Luận văn: Thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân ướt và cà phê rang xay

Tham khảo luận văn thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân ướt và rang xay. Đồ án trình bày chi tiết quy trình, tính toán cân bằng vật chất, chọn thiết bị.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

124
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan đồ án thiết kế nhà máy cà phê nhân ướt

Một đồ án thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân ướt là một công trình nghiên cứu khoa học toàn diện, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết kỹ thuật và tính toán thực tiễn. Mục tiêu cốt lõi của đồ án là xây dựng một cơ sở sản xuất có khả năng biến cà phê quả tươi thành cà phê nhân xanh chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe. Tài liệu gốc "Thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân theo phương pháp ướt năng suất 5 tấn cà phê nguyên liệu/giờ và cà phê rang xay năng suất 526 kg cà phê nhân/giờ" của sinh viên Nguyễn Trường Thanh Diệp là một ví dụ điển hình. Đồ án này không chỉ dừng lại ở việc trình bày một quy trình công nghệ, mà còn đi sâu vào lập luận kinh tế, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng, lựa chọn thiết bị, thiết kế xây dựng và đảm bảo an toàn lao động. Việc đầu tư vào một nhà máy chế biến ướt hiện đại giúp nâng cao giá trị cho hạt cà phê Việt Nam, vốn có sản lượng lớn nhưng giá trị chưa tương xứng. Phương pháp chế biến ướt, dù phức tạp và tốn kém hơn phương pháp khô, lại tạo ra sản phẩm có hương vị tinh tế, độ đồng đều cao, được các thị trường khó tính như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản ưa chuộng. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai các đồ án như thế này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành cà phê.

1.1. Lập luận kinh tế kỹ thuật và tính khả thi của dự án

Chương đầu tiên của một thuyết minh đồ án nhà máy cà phê luôn là lập luận kinh tế kỹ thuật. Phần này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của dự án. Các yếu tố chính được xem xét bao gồm: vùng nguyên liệu, vị trí xây dựng, nguồn cung cấp năng lượng, nhân lực và thị trường tiêu thụ. Đồ án tham khảo chọn Gia Lai làm địa điểm, một quyết định hợp lý do đây là vùng trồng cà phê trọng điểm của Việt Nam. Điều này đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định, giảm chi phí vận chuyển và duy trì chất lượng quả tươi. Bên cạnh đó, việc phân tích thị trường cho thấy nhu cầu về cà phê chất lượng cao ngày càng tăng, tạo ra đầu ra bền vững cho sản phẩm cà phê nhân từ quy trình chế biến ướt. Các tính toán sơ bộ về chi phí đầu tư dây chuyền chế biến cà phê và lợi nhuận dự kiến cũng được trình bày để thuyết phục về hiệu quả kinh tế. Đây là nền tảng quan trọng để quyết định triển khai dự án trong thực tế.

1.2. Tổng quan nguyên liệu và tiêu chuẩn chất lượng cà phê nhân

Chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc rất lớn vào nguyên liệu đầu vào. Đồ án phải trình bày chi tiết về các loại cà phê (Arabica, Robusta), đặc điểm sinh học, và thành phần hóa học của quả cà phê. Theo tài liệu, quả cà phê chín bao gồm nhiều lớp: vỏ quả, vỏ thịt (lớp nhớt), vỏ trấu, vỏ lụa và nhân. Quy trình chế biến ướt cà phê tập trung vào việc loại bỏ hiệu quả các lớp vỏ ngoài này mà không làm ảnh hưởng đến nhân. Một phần quan trọng khác là xác định các tiêu chuẩn chất lượng cà phê nhân theo TCVN 4193:2014. Các tiêu chuẩn này quy định rõ về màu sắc, mùi, độ ẩm (không quá 12,5%), tỷ lệ tạp chất, hạt lỗi và kích thước hạt. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này là điều kiện tiên quyết để sản phẩm có thể cạnh tranh trên thị trường quốc tế và đạt được giá bán cao.

II. Thách thức trong chế biến ướt và giải pháp công nghệ tối ưu

Quy trình chế biến ướt đặt ra nhiều thách thức hơn so với phương pháp khô truyền thống, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ ở mọi công đoạn. Thách thức lớn nhất là quản lý quá trình lên men cà phê để loại bỏ lớp vỏ nhớt. Nếu thời gian lên men quá ngắn, lớp nhớt không được loại bỏ triệt để; nếu quá dài, hạt cà phê có thể bị lên men phụ, tạo ra mùi vị chua gắt không mong muốn. Một vấn đề khác là việc sử dụng lượng nước lớn, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường nếu không có hệ thống xử lý nước thải nhà máy cà phê hiệu quả. Nước thải từ quá trình này chứa nhiều chất hữu cơ, có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái địa phương. Ngoài ra, việc sấy cà phê từ độ ẩm cao (khoảng 55%) xuống mức an toàn (12%) cũng là một bài toán phức tạp, cần một hệ thống sấy cà phê được thiết kế tối ưu để đảm bảo hạt khô đều, không bị nứt vỡ hay biến đổi hương vị do nhiệt độ quá cao. Đồ án cần đưa ra các giải pháp công nghệ cụ thể để giải quyết từng thách thức, từ việc chọn bể lên men, thiết kế hệ thống xử lý nước thải vi sinh, cho đến việc lựa chọn công nghệ sấy đa giai đoạn.

2.1. So sánh phương pháp chế biến ướt và phương pháp chế biến khô

Để làm nổi bật ưu điểm của công nghệ được chọn, việc so sánh hai phương pháp là cần thiết. Phương pháp khô đơn giản, chi phí đầu tư thấp, không cần nhiều nước, phù hợp với quy mô nông hộ. Tuy nhiên, chất lượng cà phê thường không đồng đều, dễ lẫn tạp chất và phụ thuộc nhiều vào thời tiết. Ngược lại, phương pháp ướt đòi hỏi đầu tư lớn vào máy móc thiết bị chế biến cà phê và quy trình phức tạp. Bù lại, phương pháp này cho ra sản phẩm cà phê nhân xanh sạch, đồng đều về chất lượng, có hương vị trong trẻo, vị chua thanh và hậu vị ngọt. Đây là những đặc tính được thị trường cà phê đặc sản (specialty coffee) đánh giá cao. Đồ án lựa chọn phương pháp ướt chính là nhắm đến phân khúc thị trường cao cấp này.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cà phê nhân xanh

Chất lượng cà phê nhân xanh bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố xuyên suốt từ lúc thu hái đến khi bảo quản. Đầu tiên là độ chín của quả cà phê; chỉ những quả chín đỏ đồng đều mới cho chất lượng tốt nhất. Quá trình vận chuyển phải nhanh chóng để tránh dập nát và lên men tự phát. Trong chế biến, nhiệt độ và thời gian của quá trình lên men cà phê phải được kiểm soát nghiêm ngặt. Quá trình sấy cũng cực kỳ quan trọng; sấy quá nhanh ở nhiệt độ cao có thể làm hạt bị chai cứng bên ngoài nhưng bên trong vẫn ẩm, trong khi sấy quá chậm có thể tạo điều kiện cho nấm mốc phát triển. Cuối cùng, điều kiện kho bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm) sẽ quyết định hạt cà phê có giữ được hương vị của mình trong thời gian dài hay không.

III. Sơ đồ công nghệ chế biến ướt cà phê nhân chi tiết nhất

Trái tim của đồ án thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân ướt chính là chương thuyết minh về quy trình công nghệ. Một sơ đồ công nghệ chế biến ướt hoàn chỉnh bao gồm nhiều công đoạn liên kết chặt chẽ với nhau, bắt đầu từ khâu tiếp nhận nguyên liệu và kết thúc ở khâu đóng gói thành phẩm. Mỗi công đoạn đều có mục đích và yêu cầu kỹ thuật riêng, đòi hỏi sự tính toán và lựa chọn thiết bị phù hợp. Theo tài liệu tham khảo, quy trình bắt đầu bằng việc phân loại quả tươi bằng nước trong bể xiphong để loại bỏ quả xanh, lép và tạp chất nhẹ. Tiếp theo, quả cà phê chín được đưa vào máy xát vỏ cà phê để tách lớp vỏ quả và vỏ thịt. Phần quan trọng nhất là công đoạn ngâm ủ để lên men cà phê, loại bỏ hoàn toàn lớp vỏ nhớt. Sau khi lên men, cà phê được rửa sạch và đưa vào hệ thống sấy cà phê đa giai đoạn để hạ độ ẩm xuống 12%. Cuối cùng, cà phê thóc khô được đưa đi xát vỏ trấu, đánh bóng để loại bỏ vỏ lụa, phân loại theo kích thước, trọng lượng, màu sắc trước khi phối trộn và đóng bao. Việc tuân thủ nghiêm ngặt sơ đồ này đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra đồng đều và đạt chuẩn.

3.1. Thuyết minh quy trình chế biến ướt cà phê từ quả tươi

Phần thuyết minh đồ án nhà máy cà phê mô tả chi tiết từng bước. Cà phê quả tươi sau khi thu nhận được đổ vào bể xiphong. Các quả chín, nặng sẽ chìm xuống và được dẫn tới máy xát, trong khi quả xanh, khô, cành lá sẽ nổi lên và được vớt ra. Máy xát vỏ cà phê (máy xát dĩa hoặc máy xát trống) sẽ ép nhẹ quả cà phê để tách vỏ và thịt quả ra khỏi hạt cà phê thóc còn bám dính lớp nhớt. Hiệu suất của công đoạn này phải được điều chỉnh để tránh làm vỡ hạt. Đây là bước khởi đầu quan trọng, quyết định hiệu quả của các công đoạn sau.

3.2. Giai đoạn lên men cà phê và rửa sạch lớp vỏ nhớt

Đây là công đoạn đặc trưng của phương pháp ướt. Hạt cà phê sau khi xát tươi được đưa vào các bể ngâm ủ. Quá trình lên men cà phê là một quá trình sinh hóa tự nhiên, trong đó các enzyme có sẵn và vi sinh vật sẽ phân hủy lớp pectin của vỏ nhớt, làm nó không còn bám dính vào vỏ trấu. Thời gian lên men thường kéo dài từ 12 đến 36 giờ, phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường và loại cà phê. Kết thúc quá trình lên men, hạt cà phê được rửa sạch bằng nước trong các mương hoặc máy rửa chuyên dụng để loại bỏ hoàn toàn lớp nhớt đã phân rã, chuẩn bị cho công đoạn sấy.

3.3. Kỹ thuật trong hệ thống sấy cà phê đạt chuẩn độ ẩm

Sấy là công đoạn quyết định đến việc bảo quản và chất lượng cuối cùng của cà phê. Theo đồ án, độ ẩm ban đầu của cà phê sau khi rửa là khoảng 55%. Hệ thống sấy cà phê thường được thiết kế gồm hai giai đoạn. Giai đoạn 1 là sấy sơ bộ (sấy tĩnh) để giảm độ ẩm xuống khoảng 40%. Giai đoạn 2 là sấy kết thúc (sấy thùng quay) để đưa độ ẩm về mức an toàn 12%. Việc chia thành hai giai đoạn giúp kiểm soát nhiệt độ tốt hơn, tránh gây sốc nhiệt cho hạt cà phê, đảm bảo hạt khô đều từ trong ra ngoài và giữ được trọn vẹn hương vị tiềm ẩn. Các thông số như nhiệt độ, lưu lượng không khí sấy phải được tính toán cẩn thận trong chương cân bằng nhiệt.

IV. Cách tính toán và chọn máy móc thiết bị chế biến cà phê

Việc lựa chọn máy móc thiết bị chế biến cà phê phải dựa trên các tính toán kỹ thuật chi tiết để đảm bảo toàn bộ dây chuyền hoạt động đồng bộ và hiệu quả. Nền tảng của việc này là chương "Tính cân bằng vật chất", nơi xác định khối lượng vật liệu đi vào và đi ra ở mỗi công đoạn, cũng như tỷ lệ hao hụt. Dựa trên năng suất yêu cầu (5 tấn nguyên liệu/giờ), đồ án sẽ tính toán năng suất nhà máy cho từng thiết bị cụ thể. Ví dụ, cần tính toán thể tích bể lên men, công suất máy xát vỏ, năng suất của hệ thống sấy, và công suất các thiết bị phân loại. Việc lựa chọn thiết bị không chỉ dựa vào thông số kỹ thuật mà còn phải xem xét đến các yếu tố như độ bền, chi phí vận hành, mức độ tự động hóa và khả năng bảo trì, sửa chữa. Một dây chuyền được tính toán và lựa chọn chính xác sẽ giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư dây chuyền chế biến cà phê, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế cho toàn bộ nhà máy.

4.1. Tính toán năng suất nhà máy và cân bằng vật chất

Cân bằng vật chất là cơ sở để tính toán năng suất nhà máy và lựa chọn thiết bị. Bắt đầu từ 5000 kg nguyên liệu/giờ, đồ án tính toán lượng hao hụt qua từng công đoạn: làm sạch (2%), xát tươi (42%), ngâm ủ (2%), sấy (tách ẩm), xát khô (15%),... Kết quả cuối cùng cho thấy từ 5000 kg quả tươi sẽ thu được khoảng 1086 kg cà phê nhân trước khi phân loại. Những con số này giúp xác định công suất cần thiết cho mỗi máy. Ví dụ, máy xát vỏ cà phê phải có khả năng xử lý ít nhất 4900 kg/h, trong khi máy xát vỏ trấu cần công suất khoảng 1284 kg/h. Tính toán chính xác giúp tránh tình trạng "thắt cổ chai" trong dây chuyền sản xuất.

4.2. Lựa chọn máy xát vỏ cà phê và thiết bị đánh bóng

Trong các máy móc thiết bị chế biến cà phê, máy xát vỏ cà phê và máy đánh bóng là hai thiết bị quan trọng. Máy xát vỏ (loại dĩa hoặc trống) có nhiệm vụ tách vỏ quả mà không làm tổn thương hạt. Việc lựa chọn phụ thuộc vào loại cà phê và quy mô sản xuất. Sau khi sấy và xát vỏ trấu, máy đánh bóng được sử dụng để loại bỏ lớp vỏ lụa còn sót lại, giúp hạt cà phê có bề mặt sáng bóng, sạch sẽ, tăng giá trị cảm quan. Đồ án cần đưa ra các thông số kỹ thuật cụ thể của thiết bị được chọn, như công suất động cơ, vật liệu chế tạo, và hiệu suất làm việc.

4.3. Phân tích chi phí đầu tư dây chuyền chế biến cà phê

Lập luận kinh tế không thể thiếu phần phân tích chi phí đầu tư dây chuyền chế biến cà phê. Chi phí này bao gồm chi phí mua sắm toàn bộ thiết bị chính (bể xiphong, máy xát, bể lên men, hệ thống sấy, máy đánh bóng, máy phân loại, hệ thống băng tải, gầu tải...) và các thiết bị phụ trợ (lò hơi, máy phát điện, hệ thống bơm). Ngoài ra, cần tính toán chi phí lắp đặt, vận hành thử và chuyển giao công nghệ. Một bảng dự toán chi tiết sẽ giúp chủ đầu tư có cái nhìn tổng quan về quy mô vốn cần thiết, từ đó đưa ra quyết định đầu tư phù hợp và lập kế hoạch tài chính hiệu quả cho dự án.

V. Thiết kế mặt bằng nhà xưởng sản xuất và hệ thống phụ trợ

Một đồ án thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân ướt không thể hoàn thiện nếu thiếu phần thiết kế xây dựng và bố trí mặt bằng. Việc thiết kế mặt bằng nhà xưởng sản xuất phải tuân thủ nguyên tắc một chiều, đảm bảo dòng di chuyển của nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm không bị chồng chéo, tránh nguy cơ nhiễm bẩn chéo. Dây chuyền sản xuất phải được bố trí hợp lý để tối ưu hóa không gian, thuận tiện cho việc vận hành và bảo trì. Các bản vẽ kỹ thuật, đặc biệt là bản vẽ autocad nhà máy cà phê, đóng vai trò quan trọng trong việc trực quan hóa cách bố trí này. Ngoài khu vực sản xuất chính, đồ án còn phải thiết kế các công trình phụ trợ thiết yếu như kho nguyên liệu, kho thành phẩm, nhà hành chính, xưởng cơ khí, và đặc biệt là hệ thống xử lý nước thải nhà máy cà phê. Yêu cầu về an toàn lao động trong nhà máy cũng phải được tích hợp vào thiết kế, bao gồm hệ thống phòng cháy chữa cháy, lối thoát hiểm, và các biển báo an toàn tại các khu vực vận hành máy móc nguy hiểm.

5.1. Bố trí các khu vực theo bản vẽ autocad nhà máy cà phê

Các bản vẽ autocad nhà máy cà phê là kết quả của quá trình tính toán xây dựng. Đồ án thường bao gồm các bản vẽ chính như: bản vẽ tổng mặt bằng nhà máy, bản vẽ mặt bằng phân xưởng sản xuất, và các bản vẽ mặt cắt. Bản vẽ tổng thể cho thấy vị trí của tất cả các công trình trong khuôn viên nhà máy, bao gồm cả đường giao thông nội bộ và cây xanh. Bản vẽ mặt bằng phân xưởng chi tiết hóa vị trí đặt từng thiết bị, hệ thống băng tải, đường ống, và không gian làm việc cho công nhân. Việc bố trí này phải đảm bảo logic, khoa học, tuân thủ các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm và tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

5.2. Yêu cầu về an toàn lao động trong nhà máy chế biến

An toàn lao động trong nhà máy là một chương không thể thiếu. Nội dung này xác định các nguy cơ tiềm ẩn như tai nạn do máy móc (bộ phận chuyển động, nhiệt độ cao từ máy sấy), nguy cơ về điện, và nguy cơ trơn trượt do nước trên sàn. Từ đó, đồ án đề xuất các biện pháp phòng ngừa: trang bị bảo hộ lao động cho công nhân, lắp đặt các che chắn an toàn cho máy móc, xây dựng quy trình vận hành an toàn, và tổ chức các buổi huấn luyện định kỳ. Hệ thống phòng cháy chữa cháy cũng được tính toán và bố trí tại các vị trí chiến lược để sẵn sàng ứng phó với sự cố.

5.3. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải nhà máy cà phê

Đặc thù của chế biến ướt là sử dụng nhiều nước, do đó, hệ thống xử lý nước thải nhà máy cà phê là một hạng mục bắt buộc và quan trọng. Nước thải từ quá trình rửa và lên men chứa hàm lượng chất hữu cơ (BOD, COD) rất cao. Nếu không được xử lý, nó sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt và nước ngầm. Đồ án cần đề xuất một quy trình xử lý phù hợp, thường là kết hợp các phương pháp cơ học (lắng cặn), hóa lý (keo tụ) và sinh học (bể kỵ khí, hiếu khí). Nước sau xử lý phải đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi thải ra ngoài hoặc tái sử dụng cho các mục đích như tưới cây, vệ sinh.

VI. Kết luận đồ án và định hướng phát triển cho ngành cà phê

Phần kết luận của đồ án thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân ướt tổng kết lại toàn bộ kết quả nghiên cứu và tính toán. Nó khẳng định rằng dự án thiết kế một nhà máy với năng suất 5 tấn nguyên liệu/giờ theo phương pháp ướt là hoàn toàn khả thi về mặt kỹ thuật và hiệu quả về mặt kinh tế. Đồ án đã thành công trong việc xây dựng một sơ đồ công nghệ chế biến ướt hoàn chỉnh, lựa chọn được các máy móc thiết bị chế biến cà phê phù hợp, và đưa ra một thiết kế mặt bằng nhà xưởng sản xuất tối ưu. Việc áp dụng thành công mô hình nhà máy này vào thực tiễn sẽ tạo ra sản phẩm cà phê nhân có chất lượng vượt trội, đủ sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế, từ đó nâng cao giá trị thương hiệu cà phê Việt Nam. Hơn nữa, đồ án cũng mở ra định hướng phát triển bền vững cho ngành, khuyến khích việc đầu tư vào công nghệ chế biến sâu, giảm phụ thuộc vào xuất khẩu thô và chú trọng hơn đến các vấn đề môi trường thông qua các hệ thống xử lý chất thải hiện đại.

6.1. Đánh giá kết quả và ý nghĩa thực tiễn của đồ án

Đồ án đã hoàn thành các mục tiêu đề ra: từ việc lập luận kinh tế kỹ thuật, thuyết minh quy trình công nghệ, tính toán cân bằng vật chất và năng lượng, đến lựa chọn thiết bị và thiết kế xây dựng. Ý nghĩa thực tiễn của đồ án nằm ở chỗ nó cung cấp một tài liệu tham khảo khoa học, chi tiết và toàn diện cho các doanh nghiệp, nhà đầu tư muốn xây dựng một nhà máy chế biến cà phê ướt hiện đại. Nó không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một bản kế hoạch chi tiết có thể được áp dụng để tạo ra giá trị kinh tế thực sự, góp phần cải thiện thu nhập cho người nông dân và nâng cao vị thế của ngành cà phê Việt Nam.

6.2. Tương lai của công nghệ chế biến ướt tại Việt Nam

Xu hướng tiêu dùng cà phê trên thế giới đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm chất lượng cao, có nguồn gốc rõ ràng và hương vị đặc trưng. Công nghệ chế biến ướt chính là chìa khóa để đáp ứng xu hướng này. Tương lai của ngành cà phê Việt Nam sẽ phụ thuộc nhiều vào việc nhân rộng các mô hình nhà máy chế biến hiện đại như trong đồ án. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp nâng cao chất lượng cà phê nhân xanh mà còn tạo tiền đề cho các sản phẩm chế biến sâu hơn như cà phê rang xay đặc sản. Đồng thời, việc tích hợp các giải pháp công nghệ xanh, như hệ thống xử lý nước thải nhà máy cà phê hiệu quả và tận dụng phụ phẩm (vỏ cà phê làm phân bón hữu cơ), sẽ giúp ngành phát triển một cách bền vững và thân thiện với môi trường.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân theo phương pháp ướt năng suất 5 tấn cà phê nguyên liệu giờ và cà phê rang xay năng suất 526 kg cà phê nhân giờ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Việt Nam tuy là nước xuất khẩu cà phê đứng thứ hai trên thế giới nhưng giá cà phê vẫn chưa cao. Và phải cạnh tranh rất nhiều về chất lượng với các nước xuất khẩu cà phê khác trên thế giới. Vì vậy, để đứng vững trên thị trường việc cân nhắc để lựa chọn công nghệ, trang thiết bị và địa điểm xây dựng cho phù hợp là hết sức quan trọng. Tính khả thi Việt Nam có điều kiện khí hậu, địa lý và đất đai rất phù hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của cây cà phê, đặc biệt là vùng Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và các tỉnh miền Trung, ở các vùng này cây cà phê cho sản lượng rất cao.

Vì vậy vị thế hiện nay của Việt Nam về xuất khẩu cà phê là không có gì lạ. Và chúng ta vẫn phải tiếp tục giữ vững cũng như nâng cao vị thế ấy trên trường quốc tế. Không những vậy, ngày nay cà phê là một trong những thức uống phổ biến nhất trên thế giới, được rất nhiều lứa tuổi ưu chuộng, đặc biệt là giới trẻ. Khối lượng tiêu thụ cà phê trên thế giới cũng như tại Việt Nam rất cao và ngày càng tăng.

Bên cạnh đó, cuộc sống ngày càng phát triển, nhu cầu về chất lượng các sản phẩm thực phẩm ngày càng cao, đặc biệt là cà phê. Vì vậy, đòi hỏi các sản phẩm cà phê phải đa dạng và có chất lượng cao. Điều đó đồng nghĩa với việc phải thay đổi và đầu tư hơn trong lĩnh vực sản xuất cà phê. Ngoài ra, thị trường nhập khẩu cà phê của Việt Nam ngày càng mở rộng, cà phê Việt đã được xuất sang 71 quốc gia và vùng lãnh thổ, trong đó các nước nhập khẩu lớn như: Đức, Mỹ, Bỉ, Ba Lan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Anh, Nga, Pháp.

Vì vậy việc xây dựng nhà máy sản xuất cà phê ướt và cà phê rang xay là hết sức khả thi. Vị trí xây dựng Hầu hết các tỉnh Tây Nguyên đều trồng cà phê với diện tích và sản lượng khá lớn trong số đó Gia Lai cũng không ngoại lệ, đây là một điều kiện thuận lợi để cung cấp nguồn nguyên liệu cho nhà máy đồng thời giảm chi phí vận chuyển, đảm bảo được chất lượng nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất. Mặt khác với vị trí địa lý thuận lợi cho việc giao thương kinh tế: Phía Đông giáp các tỉnh Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên; phía Nam giáp tỉnh Đắk Lắk; phía Tây giáp Campuchia; Phía Bắc giáp tỉnh Kontum tạo điều kiện cho việc vận chuyển và tiêu thụ sản phẩm. SVTH: Nguyễn Trường Thanh Diệp GVHD: Đặng Minh Nhật 2 Thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân theo phương pháp ướt và cà phê rang xay 1.

Địa điểm xây dựng Dựa vào những điều kiện trên tôi quyết định chọn Gia Lai là địa điểm xây dựng nhà máy, cụ thể là khu công nghiệp Tra Đà, thành phố Pleiku tỉnh Gia Lai. Gia Lai thuộc vùng khí hậu cao nguyên nhiệt đới gió mùa, có lượng mưa lớn, rất ít bão và không có sương muối. Khí hậu ở đây được chia làm 2 mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô. Trong đó, mùa mưa thường bắt đầu từ tháng 5 và kết thúc vào tháng 10.

Mùa khô từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau [1]. - Nhiệt độ trung bình năm là 22 – 250C. - Hướng gió chính trong năm: Đông Bắc. Đường giao thông Nhà máy nằm ở vị trí giao thông thuận lợi: - Đường bộ: Giao thông với 3 trục quốc lộ: Quốc lộ 25 nối tỉnh Gia Lai với các tỉnh Phú Yên và Duyên Hải Nam Trung Bộ, quốc lộ 24 nối Gia Lai với các tỉnh Quảng Nam, Đà Nẵng, Tây Nguyên với thành phố Hồ Chí Minh, Đông Nam Bộ, Đồng Bằng sông Cửu Long, quốc lộ 19 nối tỉnh Gia Lai với cảng Quy Nhơn và Campuchia.

- Đường thủy: Gần cảng Nha Trang là một điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu sản phẩm cà phê đi đến các thị trường nhập khẩu. - Đường sắt: Ga gần nhà máy nhất là ga Nha Trang nên nhà máy có thể tận dụng điều kiện này để vận chuyển sản phẩm đến rất nhiều nơi bằng đường sắt mà không gặp quá nhiều trở ngại. Vùng nguyên liệu Trong năm 2018, diện tích trồng cây cà phê toàn tỉnh chiếm hơn 93.000 hec-ta với sản lượng đạt 209000 tấn/năm. Quanh khu công nghiệp Tra Đà có nhiều công ty trồng cà phê trực thuộc tổng công ty cà phê Việt Nam: Công ty cà phê Iasao I, Iasao II, 706, Chư pả,.

thuộc huyện Iagrai, ngoài ra còn có các huyện Chư Sê, Đăkđoa [2]. Nguồn cung cấp năng lượng + Điện: Nhà máy sử dụng lưới điện quốc gia đưa về khu công nghiệp, ngoài ra nhà máy còn có máy phát điện dự phòng để đảm bảo sự hoạt động liên tục của nhà máy. + Nước: Nguồn cung cấp lấy từ nhà máy nước của thành phố Pleiku. Trong nhà máy có xây bể nước ngầm để tránh hiện tượng thiếu hụt nước cho sản xuất vào mùa khô, đảm bảo sự hoạt động liên tục của nhà máy.

+ Nhiên liệu: Nhiên liệu dùng cho nhà máy bao gồm có dầu dùng cho lò đốt và xăng dùng cho xe của nhà máy. Nguồn nhân lực + Nguồn nhân lực hết sức quan trọng, quyết định tính sống còn của nhà máy. SVTH: Nguyễn Trường Thanh Diệp GVHD: Đặng Minh Nhật 3 Thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân theo phương pháp ướt và cà phê rang xay + Đội ngũ cán bộ kỹ sư có thể tiếp nhận từ các trường đại học, cao đẳng tại miền trung như trường Đại học Bách Khoa Đà Nẵng, … + Công nhân thì tuyển chọn lao động tại địa phương, cũng như các tỉnh thành khác trên cả nước. Vấn đề xử lý nước thải Trong các công đoạn để sản xuất cà phê ướt ta sử dụng nguồn nước khá nhiều.

Do vậy lượng nước thải ra môi trường khá lớn. Đối với nước thải dùng cho quá trình sản xuất cần được xử lý và tái sử dụng, còn nước thải sinh hoạt, vệ sinh nhà máy được đưa vào hệ thống cống rãnh trong nhà máy đến bể xử lý trước khi thải ra môi trường. Đối với chất thải rắn được xử lý bằng phương pháp vi sinh, vỏ cà phê là nguyên liệu để sản xuất phân hữu cơ vi sinh. Hợp tác hóa và thị trường tiêu thụ - Việc hợp tác hóa giữa nhà máy với các nhà máy khác trong tỉnh là rất cần thiết, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đầu tư trang thiết bị, máy móc, cải tiến kỹ thuật của nhà máy đồng thời sự hợp tác này sẽ tạo điều kiện cho việc sử dụng chung các công trình cung cấp điện, nước, công trình giao thông vận tải, các công trình công cộng,.

Giúp giảm thời gian xây dựng, chi phí đầu tư dẫn đến giảm giá thành sản phẩm, nâng cao hiệu quả kinh tế. - Cà phê nhân sản xuất ra một phần cung ứng cho các tỉnh trong khu vực Tây Nguyên và các tỉnh thành khác trong cả nước, còn phần lớn là xuất khẩu. Theo thống kê, mặt hàng cà phê tại tỉnh Gia Lai được xuất khẩu đến hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ với kim ngạch xuất khẩu hàng năm đạt hàng trăm triệu USD, trong đó có các thị trường khó tính như Mỹ, các nước EU, Nhật, Hàn Quốc,… [2]. SVTH: Nguyễn Trường Thanh Diệp GVHD: Đặng Minh Nhật 4 Thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân theo phương pháp ướt và cà phê rang xay Chương 2: TỔNG QUAN 2.

Tổng quan về nguyên liệu 2. Nguồn gốc nguyên liệu Cây cà phê chè đầu tiên mọc hoang dại ở cao nguyên Etiôpia (châu Phi). Sau đó được đạo quân xâm lược Etiôpia đưa sang A-rập từ thế kỷ 13 – 14. Năm 1575 được đem sang trồng ở Yêmen (thuộc A-rập).

Thế kỷ 17 được đưa sang Ấn Độ, năm 1658 sang Xrilanca, và từ đó sang đảo Java ( Indonexia ). Sau đó chỉ trong vòng nửa thế kỷ cà phê đã xuất hiện vòng quanh thế giới (Bắc Mỹ, Braxin). Lịch sử phát triển cà phê ở Việt Nam Lần đầu tiên cà phê được đưa vào Việt Nam vào năm 1875, giống Arabica được người Pháp mang từ đảo Bourton sang trồng ở phía Bắc sau đó lan ra các tỉnh miền Trung như Quảng Trị, Quảng Bình, … Sau thu hoạch chế biến dưới thương hiệu “Arabica du Tonkin”, cà phê được nhập khẩu về Pháp. Sau khi chiếm nước ta thực dân Pháp thành lập các đồn điền cà phê như Chinê, Xuân Mai, Sơn Tây chúng canh tác theo phương thức du canh du cư nên năng suất thấp, giảm từ 400 – 500 kg/hec-ta trong những năm đầu xuống còn 100 – 150 kg/hec-ta khi càng về sau.

Để cải thiện tình hình, Pháp du nhập vào nước ta hai giống mới là cà phê vối (C. Robusta) và cà phê mít (C. Charichia) vào năm 1908 để thay thế, các đồn điền mới lại mọc lên ở phía Bắc như ở Hà Tĩnh (1910), Yên Mỹ (1911, Thanh Hoá), Nghĩa Đàn (1915, Nghệ An). Thời điểm lớn nhất (1946 – 1966) đạt 13.

Năm 1925, lần đầu tiên được trồng ở Tây Nguyên, sau giải phóng diện tích cà phê cả nước khoảng 20.000 hec-ta, đến năm 1980 diện tích đạt 23.000 hec-ta, xuất khẩu trên 6000 tấn. Nếu so với năm 1980, diện tích cà phê của Việt Nam năm 2000 đã tăng gấp 23 lần và sản lượng tăng gắp 83 lần. Mức sản lượng và diện tích vượt xa mọi kế hoạch trước đó và suy đoán của các chuyên gia trong nước và quốc tế. Cho đến nay sản lượng cà phê cả nước chiếm 8% sản lượng nông nghiệp, chiếm 25% giá trị xuất khẩu và là nước xuất khẩu cà phê Robusta lớn nhất thế giới với hai tỉnh có diện tích canh tác lớn nhất là ĐăkLăc và Gia Lai, mang lại việc làm ổn định, thu nhập cao cho hàng triệu người.

Góp phần ổn định kinh tế xã hội ở những vùng xa xôi hẻo lánh, dân tộc ít người, … [3]. SVTH: Nguyễn Trường Thanh Diệp GVHD: Đặng Minh Nhật 5 Thiết kế nhà máy chế biến cà phê nhân theo phương pháp ướt và cà phê rang xay 2. Phân loại cà phê Các loại cà phê đều thuộc giống cà phê, gồm hơn 50 loại khác nhau, chỉ có khoảng 10 loại đáng chú ý về giá trị trồng trọt. Có 3 giống cà phê được trồng chủ yếu trên thế giới cũng như tại Việt Nam: - Giống Arabica - Giống Robusta - Giống Chari.

Cà phê Arabica (cà phê chè) Hình 2.1 Quả và hoa của cà phê Arabica [4] Tên khoa học là Coffee Arabica, thường được gọi là cà phê chè, đại diện cho khoảng 61% các sản phẩm cà phê trên thế giới. Đặc tính: Là loại cà phê được trồng và tiêu thụ nhiều nhất thế giới, chiếm 9/10 tổng sản lượng cà phê.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ