Đồ án 1: Thiết kế & Mô phỏng bộ biến đổi AC-AC 3 pha (Uneti)

Đồ án nghiên cứu 1 thiết kế bộ biến đổi xoay chiều xoay chiều 3 pha có file mô phỏng, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi dự án.

Chuyên ngành

Cơ Sở Ngành Điều Khiển Và Tự Động Hóa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022-2023

96
22
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế bộ biến đổi AC AC 3 pha tối ưu

Đồ án này trình bày chi tiết quá trình thiết kế và mô phỏng một bộ biến đổi AC-AC 3 pha, một thành phần cốt lõi trong lĩnh vực điện tử công suất. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống có khả năng điều chỉnh điện áp xoay chiều ba pha một cách hiệu quả, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe của tải công nghiệp. Bộ biến đổi AC-AC, hay còn gọi là bộ điều áp xoay chiều 3 pha (AC voltage controller 3 phase), thực hiện chức năng chuyển đổi điện áp xoay chiều ở một giá trị hiệu dụng này sang một giá trị hiệu dụng khác tại cùng tần số. Nguyên lý hoạt động chủ yếu dựa trên việc điều khiển thời điểm kích mở các van bán dẫn công suất như Thyristor hoặc Triac. Bằng cách thay đổi góc kích, hệ thống có thể điều chỉnh công suất cung cấp cho tải. Nội dung đồ án bao gồm việc phân tích lý thuyết, lựa chọn linh kiện cho mạch lựcmạch điều khiển, thiết kế chi tiết các khâu chức năng và cuối cùng là kiểm chứng hoạt động thông qua mô phỏng Simulink hoặc mô phỏng PSIM. Việc mô phỏng cho phép đánh giá chính xác dạng sóng điện áp, dòng điện, và đặc biệt là phân tích các thành phần sóng hài (harmonics), một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng điện năng. Đây là một đồ án tốt nghiệp điện tử công suất tiêu biểu, cung cấp nền tảng kiến thức vững chắc và kỹ năng thực tiễn cho kỹ sư tương lai.

1.1. Khái niệm và vai trò của bộ điều áp xoay chiều 3 pha

Một bộ điều áp xoay chiều 3 pha là một mạch điện tử công suất được sử dụng để điều khiển giá trị hiệu dụng của điện áp xoay chiều ba pha cấp cho tải. Không giống như máy biến áp chỉ có thể thay đổi điện áp theo các cấp cố định, bộ điều áp cho phép điều chỉnh điện áp một cách trơn tru và liên tục trong một dải rộng. Vai trò của nó cực kỳ quan trọng trong các ứng dụng công nghiệp, nơi yêu cầu điều khiển chính xác công suất, chẳng hạn như điều khiển độ sáng của hệ thống đèn công suất lớn, điều khiển nhiệt độ lò điện trở, và đặc biệt là khởi động mềm và điều khiển tốc độ các động cơ không đồng bộ ba pha. Việc sử dụng bộ biến đổi này giúp tối ưu hóa quá trình vận hành, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

1.2. Ứng dụng trong điều khiển động cơ và lò điện công nghiệp

Trong công nghiệp, bộ biến đổi AC-AC 3 pha có hai ứng dụng chính nổi bật. Thứ nhất là trong hệ thống khởi động mềm và điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ. Bằng cách tăng dần điện áp cấp cho động cơ từ giá trị thấp đến định mức, bộ điều áp giúp hạn chế dòng khởi động, giảm sụt áp lưới và tránh sốc cơ khí. Thứ hai là ứng dụng trong việc điều khiển nhiệt độ của các lò điện trở công suất lớn. Thông qua việc điều chỉnh điện áp đặt lên dây nung, công suất nhiệt tỏa ra được kiểm soát chính xác, giúp duy trì nhiệt độ ổn định theo yêu cầu công nghệ, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả năng lượng. Các tài liệu tham khảo chỉ ra rằng đây là phương pháp điều khiển hiệu quả hơn so với các phương pháp đóng cắt cơ khí truyền thống.

1.3. Mục tiêu chính của báo cáo đồ án tốt nghiệp điện tử công suất

Mục tiêu cốt lõi của báo cáo đồ án này là trình bày một cách hệ thống và khoa học toàn bộ quá trình nghiên cứu, thiết kế và kiểm chứng một bộ biến đổi AC-AC 3 pha. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: phân tích sâu về nguyên lý hoạt động bộ biến đổi AC-AC, xây dựng sơ đồ nguyên lý cho cả mạch lựcmạch điều khiển; tính toán và lựa chọn các linh kiện bán dẫn (như Thyristor) và các phần tử bảo vệ phù hợp; thiết kế mạch điều khiển dựa trên nguyên tắc điều khiển góc pha; và cuối cùng, xây dựng mô hình mô phỏng Simulink để xác thực các kết quả tính toán lý thuyết, phân tích dạng sóng và đánh giá chỉ số phân tích THD (Total Harmonic Distortion).

II. Các thách thức chính khi thiết kế bộ biến đổi AC AC 3 pha

Việc thiết kế một bộ biến đổi AC-AC 3 pha hiệu quả và ổn định đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất đến từ việc điều khiển bằng góc pha, phương pháp này vốn dĩ gây ra sự méo dạng đáng kể cho dạng sóng dòng điện và điện áp. Kết quả là sự xuất hiện của các thành phần sóng hài (harmonics) bậc cao trong lưới điện, làm giảm chất lượng điện năng và có thể gây ảnh hưởng xấu đến các thiết bị khác hoạt động trên cùng lưới điện. Do đó, việc phân tích THD và đề xuất các giải pháp lọc sóng hài là một phần không thể thiếu của đồ án. Một thách thức khác là đảm bảo sự đối xứng tuyệt đối trong việc điều khiển cả ba pha. Bất kỳ sự sai lệch nào trong góc kích giữa các pha đều có thể dẫn đến sự xuất hiện của thành phần dòng điện một chiều trong tải, đặc biệt nguy hiểm đối với các tải có tính cảm như động cơ hoặc máy biến áp. Điều này đòi hỏi mạch điều khiển phải có độ chính xác rất cao, đặc biệt là mạch đồng bộ phải hoạt động tin cậy để xác định chính xác thời điểm điện áp pha vượt qua điểm không. Hơn nữa, việc bảo vệ các linh kiện bán dẫn công suất như Thyristor khỏi các sự cố quá dòng, quá áp và tốc độ tăng dòng (di/dt), tốc độ tăng áp (dv/dt) cũng là một bài toán phức tạp, đòi hỏi tính toán thiết kế các mạch bảo vệ cẩn thận.

2.1. Phân tích vấn đề sóng hài harmonics và méo dạng điện áp

Khi các Thyristor được kích dẫn ở một góc α khác không, điện áp ra tải sẽ bị "cắt xén", không còn là hình sin thuần túy. Phân tích chuỗi Fourier cho thấy dạng sóng này chứa thành phần cơ bản (tần số 50/60Hz) và vô số các thành phần sóng hài bậc lẻ (bậc 3, 5, 7,...). Các sóng hài này gây ra nhiều vấn đề: tăng tổn thất trên đường dây và máy biến áp, gây nhiễu cho các thiết bị điện tử nhạy cảm, và làm sai lệch kết quả đo lường. Việc thực hiện phân tích THD là bắt buộc để lượng hóa mức độ méo dạng. Theo tiêu chuẩn IEEE 519, THD của dòng điện và điện áp phải được giữ trong giới hạn cho phép. Do đó, thiết kế bộ lọc sóng hài thụ động (LC) hoặc chủ động là một phần quan trọng để cải thiện chất lượng công suất đầu ra.

2.2. Yêu cầu khắt khe đối với mạch điều khiển và mạch đồng bộ

Sự thành công của bộ biến đổi phụ thuộc rất lớn vào độ chính xác của mạch điều khiển. Mạch đồng bộ có nhiệm vụ phát hiện chính xác thời điểm điện áp mỗi pha đi qua điểm không (zero-crossing), tạo ra một điểm mốc thời gian (gốc 0 độ) để từ đó tính toán góc kích α. Bất kỳ sự trễ pha hay sai lệch nào trong khâu này sẽ dẫn đến việc kích sai thời điểm, gây mất đối xứng giữa các pha. Khâu tạo điện áp tựa (thường là dạng răng cưa) và khâu so sánh phải đảm bảo tính tuyến tính để góc kích α tỷ lệ chính xác với tín hiệu điều khiển đầu vào. Độ rộng và công suất của xung kích cũng phải đủ lớn để đảm bảo Thyristor được mở một cách chắc chắn, đặc biệt khi làm việc với tải R-L.

2.3. Khó khăn trong việc bảo vệ van bán dẫn công suất

Các van bán dẫn công suất như Thyristor hay Triac rất nhạy cảm với các điều kiện vận hành khắc nghiệt. Bảo vệ quá dòng thường được thực hiện bằng cầu chì tác động nhanh (fast-acting fuse) hoặc aptomat từ. Tuy nhiên, việc bảo vệ chống lại tốc độ tăng dòng (di/dt) và tốc độ tăng áp (dv/dt) đòi hỏi các giải pháp chuyên biệt. Một cuộn cảm nhỏ mắc nối tiếp (mạch bảo vệ di/dt) được sử dụng để hạn chế tốc độ tăng của dòng điện khi van vừa mở. Một mạch RC mắc song song với van (gọi là mạch snubber) được dùng để hạn chế tốc độ tăng của điện áp khi van chuyển từ trạng thái dẫn sang trạng thái khóa. Việc tính toán sai các phần tử này có thể dẫn đến hỏng hóc van ngay lập tức.

III. Hướng dẫn thiết kế mạch lực cho bộ biến đổi AC AC 3 pha

Thiết kế mạch lực là bước nền tảng trong việc xây dựng bộ biến đổi AC-AC 3 pha. Mạch lực là phần mạch chịu toàn bộ dòng điện và điện áp cao, trực tiếp thực hiện việc chuyển đổi năng lượng. Cấu trúc phổ biến nhất bao gồm sáu Thyristor (SCR) được mắc thành ba cặp song song ngược, mỗi cặp điều khiển cho một pha. Lựa chọn này cho phép điều khiển độc lập bán kỳ dương và bán kỳ âm của mỗi pha, mang lại sự linh hoạt cao. Sơ đồ nguyên lý cần được vẽ rõ ràng, chỉ rõ cách kết nối các van với nguồn và tải (thường là đấu sao hoặc tam giác). Quá trình thiết kế bắt đầu bằng việc tính toán các thông số dòng điện và điện áp mà mỗi van phải chịu đựng ở chế độ làm việc khắc nghiệt nhất (góc kích α = 0). Dựa trên các giá trị dòng trung bình, dòng hiệu dụng và điện áp ngược đỉnh, ta có thể lựa chọn loại Thyristor phù hợp từ danh mục của nhà sản xuất, luôn kèm theo hệ số dự trữ an toàn (thường từ 1.5 đến 2.0). Ngoài các van công suất, mạch lực còn bao gồm các thành phần bảo vệ quan trọng như mạch snubber (RC) để chống dv/dt, cuộn cảm nối tiếp để chống di/dt và các thiết bị bảo vệ quá dòng như cầu chì cắt nhanh. Việc bố trí các linh kiện trên tản nhiệt cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo nhiệt độ làm việc của van luôn nằm trong giới hạn cho phép.

3.1. Phân tích sơ đồ nguyên lý mạch lực dùng Thyristor hoặc Triac

Sơ đồ nguyên lý của mạch lực cho bộ điều áp xoay chiều 3 pha thường sử dụng hai cấu hình chính. Cấu hình thứ nhất dùng 6 Thyristor mắc song song ngược theo từng cặp cho mỗi pha. Ưu điểm của sơ đồ này là khả năng chịu dòng và áp lớn, phù hợp cho các ứng dụng công suất cao. Cấu hình thứ hai sử dụng 3 Triac, mỗi Triac cho một pha. Sơ đồ dùng Triac có ưu điểm là gọn nhẹ hơn, mạch điều khiển đơn giản hơn do chỉ cần một xung kích cho cả hai bán kỳ. Tuy nhiên, Triac thường có khả năng chịu đựng dv/dt và di/dt kém hơn Thyristor và giới hạn về dòng điện, nên chủ yếu được dùng trong các ứng dụng công suất nhỏ và trung bình. Đồ án này tập trung vào sơ đồ dùng Thyristor vì tính phổ biến và độ tin cậy trong công nghiệp.

3.2. Nguyên lý hoạt động cơ bản của bộ biến đổi AC AC 3 pha

Nguyên lý hoạt động bộ biến đổi AC-AC dựa trên kỹ thuật điều khiển góc pha. Trong mỗi nửa chu kỳ của điện áp pha, Thyristor tương ứng sẽ được giữ ở trạng thái khóa. Tại một thời điểm được xác định bởi góc điều khiển α (tính từ điểm điện áp qua không), một xung điện áp ngắn được đưa vào cực điều khiển (gate) của Thyristor, làm nó chuyển sang trạng thái dẫn. Thyristor sẽ tiếp tục dẫn cho đến khi dòng điện qua nó giảm về không và điện áp đặt lên nó đảo chiều. Bằng cách thay đổi góc α từ 0 đến 180 độ, phần điện áp được cấp ra tải sẽ thay đổi, từ đó giá trị hiệu dụng của điện áp ra cũng thay đổi theo. Quá trình này được lặp lại cho cả sáu Thyristor theo đúng thứ tự pha, đảm bảo dòng điện ba pha được điều khiển một cách đối xứng.

3.3. Cách tính toán và lựa chọn linh kiện bán dẫn công suất

Việc lựa chọn Thyristor phải dựa trên tính toán cẩn thận. Đầu tiên, xác định công suất định mức của tải (P_tải) và điện áp lưới (U_lưới) để tính dòng điện hiệu dụng định mức qua mỗi pha (I_pha). Ở chế độ làm việc nặng nề nhất (α=0), dòng hiệu dụng qua mỗi Thyristor là I_T_rms = I_pha / sqrt(2) và dòng trung bình là I_T_avg = I_pha / π. Điện áp ngược đỉnh mà mỗi Thyristor phải chịu là U_reverse_peak = U_pha_đỉnh * sqrt(3) = U_dây * sqrt(2). Khi chọn Thyristor, cần đảm bảo: dòng định mức của Thyristor lớn hơn I_T_rms tính toán (với hệ số dự trữ), và điện áp định mức của Thyristor lớn hơn U_reverse_peak (với hệ số dự trữ). Các thông số khác như di/dt, dv/dt, và I_gt (dòng kích) cũng cần được xem xét để thiết kế mạch bảo vệ và mạch điều khiển tương ứng.

IV. Phương pháp xây dựng mạch điều khiển góc pha hiệu quả

Hiệu quả của bộ biến đổi AC-AC 3 pha phụ thuộc hoàn toàn vào độ chính xác và ổn định của mạch điều khiển. Nhiệm vụ chính của mạch này là tạo ra sáu chuỗi xung kích, được đồng bộ hóa với điện áp lưới ba pha và có thể dịch chuyển về mặt thời gian (thay đổi góc kích) theo một tín hiệu điều khiển bên ngoài. Một mạch điều khiển góc pha kinh điển bao gồm nhiều khâu chức năng liên kết với nhau. Khâu đầu tiên và quan trọng nhất là mạch đồng bộ, thường sử dụng biến áp và mạch chỉnh lưu để tạo ra các tín hiệu điện áp đồng bộ với từng pha của lưới điện. Tín hiệu này xác định điểm bắt đầu của mỗi nửa chu kỳ. Tiếp theo là khâu tạo điện áp tựa, thường là một mạch tích hợp tạo ra tín hiệu răng cưa tuyến tính được reset tại mỗi điểm đồng bộ. Khâu so sánh sẽ so sánh điện áp răng cưa này với một điện áp điều khiển DC (U_đk). Thời điểm hai điện áp này bằng nhau chính là thời điểm phát xung. Bằng cách thay đổi U_đk, thời điểm phát xung, tức là điều khiển góc kích, sẽ thay đổi theo. Cuối cùng, xung logic từ khâu so sánh được đưa qua khâu tạo xung và khuếch đại để có đủ công suất kích mở Thyristor trong mạch lực. Toàn bộ quá trình này phải được nhân bản cho cả sáu van, đảm bảo sự đối xứng và độc lập.

4.1. Chi tiết kỹ thuật điều khiển góc kích Firing Angle Control

Kỹ thuật điều khiển góc kích là trái tim của phương pháp điều khiển pha. Góc kích α là góc pha (tính bằng độ điện) được đo từ thời điểm điện áp xoay chiều qua điểm không cho đến khi xung kích được áp vào cực cổng của Thyristor. Khi α = 0, Thyristor được kích ngay khi điện áp trên nó bắt đầu dương, cho phép toàn bộ nửa chu kỳ điện áp đi qua tải, công suất ra là lớn nhất. Khi α tăng lên, Thyristor được kích muộn hơn, một phần đầu của nửa chu kỳ điện áp bị chặn lại, làm giảm giá trị hiệu dụng của điện áp ra và do đó giảm công suất. Mối quan hệ giữa điện áp ra (U_out) và góc kích α cho tải thuần trở có thể được biểu diễn bằng công thức toán học, cho thấy sự phụ thuộc phi tuyến. Việc thiết kế mạch điều khiển phải đảm bảo dải điều chỉnh của α là đủ rộng, thường từ gần 0 đến gần 180 độ.

4.2. Thiết kế khâu đồng bộ và tạo điện áp răng cưa Sawtooth

Mạch đồng bộ là khâu đầu vào của hệ thống điều khiển. Nó thường bao gồm một biến áp ba pha nhỏ để cách ly và hạ áp, sau đó là các mạch phát hiện điểm qua không (zero-crossing detector). Tín hiệu đầu ra của khâu này là một chuỗi xung vuông, có sườn lên (hoặc xuống) trùng chính xác với thời điểm điện áp pha tương ứng bằng không. Các xung này được dùng để reset mạch tạo điện áp răng cưa. Mạch tạo răng cưa thường được xây dựng từ một bộ khuếch đại thuật toán (Op-Amp) cấu hình thành mạch tích phân. Một nguồn dòng không đổi sẽ nạp cho tụ điện, tạo ra một điện áp tăng tuyến tính theo thời gian (dạng răng cưa). Khi có xung reset từ mạch đồng bộ, một transistor sẽ làm ngắn mạch tụ, đưa điện áp về không và bắt đầu một chu kỳ mới.

4.3. Vai trò của khâu so sánh và khuếch đại xung điều khiển

Khâu so sánh (comparator), thường cũng được thực hiện bằng Op-Amp, là nơi quyết định thời điểm phát xung. Nó có hai đầu vào: một đầu vào nhận tín hiệu răng cưa từ khâu trước, đầu vào còn lại nhận một điện áp DC gọi là điện áp điều khiển (U_đk). Khi điện áp răng cưa (tăng dần) vượt qua giá trị của U_đk, đầu ra của Op-Amp sẽ đột ngột thay đổi trạng thái (từ mức thấp lên mức cao hoặc ngược lại). Sườn xung này chính là tín hiệu logic để kích hoạt khâu tạo xung. Tín hiệu này có công suất rất nhỏ, không đủ để mở Thyristor. Do đó, nó cần được đưa qua một tầng khuếch đại, thường dùng transistor hoặc IC chuyên dụng, để tạo ra một xung dòng đủ lớn. Biến áp xung thường được sử dụng ở tầng cuối cùng để cách ly điện giữa mạch điều khiển điện áp thấp và mạch lực điện áp cao, đảm bảo an toàn.

V. Bí quyết mô phỏng bộ biến đổi AC AC 3 pha trên Simulink

Mô phỏng là một công cụ không thể thiếu để kiểm chứng và tối ưu hóa thiết kế bộ biến đổi AC-AC 3 pha trước khi chế tạo thực tế. MATLAB/Simulink và PSIM là hai phần mềm mạnh mẽ và phổ biến nhất cho mục đích này. Việc mô phỏng Simulink cho phép xây dựng một mô hình ảo hoàn chỉnh của hệ thống, từ nguồn điện ba pha, mạch lực với các khối Thyristor, cho đến mạch điều khiển chi tiết. Quá trình mô phỏng bắt đầu bằng việc xây dựng sơ đồ mạch lực, sử dụng các khối có sẵn trong thư viện Simscape Electrical. Sau đó, mạch điều khiển góc pha được xây dựng bằng các khối logic, khối so sánh, và khối tạo xung (Pulse Generator). Một bí quyết quan trọng là phải đồng bộ hóa chính xác bộ tạo xung với nguồn ba pha, thường dùng khối Phase-Locked Loop (PLL) để trích xuất thông tin pha từ lưới. Sau khi mô hình hoàn chỉnh, ta có thể chạy mô phỏng và quan sát các dạng sóng điện áp, dòng điện tại bất kỳ điểm nào trong mạch bằng khối Scope. Điều này cho phép kiểm tra xem góc kích có được tạo ra chính xác không, dòng điện qua tải có dạng như mong đợi không, và đặc biệt là phân tích phổ của chúng bằng công cụ FFT Analysis để xác định các thành phần sóng hài và tính toán chỉ số THD.

5.1. Các bước xây dựng mô hình mô phỏng PSIM và Simulink

Để xây dựng mô hình mô phỏng PSIM hoặc Simulink, cần tuân thủ các bước sau. Bước 1: Thiết lập nguồn và tải. Khai báo nguồn xoay chiều ba pha với các thông số điện áp và tần số chính xác. Xây dựng mô hình tải, ví dụ như tải R-L mắc sao. Bước 2: Xây dựng mạch lực. Lấy các khối Thyristor từ thư viện và kết nối chúng thành cấu hình sáu van song song ngược. Bước 3: Xây dựng mạch điều khiển. Đây là bước phức tạp nhất, bao gồm việc tạo tín hiệu đồng bộ từ nguồn, xây dựng bộ tạo điện áp răng cưa, khối so sánh với tín hiệu điều khiển, và cuối cùng là khối tạo xung để đưa tín hiệu đến cực gate của từng Thyristor. Bước 4: Kết nối và thiết lập tham số. Nối các khối đo lường (điện áp, dòng điện) và hiển thị (Scope). Thiết lập thời gian chạy mô phỏng và bước thời gian tính toán phù hợp để đảm bảo độ chính xác.

5.2. Đọc và phân tích kết quả dạng sóng điện áp và dòng điện

Sau khi mô phỏng, kết quả quan trọng nhất là các đồ thị dạng sóng. Đối với điện áp ra tải, cần quan sát sự thay đổi hình dạng của nó khi thay đổi góc kích α. Dạng sóng sẽ bị "cắt" nhiều hơn khi α tăng. Đối với dòng điện qua tải R-L, dạng sóng sẽ không giống hệt dạng sóng điện áp do sự ảnh hưởng của thành phần điện cảm. Dòng điện sẽ có độ trễ và có thể không gián đoạn ngay cả khi điện áp tức thời bằng không, điều này ảnh hưởng đến góc tắt của Thyristor. Phân tích các dạng sóng này giúp xác nhận nguyên lý hoạt động bộ biến đổi AC-AC là chính xác và mạch điều khiển đang hoạt động đúng như thiết kế.

5.3. Thực hiện phân tích THD để đánh giá chất lượng công suất

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- TỔNG QUAN ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU A-Tổng Quan Lò Điện Trở Một Pha 1.1 KHÁI NIỆM CHUNG Lò điện là một thiết bị điện biến điện năng thành nhiệt năng dùng trong các quá trình công nghệ khác nhau như nung hoặc nấu luyện các vật liệu, các kim loại và các hợp kim khác nhau. Lò điện được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kỹ thuật: + Sản xuất thép chất lượng cao. + Sản xuất các hợp kim phe-rô. + Nhiệt luyện và hoá nhiệt luyện.

+ Nung các vật phẩm trước khi cán, rèn dập, kéo sợi. + Sản xuất đúc và kim loại bột. Trong các lĩnh vực công nghiệp khác : + Trong công nghiệp nhẹ và thực phẩm, lò điện được dùng để sấy, mạ vật phẩm và chuẩn bị thực phẩm. + Trong các lĩnh vực khác, lò điện được dùng để sản xuất các vật phẩm thuỷ tinh, gốm sứ, các loại vật liệu chịu lửa.

Lò điện không những có mặt trong các ngành công nghiệp mà ngày càng được dùng phổ biến trong đời sống sinh hoạt hàng ngày của con người một cách phong phú và đa dạng: bếp điện, nồi nấu cơm điện, bình đun nước điện, thiết bị nung rắn, sấy điện.2 ĐẶC ĐIỂM LÒ ĐIỆN Ưu điểm: Lò điện so với các lò sử dụng nhiên liệu có những ưu điểm sau: -Dải nhiệt độ của các lò điện khá rộng (từ vài chục độ C đến hàng nghìn độ C). -Phạm vi dải công suất cũng rất rộng (từ vài chục W đến hàng MW). - Đảm bảo tốc độ nung lớn và năng suất cao. - Đảm bảo nung đều và chính xác do dễ điều chỉnh chế độ điện và nhiệt độ.

4 - Có khả năng cơ khí hoá và tự động hoá quá trình chất dỡ nguyên liệu và vận chuyển vật phẩm. - Đảm bảo điều kiện lao động hợp vệ sinh, điều kiện thao tác tốt, thiết bị gọn nhẹ. Nhược điểm của lò điện - Năng lượng điện đắt. - Yều cầu có trình độ cao khi sử dụng.3 NGUYÊN LÝ CHUYỂN ĐỔI NHIỆT NĂNG THÀNH ĐỘNG NĂNG Nguyên lý làm việc của lò lò điện trở (hay dây đốt): Dùng nhiệt của hiệu ứng Joule Lò điện trở làm việc dựa trên cơ sở định luật Joule - Lence là: khi cho dòng điện chạy qua dây dẫn thì trên dây dẫn (dây đốt) toả ra một nhiệt lượng, nhiệt lượng này tính theo biểu thức: Trong đó:  I là cường độ dòng điện chạy qua dây đốt (A);  R là điện trở chạy qua dây đốt (A);  t là thời gian dòng điện chạy qua dây đốt (s);  U là điện áp đặt vào dây đốt (V).

Từ dây đốt qua bức xạ nhiệt, truyền nhiệt dẫn nhiệt và đối lưu trong đó chủ yếu là bức xạ, nhiệt năng được truyền tới vật cần gia nhiệt.1 :Nguyên lý làm việc của lò điện trở a. đốt nóng trực tiếp; b. đốt nóng gián tiếp 1.Vật liệu được nung nóng trực tiếp; 2. Đầu cấp điện; 5.

vật liệu được nung nóng gián tiếp -Trong trường hợp nung trực tiếp: thì điện trở R sẽ đóng vai trò làm vật nung 5 Trường hợp thứ nhất ít gặp vì nó chỉ dùng để nung những vật có hình dạng đơn giản ( tiết diện chữ nhật, vuông và tròn ) -Trường hợp nung gián tiếp: điện trở R đóng vai trò dây nung Khi dây nung được nung nóng nó sẽ truyền nhiệt cho vật nung bằng bức xạ, đối lưu, dẫn nhiệt hoặc phức hợp Trường hợp thứ hai thường gặp nhiều trong thực tế công nghiệp.4 SƠ BỘ VỀ KẾT CẤU LÒ ĐIỆN Cấu tạo của lò điện trở gồm 3 phần chính: Vỏ lò; Lớp lót; Dây nung 1.1 Vỏ lò điện trở : là một khung cứng, vững chủ yếu để chịu tải trọng trong quá trình làm việc của lò.Ngoài ra cũng dùng để giữ lớp cách nhiệt và đảm bảo sự kín hoàn toàn hoặc tương đối của lò +Dạng chữ nhật: được dựng lên bằng thép cữ U, L hoặc thép cắt theo hình thích hợp. Thường thấy ở lò buồng, lò bang tải, lò liên tục, lò đáy nung… + Dạng tròn: dựng lên bằng thép tấm dài (3÷6, 8÷12,14÷20mm)thường thấy ở lò giếng, lò chụp 1.2 Lớp lót Thường gồm 2 phần: phần vật liệu chịu lửa và phần cách nhiệt + Vật liệu chịu lửa: xây dựng bằng gạch tiêu chuẩn, gạch hình có hình dáng đặc biệt tùy theo hình dáng kích thước buồng lò và thỏa mãn các yêu cầu sau: • Đảm bảo khả năng gắn dây nung bền, chắc chắn • Chịu được nhiệt độ làm việc cực đại của lò • Có độ bền hóa học khi làm việc, độ bền cơ học theo yêu cầu • Đảm bảo khả năng tích nhiệt cực tiểu +Phần cách nhiệt: Vị trí: Nằm giữa vỏ lò và vật liệu chịu lửa để giảm tổn thất nhiệt. Được xây dựng bằng gạch cách nhiệt hoặc bột cách nhiệt đảm bảo các yêu cầu sau: • Hệ số cách nhiệt cực tiểu • Khả năng tích nhiệt cực tiểu • Ổn định về tính chất lý nhiệt trong điều kiện làm việc xác định 1.3Dây nung: Gồm 2 loại 6 a)Dây nung kim loại: thường là dây nung dạng băng có hình zíc-zắc và dây nung tròn dạng xoắn Vật liệu để đảm bảo yêu cầu của dây nung, trong hầu hết các lò điện trở công nghiệp, dây nung kim loại đều được chế tạo bằng các hợp kim Crôm-Nhôm và Crôm-Niken là các hợp kim có điện trở lớn. Còn các kim loại nguyên chất được dùng để chế tạo dây nung rất hiếm vì các kim loại nguyên chất thường có những tính chất không có lợi cho việc chế tạo dây nung b)Dây nung phi kim loại: thường có dạng thanh và dạng ống .Dây nung phi kim loại dùng phổ biến là SiC, grafit và than =>Dây đốt là bộ phận phát nhiệt của lò, làm việc trong những điều kiện khắc nghiệt do đó đòi hỏi phải đảm bảo các yều cầu sau: - Chịu nóng tốt, ít bị ôxy hoá ở nhiệt độ cao.

- Phải có độ bền cơ học cao, không bị biến dạng ở nhiệt độ cao. - Điện trở suất phải lớn - Hệ số nhiệt điện trở phải nhỏ. - Các tính chất điện phải cố định hoặc ít thay đổi. - Các kích thước phải không thay đổi khi sử dụng - Dễ gia công, dễ hàn hoặc dễ ép khuôn 1.4Những yêu cầu cơ bản đối với cấu tạo lò điện a- Hợp lý về công nghệ Hợp lý về công nghệ có nghĩa là cấu tạo lò không những phù hợp với quá trình công nghệ yêu cầu mà cọn tính đến khả năng sử dụng nó đối với quá trình công nghệ khác nếu như không làm phức tạp quá trình gia công và làm tăng giá thành một cách rõ rệt.

Cấu trúc lò đảm bảo được các điều kiện như thế mới coi là hợp lý nhất. Điều này đặc biệt quan trọng trong khi nhu cầy về lò điện vượt xa khả năng sản xuất ra nó. b - Hiệu quả về kỹ thuật Hiệu quả về kỹ thuật là khả năng biểu thị hiêu suất cực đại của kết cấu khi các thông số của nó xác định ( kích thước ngoài, công suất, trọng lượng giá thànhv.Đối với một thiết bị hoặc một vật phẩm sản xuất ra, năng suất trên một đơn vị công suất định mức, suất tiêu hao điện để nung v. là các chỉ tiêu cở bản của hiệu quả kỹ thuật.

Còn đối với từng phần riêng biệt của kết cấu hoặc chi tiết, hiệu quả kỹ thuật được đánh giá bằng công suất dẫn động, mô men xoắn, lực v. ứng với trọng lượng, kích thước hoặc giá thành kết cấu. c- Chắc chắn khi làm việc Chắc chắn khi làm việc là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất của chất lượng kết cấu của các lò điện. Thường các lò điện làm viêc liên tục trong một ca, hai ca và ngay cả ba ca một ngày.

Nếu trong khi làm việc, một bộ phận nào đó không hoàn hảo sẽ ảnh hưởng đến 7 quá trình sản suất chung. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các lò điện làm việc liên tục trong dây chuyền sản xuất tự động. Ngay đối với các lò điện làm việc chu kỳ, lò ngừng cũng làm thiệt hại rõ rệt cho sản xuất vì khi ngừng lò đột ngột ( nghĩa là phá huỷ chế độ làm việc bình thường vủa lò ) có thể dẫn đến làm hư hỏng sản phẩm, lãng phí nguyên vật liêu và làm tăng giá thành sản phẩm. Một chỉ tiêu phụ về sự chắc chắn khi làm việc của một bộ phận đó của lò điện là khả năng thay thế nhanh hoặc khả nằng dự trữ lớn khi lò làm việc bình thường.

Theo quan điểm chắc chắn, trong thiết bị cần chú ý đến các bộ phận quan trọng nhất, quyết định sự làm việc liên tục của lò. Thí dụ : dây nung, băng tải v. d - Tiện lợi khi sử dụng Tiện lợi khi sử dụng nghĩa là yêu cầu - Số nhân viên phục vụ tối thiểu - Không yêu cầu trình độ chuyên môn cao, không yêu cầu sức lực và sự dẻo dai của nhân viên phục vụ. - Số lượng các thiết bị hiếm và quí bị hao mòn nhanh yêu cầu tối thiểu - Bảo quản dễ dàng.

Kiểm tra và sửa chữa tất cả các bộ phận của thiết bị thuận lợi. - Theo quan điểm an toàn lao động, điều kiện làm việc phải hợp vệ sinh và tuyệt đối an toàn. e- Rẻ và đơn giản khi chế tạo Về mặt này yêu câu như sau : - Tiêu hao vật liệu ít nhất, đặc biệt là các vật liệu quí và hiếm ( các kim loại mầu, các hợp kim có hàm lượng niken cao v. ) - Công nghệ chế tạo đơn giản nghĩa là khả năng chế tạo phải sao cho ngày công ít nhất và tận dụng đưọc các thiết bị, dụng cụ thông thường có sẵn trong các nhà máy chế tạo để gia công.

- Các loại vật liệu và thiết bị yêu cầu để chế tạo phải ít nhất. - Sử dụng đến mức tối đa các kết cấu giống nhau và cùng loại để dễ dàng đổi lẫn và thuận tiện khi lắp ráp. - Chọn hợp lý các dạng gia công để phù hợp với điều kiện chế tạo ( đúc, hàn, dập ). Bỏ các chi tiết và các khâu gia công cơ khí không hợp lý.

f - Hình dáng bề ngoài đẹp Mỗi kết cấu của thiết bị, vật phẩm, các khâu và các chi tiết phải có hình dáng và tỷ lệ các cạnh phù hợp, dễ coi. Tuy vậy cũng cần chú ý rằng, độ bền của kết cấu khi trọng lượng nhỏ và hình dáng bề ngoài đẹp có quan hệ khăng khít với nhau. Việc gia công lần chót như sơn có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hình dáng bề ngoài của lò điện. Song cũng cần tránh sự trang trí không cần thiết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ