Đồ án tốt nghiệp công nghệ thực phẩm thiết kế dây truyền sản xuất dưa chuột dầm giấm năng suất 10 tấn sản phẩmca

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu tốt nghiệp công nghệ thực phẩm thiết kế dây truyền sản xuất dưa chuột dầm giấm năng suất 10 tấn sản, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án dây chuyền sản xuất dưa chuột dầm giấm

Đồ án tốt nghiệp công nghệ thực phẩm về "Thiết kế dây chuyền sản xuất dưa chuột dầm giấm năng suất 10 tấn sản phẩm/ca" là một công trình nghiên cứu khoa học, giải quyết bài toán thực tiễn trong ngành nhà máy chế biến rau quả. Bối cảnh ngành công nghiệp đồ hộp Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là các sản phẩm rau quả lên men, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu sang các thị trường khó tính như Mỹ, EU, Nga. Sản phẩm dưa chuột dầm giấmdưa chuột bao tử ngâm giấm không chỉ là món ăn quen thuộc mà còn là mặt hàng xuất khẩu tiềm năng, mang lại giá trị kinh tế cao. Đề tài này tập trung vào việc xây dựng một luận cứ kinh tế - kỹ thuật vững chắc, từ việc lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy tại Khu công nghiệp Thăng Long 2 (Hưng Yên) - một vị trí chiến lược gần vùng nguyên liệu và có hạ tầng giao thông thuận lợi - đến việc xác định quy mô sản xuất hợp lý. Mục tiêu cốt lõi là thiết kế một dây chuyền hoàn chỉnh, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến thành phẩm, đảm bảo năng suất nhà máy đạt 10 tấn/ca, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn chất lượng sản phẩman toàn vệ sinh thực phẩm. Đây là một luận văn tốt nghiệp mang tính ứng dụng cao, cung cấp một mô hình tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp.

1.1. Luận cứ kinh tế kỹ thuật cho nhà máy chế biến rau quả

Việc lập luận kinh tế và kỹ thuật là bước nền tảng quyết định sự thành công của dự án. Về mặt kinh tế, nhu cầu thị trường đối với sản phẩm dưa chuột dầm giấm đang tăng trưởng ổn định. Theo tài liệu gốc, "dưa chuột bao tử của nước ta đã có mặt trên 50 quốc gia". Về kỹ thuật, việc lựa chọn địa điểm xây dựng tại KCN Thăng Long 2, Hưng Yên được dựa trên các yếu tố then chốt: gần vùng nguyên liệu (Đồng bằng sông Hồng), hệ thống giao thông thuận tiện (cạnh Quốc lộ 5), nguồn nhân lực dồi dào, và cơ sở hạ tầng năng lượng, xử lý chất thải hoàn chỉnh. Những yếu tố này giúp giảm chi phí vận chuyển, đảm bảo nguồn cung ổn định và tối ưu hóa dây chuyền sản xuất.

1.2. Mục tiêu và năng suất nhà máy dưa chuột ngâm giấm

Mục tiêu chính của đồ án là thiết kế một dây chuyền sản xuất hiện đại, có khả năng sản xuất 10 tấn sản phẩm/ca. Sản phẩm mục tiêu là dưa chuột dầm giấm đóng trong bao bì thủy tinh có khối lượng tịnh 560g. Đặc điểm sản phẩm được quy định rõ ràng với tỷ lệ cái (dưa chuột, cà rốt, tỏi, ớt, thì là) là 55% và tỷ lệ dịch rót là 45%. Việc xác định rõ ràng năng suất và quy cách sản phẩm ngay từ đầu là cơ sở để thực hiện các bước tiếp theo như tính toán thiết bịcân bằng vật chất một cách chính xác, đảm bảo năng suất nhà máy được duy trì ổn định và hiệu quả.

II. Thách thức trong quy trình sản xuất dưa chuột đóng hộp

Việc xây dựng một quy trình sản xuất dưa chuột đóng hộp hiệu quả đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ ở mọi công đoạn. Thách thức lớn nhất là làm sao để duy trì được độ giòn đặc trưng của dưa chuột sau các quá trình xử lý nhiệt như chần và quá trình thanh trùng. Nếu nhiệt độ và thời gian không được tối ưu, sản phẩm rất dễ bị mềm, nhũn, làm giảm giá trị cảm quan. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố sống còn. Nguy cơ nhiễm vi sinh vật có thể xảy ra ở bất kỳ đâu, từ khâu nguyên liệu đầu vào đến quá trình vào hộp, ghép nắp. Do đó, việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng như HACCP trong sản xuất thực phẩm là bắt buộc. Một thách thức khác là việc chuẩn hóa chất lượng sản phẩm đầu ra, đòi hỏi sự đồng đều về nguyên liệu, tỷ lệ phối trộn chính xác và thông số kỹ thuật ổn định cho toàn bộ dây chuyền sản xuất. Cuối cùng, việc tối ưu hóa dây chuyền để đạt năng suất nhà máy 10 tấn/ca mà vẫn đảm bảo chất lượng là một bài toán phức tạp, cần sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa con người, thiết bị sản xuất thực phẩm và quy trình vận hành.

2.1. Yêu cầu về nguyên liệu và tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm

Chất lượng nguyên liệu đầu vào quyết định trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Theo tài liệu gốc, dưa chuột phải đáp ứng các chỉ tiêu cảm quan nghiêm ngặt: màu xanh thẫm đặc trưng, trái thẳng, không khuyết tật, kích thước đồng đều (6-9cm), thịt quả chắc, giòn, hạt nhỏ. Các nguyên liệu phụ như tỏi, ớt, thì là cũng phải tươi, không dập nát, không nấm mốc. Việc tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm theo TCVN 4844:2007 và các quy định của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) về dư lượng hóa chất và chỉ tiêu vi sinh là yêu cầu bắt buộc để sản phẩm có thể thâm nhập các thị trường quốc tế.

2.2. Kiểm soát các thông số trong quá trình thanh trùng

Quá trình thanh trùng là một điểm kiểm soát tới hạn (CCP) trong hệ thống HACCP. Mục tiêu là tiêu diệt vi sinh vật gây hại nhưng phải hạn chế tối đa ảnh hưởng đến cấu trúc giòn của sản phẩm. Thách thức nằm ở việc xác định chính xác chế độ thanh trùng (nhiệt độ - thời gian). Đồ án đề xuất chế độ (20-20-30)/85°C, nghĩa là nâng nhiệt trong 20 phút, giữ nhiệt ở 85°C trong 20 phút và làm nguội trong 30 phút. Việc kiểm soát không chặt chẽ có thể dẫn đến hai kịch bản: thanh trùng không đủ (vi sinh vật còn sống, gây hỏng sản phẩm) hoặc thanh trùng quá mức (sản phẩm bị mềm, mất giá trị). Do đó, việc tính toán thiết bị thanh trùng và hiệu chuẩn nhiệt kế là cực kỳ quan trọng.

III. Phương pháp thiết kế sơ đồ công nghệ sản xuất dưa chuột

Giải pháp cốt lõi của đồ án là xây dựng một sơ đồ công nghệ chi tiết và khoa học, thể hiện toàn bộ các bước trong dây chuyền sản xuất dưa chuột dầm giấm. Quy trình này được thiết kế theo nguyên tắc một chiều để tránh nhiễm chéo, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Bắt đầu từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, dưa chuột trải qua các công đoạn chính: Lựa chọn – phân loại để đảm bảo sự đồng đều; Ngâm, rửa để loại bỏ tạp chất; Chần trong dung dịch CaCl2 để ổn định cấu trúc và đuổi khí; Xếp lọ cùng các nguyên liệu phụ; Rót dịch dầm nóng (đường, muối, giấm); Bài khí và ghép nắp ngay để tạo môi trường chân không; Quá trình thanh trùng để tiêu diệt vi sinh vật; Làm nguội nhanh để giữ độ giòn và cuối cùng là bảo ôn để ổn định chất lượng. Mỗi công đoạn đều được thuyết minh đồ án một cách rõ ràng về mục đích, yêu cầu và phương pháp thực hiện. Sơ đồ công nghệ này không chỉ là một bản vẽ kỹ thuật mà còn là kim chỉ nam cho toàn bộ hoạt động của nhà máy chế biến rau quả, giúp vận hành trơn tru và hiệu quả.

3.1. Thuyết minh chi tiết các công đoạn chế biến chính

Phần thuyết minh đồ án đi sâu vào từng công đoạn. Ví dụ, công đoạn Chần được thực hiện trong dung dịch CaCl2 0,05% tại 60°C trong 3-4 phút. Mục đích không chỉ để vô hoạt enzyme mà còn "phá hủy lớp sáp mỏng ở vỏ quả, dưa dễ ngấm nước dầm, tăng độ chắc và giòn cho sản phẩm". Công đoạn Rót dịch được thực hiện ở nhiệt độ không dưới 85°C để hỗ trợ bài khí và ngăn ngừa sốc nhiệt cho bao bì thủy tinh trước khi thanh trùng. Các chi tiết kỹ thuật này thể hiện sự nghiên cứu sâu sắc và là nền tảng cho việc bảo quản thực phẩm lâu dài.

3.2. Tầm quan trọng của khâu bài khí ghép nắp và thanh trùng

Ba công đoạn bài khí, ghép nắp và thanh trùng liên kết chặt chẽ và quyết định đến tuổi thọ của sản phẩm. Bài khí (bằng phương pháp rót nóng) nhằm loại bỏ oxy, hạn chế phản ứng oxy hóa và sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí. Ghép nắp ngay sau đó để cách ly hoàn toàn sản phẩm với môi trường ngoài. Cuối cùng, quá trình thanh trùng theo chế độ đã tính toán sẽ tiêu diệt các vi sinh vật còn lại, đảm bảo sản phẩm an toàn. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa ba bước này là chìa khóa của công nghệ thực phẩm đồ hộp.

IV. Cách tính toán cân bằng vật chất và lựa chọn thiết bị

Để hiện thực hóa dây chuyền sản xuất từ sơ đồ công nghệ, việc tính toán cân bằng vật chất và lựa chọn thiết bị sản xuất thực phẩm là bước đi mang tính quyết định. Cân bằng vật chất là quá trình tính toán lượng nguyên liệu đầu vào cần thiết và lượng sản phẩm, bán thành phẩm, phế phẩm tạo ra ở mỗi công đoạn, dựa trên định mức tiêu hao và tổn thất. Trong đồ án này, các tỷ lệ tổn thất được ước tính chi tiết, ví dụ như tổn thất 10% ở khâu phân loại, 0.5% ở khâu rửa. Dựa trên cơ sở đó, để sản xuất 10 tấn thành phẩm, lượng nguyên liệu dưa chuột ban đầu cần tới là 6.014 kg/ca. Việc tính toán này giúp lập kế hoạch sản xuất, dự trù nguyên liệu và quản lý chi phí hiệu quả. Từ các thông số về khối lượng cần xử lý ở mỗi công đoạn, đồ án tiến hành lựa chọn các thiết bị sản xuất thực phẩm có công suất phù hợp, góp phần tối ưu hóa dây chuyền và đạt được năng suất nhà máy như mục tiêu đề ra.

4.1. Hướng dẫn phương pháp tính toán cân bằng vật chất

Phương pháp cân bằng vật chất được áp dụng cho toàn bộ quy trình. Công thức tính lượng nguyên liệu đầu vào (T) dựa trên lượng thành phẩm yêu cầu (S) và tỷ lệ tổn thất (x) qua từng công đoạn (n) được xác định cụ thể. Ví dụ, lượng dưa chuột cần cho 1 đơn vị sản phẩm (5.200 kg) được tính toán dựa trên tổng tổn thất qua 9 công đoạn. Tương tự, lượng dịch rót, tỏi, ớt, và các thành phần khác cũng được tính toán chi tiết. Kết quả này là cơ sở dữ liệu quan trọng để tính toán thiết bị và lên kế hoạch mua sắm nguyên vật liệu.

4.2. Lựa chọn thiết bị sản xuất thực phẩm phù hợp năng suất

Từ kết quả cân bằng vật chất, đồ án đề xuất lựa chọn các thiết bị cụ thể. Ví dụ, với lượng dưa cần xử lý, máy phân loại kiểu băng tải con lăn và máy rửa băng chuyền thổi khí được lựa chọn vì hiệu quả và phù hợp với đặc tính nguyên liệu. Cho khâu rót dịch, máy chiết rót piston tự động được đề xuất để đảm bảo độ chính xác và tốc độ. Đối với công đoạn quan trọng nhất là thanh trùng, thiết bị thanh trùng dạng tĩnh, thẳng đứng (nồi hấp) được lựa chọn. Việc lựa chọn này không chỉ dựa trên công suất mà còn dựa trên tính phù hợp công nghệ và khả năng đảm bảo chất lượng sản phẩm.

V. Mô hình ứng dụng thực tiễn và thiết kế nhà xưởng tối ưu

Một luận văn tốt nghiệp xuất sắc không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn phải có khả năng ứng dụng thực tiễn. Đồ án này đã giải quyết vấn đề đó bằng cách phác thảo một mô hình thiết kế nhà xưởng khoa học, tuân thủ các nguyên tắc Thực hành sản xuất tốt (GMP) và HACCP trong sản xuất thực phẩm. Việc thiết kế nhà xưởng được bố trí theo nguyên tắc một chiều, phân tách rõ ràng các khu vực: khu tiếp nhận nguyên liệu, khu sơ chế, khu chế biến, khu thanh trùng, và khu thành phẩm. Dòng di chuyển của nguyên liệu, sản phẩm, công nhân và chất thải được thiết kế để tránh nhiễm chéo, đảm bảo mức độ an toàn vệ sinh thực phẩm cao nhất. Sơ đồ mặt bằng nhà xưởng là một phần không thể thiếu, nó trực quan hóa toàn bộ dây chuyền sản xuất dưa chuột dầm giấm, từ đó giúp việc xây dựng và vận hành nhà máy chế biến rau quả trong tương lai trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Mô hình này là minh chứng cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết công nghệ thực phẩm và ứng dụng kỹ thuật công nghiệp.

5.1. Bố trí mặt bằng nhà xưởng theo nguyên tắc một chiều

Nguyên tắc một chiều là nền tảng trong thiết kế nhà xưởng thực phẩm. Nguyên liệu đầu vào đi từ khu vực "bẩn" (tiếp nhận, rửa) đến khu vực "sạch" (chế biến, đóng gói, thanh trùng) theo một dòng duy nhất, không có sự quay ngược hay giao cắt với dòng thành phẩm. Điều này giúp ngăn ngừa tái nhiễm vi sinh vật một cách hiệu quả. Lối đi của công nhân, dụng cụ, và đường thoát nước thải cũng được thiết kế riêng biệt để duy trì điều kiện vệ sinh tối ưu cho khu vực sản xuất.

5.2. Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng HACCP

Để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm, đồ án nhấn mạnh việc áp dụng hệ thống HACCP. Hệ thống này tập trung vào việc xác định và kiểm soát các mối nguy tại những điểm kiểm soát tới hạn (CCP). Trong quy trình sản xuất dưa chuột đóng hộp, các CCP có thể bao gồm: khâu kiểm tra nguyên liệu đầu vào (mối nguy hóa học, sinh học), quá trình thanh trùng (mối nguy sinh học), và khâu kiểm tra độ kín của mối ghép (mối nguy sinh học sau thanh trùng). Việc xây dựng và duy trì hiệu quả hệ thống HACCP là yêu cầu bắt buộc đối với một nhà máy chế biến rau quả hiện đại.

VI. Kết luận từ luận văn và các hướng phát triển tương lai

Bản luận văn tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đề ra là thiết kế một dây chuyền sản xuất dưa chuột dầm giấm hoàn chỉnh với năng suất nhà máy 10 tấn/ca. Đồ án đã trình bày một cách hệ thống và chi tiết, từ việc phân tích thị trường, lựa chọn công nghệ, thuyết minh đồ án về quy trình, đến các bước tính toán cân bằng vật chất và lựa chọn thiết bị sản xuất thực phẩm. Kết quả nghiên cứu cho thấy dự án có tính khả thi cao cả về mặt kinh tế lẫn kỹ thuật. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị, có thể được ứng dụng để xây dựng một nhà máy chế biến rau quả thực tế. Tuy nhiên, công trình nghiên cứu vẫn có thể được tiếp tục phát triển trong tương lai. Các hướng đi tiềm năng bao gồm việc nghiên cứu đa dạng hóa sản phẩm (ví dụ: dưa chuột ngâm tỏi ớt, dưa chuột muối xổi), áp dụng các công nghệ bảo quản thực phẩm tiên tiến hơn để giữ độ giòn tốt hơn, và tối ưu hóa dây chuyền sản xuất bằng cách tự động hóa sâu hơn ở các khâu như xếp lọ để nâng cao năng suất và giảm chi phí nhân công.

6.1. Đánh giá tính khả thi và giá trị thực tiễn của đồ án

Đồ án này đã chứng minh được tính khả thi thông qua việc luận giải chi tiết các yếu tố kinh tế - kỹ thuật. Các số liệu về cân bằng vật chất và lựa chọn thiết bị đều dựa trên cơ sở khoa học và phù hợp với quy mô sản xuất đề ra. Giá trị thực tiễn của đồ án nằm ở chỗ nó cung cấp một bản thiết kế tổng thể, một kế hoạch chi tiết mà các nhà đầu tư có thể dựa vào để triển khai một dự án sản xuất dưa chuột dầm giấm thực tế, góp phần nâng cao giá trị cho nông sản Việt Nam.

6.2. Hướng tối ưu hóa dây chuyền và phát triển sản phẩm mới

Trong tương lai, việc tối ưu hóa dây chuyền có thể tập trung vào việc ứng dụng các công nghệ thanh trùng mới như thanh trùng áp suất cao (HPP) để giữ độ giòn tốt hơn so với phương pháp nhiệt truyền thống. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu và phát triển các dòng sản phẩm mới từ dưa chuột, chẳng hạn như sản phẩm organic hoặc sản phẩm với các hương vị độc đáo, sẽ giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và nâng cao khả năng cạnh tranh, gia tăng lợi nhuận cho nhà máy chế biến rau quả.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LẬP LUẬN KINH TẾ VÀ KỸ THUẬT 1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ dưa chuột trên thế giới Dưa chuột là loại rau ăn quả thương mại quan trọng, là cây rau truyền thống, nó được trồng lâu đời trên thế giới và trở thành thực phẩm thông dụng của nhiều nước. Những thập kỷ cuối của thế kỷ 20, dưa chuột là cây rau chiếm vị trí quan trọng trong sản xuất rau trên thế giới. Những nước dẫn đầu về diện tích gieo trồng và năng suất là: Trung Quốc, Liên Xô, Nhật Bản, Mỹ, Hà Lan, Thỗ Nhĩ Kỳ, Balan, Ai Cập và Tây Ban Nha.

Dưa chuột được trồng từ Châu Á, Châu Phi đến 630 vĩ Bắc. Ở nước ta những năm gần đây dưa chuột đã trở thành cây rau quan trọng trong sản xuất. Theo khoa học, dưa chuột có tên là Cucumis sativus thuộc họ bầu bí Cucurbitaceae, là loại cây ưa nhiệt có nguồn gốc ở các vùng nhiệt đới ẩm thuộc Châu Á. Trong dưa chuột chứa rất nhiều hàm lượng các chất dinh dưỡng, đặc biệt là các vitamin C và vitamin nhóm B.

Ngoài ra dưa chuột là một món ăn mang đến nhiều công dụng tốt đối với sức khỏe của con người, … Nhận thức được vai trò đó của dưa chuột bao tử, những năm gần đây đã có nhiều cơ quan, doanh nghiệp trong và ngoài nước đã khảo sát nghiên cứu chọn Việt Nam là nơi sản xuất dưa chuột bao tử làm nguyên liệu và chế biến xuất khẩu sang nước ngoài. Khu vực sản xuất chủ yếu là Đồng bằng sông Hồng với 25,26% về diện tích và 30,78% về sản lượng. Tính đến nay, dưa chuột bao tử của nước ta đã có mặt trên 50 quốc gia, trong đó có cả những thị trường khó tính như Mỹ, EU. Theo điều tren IFPRI, hiện nay nước ta có hàng trăm nhà máy quy mô nhỏ và vừa, công suất trung bình khoảng 1000-1500 tấn nguyên liệu/năm.Năm 2007, tổng công ty rau quả Việt Nam xuất khẩu 47,425 tấn dưa 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 chuột hộp, 552 tấn dưa chuột đóng lọ thủy tinh.

Năm 2008, tổng diện tích dưa là 1685,56 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 ha. Sản lượng xuất khẩu đạt 70,478 tấn dưa chuột hộp và 1718 tấn đóng lọ thủy tinh, tổng 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 giá trị xuất khẩu đạt 7,98 triệu USD. df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d So với các loại rau và hoa màu ngắn ngày khác thì dưa chuột là loại cây dễ trồng, dễ 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b chăm sóc, có khả năng chống chịu bệnh tốt, chi phí cho sản xuất không cao. Ngoài ra, 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 đây còn là loại quả cho chất lượng sản phẩm sau chế biến cao, giữ được hương vị đặc 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 trưng, đa dạng với nhiều sản phẩm sau chế biến như muối chua, dầm dấm… d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 Với nhu cầu cao, thị trường ổn định, rộng mở cùng nguồn cung cấp nguyên liệu dồi d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b dào, dưa chuột và các sản phẩm chế biến từ dưa chuột là mặt hàng có tiềm năng phát triển 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe lớn, đem lại nhiều lợi nhuận cho người nông dân cũng như nhà sản xuất.

f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 1. Chọn địa điểm xây dựng phân xưởng 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b Địa điểm xây dựng phân xưởng sản xuất dưa chuột dầm giấm được lựa chọn dựa trên 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 các nguyên tắc sau: c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 - Gần các khu vực có sẵn nguyên vật liệu và nhiên vật liệu phục vụ sản xuất. 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 - Giao thông thuận lợi cho việc vận chuyển nguyên liệu và đưa sản phẩm đi tiêu df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 thụ bằng đường bộ cũng như đương thủy. ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 4 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 - Có nguồn cung cấp năng lượng điện, nước ổn đỉnh, có hệ thống xử lý chất thải hợp lý để không gây ô nhiễm môi trường.

- Khu vực tập trung nhiều lao động. Hưng Yên là tỉnh đồng bằng Bắc Bộ, nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh. Địa bàn tỉnh Hưng Yên có quy hoạch 10 khu công nghiệp với tổng diện tích khoảng 2.400ha, trong đó hiện nay có 4 khu công nghiệp được đầu tư xây dựng hạ tầng và đi vào hoạt động, gồm: khu công nghiệp Phố Nối A, khu công nghiệp Dệt may, khu công nghiệp Thăng Long 2, khu công nghiệp Đức. Các khu công nghiệp của Hưng Yên đều nằm ở vị trí giao thông tương đối thuận lợi do vậy, thu hút đầu tư vào các khu công nghiệp đạt được những kết quả tích cực.Từ nhũng đặc điểm trên kết hợp với nguyên tắc chọn địa điểm xây dựng phân xưởng và khảo sát thị trường, em quyết định chọn Khu công nghiệp Thăng Long 2, Liêu Xá, Yên Mỹ, Hưng Yên là nơi xây dựng phân xưởng sản xuất.

Vị trí địa lý Khu công nghiệp Thăng Long 2cạnh Quốc lộ 5 (Hà Nội - Hải Phòng) thuộc các huyện: Yên Mỹ, Mỹ Hào của tỉnh Hưng Yên - Cách trung tâm Hà Nội 30 km - Cách sân bay Nội Bài 65 km - Cách Cảng Hải Phòng Hải Phòng 70km 6b4090 276 f85e 7e79a2 7b4 f9d31306 2ff9828 5326 33d3 1409 b83a2 1eabae5 c78 - Cách ga Lạc Đạo 10km (ga đường sắt Hà Nội - Hải Phòng). 69b235 50a5 c3c862be85 c992 c8a9 d31 cc7 8eb5 4cfda56e 5e9a28 26f8fcf74 565 4bb45 0f2 178 f0e02 f11 f3 f858 dd7 e448a6 231fe65db2a88 2044 c48 1c3 5a24df6 - Diện tích quy hoạch: bc9 b0bcf6 4689 7071a2 696e7 f15 1a28a c446 11fbd8 db86 80ef6b9 8cc9b6 74dc1 df3a6 b9d39e60 7c3 09863 4a0f18e f8e90e f5 f54e 4fe0e e17fc36 91491 3481e 6e 688f0 1fc5a0 f29fe 01a1 f12bc58 e905 f3 c73b1d0e 18686 7c9 5c8 533 ccdd31 d8d Tổng diện tích quy hoạch: 345,2 ha, 5ac1c03e9 7c0 9d11a 1e51fcb6a1e21 f59a 46c9796 d3ad0 16f5a324 85d6 6092 0b 85cbfd0 b14 f24 f71ee 04fbcfdd5 ed71 5fb4642 584d703 b0754 31c9d59 8785 e42 05bb4 6d10 f6a1 0a49fc87 4f4 ef7ff3 9e845fb 99d8 98157 b65 4c10 7b6 6e5e0 857 Diện tích đất công nghiệp cho thuê: 257 ha. 203076 c61 1f4 9f0 bca c3e09 e51 c452fb8 e3c6 26d5db4b01 0a9c3f7 752e7 b46e 3 d9d2e cb4 2640a 78d3 1c7 88be 3195e d06 f227a 0a55e6 3c9 5c6 e5bdc8 493b45233 6241c8cf19 f4fe 18aca c143 58ed f87 5118 5b19 39fdd99 4c7 e0b6 5e9fca936 474 d600 f8f5a5205 f30 0647 0eaa75fb c03a6 cd1 296a7 baff2fde4fc88 c5d8 0e7e8 0 05c20 445 f057 6fba59ac8c4e 9bdf4e 2d37a 6e52e 4d1 fc0 d97e 52033 2486 b108 b 6ac85e 6b36 36b4 1df49 c267 c062 235bd48 0e9ed f9 dbd175b8eb7a 87444 0fa0 7 1dfe7 d7f7cf90a6 f92 74c81be 6be3 cbf7ee2 0416 0b53 5f5 7d8 c76 f1e6e 17e9 fe f3a8e f7a276 b2a0 4f9 2b17a 67137 b8a2 b5c136efb1e 7eaf7 81d1f4 316c593 d2c 0a2f44 210d1bfbcc3a7 35d5 1d13 f37 7b1 72d0 079b6dc0dfc35 e5ac1d8a5 f07 b5 ab5a5c1d67 622e0 44fd9c038a98 b3 f82 f5a071 7f5 9adefb04 4eeafe be3 c4c40e 54813e1 1a2e6a 6638e 29b2 0b7 c7e8a 1f7 92736 b1e8 c7ee ba292 7f7 2950 b4a90 b 87d180a 6f6 794a2 2d3 bb70a 4e2d2289aa8 df113fa 96d4 dd6 0d1 555e5 50f50086 24f6fb cc2 c3e2 d82a 7f4 2dc11d3 f7a8 4c9 d529 044 b7cfa91b4143 0b68 8aca f29 c5eac84c3f6 c86 c63 6c6 9f5ae 9f2 1f1 94c4b94 d1 c92e f3b8 8c4 e9b9a 3b5 cb2 8e b4a4b4 8b05 3489 bfa88 9d0 2057a9 3d2fb dd52 510 c0571 74e5 b5d0 9708 eb22 f03 1be6b6b5 d865 d19a15 7c0 c61 287d53f3bbef7 b31 c9b2 6f7 1494 f5a9 52c6be3 c9 9f937 3257 f26 5f9 43b5 6a1771 9851 f86 54481 0935 c52 003e be480 8c5 d5fba3e7 df50 b161 db0 3291ea f55 69f0537a9 e320 25a6bfdb6a95a68 c4 df2 df6e38a9 623 2b77ae3 f85 3222 3db95346 d300 0d8 68e6ddad9 20a7ba 014 ce7d06ee8 95a2fa e1 ab38e52 7a1f04aa55 bce 221d5ac4 2f1 4f8 b883 b9c08a42 99f2488 c61 c615 f54 f 9a4dfb005aa 1c4 96bfb25 b1e0 d760 7750 67084 0577 2254fb1 58f03b2 d6b49817 080f1 60e2 d78 c3f57a67a b43d1d4 9e5d1 7ed5 3e3b57ad1 6592 cc4d62 b9aa8 7e3 d22c57008 165 f64e 080b2350 cf37f2d7a0 6aa0164 4b4aaa b383ae 0d92a cab8b5 5 f8d2 e7f0b0d5d0 c7b2466 32074 e7d5 dee c289 77f33ed0 b62 c2abcf2417 1c5 5ab 79a5e77a d2d6 c3 bc8e 88b1bde 442fe00d6c2 8da41 da9d0585 dc8aa 9f0 c70 f60 4 447b14 faea0 d730 d286 87a0ee 3e82 c349 609d215 f8355a d21 7fd8 774e8 99bf88 d54395a c02 c16 b196 cc74e0 c79 d3a2a7 c15aa 5b71 b9aa86 8194 7ac88 281e 8d76 b48182 8e6b398 c7a71a 5ee1 f02 Hình 1. Vị trí địa lý Khu Công Nghiệp Thăng Long 2 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ