Đồ án thiết kế máy tiện N12 3x2x2: Phân tích và giải pháp (ĐH Hải Phòng)

Khám phá đồ án thiết kế máy tiện, phân tích giải pháp kỹ thuật và quy trình chế tạo. Nắm vững kiến thức chuyên sâu về thiết kế máy công cụ.

Trường đại học

Trường Đại học Hải Phòng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế máy

2021

53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH MÁY TƯƠNG TỰ

1.1. Tính năng kỹ thuật của máy cùng cỡ

1.2. Phân tích máy tiện T616. Hộp tốc độ

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ MÁY MỚI, THIẾT KẾ ĐỘNG HỌC HỘP TỐC ĐỘ CỦA MÁY

2.1. Tính toán hộp tốc độ

2.1.1. Tính các thông số còn lại

2.1.2. Tính các dãy tốc độ theo lý thuyết

2.1.3. Phân tích phương án không gian (PAKG)

2.1.4. Lập bảng chọn vị trí các nhóm truyền của PAKG

2.1.5. Thiết kế phương án thứ tự (PATT)

2.1.6. Vẽ lưới kết cấu

2.1.7. Thiết kế đồ thị vòng quay

2.1.8. Tính toán số bánh răng

2.1.9. Xác định sai số chuỗi vòng quay trục chính

2.1.10. Thiết kế cơ cấu đảo chiều

2.2. Thiết kế động học hộp chạy dao

2.2.1. Yêu cầu kỹ thuật và đặc điểm hộp chạy dao

2.2.2. Xếp bảng ren

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN TRỤC NOOC-TONG CỦA MÁY

3.1. Xác định các thông số đầu vào trên các trục

3.1.1. Xác định tốc độ quay trên các trục

3.1.2. Xác định công suất xích chạy dao

3.1.3. Xác định công suất trên các trục

3.1.4. Xác định momen trên các trục

3.1.5. Xác định đường kính sơ bộ trên các trục

3.2. Tính toán trục nooc-tong

4. CHƯƠNG 4 TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN HỘP CHẠY DAO

4.2. Thiết kế hệ thống cam thùng điểu kiển các ly hợp

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về đồ án thiết kế máy tiện vạn năng

Một đồ án thiết kế máy tiện là nhiệm vụ tổng hợp, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về nguyên lý máy, sức bền vật liệu và công nghệ chế tạo. Đây không chỉ là một bài tập kỹ thuật mà còn là một công trình nghiên cứu ứng dụng, phản ánh năng lực của kỹ sư cơ khí. Quá trình thực hiện bao gồm nhiều giai đoạn, từ việc phân tích các máy hiện có, xác định thông số kỹ thuật, tính toán thiết kế các cụm chi tiết chính, cho đến việc hoàn thiện bản vẽ và thuyết minh kỹ thuật. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một thiết kế máy tiện mới, đáp ứng các yêu cầu về công năng, độ chính xác và hiệu quả kinh tế. Việc nắm vững cấu tạo máy tiện vạn năngnguyên lý hoạt động máy tiện là nền tảng cốt lõi để bắt đầu dự án. Mỗi quyết định thiết kế, từ việc lựa chọn động cơ cho máy tiện đến tính toán dung sai và lắp ghép, đều ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm cuối cùng. Do đó, một kế hoạch chi tiết và phương pháp luận khoa học là yếu-tố-sống-còn-để-hoàn-thành-xuất-sắc-một đồ án tốt nghiệp cơ khí chế tạo máy về lĩnh vực này.

1.1. Tìm hiểu cấu tạo và nguyên lý hoạt động máy tiện vạn năng

Máy tiện vạn năng là một trong những máy công cụ nền tảng của ngành cơ khí chế tạo. Cấu tạo máy tiện vạn năng bao gồm các bộ phận chính: thân máy, ụ đứng (chứa hộp tốc độ và trục chính), ụ động, bàn xe dao (gồm bàn dao dọc và bàn dao ngang), và hộp chạy dao. Nguyên lý hoạt động máy tiện dựa trên chuyển động quay tròn của phôi (do trục chính cung cấp) và chuyển động tịnh tiến của dao cắt (do bàn xe dao thực hiện). Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai chuyển động này tạo ra các bề mặt gia công mong muốn. Việc hiểu rõ chức năng của từng cụm chi tiết là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thiết kế, giúp xác định đúng các yêu cầu cần giải quyết.

1.2. Xác định mục tiêu và yêu cầu kỹ thuật của đồ án thiết kế

Trước khi bắt đầu tính toán, việc xác định rõ ràng mục tiêu và các thông số kỹ thuật đầu vào là bắt buộc. Các thông số này thường bao gồm: đường kính gia công lớn nhất, khoảng cách giữa hai mũi tâm, dải tốc độ trục chính (n_min, n_max), số cấp tốc độ, và khả năng cắt các loại ren tiêu chuẩn (hệ mét, hệ anh, module, pitch). Ví dụ, một đề bài có thể yêu cầu thiết kế máy tiện với dải tốc độ từ 31,5 đến 1400 vòng/phút và có 12 cấp tốc độ. Những yêu cầu này sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ quá trình tính toán hộp tốc độ máy tiện và các hệ thống truyền động máy tiện khác.

1.3. Tổng hợp tài liệu tham khảo và các thông số đầu vào

Không có thiết kế nào bắt đầu từ con số không. Việc nghiên cứu và tổng hợp tài liệu tham khảo thiết kế máy tiện là một bước không thể thiếu. Các tài liệu này có thể là sách giáo trình, các bài báo khoa học, hoặc các đồ án của những khóa trước. Đặc biệt, việc phân tích các máy tương tự hiện có trên thị trường, như máy T616 được đề cập trong tài liệu gốc, cung cấp những dữ liệu thực tế quý giá về kết cấu, ưu nhược điểm và các giải pháp kỹ thuật đã được kiểm chứng. Giai đoạn này giúp người thiết kế tận dụng các giải pháp tối ưu và tránh lặp lại những sai lầm không đáng có.

II. Phương pháp phân tích máy tương tự trong đồ án máy tiện

Phân tích máy tương tự là bước khởi đầu mang tính chiến lược trong mọi đồ án thiết kế máy tiện. Thay vì phát minh lại "bánh xe", kỹ sư sẽ dựa trên những thiết kế đã được kiểm chứng trong thực tế để học hỏi, cải tiến và tối ưu. Quá trình này giúp giảm đáng kể thời gian nghiên cứu và rủi ro trong thiết kế. Bằng cách so sánh các tính năng kỹ thuật như số cấp tốc độ, phạm vi gia công, và kết cấu hệ thống truyền động máy tiện, người thiết kế có thể xác định được một mô hình tham chiếu phù hợp. Ví dụ, tài liệu gốc đã chọn máy tiện T616 làm cơ sở phân tích do có nhiều đặc tính tương đồng với máy cần thiết kế. Từ việc phân tích sơ đồ động, phương trình xích tốc độ và kết cấu của máy T616, các quyết định quan trọng cho máy mới sẽ được đưa ra một cách khoa học và có cơ sở vững chắc. Đây là nền tảng để xây dựng một thuyết minh đồ án máy tiện logic và thuyết phục.

2.1. Tầm quan trọng của việc phân tích máy công cụ tương tự

Phân tích máy tương tự giúp xác định các tiêu chuẩn ngành, các giải pháp kết cấu phổ biến và các giới hạn công nghệ hiện tại. Nó cho phép người thiết kế hiểu rõ bối cảnh thị trường và các yêu cầu thực tế từ người sử dụng. Qua đó, thiết kế mới không chỉ đảm bảo về mặt kỹ thuật mà còn có tính cạnh tranh và khả thi trong sản xuất. Việc này đặc biệt quan trọng khi lựa chọn động cơ cho máy tiện hay quyết định phương án cho hộp tốc độ, vì các lựa chọn này đã được tối ưu hóa qua nhiều thế hệ máy.

2.2. Phân tích chi tiết máy tiện T616 làm cơ sở thiết kế

Theo tài liệu gốc, máy tiện T616 có 12 cấp tốc độ, n_min = 44 vòng/phút, n_max = 1980 vòng/phút. Phân tích sâu vào hộp tốc độ của T616 cho thấy nó sử dụng phương án không gian (PAKG) tối ưu là 3x2x2 và có cơ cấu Hacne để giảm tốc. Tuy nhiên, kết cấu Hacne được đánh giá là kém cứng vững và cồng kềnh. Việc phân tích động học máy tiện T616 chỉ ra cả ưu điểm (PAKG hợp lý) và nhược điểm (kết cấu Hacne). Đây chính là cơ sở để máy mới kế thừa PAKG 3x2x2 nhưng tìm giải pháp thay thế cho cơ cấu Hacne, nhằm cải thiện độ cứng vững và tối ưu hóa kết cấu.

2.3. Đánh giá ưu nhược điểm hệ thống truyền động và kết cấu

Sau khi phân tích sơ đồ động, cần có một đánh giá tổng thể về ưu nhược điểm của máy tham chiếu. Về ưu điểm, máy T616 có phương án thứ tự hợp lý, tạo ra lưới kết cấu hình dẻ quạt giúp kết cấu máy gọn gàng. Về nhược điểm, hộp chạy dao của T616 yêu cầu nhiều bánh răng thay thế và không thể cắt ren chính xác do thiếu đường truyền trực tiếp. Những đánh giá này là dữ liệu đầu vào quan trọng để đề ra phương hướng cải tiến cho đồ án, chẳng hạn như thiết kế một hộp chạy dao linh hoạt hơn hoặc một hệ thống truyền động máy tiện chính xác hơn.

III. Bí quyết tính toán và thiết kế động học hộp tốc độ máy tiện

Hộp tốc độ là trái tim của máy tiện, quyết định đến khả năng và phạm vi công nghệ của máy. Quá trình tính toán hộp tốc độ máy tiện là một trong những phần phức tạp nhất của đồ án. Nó bắt đầu bằng việc xác định chuỗi số vòng quay theo quy luật cấp số nhân với công bội φ. Tài liệu gốc đã tính toán và chọn công bội tiêu chuẩn φ = 1,41 cho 12 cấp tốc độ. Tiếp theo là giai đoạn quan trọng nhất: phân tích động học máy tiện thông qua việc lựa chọn phương án không gian (PAKG) và phương án thứ tự (PATT). Việc lựa chọn đúng PAKG, ví dụ như 3x2x2, sẽ giúp tối ưu hóa số lượng bánh răng, số trục và giảm kích thước tổng thể của hộp. Cuối cùng, tất cả các tính toán sẽ được trực quan hóa qua lưới kết cấu và đồ thị vòng quay, làm cơ sở cho việc thiết kế trục chính máy tiện và các chi tiết liên quan. Sai số vòng quay thực tế so với lý thuyết phải được kiểm tra để đảm bảo nằm trong giới hạn cho phép.

3.1. Quy trình tính toán hộp tốc độ theo chuỗi số vòng quay

Quy trình bắt đầu bằng việc xác định công bội φ từ n_min, n_max và số cấp tốc độ Z. Công thức là φ = (n_max / n_min)^(1 / (Z-1)). Từ đó, một chuỗi tốc độ lý thuyết được hình thành. Dựa trên chuỗi này, các tỉ số truyền cho từng nhóm truyền trong hộp tốc độ sẽ được xác định. Quá trình tính toán hộp tốc độ máy tiện này đòi hỏi sự chính xác cao vì nó là nền tảng cho tất cả các bước thiết kế sau này. Mọi sai lệch ở giai đoạn này sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất cắt gọt của máy.

3.2. Phân tích phương án không gian PAKG và phương án thứ tự

Với Z=12 cấp tốc độ, có nhiều PAKG khả thi như 3x2x2, 2x3x2, 2x2x3. Việc lựa chọn dựa trên các tiêu chí: tổng số bánh răng ít nhất, số trục ít nhất, và quan trọng là số bánh răng chịu momen xoắn lớn nhất (trên trục cuối) phải là tối thiểu. PAKG 3x2x2 thường được ưu tiên vì nó đặt nhóm truyền có nhiều tỉ số truyền nhất ở trục đầu vào (momen xoắn nhỏ), giúp giảm kích thước bánh răng và tăng độ cứng vững. Sau khi chọn PAKG, PATT được chọn để tạo ra lưới kết cấu hợp lý, thường là dạng dẻ quạt.

3.3. Xây dựng lưới kết cấu đồ thị vòng quay và tính số răng

Lưới kết cấu và đồ thị vòng quay là các công cụ đồ họa giúp trực quan hóa đường truyền công suất và tốc độ qua các trục. Chúng thể hiện rõ ràng cách các tỉ số truyền được kết hợp để tạo ra chuỗi tốc độ cuối cùng tại trục chính. Dựa trên các tỉ số truyền đã xác định từ đồ thị, số răng của từng cặp bánh răng được tính toán. Quá trình này phải đảm bảo điều kiện về tổng số răng và khoảng cách trục. Sau khi có số răng, một bản vẽ lắp máy tiện file CAD sơ bộ cho hộp tốc độ có thể được dựng lên để kiểm tra va chạm và không gian lắp ráp.

IV. Cách thiết kế hộp chạy dao và hệ thống truyền động tối ưu

Hộp chạy dao chịu trách nhiệm tạo ra chuyển động tịnh tiến của dao, quyết định bước ren khi tiện ren và lượng chạy dao khi tiện trơn. Thiết kế hộp chạy dao phức tạp do phải đáp ứng khả năng cắt nhiều hệ ren khác nhau (Quốc tế, Module, Anh, Pitch) với độ chính xác cao. Phương trình xích động học cơ bản là: 1 vòng quay trục chính → dao dịch chuyển một đoạn bằng bước ren (tp). Giải pháp phổ biến là sử dụng cơ cấu Nooc-tông (Norton gearbox) kết hợp với các nhóm truyền bù và nhóm truyền gấp bội. Việc xếp bảng ren một cách khoa học là bước đầu tiên để hợp lý hóa kết cấu. Từ đó, các nhóm truyền được thiết kế để tạo ra các tỉ số truyền cần thiết. Một thiết kế tối ưu phải giảm thiểu số lượng bánh răng thay thế, đảm bảo độ cứng vững của xích truyền động và có cơ cấu điều khiển thuận tiện.

4.1. Phân tích yêu cầu và xếp bảng ren cho bốn hệ ren chính

Đặc điểm của các bước ren là chúng được tiêu chuẩn hóa theo quy luật cấp số cộng hoặc các giá trị cụ thể, không phải cấp số nhân như hộp tốc độ. Do đó, việc xếp bảng ren là cần thiết để tìm ra các quy luật chung. Bằng cách sắp xếp các giá trị bước ren thành các hàng và cột, có thể xác định được các nhóm ren có giá trị là bội số của nhau. Điều này cho phép thiết kế một nhóm truyền cơ sở (tạo ra các giá trị ren gốc) và một nhóm truyền gấp bội (tạo ra các giá trị ren lớn hơn từ các giá trị gốc), giúp tối ưu hóa kết cấu hộp chạy dao.

4.2. Thiết kế cơ cấu nooc tong cho nhóm truyền cơ sở ics

Cơ cấu Nooc-tông là giải pháp kinh điển để tạo ra nhiều tỉ số truyền khác nhau từ một bộ bánh răng cố định. Dựa trên bảng ren đã xếp, các tỉ số truyền của nhóm cơ sở (ics) được xác định. Từ đó, số răng của các bánh răng trong khối Nooc-tông được tính toán. Tài liệu gốc đã tính toán và chọn ra một khối Nooc-tông gồm 6 bánh răng (Z=28, 32, 36, 40, 44, 48) có thể đáp ứng cho cả bốn hệ ren thông qua việc thay đổi đường truyền (chủ động hoặc bị động). Đây là một giải pháp thiết kế thông minh, giúp giảm số lượng chi tiết.

4.3. Tính toán thiết kế nhóm truyền gấp bội igb và bù ibù

Sau khi có nhóm cơ sở, nhóm truyền gấp bội (igb) được thiết kế để mở rộng dải bước ren có thể cắt. Nhóm này thường có các tỉ số truyền là lũy thừa của 2 (ví dụ: 1/4, 1/2, 1, 2). Nhóm truyền bù (ibù) có vai trò quy đổi đơn vị giữa các hệ ren khác nhau (ví dụ giữa mm của ren Quốc tế và inch của ren Anh, hoặc liên quan đến số π trong ren Module). Việc tính toán thiết kế các nhóm này đòi hỏi sự chính xác để đảm bảo sai số bước ren cuối cùng nằm trong phạm vi cho phép, thường là rất nhỏ (dưới 0.1%).

V. Phân tích và tính toán sức bền vật liệu cho trục máy tiện

Sau khi hoàn thành thiết kế động học, giai đoạn tiếp theo là kiểm nghiệm độ bền và độ cứng vững của các chi tiết quan trọng. Tính toán sức bền vật liệu đảm bảo rằng các bộ phận như trục, bánh răng có thể chịu được tải trọng trong quá trình làm việc mà không bị phá hủy hay biến dạng quá mức. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định công suất và momen xoắn trên từng trục trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt nhất. Ví dụ, tài liệu gốc đã thực hiện tính toán trục nooc-tong ở chế độ làm việc bị động, nơi nó chịu momen xoắn lớn nhất. Từ đó, các phản lực tại gối đỡ và biểu đồ momen được xây dựng. Đường kính trục tại các tiết diện nguy hiểm được xác định dựa trên thuyết bền phù hợp. Ngày nay, việc mô phỏng máy tiện bằng SolidWorks hoặc Ansys để phân tích kết cấu thân máy bằng phương pháp phần tử hữu hạn cũng là một bước quan trọng để kiểm tra độ cứng vững tổng thể.

5.1. Xác định công suất và momen xoắn trên các trục truyền động

Công suất trên các trục của xích chạy dao được xác định từ lực cắt tính toán. Dựa vào chế độ cắt thử (chiều sâu cắt, lượng chạy dao), lực cắt được xác định, từ đó tính ra công suất cần thiết cho xích chạy dao. Công suất này thường nhỏ hơn nhiều so với công suất cắt chính. Từ công suất và tốc độ quay trên mỗi trục, momen xoắn được tính theo công thức M = 9,55 * (N / n). Momen xoắn là thông số đầu vào quan trọng nhất để tính toán sức bền vật liệu cho trục và bánh răng.

5.2. Phương pháp tính toán sức bền vật liệu cho trục nooc tong

Trục Nooc-tông là một ví dụ điển hình. Đầu tiên, cần xác định các lực tác dụng lên trục, bao gồm lực ăn khớp từ các cặp bánh răng. Sau đó, các phản lực tại gối đỡ được tính toán bằng các phương trình cân bằng tĩnh học. Tiếp theo, biểu đồ momen uốn và momen xoắn dọc theo chiều dài trục được vẽ. Tiết diện nguy hiểm là nơi có momen tương đương lớn nhất. Đường kính trục tại tiết diện này được tính toán để ứng suất sinh ra nhỏ hơn ứng suất cho phép của vật liệu. Quá trình này đảm bảo trục đủ bền và an toàn khi vận hành.

5.3. Hoàn thiện bộ bản vẽ lắp máy tiện file CAD và bản vẽ chi tiết

Kết quả của toàn bộ quá trình tính toán thiết kế được thể hiện qua bộ bản vẽ kỹ thuật. Bản vẽ lắp máy tiện file CAD cung cấp cái nhìn tổng thể về kết cấu, vị trí tương đối giữa các cụm chi tiết. Từ đó, các bản vẽ chi tiết được xây dựng, thể hiện đầy đủ hình dáng, kích thước, vật liệu, yêu cầu kỹ thuật, dung sai và lắp ghép cho từng chi tiết. Bộ bản vẽ này cùng với quy trình công nghệ chế tạo là tài liệu cốt lõi để sản xuất và lắp ráp máy tiện trong thực tế.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. PHÂN TÍCH MÁY TƯƠNG TỰ 1.1 Tính năng kỹ thuật của máy cùng cỡ Máy tiện là máy công cụ phổ thông, chiếm 40 – 50% số lượng máy công cụ trong nhà máy, phân xưởng cơ khí. Trong thiết kế chế tạo máy mới ta thường tham khảo các máy tương tự để tận dụng các ưu điểm máy đã có cho nên giảm thời gian tính toán thiết kế. Bảng 1 Tính năng kỹ thuật của các máy đã có Đặc tính kỹ thuật Kiểu máy 1K62 T616 1A62 1A616 Máy mới Số cấp tốc độ trục chính 23 12 21 21 12 Khoảng cách 2 mũi tâm 710 710 1000 710 Đường kính lớn nhất gia 400 320 400 320 công trên máy Đường kính lỗ trục chính 47 36 36 35 Số vòng quay nhỏ nhất 12,5 44 11,5 11,2 31,5 nmin ( vòng/ phút) Số vòng quay lớn nhất 2000 1980 1200 2240 1400 nmax (vòng/ phút) Phạm vi bước ren cắt dc 1 ÷ 192 0,5 ÷ 24 1 ÷ 192 0,5 ÷ 24 1 ÷ 12 của hệ Mét Ren hệ Anh 24 – 2 56 – 1 24 – 2 56 – 1 24 – 2 Ren modun 0,5 ÷ 48 0,25 ÷ 22 0,5 ÷ 48 0,25 ÷ 22 0,5 ÷3 Ren pit 96 – 1 96– 7 Nhận xét: Nhận thấy đề tài thiết kế với các loại máy trên ta thấy máy tiện ren vít vạn năng T616 có đặc tính tương tự và có tài liệu tham khảo đầy đủ => Ta có máy T616 để tham khảo thiết kế máy mới 1.2 Phân tích máy tiện T616.

Hộp tốc độ nmin = 44 vòng/ phút. nmax = 1980 vòng/ phút Z = 12 tốc độ Lớp CN CTM K19 5 SVTH: Dương Bảo Long TRƯỜNG ĐH HẢI PHÒNG Đồ án thiết kế Máy  Ta có công bội 𝜑 = = = 1,411 , Lấy 𝜑 = 1,41. - Hộp tốc độ máy T616 gồm 2 phần: hộp giảm tốc và hộp trục chính - Xích tốc độ nối từ động cơ điện có công suất n =4,5 kW, số vòng quay n=1445 (vòng /phút) qua hộp giảm tốc đặt dưới chân máy và truyền chuyển động qua hộp trục chính qua bộ truyền đai. Đồng thời trong hộp tốc độ có 2 đường truyền động đến trục chính là trực tiếp và gián tiếp - Lượng di động tính toán: Nđc (số vòng quay của động cơ) → ntc (số vòng quay trục chính) - Từ sơ đồ động ta có thể xác định được đường truyền qua các trục trung gian tới trục chính - Hộp trục chính sử dụng cơ cấu Hacne để giảm tốc độ Đường truyền động được xuất phát từ động cơ điện có công suất 4,5kW đến trục chính.

Phương trình xích biểu thị khả năng biến đổi tốc độ: Đường truyền gián tiếp: ( tốc độ thấp) 31 47 50 58 (I) 38 (II) 48 (III) 200 (IV) 27 17 1445 (v/ph) = 58 40 200 63 (V) 58 (VI) = n1 - n6 (v/ph) 45 27 33 71 Đường truyền trực tiếp: ( tốc độ cao) 31 47 50 58 (I) 38 (II) 48 (III) 200 (IV) 27 1445 (v/ph) = 58 40 200 27Li (VI) = n7 - n12 (v/ph) 45 27 71 33 Để xác định được sai số của các tốc độ trục chính ta lập bảng so sánh, với sai số cho phép [Δ] = ±10. (𝜑 − 1)% = 2,6% Lớp CN CTM K19 6 SVTH: Dương Bảo Long TRƯỜNG ĐH HẢI PHÒNG Đồ án thiết kế Máy Bảng 2 Bảng so sánh sai số của các tốc độ trục chính n Phương trình xích tốc độ ntinh ntiêu chuẩn Δn% n1 1445 × × × × 0,985 × × 44,845 44 1,92 n2 1445 × × × × 0,985 × × 64,591 63 1,58 n3 1445 × × × × 0,985 × × 92,714 90 2,22 n4 1445 × × × × 0,985 × × 122,840 125 -2,4 n5 1445 × × × × 0,985 × × 176,929 180 -2,33 n6 1445 × × × × 0,985 × × 253,965 250 1,2 n7 1445 × × × × 0,985 × 𝑍27.1 1 Đồ Đồthị thịsai saisốsốvòng vòngquay quay Hình 1.1: Đồ thị sai số vòng quay Lớp CN CTM K19 7 SVTH: Dương Bảo Long TRƯỜNG ĐH HẢI PHÒNG Đồ án thiết kế Máy Để vẽ được lưới kết cấu và đồ thị vòng quay ta cần phải tính được các tỷ số truyền của từng nhóm truyền. Ta thấy chuỗi số vòng quay của trục chính biến thiên theo quy luật cấp số nhân với công bội  = 1,26 vì vậy các tỉ số truyền trong từng nhóm truyền cũng tuân theo quy luật cấp nhân có nghĩa i = f(). Vậy với các tỉ số truyền tuân theo quy luật cấp số nhân ta đi xác định i dựa vào số bánh răng và trị số  : Nhóm truyền I: 31 𝑍31 𝑙𝑛 𝑖 = =𝜑 => 𝑋1 = 47 ≈ −1 𝑍47 𝑙𝑛1,41 38 𝑍38 𝑙𝑛 𝑖 = =𝜑 => 𝑋2 = 40 ≈ 0 𝑍40 𝑙𝑛1,41 45 𝑍45 𝑙𝑛 𝑖 = =𝜑 => 𝑋3 = 33 ≈ 1 𝑍33 𝑙𝑛1,41 Nhóm truyền II: 27 𝑍27 𝑙𝑛 𝑖 = =𝜑 => 𝑋4 = 71 ≈ −3 𝑍71 𝑙𝑛1,41 50 𝑍50 𝑙𝑛 𝑖 = =𝜑 => 𝑋5 = 48 ≈ 0 𝑍48 𝑙𝑛1,41 Nhóm truyền IV: 27 𝑍27 𝑙𝑛 𝑖 = =𝜑 => 𝑋5 = 63 ≈ −2 𝑍63 𝑙𝑛1,41 Nhóm truyền V: 17 𝑍17 𝑙𝑛 𝑖 = =𝜑 => 𝑋1 = 58 ≈ −3 𝑍58 𝑙𝑛1,41 Nhóm truyền trực tiếp VI: 27 𝑍27 𝑙𝑛 𝑖 = =𝜑 => 𝑋8 = 27 ≈ 0 𝑍27 𝑙𝑛1,41 Lớp CN CTM K19 8 SVTH: Dương Bảo Long TRƯỜNG ĐH HẢI PHÒNG Đồ án thiết kế Máy Phương trình xích động biểu thị khả năng biến đổi tốc độ của máy : Xích nối từ động cơ điện công suất N = 4,5 (kw) với số vòng quay trục động cơ nđc = 1445 (vòng/phút) , qua bộ truyền đai vào hộp tốc độ làm quay trục chính.

Ta thấy trên trục IV của hộp tốc độ có cơ cấu gạt để đường truyền tốc độ của hộp tốc độ được tách ra làm 2 đường truyền : © Đường truyền trực tiếp từ trục IV đến trục chính cho ta chuỗi tốc độ cao. © Đường truyền gián tiếp từ trục IV qua các trục, V đến trục chính cho ta chuỗi tốc độ thấp. Phương án không gian của máy là: 𝑍 =3×2×2 Số tốc độ của máy : 𝑍 = 12 Phương án thứ tự của máy: + Phương án thứ tự: 3 x 2 x 2 I II III [1] [3] [6] n0 i2 i1 i3 i4 i5 i6 i7 n1 n2 n3 n4 n5 n6 n7 n8 n9 n10 n11 n12 Hình 2 Lưới kết cấu Lớp CN CTM K19 9 SVTH: Dương Bảo Long TRƯỜNG ĐH HẢI PHÒNG Đồ án thiết kế Máy n0 i2 i1 i3 i4 i5 i6 i8 i7 n1 n2 n3 n4 n5 n6 n7 n8 n9 n10 n11 n12 Hình 3 Đồ thị vòng quay Đánh giá: + Nhận xét về tốc độ: Từ phương trình xích tốc độ và đồ thị vòng quay ta thấy trên thực tế máy chỉ có 12 tốc độ. Trên đường truyền tốc độ thấp chỉ tạo ra 6 tốc độ n 1 ÷ n6, trên đường truyền tốc độ cao tạo ra 6 tốc độ n7 ÷ n12.

+ Nhận xét về phương án không gian: Về mặt lý thuyết phương án không gian 3x2x2 là tốt nhất, đây là phương án không gian tối ưu. Khi thiết kế máy nên để số bánh răng chịu momen xoắn lớn nhất càng ít càng tốt, số bánh răng trên trục đầu vào ( momen xoắn nhỏ) càng nhiều càng tốt, bánh răng chịu momen xoắn lớn nhất là trục chính ( cuối) tránh kích thước các trục lớn, bánh răng lớn gây tốn kém, kích thước hộp tăng, độ ồn khi làm việc lớn. Ngoài ra trên máy T616 còn có kết cấu Hacne cơ cấu này thực hiện giảm tốc trục chính dễ dàng nhưng độ cứng vững kém và kết cấu cồng kềnh.  Vì thế PAKG 3x2x2 là thích hợp nhất.

+ Nhận xét về phương án thứ tự: PAKG: 3 x 2 x 2 PATT I II III Dùng phương án thứ tự như trên sẽ tạo ra lưới kết cấu hình dẻ quạt do đó làm cho kết cấu máy hợp lý. Lớp CN CTM K19 10 SVTH: Dương Bảo Long TRƯỜNG ĐH HẢI PHÒNG Đồ án thiết kế Máy b. Hộp chạy dao Nhận xét về kết cấu động học của xích cắt ren. Các loại hộp chạy dao hiện nay có sơ đồ động, hình dáng kết cấu rất khác nhau, tuy vậy người ta có thể chia chúng ra làm 3 nhóm cơ bản có nguyên tắc thiết kế khác nhau: · Hộp chạy dao thông thường bảo đảm cho dao hoặc phôi có được 1 tốc độ di động cần thiết trong quá trình cắt.

· Hộp chạy dao bảo đảm tỉ số truyền chính xác giữa trục chính và phô. · Hộp chạy dao tạo ra chuyển động chạy dao không liên tục. Hộp chạy dao để tiện ren cần có tỉ số truyền đảm bảo thật chính xác vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới độ chính xác gia công. Vì vậy trên máy tiện ren vít cần sử dụng hộp chạy dao đảm bảo tỉ số truyền chính xác.

Loại hộp chạy dao này phải đảm bảo một loại tỉ số truyền chính xác do phôi gia công yêu cầu. Đặc trưng nhất của loại hộp này làđể cắt các hệ thống ren khác nhau. Ta biết rằng bước ren được cắt thường đã được tiêu chuẩn hoá. Nếu giữa tỉ số truyền thực tế của hộp chạy dao có sai số so với tỉ số truyền tính toán thì sai số đó sẽ phản ánh trực tiếp đến độ chính xác bước ren được cắt Vì vậy tỉ số truyền của hộp chạy dao loại này phải bảo đảm thật chính xác.

Ta đi khảo sát hộp chạy dao để cắt ren ở máy tiện. Gọi tv là bước vít me tp là bước ren cần cắt trên phôi i là tỉ số truyền chung giữa trục chính và vít me Ta có phương trình xích cắt ren: 1 vòng trục chính (phôi). tv = tp tp i= tv Các bước ren được tiêu chuẩn hoá nhưng không tiêu chuẩn theo cấp số nhân (vì quá lẻ) do đó người ta tiêu chuẩn các bước ren theo cấp số cộng với công sai dễ nhớ (có công sai không đều - không có qui tắc thiết kế). Các bước ren tạo thành từng nhóm có giá trị gấp đôi nhau Þ tận dụng để hợp lí hoá kích thước hệ thống chạy dao.

Do yêu cầu sử dụng thế giới vẫn tồn tại 2 loại ren: - Ren dùng đẻ kẹp chặt (ren Metric và ren Inch) Lớp CN CTM K19 11 SVTH: Dương Bảo Long TRƯỜNG ĐH HẢI PHÒNG Đồ án thiết kế Máy - Ren dùng để truyền động (ren Module và ren Pitch) Bàn xe dao Bàn xe dao sử dụng bộ truyền bánh răng thanh răng cho việc chạy dao dọc, sử dụng bộ truyền vít me – đai ốc cho việc chạy dao ngang. Công thức tổng quát để chọn tỷ số truyền trong hộp chạy dao là: 𝑖 = 𝑖 ù.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ