Đồ án Môn học Thiết kế Hệ thống Dẫn động Kho hàng Tự động - Nguyễn Xuân Tùng, BKHN

Nghiên cứu đồ án thiết kế hệ thống dẫn động cho kho hàng tự động, bao gồm tính toán, lựa chọn chi tiết cơ khí, động cơ và xây dựng bản vẽ.

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

84
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: PHÂN TÍCH NGUYÊN LÝ VÀ THÔNG SỐ LỸ THUẬT

1.1. Tổng quan hệ thống

1.2. Xác định các thành phần của hệ thống dẫn động

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ TRONG HỆ THỐNG CƠ KHÍ

2.1. Tính toán động học

2.2. Phân phối tỉ số truyền

2.3. Tính các thông số trên các trục

2.4. Tính thiết kế

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN TRỤC

3.1. Chọn khớp nối

3.2. Xác định khoảng cách giữa các gối đỡ và điểm đặt lực

3.3. Xác định các lực tác dụng lên trục I

3.4. Xác định các lực tác dụng lên trục II

3.5. Xác định các lực tác dụng lên trục III

3.6. Xác định đường kính và chiều dài các đoạn trục

3.7. Tính chọn then

3.8. Kiểm nghiệm trục về độ bền mỏi

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN VÀ CHỌN Ổ LĂN

4.1. Chọn ổ lăn cho trục I

4.2. Chọn ổ lăn cho trục II

4.3. Chọn ổ lăn cho trục III

5. CHƯƠNG 5: LỰA CHỌN KẾT CẤU

5.1. Tính, lựa chọn kết cấu cho các bộ phận, các chi tiết

5.2. Một số chi tiết khác

5.3. Bôi trơn cho hộp giảm tốc

5.4. Kết cấu bánh răng

5.5. Xác định và chọn các kiểu lắp

6. CHƯƠNG 6. PHÂN TÍCH ỨNG SUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Động Kho Hàng Tự Động

Ngày nay, kho hàng tự động đã trở thành một giải pháp quan trọng giúp các công ty nâng cao hiệu quả logistics và giảm chi phí vận hành. Thay vì sử dụng phương pháp lưu trữ hàng hóa thủ công, tốn nhiều diện tích và nhân công lao động, các công ty trang bị hệ thống kho hàng tự động cho văn phòng, nhà xưởng. Việc ứng dụng công nghệ cao trong việc cất giữ hàng hóa cho phép quản lý hàng hóa một cách khoa học, có hệ thống và linh hoạt. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn giảm giá thành hoạt động.

Cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong lĩnh vực điện tử và công nghệ thông tin đã thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp khác. Xu hướng phát triển hiện nay trong lĩnh vực công nghiệp là tự động hóa, linh hoạt trong sản xuất, hướng đến ứng dụng các loại xe tự động vào các hoạt động sản xuất và lưu kho. Tại Việt Nam, việc ứng dụng tự động hóa kho hàng đã được thực hiện nhưng vẫn còn rất hạn chế. Do đó, các kỹ sư cần có kiến thức sâu rộng về thiết kế và chế tạo các loại xe tự hành trong công nghiệp.

Đồ án Thiết kế hệ thống dẫn động kho hàng tự động được thực hiện với mục tiêu trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tham gia vào lĩnh vực đầy tiềm năng này. Đồ án này tập trung vào việc phân tích, thiết kế, và tính toán các thông số kỹ thuật của hệ thống dẫn động trong kho hàng tự động, từ đó giúp sinh viên hiểu rõ hơn về nguyên lý hoạt động và cách thức vận hành của hệ thống.

1.1. Phân Tích Nguyên Lý Hoạt Động Hệ Thống Kho Hàng Tự Động

Để thiết kế hiệu quả hệ thống dẫn động, cần hiểu rõ nguyên lý hoạt động của kho hàng tự động. Thông thường, hệ thống bao gồm các thành phần chính như cơ cấu nâng, xe di chuyển, và hệ thống con lăn chuyển hàng. Quá trình làm việc bắt đầu khi xe lấy hàng, được nâng hoặc hạ đến vị trí yêu cầu thông qua bộ phận nâng. Tiếp đó, xe di chuyển vào kho bằng bánh xe, và hàng hóa được xếp vào kho chứa thông qua các con lăn gắn trên xe. Hiểu rõ quy trình này giúp xác định yêu cầu kỹ thuật cho hệ thống dẫn động, từ đó lựa chọn và thiết kế các thành phần phù hợp. Theo tài liệu gốc, hệ thống gồm 3 thành phần chuyển động chính: cơ cấu nâng, chuyển động tịnh tiến của xe và các con lăn chuyển hàng.

1.2. Xác Định Các Thành Phần Của Hệ Thống Dẫn Động

Hệ thống dẫn động trong kho hàng tự động thường bao gồm nhiều thành phần quan trọng, như động cơ, hộp số, thanh răng, bánh răng, và hệ thống điều khiển. Động cơ cung cấp năng lượng cho hệ thống, hộp số điều chỉnh tốc độ và mô-men xoắn, thanh răngbánh răng chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến. Ngoài ra, hệ thống cần có các bánh xe dẫn hướng, khung xe và khớp nối để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn. Các thành phần này phối hợp với nhau để nâng hạ, di chuyển, và xếp dỡ hàng hóa trong kho. Việc lựa chọn các thành phần này cần dựa trên các thông số kỹ thuật và yêu cầu của hệ thống.

1.3. Các Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng Trong Thiết Kế

Thiết kế hệ thống dẫn động kho hàng tự động đòi hỏi xem xét nhiều thông số kỹ thuật quan trọng. Thời hạn phục vụ của hệ thống là một yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến lựa chọn vật liệu và thiết kế các thành phần. Đặc tính tải trọng cũng rất quan trọng, đặc biệt là tải trọng va đập, trọng lượng hàng hóa và xe nâng. Vận tốc nângvận tốc di chuyển hàng hóa cũng cần được xác định để tính toán công suất và lựa chọn động cơ phù hợp. Các thông số khác như đường kính bánh xe, chiều cao và chiều dài xe nâng cũng ảnh hưởng đến thiết kế hệ thống dẫn động. Việc xác định và phân tích chính xác các thông số này đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả và an toàn. Theo tài liệu gốc, các thông số quan trọng bao gồm thời gian phục vụ, đặc tính tải trọng, đường kính lăn bánh răng, chiều cao xe nâng, vận tốc nâng, và trọng lượng hàng hóa.

II. Vấn Đề Thường Gặp Khi Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Động Tự Động

Trong quá trình thiết kế hệ thống dẫn động kho hàng tự động, các kỹ sư thường đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức. Việc lựa chọn động cơ phù hợp là một trong những thách thức lớn, đòi hỏi phải cân nhắc giữa công suất, tốc độ, và hiệu suất. Thiết kế hệ thống truyền động để đảm bảo chuyển động mượt mà và chính xác cũng là một vấn đề quan trọng. Ngoài ra, việc đảm bảo an toàn lao động trong quá trình vận hành hệ thống cũng là một ưu tiên hàng đầu. Các vấn đề khác bao gồm việc tối ưu hóa chi phí đầu tư, đảm bảo độ tin cậy của hệ thống, và giảm thiểu tác động môi trường. Giải quyết những vấn đề này đòi hỏi kiến thức sâu rộng, kinh nghiệm thực tế, và khả năng sáng tạo.

2.1. Lựa Chọn Động Cơ Phù Hợp Với Yêu Cầu Hệ Thống

Việc lựa chọn động cơ phù hợp là yếu tố then chốt trong thiết kế hệ thống dẫn động. Cần xác định rõ công suất yêu cầu trên trục động cơ, số vòng quay sơ bộ, và tỷ số mô-men mở máy. Động cơ cần đáp ứng được các yêu cầu về tải trọng, vận tốc, và điều kiện làm việc của hệ thống. Việc lựa chọn sai động cơ có thể dẫn đến hiệu suất kém, tiêu thụ năng lượng cao, hoặc thậm chí gây hỏng hóc hệ thống. Cần cân nhắc các yếu tố như loại động cơ (AC, DC, servo), công nghệ điều khiển, và khả năng tích hợp với hệ thống điều khiển tổng thể.

2.2. Thiết Kế Hệ Thống Truyền Động Đảm Bảo Chuyển Động Mượt Mà

Hệ thống truyền động đóng vai trò quan trọng trong việc truyền năng lượng từ động cơ đến các bộ phận chuyển động. Thiết kế hệ thống truyền động cần đảm bảo chuyển động mượt mà, chính xác, và hiệu quả. Các yếu tố cần xem xét bao gồm lựa chọn loại truyền động (bánh răng, xích, dây đai), tính toán tỷ số truyền, và đảm bảo độ bền của các thành phần. Việc lựa chọn sai loại truyền động hoặc thiết kế không chính xác có thể dẫn đến rung động, tiếng ồn, và giảm tuổi thọ của hệ thống.

2.3. Đảm Bảo An Toàn Lao Động Trong Quá Trình Vận Hành

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trong thiết kế và vận hành kho hàng tự động. Hệ thống cần được trang bị các biện pháp bảo vệ để ngăn ngừa tai nạn lao động. Các biện pháp này có thể bao gồm cảm biến an toàn, công tắc dừng khẩn cấp, và hệ thống cảnh báo. Ngoài ra, cần có quy trình đào tạo và hướng dẫn cho nhân viên vận hành hệ thống để đảm bảo họ hiểu rõ các quy tắc an toàn và biết cách xử lý các tình huống khẩn cấp. Theo tài liệu gốc, việc dừng và khống chế hành trình của giá nâng phụ thuộc vào các cảm biến và công tắc hành trình đặt dọc theo các ray dẫn hướng.

III. Phương Pháp Tính Toán Thiết Kế Hệ Thống Dẫn Động Kho Hàng

Để thiết kế hệ thống dẫn động hiệu quả, cần áp dụng các phương pháp tính toán và thiết kế khoa học. Đầu tiên, cần tính toán động học để xác định các thông số chuyển động của hệ thống. Tiếp theo, cần tính toán thiết kế các bộ truyền cơ khí, như bánh răng, xích, hoặc dây đai. Cuối cùng, cần lựa chọn động cơ phù hợp và kiểm tra độ bền của các thành phần. Quá trình này đòi hỏi sử dụng các công cụ phần mềm mô phỏng và phân tích để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn.

3.1. Tính Toán Động Học Xác Định Thông Số Chuyển Động

Tính toán động học là bước quan trọng để xác định các thông số chuyển động của hệ thống, như vận tốc, gia tốc, và lực tác dụng. Cần xác định rõ các lực cản và lực phát động trong quá trình nâng hạ và di chuyển hàng hóa. Từ đó, có thể tính toán công suất yêu cầu trên trục động cơ và lựa chọn động cơ phù hợp. Các công thức và phương pháp tính toán động học cần được áp dụng một cách chính xác để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Ví dụ, công suất yêu cầu trên trục động cơ điện có thể được tính bằng công thức Pyc = Plv /ηc, trong đó Plv là công suất trên bộ phận máy công tác và ηc là hiệu suất chung của toàn cụm.

3.2. Thiết Kế Các Bộ Truyền Cơ Khí Bánh Răng Xích Dây Đai

Các bộ truyền cơ khí đóng vai trò quan trọng trong việc truyền năng lượng từ động cơ đến các bộ phận chuyển động. Thiết kế các bộ truyền này cần đảm bảo độ bền, độ chính xác, và hiệu suất cao. Việc lựa chọn loại truyền động (bánh răng, xích, dây đai) cần dựa trên yêu cầu về tải trọng, vận tốc, và điều kiện làm việc. Cần tính toán tỷ số truyền, kích thước, và vật liệu của các thành phần để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn. Ví dụ, khi chọn bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng, cần xác định ứng suất cho phép và kiểm tra độ bền tiếp xúc và độ bền uốn của bánh răng.

3.3. Lựa Chọn Động Cơ Phù Hợp Kiểm Tra Độ Bền Của Các Thành Phần

Sau khi tính toán động học và thiết kế các bộ truyền cơ khí, cần lựa chọn động cơ phù hợp và kiểm tra độ bền của các thành phần. Động cơ cần đáp ứng được các yêu cầu về công suất, tốc độ, và tỷ số mô-men. Cần kiểm tra độ bền của các thành phần như trục, ổ lăn, và bánh răng để đảm bảo chúng có thể chịu được tải trọng và điều kiện làm việc khắc nghiệt. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng và phân tích giúp kiểm tra độ bền của các thành phần một cách chính xác và hiệu quả. Theo tài liệu gốc, cần chọn động cơ điện thỏa mãn các điều kiện Pd ≥ Pyc, ndc ≈ nysb, và Tmm /T ≥ Tmm /T( nếu cần).

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Mô Phỏng Trong Thiết Kế Dẫn Động Kho

Việc sử dụng phần mềm mô phỏng ngày càng trở nên quan trọng trong thiết kế hệ thống dẫn động kho hàng tự động. Các phần mềm này cho phép kỹ sư kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế trước khi triển khai thực tế, giúp giảm chi phí và thời gian phát triển. Phần mềm mô phỏng có thể được sử dụng để phân tích động học, kiểm tra độ bền, và mô phỏng hoạt động của hệ thống trong các điều kiện khác nhau. Ngoài ra, phần mềm cũng có thể giúp đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của hệ thống.

4.1. Phân Tích Động Học Bằng Phần Mềm Chuyên Dụng

Các phần mềm mô phỏng như MATLAB, Simulink, hoặc ADAMS cho phép kỹ sư phân tích động học của hệ thống một cách chi tiết và chính xác. Phần mềm có thể giúp xác định các thông số chuyển động, lực tác dụng, và hiệu suất của hệ thống. Việc phân tích động học bằng phần mềm giúp phát hiện các vấn đề tiềm ẩn và tối ưu hóa thiết kế để đạt hiệu quả cao nhất.

4.2. Kiểm Tra Độ Bền Thiết Kế Bằng FEA Finite Element Analysis

FEA là một công cụ mạnh mẽ để kiểm tra độ bền của các thành phần trong hệ thống dẫn động. Các phần mềm FEA như ANSYS hoặc Abaqus cho phép kỹ sư mô phỏng ứng suất và biến dạng trong các thành phần dưới tác động của tải trọng. Việc kiểm tra độ bền bằng FEA giúp đảm bảo các thành phần có thể chịu được tải trọng và điều kiện làm việc khắc nghiệt, từ đó tăng tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống.

4.3. Mô Phỏng Hoạt Động Kiểm Tra Tính Tối Ưu Của Hệ Thống

Phần mềm mô phỏng có thể được sử dụng để mô phỏng hoạt động của hệ thống trong các điều kiện khác nhau. Việc mô phỏng giúp kiểm tra tính tối ưu của thiết kế, phát hiện các vấn đề tiềm ẩn, và đánh giá hiệu quả của hệ thống. Ví dụ, có thể mô phỏng hoạt động của kho hàng trong các điều kiện tải trọng khác nhau để đánh giá hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

V. Phân Tích Hiệu Quả Kinh Tế Của Hệ Thống Dẫn Động Tự Động

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế là một bước quan trọng trong thiết kế hệ thống dẫn động kho hàng tự động. Cần so sánh chi phí đầu tư ban đầu với lợi ích mà hệ thống mang lại, như giảm chi phí nhân công, tăng năng suất, và giảm thiểu sai sót. Các yếu tố cần xem xét bao gồm thời gian hoàn vốn, tỷ suất lợi nhuận nội bộ, và giá trị hiện tại ròng. Việc phân tích hiệu quả kinh tế giúp đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn và tối ưu hóa lợi nhuận.

5.1. Xác Định Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu Của Hệ Thống Dẫn Động

Chi phí đầu tư ban đầu bao gồm chi phí mua sắm thiết bị, chi phí lắp đặt, và chi phí đào tạo nhân viên. Cần xác định chi tiết các khoản chi phí này để có cái nhìn tổng quan về tổng chi phí đầu tư. Việc so sánh chi phí đầu tư của các hệ thống khác nhau giúp lựa chọn giải pháp phù hợp với ngân sách và yêu cầu của dự án.

5.2. So Sánh Chi Phí Nhân Công Năng Suất Giữa Hệ Thống

Hệ thống dẫn động tự động thường giúp giảm chi phí nhân công và tăng năng suất so với hệ thống thủ công. Cần so sánh chi phí nhân công và năng suất giữa hai hệ thống để đánh giá lợi ích kinh tế mà hệ thống tự động mang lại. Việc giảm chi phí nhân công và tăng năng suất giúp cải thiện lợi nhuận và tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp.

5.3. Đánh Giá Thời Gian Hoàn Vốn Tính Toán Các Chỉ Số Tài Chính

Thời gian hoàn vốn là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Cần tính toán thời gian hoàn vốn dựa trên chi phí đầu tư ban đầu và lợi ích hàng năm mà hệ thống mang lại. Ngoài ra, cần tính toán các chỉ số tài chính khác như tỷ suất lợi nhuận nội bộ (IRR) và giá trị hiện tại ròng (NPV) để có cái nhìn toàn diện về hiệu quả kinh tế của dự án.

VI. Tương Lai Phát Triển Của Hệ Thống Dẫn Động Kho Hàng Tự Động

Với sự phát triển của công nghệ, hệ thống dẫn động kho hàng tự động đang ngày càng trở nên thông minh và hiệu quả hơn. Các xu hướng phát triển trong tương lai bao gồm ứng dụng IoT, trí tuệ nhân tạo, và robot để tự động hóa hoàn toàn các hoạt động trong kho. Hệ thống sẽ có khả năng tự học hỏi, tối ưu hóa hoạt động, và dự đoán các vấn đề tiềm ẩn. Ngoài ra, hệ thống cũng sẽ được tích hợp với các hệ thống khác trong chuỗi cung ứng để tạo thành một mạng lưới logistics thông minh.

6.1. Ứng Dụng IoT Trong Giám Sát Điều Khiển Hệ Thống Từ Xa

IoT cho phép giám sát và điều khiển hệ thống từ xa, giúp tăng tính linh hoạt và hiệu quả của hoạt động. Các cảm biến IoT có thể thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, và tải trọng, từ đó giúp tối ưu hóa hoạt động và dự đoán các vấn đề tiềm ẩn. Việc điều khiển hệ thống từ xa giúp giảm chi phí vận hành và tăng tính sẵn sàng của hệ thống.

6.2. Tích Hợp Trí Tuệ Nhân Tạo Tối Ưu Hóa Hoạt Động

Trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để tối ưu hóa hoạt động của hệ thống, như điều phối xe tự hành, dự đoán nhu cầu, và tự động điều chỉnh các thông số hoạt động. Hệ thống có khả năng tự học hỏi và cải thiện hiệu suất theo thời gian. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo giúp tăng năng suất, giảm chi phí, và cải thiện độ chính xác của hoạt động.

6.3. Sử Dụng Robot Trong Các Hoạt Động Phức Tạp

Robot có thể được sử dụng trong các hoạt động phức tạp và nguy hiểm, như bốc xếp hàng hóa, kiểm kê, và bảo trì hệ thống. Robot có khả năng làm việc liên tục và chính xác, giúp tăng năng suất và giảm thiểu tai nạn lao động. Việc sử dụng robot giúp tự động hóa hoàn toàn các hoạt động trong kho và tạo ra một môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. PHÂN TÍCH NGUYÊN LÝ VÀ THÔNG SỐ LỸ THUẬT 1.1 Tổng quan hệ thống Hệ gồm có 3 thành phần chuyển động độc lập chính bao gồm cơ cấu nâng (1), chuyển động tịnh tiến của xe (2) và các con lăn chuyển hàng (3). Có thể hình dung ra được quá trình làm việc của hệ như sau: Đầu tiên xe lấy hàng và được nâng hoặc hạ đến dãy (tầng) được yêu cầu thông qua bộ phận nâng (1), tiếp đó xe di chuyển vào kho thông qua bánh xe (2), khi đến nơi, hàng hóa trên xe được xếp vào kho chứa thông qua các con lăn gắn trên xe (3). Các thông số quan trọng của hệ thống: 1.

Thời hạn phục vụ l h = 17500 (h) 2. Đặc tính tải trọng: va đập vừa Cụm xe nâng: 3. Đường kính lăn bánh răng d 3 = 190 (mm) 4. Chiều cao xe nâng: h = 312,5 (mm) 5.

Chiều dài xe nâng: L = 1250 (mm) 6. Vận tốc nâng: V n = 34 (m/ph) 7. Trọng lượng tối đa của xe nâng Gn = 300 (kg) Cụm xe di chuyển: 8. Trọng lượng tối đa của hàng và xe Gd = 160 (kg) 9.

Đường kính bánh xe d s = 150 (mm) 10. Vận tốc xe di chuyển hàng Vx = 10 (m/ph) 11. Chiều dài xe di chuyển L1 = 700 (mm) 12. Chiều dài phần đặt hàng trên xe L 2 = 600 (mm) 1 Nguyễn Xuân Tùng - 20187510 1.2 Xác định các thành phần của hệ thống dẫn động Hệ có 2 thành phần độc lập, tách biệt nhau, bao gồm hệ thống nâng hạ sử dụng bàn nâng và xe chở hàng.

Hệ thống con lăn và cơ cấu giữ xe nâng Hệ bao gồm: - 1 động cơ - 1 hộp số 2 cấp - 2 thanh răng được gắn với 2 cột dẫn hướng cố định - 2 bánh răng nằm trên trục ra của hộp số và liên kết với thanh răng - 6 bánh xe có nhiệm vụ tỳ và dẫn hướng cho cơ cấu - khung xe và các khớp nối  Hệ thống có nhiệm vụ nâng và hạ xe tới ray dẫn để đi vào kho. Nguyên lý hoạt động: Khi có tín hiệu điều khiển, động cơ được cấp điện sẽ quay và kéo theo toàn bộ giá nâng di chuyển tịnh tiến dọc trục Z đến vị trí yêu cầu nhờ bộ truyền thanh răng – bánh răng biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến. Chiều chuyển động của giá nâng phụ thuộc vào chiều của điện áp đặt vào động cơ. Việc dừng và khống chế hành trình của giá nâng phụ thuộc vào các cảm biến và công tắc hành trình đặt dọc theo các ray dẫn hướng.

Chuyển động nâng 2 Nguyễn Xuân Tùng - 20187510 CHƯƠNG 2. TÍNH TOÁN THIẾT KẾ TRONG HỆ THỐNG CƠ KHÍ 2.1 Tính toán động học Chọn động cơ điện:  Cần xác định: - Công suất yêu cầu trên trục động cơ: Pyc (kW) - Số vòng quay sơ bộ của động cơ nsb (vg/ph) hoặc tốc độ đồng hồ của động cơ ndb (vg/ph) - Tỉ số momen mở máy: Tmm /T ( nếu cần)  Kết quả: - Chọn được động cơ điện phù hợp - Tra các thông số cơ bản của động cơ Sơ đồ động học của hệ thống xe Hnh 2. Sơ đồ hệ thống 3 Nguyễn Xuân Tùng - 20187510 Hnh 2. Sơ đồ động học Hnh 2.

Sơ đồ lực tác dụng lên bàn nâng 4 Nguyễn Xuân Tùng - 20187510 2. Xác định công suất yêu cầu trên trục động cơ điện Công suất yêu cầu trên trục động cơ điện: Pyc = 𝑃𝑙𝑣 /𝜂𝑐 (kW) (1.1) Trong đó: Pyc - là công suất yêu cầu trên trục động cơ điện Plv - là công suất trên bộ phận máy công tác ( trục của bộ phận làm việc ) 𝜂𝑐 - là hiệu suất chung của toàn cụm  Xác định công suất trên trục máy công tác: Cụm nâng của kho hàng có hai quá trình cần quan tâm là quá trình nâng và quá trình hạ Các lực cản: - Trọng lực của các bộ phận trong cụm, gọi là lực cản chính ( vì thường là lớn hơn các lực cản khác, vd: lực cản do ma sát); - Lực ma sát giữa con lăn và ray ( tùy từng trường hợp cơ cấu đi lên hay đi xuống ) mà chiều sẽ thay đổi ( nguyên tắc là ngược chiều di chuyển của cụm). Lực phát động: - Khi nâng: cụm cơ cấu nâng ( bao gồm hàng và các cụm cơ cấu liên quan như giá xe đỡ, xe mang hàng,…) đi lên: Thông thường lực phát động khi nâng sẽ hướng lên. Do đó lực phát động thường ngược chiều lực cản do ma sát và trọng lực; - Khi hạ: cụm cơ cấu nâng ( bao gồm hàng và các cụm cơ cấu liên quan nhưu giá xe đỡ, xe mang hàng,…) đi xuống : Thông thường lực phát động khi hạ sẽ hướng xuống.

Do đó lực phát động thường ngược chiều lực cản do ma sát nhưng lại cùng chiều trọng lực; Gọi: Trọng lượng của hàng và xe di chuyển là Gd ; Trọng lượng của xe nâng là Gn ; Lực ma sát khi nâng là Fms,n ; Lực ma sát khi hạ là Fms,h - Quá trình nâng: Fc,n = Fms,n + Gn + Gd (1.2a) - Quá trình hạ: Fc,h = - Fms,h + Gn + Gd (1.2b) Qua đó ta thấy: lực cản khi nâng sẽ lơn hơn lực cản khi hạ, do đó ta chỉ tính chọn động cơ đủ khả năng làm việc khi nâng thì cũng thỏa mãn khi hạ. Lực ma sát: Fms = f1. N 5 Nguyễn Xuân Tùng - 20187510 Với: f1 – là hệ số ma sát giữa con lăn và dẫn hướng N – là áp lực giữa con lăn và dẫn hướng Do vậy: N = [Gn. L] / h Suy ra: Fms = f1.

L] / h với hệ số ma sát f1 = 0,05 (thép – thép). Công suất có ích trên trục bộ phận công tác: Plv,n = 𝐹𝑐,𝑛 .3a) Cuối cùng ta có công suất trên trục bộ phận công tác: Plv = Plv.3b) Trong đó: 𝜂𝑡𝑟 – là hiệu suất thanh răng – bánh răng 𝜂𝑜𝑡𝑟 – là hiệu suất ổ trục con lăn xe nâng Vn – là vận tốc nâng ( đầu bài cho hoặc xác định từ yêu cầu thiết kế)  Xác định hiệu suất chung của cụm truyền động: 𝜂𝑐 = 𝛱 𝜂𝑘𝑖 (1.4a) Trong đó: 𝜂𝑖 – là hiệu suất của chi tiết hoặc bộ truyền thứ i K - là số chi tiết hay bộ truyền thứ i đó Với sơ đồ bố trí hệ dẫn động như đề bài, ta có: 𝜂𝑐 = 𝛱 𝜂𝑘𝑖 = 𝜂𝑘2. Hiệu suất các bộ phận , bộ truyền trong cụm truyền động Tên gọi Kí hiệu Số lượng Giá trị chọn Ghi chú Hiệu suất khớp nối 𝜂𝑘 2 1 Hiệu Suất 1 cặp ổ lăn 𝜂𝑜𝑙 3 0,995 Hiệu suất 1 cặp bánh răng 𝜂𝑏𝑟 2 0,97  Tính công suất yêu cầu trên trục động cơ: 𝜂𝑐 = 1 .1250) 312,5 Fms,n = = 62 Fc,n = 62 + 300 +160 = 522 ( theo 1.2a) 6 Nguyễn Xuân Tùng - 20187510 522.3b) 3,2 Suy ra: Pyc = 0,972 = 3,45 (kW) (theo 1. Xác định tốc độ quay sơ bộ của động cơ hoặc tốc độ đồng bộ của động cơ cần Tốc độ quay sơ bộ động cơ cần có: nđc,sb = nlv .5) Trong đó: nđc,sb - là số vòng quay sơ bộ mà động cơ cần có nlv – là tốc độ quay của trục máy công tác usb – là tỉ số truyền sơ bộ của cụm  Xác định tốc độ quay trên trục bộ phận công tác: 𝑣 Công thức chung: nlv = 𝜋 .6a) 3 Trong đó: 𝑣𝑛 – là vận tốc nâng (m/ph) 𝑑3 – là đường kính lăn (m) Với vận tốc nâng 𝑣𝑛 (m/ph); đường kính lăn 𝑑3 (mm) 1000.

𝑑3 nlv =  Xác định tỷ số truyền chung của cụm Công thức chung: 𝑢𝑠𝑏 = 𝛱 𝑢𝑖,𝑠𝑏 (1.7a) Trong đó : 𝑢𝑖,𝑠𝑏 – là tỉ số truyền sơ bộ của bộ truyền thứ i; Với sơ đồ cụm đã cho, ta có: 𝑢𝑠𝑏 = 𝛱 𝑢𝑖,𝑠𝑏 = 𝑢𝑘1 .7b) Với 𝑢𝑏𝑟1,𝑠𝑏, 𝑢𝑏𝑟2,𝑠𝑏 lần lượt là tỉ số truyền sơ bộ của bánh răng cấp nhanh ( cấp 1) và bộ truyền bánh răng cấp chậm ( cấp 2) trong cụm; 𝑢𝑘1 , 𝑢𝑘1 lần lượt là tỉ 7 Nguyễn Xuân Tùng - 20187510 số truyền từ của khớp nối từ trục động cơ sang trục vào của HGT và của khớp nối từ trục ra của HGT sang trục bộ phận công tác. Tỉ số truyền sơ bộ của các bộ phận, bộ truyền trong cụm truyền chuyển động Tên gọi Kí hiệu Số lượng Giá trị chọn Ghi chú Tỉ số truyền khớp nối từ 𝑢𝑘1 1 1 trục động cơ sang trục vào của HGT Tỉ số truyền sơ bộ của bộ 𝑢𝑏𝑟1,𝑠𝑏 1 4 truyền bánh răng cấp nhanh ( cấp 1) Tỉ số truyền sơ bộ của bộ 𝑢𝑏𝑟2,𝑠𝑏 1 3,5 truyền bánh răng cấp chậm( cấp 2) Tỉ số truyền của khớp nối từ 𝑢𝑘2 1 1 trục ra của HGT sang trục bộ phận công tác  Xác định tốc độ quay sơ bộ của động cơ hoặc tốc độ đồng bộ của động cần 34. 8 = 14 Suy ra: nđc,sb = 56,99 .5) Vậy, chọn => nsb = 1000 (vg/ph) 2.3 Chọn động cơ điện 𝑃𝑑𝑐 ≥ 𝑃𝑦𝑐 Động cơ điện thỏa mãn: { 𝑛𝑑𝑐 ≅ 𝑛𝑦𝑠𝑏 𝑇𝑚𝑚 /𝑇 ≥ 𝑇𝑚𝑚 /𝑇( 𝑛ế𝑢 𝑐ầ𝑛)  Chọn được loại động cơ là: 3K132Ma6 8 Nguyễn Xuân Tùng - 20187510 Bảng 2. Bảng thông số của động cơ điện đã chọn Kí hiệu động cơ 𝑃𝑑𝑐 𝑛𝑑𝑐 𝑇𝑘 /𝑑𝑛 𝑇𝑚𝑎𝑥 /𝑇 𝑑𝑑𝑐 𝑚𝑑𝑐 (kW) (vg/ph) (mm) (kg) 3K132Ma6 4 975 2,0 2,2 38 72 2.

Phân phối tỉ số truyền  Tỉ số truyền chung của cụm: 𝑢𝑐 = 𝑛đ𝑐 /𝑛𝑙𝑣 = 17,11 (1.8) Trong đó: nđc - là tốc độ quay của động cơ đã chọn được (trong bảng trên ) nlv – là tốc độ quay trên trục công tác đã xác định ở trên ( ct 1.6b)  Phân phối tỉ số truyền chung cho các bộ truyền trong hộp: Công thức chung: 𝑢𝑐 = 𝛱 𝑢𝑖 (1.9a) Với ui là tỉ số truyền bộ thứ i trong cụm 𝑢𝑐 = 𝛱 𝑢𝑖 = 𝑢𝑘1 .9b) Do uk1 = uk2=1 nên tiến hành phân uc cho 𝑢𝑏𝑟1 , 𝑢𝑏𝑟2 dựa vào tiêu chí: theo yêu cầu gọn nhẹ - Lấy ubr1 = 1,25. 𝑢𝑏𝑟2 2 => ubr2 = √𝑢𝑐 /1,25 = 3,70 - Suy ra ubr1 = uc/ubr2 = 1,25. Tính các thông số trên các trục 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ