Đồ án: Thiết Kế Thiết Bị Ngưng Tụ Hệ Aceton-Nước Trong Hệ Thống Chưng Cất

Tổng quan về thiết kế thiết bị ngưng tụ Aceton-Nước. Phân tích nguyên lý, phương pháp tính toán và các thông số kỹ thuật quan trọng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

123
12
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu tổng quan về nguyên liệu

1.2. Tổng quan về acetone

1.3. Cảnh báo nguy hiểm

1.4. Các đường tiếp xúc, triệu chứng và các biện pháp sơ cứu về y tế

1.5. Các biện pháp sơ cứu về y tế

1.6. Tổng quan về nước

1.7. Quá trình và thiết bị chưng cất

1.8. Quá trình chưng cất

1.9. Chưng cất đơn giản

1.10. Chưng bằng hơi nước trực tiếp

1.11. Chưng cất hỗn hợp

1.12. Phương pháp cấp nhiệt ở đáy tháp

1.13. Thiết bị chưng cất

1.14. Tháp mâm chưng xuyên lỗ

1.15. Quá trình và thiết bị ngưng tụ

1.16. Quá trình ngưng tụ

1.17. Thiết bị ngưng tụ

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

2.1. Sơ bộ nguyên liệu

2.2. Sơ đồ quy trình công nghệ chưng cất Aceton và nước. Thuyết minh quy trình

3. CHƯƠNG 3: TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT VÀ NĂNG LƯỢNG

3.1. Các thông số ban đầu

3.2. Tính cân bằng vật chất

3.3. Tính toán các dòng cân bằng vật chất

3.4. Tính toán dòng nhập liệu

3.5. Tính toán dòng sản phẩm đỉnh

3.6. Tính toán dòng sản phẩm đáy

3.7. Tỉ số hoàn lưu

3.8. Tỉ số hoàn lưu tối thiểu

3.9. Tỉ số hoàn lưu thích hợp

3.10. Phương trình làm việc và xác định số mâm

3.11. Phương trình đường nồng độ làm việc của đoạn cất

3.12. Phương trình đường nồng độ làm việc của đoạn chưng

3.13. Xác định số mâm lý thuyết

3.14. Xác định số mâm thực tế

3.15. Cân bằng năng lượng

3.16. Cân bằng năng lượng cho thiết bị ngưng tụ

3.17. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh

3.18. Cân bằng nhiệt lượng cho thiết bị trao đổi nhiệt sản phẩm đáy và nhập liệu

3.19. Cân bằng nhiệt cho thiết bị đun sôi dòng nhập liệu

3.20. Cân bằng năng lượng cho toàn tháp chưng cất

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ THIẾT BỊ NGƯNG TỤ

4.1. Tính kích thước thiết bị

4.2. Lựa chọn thiết bị ngưng tụ

4.3. Các thông số ban đầu

4.4. Xác định hệ số cấp nhiệt

4.5. Tính cơ khí thiết bị

4.6. Bề dày thân

4.7. Bề dày nắp (đáy)

4.8. Bích ghép thân và nắp (đáy)

4.9. Đường kính các ống dẫn – bích ghép các ống dẫn

4.10. Ống dẫn nước vào thiết bị ngưng tụ

4.11. Ống dẫn nước ra thiết bị ngưng tụ

4.12. Ống dẫn lỏng ngưng ra khỏi thiết bị

4.13. Ống dẫn hơi vào thiết bị ngưng tụ

4.14. Bích ghép các ống dẫn

4.15. Vách ngăn lưu chất phía vỏ

4.16. Bố trí tấm ngăn phía ống ở đáy (nắp)

4.17. Tính toán trở lực

4.18. Tổn thất do ma sát

4.19. Tổn thất trở lực cục bộ

4.20. Tính toán sơ bộ khối lượng thiết bị

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ PHỤ

5.1. Thiết bị làm nguội sản phẩm đỉnh

5.2. Thiết bị đun sôi dòng nhập liệu

5.3. Thiết bị trao đổi nhiệt dòng nhập liệu và sản phẩm đáy

5.4. Nồi đun đáy tháp

5.5. Tháp chưng cất

5.6. Chiều cao, đường kính tháp

5.7. Bồn cao vị

5.8. Tổn thất đường ống dẫn từ bồn chứa nguyên liệu đến bồn cao vị và thiết bị trao đổi nhiệt sản phẩm đáy

5.9. Tổn thất đường ống dẫn trong thiết bị đun sôi dòng nhập liệu

5.10. Chiều cao bồn cao vị

5.11. Tổng trở lực trong ống

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN SƠ BỘ GIÁ THÀNH THIẾT BỊ

TÓM TẮT CÁC KÍ HIỆU ĐÃ DÙNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DOANH MỤC BẢNG

DOANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Bị Ngưng Tụ Cho Hệ Thống Chưng Cất 55 Ký Tự

Trong các nhà máy hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, hệ thống chưng cất đóng vai trò quan trọng trong việc tách và tinh chế các hỗn hợp lỏng. Một thành phần không thể thiếu của hệ thống này là thiết bị ngưng tụ, nơi hơi từ đỉnh tháp được chuyển đổi trở lại thành chất lỏng. Thiết bị ngưng tụ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Việc thiết kế thiết bị ngưng tụ hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo quá trình chưng cất diễn ra ổn định và kinh tế. Đồ án thiết kế thiết bị tập trung vào thiết kế thiết bị ngưng tụ cho hệ aceton nước nhằm đáp ứng yêu cầu sản xuất và tối ưu hóa năng lượng. Aceton nước là một hệ phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp, đòi hỏi thiết kế thiết bị phù hợp để đạt được độ tinh khiết mong muốn của aceton. Bài viết này sẽ trình bày tổng quan về thiết bị ngưng tụ, các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất, và các phương pháp tính toán thiết kế cơ bản. Mục tiêu là cung cấp kiến thức nền tảng để hiểu rõ hơn về vai trò và tầm quan trọng của thiết bị ngưng tụ trong hệ thống chưng cất. Theo tài liệu gốc, đồ án môn học “Quá trình và Thiết bị” là môn học tổng hợp, giúp sinh viên vận dụng kiến thức vào tính toán thiết kế thiết bị. Việc thiết kế thiết bị ngưng tụ là bước đầu tiên để sinh viên tiếp cận các vấn đề thực tế.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Thiết Bị Ngưng Tụ Trong Chưng Cất

Quá trình ngưng tụ là sự chuyển đổi pha từ hơi sang lỏng, đóng vai trò then chốt trong hệ thống chưng cất. Thiết bị ngưng tụ có chức năng làm lạnh và ngưng tụ hơi từ đỉnh tháp, tạo ra dòng chất lỏng hồi lưu và sản phẩm đỉnh. Hiệu suất của thiết bị ngưng tụ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tách và độ tinh khiết của sản phẩm. Thiết kế thiết bị cần xem xét các yếu tố như loại hơi, nhiệt độ, áp suất, và chất làm lạnh để đảm bảo quá trình ngưng tụ diễn ra hiệu quả. Có nhiều loại thiết bị ngưng tụ khác nhau, bao gồm loại bề mặt (vỏ và ống, tấm bản) và loại trực tiếp (ngưng tụ hỗn hợp). Lựa chọn loại thiết bị phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của quy trình chưng cất. Cấu tạo thiết bị ngưng tụ thường bao gồm các bộ phận chính như vỏ, ống, tấm chắn, và hệ thống phân phối chất làm lạnh. Vật liệu chế tạo cần đảm bảo khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Việc bảo trì thiết bị định kỳ là cần thiết để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ.

1.2. Vai Trò Của Thiết Bị Ngưng Tụ Trong Hệ Aceton Nước

Trong hệ thống chưng cất aceton nước, thiết bị ngưng tụ đóng vai trò quan trọng trong việc thu hồi aceton từ pha hơi. Do aceton và nước tạo thành hỗn hợp đẳng phí, quá trình chưng cất đòi hỏi thiết kế thiết bị tỉ mỉ để đạt được độ tinh khiết mong muốn. Thiết bị ngưng tụ cần đảm bảo ngưng tụ hoàn toàn hơi aceton nước để tránh thất thoát sản phẩm và ô nhiễm môi trường. Lưu lượng acetonnồng độ aceton trong pha hơi ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất ngưng tụ. Việc kiểm soát nhiệt độáp suất trong thiết bị là rất quan trọng để đảm bảo quá trình ngưng tụ diễn ra hiệu quả. Ngoài ra, thiết kế thiết bị cần xem xét khả năng thu hồi nhiệt từ quá trình ngưng tụ để tái sử dụng năng lượng, giảm năng lượng tiêu thụ cho toàn hệ thống.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế Thiết Bị Ngưng Tụ Aceton Nước 59 Ký Tự

Thiết kế thiết bị ngưng tụ cho hệ aceton nước không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các kỹ sư phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến tính chất vật lý của hỗn hợp, yêu cầu về hiệu suất, và giới hạn về chi phí. Một trong những thách thức chính là tối ưu hóa hiệu suất ngưng tụ trong khi giảm thiểu năng lượng tiêu thụ. Hơn nữa, thiết kế thiết bị cần đảm bảo khả năng chống ăn mòn do aceton có tính ăn mòn nhẹ. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ của thiết bị. Cuối cùng, thiết kế thiết bị cần tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế an toàn và môi trường. Việc đáp ứng tất cả các yêu cầu này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực thiết kế thiết bị hóa chất. Theo tài liệu gốc, đồ án môn học “Quá trình và Thiết bị” giúp sinh viên giải quyết các nhiệm vụ tính toán thiết kế cụ thể về yêu cầu công nghệ, kết cấu và giá thành.

2.1. Tối Ưu Hóa Hiệu Suất Ngưng Tụ Trong Điều Kiện Biến Động

Một trong những thách thức lớn nhất là duy trì hiệu suất ngưng tụ ổn định khi có sự biến động về lưu lượng aceton, nồng độ aceton, nhiệt độ, và áp suất. Thiết kế thiết bị cần có khả năng tự điều chỉnh để thích ứng với các điều kiện vận hành khác nhau. Mô phỏng quá trình bằng các phần mềm thiết kế chuyên dụng có thể giúp dự đoán và tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị trong các tình huống khác nhau. Việc sử dụng các bộ điều khiển tự động cũng có thể giúp duy trì hiệu suất ngưng tụ ổn định và giảm thiểu sự can thiệp của con người. Ngoài ra, thiết kế thiết bị cần xem xét khả năng tắc nghẽn do sự hình thành cặn hoặc polyme trong quá trình ngưng tụ.

2.2. Giảm Năng Lượng Tiêu Thụ Trong Quá Trình Ngưng Tụ

Quá trình ngưng tụ tiêu thụ một lượng năng lượng đáng kể, đặc biệt trong các hệ thống chưng cất lớn. Thiết kế thiết bị cần tập trung vào việc giảm năng lượng tiêu thụ bằng cách tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt và sử dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, có thể sử dụng các thiết bị ngưng tụ có hiệu suất truyền nhiệt cao hơn hoặc tái sử dụng nhiệt từ quá trình ngưng tụ để gia nhiệt cho các quá trình khác. Việc sử dụng các chất làm lạnh có hiệu suất cao hơn cũng có thể giúp giảm năng lượng tiêu thụ. Ngoài ra, thiết kế thiết bị cần xem xét khả năng sử dụng năng lượng tái tạo, chẳng hạn như năng lượng mặt trời hoặc năng lượng gió, để cung cấp năng lượng cho quá trình ngưng tụ.

2.3. Lựa Chọn Vật Liệu Chế Tạo Chống Ăn Mòn và Bền Bỉ

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của thiết bị ngưng tụ. Aceton có tính ăn mòn nhẹ, đặc biệt khi có mặt nước và các tạp chất khác. Vật liệu chế tạo cần có khả năng chống ăn mòn tốt để tránh rò rỉ và hỏng hóc. Các vật liệu thường được sử dụng bao gồm thép không gỉ, hợp kim niken, và các vật liệu polyme đặc biệt. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào nồng độ aceton, nhiệt độ, áp suất, và các yếu tố khác. Thiết kế thiết bị cũng cần xem xét khả năng bảo trì và thay thế các bộ phận bị ăn mòn.

III. Thiết Kế Thiết Bị Ngưng Tụ Aceton Nước Phương Pháp Cách 58 Ký Tự

Quá trình thiết kế thiết bị ngưng tụ cho hệ aceton nước bao gồm nhiều bước, từ xác định yêu cầu công nghệ đến lựa chọn cấu tạo thiết bịtính toán thiết kế chi tiết. Các kỹ sư cần xem xét các yếu tố như lưu lượng aceton, nồng độ aceton, nhiệt độ, áp suất, và chất làm lạnh để đưa ra quyết định phù hợp. Tính toán thiết kế cần đảm bảo thiết bị có đủ khả năng truyền nhiệt để ngưng tụ hơi một cách hiệu quả. Ngoài ra, thiết kế cần xem xét các yếu tố cơ khí như độ bền, khả năng chịu áp lực, và khả năng chống rung. Cuối cùng, thiết kế cần tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế an toàn và môi trường. Các bản vẽ thiết kế chi tiết cần được lập để hướng dẫn quá trình chế tạo và lắp đặt thiết bị.

3.1. Xác Định Thông Số Đầu Vào Cho Tính Toán Thiết Kế

Bước đầu tiên trong thiết kế thiết bị ngưng tụ là xác định các thông số đầu vào quan trọng. Các thông số này bao gồm lưu lượng aceton, nồng độ aceton trong pha hơi, nhiệt độáp suất của hơi, lưu lượngnhiệt độ của chất làm lạnh, và yêu cầu về độ tinh khiết của sản phẩm. Các thông số này sẽ được sử dụng để tính toán diện tích bề mặt truyền nhiệt cần thiết và lựa chọn cấu tạo thiết bị phù hợp. Việc xác định chính xác các thông số đầu vào là rất quan trọng để đảm bảo thiết kế đáp ứng yêu cầu công nghệ.

3.2. Lựa Chọn Loại Thiết Bị Ngưng Tụ Phù Hợp Nhất

Có nhiều loại thiết bị ngưng tụ khác nhau, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Các loại phổ biến bao gồm thiết bị vỏ và ống, thiết bị tấm bản, và thiết bị ngưng tụ trực tiếp. Việc lựa chọn loại thiết bị phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố như lưu lượng, nhiệt độ, áp suất, và tính chất của hơi. Thiết bị vỏ và ống thường được sử dụng cho các ứng dụng có lưu lượng lớn và áp suất cao. Thiết bị tấm bản có hiệu suất truyền nhiệt cao hơn và dễ dàng vệ sinh, nhưng thường không phù hợp cho áp suất cao. Thiết bị ngưng tụ trực tiếp có thể đạt được hiệu suất truyền nhiệt rất cao, nhưng đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ quá trình.

3.3. Tính Toán Thiết Kế Chi Tiết Các Thông Số Kỹ Thuật

Sau khi lựa chọn loại thiết bị, cần tiến hành tính toán thiết kế chi tiết các thông số kỹ thuật. Các thông số này bao gồm diện tích bề mặt truyền nhiệt, lưu lượng chất làm lạnh, kích thước ống hoặc tấm, và áp suất giảm. Tính toán cần dựa trên các phương trình truyền nhiệt và cân bằng năng lượng. Các phần mềm thiết kế chuyên dụng có thể giúp tự động hóa quá trình tính toán và tối ưu hóa thiết kế. Tính toán cũng cần xem xét các yếu tố cơ khí như độ bền và khả năng chịu áp lực.

IV. Ứng Dụng và Kết Quả Nghiên Cứu Về Thiết Bị Ngưng Tụ 51 Ký Tự

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để cải thiện hiệu suất và giảm năng lượng tiêu thụ của thiết bị ngưng tụ trong hệ thống chưng cất aceton nước. Các nghiên cứu này tập trung vào các lĩnh vực như tối ưu hóa cấu tạo thiết bị, sử dụng các chất làm lạnh mới, và áp dụng các kỹ thuật điều khiển tiên tiến. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng các giải pháp này có thể giúp tăng đáng kể hiệu suất và giảm chi phí vận hành của hệ thống chưng cất. Các ứng dụng thực tế của thiết bị ngưng tụ trong hệ aceton nước rất đa dạng, từ sản xuất aceton công nghiệp đến thu hồi dung môi trong các quy trình hóa học.

4.1. Nghiên Cứu Về Vật Liệu Mới Cho Thiết Bị Ngưng Tụ

Các nghiên cứu về vật liệu chế tạo mới cho thiết bị ngưng tụ đang được tiến hành để tìm kiếm các vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt hơn và hiệu suất truyền nhiệt cao hơn. Một số vật liệu tiềm năng bao gồm hợp kim titan, gốm, và vật liệu nano. Các vật liệu này có thể giúp tăng tuổi thọ của thiết bị và giảm chi phí bảo trì. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các lớp phủ bảo vệ để tăng khả năng chống ăn mòn của các vật liệu hiện có.

4.2. Tối Ưu Hóa Cấu Tạo Thiết Bị Ngưng Tụ Bằng Mô Phỏng

Mô phỏng quá trình bằng các phần mềm thiết kế chuyên dụng đang được sử dụng để tối ưu hóa cấu tạo thiết bị ngưng tụ. Các mô phỏng có thể giúp dự đoán hiệu suất của thiết bị trong các điều kiện vận hành khác nhau và xác định các điểm nghẽn trong quá trình truyền nhiệt. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để điều chỉnh cấu tạo thiết bị, chẳng hạn như kích thước ống hoặc tấm, khoảng cách giữa các ống hoặc tấm, và bố trí các tấm chắn.

4.3. Áp Dụng Các Giải Pháp Bảo Trì Thiết Bị Tiên Tiến

Các giải pháp bảo trì thiết bị tiên tiến đang được áp dụng để duy trì hiệu suất của thiết bị ngưng tụ và kéo dài tuổi thọ. Các giải pháp này bao gồm kiểm tra định kỳ, làm sạch, và thay thế các bộ phận bị hỏng hóc. Ngoài ra, các kỹ thuật giám sát từ xa và phân tích dữ liệu đang được sử dụng để phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và ngăn ngừa sự cố. Các giải pháp bảo trì hiệu quả có thể giúp giảm chi phí vận hành và tăng độ tin cậy của hệ thống chưng cất.

V. Kết Luận và Tương Lai của Thiết Kế Thiết Bị Ngưng Tụ 52 Ký Tự

Thiết kế thiết bị ngưng tụ cho hệ thống chưng cất aceton nước là một lĩnh vực quan trọng và đầy thách thức. Việc thiết kế thiết bị hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Các nghiên cứu và ứng dụng thực tế đã chứng minh rằng việc áp dụng các giải pháp tiên tiến có thể giúp tăng đáng kể hiệu suất và giảm năng lượng tiêu thụ. Trong tương lai, thiết kế thiết bị ngưng tụ sẽ tiếp tục phát triển theo hướng sử dụng các vật liệu mới, tối ưu hóa cấu tạo thiết bị, và áp dụng các kỹ thuật điều khiển thông minh. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các thiết bị ngưng tụhiệu suất cao, năng lượng tiêu thụ thấp, và độ tin cậy cao.

5.1. Hướng Phát Triển Của Thiết Kế Thiết Bị Bền Vững

Hướng phát triển của thiết kế thiết bị ngưng tụ bền vững tập trung vào việc giảm thiểu tác động đến môi trường và sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên. Các giải pháp tiềm năng bao gồm sử dụng các chất làm lạnh thân thiện với môi trường, tái sử dụng nhiệt từ quá trình ngưng tụ, và giảm thiểu lượng chất thải phát sinh. Ngoài ra, thiết kế cần xem xét khả năng sử dụng các vật liệu tái chế và giảm thiểu năng lượng cần thiết cho quá trình chế tạo và vận hành thiết bị.

5.2. Tích Hợp Thiết Bị Ngưng Tụ Với Hệ Thống Điều Khiển Thông Minh

Việc tích hợp thiết bị ngưng tụ với hệ thống điều khiển thông minh có thể giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí vận hành. Các hệ thống điều khiển thông minh có thể sử dụng các cảm biến và thuật toán để theo dõi và điều chỉnh các thông số vận hành, chẳng hạn như lưu lượng chất làm lạnh và nhiệt độ. Ngoài ra, các hệ thống này có thể dự đoán các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các cảnh báo để ngăn ngừa sự cố. Các hệ thống điều khiển thông minh có thể giúp giảm sự can thiệp của con người và tăng độ tin cậy của hệ thống chưng cất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu tổng quan về nguyên liệu 1. Tổng quan về acetone Acetone còn được gọi là Dimethyl Formadehyde, là một hợp chất hữu cơ, có công thức là (CH3)2CO. Khối lượng phân tử bằng 58.

Acetone là một chất lỏng dễ cháy, không màu, bay hơi nhanh và có mùi đặc trưng. Acetone hòa tan vô hạn trong nước và một số hợp chất hữu cơ như : eter, metanol, etanol, diacetone alcohol… và là dung môi chủ yếu dùng để làm sạch trong phòng thí nghiệm, đồng thời là một chất dùng để tổng hợp các chất hữu cơ và được sử dụng trong các thành phần hoạt chất của sơn móng tay. Acetone được tổng hợp trong phòng thí nghiệm nhưng cũng có ở thiên nhiên như trong không khí, nước uống, ruộng đất. Được tìm thấy đầu tiên vào năm 1595 bởi Libavius, bằng chưng cất khan đường, và đến năm 1805 Trommsdorff tiến hành sản xuất Acetone bằng cách chưng cất Acetat của bồ tạt và soda : là một phân đoạn lỏng nằm giữa phân đoạn rượu và eter.

Trong cơ thể con người Acetone được sản xuất và thải ra thông qua quá trình trao đổi chất và thường có trong máu và nước tiểu. Nó được tạo ra từ các cơ quan và quá trình chuyển hóa thực phẩm và được nước tiểu thải ra ngoài. Nếu Acetone không được đào thải vì một lý do nào đó thì có thể gây choáng do lúc này acid trong máu lên cao.1 Cấu trúc 2D của Aceton. Cấu trúc 3D của Acetone.

Tính chất hóa lý Nhiệt độ nóng chảy: -94,6oC Nhiệt độ sôi: 56,9oC 2 Nhiệt dung riêng: 22 kcal/mol (ở 102oC) Độ nhớt: 0,316 cp ( ở 25oC) Nhiệt trị: 0,5176 cal/g ( ở 20oC) 1. Ứng dụng Phần lớn được dùng làm dung môi, nhất là trong công nghiệp sản xuất nhựa, vecni, chất dẻo. Acetone làm dung môi tốt đối với các nitro cellulose, acetyl cellulose. Nó ít độc nên được dùng làm dung môi cả trong công nghiệp dược phẩm và thực phẩm.

Acetone còn được dùng làm nguyên liệu để tổng hợp một số lớn các hợp chất ketene, isoprene, …Nó hoà tan tốt tơ acetate, nitrocellulose, nhựa phenol focmandehyde, chất béo, dung môi pha sơn, mực in ống đồng. Acetone là nguyên liệu để tổng hợp thủy tinh hữu cơ. Từ Acetone có thể tổng hợp ceten, sumfonate (thuốc ngủ), các holofom. Cảnh báo nguy hiểm Các nguy hại thể chất.

Chất lỏng dễ cháy. Các nguy hại sức khỏe. Rất nguy hiểm trong trường hợp tiếp xúc với da và mắt (gây kích ứng), uống hoặc hít phải. Độc hại khi tiếp xúc với da và mắt (ăn mòn).

Chất lỏng hoặc phun sương có thể gây tổn thương mô, đặc biệt niêm mạc mắt, miệng và đường hô hấp. Tiếp xúc ngoài da có thể gây bỏng. Hơi sương có thể gây kích thích đường hô hấp nghiêm trọng. Không để ở nơi nhiệt độ cao/ gần nguồn lửa trần/ gần nơi có tia lửa / trên các bề mặt nóng.

Thùng chứa luôn được đóng chặt. Nối dây tiếp đất cho công te nơ và thiết bị tiếp nhận. 3 Chỉ sử dụng các thiết bị điện/ thiết bị thông gió/ thiết bị chiếu sáng không phát tia lửa điện. Chỉ sử dụng các dụng cụ không phát tia lửa.

Áp dụng các biện pháp chống hiện tượng phóng tĩnh điện. Tránh vào môi trường có bụi hoặc hơi hoá chất. Rửa tay thật kỹ sau khi sử dụng, mang vác, tiếp xúc với hoá chất. Chỉ sử dụng ngoài trời hoặc nơi thông thoáng.

Dùng găng tay, quần áo, kính, mạng che mặt phù hợp khi tiếp xúc với hoá chất. Các đường tiếp xúc, triệu chứng và các biện pháp sơ cứu về y tế Các đường tiếp xúc, triệu chứng: Đường mắt, Các dấu hiệu và triệu chứng kích ứng mắt có thể bao gồm cảm giác bỏng rát, đỏ mắt phồng rộp và/ hoặc mờ mắt. Đường hô hấp, Hít phải khí có nồng độ cao có thể làm cho hệ thần kinh trung ương (CNS) bị tê liệt dẫn đến chóng mặt, choáng, đau đầu và nôn ói. Các dấu hiệu và triệu chứng khác của sự suy yếu hệ thần kinh trung ương (CNS) có thể bao gồm đau đầu, buồn nôn và mất khả năng điều khiển cơ thể.

Tiếp tục hít có thể dẫn đến hôn mê và tử vong. Đường da, Các dấu hiệu viêm da và các triệu chứng có thể bao gồm cảm giác bỏng rát và/ hoặc da khô/ nứt nẻ. Đường tiêu hóa, Nếu đi vào phổi, các dấu hiệu và triệu chứng có thể bao gồm ho, ngạt thở, thở khò khè, khó thở, tức ngực, hụt hơi và/ hoặc sốt. Các dấu hiệu và triệu chứng kích ứng hô hấp có thể bao gồm một cảm giác bỏng tạm thời trên mũi và họng, ho và/ hoặc khó thở.

Các biện pháp sơ cứu về y tế Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường mắt (bị văng, dây vào mắt): Thận trọng rửa mắt ngay bằng nước sạch. Tháo bỏ kính áp tròng nếu đang đeo và nếu thấy dễ dàng. Sau đó tiếp tục rửa mắt bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút trong khi giữ cho mí mắt hở. Chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất để có các chăm sóc tiếp theo.

Trường hợp tai nạn tiếp xúc trên da (bị dính vào da): Cởi bỏ ngay lập tức quần áo bị dính hóa chất. Rửa bộ phận bị dính bẩn với nước sạch (và xà phòng nếu có thể). Trường hợp tai nạn tiếp xúc theo đường hô hấp (hít thở): Chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu không hồi phục nhanh chóng, chuyển nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất để có các điều trị tiếp theo.

Giữ ngực nạn nhân ở tư thế thuận lợi cho hô hấp. Trường hợp tai nạn theo đường tiêu hóa (ăn, uống nuốt nhầm): Ngay lập tức gọi trung tâm cấp cứu hoặc gọi bác sĩ. Không kích ứng gây nôn. Nếu nạn nhân nôn ói, giữ cho đầu thấp hơn hông để tránh hít vào.

Các biện pháp sử lý khi có hỏa hoạn, Xếp loại về tính cháy: Dễ cháy (loại 3). Các mối nguy hại cụ thể phát sinh từ hóa chất: Không nguy hại ở điều kiện bình thường. Sản phẩm tạo ra khi bị cháy: CO, CO2. Các tác nhân gây cháy, nổ: Sự phóng tĩnh điện; lửa trần; tia lửa.

Các chất dập cháy thích hợp và hướng dẫn biện pháp chữa cháy, biện pháp kết hợp khác: Bọt chống cháy, phun nước hay sương. Chỉ sử dụng bột hóa chất khô, cacbon dioxit, cát hay đất. Tổng quan về nước Nước là một chất lỏng không màu, không mùi, không vị. Đây là một hóa chất quan trọng trong đời sống và sản xuất công nghiệp, được nghiên cứu nhiều nhất và được mô tả là “dung môi vạn năng” và “dung môi của sự sống”.

Nước là chất có nhiều trên Trái Đất và là chất phổ biến duy nhất tồn tại dưới dạng chất rắn, lỏng, khí và chiếm phần lớn (3/4 diện tích Trái Đất là nước biển). Các phân tử nước hình thành liên kết hydro với nhau và phân cực mạnh, cho phép nó tách các ion trong muối và liên kết với các phân tử phân cực khác như rượu và acid, do đó hòa tan chúng. Liên kết hydro của nó gây ra những tính chất độc đáo, chẳng hạn như có dạng rắn ít đậm đặc hơn dạng lỏng, có điểm sôi tương đối cao là 100oC và khả năng tỏa nhiệt cao. Nước là chất lưỡng tính, có nghĩa là nó có thể thể hiện các tính chất của acid hoặc base, tùy thuộc vào pH của dung dịch mà nó có trong đó; nó dễ dàng tạo ra cả ion H+ và OH-.

Về mặt hình học thì phân tử nước có góc liên kết là 104,45°. Do các cặp điện tử tự do chiếm nhiều chỗ nên góc này sai lệch đi so với góc lý tưởng của hình tứ diện. Chiều dài của liên kết O-H là 96,84 picomet. Cấu trúc 2D phân tử Nước.

Cấu trúc 3D phân tử Nước. Tính chất hóa lý Tính dẫn điện: Thực chất thì nước tinh khiết (nước cất) không dẫn điện. Nước thông thường thường chứa nhiều loại muối tan. Tính dẫn điện của nước thông thường phụ thuộc vào tổng lượng muối trong nước, tính chất các muối và nhiệt độ của nước.

Nước khoáng hoá cao thường có tính dẫn điện mạnh. Tính dẫn nhiệt: nước có khả năng dẫn nhiệt tốt. Một số thông số hóa lí cơ bản: 6 Nhiệt độ sôi: 100℃ ( ở 760mmHg). Nhiệt độ nóng chảy: 0℃ ( ở 760mmHg).

Khối lượng riêng ở 250C: 0,997 g/cm3. Khối lượng phân tử: MN = 18 g/mol. Ứng dụng Hòa tan chất dinh dưỡng cho cơ thể sống. Tham gia vào quá trình hóa học trong cơ thể người và động vật.

Có vai trò rất quan trọng trong đời sống: sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, giao thông vận tải,… Nước là thành phần quan trọng của các tế bào sinh học và là môi trường của các quá trình sinh hóa cơ bản như quang hợp tạo thành khí oxi: ����� ℎợ� 6H2O + 6CO2 C6H12O6 + 6O2. Nước rất cần thiết cho đời sống hàng ngày, sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, giao thông vận tải. Sự sống trên Trái Đất đều bắt nguồn từ nước và phụ thuộc vào nước. Nước có ảnh hưởng quyết định đến khí hậu một khu vực, là nguyên nhân tạo ra thời tiết.

Quá trình và thiết bị chưng cất 1. Quá trình chưng cất Chưng cất là quá trình dùng nhiệt để tách một hỗn hợp lỏng (hoặc khí lỏng) thành các cấu tử riêng biệt dựa vào độ bay hơi khác nhau của các cấu tử trong hỗn hợp ở cùng một nhiệt độ. Quá trình chưng cất là quá trình phân riêng các hỗn hợp lỏng thành các cấu tử riêng biệt, trong đó vật chất đi từ pha lỏng vào pha hơi và ngược lại, pha hơi được tạo nên từ pha lỏng bằng quá trình bốc hơi, ngược lại pha lỏng được tạo nên từ pha hơi bằng quá trình ngưng tụ. Các cấu tử như vậy hiện diện trong cả hai pha nhưng với tỷ lệ khác nhau do có độ bay hơi khác nhau [trang 167, [3].

Khi chưng cất ta thu được nhiều cấu tử và thường có bao nhiêu cấu tử sẽ thu được bấy nhiêu sản phẩm. Nếu xét hệ đơn giản chỉ có 2 hệ cấu tử thì ta thu được 2 sản phẩm: Sản 7 phẩm đỉnh chủ yếu gồm cấu tử có áp suất hơi bão hòa lớn (nhiệt độ sôi nhỏ), sản phẩm đáy chủ yếu gồm cấu tử có áp suất hơi bão hòa nhỏ (nhiệt độ sôi lớn). Chưng cất đã không còn là khái niệm xa lạ đối với hầu hết chúng ta bởi vì sự phát triển vượt bậc của công nghiệp, rất nhiều hóa chất có độ tinh khiết cao mà chưng cất lại là một phương pháp để tạo ra hóa chất tinh khiết cần thiết đó. Chưng cất được áp dụng trong hầu hết các ngành công nghiệp như công nghiệp thực phẩm, sinh học và hóa chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ