Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống phanh là một trong những hệ thống an toàn chủ động quan trọng nhất trên ô tô, giữ vai trò quyết định trong việc giảm vận tốc, dừng xe hoặc giữ xe cố định khi đỗ nhằm đảm bảo tính ổn định và an toàn khi vận hành. Trong bối cảnh công nghệ ô tô liên tục cải tiến, các hãng sản xuất xe không ngừng đầu tư nghiên cứu để hoàn thiện cơ cấu chấp hành thủy lực và tích hợp các mạch điều khiển điện tử thông minh. Tuy nhiên, theo nhận định của nhóm tác giả Phạm Văn Khánh và Phan Quang Phong (ngành Công nghệ Kỹ thuật Ôtô, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Huỳnh Phước Sơn vào tháng 07/2018), các nguồn tài liệu kỹ thuật về hệ thống phanh thủy lực thời điểm đó dù nhiều nhưng còn phân tán, thiếu tính đồng bộ và chưa được hệ thống hóa một cách hoàn chỉnh. Do đó, đồ án tốt nghiệp với đề tài "Biên soạn chuyên đề hệ thống phanh thủy lực trên ôtô" được thực hiện nhằm xây dựng một tài liệu chuyên đề chi tiết, phục vụ công tác học tập, tra cứu và sửa chữa kỹ thuật.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là:
- Biên soạn chuyên đề hệ thống phanh thủy lực trên ô tô làm nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên và kỹ thuật viên đang học tập, làm việc trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định gồm 2 nội dung chính:
- Tìm hiểu, nghiên cứu về chức năng, yêu cầu, phân loại, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các cụm chi tiết trong hệ thống phanh thủy lực trên ô tô.
- Tìm hiểu, nghiên cứu chức năng, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các hệ thống an toàn chủ động hỗ trợ phanh hiện đại, bao gồm: ABS, EBD, BA, TCS, ESP, HAS, DAC, FCW và SBC.
Đối tượng nghiên cứu là hệ thống phanh thủy lực truyền động bằng chất lỏng và các hệ thống điều khiển an toàn chủ động tích hợp trên ô tô. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian và học thuật được thực hiện tại Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM; phạm vi nội dung tập trung vào lý thuyết cấu tạo, động lực học dẫn động thủy lực và nguyên lý làm việc của các cơ cấu cơ khí - điện tử, không đi sâu vào thực nghiệm chế tạo hay tính toán sức bền chi tiết máy.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng nội dung dựa trên nền tảng nguyên lý thủy lực học và động lực học phanh ô tô. Trọng tâm lý thuyết bao gồm:
- Định luật Pascal: Ứng dụng tính chất không chịu nén của chất lỏng trong mạch kín; áp suất sinh ra từ xilanh chính được truyền nguyên vẹn theo mọi phương đến các xilanh bánh xe để sinh ra lực ép phanh. Lực tác dụng thay đổi tỉ lệ thuận với đường kính piston xilanh công tác.
- Nguyên lý chuyển hóa năng lượng ma sát: Biến đổi động năng của ô tô (chuyển động quay của bánh xe và chuyển động tịnh tiến của thân xe) thành nhiệt năng tại các bề mặt tiếp xúc ma sát giữa má phanh với tang trống hoặc đĩa phanh, sau đó tản nhiệt ra môi trường không khí.
- Cơ chế chênh lệch áp suất khí nén và chân không: Sử dụng độ chênh lệch áp suất giữa buồng áp suất khí quyển và buồng chân không (nối với đường ống nạp của động cơ) để khuếch đại lực đạp của người lái trong bộ trợ lực phanh.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật chất lỏng chuyên ngành: Các quy định và phân cấp dầu phanh theo tiêu chuẩn của Hiệp hội Kỹ sư Ôtô (SAE) và Bộ Giao thông Vận tải Hoa Kỳ (DOT), quy định bởi Liên đoàn an toàn xe cơ giới liên bang 116 (FMVSS 116) về nhiệt độ điểm sôi khô và điểm sôi ướt.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu lý thuyết phi thực nghiệm bao gồm: thu thập tài liệu kỹ thuật chuyên ngành từ các nhà sản xuất ô tô; biên dịch và hiệu đính tài liệu nước ngoài; phân tích, tra cứu, đối chiếu và tổng hợp thông tin từ giáo trình, diễn đàn kỹ thuật, tài liệu đào tạo dịch vụ và video mô phỏng chuyên ngành ô tô. Nguồn dữ liệu hoàn toàn là dữ liệu kỹ thuật thứ cấp đã được công bố chính thức về kết cấu và nguyên lý của các dòng xe thương mại.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cấu tạo, hoạt động của hệ thống phanh thủy lực
Chương 1 trình bày toàn diện về cơ sở kỹ thuật của hệ thống phanh thủy lực trên ô tô, từ yêu cầu chức năng, phân loại chung, đặc tính dung dịch làm việc đến chi tiết từng bộ phận cấu thành.
Văn bản nêu rõ các yêu cầu kỹ thuật đối với hệ thống phanh: sinh ra lực phanh lớn; tác dụng nhanh, dễ điều khiển; phanh êm dịu, đảm bảo ổn định chuyển động; phân bố mô-men phanh hợp lý; cơ cấu phanh tản nhiệt tốt; không xuất hiện hiện tượng bó cứng bánh xe; hệ số ma sát cao và ổn định. Về phân loại dẫn động, tác giả phân chia và so sánh 4 dạng truyền động chính:
| Hệ thống dẫn động |
Phạm vi áp dụng phổ biến |
Ưu điểm chính |
Nhược điểm chính |
| Phanh cơ khí |
Phanh tay, xe du lịch, xe hai bánh |
Độ tin cậy cao, độ cứng vững không đổi khi làm việc lâu dài |
Hiệu suất truyền lực không cao, thời gian phanh lớn, khó phanh đồng thời các bánh |
| Phanh thủy lực |
Xe con, xe tải nhẹ (áp suất 60 – 120 bar) |
Phân bố lực đồng đều, êm dịu, độ nhạy cao, dễ bố trí |
Dễ rò rỉ dầu gây giảm áp/mất phanh, dễ xảy ra hiện tượng lọt khí |
| Phanh khí nén |
Xe tải lớn, xe khách |
Giảm lực đạp bàn đạp, không dùng dầu phanh, áp lực đường ống không quá cao |
Cấu tạo phức tạp, nhiều chi tiết, độ nhạy kém do không khí bị nén |
| Phanh thủy khí |
Ô tô vận tải trung bình và lớn |
Kết hợp ưu điểm lực bàn đạp nhỏ của khí nén và độ nhạy, hiệu suất cao của thủy lực |
Bị ảnh hưởng nhiều bởi nhiệt độ môi trường, kết cấu cồng kềnh, phức tạp |
Về chất lỏng làm việc, dầu phanh hoạt động trong dải áp suất cao từ 60 đến 120 bar. Tác giả phân tích hai gốc dầu phanh chính:
- Dầu phanh gốc Polyglycol: Màu hổ phách, được dùng phổ biến nhất. Nhược điểm lớn nhất là tính hút ẩm qua lỗ thông hơi bình chứa và ống cao su; chỉ cần 2% hàm lượng nước đã có thể làm hạ thấp nhiệt độ sôi tới 3/4, gây rỉ sét chi tiết kim loại, làm biến đổi độ nhớt ở nhiệt độ thấp và gây hiện tượng bốc hơi làm bàn đạp bị xốp mềm; Polyglycol có tính hòa tan sơn.
- Dầu phanh gốc Silicone: Màu tím, không hút ẩm, không gây ăn mòn kim loại, không hòa tan sơn, điểm sôi cao và chịu nhiệt tốt hơn. Tuy nhiên, Silicone có tính nén nhẹ khi nhiệt độ tăng cao, dễ tạo bọt khí khi bị ép qua khe hở hẹp hoặc chịu rung động mạnh, đồng thời có thể gây trương nở các vòng đệm cao su.
Tiêu chuẩn cấp dầu phanh theo FMVSS 116 được tổng hợp như sau:
- DOT 3 (Polyglycol): Điểm sôi khô tối thiểu 401°F (205°C), điểm sôi ướt tối thiểu 284°F (140°C); có thể pha trộn với DOT 4.
- DOT 4 (Polyglycol): Điểm sôi khô tối thiểu 446°F (230°C), điểm sôi ướt tối thiểu 311°F (155°C); có thể pha trộn với DOT 3.
- DOT 5 (Silicone): Điểm sôi khô tối thiểu 500°F (260°C), điểm sôi ướt tối thiểu 356°F (180°C); tuyệt đối không pha trộn với DOT 3 và DOT 4.
Đi sâu vào cấu tạo chi tiết, chương này phân tích:
- Xilanh chính (tổng phanh): Phân tích cơ chế hai buồng thủy lực độc lập (tandem). Trên xe FR (động cơ trước, cầu sau chủ động), đường dầu chia thành mạch trước và sau riêng biệt. Trên xe FF (động cơ trước, cầu trước chủ động), do tải trọng đè lên cầu trước lớn hơn nhiều so với cầu sau, hệ thống sử dụng sơ đồ mạch chéo (trước phải - sau trái và trước trái - sau phải) để tránh hiện tượng bánh sau bị bó cứng quá sớm và duy trì lực phanh an toàn khi một mạch bị rò rỉ. Tác giả cũng giải thích chi tiết cấu tạo xilanh chính loại một cửa nạp (van nạp và van làm kín nằm trong thân piston rỗng), van một chiều cửa ra (giữ lại áp suất dư trong mạch dầu để ép cuppen ngăn rò rỉ dầu và hỗ trợ xả khí), cùng công tắc cảnh báo mức dầu phanh kiểu phao từ gắn ở nắp bình chứa.
- Cơ cấu phanh tang trống: Gồm mâm phanh, xilanh bánh xe kiểu kép (thân bằng gang, piston hợp kim nhôm, trang bị ốc xả khí), tang trống (gang xám chịu nhiệt ma sát đến 600°F hoặc tang trống thép lót gang có cánh tản nhiệt nhôm), guốc phanh và má phanh (vật liệu ma sát chứa bột đồng, chì, kẽm, nhôm tản nhiệt, keo kết dính, bột cao su giảm ồn). Phân tích 3 dạng kết cấu: đối xứng qua trục; đối xứng qua tâm (cả hai guốc đều là guốc siết khi xe chạy tiến, là guốc nhả khi lùi); dạng bơi (guốc tựa trên mặt trượt, dùng 2 xilanh bánh xe ở hai đầu, cả hai guốc đều là guốc siết ở cả chiều tiến và lùi). Tác giả giải thích hiện tượng tự cấp năng lượng (servo action) và lý do bố phanh guốc siết được thiết kế dài hơn bố phanh guốc nhả.
- Cơ cấu phanh đĩa: Gồm đĩa rotor bằng gang xám mài phẳng (dạng đĩa đặc hoặc đĩa thông gió có vây xoắn ốc), má phanh phẳng và càng phanh. Phân tích hai kiểu càng phanh: càng phanh di động (1 piston thủy lực ép má phanh trong, phản lực kéo má phanh ngoài ép vào đĩa) và càng phanh cố định (2 piston đối xứng hai bên tạo lực kẹp lớn, tản nhiệt tốt hơn). Phân tích cơ cấu tự điều chỉnh khe hở má phanh nhờ sự biến dạng đàn hồi của vòng cao su làm kín piston, và tấm kim loại báo mòn má phanh bằng tiếng rít.
- Cơ cấu phanh đai: Trình bày cấu tạo gồm đai phanh ôm quanh trống phanh điều khiển bằng cáp kéo; nêu rõ phanh đai hiện không còn dùng làm phanh chính trên ô tô do nhược điểm dễ mất phanh vì nhiệt và nước bụi, mà chỉ ứng dụng để hãm dải bánh răng trong hộp số tự động.
- Bộ trợ lực phanh: Trọng tâm là bộ trợ lực chân không đơn và kép, hoạt động dựa trên sự chênh lệch giữa áp suất chân không đường nạp động cơ và áp suất khí trời, giúp khuếch đại lực bàn đạp phanh lên từ 2 đến 4 lần. Phân tích chi tiết vị trí làm việc của van không khí, van chân không, lò xo màng ngăn và đĩa phản lực qua 3 giai đoạn: khi không đạp phanh, khi đạp phanh và khi nhả phanh. Đề cập thêm bộ trợ lực thủy lực sử dụng áp suất dầu từ bơm trợ lực lái.
- Van điều hòa lực phanh: Phân tích sự dịch chuyển tải trọng về phía trước do lực quán tính khi phanh, dẫn đến nguy cơ bó cứng bánh sau. Tác giả trình bày cấu tạo, đồ thị áp suất và nguyên lý hoạt động trước/sau điểm chia áp của các cụm van: van điều hòa đơn (P valve), van nhánh (P&B valve), van P kép (Dual P valve), van cảm nhận tải trọng theo độ võng cầu sau (LSPV) và van phối hợp LSP&B.
Chương 2: Các hệ thống hỗ trợ phanh
Chương 2 tập trung vào các hệ thống an toàn chủ động điện tử được tích hợp trên nền tảng thủy lực của hệ thống phanh ô tô hiện đại, phân tích thông qua sơ đồ điều khiển và bảng trạng thái đóng/mở của các van điện từ:
- Hệ thống chống bó cứng bánh xe (ABS): Dựa trên đồ thị mối quan hệ giữa lực phanh và hệ số trượt của bánh xe trên mặt đường. Cấu tạo gồm cảm biến tốc độ bánh xe (loại điện từ hoặc bán dẫn), cảm biến giảm tốc (nhận biết 3 mức độ tín hiệu), ECU ABS và bộ chấp hành thủy lực (bơm dầu hồi, bình tích áp, cụm van điện từ 3 vị trí hoặc 2 vị trí). Văn bản trình bày cụ thể hoạt động của hệ thống qua 4 chế độ thủy lực: phanh bình thường, giữ áp, giảm áp và tăng áp (Bảng 2.1 đến 2.4).
- Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Hoạt động kết hợp với ABS, sử dụng ECU để tính toán tốc độ trượt và phân bổ áp suất dầu phanh độc lập, tối ưu cho từng bánh xe theo tải trọng thực tế và khi xe quay vòng, khắc phục nhược điểm của các van điều hòa cơ khí.
- Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA): Nhận diện tình huống phanh gấp thông qua cảm biến tốc độ đạp và áp lực bàn đạp phanh; điều khiển van điện mở tối đa đường khí trời vào bộ trợ lực hoặc cưỡng bức tăng áp suất dầu để nhanh chóng đạt lực phanh cực đại, rút ngắn quãng đường dừng xe (trình bày trạng thái van qua Bảng 2.5 và 2.6).
- Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS): Ngăn chặn hiện tượng bánh xe chủ động bị trượt quay khi khởi hành hoặc tăng tốc trên đường trơn. Hệ thống kết hợp điều khiển bướm ga phụ, điều chỉnh góc đánh lửa động cơ thông qua ECU/ECM và kích hoạt phanh độc lập bánh xe đang bị quay trượt qua cụm van điện từ ở chế độ tăng áp, giữ áp (Bảng 2.7 đến 2.9).
- Hệ thống cân bằng điện tử (ESP): Ổn định quỹ đạo xe khi quay vòng thông qua cụm cảm biến gia tốc ngang, cảm biến góc lái, cảm biến tốc độ góc quay thân xe quanh trục đứng (Yaw rate sensor) và cảm biến áp suất dầu phanh. Tác giả phân tích thuật toán can thiệp phanh và bảng hoạt động của các van điện từ trong hai trường hợp:
- Hiện tượng quay vòng thiếu (Understeer): Xe có xu hướng văng đầu ra ngoài khúc cua; hệ thống tự động phanh bánh sau phía trong vòng cua để tạo mô-men kéo đầu xe vào đúng quỹ đạo (Bảng 2.10).
- Hiện tượng quay vòng thừa (Oversteer): Đuôi xe có xu hướng văng ra ngoài khúc cua; hệ thống tự động phanh bánh trước phía ngoài vòng cua để tạo mô-men chống quay trượt thân xe (Bảng 2.11).
- Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAS) và hỗ trợ xuống dốc (DAC): HAS tự động duy trì áp suất dầu phanh trong vài giây khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để chống trôi xe lùi dốc. DAC tự động điều khiển nhấp nhả phanh từng bánh xe để duy trì tốc độ chậm ổn định khi xe xuống dốc gắt mà người lái không cần đạp phanh.
- Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (FCW): Sử dụng cảm biến Radar phía trước xe để quét khoảng cách và tốc độ tương đối với vật cản; phát tín hiệu cảnh báo qua các mức độ âm thanh/hình ảnh và chuẩn bị sẵn sàng áp suất phanh.
- Hệ thống phanh thông minh Sensotronic Brake Control (SBC): Là hệ thống phanh điều khiển điện tử (brake-by-wire), tách biệt cơ học giữa bàn đạp phanh và cụm thủy lực chấp hành. Cấu tạo gồm bộ mô phỏng lực đạp phanh (tạo cảm giác chân phanh thực cho lái xe), cảm biến hành trình bàn đạp, bộ điều khiển điện tử, bơm điện cao áp, bình tích áp suất cao và cụm van tỷ lệ điều khiển độc lập áp suất dầu tới từng bánh xe. Tác giả phân tích các chức năng mở rộng tích hợp trong SBC:
- Tự làm khô đĩa phanh (Brake Drying): Áp nhẹ má phanh định kỳ trong điều kiện trời mưa để gạt lớp màng nước bám trên đĩa phanh.
- Chức năng điền sẵn (Prefill): Nhận diện khi người lái buông chân ga đột ngột để dịch chuyển má phanh áp sát đĩa phanh trước khi đạp chân phanh.
- Chức năng tắt muộn, giới hạn áp suất và bù nhiệt độ khi đĩa phanh quá nóng.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã tổng hợp và trích xuất thành công hệ thống dữ liệu kỹ thuật chuyên sâu về hệ thống phanh thủy lực và các hệ thống hỗ trợ điện tử, thể hiện qua các kết quả cụ thể:
- Làm rõ cấu tạo cơ khí, nguyên lý dòng chảy chất lỏng và sự thay đổi vị trí của các van điều khiển trong xilanh chính (loại hai buồng độc lập và loại một cửa nạp), van một chiều cửa ra duy trì áp suất dư, cùng cụm trợ lực phanh chân không qua từng chu trình làm việc.
- Trình bày thông số kỹ thuật chuẩn hóa của các loại dầu phanh theo tiêu chuẩn FMVSS 116 với các giá trị điểm sôi khô và ướt xác thực: DOT 3 (401°F khô, 284°F ướt), DOT 4 (446°F khô, 311°F ướt), DOT 5 (500°F khô, 356°F ướt), đồng thời phân tích tính chất dung môi và sự ảnh hưởng của 2% độ ẩm làm hạ nhiệt độ sôi đến 3/4.
- Lập bảng tổng hợp trạng thái đóng/mở logic của hệ thống van điện từ trong cơ cấu chấp hành thủy lực của ABS (ở 4 chế độ: phanh bình thường, giữ áp, giảm áp, tăng áp), BA, TCS và ESP (trong hai trường hợp quay vòng thiếu và quay vòng thừa) qua hệ thống 11 bảng dữ liệu chi tiết.
- Hệ thống hóa nguyên lý cấu tạo và mạch thủy lực của hệ thống phanh thông minh SBC với 122 hình vẽ kết cấu và sơ đồ nguyên lý minh họa.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, công trình đã:
- Xây dựng thành công một tài liệu chuyên đề chuyên sâu bằng tiếng Việt có cấu trúc mạch lạc, chuẩn hóa thuật ngữ chuyên ngành kỹ thuật ô tô, kết nối từ nền tảng thủy lực cơ bản đến các hệ thống an toàn chủ động điện tử hiện đại.
- Cung cấp cơ sở lý thuyết có tính hệ thống cao, làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô trong quá trình học tập các môn học về kết cấu ô tô, lý thuyết ô tô và thực tập khung gầm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo phạm vi nghiên cứu và nội dung trình bày trong văn bản, đồ án tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực hiện:
- Đề tài thuần túy là công trình biên soạn, tổng hợp và phân tích lý thuyết kỹ thuật dựa trên các nguồn tài liệu thứ cấp; chưa thực hiện nghiên cứu thực nghiệm, chưa tiến hành đo đạc thông số thực tế trên xe thật hoặc chế tạo mô hình sa bàn thí nghiệm.
- Đồ án chưa thực hiện các mô phỏng số động lực học phanh trên các phần mềm chuyên ngành (như Matlab/Simulink, CarSim hay Adams/Car) để đánh giá định lượng hiệu quả phanh và tính ổn định hướng của xe.
- Giới hạn thời gian thu thập và biên soạn tài liệu đòi hỏi khối lượng công việc lớn nên đề tài chỉ tập trung giải quyết chuyên đề lý thuyết cấu tạo, nguyên lý của hệ thống phanh thủy lực và các hệ thống an toàn chủ động liên quan, chưa mở rộng sang quy trình kiểm tra, chẩn đoán hư hỏng bằng thiết bị quét mã lỗi chuyên dụng.
Về hướng nghiên cứu mở rộng, dựa trên phạm vi lý thuyết của đề tài, các nghiên cứu tiếp theo có thể phát triển theo các hướng:
- Ứng dụng cơ sở lý thuyết đã biên soạn để thiết kế, chế tạo mô hình thực hành sa bàn phanh thủy lực tích hợp hệ thống ABS/ESP phục vụ giảng dạy trực quan tại xưởng thực tập.
- Biên soạn bổ sung quy trình kiểm tra bảo dưỡng, quy trình chả chẩn đoán mã lỗi (DTC), đo kiểm xung tín hiệu cảm biến tốc độ bánh xe và phương pháp xả khí mạch dầu phanh có tích hợp bộ chấp hành thủy lực điện tử ABS/SBC.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực: Sử dụng làm tài liệu học tập, tham khảo khi làm đồ án môn học Thiết kế tính toán ô tô, Đồ án Kết cấu ô tô, hoặc chuẩn bị các nội dung lý thuyết cho đồ án tốt nghiệp liên quan đến hệ thống phanh và an toàn chủ động.
- Kỹ thuật viên, thợ sửa chữa ô tô tại các xưởng dịch vụ: Tham khảo nguyên lý làm việc của các cụm chi tiết thủy lực phức tạp (xilanh chính một lỗ dầu, van một chiều cửa ra, van điều hòa lực phanh cảm nhận tải LSPV, trợ lực phanh chân không) và cấu tạo của hệ thống phanh điện tử SBC.
- Giảng viên và cán bộ hướng dẫn thực hành: Có thể trích xuất hệ thống hình ảnh sơ đồ cấu tạo và bảng trạng thái đóng mở van điện từ của ABS, TCS, ESP làm tài liệu giảng dạy trực quan.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu nhất trong văn bản gồm:
- Sơ đồ phân tích mạch dầu phanh chéo chữ X trên xe FF so với mạch phân chia cầu trước - sau trên xe FR.
- Phân tích nguyên lý làm việc 3 giai đoạn của bộ trợ lực phanh chân không đơn qua sự đóng mở của van không khí và van chân không.
- Bảng trạng thái làm việc của các van điện từ trong hệ thống ESP khi xử lý hiện tượng quay vòng thiếu (Understeer) và quay vòng thừa (Oversteer).
- Cấu tạo và các chức năng mở rộng đặc biệt của hệ thống phanh thông minh Sensotronic Brake Control (SBC).
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao trên ô tô có cấu hình động cơ đặt trước - cầu trước chủ động (FF) lại sử dụng mạch dầu phanh chéo thay vì mạch trước - sau như xe FR?
Trên các xe FF, tải trọng phân bố lên cầu trước lớn hơn nhiều so với cầu sau do trọng lượng cụm động cơ và hộp số đều dồn về phía trước. Nếu sử dụng mạch dầu chia riêng biệt trước - sau như xe FR, khi mạch phanh trước gặp sự cố hư hỏng, lực phanh ở bánh sau sẽ rất yếu; ngược lại, khi phanh gấp bánh sau dễ bị bó cứng quá sớm do tải trọng cầu sau quá nhẹ. Việc bố trí mạch dầu chéo (bánh trước phải kết hợp bánh sau trái, và bánh trước trái kết hợp bánh sau phải) nhằm đảm bảo duy trì một phần lực phanh ổn định trên cả hai cầu khi một nhánh bị rò rỉ, đồng thời ngăn ngừa hiện tượng bánh sau bị bó cứng sớm.
2. Điểm khác biệt căn bản về tính chất kỹ thuật và khả năng hòa trộn giữa dầu phanh gốc Polyglycol và dầu phanh gốc Silicone là gì?
Dầu phanh gốc Polyglycol (DOT 3, DOT 4) có màu hổ phách, có tính hút ẩm cao (hút nước qua ống cao su và lỗ thông khí), làm giảm điểm sôi nhanh chóng và có tính hòa tan sơn, nhưng cho phép pha trộn lẫn nhau giữa DOT 3 và DOT 4. Ngược lại, dầu phanh gốc Silicone (DOT 5) có màu tím, hoàn toàn không hút ẩm, không hòa tan sơn, chịu nhiệt tốt hơn với điểm sôi cao hơn (điểm sôi khô tối thiểu đạt 500°F). Tuy nhiên, Silicone có tính nén nhẹ khi nhiệt độ cao, có xu hướng tạo bọt khí khi qua khe hở nhỏ và tuyệt đối không được phép pha trộn với dầu phanh gốc Polyglycol (DOT 3, DOT 4).
3. Cơ cấu phanh tang trống dạng bơi (floating type) có đặc điểm cấu tạo và hoạt động như thế nào so với cơ cấu đối xứng qua tâm?
Ở cơ cấu phanh tang trống dạng bơi, hai guốc phanh không tựa trên chốt quay cố định mà tựa trên các mặt tựa di trượt. Xilanh bánh xe là dạng piston đôi được bố trí ở cả hai đầu trên và đầu dưới của guốc phanh. Khi phanh, áp suất thủy lực tác dụng đồng thời vào hai đầu đẩy hai guốc chuyển động tịnh tiến ép vào tang trống, giúp thời gian khắc phục khe hở nhỏ và lực điều khiển phân bố đồng đều. Đặc biệt, ở phanh dạng bơi, cả hai guốc phanh đều là guốc siết ở cả chiều xe chạy tiến và chạy lùi; trong khi ở cơ cấu đối xứng qua tâm, hai guốc chỉ là guốc siết khi tiến và trở thành guốc nhả khi lùi.
4. Cơ chế tự động điều chỉnh khe hở giữa má phanh và đĩa phanh trong cụm phanh đĩa hoạt động dựa trên chi tiết nào?
Cơ cấu này hoạt động dựa trên độ biến dạng đàn hồi của vòng đệm kín piston (vòng cao su làm kín tiết diện vuông nằm trong rãnh xilanh bánh xe). Khi đạp phanh, piston dịch chuyển làm biến dạng vòng đệm kín. Khi nhả phanh, vòng đệm đàn hồi trở về hình dạng ban đầu để kéo piston lùi lại một khoảng tương ứng. Khi má phanh bị mòn làm khe hở tăng lên, áp suất thủy lực thắng lực ma sát đẩy piston trượt tịnh tiến tương đối qua vòng đệm kín; khi nhả phanh, piston chỉ hồi vị đúng bằng độ biến dạng đàn hồi của đệm, qua đó tự động duy trì khe hở giữa má phanh và đĩa phanh luôn không đổi.
5. Hệ thống phanh thông minh Sensotronic Brake Control (SBC) có những chức năng hỗ trợ mở rộng nào mà phanh thủy lực thông thường không có?
Ngoài việc điều khiển độc lập áp suất phanh tại từng bánh xe thông qua mạch brake-by-wire và bình tích áp suất cao, SBC sở hữu các tính năng mở rộng gồm: chức năng tự làm khô đĩa phanh (Brake Drying - tự động ép nhẹ má phanh định kỳ khi trời mưa để gạt nước bám trên đĩa); chức năng điền sẵn (Prefill - tự động đưa má phanh tiếp cận sát đĩa phanh khi người lái buông chân ga nhanh đột ngột); chức năng tắt muộn; chế độ giới hạn áp suất và chức năng bù trừ nhiệt độ khi hệ thống phanh bị nóng lên do làm việc liên tục.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Biên soạn chuyên đề hệ thống phanh thủy lực trên ôtô" của sinh viên Phạm Văn Khánh và Phan Quang Phong là một công trình tổng thuật kỹ thuật công phu, hệ thống hóa đầy đủ cấu tạo và nguyên lý làm việc của hệ thống phanh dầu cùng các hệ thống an toàn chủ động điện tử tích hợp trên xe hiện đại. Công trình đã làm rõ từ các cơ sở thủy lực học cơ bản, cấu tạo xilanh chính, cơ cấu phanh tang trống, phanh đĩa, bộ trợ lực chân không cho đến các thuật toán điều khiển van thủy lực phức tạp của hệ thống ABS, TCS, ESP và phanh thông minh SBC. Với dữ liệu kỹ thuật trích xuất chuẩn xác và tính sư phạm cao, đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật thiết thực cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô.