Đồ Án: Thiết Kế Hệ Thống Cô Đặc Cà Chua 12 Tấn/Giờ (ĐH Nông Lâm Huế)

Đồ án hệ thống cô đặc 3 nồi xuôi chiều, năng suất 12 tấn/giờ cho dung dịch cà chua. Thiết kế chi tiết, tối ưu hóa quy trình và hiệu quả sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Thiết Bị

2021

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ.

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về cà chua.

1.2. Tổng quan về sản phẩm cà chua cô đặc .

1.3. Biến đổi của cà chua trong quá trình cô đặc .

1.4. Tổng quan về cô đặc .

1.5. Các phương pháp cô đặc.

1.6. Phân loại thiết bị cô đặc.

1.7. Ứng dụng của quá trình cô đặc.

1.8. Lựa chọn phương án thiết kế - Thuyết minh quy trình công nghệ:.

1.9. Lựa chọn phương án thiết kế.

1.10. Thuyết minh quy trình công nghệ.

2. TÍNH CÂN BẰNG VẬT CHẤT VÀ NĂNG LƯỢNG.

2.1. Tính cân bằng vật chất.

2.2. Xác định lượng hơi thứ thoát ra khỏi hệ thống.

2.3. Xác định nồng độ cuối của mỗi nồi.

2.4. CÂN BẰNG VẬT LIỆU

2.5. Xác định áp suất trong các nồi.

2.6. Xác định nhiệt độ các nồi.

2.7. Xác định các loại tổn thất trong các nồi.

2.8. Cân bằng nhiệt lượng.Tính nhiệt dung riêng C (j/kg.

2.9. Tính nhiệt lượng riêng.

2.10. Tính bề mặt truyền nhiệt.

2.11. Hệ số dẫn nhiệt của dung dịch (dd).

2.12. Hệ số cấp nhiệt.

2.13. Tính hệ số phân bố nhiệt độ hữu ích cho các nồi.

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CHÍNH.

3.1. Tính toán số ống truyền nhiệt:.

3.2. Đường kính buồng đốt.

3.3. Đường kính buồng bốc.

3.4. Chiều cao buồng bốc.

3.5. Đường kính các ống dẫn.

3.6. Đường kính ống dẫn hơi đốt.

3.7. Đường kính ống dẫn hơi thứ.

3.8. Đường kính ống dẫn dung dịch.

3.9. Đường kính ống tuần hoàn ngoài.

3.10. Bề dày vĩ ống.

3.11. Bề dày lớp cách nhiệt.

3.12. Tính bề dày lớp cách nhiệt của ống dẫn.

3.13. Tính bề dày lớp cách nhiệt của thân thiết bị:.

3.14. Chọn mặt bích.

3.15. Chọn tai treo:.

4. CHƯƠNG 4: THIẾT BỊ PHỤ.

4.1. Cân bằng vật liệu.

4.2. Lượng nước lạnh cần thiết để tưới vào thiết bị ngưng tụ.

4.3. Thể tích khí không ngưng và không khí được hút ra khỏi thiết bị:

4.4. Kích thước thiết bị ngưng tụ.

4.5. Đường kính thiết bị ngưng tụ.

4.6. Kích thước tấm ngăn.

4.7. Chiều cao thiết bị ngưng tụ.

4.8. Tính kích thước ống baromet.

4.9. Bơm nước lạnh vào thiết bị ngưng tụ.

4.10. Bơm dung dịch lên thùng cao vị.

TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Hệ Thống Cô Đặc 3 Nồi Xuôi Chiều

Cà chua cô đặc là một nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp thực phẩm, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất đồ hộp và chế biến thực phẩm. Việc cô đặc dung dịch cà chua ảnh hưởng lớn đến chất lượng và giá trị dinh dưỡng của sản phẩm cuối cùng. Hệ thống cô đặc 3 nồi xuôi chiều được lựa chọn cho dự án này vì hiệu quả và khả năng đáp ứng yêu cầu về năng suất và chất lượng. Bài viết này trình bày chi tiết về thiết kế hệ thống cô đặc, từ tính toán cân bằng vật chất và năng lượng đến lựa chọn thiết bị và quy trình công nghệ. Quá trình cô đặc cà chua là một quá trình quan trọng vì nó giúp tăng nồng độ chất rắn, giảm thể tích và kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm. Tuy nhiên, cần kiểm soát các biến đổi hóa lý để bảo toàn tối đa chất lượng của cà chua cô đặc.

1.1. Giới thiệu về cô đặc đa nồi trong chế biến thực phẩm

Cô đặc đa nồi là phương pháp hiệu quả để tiết kiệm năng lượng và tăng năng suất trong quá trình cô đặc thực phẩm. Nguyên lý cơ bản là sử dụng hơi thứ từ nồi trước làm hơi đốt cho nồi sau, tận dụng nhiệt năng và giảm lượng hơi đốt cần thiết. Hệ thống này đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ cao, vì nhiệt độ ở các nồi sau giảm dần, giúp bảo toàn chất lượng sản phẩm. Việc lựa chọn hệ thống cô đặc 3 nồi là sự cân bằng giữa hiệu quả năng lượng, chi phí đầu tư và độ phức tạp của hệ thống. Theo tài liệu gốc, 'Cà chua cô đặc được chế biến bằng cách cô đặc thịt cà chua (theo mức độ khác nhau) sau khi đã nghiền nhỏ và loại bỏ hạt, vỏ.' Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cô đặc trong quy trình chế biến cà chua.

1.2. Ưu điểm và nhược điểm của hệ xuôi chiều cô đặc

Ưu điểm lớn nhất của hệ xuôi chiều là giảm chi phí bơm do chênh lệch áp suất giữa các nồi. Ngoài ra, nhiệt độ giảm dần giúp bảo quản các chất dinh dưỡng và hạn chế biến đổi màu sắc của dung dịch cà chua. Tuy nhiên, độ nhớt tăng nhanh ở các nồi sau có thể gây khó khăn cho quá trình truyền nhiệt và làm giảm hiệu suất. Hệ thống cần được thiết kế để giải quyết vấn đề này, ví dụ bằng cách tăng cường tuần hoàn hoặc sử dụng thiết bị khuấy trộn. 'Hệ xuôi chiều thích hợp để cô dặc các dung dịch mà chất tan dễ biến tính vì nhiệt độ cao. Vì trong xuôi chiều, nhiệt độ và áp xuất của dung dịch giảm dần từ nồi trước sang nồi sau', trích dẫn từ tài liệu gốc, nhấn mạnh lợi ích của hệ thống này trong việc bảo quản chất lượng sản phẩm.

II. Phân Tích Bài Toán Thiết Kế Hệ Thống Cô Đặc Cà Chua

Bài toán thiết kế hệ thống cô đặc bao gồm nhiều yếu tố cần xem xét, từ đặc tính của nguyên liệu đến yêu cầu về năng suất và chất lượng sản phẩm. Việc lựa chọn thiết bị, tính toán kích thước và thông số kỹ thuật đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật nhiệt, truyền khối và công nghệ thực phẩm. Đặc biệt, việc đảm bảo hiệu quả cô đặc dung dịch cà chua đòi hỏi sự tối ưu hóa các thông số vận hành và thiết kế hệ thống. Theo tài liệu gốc, năng suất của hệ thống được xác định là 12 tấn/giờ, nồng độ đầu vào là 10% và nồng độ đầu ra là 62%.

2.1. Các thông số đầu vào quan trọng trong thiết kế cô đặc

Các thông số đầu vào quan trọng bao gồm năng suất, nồng độ đầu và cuối, áp suất hơi đốt và áp suất thiết bị ngưng tụ. Năng suất quyết định kích thước của thiết bị và lưu lượng các dòng vật chất. Nồng độ đầu và cuối xác định lượng nước cần bốc hơi và do đó, lượng nhiệt cần cung cấp. Áp suất hơi đốt ảnh hưởng đến nhiệt độ sôi và hiệu quả truyền nhiệt. Áp suất thiết bị ngưng tụ ảnh hưởng đến nhiệt độ sôi của nồi cuối và khả năng tận dụng nhiệt thứ. Dựa vào các thông số này, kỹ sư thiết kế có thể tiến hành tính toán cân bằng vật chất và năng lượng để xác định các thông số vận hành của hệ thống. 'Năng suất tính theo dung dịch đầu: 12 (tấn/giờ) - Nồng độ đầu của dung dịch: 10% - Nồng độ cuối của dung dịch: 62% - Áp suất hơi đốt: 3,5 (at) - Áp suất hơi còn lại trong thiết bị ngưng tụ: 0,21 (at)', trích dẫn từ tài liệu gốc, tóm tắt các thông số đầu vào chính cho bài toán thiết kế.

2.2. Thách thức trong cô đặc dung dịch cà chua nồng độ cao

Một trong những thách thức lớn nhất là độ nhớt của dung dịch cà chua tăng lên đáng kể khi nồng độ chất rắn tăng. Điều này làm giảm hệ số truyền nhiệt và tăng nguy cơ đóng cặn trên bề mặt truyền nhiệt. Để giải quyết vấn đề này, cần lựa chọn thiết bị có khả năng tạo dòng chảy rối mạnh, ví dụ như thiết bị có ống tuần hoàn ngoài hoặc thiết bị màng mỏng. Ngoài ra, cần kiểm soát nhiệt độ và thời gian cô đặc để tránh biến đổi màu sắc và hương vị của sản phẩm. Theo tài liệu gốc, 'Nhiệt độ các nồi sau thấp dần, nhưng nồng độ lại tăng dần làm cho độ nhớt của dung dịch tăng nhanh, dễ xảy ra hiện tượng đóng cặn, kết quả là hệ số truyền nhiệt giảm từ nồi đầu đến nồi cuối.'.

III. Phương Pháp Tính Toán Hệ Thống Cô Đặc 3 Nồi 12 Tấn Giờ

Việc tính toán thiết kế hệ thống cô đặc bao gồm nhiều bước, từ cân bằng vật chất và năng lượng đến lựa chọn thiết bị và tính toán kích thước. Cân bằng vật chất xác định lượng nước cần bốc hơi và nồng độ của dung dịch ở mỗi nồi. Cân bằng năng lượng xác định lượng nhiệt cần cung cấp và lượng hơi thứ thu được. Dựa trên các kết quả này, kỹ sư có thể lựa chọn thiết bị phù hợp và tính toán kích thước của các bộ phận chính, như buồng đốt, buồng bốc và thiết bị ngưng tụ. Việc lựa chọn thiết bị phụ trợ, như bơm, van và đường ống, cũng là một phần quan trọng của quá trình thiết kế.

3.1. Cân bằng vật chất cho hệ cô đặc cà chua ba nồi

Cân bằng vật chất dựa trên định luật bảo toàn khối lượng, áp dụng cho toàn hệ thống và cho từng nồi. Mục tiêu là xác định lượng hơi thứ bốc hơi ở mỗi nồi và nồng độ của dung dịch sau mỗi giai đoạn cô đặc. Để đơn giản hóa, có thể giả định rằng lượng hơi thứ không hao hụt và phân bố đều giữa các nồi. Tuy nhiên, cần kiểm tra lại các giả định này sau khi tính toán chi tiết. Theo tài liệu gốc, 'Gđ = Gc + W' là phương trình cân bằng vật liệu cho toàn bộ hệ thống, trong đó Gđ là lượng dung dịch đầu, Gc là lượng dung dịch cuối và W là lượng hơi thứ thoát ra.

3.2. Cân bằng năng lượng và xác định hiệu suất hệ thống cô đặc

Cân bằng năng lượng dựa trên định luật bảo toàn năng lượng, áp dụng cho toàn hệ thống và cho từng nồi. Mục tiêu là xác định lượng hơi đốt cần cung cấp và lượng nhiệt thứ thu được, cũng như các tổn thất nhiệt. Hiệu suất của hệ thống được đánh giá dựa trên lượng hơi đốt tiêu thụ trên một đơn vị sản phẩm. Để tối ưu hóa hiệu suất, cần giảm thiểu các tổn thất nhiệt và tận dụng tối đa nhiệt thứ. Theo tài liệu gốc, phương trình cân bằng nhiệt lượng cho nồi 1 là 'D1I1 + GđCđtsd = W1i1 + (Gđ –W1)C1ts1 + D1Cn11 + 0,05D1(I1 – Cn11)', trong đó D1 là lượng hơi đốt, I1 là hàm nhiệt của hơi đốt, Gđ là lượng dung dịch đầu, Cđ là nhiệt dung riêng của dung dịch đầu, tsd là nhiệt độ đầu, W1 là lượng hơi thứ, i1 là hàm nhiệt của hơi thứ, C1 là nhiệt dung riêng của dung dịch sau cô đặc, ts1 là nhiệt độ sôi, Cn1 là nhiệt dung riêng của nước ngưng, 1 là nhiệt độ nước ngưng.

3.3. Tính chọn thông số kỹ thuật nồi cô đặc chân không

Việc lựa chọn nồi cô đặc chân không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tính chất của dung dịch, yêu cầu về năng suất và hiệu quả năng lượng. Các thông số kỹ thuật cần xem xét bao gồm kích thước buồng đốt, kích thước buồng bốc, số lượng và kích thước ống truyền nhiệt, vật liệu chế tạo và hệ thống điều khiển. Việc lựa chọn nồi cô đặc chân không phù hợp sẽ giúp đảm bảo hiệu quả cô đặc, giảm thiểu tổn thất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Nên ưu tiên các loại nồi có thiết kế dễ vệ sinh và bảo trì, đặc biệt là các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với dung dịch cà chua.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Đánh Giá Hệ Thống Cô Đặc Cà Chua

Sau khi thiết kế và xây dựng hệ thống cô đặc, cần tiến hành thử nghiệm và đánh giá hiệu quả hoạt động. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm năng suất, chất lượng sản phẩm, hiệu quả năng lượng và độ ổn định của hệ thống. Kết quả đánh giá sẽ được sử dụng để điều chỉnh các thông số vận hành và cải thiện thiết kế, nhằm đạt được hiệu quả cao nhất. Theo tài liệu gốc, việc thực hiện đồ án thiết bị về đề tài “Thiết kế hệ thống cô đặc buồng đốt trong ống tuần hoàn ngoài kiểu đứng ba nồi xuôi chiều để cô đặc dung dịch cà chua năng suất 12 tấn/giờ” với nồng độ từ 10% lên đến 62% là có tính khả thi và thực tiễn cao.

4.1. Quy trình vận hành và bảo trì hệ thống cô đặc 3 nồi

Quy trình vận hành cần được xây dựng chi tiết, bao gồm các bước khởi động, vận hành ổn định, dừng máy và vệ sinh. Cần có các hướng dẫn rõ ràng về cách điều chỉnh các thông số vận hành, như áp suất hơi đốt, lưu lượng dung dịch và nhiệt độ. Quy trình bảo trì cần được thực hiện định kỳ, bao gồm kiểm tra và vệ sinh các bộ phận chính, thay thế các bộ phận hao mòn và sửa chữa các sự cố. Việc tuân thủ quy trình vận hành và bảo trì sẽ giúp đảm bảo an toàn, hiệu quả và tuổi thọ của hệ thống. Cần chú trọng vệ sinh định kỳ để tránh đóng cặn và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

4.2. Phân tích chi phí đầu tư và vận hành hệ thống cô đặc

Chi phí đầu tư bao gồm chi phí mua sắm thiết bị, chi phí xây dựng và lắp đặt, chi phí đào tạo nhân viên và chi phí xin phép. Chi phí vận hành bao gồm chi phí năng lượng, chi phí nước, chi phí nhân công, chi phí bảo trì và chi phí khấu hao. Cần phân tích chi tiết các khoản chi phí này để đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế của dự án. Việc lựa chọn thiết bị có hiệu suất cao và chi phí bảo trì thấp sẽ giúp giảm chi phí vận hành và tăng lợi nhuận. Phân tích cũng cần xem xét giá trị của sản phẩm phụ, ví dụ như nước ngưng, nếu có thể tái sử dụng.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Công Nghệ Cô Đặc Cà Chua

Hệ thống cô đặc 3 nồi xuôi chiều là một giải pháp hiệu quả để sản xuất cà chua cô đặc với năng suất cao và chất lượng ổn định. Tuy nhiên, cần liên tục cải tiến thiết kế và quy trình vận hành để nâng cao hiệu quả năng lượng, giảm chi phí và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới, như cô đặc màng, có thể mang lại những lợi ích đáng kể cho ngành công nghiệp chế biến cà chua.

5.1. Tổng kết về thiết kế hệ thống cô đặc cà chua hiện đại

Thiết kế hệ thống cô đặc cà chua hiện đại cần kết hợp các yếu tố sau: hiệu quả năng lượng cao, chi phí đầu tư và vận hành thấp, khả năng tự động hóa cao, dễ dàng vệ sinh và bảo trì, đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định. Việc sử dụng các phần mềm mô phỏng và thiết kế chuyên dụng sẽ giúp tối ưu hóa thiết kế và giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, cần chú trọng đến các yêu cầu về an toàn và vệ sinh thực phẩm, đảm bảo tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn hiện hành.

5.2. Triển vọng và xu hướng mới trong công nghệ cô đặc thực phẩm

Công nghệ cô đặc thực phẩm đang chứng kiến những tiến bộ vượt bậc, với sự ra đời của các phương pháp mới, như cô đặc màng, cô đặc bằng sóng siêu âm và cô đặc bằng nhiệt điện. Các phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả năng lượng cao hơn, chất lượng sản phẩm tốt hơn và chi phí thấp hơn. Ngoài ra, xu hướng tự động hóa và số hóa đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp cô đặc, giúp tăng năng suất, giảm sai sót và nâng cao khả năng kiểm soát. Các nghiên cứu về vật liệu mới và thiết kế tối ưu cũng đang góp phần cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của thiết bị cô đặc.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan về cà chua Cây cà chua có tên khoa học là Lycopercium esculetcum Mill, thuộc họ cà. Cà chua có nguồn gốc từ Nam Mỹ với khí hậu nhiệt đới khô và nhiều nắng. Cây cà chua có thể sinh trưởng trên nhiều loại đất khác nhau như đất sét, đất cát, đất pha cát, có độ pH= 6 – 6,5.

Đất có độ ẩm cao và ngập nước kéo dài sẽ làm giảm khả năng sinh trưởng của cây cà chua. Nhiệt độ thích hợp cho cà chua để đạt năng suất cao, chất lượng tốt là khoảng 21 – 24 oC và thời tiết khô. Ở Việt Nam, cây cà chua được xếp vào các loại rau có giá trị kinh tế cao, diện tích trồng cà chua lên đến chục ngàn ha, tập trung chủ yếu ở đồng bằng và trung du phía Bắc. Hiện nay có một số giống chịu nhiệt mới lai tạo chọn lọc có thể trồng tại miền Trung, Tây Nguyên và Nam Bộ nên diện tích ngày càng được mở rộng.

Nhiều giống cà chua lai ghép chất lượng tốt được phát triển mạnh ở Đà Lạt, Lâm Đồng. Một số giống cà chua chất lượng đã được xuất khẩu ra thị trường thế giới. Có nhiều giống cà chua đang được trồng ở Việt Nam. Có thể chia cà chua thành 3 loại dựa vào hình dạng: ● Cà chua hồng: quả có hình dạng quả hồng, không chia múi.

Thịt quả đặc, nhiều bột, lượng đường trong quả cao. Năng suất thường đạt 25 – 30 tấn/ha. Các giống thường gặp: Ba Lan, hồng lan của Viện cây lương thực; giống 214; HP5; HP1 của Hải Phòng… ● Cà chua múi: quả to, nhiều ngăn tạo thành múi, là giống cây sinh trưởng vô hạn, thời gian sinh trưởng dài, năng suất và khả năng chống chịu khá nhưng chất lượng không bằng cà chua hồng. ● Cà chua bi: quả nhỏ, chua, giá trị thấp, thường dùng làm nguyên liệu tạo giống.

Quả cà chua có giá trị dinh dưỡng rất cao. Trong cà chua có các loại vitamin A, B, C, D. Vitamin C trong quả cà chua khi nấu chin bị bay hơi tương đối ít, phần lớn hàm lượng của chúng được giữ lại là do trong quả có chứa acid citric, nó vừa có tác dụng bảo vệ vitamin C vừa có tác dụng làm tiêu được các chất béo. 2 Trong cà chua còn chứa lycopene với hàm lượng 3mg/100g quả tươi, đây là loại sắc tố màu đỏ chứa chất oxy hóa cao, rất tốt cho sức khỏe, đặc biệt là trong việc phòng chống ung thư, chống lại bệnh tim mạch.

Ngoài ra trong hạt cà chua còn chứa 30 - 35% protein, 17 – 20% lipid, dầu từ hạt cà chua còn được tận dụng để sản xuất dầu béo và thức ăn gia súc. Cà chua chín cây có chất lượng tốt hơn so với cà chua chín trong quá trình bảo quản. Khi chín lớp thịt dày, lượng vitamin C và carotene đạt tỉ lệ ao nhất, lượng acid giảm, lượng đường tăng, quả mềm hơn và dễ tách vỏ. Thành phần hóa học của cà chua [5] Thành phần Tỉ lệ Nước 90 – 93 % Chất khô 6–8% Đường 3–4% Protein 1 -1,6 % Acid 0,25 – 0,5 % Cellulose 0,8 % Chất tro 0,4 % Vitamin C 20 – 40 mg% Carotene 1,2 – 1,6 mg% Vitamin B1 0,08 – 0,15 mg% Vitamin B2 0,05 – 0,07 mg% Vitamin PP 0,5 – 16,5 mg% Acid Pentotenic 100 – 165 mg% 1.

Tổng quan về sản phẩm cà chua cô đặc [5] Cà chua cô đặc là một trong những sản phẩm chính của công nghiệp đồ hộp rau quả, được coi là bán chế phẩm vì nó được dùng để chế biến các loại đồ hộp khác như đồ hộp xốt các loại, nước xốt của đồ hộp thịt, cá, rau, để làm nguyên liệu nấu nướng. Cà chua cô đặc được chế biến bằng cách cô đặc thịt cà chua (theo mức độ khác nhau) sau khi đã nghiền nhỏ và loại bỏ hạt, vỏ. Ở Nga cà chua cô đặc được phân loại như sau: 3 - Pure cà chua: có độ khô 12, 15 và 20% - Cà chua cô đặc loại độ khô 30, 35 và 40% - Cà chua cô đặc loại độ khô 50 – 70% Ở Mỹ, cà chua cô đặc được phân loại như sau: - Pure cà chua: cà chua chà mịn qua rây để loại bỏ vỏ, hạt - Pure cà chua miếng: cà chua xé tơi, qua sàng để loại bỏ vỏ, hạt. - Cà chua cô đặc loại có độ khô 25 – 29% - Cà chua cô đặc có độ khô 29 – 33% - Cà chua cô đặc có độ khô trên 33% - Cà chua miếng cô đặc: cà chua xé tơi, loại bỏ vỏ và hạt, rồi cô đặc.

Biến đổi của cà chua trong quá trình cô đặc [3] - Dung dịch cà chua là một hệ của nhiều chất hòa tan như đường, acid, còn chứa cả các chất không tan như tinh bột, cellulose ở trạng thái huyền phù. Khi cô đặc, dung môi bay hơi, nồng độ chất hòa tan tăng dần, nhiệt độ sôi, độ nhớt, khối lượng riêng tăng, và hệ số truyền nhiệt giảm, hàm lượng không khí còn lại trong gian bào và hòa tan trong sản phẩm cũng giảm. - Phản ứng caramel xảy ra ít do quá trình cô đặc được thực hiện trong nồi chân không với nhiệt độ thấp. - Đồng thời với nhiệt độ thấp này thì cấu trúc pectin không bị phá vỡ nên giữ được độ sệt của tương cà chua.

Ngoài ra các thành phần khác cũng ít bị biến đổi nhất là vitamin C. - Sắc tố của cà chua chủ yếu thuộc họ carotenoid (licopen) nên ít bị biến đổi (bền nhiệt). - Sản phẩm có thể xám đen do phản ứng giữa tannin với kim loại là do phản ứng oxy hóa tannin dưới tác dụng của men peroxydase và polifenolxydase, điều kiện của phản ứng này là nhiệt độ tăng từ từ và tiếp xúc nhiều với không khí. Nhưng do sản phẩm đã được đun nóng và đã vô hoạt enzyme nên hiện tượng này ít xảy ra.

Tổng quan về cô đặc [4] Cô đặc là quá trình làm bay hơi một phần dung môi của dung dịch chứa chất tan không bay hơi, ở nhiệt độ nhằm mục đích: - Làm tăng nồng độ chất tan. - Tách chất rắn hòa tan ở dạng tinh thể (kết tinh). - Thu dung môi ở dạng nguyên chất (cất nước). Quá trình cô đặc tiến hành ở nhiệt độ sôi, ở mọi áp suất (áp suất chân không, áp suất thường, áp suất dư) trong hệ thống cô đặc một nồi hay nhiều nồi.

Quá trình làm việc lên tục hay gián đoạn. Trong đó: Cô đặc chân không dùng cho các dung dịch có nhiệt độ sôi cao và dung dịch dễ bị phân hủy vì nhiệt, ngoài ra còn làm tăng hệ số nhiệt độ của hơi đốt và nhiệt độ sôi trung bình của dung dịch (hệ số nhiệt độ hữu ích), dẫn đến giảm bề mặt truyền nhiệt. Mặt khác, cô đặc chân không thì nhiệt độ sôi của dung dịch thấp nên có thể tận dụng nhiệt thừa của các quá trình sản xuất khác (hoặc sử dụng hơi thứ) cho quá trình cô đặc. Cô đặc ở áp suất dư thường dùng cho các cho các dung dịch không phân hủy ở nhiệt độ cao.

Hơi thứ của quá trình này được sử dụng để cô đặc hoặc cho các quá trình nhiệt khác. Cô đặc ở áp suất khí quyển thì hơi thứ không sử dụng mà được thải ra ngoài không khí. Đây là phương pháp đơn giản nhưng không kinh tế. Trong các hệ thống cô đặc nhiều nồi thì nồi đầu tiên thường làm việc ở áp suất dư, các nồi sau làm việc ở áp suất chân không.

Hơi bay ra trong quá trình cô đặc thường là hơi nước, gọi là hơi thứ thường có nhiệt độ cao, ẩn nhiệt hóa hơi lớn nên được sử dụng làm hơi đốt cho các nồi tiếp theo. Khi hơi thứ được sử dụng ngoài dây chuyền cô đặc gọi là hơi phụ. Các phương pháp cô đặc - Phương pháp nhiệt: dung môi chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái hơi dưới tác dụng của nhiệt khi áp suất riêng phần của nó bằng áp suất tác dụng lên mặt thoáng chất lỏng. Bản chất của cô đặc do nhiệt là tạo thành hơi thì tốc độ chuyển động vì nhiệt của các phân tử chất lỏng gần mặt thoáng lớn hơn tốc độ giới hạn.

Phân tử khi bay hơi sẽ thu nhiệt để khắc phục lực liên kết ở trạng thái 5 lỏng và trở lực bên ngoài. Do đó, ta cần cung cấp nhiệt để các phân tử đủ năng lượng thực hiện quá trình này. - Phương pháp lạnh: Khi hạ thấp nhiệt độ đến một mức nào đó thì một cấu tử sẽ tách ra dạng tinh thể đơn chất tinh khiết, thường là kết tinh dung môi để làm tăng nồng độ chất tan. Tùy thuộc vào tính chất cấu tử và áp suất bên ngoài tác dụng lên mặt thoáng mà quá trình kết tinh đó xảy ra ở nhiệt độ cao hay thấp khác nhau và đôi khi phải dùng đến máy lạnh.

Phân loại thiết bị cô đặc Thiết bị cô đặc có thể được phân loại như sau: - Theo nguyên lý làm việc: làm việc gián đoạn và liên tục. - Theo áp suất làm việc bên trong thiết bị: áp suất dư, áp suất khí quyển, áp suất chân không. - Theo phương pháp cung cấp nhiệt: Thiết bị dùng hơi nước, thiết bị dùng nước nóng, dầu nóng, thiết bị dùng điện, thiết bị dùng khói của phản ứng cháy. - Theo cấu tạo thiết bị: Thiết bị buồng đốt là giàn ống đứng, nằm ngang, nằm nghiêng, buồng đốt treo.

Đối với loại được đốt nóng bằng hơi nước thường được chia làm 3 nhóm chủ yếu:  Nhóm 1: Dung dịch đối lưu tự nhiên, dùng cô đặc dung dịch khá loãng, độ nhớt thấp, đảm bảo sự tuần hoàn tự nhiên của dung dịch dễ dàng qua bề mặt truyền nhiệt. Bao gồm:  Có buồng đốt trong, có thể có ống tuần hoàn trong hoặc ngoài.  Có buồng đốt ngoài.  Nhóm 2: Dung dịch đối lưu cưỡng bức ( tuần hoàn cưỡng bức), dùng bơm để đối lưu cưỡng bức, dung dịch đạt vận tốc chuyển động 1,5 – 3,5 m/s tại khu vực bề mặt truyền nhiệt.

Loại này có ưu điểm là tăng cường hệ số truyền nhiệt, dùng cho dung dịch đặc sệt, độ nhớt cao, giảm bám cặn, kết tinh trên bền mặt truyền nhiệt. Nhóm này bao gồm:  Có buồng đốt trong, ống tuần hoàn ngoài  Có buồng đốt ngoài, ống tuần hoàn ngoài.  Nhóm 3: Dung dịch chảy thành màng mỏng, chảy một lần để tránh tiếp xúc lâu làm biến chất một số thành phần trong dung dịch. Nhóm này bao gồm:  Màng dung dịch chảy ngược từ dưới lên, có buồng đốt trong hay ngoài: sử dụng cho dung dịch sôi tạo bọt khó vỡ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ