Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nguồn nhiên liệu hóa thạch như than đá, dầu mỏ và khí đốt ngày càng cạn kiệt, đồng thời gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường toàn cầu, việc nghiên cứu và khai thác các nguồn năng lượng tái tạo đang trở thành yêu cầu cấp thiết. Tại Việt Nam, tốc độ tăng trưởng sản lượng điện trong giai đoạn gần 20 năm qua duy trì ở mức cao từ 12% đến 13% mỗi năm (gấp đôi tốc độ tăng trưởng GDP), đặt ra thách thức lớn về nguy cơ thiếu hụt nguồn cung năng lượng. Bên cạnh đó, hệ thống điện quốc gia vẫn chịu sự phụ thuộc đáng kể vào thủy điện — loại hình nguồn điện dễ bị ảnh hưởng bởi biến động thời tiết, hạn hán trong mùa khô hoặc nguy cơ xả lũ trong mùa mưa. Năng lượng gió nổi lên như một giải pháp thay thế tiềm năng nhờ tính chất sạch, vô tận, có thể triển khai gần các phụ tải tiêu thụ nhằm giảm chi phí truyền tải và có khả năng tái chế tuabin lên đến 80% sau vòng đời vận hành.
Đồ án môn học "Thiết kế, chế tạo và vận hành mô hình cây điện gió sử dụng bộ vi điều khiển STM32" do sinh viên Nguyễn Văn Đạt thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Thân Thị Thương (chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa, Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp, Hà Nội, năm 2023) tập trung giải quyết bài toán ứng dụng kỹ thuật điều khiển tự động và điện tử công suất vào việc khai thác nguồn năng lượng sạch.
Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đồ án bao gồm:
- Nghiên cứu tổng quan về nguồn năng lượng gió, cơ chế hình thành, lịch sử phát triển và các phương pháp điều khiển tuabin gió hiện đại.
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các bộ biến đổi điện áp trong công nghiệp (DC-DC, DC-AC, AC-AC).
- Thiết kế và mô phỏng nguyên lý hoạt động của bộ biến đổi DC-AC một pha từ 12V lên 220V trên phần mềm chuyên dụng PSIM.
- Thiết kế phần cứng, lựa chọn linh kiện, xây dựng sơ đồ mạch in (PCB) và thi công lắp ráp thực nghiệm bộ nghịch lưu công suất 500W sử dụng vi điều khiển STM32F103C8T6 để cấp nguồn cho tải xoay chiều 220VAC.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là mô hình cây điện gió và mạch nghịch lưu biến đổi điện áp từ 12VDC (nguồn ắc quy tích trữ) sang 220VAC/50Hz. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở quy mô mô hình thực nghiệm trong phòng thí nghiệm phục vụ học tập và nghiên cứu ứng dụng tại Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của đồ án được xây dựng dựa trên nguyên lý khí động học tuabin gió và các định luật cơ bản của ngành điện tử công suất:
- Khung lý thuyết năng lượng gió: Nghiên cứu dựa trên nguyên lý biến đổi động năng dòng khí quyển thành cơ năng quay rotor (2 hoặc 3 cánh quạt) và truyền động quay máy phát điện. Tác giả vận dụng lý thuyết giới hạn Betz (do Albert Betz thiết lập năm 1920–1926) nhằm xác định hiệu suất khí động học cực đại của cánh tuabin gió.
- Lý thuyết chuyển đổi điện tử công suất: Đề tài phân tích cấu trúc các bộ băm xung một chiều (Buck, Boost, Buck-Boost), lý thuyết nghịch lưu độc lập (nguồn áp, nguồn dòng, cộng hưởng RLC) và các dạng sóng đầu ra (sóng vuông, sóng vuông lọc LC, nghịch lưu đa cấp điện áp).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Thu thập, phân loại và hệ thống hóa tài liệu kỹ thuật về tuabin gió, vi điều khiển ARM Cortex-M3 và các cấu trúc mạch công suất.
- Phương pháp mô phỏng số: Ứng dụng phần mềm PSIM để mô phỏng giản đồ phát xung điều khiển và kiểm chứng dạng sóng điện áp ngõ ra của bộ nghịch lưu 1 pha.
- Phương pháp thiết kế và chế tạo thực nghiệm: Thiết kế mạch nguyên lý, vẽ mạch in (PCB), hàn lắp linh kiện công suất và lập trình điều khiển nhúng trên vi điều khiển STM32.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu kỹ thuật trích xuất từ bảng thông số (datasheet) chính hãng của các linh kiện: vi điều khiển STM32F103C8T6 (hãng STMicroelectronics), MOSFET công suất IRF3205 (International Rectifier), Transistor C1815, IC ổn áp LM7805, Diode chỉnh lưu 1N4007 và module hiển thị LCD 14 chân.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về điện gió
Chương này trình bày toàn diện về bản chất vật lý, lịch sử và tiềm năng ứng dụng của năng lượng gió:
- Khái niệm và sự hình thành: Năng lượng gió là động năng của không khí chuyển động trong khí quyển, bắt nguồn gián tiếp từ bức xạ Mặt Trời do sự chênh lệch nhiệt độ, áp suất giữa xích đạo và các cực, kết hợp hiệu ứng Coriolis sinh ra từ chuyển động tự quay của Trái Đất và đặc điểm địa hình địa phương.
- Lịch sử phát triển: Ghi nhận cối xay gió đầu tiên xuất hiện vào năm 634 tại thế giới Hồi giáo (6–12 cánh quạt phủ vải hoặc lá cọ, dùng xay ngũ cốc và bơm thoát nước); công thức giới hạn Betz (Albert Betz, 1920–1926); việc ứng dụng vật liệu sợi quang chế tạo cánh quạt của Ulrich Hutter (1950); tuabin phát điện trực tiếp của Poul la Cour và bước tiến hòa lưới điện xoay chiều đầu tiên của Johannes Juul (1958).
- Đặc tính kỹ thuật: Tuabin gió có tuổi thọ vận hành trên 20 năm với chi phí bảo dưỡng thấp, tỷ lệ tái chế đạt 80%. Tuy nhiên, hệ thống còn tồn tại các nhược điểm như chi phí đầu tư công nghệ ban đầu cao, tiếng ồn khi vận hành, rủi ro đối với chim hoang dã và sự phụ thuộc vào vị trí địa lý có vận tốc gió lớn.
- Vai trò của vi điều khiển: Tác giả chỉ rõ vi điều khiển đóng vai trò trung tâm trong việc thu thập tín hiệu cảm biến (tốc độ gió, hướng gió, nhiệt độ, độ rung, điện áp/tần số), điều khiển góc mở cánh (pitch control), điều khiển hướng đón gió (yaw control), ngắt bảo vệ hệ thống khi có bão và điều khiển khối biến đổi công suất (inverter).
Chương II: Tổng quan về chuyển đổi điện áp
Chương II phân loại và đánh giá nguyên lý hoạt động của các bộ biến đổi năng lượng điện:
- Chuyển đổi DC - DC: Phân tích chi tiết bộ băm xung giảm áp nối tiếp (Buck chopper). Trong khoảng thời gian $0 \le t \le t_0$, van bán dẫn $Tr$ dẫn, điện áp tải $U_t = E$ và cuộn cảm $L$ tích lũy năng lượng. Trong khoảng thời gian van $Tr$ khóa, cuộn cảm $L$ phóng năng lượng tích lũy qua diode đệm $D$, duy trì dòng tải liên tục với $U_t \approx 0$.
- Chuyển đổi DC - AC: Khảo sát hai nhóm nghịch lưu chính: nghịch lưu phụ thuộc (làm việc theo tần số lưới xoay chiều, góc mở van thỏa mãn $\pi/2 < \alpha < \pi$) và nghịch lưu độc lập (tự dao động theo mạch điều khiển, phân thành nghịch lưu nguồn áp, nghịch lưu nguồn dòng và nghịch lưu cộng hưởng).
- So sánh các cấu hình nghịch lưu trên thị trường:
- Nghịch lưu sóng vuông: Cấu trúc đơn giản, dùng van đóng cắt luân phiên qua sơ cấp biến áp; nhược điểm là hiệu suất thấp do tổn hao điện áp dư thừa $V_e$, thiếu đỉnh điện áp $V_i$ khiến động cơ hoặc tải cảm bị nóng và phát tiếng ù.
- Nghịch lưu sóng vuông kết hợp bộ lọc LC: Dạng sóng được làm mềm hóa một phần, cho phép cấp điện cho tải cảm nhẹ (quạt gió).
- Nghịch lưu đa cấp điện áp: Kết hợp bộ chuyển đổi DC-DC qua biến áp xung tạo ra các cấp điện áp một chiều (0V, 98V, 230V, 310V), lọc qua diode xung và tụ $C_1 - C_4$, sau đó dùng 3 bộ cầu H điều khiển bằng chuỗi xung $h_1-h_3$ và $l_1-l_3$ để tạo điện áp dạng bậc thang tiệm cận sóng sin, cấp điện tốt cho máy bơm và động cơ nhỏ.
- Chuyển đổi AC - AC: Nêu các phương pháp điều chỉnh biên độ, thay đổi tần số, đảo pha hoặc thay đổi mức điện áp xoay chiều bằng van bán dẫn có điều khiển (Thyristor, Transistor, IGBT).
Chương III: Bộ biến đổi DC - AC từ 12V lên 220V
Chương này tập trung vào các đặc tính và nguyên lý tính toán của bộ biến đổi một pha:
- Đặc điểm bộ điều áp xoay chiều (ĐAXC): ĐAXC sử dụng van TRIAC hoặc cặp Thyristor/Diode đấu song song ngược chiều. Mạch có ưu điểm phản ứng nhanh, độ tin cậy cao, dễ tự động hóa nhưng có nhược điểm sinh ra sóng hài bậc cao khi điều chỉnh góc mở van sâu.
- Nguyên lý nghịch lưu 1 pha: Tín hiệu một chiều 12VDC từ ắc quy được băm thành dao động cấp vào cuộn sơ cấp của biến áp xung/biến áp lực, sau đó cảm ứng nâng áp lên 220VAC ở cuộn thứ cấp.
- Mô phỏng trên PSIM: Tác giả tiến hành thiết lập sơ đồ mạch công suất nghịch lưu 1 pha và mạch phát xung điều khiển trên phần mềm PSIM để khảo sát giản đồ xung kích mở van trước khi thi công mạch thực tế.
Chương IV: Thiết kế và thi công bộ nghịch lưu từ 12VDC sang 220VAC/500W
Chương cuối cùng trình bày toàn bộ quá trình hiện thực hóa phần cứng của đồ án:
- Xây dựng sơ đồ khối: Hệ thống gồm 6 khối chức năng liên kết chặt chẽ: Khối Nguồn, Khối Điều khiển trung tâm, Khối Hiển thị & Phím bấm, Khối Chuyển đổi DC-AC, Khối Chuyển mạch và Khối Hồi tiếp.
- Khảo sát linh kiện bán dẫn và phần cứng: Trình bày chi tiết thông số vi điều khiển STM32F103C8T6, màn hình LCD 14 chân, IC ổn áp 7805, diode 1N4007, transistor C1815, điện trở, tụ điện và MOSFET công suất IRF3205.
- Thi công mạch in: Hoàn thiện bản vẽ nguyên lý và chế tạo bo mạch in cho khối điều khiển STM32, khối công suất nghịch lưu DC-AC và tích hợp vào mô hình cây điện gió.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống bộ nghịch lưu 500W tích hợp trong mô hình cây điện gió được thiết kế theo cấu trúc module hóa với các khối chức năng cụ thể:
[LCD] [Phím bấm]
Chức năng các khối trong sơ đồ hệ thống
- Khối Nguồn: Sử dụng IC ổn áp LM7805 hạ áp từ nguồn ắc quy để cung cấp nguồn 5VDC ổn định cho bo mạch vi điều khiển và các mạch logic; đồng thời tích hợp mạch hạn dòng cấp cho khối chuyển mạch.
- Khối Điều khiển trung tâm (STM32F103C8T6): Chịu trách nhiệm tạo chuỗi xung dao động chuẩn tần số 50Hz điều khiển mạch cầu công suất; quét ma trận phím bấm; nhận dữ liệu điện áp từ khối hồi tiếp; xuất thông tin giám sát lên màn hình LCD; điều khiển đóng cắt rơ-le chuyển trạng thái hoạt động.
- Khối Hiển thị và Phím ấn: Module LCD 14 chân hiển thị các thông số: điện áp ắc quy, điện áp cấp cho tải, điện áp nguồn nạp và chế độ làm việc hiện hành. Cụm phím bấm cho phép người dùng cấu hình tham số trực tiếp.
- Khối Chuyển đổi DC - AC: Sử dụng các khóa bán dẫn MOSFET công suất kết hợp biến áp nâng áp để biến đổi nguồn 12VDC thành 220VAC/50Hz, ngõ ra tích hợp bộ lọc làm mềm dạng sóng.
- Khối Chuyển mạch: Sử dụng các rơ-le trung gian để chuyển đổi qua lại giữa hai chế độ: cấp nguồn nghịch lưu cho tải hoặc nạp điện cho ắc quy từ lưới.
- Khối Hồi tiếp: Thực hiện lấy mẫu tín hiệu điện áp tải và điện áp nguồn cấp đưa về các kênh ADC của vi điều khiển để giám sát và bảo vệ.
Thông số kỹ thuật các linh kiện chính được sử dụng
| Tên linh kiện / Thiết bị |
Phân loại |
Thông số kỹ thuật danh định trích xuất từ văn bản |
Chức năng trong mạch |
| STM32F103C8T6 (Blue Pill) |
Vi điều khiển 32-bit |
Lõi ARM Cortex-M3; Tần số max 72MHz; 64KB Flash; 20KB SRAM; 2 bộ ADC 12-bit (0–3.6V); 7 Timer (PWM/Dead-time); Thạch anh 8MHz & 32kHz |
Xử lý trung tâm, tạo xung 50Hz, quét ADC hồi tiếp và điều khiển hiển thị |
| IRF3205 |
MOSFET kênh N |
$V_{DS} = 55\text{V}$; $R_{DS(on)} = 8.0\text{ m}\Omega$; $I_D = 110\text{A}$ ($T_c=25^\circ\text{C}$); $I_{DM} = 390\text{A}$; Dải nhiệt độ $-55^\circ\text{C}$ đến $175^\circ\text{C}$ |
Van đóng cắt chính trong mạch nghịch lưu công suất |
| C1815 |
Transistor BJT (NPN) |
$P_c = 0.4\text{W}$; $I_c = 0.15\text{A}$; $V_{(BR)CBO} = 60\text{V}$; Hệ số khuếch đại $h_{FE} = 70$ ($V_{CE}=6\text{V}, I_c=2\text{mA}$) |
Khối tiền khuếch đại và đệm xung điều khiển |
| 1N4007 |
Diode chỉnh lưu |
Điện áp ngược cực đại $V_{BR} = 1000\text{V}$; Dòng thuận max $I_{FMAX} = 1\text{A}$; Điện áp thuận $V_F = 1.1\text{V}$; Điện áp dẫn $0.6\text{V} - 0.7\text{V}$ |
Chỉnh lưu bảo vệ và chống phân cực ngược |
| LM7805 |
IC ổn áp |
3 chân (Chân 1: Ngõ vào; Chân 2: GND; Chân 3: Ngõ ra); Điện áp ngõ ra cố định $5\text{VDC}$ |
Cung cấp nguồn nuôi cho STM32 và khối điều khiển |
| LCD Module |
Màn hình ký tự |
Chuẩn 14 chân giao tiếp 8-bit ($D_0-D_7$); Chân chọn thanh ghi RS; Chân đọc/ghi R/W; Chân Enable E (độ rộng xung chốt $\ge 450\text{ns}$) |
Hiển thị điện áp ắc quy, điện áp tải, trạng thái nạp |
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật chính
- Xây dựng thành công mô hình phần cứng của cây điện gió mini kết hợp hệ thống xử lý điện tử công suất.
- Chế tạo hoàn chỉnh bộ biến đổi DC-AC công suất danh định 500W, thực hiện chuyển đổi thành công mức điện áp 12VDC từ ắc quy thành 220VAC với tần số công nghiệp 50Hz.
- Thiết lập chương trình điều khiển trên vi điều khiển STM32F103C8T6 thực hiện các chức năng: phát xung kích mở van công suất, đọc và xử lý tín hiệu hồi tiếp điện áp qua bộ chuyển đổi ADC 12-bit, điều khiển chuyển mạch rơ-le tự động giữa chế độ nạp và phát, quản lý giao diện tương tác người dùng qua màn hình LCD và phím bấm.
- Kiểm chứng giản đồ điều khiển phát xung và mạch nghịch lưu 1 pha thông qua phần mềm mô phỏng PSIM trước khi gia công bo mạch thực tế.
Đóng góp của đề tài
- Hiện thực hóa mô hình tích hợp giữa cơ cấu thu nhận năng lượng tái tạo (điện gió) và hệ thống chuyển đổi điện tử công suất có điều khiển thông minh bằng vi điều khiển ARM 32-bit.
- Đề xuất giải pháp thiết kế bộ nghịch lưu 500W sử dụng linh kiện MOSFET IRF3205 có nội trở dẫn thấp ($8.0\text{ m}\Omega$), giúp tối ưu hóa khả năng chịu dòng và giảm nhiệt lượng hao phí trên van bán dẫn.
- Xây dựng tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết về cấu hình thanh ghi ngoại vi GPIO (IDR, ODR, BSRR), cấu trúc phần cứng LCD và phương pháp điều khiển nghịch lưu phục vụ thực hành cho sinh viên ngành Tự động hóa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Mô hình nghịch lưu thực nghiệm vẫn sử dụng dạng sóng biến đổi qua bộ lọc LC, chất lượng sóng ngõ ra chưa đạt độ sin chuẩn hoàn hảo (Pure Sine Wave) so với các bộ nghịch lưu sử dụng thuật toán điều chế độ rộng xung sin (SPWM) nhiều bậc.
- Các thuật toán điều khiển khí động học tuabin gió nâng cao (như điều khiển góc mở cánh - pitch control, điều khiển xoay hướng đón gió - yaw control) mới dừng ở mức phân tích tổng quan lý thuyết, chưa được tích hợp cảm biến đo gió thực tế để điều khiển trực tiếp trên mô hình cây điện gió.
- Hướng mở rộng:
- Nâng cấp thuật toán lập trình trên STM32F103C8T6 sang kỹ thuật điều chế SPWM đa cấp nhằm triệt tiêu sóng hài bậc cao, nâng cao hiệu suất biến đổi điện áp.
- Tích hợp thêm các module cảm biến tốc độ gió, cảm biến hướng gió và động cơ chấp hành góc cánh để hoàn thiện vòng điều khiển tự động toàn diện cho cây điện gió.
Giá trị tham khảo
Bản đồ án là nguồn tài liệu học thuật và kỹ thuật có giá trị thiết thực dành cho:
- Sinh viên và giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, Điện - Điện tử: Tham khảo trực tiếp cấu trúc thiết kế mạch nghịch lưu DC-AC 1 pha, phương pháp tính toán lựa chọn linh kiện bán dẫn công suất (MOSFET IRF3205, BJT C1815, IC 7805) và phương pháp mô phỏng mạch điện tử công suất trên PSIM.
- Người nghiên cứu hệ thống nhúng với STM32: Tài liệu cung cấp cơ sở lập trình vi điều khiển ARM Cortex-M3 từ cấp độ thanh ghi cơ bản (IDR, ODR, BSRR), chế độ I/O (Push-Pull, Open-Drain), kỹ thuật giao tiếp chân dữ liệu với màn hình LCD 14 chân và xử lý tín hiệu ADC.
- Kỹ sư nghiên cứu năng lượng tái tạo quy mô nhỏ: Cung cấp tài liệu tổng quan về lịch sử, nguyên lý khí động học, giới hạn Betz và cấu trúc quản lý nguồn điện gió cấp tải dân dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Vi điều khiển STM32F103C8T6 được trang bị những thông số và khối ngoại vi phần cứng nào trong đồ án?
Chip sử dụng lõi ARM Cortex-M3 32-bit, tốc độ xung nhịp tối đa 72MHz, bộ nhớ gồm 64KB Flash và 20KB SRAM. Về ngoại vi, chip tích hợp 2 bộ ADC 12-bit (9 kênh mỗi bộ, dải đo 0–3.6V), 7 kênh DMA, 7 bộ Timer (trong đó có 3 Timer 16-bit hỗ trợ PWM/Capture, 1 Timer 16-bit điều khiển động cơ có Dead-time, 2 Watchdog Timer, 1 SysTick Timer 24-bit) và 9 kênh truyền thông (2 I2C, 3 USART, 2 SPI, 1 CAN, 1 USB 2.0 full-speed).
2. Bộ nghịch lưu sử dụng nhiều cấp điện áp một chiều trong Chương II tạo ra các mức điện áp nào trước khi qua bộ cầu H?
Bộ chuyển đổi DC-DC dùng biến áp xung tạo ra 4 mức điện áp một chiều sau khi chỉnh lưu và lọc là: 0V, 98V, 230V và 310V. Các mức áp này sau đó được cấp tới 3 bộ cầu H điều khiển bởi các tín hiệu xung $h_1-h_3$ và $l_1-l_3$ để tạo sóng điện áp bậc thang tiệm cận hình sin.
3. Thông số kỹ thuật danh định của van công suất MOSFET IRF3205 là bao nhiêu?
MOSFET IRF3205 do hãng International Rectifier sản xuất có điện áp đánh thủng cực đại giữa Drain và Source $V_{DS} = 55\text{V}$, điện trở nội khi dẫn $R_{DS(on)} = 8.0\text{ m}\Omega$, dòng thoát cực đại liên tục $I_D = 110\text{A}$ (tại nhiệt độ vỏ $T_c = 25^\circ\text{C}, V_{GS} = 10\text{V}$), $I_D = 80\text{A}$ (tại $T_c = 100^\circ\text{C}$), dòng xung cực đại $I_{DM} = 390\text{A}$, và dải nhiệt độ hoạt động từ $-55^\circ\text{C}$ đến $175^\circ\text{C}$.
4. Chân cho phép E (Enable) và cờ bận D7 trên màn hình LCD 14 chân hoạt động theo nguyên tắc nào?
Chân Enable (E) được sử dụng để chốt dữ liệu hiện diện trên các chân $D_0-D_7$; việc chốt dữ liệu diễn ra khi có một xung chuyển mức từ cao xuống thấp với độ rộng xung tối thiểu là 450ns. Cờ bận nằm tại chân $D_7$, được đọc khi chân $RS = 0$ và $R/W = 1$; nếu $D_7 = 1$ nghĩa là LCD đang bận xử lý nội bộ và không nhận dữ liệu mới, nếu $D_7 = 0$ thì LCD sẵn sàng nhận lệnh hoặc ký tự tiếp theo.
5. Giới hạn Betz do ai tính toán và có vai trò gì trong ngành điện gió?
Giới hạn Betz do nhà khoa học người Đức Albert Betz tính toán và công bố vào các năm 1920 và 1926. Đây là giới hạn lý thuyết xác định tỷ lệ hiệu suất chuyển đổi động năng tối đa của cánh quạt tuabin gió và hình dạng khí động học tối ưu của chúng, hiện vẫn được ứng dụng trong thiết kế tuabin gió hiện đại.
Kết luận
Đồ án môn học của sinh viên Nguyễn Văn Đạt đã thực hiện thành công việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo mô hình cây điện gió kết hợp bộ nghịch lưu công suất 500W từ 12VDC sang 220VAC/50Hz. Đề tài đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý thuyết khí động học gió và kỹ thuật chuyển đổi điện tử công suất, đồng thời ứng dụng hiệu quả vi điều khiển STM32F103C8T6 trong việc phát xung điều khiển, quét phím, hiển thị LCD và bảo vệ chuyển mạch. Kết quả nghiên cứu mang lại một mô hình thực nghiệm hoàn chỉnh, có giá trị ứng dụng và tham khảo cao cho sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa.