Đồ án: Bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh Toyota Yaris 2009

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu thiết kế công nghệ sữa chữa ô tô đề tài bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh toyota yaris 2009, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn,

Chuyên ngành

Cơ Khí Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án thiết kế công nghệ

2009

47
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TOYOTA YARIS 2009

1.1. Khái quát chung về toyota yaris

1.2. Thông số kỹ thuật toyota yaris 2009

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CHUNG

2.1. Khái niệm chung về công nghệ bảo dưỡng ô tô

2.2. Khái niệm chung của bảo dưỡng

2.3. Các cấp bảo dưỡng

2.4. Bảo dưỡng hằng ngày

2.5. Bảo dưỡng định kỳ

2.6. Giới thiệu về hệ thống phanh

2.7. Giới thiệu chung của hệ thống phanh

2.8. Chức năng, yêu cầu, phân loại của hệ thống phanh:

2.9. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của phanh toyota yaris 2009

2.9.1. Hệ thống phanh chính

2.9.2. Dẫn động phanh

2.9.3. Nguyên lý hoạt động

3.1. CÔNG TÁC CHUẨN BỊ

3.1.1. Chuẩn bị cơ sở vật chất và thiết bị

3.1.2. Cơ sở vật chất. Quy mô trạm

3.1.3. Chuẩn bị vật tư, phụ tùng thay thế

3.1.4. Chuẩn bị nhân lực

4.1. QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ BẢO DƯỠNG VÀ SỮA CHỮA HỆ THỐNG PHANH TOYOTA YARIS 2009

4.1.1. Quy trình bảo dưỡng và sửa chữa

4.1.2. Mốc thời gian bảo dưỡng:

4.1.3. Công tác tiếp nhận ô tô vào trạm bảo dưỡng và sửa chữa. Các mục bảo dưỡng

4.1.4. Kiếm tra đường ống phanh (ống thép và ống cao su)

4.1.5. Kiếm tra và điều chỉnh bàn đạp phanh

4.1.5.1. Kiểm tra và điều chỉnh bàn đạp phanh
4.1.5.2. Kiểm tra hành trình tự do bàn đạp phanh
4.1.5.3. Kểm tra khoảng cách dự trữ của bàn đạp phanh

4.1.6. Kiểm tra hoặc thay thế dầu phanh

4.1.7. Kiểm tra mức dầu trên xe

4.1.8. Thay thế dầu phanh

4.1.9. Kiếm tra bảo dưỡng và sửa chữa phanh ô tô Yaris 2009

4.1.10. Quy trình tháo và kiểm tra sữa chữa phanh Yaris 2009

4.1.11. Quy trình lắp đặt các chi tiết phanh Yaris 2009 sau khi bão dưỡng sửa chữa

4.1.12. Các lỗi hư hỏng, chấn đoán và khắc phục

4.1.13. Các lỗi hư hỏng và chấn đoán

4.1.14. Một số hư hỏng thường gặp và cách khắc phục

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về bảo dưỡng phanh Toyota Yaris 2009 an toàn

Hệ thống phanh là một trong những cụm chi tiết quan trọng nhất, đảm bảo an toàn vận hành cho xe Toyota Yaris 2009. Theo tài liệu thiết kế công nghệ, hệ thống này có chức năng giảm tốc độ của ô tô đến khi dừng hẳn hoặc giữ xe đứng yên trên dốc. Việc thực hiện bảo dưỡng & sửa chữa phanh Toyota Yaris 2009 kịp thời và chất lượng là điều kiện cơ bản để tăng thời hạn sử dụng và đảm bảo độ tin cậy. Cấu tạo chính trên Yaris 2009 bao gồm dẫn động phanh thủy lực có trợ lực chân không và cơ cấu phanh đĩa ở cả bánh trước và sau. Cụ thể, xe sử dụng hai dòng dẫn động độc lập chéo nhau để tăng cường an toàn, một dòng cho bánh trước phải và sau trái, dòng còn lại cho bánh trước trái và sau phải. Việc kiểm tra phanh định kỳ giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm tàng, ngăn ngừa sự cố và đảm bảo hiệu suất phanh tối ưu. Bỏ qua việc bảo dưỡng có thể dẫn đến các tình huống nguy hiểm như phanh Yaris không ăn hoặc mất khả năng kiểm soát xe. Do đó, việc nắm vững cấu tạo và tuân thủ lịch bảo dưỡng theo khuyến nghị của nhà sản xuất là yêu cầu bắt buộc đối với mọi chủ xe. Quá trình bảo dưỡng không chỉ đơn thuần là thay thế linh kiện mà còn bao gồm các bước kiểm tra toàn diện, từ đường ống, dầu phanh đến cơ cấu cơ khí tại từng bánh xe. Mỗi chi tiết, dù là nhỏ nhất, đều đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả phanh tổng thể.

1.1. Cấu tạo chính của hệ thống phanh Toyota Yaris 2009

Hệ thống phanh trên Toyota Yaris 2009 được cấu thành từ hai bộ phận chính: dẫn động phanh và cơ cấu phanh. Dẫn động phanh bao gồm xi lanh phanh chính kiểu hai buồng, bầu trợ lực chân không, bình chứa dầu phanh và hệ thống đường ống dẫn. Cơ cấu phanh đặt tại các bánh xe là loại phanh đĩa. Phanh trước sử dụng đĩa có lỗ thông gió để tăng hiệu quả tản nhiệt, trong khi phanh sau dùng đĩa đặc. Mỗi cụm phanh đĩa bao gồm các chi tiết như heo dầu phanh Yaris (càng phanh), piston, má phanh (hay bố thắng xe Yaris), và đĩa phanh. Đáng chú ý, Yaris 2009 được trang bị hệ thống phanh ABS Yaris, một tính năng an toàn quan trọng giúp chống bó cứng bánh xe khi phanh gấp, cho phép người lái duy trì khả năng điều khiển xe.

1.2. Tầm quan trọng của việc kiểm tra phanh định kỳ

Bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo của Toyota là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra các cấp độ bảo dưỡng theo số km, ví dụ như 5.000 km, 15.000 km và các mốc lớn hơn. Việc kiểm tra phanh định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề như má phanh mòn, rò rỉ dầu phanh, hoặc đĩa phanh bị cong vênh. Việc này không chỉ đảm bảo an toàn mà còn giúp tiết kiệm chi phí, vì khắc phục một hư hỏng nhỏ sẽ ít tốn kém hơn nhiều so với việc phải sửa chữa một hệ thống đã bị hỏng nặng. Một lịch trình bảo dưỡng đều đặn sẽ kéo dài tuổi thọ của các phụ tùng phanh Toyota Yaris và duy trì hiệu suất hoạt động của xe như lúc mới xuất xưởng.

II. Top 5 dấu hiệu phanh xe Yaris 2009 cần được sửa chữa

Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo là yếu tố then chốt trong việc bảo dưỡng & sửa chữa phanh Toyota Yaris 2009. Các hư hỏng trong hệ thống phanh thường không xảy ra đột ngột mà sẽ biểu hiện qua các triệu chứng cụ thể. Một trong những dấu hiệu phổ biến nhất là tiếng ồn bất thường. Nếu phanh xe Yaris bị kêu ken két, rè rè hoặc có tiếng kim loại ma sát, đó là cảnh báo má phanh đã mòn tới hạn. Một dấu hiệu khác là cảm giác trên bàn đạp phanh. Nếu bàn đạp phanh bị sâu, cảm giác hẫng hoặc phải nhấn mạnh hơn bình thường để xe dừng lại, đây có thể là dấu hiệu hệ thống bị lọt khí hoặc thiếu dầu phanh. Ngoài ra, xe bị lệch sang một bên khi phanh cũng là một vấn đề nghiêm trọng, thường do lực phanh phân bổ không đều giữa các bánh. Đèn báo phanh Yaris trên bảng điều khiển sáng lên là một cảnh báo trực tiếp không thể bỏ qua, thường liên quan đến mức dầu phanh thấp hoặc lỗi cảm biến. Cuối cùng, rung động ở bàn đạp hoặc vô lăng khi phanh cho thấy đĩa phanh có thể đã bị cong vênh. Theo Bảng 4.1 trong tài liệu gốc, những triệu chứng này đều tương ứng với các khu vực nghi ngờ cụ thể, cần được chẩn đoán và khắc phục ngay lập tức.

2.1. Phân tích nguyên nhân khi phanh xe Yaris bị kêu ken két

Tiếng kêu ken két khi phanh là một trong những phàn nàn phổ biến nhất. Nguyên nhân chính thường là do má phanh đã mòn. Khi lớp vật liệu ma sát trên bố thắng xe Yaris bị mòn hết, phần kim loại của đế má phanh sẽ cọ xát trực tiếp vào đĩa phanh, gây ra tiếng kêu chói tai và làm hỏng đĩa phanh. Ngoài ra, nguyên nhân cũng có thể đến từ việc má phanh bị chai cứng, bám bẩn, hoặc tấm chống ồn, miếng đỡ má phanh bị lỏng. Việc kiểm tra và thay má phanh Toyota Yaris 2009 kịp thời sẽ giải quyết triệt để vấn đề này.

2.2. Xử lý khi bàn đạp phanh bị sâu hoặc phanh không ăn

Tình trạng bàn đạp phanh bị sâu hoặc phanh Yaris không ăn là cực kỳ nguy hiểm. Nguyên nhân hàng đầu là do rò rỉ dầu phanh hoặc có không khí lọt vào hệ thống thủy lực. Không khí có thể bị nén, không giống như chất lỏng, làm giảm áp suất truyền đến các piston phanh. Để khắc phục, cần kiểm tra toàn bộ đường ống, các điểm nối và heo dầu phanh Yaris để tìm vị trí rò rỉ. Sau khi khắc phục rò rỉ, quy trình xả gió dầu phanh là bắt buộc để loại bỏ hoàn toàn không khí ra khỏi hệ thống, khôi phục lại cảm giác và hiệu quả phanh. Một nguyên nhân khác có thể là do xi lanh phanh chính bị hỏng, không tạo đủ áp suất.

2.3. Ý nghĩa đèn báo phanh Yaris và các cảnh báo khác

Khi đèn báo phanh Yaris (thường có ký hiệu '(!)' hoặc 'BRAKE') sáng, hệ thống đang cảnh báo một vấn đề. Nguyên nhân phổ biến nhất là mức dầu phanh trong bình chứa xuống dưới vạch MIN. Điều này có thể do rò rỉ hoặc do má phanh quá mòn khiến piston phải đẩy ra xa hơn, làm tụt mức dầu. Một lý do khác là phanh tay chưa được nhả hết hoàn toàn. Nếu đèn báo ABS cũng sáng, điều đó cho thấy có lỗi trong hệ thống phanh ABS Yaris, cần được kiểm tra bằng thiết bị chẩn đoán chuyên dụng. Tuyệt đối không được bỏ qua các cảnh báo này.

III. Quy trình bảo dưỡng phanh Toyota Yaris 2009 chuẩn hãng

Quy trình bảo dưỡng & sửa chữa phanh Toyota Yaris 2009 chuyên nghiệp tuân theo các bước tiêu chuẩn để đảm bảo mọi chi tiết đều được kiểm tra kỹ lưỡng. Theo tài liệu hướng dẫn, quy trình bắt đầu bằng việc tiếp nhận xe, kiểm tra và chẩn đoán ban đầu. Sau đó, xe được nâng lên cầu nâng để các kỹ thuật viên có thể tiếp cận hệ thống phanh một cách dễ dàng. Công việc cốt lõi bao gồm kiểm tra trực quan toàn bộ đường ống phanh, cả ống thép và ống cao su, để phát hiện các vết nứt, phồng rộp hay rò rỉ. Tiếp theo là kiểm tra và điều chỉnh bàn đạp phanh, bao gồm chiều cao, hành trình tự do và khoảng cách dự trữ. Một hạng mục không thể thiếu là kiểm tra mức và chất lượng dầu phanh. Dầu phanh có khả năng hút ẩm, lâu ngày sẽ bị biến chất và làm giảm nhiệt độ sôi, gây nguy cơ mất phanh. Do đó, việc thay dầu phanh Toyota Yaris định kỳ là vô cùng quan trọng. Cuối cùng, các cơ cấu phanh tại bánh xe sẽ được tháo ra để kiểm tra độ mòn của má phanh và đĩa phanh, đồng thời vệ sinh, bôi trơn các chốt trượt, piston để đảm bảo chúng hoạt động trơn tru.

3.1. Hướng dẫn kiểm tra và thay dầu phanh Toyota Yaris

Dầu phanh khuyến nghị cho Yaris 2009 là loại SAE J1703 hoặc FMVSS No. 116 DOT3. Việc kiểm tra mức dầu được thực hiện tại bình chứa trên xi lanh phanh chính. Mức dầu phải nằm giữa vạch MIN và MAX. Nếu mức dầu thấp, cần kiểm tra rò rỉ. Quy trình thay dầu phanh Toyota Yaris yêu cầu xả toàn bộ dầu cũ ra khỏi hệ thống và thay bằng dầu mới. Quá trình này thường được kết hợp với việc xả gió dầu phanh để đảm bảo không có không khí trong đường ống. Cần bắt đầu xả từ bánh xe xa xi lanh chính nhất và kết thúc ở bánh gần nhất. Việc này đòi hỏi hai người hoặc sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để đảm bảo hiệu quả.

3.2. Bảo dưỡng phanh sau Yaris và kiểm tra phanh tay

Mặc dù phanh trước chịu phần lớn lực phanh, việc bảo dưỡng phanh sau Yaris cũng không kém phần quan trọng để đảm bảo sự cân bằng và ổn định. Quy trình tương tự như phanh trước, bao gồm kiểm tra độ mòn má và đĩa phanh. Các thông số tiêu chuẩn về độ dày tối thiểu của má và đĩa phanh sau cần được tuân thủ nghiêm ngặt (độ dày tối thiểu má phanh là 1mm, đĩa phanh là 7.5mm theo Bảng 2.4 của tài liệu). Đồng thời, phanh tay Yaris 2009 cũng cần được kiểm tra. Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra hành trình của cần phanh tay và điều chỉnh lại độ căng của cáp nếu cần thiết để đảm bảo xe được giữ chắc chắn khi đỗ.

IV. Hướng dẫn sửa chữa phanh Toyota Yaris 2009 chi tiết

Khi các bộ phận của hệ thống phanh đã hao mòn hoặc hư hỏng, việc sửa chữa và thay thế là cần thiết. Quy trình bảo dưỡng & sửa chữa phanh Toyota Yaris 2009 tập trung vào việc khôi phục lại hiệu suất và độ an toàn nguyên bản. Công việc phổ biến nhất là thay má phanh Toyota Yaris 2009. Kỹ thuật viên sẽ tháo bánh xe, tháo cụm heo dầu phanh Yaris, sau đó lấy má phanh cũ ra và lắp má phanh mới vào. Trong quá trình này, việc vệ sinh giá đỡ, bôi mỡ chuyên dụng cho các chốt trượt là rất quan trọng để tránh tình trạng bó phanh. Đối với đĩa phanh, nếu bị xước nhẹ hoặc độ đảo vượt quá giới hạn (tối đa 0.05mm cho phanh trước), giải pháp có thể là láng đĩa phanh Yaris. Tuy nhiên, nếu đĩa phanh đã mòn quá độ dày tối thiểu (19mm cho phanh trước), việc thay đĩa phanh Yaris 2009 là bắt buộc. Việc lựa chọn phụ tùng phanh Toyota Yaris chính hãng hoặc có chất lượng tương đương sẽ đảm bảo hiệu suất và độ bền tối ưu. Toàn bộ quy trình tháo lắp được mô tả chi tiết từ Hình 4.13 đến 4.28 trong tài liệu gốc.

4.1. Kỹ thuật thay má phanh Toyota Yaris 2009 bố thắng

Việc thay má phanh Toyota Yaris 2009 hay bố thắng xe Yaris đòi hỏi sự cẩn thận. Sau khi tháo bánh xe và cụm phanh, cần kiểm tra độ dày má phanh. Theo tiêu chuẩn, độ dày tối thiểu là 1mm. Khi thay mới, cần đẩy piston phanh vào hoàn toàn để có đủ không gian cho má phanh mới dày hơn. Cần chú ý lắp đúng các miếng đệm chống ồn và miếng báo mòn. Sau khi lắp xong, cần nhấn bàn đạp phanh vài lần để piston và má phanh vào đúng vị trí làm việc trước khi cho xe di chuyển.

4.2. Khi nào cần láng đĩa phanh hoặc thay đĩa phanh Yaris 2009

Quyết định giữa láng đĩa phanh Yaristhay đĩa phanh Yaris 2009 phụ thuộc vào tình trạng của đĩa. Láng đĩa phanh là phương pháp làm phẳng lại bề mặt đĩa, loại bỏ các vết xước và khắc phục tình trạng cong vênh, gây rung vô lăng khi phanh. Tuy nhiên, phương pháp này chỉ áp dụng được khi độ dày của đĩa phanh sau khi láng vẫn lớn hơn giới hạn tối thiểu cho phép. Nếu đĩa phanh đã quá mỏng, bị nứt hoặc cong vênh nghiêm trọng, thay thế là giải pháp an toàn và duy nhất. Sử dụng đĩa phanh quá mỏng có thể gây nứt, vỡ khi chịu nhiệt độ và áp suất cao.

V. Chi phí sửa chữa phanh Yaris 2009 và các lưu ý khác

Hiểu rõ về chi phí sửa phanh Yaris giúp chủ xe chủ động hơn trong việc bảo dưỡng. Chi phí này không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố: hạng mục sửa chữa, chất lượng phụ tùng và đơn vị thực hiện. Chi phí thay má phanh Toyota Yaris 2009 thường dao động ở mức vừa phải, trong khi chi phí thay đĩa phanh Yaris 2009 sẽ cao hơn đáng kể. Chi phí thay toàn bộ dầu phanh và công xả gió cũng là một khoản cần tính đến. Để tối ưu chi phí, chủ xe nên thực hiện kiểm tra phanh định kỳ. Việc này giúp phát hiện sớm các vấn đề nhỏ, tránh để chúng phát triển thành hư hỏng lớn và tốn kém. Khi lựa chọn phụ tùng, có thể cân nhắc giữa hàng chính hãng và hàng OEM chất lượng cao để cân bằng giữa giá thành và hiệu quả. Quan trọng nhất là lựa chọn một gara sửa chữa uy tín, có đội ngũ kỹ thuật viên am hiểu về dòng xe Toyota Yaris và sử dụng các thiết bị chuyên dụng để đảm bảo quy trình bảo dưỡng & sửa chữa phanh Toyota Yaris 2009 được thực hiện chính xác và an toàn.

5.1. Bảng giá tham khảo các dịch vụ sửa chữa phanh Yaris

Mức chi phí sửa phanh Yaris có thể thay đổi, tuy nhiên có thể tham khảo một khung giá ước tính. Công lao động cho việc bảo dưỡng cơ bản (kiểm tra, vệ sinh, bôi trơn) thường có giá từ vài trăm nghìn đồng. Chi phí thay má phanh Toyota Yaris 2009 cho một cặp bánh dao động từ 800.000 VNĐ đến 1.500.000 VNĐ tùy loại má phanh. Chi phí thay đĩa phanh Yaris 2009 cao hơn, có thể từ 1.500.000 VNĐ đến hơn 3.000.000 VNĐ cho một cặp. Dịch vụ thay dầu phanh Toyota Yaris hoàn chỉnh thường có giá khoảng 300.000 - 500.000 VNĐ. Để có báo giá chính xác, cần mang xe đến các trung tâm dịch vụ để được kiểm tra trực tiếp.

5.2. Lựa chọn phụ tùng phanh Toyota Yaris phù hợp

Việc lựa chọn phụ tùng phanh Toyota Yaris ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và an toàn. Phụ tùng chính hãng Toyota đảm bảo chất lượng và độ tương thích cao nhất nhưng giá thành cũng cao nhất. Phụ tùng OEM (Original Equipment Manufacturer) được sản xuất bởi các công ty cung cấp cho Toyota, có chất lượng tương đương nhưng giá thường tốt hơn. Phụ tùng aftermarket là lựa chọn thay thế với nhiều mức giá và chất lượng khác nhau. Khi lựa chọn, cần ưu tiên các thương hiệu có uy tín, tránh các sản phẩm không rõ nguồn gốc có thể gây nguy hiểm khi vận hành.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ TOYOTA YARIS 2009 1.1 Khái quát chung về toyota yaris Hình 1. 1 Hình ảnh tổng quam xe Toyota Yaris 2009 Toyota Yaris xuất hiện lần đầu tiên tại thị trường Việt Nam vào năm 2007 thông qua các đại ký tư nhân đem về thao dạng ‘ nhập Nhật xuát Trung Đông’. Xe được trang bị động cơ 4 xi-lanh 1.3L công suất 87 mã lực, mô- men xoắn 121 Nm với tùy chọn hộp số tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp. Tháng 3/2011 Nhật Bản quyết định đưa mẫu hatchback cỡ B này trở thành sản phẩm phân phối chính hãng tại Việt Nam, nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan.

So với mẫu xe nhập Nhật xuất Trung Đông, Toyota Yaris nhập Thái sử dụng động cơ lớn hơn 4 xi-lanh 1.5L công suất 107 mã lực, mô-men xoắn 144 Nm đi kèm hộp số tự động 4 cấp. Đời 2011 sẽ chỉ có bản Yaris E và sang đời 2012 có thêm bản Yaris RS. Từ tháng 4/2014 cho đến nay, Toyota Yaris bước sang thế hệ thứ 3 và 2 lần nâng cấp nhưng không còn giữ được sức hút do kích thước lớn hơn, thiết kế có phần táo bạo chứ không tròn trịa và gọn gàng như ở thế hệ trước. 1 Đồ Án Thiết Kế Công Nghệ Sửa Chữa Ô Tô SVTH: Trần Mệnh Định 1.2 Thông số kỹ thuật toyota yaris 2009 Hạng mục Thông số kỹ thuật Số chỗ ngồi 5 chỗ Kích thước tổng thể (DxRxC)mm 4145x1730x1475 Chiều dài cơ sở (mm) 2550 Tự trọng/ tải trọng ( kg) 1080/420 (kg) Động cơ 2NR-FE, 4 xylanh thẳng hàng Dung tích công tác 1496cc Công suất cực đại 106Hp tại 6000 vòng/phút Mômen xoắn tối đa 140Nm tại 4000 vòng/phút Hộp số Hộp số tự động vô cấp CVT Hệ thống truyền động Dẫn động cầu trước Mức tiêu hao nghuyên liệu 5.1: Bảng thông số kỹ thuật Toyota Yaris 2009 CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CHUNG 2.

Khái niệm chung về công nghệ bảo dưỡng ô tô. Khái niệm chung của bảo dưỡng. Một trong những điều kiện cơ bản để sử dụng tốt ô tô, tăng thời hạn sử dụng và bảo đảm độ tin cậy của chúng trong quá trình vận hành chính là việc tiến hành kịp thời và có chất lượng công tác bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa trên hệ thống bảo dưỡng và sữa chữa phòng ngừa định kỳ theo kế hoạch. Hệ thống bảo dưỡng xe là một trong những công việc bắt buộc phải thực hiện với các loại xe sau một thời gian hoạt động, hay quãng đường quy định.

Hệ thống này là tổng hợp các biện pháp và tổ chức và kỹ thuật thuộc lĩnh vực kiếm tra, chăm sóc kỹ thuật và sữa chữa máy. Xét theo mức độ và chức năng trong lĩnh vực tác động, hệ thống bảo dưỡng và sữa chữa được cấu thành từ các biện pháp sau Các biện pháp theo khuynh hướng làm giảm cường độ mài mòn của chi tiết máy, phòng ngừa các hỏng hóc và kịp thời phát hiện các hư hỏng ngăn ngừa chúng để đảm báo cho các cụm máy, xe vận hành an toàn. Các biện pháp theo khuynh hướng khắc phục các hỏng hóc (thay thế các cụm, tổng thành hoặc các chi tiết máy, phục hồi sữa chữa các chi tiết có khuyết tật). Các biện pháp thứ nhất được tiến hành trong bảo dưỡng, các biện pháp thứ hai được tiến hành trong sữa chữa.

Các cấp bảo dưỡng. Bảo dưỡng hằng ngày Bảo dưỡng hằng ngày do các lái xe, phụ xe công nhân trong trạm bảo dưỡng chịu trách nhiệm và được thực hiện trước hoặc sau khi xe hoạt động hằng ngày, cũng như trong thời gian vận hành. Bảo dưỡng định kỳ Bảo dưỡng định kỳ do công nhân trong trạm bảo dưỡng chịu trách nhiệm và thực hiện sau một chu kỳ thời gian hoạt động nhất định của ô tô được xác định bằng quãng đường xe chạy hoặc thời gian sử dụng tính từ ngày bảo dưỡng gần nhất, công việc kiểm tra nhằm phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hư hỏng. Loại xe Chu kỳ bão dưỡng định kỳ ( tính bằng km ) Bão dưỡng định kỳ cấp 1 Bão dưỡng định kỳ cấp 2 Ô tô con 2.000 Ô tô khách 2.000 Ô tô tải + rơ mooc 1.1 : Chu kỳ bão dưỡng định kỳ tính theo km 2.

Giới thiệu về hệ thống phanh 2. Giới thiệu chung của hệ thống phanh 2. Chức năng, yêu cầu, phân loại của hệ thống phanh: - Chức năng: + Hệ thống phanh dùng để giảm tốc độ của ô tô đến khi dừng hẳn hoạch đến một tốc độ nào đấy. Ngoài ra hệ thống thống phanh còn dùng để giữ ô tô đứng ở các dốc.

Đối với ô tô hệ thống phanh là một trong những cụm 2 Đồ Án Thiết Kế Công Nghệ Sửa Chữa Ô Tô SVTH: Trần Mệnh Định từ quan trọng nhất, vì nó đảm bảo cho oto chạy an toàn với tốc độ cao, do đó nâng cao được hiệu suất vận chuyển. + Hệ thống phanh gồm có cơ cấu phanh để hãm trực tiếp tốc độ góc của các bánh xe hay một trục nào đấy của hệ thống truyền lực và hệ thống phanh đễ dẫn động các cơ cấu phanh. + Hệ thống phanh còn hỗ trợ ô tô quay vòng. - Yêu cầu : + Hệ thống phanh phải đảm bảo các yêu cầu sau: + Quãng đường phanh là ngắn nhất khi phanh đột ngột trong các trường hợp nguy hiểm + Phanh êm dịu trong tất cả các trường hợp để đảm bảo sự ổn định của oto khi phanh + Điều khiển nhẹ nhàng, nghĩa là lực tác dụng lên bàn đạp không lớn + Thời gian nhạy cảm bé, nghĩa là truyền động phanh có độ nhạy cảm lớn + Phân bố momen phanh trên các bánh xe phải theo quan hệ sử dụng hoàn toàn trọng lượng bám khi phanh với bất kỳ cuờng độ nào.

+ Không có hiện tượng siết phanh khi oto khi oto chuyển động + Cơ cấu phanh phải thoát nhiệt tốt + Giữ được tỉ lệ thuận giữa lực phanh lên bàn dạp với lực phanh trên bánh xe + Có khả năng phanh trong một khoảng thời gian dài - Phân loại + Theo cách bố trí ta có phanh bánh xe hoặc phanh hệ thống truyền lực + Theo công dụng phanh có: phanh công tác (phanh chân hawocj phanh chính), phanh dừng (phanh tay hoặc phanh phụ), phanh dự phòng và phanh bố trợ (phanh bằng động cơ) + Theo kết cấu của cơ cấu phanh ta có: cơ cấu phanh guốc, cơ cấu phanh đĩa và cơ cấu phanh đai + Theo kết cấu của dẫn động phanh có: dẫn động phanh bằng cơ khí, dẫn động phanh bằng thủy lực, dẫn động phanh bằng khí nén, dẫn động phanh bằng thủy khí, và có cường hóa. 3 Đồ Án Thiết Kế Công Nghệ Sửa Chữa Ô Tô SVTH: Trần Mệnh Định 2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của phanh toyota yaris 2009 2. Hệ thống phanh chính Hệ thống phanh có hai thành phần chính: dẫn động phanh và cơ cấu phanh Dẫn động phanh bố trí trên khung xe bao gồm: xilanh chính, các ống dẫn dầu đến các cơ cấu phanh và trợ lực phanh sử dụng trợ lực chân không gồm: bầu trợ lực, thanh đẩy, lò xo, màng ngăn, pittong, thanh nối, thân van… Cơ cấu phanh đặt ở bánh xe gồm: Cơ cấu phanh bánh trước (sữ dụng cơ cấu phanh đĩa có lỗ thông gió) và cơ cấu phanh bánh sau (sử dụng cơ cấu phanh đĩa đặc).

Sơ đồ cấu tạo hệ thống phanh Yaris 2009 1. Bình chứa dầu phanh, 3. Bàn đạp phanh, 5. Cần phanh tay, 6.

Bánh răng cảm biến, 7. Cảm biến tốc độ bánh xe, 8. Dây cap phanh tay, 9. Bộ chấp hành phanh, 10.

Đường ống dầu phanh 4 Đồ Án Thiết Kế Công Nghệ Sửa Chữa Ô Tô SVTH: Trần Mệnh Định - Cụm chi tiết : Hình 2.2 Phân tích các *1 Tấm chống ồn *2 Đĩa phanh phanh *3 Cao sư chắn bụi *4 Xi lanh phanh đĩa bạc phanh đĩa *5 Giá bắt xy lanh *6 Bạc trượt của xi lanh phanh đĩa phanh đĩa *7 Bộ má phanh đĩa *8 Má phanh đĩa Chốt trượt của xi lanh phanh đĩa *9 Ống mềm phía *10 (phía trên) trước Chốt trượt của xi *11 *12 Đệm chống ồn số 1 phía trước lanh phanh đĩa (phía dưới) *13 Đệm chống ồn *14 Miếng đở má phanh đĩa số 1 phía số 2 phía trước trước *15 Miếng đở má *16 Miếng báo mòn đĩa phanh phanh đĩa số 2 phía trước *17 Bu lông nối *18 Gioăng cao su Bảng 2.2 Các chi tiết của cụm phanh 5 Đồ Án Thiết Kế Công Nghệ Sửa Chữa Ô Tô SVTH: Trần Mệnh Định 2. (Là loại càng phanh di động) Loại càng phanh di động chỉ có pittông gắn vào một bên má. Pittông tác động áp suất thuỷ lực. Nếu má phanh đĩa bị đẩy, càng phanh trợt theo chiều ngược với pittông và đẩy rôto phanh từ cả hai bên.

Do đó nó làm bánh xe ngừng quay. Dầu; 6 Đồ Án Thiết Kế Công Nghệ Sửa Chữa Ô Tô SVTH: Trần Mệnh Định B. Roto phanh đĩa (đĩa phanh) Đĩa phanh trước Đĩa phanh sau Hình 2. 2 : Đĩa phanh Khi cảm biến mòn đi cùng với má phanh đĩa, mạch của bộ cảm biến bị hở.

Bộ ECU phát hiện mạch hở này và báo cho ngời lái biết. 7 Đồ Án Thiết Kế Công Nghệ Sửa Chữa Ô Tô SVTH: Trần Mệnh Định D.6 Pittong Vì vòng bít (cao su) của pittông tự động điều chỉnh khe hở của phanh, nên không cần điều chỉnh khe hở của phanh bằng tay. Khi đạp bàn đạp phanh, áp suất thuỷ lực làm dịch chuyển pittông và đẩy đệm đĩa phanh vào rôto phanh đĩa. Trong lúc pittông dịch chuyển, nó làm cho vòng bít của pittông thay đổi hình dạng.

Khi nhả bàn đạp phanh, vòng bít của pittông trở lạihình dạng ban đầu của nó, làm cho pittông rời khỏi đệm của đĩa phanh. Do đó, dù đệm của đĩa phanh đã mòn và pittông đang di chuyển, khoảng di chuyển trở lại của pittông luôn luôn nh nhau, vì vậy khe hở giữa đệm của đĩa phanh và rôto đĩa phanh đợc duy trì ở một khoảng cách không đổi. Các cảm biến : Là 4 cảm biến riêng biệt trên từng bánh xe, nhận và truyền tín hiệu tốc độ của bánh xe về cho khối điều khển điện tử ECU. Cấu tạo của nó gồm: Rô to: Có dạng vòng răng, được dẫn động quay từ trục bánh xe hay trục truyền lực nào đó.

Stato: Là một cuộn dây quấn trên thanh nam châm vĩnh cửu.7 Cảm biến tốc độ bánh xe Khi mỗi răng của vòng răng đi ngang qua nam châm thì từ thông qua cuộn dây sẽ tăng lên và ngược lại, khi răng đã đi qua thì từ thông sẽ giảm đi. Sự thay đổi từ thông này sẽ tạo ra một suất điện động thay đổi trong cuộn dây và truyền tín hiệu này đến bộ điều khiển điện tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ