Đồ án tốt nghiệp: Quy trình công nghệ chế tạo băng máy tiện - SV Nguyễn Hoàng Hải

Đồ án tốt nghiệp công nghệ gia công băng máy tiện. Tài liệu tham khảo chi tiết về phân tích tính công nghệ, quy trình chọn phôi và chế tạo.

Trường đại học

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2003

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án tốt nghiệp công nghệ gia công băng máy tiện

Đồ án tốt nghiệp về công nghệ gia công băng máy tiện là một tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, đóng vai trò nền tảng trong lĩnh vực công nghệ chế tạo máy. Băng máy tiện là chi tiết cơ sở, có vai trò quyết định đến độ chính xác của toàn bộ máy công cụ. Việc thiết kế một quy trình công nghệ hoàn chỉnh để gia công chi tiết này đòi hỏi kiến thức tổng hợp về vật liệu, máy móc, dụng cụ cắt và phương pháp đo lường. Đồ án tập trung vào việc phân tích một chi tiết cụ thể: băng máy tiện làm từ vật liệu gang xám GX 21-40. Vật liệu này có đặc tính chịu mài mòn tốt và giảm chấn hiệu quả, nhưng cũng đặt ra những thách thức trong quá trình gia công để đạt được độ bóng và độ chính xác cao. Mục tiêu của đồ án là xây dựng một quy trình sản xuất khả thi cho dạng sản xuất hàng loạt vừa, với sản lượng 500 chi tiết/năm. Quá trình này bao gồm từ khâu lựa chọn phôi, thiết lập thứ tự các nguyên công, tính toán lượng dư gia công, cho đến việc xác định chế độ cắt tối ưu cho từng bước. Các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt như độ không song song, độ không vuông góc và độ nhám bề mặt là những chỉ tiêu cốt lõi cần được đáp ứng. Tài liệu này không chỉ là một bài tập thiết kế mà còn là một cẩm nang thực tiễn cho các kỹ sư cơ khí trong việc giải quyết các vấn đề sản xuất cụ thể.

1.1. Vai trò của băng máy tiện trong công nghệ chế tạo máy

Băng máy tiện là bộ phận nền tảng và quan trọng nhất của một máy tiện vạn năng. Nó có chức năng chính là đỡ và dẫn hướng cho các bộ phận chuyển động khác như ụ động và bàn xe dao. Do đó, độ chính xác của băng máy tiện ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của sản phẩm được gia công. Mọi sai lệch về hình học như độ phẳng, độ thẳng, độ song song của các sống trượt đều sẽ được khuếch đại và truyền sang chi tiết. Trong ngành công nghệ chế tạo máy, việc chế tạo ra các sản phẩm cơ khí chất lượng cao cho mọi lĩnh vực kinh tế là nhiệm vụ then chốt. Băng máy tiện, với vai trò là xương sống của máy công cụ, chính là yếu tố quyết định năng lực sản xuất và chất lượng của ngành. Một quy trình công nghệ gia công hiệu quả sẽ đảm bảo băng máy có đủ độ cứng vững, không bị biến dạng dưới tác dụng của lực cắt và nhiệt, đồng thời duy trì độ chính xác trong thời gian dài.

1.2. Phân tích các yêu cầu kỹ thuật đối với chi tiết gia công

Chi tiết băng máy tiện được phân tích có kết cấu dạng hộp, với vật liệu là gang xám GX 21-40. Các yêu cầu kỹ thuật được đặt ra rất khắt khe để đảm bảo hiệu suất làm việc của máy. Cụ thể, tài liệu gốc chỉ rõ: "Độ không song song cho phép giữa mặt đáy và mặt trên của băng máy tiện ≤ 0,02mm". Bên cạnh đó, "Độ không song song cho phép giữa 2 sống trượt của băng máy tiện ≤ 0,01mm" và "Độ không vuông góc cho phép giữa sống trượt mặt trên ≤ 0,02mm". Về độ nhám bề mặt, các bề mặt chức năng chính cần đạt độ bóng cao, ví dụ bề mặt trên của băng máy phải đạt Ra=0,63μm, trong khi các bề mặt khác như chân đế yêu cầu Rz=40μm. Các yêu cầu này đòi hỏi phải kết hợp nhiều phương pháp gia công từ phay, khoan, taro đến mài tinh. Chi tiết phải có đủ độ cứng vững để không bị biến dạng, cho phép áp dụng chế độ cắt cao để tăng năng suất.

II. Thách thức khi gia công băng máy tiện và cách chọn phôi tối ưu

Quá trình gia công băng máy tiện đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật, đặc biệt là việc kiểm soát sai số hình học và biến dạng chi tiết. Do có kết cấu phức tạp và kích thước lớn, băng máy tiện dễ bị cong vênh trong quá trình đúc và gia công cơ. Việc khử ứng suất dư sau khi đúc và sau các nguyên công phay thô là bắt buộc để đảm bảo sự ổn định kích thước. Một trong những quyết định quan trọng đầu tiên là lựa chọn phương pháp chế tạo phôi. Đồ án đã phân tích hai phương án chính: đúc trong khuôn kim loại và đúc trong khuôn cát. Mặc dù đúc khuôn kim loại cho độ chính xác và chất lượng bề mặt phôi tốt hơn, lượng dư đồng đều hơn, nhưng chi phí chế tạo khuôn lại rất cao. Với dạng sản xuất hàng loạt vừa (500 chi tiết/năm), phương án này không kinh tế. Do đó, phôi đúc trong khuôn cát được lựa chọn. Ưu điểm của phương pháp này là giá thành rẻ, phù hợp với sản lượng đề ra. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm nhược điểm là chất lượng bề mặt phôi kém hơn, lượng dư lớn và không đồng đều, đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng lượng dư gia công và chế độ cắt ở nguyên công đầu tiên.

2.1. So sánh phương pháp chế tạo phôi đúc trong khuôn kim loại và khuôn cát

Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phôi đúc là yếu tố ảnh hưởng lớn đến toàn bộ quy trình công nghệ và giá thành sản phẩm. Phương án 1, đúc trong khuôn kim loại, tạo ra phôi có hình dáng gần với chi tiết, lượng dư gia công nhỏ và đồng đều. Điều này giúp chế độ cắt ổn định và giảm thời gian gia công. Tuy nhiên, nhược điểm chí mạng là "Giá thành chế tạo khuôn kim loại tương đối đắt", không phù hợp với sản xuất hàng loạt vừa. Ngược lại, phương án 2, đúc trong khuôn cát, có ưu điểm vượt trội về chi phí. "Giá thành chế tạo phôi rẻ" và vẫn có thể tạo hình dáng phôi gần đúng với chi tiết. Mặc dù công đoạn chuẩn bị phôi tốn nhiều công sức hơn và chất lượng bề mặt thô hơn, phương pháp này được xem là hợp lý nhất cho điều kiện sản xuất đã cho, cân bằng được giữa yếu tố kỹ thuật và kinh tế.

2.2. Kiểm soát biến dạng và ứng suất dư trong quá trình gia công

Vật liệu gang xám GX 21-40 sau khi đúc thường chứa một lượng lớn ứng suất dư bên trong. Nếu không được xử lý, ứng suất này sẽ giải phóng trong quá trình gia công, gây ra cong vênh, sai lệch kích thước và hình học. Để giải quyết vấn đề này, quy trình công nghệ bắt buộc phải có các nguyên công nhiệt luyện như ủ và khử ứng suất dư. Cụ thể, đồ án đề xuất "Nguyên công 2: Ủ chi tiết" và "Nguyên công 3: Khử ứng suất dư" ngay sau khi đúc. Các nguyên công này giúp làm đồng đều cấu trúc vật liệu và giảm thiểu ứng suất nội tại, tạo sự ổn định cho các bước gia công cơ tiếp theo. Ngoài ra, việc phân bổ lượng dư gia công hợp lý giữa các bước phay thô, phay bán tinh và phay tinh cũng góp phần làm giảm biến dạng do lực cắt gây ra.

III. Hướng dẫn quy trình công nghệ gia công băng máy tiện chi tiết

Quy trình công nghệ gia công băng máy tiện được xây dựng một cách logic và khoa học, bao gồm 17 nguyên công chính. Quy trình này đảm bảo các bề mặt được gia công theo một trình tự hợp lý, trong đó các bề mặt chuẩn được tạo ra trước để định vị cho các nguyên công sau. Quá trình bắt đầu với các bước chuẩn bị phôi như đúc, ủ và khử ứng suất dư. Tiếp theo là nguyên công then chốt: phay mặt đáy. Bề mặt này sau khi gia công sẽ trở thành chuẩn chính cho hầu hết các nguyên công còn lại. Sau đó, quy trình tiếp tục với việc phay các mặt bên (mặt A, B, C, D) và các mặt chân đế (E, F). Mỗi bề mặt đều trải qua các bước phay thô, phay bán tinhphay tinh để dần đạt được độ chính xác và độ nhám yêu cầu. Nguyên công phức tạp nhất là phay mặt trên và rãnh chữ T. Các nguyên công khoan và taro lỗ được thực hiện sau khi các mặt phẳng chính đã hoàn thiện. Cuối cùng, để đạt được độ bóng bề mặt cao nhất (Ra=0,63μm) trên các sống trượt, nguyên công mài phẳng được thực hiện. Việc lựa chọn máy móc phù hợp cho từng nguyên công, như máy phay 6M83Ц hay máy mài phẳng 3B724, là yếu tố quyết định để đảm bảo năng suất và chất lượng.

3.1. Trình tự các nguyên công phay từ phay thô mặt đáy đến các mặt bên

Thứ tự các nguyên công phay được thiết kế để tạo chuẩn và đảm bảo độ chính xác tích lũy. Nguyên công 4, Phay mặt đáy, là bước khởi đầu quan trọng, sử dụng mặt đáy làm chuẩn thô và gia công để tạo ra chuẩn tinh thống nhất. Sau khi có mặt đáy, chi tiết được lật lại và định vị trên mặt đáy đã gia công để thực hiện Nguyên công 5 (Phay mặt A), Nguyên công 6 (Phay mặt B), và tương tự cho các mặt C, D. Việc gia công các cặp mặt phẳng đối xứng liên tiếp giúp kiểm soát tốt hơn độ song song. Mỗi nguyên công phay đều bao gồm các bước: phay thô (thường đi 2 lần để loại bỏ phần lớn lượng dư và lớp vỏ cứng của phôi đúc), phay bán tinh (để sửa đúng sai lệch hình học và chuẩn bị cho gia công tinh), và phay tinh (để đạt kích thước cuối cùng và độ nhám bề mặt theo yêu cầu).

3.2. Quy trình khoan taro và mài hoàn thiện bề mặt băng máy

Sau khi các bề mặt chính đã được phay đạt yêu cầu, các nguyên công phụ trợ nhưng không kém phần quan trọng được tiến hành. Các nguyên công từ 12 đến 16 là khoantaro các lỗ ren trên các mặt khác nhau của băng máy. Ví dụ, Nguyên công 12 thực hiện khoan và taro các lỗ M10 và M4 trên mặt trên. Việc sử dụng máy khoan cần 2H55 cho phép gia công nhiều lỗ ở các vị trí khác nhau mà không cần gá đặt lại chi tiết, giúp tiết kiệm thời gian. Nguyên công cuối cùng, Nguyên công 17, là Mài các mặt trên. Đây là bước hoàn thiện quyết định chất lượng làm việc của sống trượt. Sử dụng máy mài phẳng 3B724 và đá mài phù hợp, nguyên công này loại bỏ một lượng dư rất nhỏ sau khi phay tinh, nhằm đạt được độ nhám bề mặt siêu tinh Ra=0,63μm và độ chính xác hình học ở mức cao nhất.

IV. Phương pháp tính toán lượng dư gia công băng máy tiện chính xác

Tính toán lượng dư gia công là một trong những phần cốt lõi của đồ án, quyết định tính kinh tế và kỹ thuật của quy trình. Lượng dư quá lớn sẽ gây lãng phí vật liệu, tốn thời gian gia công và tiêu hao dụng cụ cắt. Ngược lại, lượng dư quá nhỏ có thể không đủ để loại bỏ hết sai lệch của phôi và các sai số phát sinh trong quá trình gia công. Đồ án sử dụng phương pháp phân tích, tính toán chi tiết lượng dư cho từng bước trong mỗi nguyên công. Công thức tổng quát được áp dụng là: Zmin = RZi-1 + Ti-1 + ρΣ + εi. Trong đó, các yếu tố được xem xét bao gồm: độ nhám bề mặt từ nguyên công trước (Rz), chiều sâu lớp bề mặt hư hỏng (T), sai lệch không gian tổng cộng của phôi (ρ), và sai số gá đặt (ε). Mỗi yếu tố này đều được tính toán hoặc tra bảng một cách cẩn thận. Ví dụ, sai lệch không gian tổng cộng của phôi (ρphôi) được xác định dựa trên độ cong vênh và sai lệch của phôi đúc. Sai số gá đặt được tính toán dựa trên sai số chuẩn và sai số kẹp chặt. Việc tính toán này được lặp lại cho các bước phay thô, phay bán tinh, phay tinh và mài, tạo ra một chuỗi kích thước công nghệ hợp lý.

4.1. Cách xác định sai số gá đặt và sai lệch không gian của phôi

Sai số gá đặt (εgđ) và sai lệch không gian tổng cộng (ρphôi) là hai nguồn sai số chính cần được khử bỏ bởi lượng dư. Sai lệch không gian tổng cộng của phôi được tính bằng công thức ρphôi = √(ρc² + ρsph²), trong đó ρc là giá trị cong vênh của phôi và ρsph là sai lệch về hình dạng mặt phẳng. Ví dụ, với mặt đế có chiều dài 765mm, độ cong vênh được tính toán là 535,5 μm. Sai số gá đặt phát sinh do việc định vị và kẹp chặt chi tiết, được xác định bởi công thức εgđ = √(εc² + εk²), với εc là sai số chuẩn và εk là sai số kẹp chặt. Sai số chuẩn xuất hiện khi chuẩn định vị không trùng với gốc kích thước. Sai số kẹp chặt (εk) được tra từ bảng tiêu chuẩn, trong trường hợp này là 120 μm. Việc tính toán chính xác các sai số này là cơ sở để xác định lượng dư tối thiểu cần thiết.

4.2. Tính lượng dư nhỏ nhất và lớn nhất cho các bước phay và mài

Dựa trên các sai số đã xác định, lượng dư nhỏ nhất (Zmin) cho từng bước được tính toán. Ví dụ, đối với bước phay thô mặt đế, Zmin = (500 + 2070 + 120) = 2690 μm = 2,69 mm. Sau đó, lượng dư lớn nhất (Zmax) được xác định bằng công thức Zi max = Zi min + δi-1 - δi, trong đó δ là dung sai của nguyên công trước và nguyên công hiện tại. Việc tính toán cả Zmin và Zmax giúp kiểm soát quá trình cắt gọt trong một giới hạn cho phép, đảm bảo chi tiết sau mỗi bước đều nằm trong vùng dung sai yêu cầu. Quá trình tính toán này được thực hiện cho tất cả các bề mặt quan trọng, từ phay mặt đế, phay các mặt bên, cho đến các bước mài tinh cuối cùng, đảm bảo tính hệ thống và chính xác của toàn bộ quy trình công nghệ.

V. Bí quyết tối ưu chế độ cắt khi gia công băng máy tiện GX 21 40

Việc lựa chọn chế độ cắt hợp lý là yếu tố quyết định đến năng suất, chất lượng bề mặt và tuổi bền của dụng cụ. Đối với vật liệu gang xám GX 21-40, chế độ cắt cần được tối ưu cho từng giai đoạn gia công: thô, bán tinh và tinh. Đồ án đã tiến hành tính toán và tra cứu các thông số cắt một cách chi tiết, bao gồm chiều sâu cắt (t), lượng chạy dao (S hoặc Sz) và tốc độ cắt (v). Khi phay thô, mục tiêu là bóc đi lớp vật liệu lớn nhất trong thời gian ngắn nhất. Do đó, chiều sâu cắt và lượng chạy dao được chọn ở mức cao, trong khi tốc độ cắt có thể không cần quá lớn. Ngược lại, khi phay tinh và mài, chiều sâu cắt rất nhỏ, lượng chạy dao giảm, và tốc độ cắt thường được đẩy lên cao để đạt được độ bóng bề mặt yêu cầu. Các công thức tính toán tốc độ cắt và số vòng quay trục chính được áp dụng, đồng thời có sự hiệu chỉnh thông qua các hệ số phụ thuộc vào vật liệu, trạng thái bề mặt phôi, vật liệu dao cắt (hợp kim cứng BK6), và các yếu tố khác. Cuối cùng, công suất cắt yêu cầu (Ne) được kiểm tra để đảm bảo không vượt quá công suất của động cơ máy (Nm), ví dụ như máy phay 6M83Ц có công suất 10 kW.

5.1. Thiết lập thông số cắt cho nguyên công phay thô và phay bán tinh

Đối với nguyên công phay thô mặt đế, chiều sâu cắt được chọn là t = 2,2 mm, thực hiện trong 2 lần cắt. Lượng chạy dao răng Sz được chọn là 0,24 mm/răng. Tốc độ cắt tính toán sau khi hiệu chỉnh các hệ số (trạng thái bề mặt, chiều rộng phay...) là vt = 91,14 m/phút. Từ đó, số vòng quay máy được chọn là nm = 125 vòng/phút. Đối với phay bán tinh, chiều sâu cắt giảm đáng kể xuống còn t = 0,4 mm. Lượng chạy dao vòng S được tra bảng là 0,7 mm/vòng. Tốc độ cắt được tính toán dựa trên công thức phức tạp hơn, có xét đến nhiều yếu tố và cho ra kết quả khoảng 90-100 m/phút. Việc thiết lập các thông số này đảm bảo hiệu quả bóc vật liệu ở bước thô và chuẩn bị bề mặt tốt cho bước tinh.

5.2. Tối ưu tốc độ cắt và lượng chạy dao cho nguyên công phay tinh

Ở nguyên công phay tinh, mục tiêu chính là đạt độ chính xác kích thước và chất lượng bề mặt. Chiều sâu cắt (t) rất nhỏ, chỉ khoảng 0,2 mm. Lượng chạy dao vòng (S) vẫn giữ ở mức 0,7 mm/vòng. Tốc độ cắt (v) được tính toán để tối ưu cho chất lượng bề mặt, thường cao hơn so với phay bán tinh. Theo tính toán trong đồ án cho mặt A, tốc độ cắt lý thuyết là 119,31 m/phút. Số vòng quay máy được chọn là nm = 400 vòng/phút, cho tốc độ cắt thực tế là 138,23 m/phút. Việc điều chỉnh các thông số này không chỉ dựa trên công thức mà còn cần kinh nghiệm thực tế để cân bằng giữa chất lượng bề mặt, năng suất và tuổi thọ của dụng cụ cắt.

04/10/2025