Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia năng suất 8 triệu lít/năm (Full)

Tài liệu đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia năng suất 8 triệu lít/năm. Chi tiết quy trình công nghệ, tính toán thiết bị, cân bằng sản phẩm.

Chuyên ngành

Chế Biến và Bảo Quản Thực Phẩm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2009

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia

Một đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia 8 triệu lít/năm hoàn chỉnh là nền tảng cho việc xây dựng và vận hành một nhà máy hiệu quả. Nội dung cốt lõi của một đồ án phải bao gồm việc lập luận kinh tế, lựa chọn địa điểm, phân tích nguồn cung cấp nguyên liệu sản xuất bia, và đánh giá thị trường. Tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Thị Giang cung cấp một cái nhìn chi tiết về việc lựa chọn Khu công nghiệp Tiên Sơn, Bắc Ninh làm địa điểm xây dựng. Vị trí này nằm trong tam giác tăng trưởng kinh tế Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh, mang lại lợi thế vượt trội về logistics và tiếp cận thị trường. Việc phân tích kỹ lưỡng nguồn cung cấp nguyên liệu như malt đại mạch nhập khẩu và gạo nội địa là yếu tố quyết định đến chất lượng và giá thành sản phẩm. Bên cạnh đó, đồ án phải trình bày rõ ràng về nguồn cung cấp năng lượng, nước, lao động và các phương án hợp tác với doanh nghiệp khác. Một bản thuyết minh đồ án nhà máy bia chi tiết sẽ là kim chỉ nam, giúp dự án khả thi về mặt kỹ thuật và hiệu quả về mặt kinh tế, đảm bảo sự phát triển bền vững trong ngành công nghiệp đồ uống cạnh tranh.

1.1. Lập luận kinh tế và lựa chọn địa điểm xây dựng nhà máy

Lựa chọn địa điểm là bước đi chiến lược đầu tiên trong mọi dự án nhà máy. Đồ án đề xuất đặt nhà máy tại Khu công nghiệp Tiên Sơn, Bắc Ninh, một vị trí đắc địa cách trung tâm Hà Nội chỉ 20km. Địa điểm này có hệ thống giao thông thuận lợi, kết nối với Quốc lộ 1A, sân bay Nội Bài (30km), và cảng Hải Phòng (100km). Yếu tố này giúp tối ưu hóa chi phí vận chuyển nguyên vật liệu và phân phối sản phẩm. Ngoài ra, việc đặt nhà máy tại một khu công nghiệp lớn đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng (điện, than) và nước ổn định, vốn là những yếu tố sống còn cho sản xuất. Nguồn lao động dồi dào tại địa phương cũng là một lợi thế, giúp giảm chi phí nhân công và dễ dàng tuyển dụng.

1.2. Phân tích nguồn nguyên liệu sản xuất bia chủ chốt

Chất lượng bia phụ thuộc trực tiếp vào nguyên liệu đầu vào. Đồ án xác định rõ các nguyên liệu sản xuất bia chính và phụ trợ. Malt đại mạch là nguyên liệu cốt lõi, được nhập khẩu từ Đức, Đan Mạch để đảm bảo chất lượng. Hoa houblon, nguyên liệu tạo vị đắng và hương thơm đặc trưng, cũng được nhập khẩu dưới dạng hoa viên và hoa cánh. Gạo được chọn làm nguyên liệu thay thế với tỷ lệ 40% để giảm giá thành, phù hợp với khẩu vị người Việt. Nấm men Saccharomyces carlsbergensis được lựa chọn cho công nghệ lên men bia chìm. Ngoài ra, các chế phẩm enzyme như Termamyl 120L và Neutraza được sử dụng để nâng cao hiệu suất thủy phân trong quá trình nấu.

1.3. Tổng quan thị trường tiêu thụ và hệ thống giao thông

Nghiên cứu thị trường là cơ sở để lập kế hoạch sản xuất và kinh doanh. Đồ án nhắm đến đối tượng khách hàng là tầng lớp bình dân và công nhân tại các khu công nghiệp ở Bắc Ninh và các tỉnh lân cận như Hải Dương, Bắc Giang. Thị trường này có nhu cầu lớn nhưng chưa được đáp ứng đầy đủ. Hệ thống giao thông nội bộ và ngoại khu tại KCN Tiên Sơn được xây dựng hoàn chỉnh, với các tuyến đường chính rộng và kết nối trực tiếp với các quốc lộ lớn. Điều này không chỉ tạo điều kiện cho việc vận chuyển hàng hóa mà còn giúp xây dựng kênh phân phối hiệu quả qua các đại lý, siêu thị và nhà hàng, đảm bảo sản phẩm nhanh chóng đến tay người tiêu dùng.

II. Phương pháp lựa chọn quy trình công nghệ sản xuất bia tối ưu

Việc lựa chọn và thuyết minh quy trình công nghệ sản xuất bia là trái tim của đồ án. Một quy trình được thiết kế tốt sẽ quyết định đến năng suất, chất lượng và sự ổn định của sản phẩm. Đồ án này lựa chọn phương pháp đường hóa toàn khối kết hợp sử dụng enzyme, một giải pháp phù hợp với việc sử dụng 40% nguyên liệu thay thế là gạo. Sơ đồ dây chuyền sản xuất bia bắt đầu từ khâu nghiền nguyên liệu, nấu, lên men, lọc và hoàn thiện sản phẩm. Mỗi công đoạn đều được thuyết minh chi tiết, từ mục đích, các bước tiến hành đến các thông số kỹ thuật cần kiểm soát. Đặc biệt, công nghệ lên men bia gia tốc trong thiết bị thân trụ đáy côn (tank CCT) được áp dụng. Phương pháp này cho phép thực hiện cả lên men chính và lên men phụ trong cùng một thiết bị, giúp rút ngắn chu trình sản xuất, tiết kiệm diện tích và dễ dàng tự động hóa. Việc mô tả rõ ràng từng bước giúp đảm bảo tính nhất quán và khả năng kiểm soát chất lượng trong toàn bộ quá trình.

2.1. Thuyết minh sơ đồ dây chuyền sản xuất bia chi tiết

Sơ đồ công nghệ mô tả trực quan toàn bộ quá trình từ nguyên liệu thô đến thành phẩm. Quy trình bắt đầu với việc nghiền riêng biệt malt đại mạch và gạo. Malt được nghiền khô bằng máy nghiền 4 trục để giữ lại vỏ, hỗ trợ quá trình lọc. Gạo được nghiền mịn bằng máy nghiền búa. Tiếp theo là công đoạn nấu, bao gồm hồ hóa (cho gạo) và đường hóa (cho malt và dịch cháo). Sau khi lọc bã, dịch đường được đun sôi với hoa houblon. Dịch sau đó được lắng trong, làm lạnh nhanh và chuyển sang tank lên men. Quá trình lên men, lọc bia, bão hòa CO2 và chiết rót hoàn thiện sản phẩm. Mỗi bước đều được liên kết chặt chẽ để đảm bảo dòng chảy sản xuất liên tục và hiệu quả.

2.2. Phân tích công nghệ nấu và quá trình đường hóa hồ hóa

Công nghệ nấu là giai đoạn thủy phân tinh bột và protein. Quá trình hồ hóa được thực hiện với bột gạo, 10% malt lót và enzyme Termamyl 120L để hóa lỏng tinh bột ở nhiệt độ cao. Quá trình đường hóa diễn ra trong nồi riêng, nơi dịch cháo từ nồi hồ hóa được trộn với 90% malt còn lại. Các enzyme tự nhiên trong malt và enzyme bổ sung (Neutraza, Fungamyl) sẽ thủy phân tinh bột thành đường lên men. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian ở các mốc quan trọng (45°C, 52°C, 63°C, 73°C, 78°C) là yếu tố then chốt để đạt được thành phần dịch đường mong muốn, ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị và độ cồn của bia sau này.

2.3. Bí quyết tối ưu hóa công nghệ lên men bia hiện đại

Đồ án áp dụng công nghệ lên men bia một pha trong tank lên men hình trụ nón. Phương pháp này có nhiều ưu điểm: rút ngắn thời gian, dễ thu hồi men và dễ dàng vệ sinh bằng hệ thống CIP nhà máy bia. Quá trình lên men được chia thành hai giai đoạn: lên men chính ở 12°C trong 7 ngày và lên men phụ ở 2°C trong 10 ngày. Việc kiểm soát nhiệt độ và áp suất trong tank là cực kỳ quan trọng. Khi kết thúc lên men chính, nhiệt độ được hạ xuống để men lắng, sau đó men được xả đáy và có thể tái sử dụng. Lên men phụ giúp bia ổn định hương vị, bão hòa CO2 tự nhiên và lắng trong các cặn mịn, tạo ra sản phẩm bia chất lượng cao.

III. Bí quyết tính toán cân bằng vật chất cho nhà máy bia 8 triệu lít

Việc tính toán cân bằng vật chất là một phần không thể thiếu trong đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia, giúp xác định chính xác lượng nguyên liệu cần thiết, lượng sản phẩm và phế phẩm tạo ra. Dựa trên năng suất 8 triệu lít/năm, đồ án đã lập kế hoạch sản xuất chi tiết theo từng quý, với sản lượng cao nhất tập trung vào quý II và III để đáp ứng nhu cầu mùa hè. Từ đó, năng suất sản xuất cho một ngày và một mẻ nấu được xác định. Các tính toán cụ thể được thực hiện riêng cho bia chai (11°Bx) và bia hơi (10°Bx), có tính đến tỷ lệ hao hụt qua từng công đoạn, từ khâu nghiền nguyên liệu đến chiết rót. Việc tính toán này không chỉ đảm bảo cung cấp đủ nguyên liệu cho sản xuất liên tục mà còn là cơ sở để phân tích kinh tế dự án nhà máy bia, dự trù chi phí và quản lý kho bãi một cách hiệu quả.

3.1. Xây dựng kế hoạch sản xuất theo mùa vụ và năng suất

Do đặc thù khí hậu Việt Nam, nhu cầu tiêu thụ bia biến động mạnh theo mùa. Đồ án đã xây dựng kế hoạch sản xuất linh hoạt: Quý I và IV sản xuất 2 triệu lít/quý; Quý II và III tăng năng suất lên 3,5 triệu lít/quý. Phân xưởng hoạt động 250 ngày/năm, 2 ca/ngày, mỗi ca 2 mẻ nấu. Năng suất cao nhất trong một ngày có thể đạt 44.872 lít, tương đương khoảng 11.218 lít mỗi mẻ. Kế hoạch này giúp tối ưu hóa việc sử dụng máy móc, nhân công và đảm bảo lượng bia sản xuất ra phù hợp với nhuận cầu thị trường, tránh tồn kho quá mức.

3.2. Hướng dẫn tính toán cân bằng sản phẩm cho bia chai

Để tính toán lượng nguyên liệu cho một mẻ bia chai 11.218 lít, cần tính ngược từ sản phẩm cuối cùng, cộng thêm lượng hao hụt ở mỗi công đoạn. Ví dụ, lượng dịch trước khi lọc bia (hao hụt 1%) là 11.525 lít; lượng dịch trước khi lên men (hao hụt 5%) là 12.132 lít. Dựa trên lượng dịch đường houblon hóa thu được (12.828 lít ở nồng độ 11°Bx), tổng lượng chất chiết cần thiết được xác định là 1470,34 kg. Từ đây, khối lượng malt đại mạch và gạo cần dùng cho một mẻ được tính toán chính xác.

3.3. Các bước tính toán lượng nguyên liệu malt gạo hoa houblon

Dựa trên tổng lượng chất chiết cần thiết (1531,32 kg sau khi tính cả hao hụt) và tỷ lệ sử dụng 60% malt - 40% gạo, đồ án tính toán ra lượng malt cần dùng là 1225 kg và lượng gạo là 900 kg cho một mẻ bia chai. Tương tự, lượng hoa houblon được tính toán dựa trên độ đắng mong muốn (22mg/lít) và hiệu suất trích ly. Kết quả cho thấy cần khoảng 6 kg hoa viên (10% α-axit) và 4 kg hoa cánh (5% α-axit). Những con số này là cơ sở quan trọng để đặt hàng nguyên liệu và kiểm soát chi phí sản xuất.

IV. Cách lựa chọn thiết bị nhà máy bia chuẩn TCVN và HACCP

Việc lựa chọn thiết bị nhà máy bia phù hợp quyết định đến hiệu quả vận hành, chất lượng sản phẩm và khả năng mở rộng trong tương lai. Đồ án đã trình bày chi tiết cách tính toán và lựa chọn thiết bị cho từng công đoạn, từ phân xưởng chuẩn bị, phân xưởng nấu, đến phân xưởng lên men và hoàn thiện. Các thiết bị chính bao gồm máy nghiền, nồi hồ hóa, nồi đường hóa, thùng lọc đáy bằng, tank lên men hình trụ nón, và máy chiết rót bia. Mỗi thiết bị được lựa chọn dựa trên năng suất yêu cầu, vật liệu chế tạo (thường là inox để đảm bảo vệ sinh an toan thực phẩm HACCP), và hiệu quả năng lượng. Ngoài ra, việc tính toán hệ thống lạnhtính toán lò hơi cũng được thực hiện kỹ lưỡng để đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho toàn bộ dây chuyền. Lựa chọn đúng thiết bị giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu tổn thất và đáp ứng các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cho nhà máy bia.

4.1. Tiêu chí chọn thiết bị cho phân xưởng nấu và lên men

Trong phân xưởng nấu, các thiết bị như nồi hồ hóa, nồi đường hóa và nồi nấu hoa được tính toán thể tích dựa trên lượng dịch của một mẻ nấu. Các nồi này phải có hệ thống gia nhiệt (vỏ hơi) và cánh khuấy để đảm bảo nhiệt độ đồng đều và quá trình thủy phân diễn ra hiệu quả. Thùng lọc đáy bằng được chọn vì phù hợp với quy mô sản xuất. Đối với phân xưởng lên men, tank lên men hình trụ nón (CCT) là lựa chọn tối ưu nhờ khả năng thực hiện cả lên men chính và phụ, dễ xả cặn men và tích hợp hệ thống làm lạnh độc lập. Việc lựa chọn này hướng tới tự động hóa và giảm thiểu can thiệp thủ công.

4.2. Tính toán cân bằng năng lượng hệ thống lạnh và lò hơi

Năng lượng là yếu tố chi phí quan trọng. Đồ án thực hiện tính toán cân bằng năng lượng chi tiết. Tính toán lò hơi dựa trên tổng lượng nhiệt cần cung cấp cho các quá trình gia nhiệt như hồ hóa, đường hóa, đun hoa và thanh trùng. Tính toán hệ thống lạnh phức tạp hơn, bao gồm lượng lạnh cần thiết để làm lạnh nhanh dịch đường từ 90°C xuống 10°C, lượng lạnh để duy trì nhiệt độ trong quá trình lên men chính (12°C) và lên men phụ (2°C), cũng như làm lạnh bia trước khi lọc. Việc tính toán chính xác giúp lựa chọn công suất lò hơi và máy nén lạnh phù hợp, tránh lãng phí năng lượng.

4.3. Lựa chọn máy chiết rót bia và thiết bị lọc bia hiệu quả

Công đoạn hoàn thiện sản phẩm đòi hỏi các thiết bị có độ chính xác cao. Thiết bị lọc bia được chọn là máy lọc đĩa sử dụng bột trợ lọc diatomit. Phương pháp này giúp loại bỏ hiệu quả cặn men và các hạt lơ lửng, tạo độ trong cần thiết cho bia. Máy chiết rót bia và dập nắp cho bia chai được chọn là loại máy tự động, hoạt động theo nguyên tắc đẳng áp để giảm thiểu thất thoát CO2 và oxy xâm nhập. Đối với bia hơi, máy chiết bock cũng hoạt động theo nguyên tắc tương tự. Các thiết bị này phải đảm bảo vệ sinh và hoạt động đồng bộ để đạt được năng suất yêu cầu.

V. Thiết kế bố trí mặt bằng phân xưởng sản xuất hiệu quả nhất

Một bố trí mặt bằng phân xưởng sản xuất khoa học là yếu tố quyết định đến hiệu quả vận hành và an toàn lao động trong sản xuất bia. Đồ án đã đề ra các nguyên tắc bố trí tổng mặt bằng, phân chia nhà máy thành các vùng chức năng rõ ràng: vùng sản xuất chính, vùng phụ trợ và vùng hành chính. Việc sắp xếp dây chuyền thiết bị phải tuân thủ theo dòng chảy của quy trình công nghệ, từ khâu nhập nguyên liệu đến xuất thành phẩm, nhằm giảm thiểu quãng đường di chuyển và tránh nhiễm chéo. Các bản vẽ nhà máy bia file cad là công cụ không thể thiếu để trực quan hóa cách bố trí, giúp tính toán diện tích xây dựng cho từng hạng mục công trình. Cuối cùng, một bản phân tích kinh tế dự án nhà máy bia chi tiết sẽ đánh giá tổng vốn đầu tư, giá thành sản phẩm và các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế, khẳng định tính khả thi của dự án.

5.1. Nguyên tắc bố trí tổng mặt bằng và phân vùng sản xuất

Nguyên tắc cốt lõi là bố trí theo dây chuyền sản xuất một chiều, tránh các dòng di chuyển cắt chéo nhau. Nhà máy được phân thành 3 vùng chính. Vùng sản xuất chính bao gồm phân xưởng nấu, lên men, và hoàn thiện, được đặt ở trung tâm. Vùng phụ trợ sản xuất bao gồm kho nguyên liệu, lò hơi, hệ thống lạnh, trạm xử lý nước. Vùng công trình phụ và nhiễm bẩn như khu xử lý nước thải nhà máy bia, bãi chứa bã, được đặt cuối hướng gió. Cách phân vùng này giúp đảm bảo vệ sinh, an toàn và tối ưu hóa hoạt động logistics nội bộ.

5.2. Tối ưu hóa bản vẽ nhà máy bia file cad và tính toán xây dựng

Từ sơ đồ bố trí, các bản vẽ nhà máy bia file cad chi tiết được phát triển cho từng hạng mục. Các bản vẽ này thể hiện vị trí lắp đặt cụ thể của từng thiết bị, hệ thống đường ống công nghệ, hệ thống điện, và hệ thống cấp thoát nước. Dựa trên bản vẽ, việc tính toán diện tích xây dựng cho khu sản xuất chính, khu phụ trợ, nhà kho, và văn phòng được thực hiện. Điều này là cơ sở để lập dự toán chi phí xây dựng, một trong những khoản mục đầu tư lớn nhất của dự án.

5.3. Phân tích kinh tế dự án nhà máy bia và các chỉ tiêu hiệu quả

Phần phân tích kinh tế dự án nhà máy bia đánh giá toàn diện tính khả thi tài chính. Nội dung bao gồm tính toán tổng vốn đầu tư (chi phí xây dựng và chi phí thiết bị), tính giá thành sản phẩm (dựa trên chi phí nguyên liệu, nhân công, năng lượng, khấu hao). Từ đó, các chỉ tiêu hiệu quả như doanh thu, lợi nhuận, thời gian hoàn vốn và tỷ suất lợi nhuận được xác định. Bảng phân tích này cung cấp cho nhà đầu tư một cái nhìn tổng quan về hiệu quả tài chính, là cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư cuối cùng.

VI. Giải pháp vệ sinh an toàn lao động và xử lý nước thải nhà máy bia

Vệ sinh, an toàn lao động và bảo vệ môi trường là ba trụ cột quan trọng đảm bảo sự phát triển bền vững của nhà máy bia. Đồ án đã đề xuất các giải pháp toàn diện cho những vấn đề này. Hệ thống vệ sinh an toàn thực phẩm HACCP được áp dụng xuyên suốt, đặc biệt là việc sử dụng hệ thống CIP nhà máy bia (Cleaning In Place) để vệ sinh tự động các thiết bị, đường ống, đảm bảo loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật. Các quy định về an toàn lao động trong sản xuất bia được xây dựng chi tiết, từ an toàn điện, an toàn hệ thống chịu áp, đến phòng chống cháy nổ. Vấn đề môi trường được giải quyết thông qua việc thiết kế hệ thống xử lý nước thải nhà máy bia hiệu quả, đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường. Các giải pháp này không chỉ tuân thủ quy định pháp luật mà còn xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm.

6.1. Áp dụng hệ thống CIP và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm

Hệ thống CIP nhà máy bia là một giải pháp vệ sinh hiện đại. Hệ thống này cho phép làm sạch và khử trùng các thiết bị như tank lên men, đường ống mà không cần tháo lắp. Quy trình CIP thường bao gồm các bước: tráng nước, rửa bằng dung dịch kiềm nóng (NaOH), tráng nước, rửa bằng dung dịch axit (H3PO4), và cuối cùng là tráng lại bằng nước vô trùng. Việc áp dụng CIP kết hợp với các quy định về vệ sinh cá nhân và vệ sinh công nghiệp giúp nhà máy đáp ứng các yêu cầu khắt khe của tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm HACCP.

6.2. Quy định về an toàn lao động trong sản xuất bia

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu. Đồ án nhấn mạnh các biện pháp cụ thể: trang bị đầy đủ bảo hộ lao động cho công nhân; kiểm tra định kỳ các hệ thống chịu áp như lò hơi, tank chứa CO2; đảm bảo an toàn điện trong toàn bộ nhà máy; và huấn luyện công nhân về quy trình vận hành an toàn các thiết bị. Các biện pháp phòng cháy chữa cháy cũng được trang bị đầy đủ và bố trí hợp lý. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định này giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động và bảo vệ sức khỏe người công nhân.

6.3. Sơ đồ và phương pháp xử lý nước thải công nghiệp bia

Nước thải từ nhà máy bia có đặc trưng là chứa hàm lượng chất hữu cơ (BOD, COD) cao. Đồ án đề xuất một sơ đồ xử lý nước thải kết hợp các phương pháp cơ học, hóa lý và sinh học. Nước thải đầu tiên đi qua song chắn rác và bể lắng để loại bỏ các chất rắn. Sau đó, nước được trung hòa pH và đưa vào bể xử lý sinh học kỵ khí (UASB) để phân hủy phần lớn chất hữu cơ. Cuối cùng, nước được xử lý tiếp ở bể sinh học hiếu khí (Aerotank) và bể lắng thứ cấp trước khi khử trùng và xả thải. Phương pháp này đảm bảo xử lý hiệu quả ô nhiễm, đáp ứng các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về môi trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nguyên liệu 1.1 Nguyên liệu chính 1.1 Malt đại mạch Malt đại mạch là một bán thành phẩm rất giàu dinh dưỡng, được nảy mầm từ hạt đại mạch trong điều kiện nhân tạo, rồi được sấy khô đến điều kiện nhất định trong điều kiện nhất định, sau đó tách rễ và làm sạch. Malt đại mạch là nguyên liệu quan trọng nhất quyết định hương vị cho bia do chúng có chứa một hệ enzym phong phú (amylaza, proteaza, amylophosphataza). Nó có khả năng thủy phân các cao phân tử (tinh bột, protein…) thành các hợp chất phân tử lượng thấp hay tinh bột, đường, dextrin, axit amin với hoạt lực cực đại. Do điều kiện nước ta là khí hậu nhiệt đới gió mùa nên không trồng được đại mạch vì vậy malt phải nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài qua các công ty thương mại hoặc sử dung malt của công ty sản xuất malt Yêu cầu đối với malt: Do bia sản xuất là loại bia vàng nên chọn malt sử dụng là malt vàng từ đại mạch mùa xuân hai hàng thỏa mãn các yêu cầu sau: - Chỉ tiêu cảm quan: + Màu sắc: vàng rơm, sáng, vỏ trấu óng ánh + Mùi: Thơm nhẹ, đặc trưng +Vị: hơi ngọt và hơi chua + Malt có hình dáng và kích thước đồng đều và tương ứng với hạt ban đầu + Hạt gãy vỡ ≤0,5% SV : Nguyễn Thị Giang – Lớp CB901 17 Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia năng suất 8 triệu lít/năm + Tạp chất ≤ 1 % - Chỉ tiêu cơ lý: + Khối lượng 1000 hạt không lựa chọn: 36 – 38 g + Dung trọng (khối lượng 1lít hạt) 650 – 760g + Tỷ lệ hạt có độ trắng đục ≥ 94% + Độ xốp ≤ 55000 g.cm/g - Chỉ tiêu hóa sinh và hóa học + Độ ẩm: 5 ÷ 7% + Hàm lượng Tinh bột: 65% khối lượng chất khô + Hàm lượng chất chiết ≥ 80 ÷ 85% chất khô + Hoạt lực diastada (amylaza): 200 -250 WK (số g maltoza được tạo ra khi thành phần tinh bột có trong 100g maltoza) + Đường khử (tính theo maltoza): 65 ÷ 72% + Protein tổng số: 10 ÷ 11% + Đạm hòa tan: 3,5 ÷ 4,5% + Đạm amin 140-160mg % malt khô + Thời gian đường hóa: 10 ÷ 15 phút + pH = 5,6 ÷ 5,9 1.2 Hoa Houblon Tên khoa học Huhulus lupulus: Đây là loài thực vật khác gốc, tức là hoa đực và hoa cái mọc ra từ các gốc khác nhau.

Tuy nhiên trong cản xuất bia thì chỉ sử dụng búp của hoa cái chưa tụ phấn và các các chế phẩm của nó bởi vì: chúng chiết ra nhựa đắng và các tinh dầu thơm tạo ra hương vị đặc trưng cho bia. SV : Nguyễn Thị Giang – Lớp CB901 18 Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia năng suất 8 triệu lít/năm Cấu trúc búp hoa: Búp hoa có hình nón, dài 3 – 5cm có các bộ phận: cuống, trục, cánh, nhị hoa và hạt lupulin. Tỷ lệ khối lượng của chúng tính theo chất khô của bông hoa như sau: + Cuống: 5 – 8% + Trục: 7 – 8% + Hạt lupulin: 18 – 20% + Cánh và nhị hoa: 65 – 68% Hạt lupulin là thành phần quan trọng nhất của hoa trong sản xuất bia vì đây chính là nguồn gốc tạo ra chất đắng và tinh dầu thơm của hoa. Trong hạt lupulin có chứa thành phần quan trọng đối với sản xuất bia đó là nhựa đắng: + Nhựa đắng: Là thành phần có giá trị nhất trong công nghệ sản xuất bia vì chúng có vai trò: tạo ra vị đắng dịu rất đặc trưng, tạo ra sức căng bề mặt cho bia có khả năng giữ bọt lâu, ức chế sự phát triển của vi sinh vật.

Nhựa đắng của hoa gồm 2 loại: - nhựa mềm (90%) - nhựa cứng (10%). Trong đó thì nhựa mềm gồm chủ yếu 2 loại là α và β- axit đắng đây là thành phần chính quy định độ đắng cho bia. Trong sản xuất bia thì α –axít đắng được đánh giá cao hơn. + Tinh dầu thơm: Chúng được tạo thành trong đài lupulin và cho houblon hương thơm đặc trưng.

Tinh dầu hoa có hơn 200 hợp chất, chúng được chia thành 3 nhóm: hydrocacbon, các chất chứa lưu huỳnh… Thành phần và tính chất của các cấu tử trong hoa houblon vô cùng quan trọng đối với chất lượng bia. Phụ thuộc vào giống, điều kiện canh tác, khí hậu mà thành phần hóa học của hoa có sự thay đổi khác nhau đáng kể: Bảng 2.1 Bảng sự thay đổi thành phần phụ thuộc vào giống, điều kiện canh tác Thành phần Hàm lượng (%) Nước 10 – 11 Nhựa đắng tổng số 15 – 20 Tinh dầu 0,5 – 1,5 Tanin 2–5 Monosaccarit 2 Pectin 2 Amino axit 0,1 Protein 15 – 17 Lipit và sáp 3 SV : Nguyễn Thị Giang – Lớp CB901 19 Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia năng suất 8 triệu lít/năm Chính vì những lý do trên mà hoa houblon là nguyên liệu quan trọng thứ hai và nó là nguyên liệu “không thể thay thế” trong sản xuất bia. Các chế phẩm: để tăng cường khả năng bảo quản cũng như thuận tiện cho việc vận chuyển và sử dụng hoa Huoblon được chế biến thành 3 dạng chế phẩm chủ yếu: cao hoa, hoa viên và hoa cánh + Hoa cánh: Hoa houblon được sấy khô đến một độ ẩm nhất định rồi được đóng gói bảo quản. Hoa cánh giữ được hương thơm, độ đắng (bảo toàn được chất lượng) nhưng tốn công vận chuyển, lọc, thiết bị cồng kềnh và cần cung cấp nhiều năng lượng + Hoa viên: hoa Huoblon đã sấy khô sau đó được nghiền thành bột rồi ép thành viên.

Có 3 loại hoa viên: hoa viên loại 90, hoa viên loại 45(nồng độ cao), hoa viên đã được đồng phân hóa. Chế phẩm hoa viên có đặc tính giữ lại được hàm lượng tanin, α-axit đắng, hương thơm, giảm lượng bã thải và hàm lượng cac polyphenol. SV : Nguyễn Thị Giang – Lớp CB901 20 Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia năng suất 8 triệu lít/năm Bảng 2.2: So sánh thành phần của hoa viên với hoa cánh Các chỉ tiêu (tính theo %) Loại 90 Loại 45 Tỷ lệ tính theo trọng lượng 90 – 96 44 – 52 Phần dung tích 20 – 30 10 – 25 Độ đắng và hươn thơm 100 – 106 200 – 220 Hàm lượng tanin 100 50 Hàm lượng chất rắn 100 50 Hàm lượng các chất có hại 100 50 + Cao hoa: người ta sử dụng nhiều loại dung môi hữu cơ (cồn) hay CO2 để trích ly nhựa đắng và tinh dầu thơm của hoa Huoblon sau đó làm bay hơi dung môi. Cao hoa thu được nhớt và có màu xanh da trời, được bảo quản trong các hộp hoặc chai và rất bền trong quá trình bảo quản.

Cao hoa cũng có được những ưu điểm giống hoa viên nhưng hàm lượng hàm lượng các axit đắng cao hơn rất nhiều đặc biệt là hàm lượng α- axít đắng.Tuy nhiên bên cạnh đó thì hàm lượng tinh dầu thơm hầu như không còn và có nguy cơ còn sót lại gốc hữu cơ dung môi mang độc tố và gây ảnh hưởng tới môi trường. Từ những lí do trên mà nhà máy sẽ sử dụng kết hợp 50% hoa cánh và 50% hoa viên trong công nghệ sản xuất dịch đường. Tuy nhiên do đặc điểm khí hậu mà nước ta không thể trồng được loại hoa này mà chế phẩm hoa phải nhập khẩu trực tiếp từ nước ngoài (Tiệp, Đức…) hay thông qua các công ty thương mại - Các yêu cầu đối với chế phẩm hoa Huoblon đưa vào sản xuất: + Màu sắc: có màu xanh hơi vàng và có màu sáng. + Hình dáng: các búp hoa phải to đều, các cánh hoa phải xếp khít nhau.

SV : Nguyễn Thị Giang – Lớp CB901 21 Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia năng suất 8 triệu lít/năm + Mùi thơm: có mùi thơm đặc trưng, bền lâu, dễ chịu, không có mùi lạ: chua, mốc, khói, cháy, mùi cỏ, mùi lưu huỳnh. + Tạp chất: Không lẫn tap chất, thân, lá, cuống. + Hàm lượng chất đắng: Bảng 2.3: Bảng một số chỉ tiêu của chế phẩm hoa viên đưa vào sản xuất bia Chỉ tiêu (% chất khô) Hoa viên Tổng nhựa 22 – 40 Tổng hàm lượng nhựa mềm 18 – 36 Α – axit 7 – 20 Β- axit 11 – 16 Nhựa cứng 2–7 1.3 Nấm men Là vi sinh vật đơn bào, có khả năng sống trong môi trường dinh dưỡng có chứa đường, nitơ, photpho, các hợp chất vô cơ và hợp chất hữu cơ. Chúng có khả năng sống cả trong điều kiện hiếu khí và yếm khí.Trong điều kiện yếm khí chúng sản sinh ra các sản phẩm trao đổi chất: C2H5OH, CO2, este, aldehit, rượu bậc cao, axeton…tao ra hương vị đặc trưng cho bia.

Hiện nay nấm men sử dụng trong sản xuất bia gồm chủ yếu hai loại là: Saccharomyces serevisiae và chủng nấm men Saccharomyces carlsberginsis. - Chủng nấm men nổi Saccharomyces serevisiae: Thường có hình ovan hoặc cầu thích nghi với điều kiện sinh trưởng và phát triển ở nhiệt độ 15 ÷ 250C, chúng phân bố chủ yếu ở các lớp chất lỏng trên bề mặt của môi trường lên men.Trong suốt thời gian lên men tế bào nấm men nổi lơ lửng trong dịch lên men và tập trung ở bề mặt dịch, các tế bào nấm men không liên kết với nhau thậm chí khi quá trình lên men kết thúc chúng vẫn lơ lửng trong bia non. Do khả năng kết lắng của chúng rất kém nên việc tách nấm men SV : Nguyễn Thị Giang – Lớp CB901 22 Đồ án thiết kế phân xưởng sản xuất bia năng suất 8 triệu lít/năm gặp rất nhiều khó khăn, do đó quá trình lọc rất khó. Ngoài ra khả năng lên men của nấm men nổi chỉ đượch 1/3 đường raffinoza (galactoza -->glucoza + fructoza) + Chủng nấm men chìm Saccharomyces carlsberginsis: Thường hình cầu, thích hợp với nhiệt độ lên men là 8 ÷ 120C.Trong suốt quá trình lên men thì nấm men kết hợp lại với nhau và tạo thành chùm kết lắng xuống đáy.Vì vậy khi kết thúc quá trình lên men thì hầu như chúng đã bị kết lắng nên việc lọc trở nên dễ dàng.

carlsberginsis có khả năng lên men được toàn bộ đường raffinoza (galactoza, melibioza). Từ những đặc điểm trên thì ta chọn chủng nấm men S. carlsberginsis để thực hiện lên men dịch đường * Những yêu cầu đối với nấm men đưa vào sản xuất bia - Nấm men phải thuần chủng - Có khả năng lên men nhanh - Có khả năng sinh ra nhiều hợp chất tạo hương thơm - Có kả năng đề kháng cao và có khả năng tái sản xuất - Không sinh tổng hợp ra các hợp chất lạ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ