Đồ án tấn công Windows bằng Reverse TCP và phòng chống - ĐH Công nghệ GTVT

Đồ án nghiên cứu chi tiết kỹ thuật tấn công Windows qua phương thức Reverse TCP, phân tích cơ chế hoạt động và đề xuất giải pháp phòng chống hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2021

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tấn công Windows Reverse TCP

Reverse TCP là kỹ thuật tấn công mạng trong đó máy chủ bị xâm nhập chủ động kết nối ngược trở lại máy tấn công. Khác với phương thức TCP thông thường, Reverse TCP đảo ngược vai trò giữa nạn nhân và kẻ tấn công. Trong môi trường Windows, kỹ thuật này thường được triển khai thông qua các payload độc hại như Metasploit, Cobalt Strike hoặc các công cụ tấn công tùy chỉnh. Các cuộc tấn công Reverse TCP thường khởi động từ việc lây nhiễm mã độc thông qua email lừa đảo, phần mềm giả mạo hoặc khai thác lỗ hổng hệ thống. Sau khi xâm nhập, kẻ tấn công thiết lập kết nối ngược từ máy nạn nhân về máy chủ điều khiển, cho phép truy cập từ xa bất hợp pháp. Phương thức này đặc biệt nguy hiểm vì vượt qua các cơ chế bảo mật tường lửa truyền thống vốn chỉ chặn kết nối đến từ bên ngoài. Hệ điều hành Windows, do phổ biến rộng rãi, trở thành mục tiêu ưu tiên của các cuộc tấn công Reverse TCP do diện tấn công rộng lớn và khả năng tương thích cao với các công cụ tấn công.

1.1. Cơ chế hoạt động Reverse TCP

Reverse TCP hoạt động dựa trên nguyên tắc thiết lập kết nối ngược từ máy nạn nhân về máy điều khiển. Quá trình bắt đầu khi kẻ tấn công gửi payload độc hại chứa shellcode Reverse TCP tới mục tiêu thông qua các kênh lây nhiễm như email, USB nhiễm độc hoặc khai thác lỗ hổng phần mềm. Sau khi nạn nhân kích hoạt payload, shellcode sẽ khởi tạo kết nối TCP ngược về địa chỉ IP được chỉ định trong payload. Máy chủ tấn công nhận kết nối và thiết lập phiên giao tiếp, cung cấp giao diện điều khiển từ xa. Kết nối Reverse TCP thường sử dụng cổng mạng mặc định (4444, 5555) hoặc cổng tùy chỉnh để tránh bị phát hiện. Điểm yếu của cơ chế này nằm ở khả năng vượt qua tường lửa do kết nối xuất phát từ bên trong hệ thống nạn nhân. Windows hỗ trợ cơ chế này thông qua các API mạng như Winsock, cho phép lập trình viên độc hại triển khai các kết nối Reverse TCP tinh vi.

1.2. Tầm quan trọng trong an toàn Windows

Reverse TCP đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh an toàn hệ thống Windows do khả năng vượt qua các biện pháp bảo vệ truyền thống. Khác với tấn công TCP thông thường bị chặn bởi tường lửa, Reverse TCP khởi tạo kết nối từ bên trong hệ thống nạn nhân, khai thác lỗ hổng trong cấu hình bảo mật mặc định. Windows, với kiến trúc đa nhiệm và khả năng tương thích ngược rộng rãi, cung cấp môi trường lý tưởng cho việc triển khai các cuộc tấn công Reverse TCP. Các cuộc tấn công này thường kết hợp với kỹ thuật leo thang đặc quyền, cho phép kẻ tấn công nâng cấp quyền truy cập từ người dùng thông thường lên quản trị viên hệ thống. Đặc biệt, trong môi trường doanh nghiệp sử dụng Active Directory, Reverse TCP có thể dẫn đến việc chiếm quyền kiểm soát toàn bộ miền. Theo thống kê từ CISA, 68% các cuộc tấn công có chủ đích vào hệ thống Windows năm 2021 sử dụng Reverse TCP làm phương thức xâm nhập chính.

II. Phân tích lỗ hổng tấn công Reverse TCP trên Windows

Windows chứa nhiều lỗ hổng tiềm ẩn cho phép triển khai Reverse TCP hiệu quả. Lỗ hổng đầu tiên nằm ở cơ chế xử lý kết nối mạng mặc định, vốn ưu tiên kết nối thoát ra ngoài hơn là kiểm soát kết nối đến. Điều này tạo điều kiện cho kẻ tấn công thiết lập Reverse Shell từ bên trong hệ thống. Tiếp theo, hệ thống Windows thường xuyên cập nhật nhưng vẫn tồn tại các lỗ hổng zero-day chưa được vá, đặc biệt trong các dịch vụ mạng như SMB, RDP hoặc PowerShell. Các dịch vụ này thường xuyên mở cổng mạng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khởi tạo kết nối Reverse TCP. Ngoài ra, cơ chế xác thực yếu trong Windows, bao gồm chính sách mật khẩu mặc định và thiếu cơ chế xác thực đa yếu tố, càng làm tăng nguy cơ tấn công. Windows Defender, mặc dù được cải tiến đáng kể, vẫn dễ bị bypass bởi các payload Reverse TCP được mã hóa hoặc sử dụng kỹ thuật living-off-the-land. Vấn đề trầm trọng hơn khi người dùng có thói quen sử dụng tài khoản quản trị viên cho các hoạt động thường ngày, vô tình tạo điều kiện cho kẻ tấn công nâng cao đặc quyền sau khi xâm nhập thông qua Reverse TCP.

2.1. Lỗ hổng hệ thống ảnh hưởng

Hệ thống Windows chứa nhiều lỗ hổng cấu hình ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống chịu Reverse TCP. Lỗ hổng đầu tiên là chính sách tường lửa mặc định, vốn cho phép hầu hết các kết nối thoát ra ngoài trừ khi được cấu hình thủ công. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho kẻ tấn công khởi tạo kết nối Reverse TCP đến máy chủ điều khiển. Tiếp theo, Windows thường xuyên mở các cổng mạng mặc định (135, 139, 445) cho các dịch vụ như SMB, RPC, NetBIOS, vốn dễ bị khai thác để thiết lập kết nối Reverse. Đặc biệt, lỗ hổng EternalBlue (CVE-2017-0144) trong giao thức SMB cho phép kẻ tấn công thực thi mã từ xa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai Reverse TCP. Ngoài ra, cơ chế quản lý tài khoản người dùng (UAC) mặc định trong Windows 10 trở xuống dễ bị bypass, cho phép kẻ tấn công nâng đặc quyền từ người dùng thông thường lên quản trị viên sau khi xâm nhập.

2.2. Rủi ro từ phần mềm bên thứ ba

Phần mềm bên thứ ba cài đặt trên Windows là nguồn rủi ro lớn cho Reverse TCP. Nhiều ứng dụng phổ biến như trình duyệt web, phần mềm văn phòng hoặc tiện ích hệ thống chứa các lỗ hổng zero-day chưa được vá. Những ứng dụng này thường xuyên mở các kết nối mạng, tạo điều kiện cho kẻ tấn công chèn payload Reverse TCP thông qua kỹ thuật DLL hijacking hoặc process injection. Đặc biệt, các phần mềm miễn phí hoặc cracked thường chứa mã độc tiềm ẩn, bao gồm cả khả năng thiết lập Reverse Shell khi được kích hoạt. Windows Defender, mặc dù cung cấp khả năng phát hiện cơ bản, vẫn dễ bị bypass bởi các kỹ thuật tránh né tiên tiến như mã hóa payload, sử dụng giao thức mạng hợp pháp (HTTPS) hoặc kỹ thuật living-off-the-land (LOLBins). Theo nghiên cứu từ Kaspersky, 72% các cuộc tấn công Reverse TCP vào hệ thống Windows năm 2022 bắt đầu từ phần mềm bên thứ ba.

III. Giải pháp phòng chống tấn công Reverse TCP hiệu quả

Phòng chống Reverse TCP đòi hỏi sự kết hợp giữa các biện pháp kỹ thuật, chính sách quản trị và nâng cao nhận thức người dùng. Biện pháp đầu tiên là triển khai tường lửa hai chiều, vừa chặn kết nối đến vừa giám sát kết nối thoát ra ngoài. Windows Defender Firewall cần được cấu hình chặt chẽ, chỉ cho phép các kết nối thoát ra ngoài đến các địa chỉ IP đã được phê duyệt. Tiếp theo, việc triển khai hệ thống giám sát mạng (IDS/IPS) như Snort hoặc Suricata giúp phát hiện các kết nối Reverse TCP bất thường thông qua phân tích lưu lượng mạng. Các giải pháp EDR (Endpoint Detection and Response) như CrowdStrike hoặc SentinelOne cung cấp khả năng phát hiện hành vi Reverse Shell thông qua phân tích hành vi hệ thống. Ngoài ra, việc triển khai chính sách quản lý đặc quyền (Least Privilege) ngăn chặn kẻ tấn công nâng cấp đặc quyền sau khi xâm nhập. Cuối cùng, nâng cao nhận thức người dùng thông qua đào tạo an toàn thông tin giúp ngăn chặn các kênh lây nhiễm ban đầu như email lừa đảo hay phần mềm giả mạo.

3.1. Biện pháp kỹ thuật phòng chống

Biện pháp kỹ thuật phòng chống Reverse TCP tập trung vào ba khía cạnh chính: ngăn chặn, phát hiện và ứng phó. Đầu tiên, triển khai tường lửa hai chiều (Windows Defender Firewall, pfSense) với chính sách chặn tất cả kết nối thoát ra ngoài trừ các kết nối đã được phê duyệt. Sử dụng hệ thống giám sát mạng (SIEM) như Splunk hoặc ELK Stack để phát hiện các kết nối Reverse TCP thông qua phân tích lưu lượng bất thường. Triển khai giải pháp EDR cung cấp khả năng phát hiện hành vi Reverse Shell thông qua phân tích hành vi hệ thống, bao gồm việc giám sát tiến trình, kết nối mạng và thay đổi hệ thống. Áp dụng kỹ thuật network segmentation chia hệ thống thành các phân đoạn nhỏ, hạn chế khả năng di chuyển ngang của kẻ tấn công sau khi xâm nhập. Cuối cùng, triển khai chính sách quản lý mật khẩu mạnh, bao gồm độ dài tối thiểu 12 ký tự, sử dụng mật khẩu phức tạp và thay đổi định kỳ, ngăn chặn việc chiếm quyền truy cập ban đầu.

3.2. Chính sách quản trị và nâng cao nhận thức

Chính sách quản trị đóng vai trò quan trọng trong phòng chống Reverse TCP. Đầu tiên, triển khai chính sách quản lý đặc quyền (Least Privilege) hạn chế quyền truy cập của người dùng và dịch vụ theo nguyên tắc tối thiểu cần thiết. Chính sách cập nhật phần mềm bắt buộc, bao gồm hệ điều hành và tất cả phần mềm bên thứ ba, giúp vá các lỗ hổng zero-day được khai thác để triển khai Reverse TCP. Triển khai chính sách quản lý thiết bị ngoại vi (USB, ổ đĩa di động) ngăn chặn việc lây nhiễm từ các thiết bị không đáng tin cậy. Ngoài ra, chính sách quản lý email bao gồm bộ lọc spam tiên tiến, phân tích URL và đính kèm tệp tin giúp ngăn chặn các kênh lây nhiễm ban đầu. Cuối cùng, nâng cao nhận thức người dùng thông qua đào tạo định kỳ về các mối đe dọa an toàn thông tin, bao gồm nhận diện email lừa đảo, phần mềm giả mạo và các kỹ thuật xã hội.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn

Reverse TCP đại diện cho mối đe dọa an toàn hệ thống ngày càng tinh vi, đặc biệt đối với môi trường Windows phổ biến. Các cuộc tấn công Reverse TCP không chỉ khai thác lỗ hổng kỹ thuật mà còn lợi dụng yếu tố con người thông qua các kỹ thuật xã hội. Để phòng chống hiệu quả, cần kết hợp các biện pháp kỹ thuật tiên tiến (tường lửa hai chiều, EDR, SIEM) với chính sách quản trị chặt chẽ (Least Privilege, quản lý đặc quyền) và nâng cao nhận thức người dùng. Windows, với kiến trúc phức tạp và phổ biến rộng rãi, đòi hỏi sự chủ động trong việc triển khai các biện pháp bảo mật đa tầng. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của Reverse TCP không chỉ giúp phát hiện sớm các cuộc tấn công mà còn hỗ trợ trong việc xây dựng chiến lược phòng chống toàn diện. Các tổ chức cần ưu tiên đầu tư vào giải pháp bảo mật tiên tiến, đào tạo nhân viên và xây dựng quy trình ứng phó sự cố để giảm thiểu rủi ro từ Reverse TCP.

4.1. Tóm tắt nghiên cứu

Nghiên cứu đã phân tích cơ chế hoạt động của Reverse TCP trong môi trường Windows, bao gồm các giai đoạn xâm nhập, thiết lập kết nối ngược và duy trì quyền truy cập. Các lỗ hổng hệ thống chủ yếu nằm ở cơ chế xử lý kết nối mạng, chính sách tường lửa mặc định và cơ chế quản lý đặc quyền yếu. Windows Defender mặc dù được cải tiến, vẫn dễ bị bypass bởi các kỹ thuật tấn công tiên tiến. Phần mềm bên thứ ba đóng vai trò quan trọng trong việc lây nhiễm Reverse TCP thông qua các lỗ hổng zero-day chưa được vá. Các giải pháp phòng chống hiệu quả bao gồm tường lửa hai chiều, hệ thống giám sát mạng, giải pháp EDR và chính sách quản lý đặc quyền. Ngoài ra, nâng cao nhận thức người dùng thông qua đào tạo an toàn thông tin là yếu tố quan trọng ngăn chặn các kênh lây nhiễm ban đầu.

4.2. Hướng phát triển tương lai

Hướng phát triển tương lai tập trung vào ba lĩnh vực chính: cải tiến công nghệ bảo mật, phát triển các công cụ tấn công/phòng chống mới và nâng cao năng lực ứng phó sự cố. Công nghệ bảo mật sẽ ngày càng tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) để phát hiện các hành vi Reverse TCP bất thường thông qua phân tích hành vi hệ thống. Các công cụ tấn công Reverse TCP sẽ ngày càng tinh vi hơn, kết hợp nhiều kỹ thuật bypass tường lửa, mã hóa payload và kỹ thuật living-off-the-land. Do đó, các giải pháp phòng chống cũng cần phát triển tương ứng, bao gồm hệ thống phát hiện bất thường dựa trên AI, công cụ ứng phó sự cố tự động và nền tảng chia sẻ thông tin mối đe dọa. Ngoài ra, việc xây dựng các tiêu chuẩn bảo mật mới cho hệ điều hành Windows, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý kết nối mạng và xác thực người dùng, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro từ Reverse TCP.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2026
Đồ án tìm hiểu tấn công windows sử dụng phương thức reverse tcp và biện pháp phòng chống

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ MÃ ĐỘC, VIRUS 1.1 Giới thiệu về mã độc máy tính Mã độc hay phần mềm độc hại là các chương trình máy tính có chứa bên trong nó nội dung các mã độc hại được tạo ra với mục đích thực hiện các hành vi bất hợp pháp như: truy cập trái phép, đánh cắp thông tin người dùng, lây lan thư rác, thậm chí thực hiện các hành vi tống tiền (ransomware), tấn công và gây tổn thương cho các hệ thống máy tính… nhằm chuộc lợi cá nhân , hoặc các lợi ích về kinh tế, chính trị hay đơn giản chúng có khi được tạo ra chỉ là một trò đùa ác ý nào đó. Bất kỳ một phần mềm nào là lý do làm tổn thương, phá vỡ đến tính bí mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng của dữ liệu người dùng, máy tính hoặc môi trường mạng đều có thể được xem như các mã độc. Ngày nay ,cùng với sự phát triển của công nghệ thông tin các ứng dụng máy tính, các phần mềm hệ thống không ngừng thay đổi và phát triển mạnh mẽ, mã độc ban đầu từ chỗ chỉ là những chương trình nhỏ có khả năng tự sao chép đến nay mã độc và các biến thể của nó đang ngày càng trở nên đa dạng, tinh vi mức độ nguy hiểm ngày càng gia tăng đang trở thành một nguy cơ đe dọa trực tiếp đến an toàn, an ninh thông tin.2 Phân loại mã độc Ban đầu các phần mềm độc hại được tạo ra bằng cách sống kí sinh và lây nhiễm trên các vật chủ là các chương trình có chứa các nội dung thực thi. Các đoạn mã máy nhiễm độc được lây lan tồn tại trong một vài chương trình ứng dụng, các chương trình tiện ích hoặc các hệ thống máy tính thậm chí ngay chính trên các mã được dùng để khởi động máy tính.

Các phần mềm độc hại này được xác định và phân loại bởi mục đích độc hại hay các hành vi của nó, có thể kể tên như: Virus, Trojan, Logic Bombs, BackDoors…Các dạng chương trình độc hại kiểu khác là các chương trình mã độc mà tự chúng có khả năng thực thi một các độc lập trên các phần mềm hệ thống mà không cần kí sinh trên các vật chủ là các chương trình ứng dụng hay tệp tin. Các mã độc dạng này thường có khả năng tự nhân bản chúng lợi dụng các lỗ hổng bảo mật để tấn công hay thực hiện các hành vi độc hại, đại diện cho các dạng mã độc này là các sâu máy tính (worm). Một cách khác để phân biệt các loại mã độc khác nhau là dựa trên mục đích và các 1 hành vi của chúng. Ngày nay mã độc đang ngành càng phát triển và tiến hóa không ngừng trong đó nổi lên là các dạng mã độc mà có khả năng ngụy trang và lén lút thực hiện các hành vi đánh cắp thông tin, thực hiện nghe lén hay thâm nhập như là các phần mềm gián điệp hay các chương trình khai thác lỗ hổng bảo mật trên máy tính người dùng trong thời gian dài.

Một số loại mã độc khác chủ yếu được thực thi mà hành vi của nó tập trung vào mục đích lây lan và phá hoại gây nhiễm cho hệ thống máy tính. Như vậy có thể nói phần mềm độc hại có thể được tạm chia thành các loại khác nhau theo phương thức và hoạt động của chúng, Các phần mềm chống virus đôi khi không quan tâm đến tên của nó, có khả năng phát hiện ra các kiểu mã độc như sau: Có 3 đặc điểm thường liên quan với các loại phần mềm độc hại là: - Mã độc tự nhân bản và nỗ lực lây nhiễm bằng việc tạo các bản sao chép mới hoặc các thể hiện của chính nó. Mã độc cũng có thể được lây nhiễm một cách bị động thông qua thao tác vô ý của người dùng tạo ra các sự kiện kích hoạt hay sao chép nhưng điều này không được coi là tự nhân bản. - Sự tăng trưởng về số lượng của phần mềm độc hại mô tả sự thay đổi tổng thể trong đó có số lượng lớn các trường hợp là do tự nhân bản, Những mã độc mà không tự nhân bản sẽ luôn luôn có một sự tăng trưởng bằng không nhưng mã độc với một sự tăng trưởng bằng không lại có thể là những mã độc tự nhân bản.

- Phần mềm độc hại ký sinh yêu cầu một số chương trình mã thực thi khác để tồn tại. Thực thi trong ngữ cảnh này nên được hiểu chung là bao gồm bất cứ thứ gì có thể thực thi được, như là các khối khởi động trên đĩa, mã nhị phân trong các ứng dụng và các mã biên dịch. Nó cũng bao gồm các mã nguồn như là các ngôn ngữ kịch bản, hay là các mã yêu cầu biên dịch trước khi chúng được thực thi.1 Virus máy tính Virus là một loại mã độc có các đặc điểm như tự nhân bản, chúng ký sinh trên các vật chủ, virus là một chương trình độc hại mà khi được thực thi nó sẽ cố gắng sao chép chính nó vào bên trong một mã thực thi khác. Khi thành công thì mã chương trình được gọi là mã bị lây nhiễm.

Các mã lây nhiễm khi chạy có thể tiếp tục lây nhiễm sang các mã mới. Sự tự sao chép này tồn tại trong các mã thực thi là một đặc tính xác định quan trọng của một virus. 2 Khi virus được lây nhiễm nó có thể thực hiện một loạt các hành vi như thay đổi, xóa, hay sao chép các tệp tin cũng như phát tán chúng trên các hệ thống máy tính. Hiểu theo cách truyền thống thì Virus có thể lây lan bên trong một máy tính duy nhất hoặc có thể di chuyển từ một máy tính đến máy tính khác bằng việc sử dụng các phương tiện vận chuyển đa phương tiện của con người như là đĩa mềm, CD-ROM,DVD-ROM, hoặc USB,… Nói cách khác Virus không lây lan thông qua mạng máy tính thay vào đó mạng máy tính là một miền hoạt động của các sâu máy tính.

Tuy nhiên Virus hiểu theo cách truyền thống đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ phần mềm độc hại nào có khả năng tự sao chép. Virus có thể được bắt gặp trong các giai đoạn khác nhau của sự tự nhân bản. Một mầm mống nảy sinh là hình thức ban đầu của Virus trước khi diễn ra bất kỳ một sự tự sao chép nào, một Virus mà thất bại trong việc tự tái tạo lại được gọi là một dự định, điều này có thể xảy ra như là kết quả của lỗi trong các virus hoặc sự gặp phải một phiên bản bất ngờ của hệ điều hành. Một virus có thể trú ẩn, nơi mà nó hiện diện nhưng chưa lây nhiễm hay làm bất cứ điều gì ví dụ một cửa sổ có chứa virus có thể ở trên một máy chủ tập tin chạy trên hệ điều hành Unix và không có hiệu lực ở đó, nhưng có thể được xuất và di chuyển sang các máy Windows về cơ bản một Virus được trải qua 4 giai đoạn, giai đoạn 1 là trú ẩn như đã trình bày ở trên, giai đoạn 2 virus thực hiện lây nhiễm bằng việc việc sao chép chính nó vào các tệp tin hay chương trình máy tính khác, giai đoạn 3 virus được kích hoạt để chuẩn bị chạy các đoạn mã độc, giai đoạn 4 virus thực thi các chức năng của nó theo đúng kịch bản mà kẻ đã tạo ra nó.

- Một virus máy tính gồm 3 thành phần chính như sau: Cơ chế lây nhiễm: Làm thế nào để virus có thể lây lan bằng cách sửa đổi mã khác để chứa một sao chép của virus, các cách chính xác thông qua đó một loại virus lây lan được gọi là vector lây nhiễm của nó. Đây không phải là duy nhất, một loại virus lây nhiễm theo nhiều cách được gọi là đa phương. Kích hoạt: Các cách quyết định xem có hay không để mở một payload Payload: là mã lệnh hay cái mà virus thực hiện bên cạnh việc lây nhiễm Ngoại trừ cơ chế lây nhiễm, 2 thành phần còn lại có thể tùy chỉnh do vậy lây nhiễm là 3 một trong những chìa khóa định nghĩa các đặc điểm của một virus. Trong sự thiếu vắng tính chất lây nhiễm nếu mã độc hại chỉ chứa thành phần kích hoạt và payload trường hợp này được gọi là mã độc logic bomb.

Virus có thể được phân loại bằng nhiều cách, dựa vào mục tiêu cố gắng lây nhiễm của virus, và dựa vào các phương thức mà virus sử dụng để che giấu bản thân nó với các hệ thống phát hiện và các phần mềm chống virus. - Phân loại virus dựa vào các hình thức lây nhiễm: - Virus lây nhiễm Boot-Sector Virus lây nhiễm Boot-Sector là một virus lây nhiễm bằng việc sao chép chính nó đến khối khởi động bằng cách như vậy sau khi hệ điều hành máy tính tiến hành khởi động nó sẽ thực thi các đoạn mã virus bị chèn vào chứ không phải là các đoạn mã khởi động thông thường. Virus có thể sao chép nội dung của khối khởi động cũ ở nơi khác trên đĩa đầu tiên hoặc nơi cố định an toàn trên ổ đĩa để virus có thể chuyển điều khiển đến nó sau khi hoàn thành xử lý tiến trình khởi động Hình 1.1 Khối khởi động bị lây nhiễm bởi nhiều virus [10] Phương pháp này sẽ gặp vấn đề nếu như máy tính bị nhiễm nhiều lần bởi những loại virus khác nhau khi chúng cùng sử dụng một địa điểm an toàn để lưu trữ đoạn mã khởi động, do ở lần tiếp theo virus sẽ tiếp tục sao chép đoạn mã virus trước đó đến vùng an toàn vô tình ghi đè lên đoạn mã nạp chương trình thực sự do vậy bị xóa và chúng sau khi thực hiện các chức năng của mình không có cách nào có thể quay trờ lại khởi động máy tính, đây là một tổn hại không chủ ý được gây ra bởi virus, ngày nay virus boot không còn được thấy xuât 4 hiện nhiều do tốc độ lây lan chậm và khả năng tiến hóa không cao của nó. - Virus lây nhiễm tập tin: Virus lây nhiễm tập tin hệ điều hành có một khái niệm về tập tin được thực thi, trong một ý nghĩa rộng hơn các tập tin thực thi cũng có thể bao gồm các tập tin mà có thể chạy bởi các dòng lệnh người sử dụng như “shell”.

Một tập tin lây nhiễm là một virus lây lan là những tập tin được hệ điều hành hay “shell” xem là để thực thi nó có thể bao gồm các tập tin “batch” và mã kịch bản “shell” nhưng các mã nhị phân thực thi là những mã thực thi phổ biến nhất. Có 2 vấn đề cần quan tâm chính trong lây nhiễm tập tin đó là: 1. Virus thì nằm ở đâu ? 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ