi này để đảm bảo trải nghiệm streaming video mượt mà. Việc sử dụng CDN streaming và các kỹ thuật Network bandwidth management khác có thể giúp cải thiện QoS streaming video.

2.3. Vấn đề tranh chấp băng thông trong mạng được quản lý

Trong các mạng được quản lý, như IPTV, nhiều máy khách có thể cùng chia sẻ một đường truyền băng thông hạn chế. Điều này có thể dẫn đến tình trạng tranh chấp băng thông, ảnh hưởng đến trải nghiệm streaming video của tất cả người dùng. Cần có các thuật toán phân bổ băng thông công bằng và hiệu quả để giải quyết vấn đề này. Các thuật toán này nên xem xét nhu cầu băng thông của từng máy khách và điều kiện mạng hiện tại để tối ưu hóa trải nghiệm streaming video tổng thể.

III. Phương Pháp Phân Bổ Băng Thông Động Cho Streaming Video VBR

Để giải quyết những thách thức trong phân bổ băng thông streaming VBR, nhiều phương pháp phân bổ băng thông động đã được phát triển. Các phương pháp này sử dụng các thuật toán khác nhau để theo dõi điều kiện mạng và nhu cầu băng thông của từng máy khách, sau đó phân bổ băng thông một cách thích hợp. Một số phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng nhân tử Lagrange, hàng đợi ưu tiên, và các thuật toán học máy.

3.1. Thuật toán Phân bổ Băng thông sử dụng nhân tử Lagrange

Thuật toán phân bổ băng thông sử dụng nhân tử Lagrange là một phương pháp tối ưu hóa toán học có thể được sử dụng để phân bổ băng thông một cách công bằng và hiệu quả cho nhiều máy khách. Thuật toán này tìm cách tối đa hóa tổng lợi ích của tất cả người dùng, trong khi vẫn đảm bảo rằng tổng băng thông được sử dụng không vượt quá giới hạn băng thông sẵn có. Ưu điểm của thuật toán này là tính công bằng và hiệu quả, nhưng nhược điểm là độ phức tạp tính toán cao.

3.2. Thuật toán Phân bổ Băng thông sử dụng hàng đợi ưu tiên

Thuật toán phân bổ băng thông sử dụng hàng đợi ưu tiên là một phương pháp đơn giản hơn nhưng vẫn hiệu quả để phân bổ băng thông cho nhiều máy khách. Thuật toán này gán một mức độ ưu tiên cho mỗi máy khách, dựa trên các yếu tố như loại nội dung, chất lượng hình ảnh mong muốn, và điều kiện mạng. Các máy khách có mức độ ưu tiên cao hơn sẽ được phân bổ băng thông trước, trong khi các máy khách có mức độ ưu tiên thấp hơn sẽ phải chờ đợi. Ưu điểm của thuật toán này là đơn giản và dễ triển khai, nhưng nhược điểm là tính công bằng có thể không cao bằng thuật toán sử dụng nhân tử Lagrange.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Nghiên Cứu và Triển Khai Phân Bổ Băng Thông

Để đánh giá hiệu quả của các phương pháp phân bổ băng thông streaming VBR, nhiều nghiên cứu và triển khai thực tế đã được thực hiện. Các nghiên cứu này thường sử dụng các mô phỏng mạng và thử nghiệm trực tiếp để so sánh hiệu suất của các thuật toán khác nhau. Kết quả cho thấy rằng các thuật toán phân bổ băng thông động có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm streaming video cho người dùng, đặc biệt là trong các mạng có băng thông hạn chế.

4.1. Kết quả thực nghiệm về hiệu quả của thuật toán Lagrange

Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng thuật toán phân bổ băng thông sử dụng nhân tử Lagrange có thể cải thiện đáng kể tổng lợi ích của người dùng, đặc biệt là trong các mạng có băng thông hạn chế. Tuy nhiên, độ phức tạp tính toán cao của thuật toán này có thể là một vấn đề trong các hệ thống quy mô lớn.

4.2. Đánh giá thuật toán hàng đợi ưu tiên trong môi trường thực tế

Thuật toán phân bổ băng thông sử dụng hàng đợi ưu tiên đơn giản hơn và dễ triển khai hơn thuật toán Lagrange. Các thử nghiệm cho thấy rằng thuật toán này vẫn có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm streaming video cho người dùng, đặc biệt là trong các mạng có điều kiện mạng thay đổi.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Phân Bổ Băng Thông Động

Phân bổ băng thông cho streaming video VBR qua HTTP là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng và đầy thách thức. Các phương pháp phân bổ băng thông động có thể cải thiện đáng kể trải nghiệm streaming video cho người dùng, nhưng cần có các thuật toán thông minh và hiệu quả để đối phó với sự biến động của tốc độ bit và điều kiện mạng. Trong tương lai, các thuật toán học máy có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc phân bổ băng thông một cách tối ưu.

5.1. Tóm tắt các phương pháp phân bổ băng thông đã trình bày

Bài viết đã trình bày hai phương pháp phân bổ băng thông chính: sử dụng nhân tử Lagrange và sử dụng hàng đợi ưu tiên. Cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của hệ thống.

5.2. Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai

Trong tương lai, các thuật toán học máy có thể được sử dụng để phân bổ băng thông một cách thông minh hơn. Các thuật toán này có thể học từ dữ liệu lịch sử để dự đoán điều kiện mạng và nhu cầu băng thông của từng máy khách, sau đó phân bổ băng thông một cách tối ưu. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về các kỹ thuật tối ưu hóa băng thông video khác, chẳng hạn như sử dụng các codec video streaming tiên tiến hơn và các kỹ thuật Media streaming sáng tạo.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ STREAMING VIDEO Trong chương này đồ án sẽ giới thiệu tổng quan về công nghệ streaming video nói chung và công nghệ streaming video thích ứng sử dụng giao thức HTTP (HAS) nói riêng. Trình bày các cơ sở lý thuyết nền tảng như các khái niệm, các bộ giao thức cốt lõi trong streamimg video và hệ thống streaming video thích ứng sử dụng giao thức HTTP. Trình bày các thông số ảnh hưởng tới chất lượng trải nghiệm của người dùng trong streaming video thích ứng.

Đồng thời nêu lên những khó khăn hiện tại trong streaming video hiện nay trong mô hình mạng được quản lý với một đường truyền có băng thông hạn chế. Từ đó đưa ra giải pháp thực hiện trong các chương sau.1 Tổng quan về truyền thông đa phương tiện 1.1 Đa phương tiện và truyền thông đa phương tiện Đa phương tiện (multimedia) là nội dung mà sử dụng kết hợp các hình thức nội dung khác nhau như văn bản, âm thanh, hình ảnh, hoạt hình, video và các nội dung có tính tương tác. Đa phương tiện có thể được ghi lại và được phát, hiển thị, tương tác, hoặc được truy cập bởi các thiết bị xử lý thông tin như các thiết bị điện tử, máy tính. Tuy nhiên, đa phương tiện cũng có thể là một phần của một cuộc trình diễn trực tiếp.

Các thiết bị đa phương tiện là các thiết bị truyền thông điện tử được sử dụng để lưu trữ và giúp người dùng trải nghiệm nội dung đa phương tiện. Truyền thông đa phương tiện (streaming media) là hình thức đa phương tiện được truyền và trình bày (chơi, phát, hiển thị) tới người dùng cuối một cách liên tục trong khi vẫn được truyền bởi một nhà cung cấp dịch vụ đa phương tiện. Ý nghĩa của động từ “stream” ở đây là nói về quy trình của việc truyền và nhận được đa phương tiện. Thuật ngữ này chỉ phương thức truyền và nhận của các loại đa phương tiện chứ không chỉ riêng loại đa phương tiện nào hay hình thức tải toàn bộ nội dung của các tập tin đa phương tiện trước khi trình phát chúng.

Người dùng cuối có thể dùng một chương trình để phát nội dung đa phương tiện trong khi một phần nội dung của đa phương tiện vẫn đang được truyền tải. 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat Tốc độ bit mã hoá đa phương tiện (bitrate) là số bit được mã hoá trong một đơn vị thời gian được tính bằng kích thước của tệp đa phương tiện tính bằng byte chia cho thời gian phát lại bản ghi tính bằng giây và nhân với tám. Video là một đa phương tiện điện tử để ghi, sao chép, phát lại, truyền tải và hiển thị một cách trực quan của chuyển động. Video có những đặc trưng như số khung hình trên giây, tỷ lệ khung hình, mô hình màu và độ sâu, chất lượng video.Video thường được lưu trữ và truyền đi sau khi mã hoá.

Mục đích của việc mã hoá video là để giảm đi lượng dữ liệu dư thừa nhằm tiết kiệm không gian lưu trữ cũng như băng thông khi truyền đi. Một trong những đặc trưng quan trọng của video là chất lượng video được đo thông qua một hệ thống truyền hoặc xử lý video. Một phép đo chính thức hoặc không chính thức sự suy giảm chất lượng của video so với video gốc. Một hệ thống xử lý, truyền nhận video có thể gây ra một lượng nhiễu hay méo nhất định đến tín hiệu video, sự biến động của thông lượng mạng gây nên sự gián đoạn tại phía người dùng cuối.

Những điều này ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của người dùng. Do vậy với các bên liên quan như nhà cung cấp nội dung, nhà cung cấp dịch vụ và nhà điều hành mạng việc đảm bảo chất lượng video làm một nhiệm vụ quan trọng. Có nhiều cách và tiêu chí để phân loại video như nội dung, độ dài, hay chất lượng, tuy nhiên đồ án chỉ tập trung vào phương pháp phân loại video theo tốc độ bit mã hoá của video. Theo tiêu chí này video có thể được chia làm hai loại như sau:  Video VBR là video có tốc độ bit biến đổi trong mỗi phân đoạn của video, hay nói cách khác lượng dữ liệu đầu ra của bộ mã hoá trên mỗi phân đoạn thời gian là khác nhau.

Với cách mã hoá tốc độ bit biến đổi, mỗi mức chất lượng đặc trưng bởi tham số lượng tử (QP) của bộ mã hoá cố định, mỗi khung hình (hoặc phân đoạn) được mã hoá với kích thước dữ liệu khác nhau tuỳ thuộc vào kích cỡ, nội dung, màu sắc của các khung hình, làm cho chất lượng đầu ra không thay đổi trong khi tốc độ bit video thay đổi trong từng khung hình hoặc phân đoạn. Điều này làm cho chất lượng của các khung hình được mã hoá sẽ tốt hơn khi sử dụng một tốc độ bit cố định.1 biểu diễn tốc độ bit của một video được mã hoá theo kiểu tốc độ bit biến đổi với các mức tham số lượng tử khác nhau. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat 5000 4500 4000 3500 Tóc độ bit (Kbps) 3000 2500 2000 1500 1000 500 0 1 13 25 37 49 61 73 85 97 109 121 133 145 157 169 181 193 205 217 229 241 253 265 277 289 Chỉ số phân đoạn video QP22 QP28 QP34 QP38 QP42 QP48 Hình 1. 1 Tốc độ bit các phân đoạn của video VBR.

 Video CBR là một dạng mã hoá với tốc độ bit cố định. Khác với video VBR mã hoá video CBR với mỗi mức chất lượng thì tốc độ bit được giữ cố định trong suốt quá trình mã hoá hay tốc độ dữ liệu đầu ra của bộ mã hoá là không đổi. Mã hoá video CBR rất hữu ích trong streaming các nội dung đa phương tiện trên kênh truyền có dung lượng hạn chế vì nó cho biết chính xác tốc độ bit thay vì chỉ biết tốc độ bit trung bình. Tuy nhiên video CBR có nhược điểm là đối với những phân đoạn video nhiều cảnh tĩnh, ít chuyển động thì bị phân bố dư thừa dữ liệu.

Và ngược lại những cảnh nhiều chuyển động lại không phân đủ dữ liệu dẫn đến chất lượng video đầu ra không ổn định.2 Một số khái niệm và thuật ngữ Băng thông và thông lượng là hai khái niệm thường đi với nhau trong lĩnh vực truyền thông đa phương tiện, trong đó:  Băng thông (bandwidth) là tốc độ truyền dữ liệu tối đa theo lý thuyết trong một đơn vị thời gian của một đường truyền vật lý, đơn vị đo lường là bit trên giây (bps). Băng thông được dùng đặc trưng như băng thông mạng, băng thông dữ liệu, băng thông số. Khái niệm băng thông này khác với khái niệm băng thông 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat trong lĩnh vực xử lý tín hiệu được đo bằng đơn vị hertz có ý ngĩa là khoảng tần số giữa tần số thấp nhất và tần số cao nhất đạt được.  Thông lượng (throughput) là lượng dữ liệu thực tế được gửi qua một kết nối đường truyền vật lý trong một đơn vị thời gian, đơn vị bps.

Thông lượng luôn luôn nhỏ hơn hoặc bằng băng thông. Đối với streaming video, thông lượng được đo sau khi máy khách nhận được một phân đoạn video. Thông lượng được tính bằng tỉ số giữa kích thước dữ liệu của phân đoạn và khoảng thời gian tải phân đoạn đó. Khoảng thời gian tải phân đoạn được tính từ thời điểm máy khách gửi truy vấn cho đến khi nó nhận được byte cuối cùng của phân đoạn được truy vấn.

Goodput là thông lượng tại tầng ứng dụng của một kết nối hay lượng dữ liệu thu được tại lớp ứng dụng trên một đơn vị thời gian. Goodput luôn nhỏ hơn hoặc bằng throughput và throughtput luôn nhỏ hơn hoặc bằng bandwidth. Trong truyền thông đa phương tiện để đánh giá chất lượng một dịch vụ hay ứng dụng thông số tổng thể thường được sử dụng là chất lượng trải nghiệm của người dùng QoE. QoE là mức độ hài lòng hoặc khó chịu của người dùng một ứng dụng hoặc dịch vụ nào đó.

Nó là kết quả của việc đáp ứng mong đợi của người đó đối với tiện ích và/hoặc sự thích thú đối với ứng dụng hoặc dịch vụ trong tính cách của người dùng và trạng thái hiện tại của họ. Định nghĩa này đã được tổ chức Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU) thông qua năm 2016 và đang được sử dụng rộng rãi trong cộng đồng để đánh giá chất lượng của một ứng dụng hoặc dịch vụ. QoE nhằm mục đích xem xét mọi yếu tố đóng góp vào chất lượng cảm nhận của người dùng đối với hệ thống hoặc dịch vụ bao gồm các yếu tố về con người, hệ thống và bối cảnh. Các yếu tố ảnh hưởng được phân loại như sau:  Yếu tố con người: o Tâm trạng, tính cách; o Độ tuổi; o Nền tảng văn hoá xã hội; o Nhu cầu, mục tiêu, ….

 Yếu tố hệ thống: o Nội dung, đa phương tiện: mã hoá, độ phân giải, .; 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat o Mạng truyền thông: băng thông, độ trễ,.; o Thiết bị trình diễn: độ phân giải màn hình, tốc độ xử lý, ….  Yếu tố bối cảnh: o Bối cảnh xã hội; o Kinh tế; o Vị trí địa lý; …. Các nghiên cứu trong lĩnh vực QoE thường tập trung vào các yếu tố hệ thống. QoE được đánh giá và đo lường theo phương pháp khách quan và chủ quan.

Phương pháp đánh giá khách quan là việc sử dụng các mô hình toán học nhằm mục đích xấp xỉ kết quả từ phương pháp đánh giá chất lượng chủ quan. Trong đó, mô hình toán học có thể là những mô hình thống kê hay những phương trình toán học dựa vào các tham số đặc trưng có thể đo lường được một cách khách quan như thông lượng mạng, tốc độ xử lý của các thiết bị đầu cuối, độ trễ truyền,…. Khác với phương pháp đánh giá khách quan, phương pháp đánh giá chủ quan là dựa vào quan điểm của người dùng thông qua việc xem các video. Quy trình đo lường chất lượng video chủ quan được mô tả trong ITU-R recommendation BT.500 và ITU-T recommendation P.

Trong quy trình này một tập các video được trình diễn cho một nhóm người xem. Các ý kiến của người xem về video được quy thành thang điểm trung bình (MOS) từ một đến năm; trong đó, một là chất lượng thấp nhất, năm là chất lượng trải nghiệm tốt nhất; điểm MOS được tính trung bình để đánh giá chất lượng của video. Tuy nhiên việc đánh giá chất lượng video theo phương pháp chủ quan phụ thuộc khá nhiều vào tâm trạng của người xem tại thời điểm xem và khả năng xử lý video của hệ thống sử dụng để chạy thí nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ