Đồ án tài chính phân tích khái quát báo cáo tài chính của công ty tnhh s m c s m c company liminted

Phân tích BCTC công ty SMC Limited: Đồ án tài chính chi tiết, đánh giá toàn diện tình hình hoạt động, hiệu quả kinh doanh và rủi ro tài chính của SMC.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tài chính

2022

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đồ án phân tích báo cáo tài chính S

Phân tích báo cáo tài chính là một công cụ thiết yếu. Nó giúp đánh giá sức khỏe và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Đồ án này tập trung vào việc phân tích báo cáo tài chính của Công ty TNHH S.M.C trong giai đoạn 2020-2021. Đây là giai đoạn nền kinh tế đối mặt với nhiều biến động. Việc phân tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng tài chính. Nó chỉ ra những điểm mạnh, điểm yếu và rủi ro tiềm ẩn. Thông qua việc sử dụng các phương pháp phân tích chuyên sâu như phân tích tỷ số và mô hình Dupont, đồ án làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Công ty TNHH S.M.C, hoạt động trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tư vấn thuế, đối mặt với thách thức từ môi trường cạnh tranh và chính sách vĩ mô. Kết quả phân tích không chỉ là cơ sở để đánh giá hiệu quả quản lý của công ty mà còn là nền tảng để đề xuất các giải pháp cải thiện. Các giải pháp này nhằm mục tiêu nâng cao năng lực tài chính, tối ưu hóa việc sử dụng vốn và tăng cường khả năng cạnh tranh. Đồ án sử dụng số liệu thực tế từ báo cáo tài chính (BCTC) đã được kiểm chứng của công ty, đảm bảo tính chính xác và khách quan. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ với ban lãnh đạo công ty S.M.C trong việc ra quyết định chiến lược, mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà đầu tư, đối tác và các sinh viên chuyên ngành tài chính - ngân hàng. Quá trình phân tích tuân thủ các chuẩn mực kế toán và tài chính hiện hành, mang lại một góc nhìn toàn diện và đáng tin cậy.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH S.M.C

Công ty TNHH S.C (SMC COMPANY LIMITED) được thành lập vào ngày 01/05/2003, hoạt động chính trong lĩnh vực kế toán, kiểm toán và tư vấn thuế. Trụ sở chính đặt tại Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh. Trải qua gần 20 năm phát triển, công ty đã xây dựng được uy tín và thương hiệu vững chắc, trở thành thành viên của mạng lưới kế toán quốc tế INPACT từ năm 2010. Công ty cung cấp đa dạng dịch vụ, trong đó dịch vụ kiểm toán chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất (khoảng 90%), bao gồm kiểm toán BCTC và kiểm toán báo cáo quyết toán vốn đầu tư. Bên cạnh đó, các dịch vụ kế toán, tư vấn tài chính, thẩm định giá cũng đóng góp quan trọng vào sự phát triển chung. Cơ cấu tổ chức của S.M.C được xây dựng một cách hợp lý, đảm bảo sự phối hợp hiệu quả giữa các phòng ban.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của việc phân tích tài chính

Mục tiêu chính của đồ án là thực hiện phân tích báo cáo tài chính của Công ty TNHH S.M.C để đánh giá toàn diện tình hình tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: đánh giá rủi ro, chất lượng hiệu quả hoạt động; xác định điểm mạnh và điểm yếu về tài chính; và dự báo xu hướng trong tương lai. Dựa trên kết quả phân tích, đồ án đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực tài chính và hiệu quả kinh doanh. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dữ liệu tài chính của công ty trong hai năm 2020 và 2021. Các tài liệu chính được sử dụng là bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và các tài liệu nội bộ liên quan. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là thu thập, so sánh và phân tích số liệu.

II. Thách thức tài chính của Công ty S

Giai đoạn 2020-2021 đặt ra nhiều thách thức cho hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH S.M.C. Bối cảnh dịch bệnh Covid-19 và các chính sách giãn cách xã hội đã tác động trực tiếp đến doanh thu và chi phí. Việc phân tích báo cáo tài chính trong giai đoạn này cho thấy những dấu hiệu suy giảm đáng kể. Doanh thu thuần giảm mạnh, kéo theo lợi nhuận gộp và lợi nhuận sau thuế sụt giảm nghiêm trọng. Cụ thể, lợi nhuận sau thuế năm 2021 chỉ còn 9.639 đồng, giảm 54% so với con số 21.497 đồng của năm 2020. Sự sụt giảm này phản ánh khó khăn trong việc duy trì hoạt động kinh doanh cốt lõi. Các chính sách bán hàng trực tuyến chưa được triển khai kịp thời, dẫn đến việc không khai thác được tiềm năng thị trường. Đồng thời, công ty vẫn phải gánh chịu các chi phí cố định như lương nhân viên, thuê mặt bằng, làm gia tăng áp lực lên khả năng sinh lời. Bên cạnh đó, cơ cấu tài sản và nguồn vốn cũng bộc lộ những rủi ro. Các khoản phải thu khách hàng tăng lên, cho thấy nguy cơ bị chiếm dụng vốn và khó khăn trong việc thu hồi nợ. Mặc dù công ty duy trì được khả năng thanh toán tổng quát ở mức an toàn, các chỉ số hiệu quả hoạt động lại cho thấy sự kém hiệu quả. Những thách thức này đòi hỏi ban lãnh đạo phải có những đánh giá nghiêm túc và đưa ra các chiến lược điều chỉnh kịp thời để ổn định tình hình.

2.1. Biến động bất lợi trên bảng cân đối kế toán

Phân tích bảng cân đối kế toán giai đoạn 2020-2021 cho thấy sự biến động trong cơ cấu tài sản và nguồn vốn. Mặc dù tổng tài sản tăng nhẹ 2,85%, nhưng cấu trúc bên trong lại tiềm ẩn rủi ro. Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng rất cao (trên 98%), trong đó các khoản phải thu ngắn hạn năm 2021 tăng 8,79% so với 2020. Điều này thể hiện chính sách tín dụng thương mại được nới lỏng để thúc đẩy tiêu thụ nhưng đồng thời làm tăng nguy cơ bị chiếm dụng vốn và nợ khó đòi. Về nguồn vốn, nợ phải trả chiếm tỷ trọng ngày càng tăng, từ 36,15% năm 2020 lên 37,79% năm 2021. Điều này cho thấy mức độ độc lập tài chính của công ty chưa cao, sự phụ thuộc vào các chủ nợ gia tăng, dẫn đến rủi ro tài chính cao hơn.

2.2. Sụt giảm doanh thu và lợi nhuận trong kinh doanh

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh phản ánh rõ nét nhất những khó khăn của S.M.C. Doanh thu thuần năm 2021 giảm 9,55% so với năm 2020. Nguyên nhân chính là do ảnh hưởng của dịch bệnh và các chính sách giãn cách xã hội. Việc doanh thu giảm trong khi giá vốn hàng bán cũng giảm (8,61%) đã kéo lợi nhuận gộp giảm sâu, từ 627.220 đồng xuống còn 422.100 đồng. Nghiêm trọng hơn, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh giảm tới 172%. Lợi nhuận sau thuế năm 2021 chỉ đạt 9.639 đồng, giảm 54% so với năm trước. Sự sụt giảm trên diện rộng này cho thấy hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty đang gặp vấn đề lớn, đòi hỏi phải có những biện pháp cải tổ mạnh mẽ.

III. Phương pháp phân tích báo cáo tài chính S

Để có cái nhìn toàn diện về tình hình tài chính của Công ty TNHH S.M.C, đồ án đã áp dụng một hệ thống các phương pháp phân tích khoa học. Phương pháp chính được sử dụng là phương pháp so sánh và phương pháp phân tích tỷ số. Phương pháp so sánh được dùng để đối chiếu các chỉ tiêu tài chính giữa hai năm 2021 và 2020, từ đó xác định xu hướng biến động, tốc độ tăng trưởng hoặc suy giảm. Việc so sánh không chỉ dừng lại ở giá trị tuyệt đối mà còn xem xét cả giá trị tương đối (tỷ lệ phần trăm), giúp nhận diện mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Song song đó, phương pháp phân tích các tỷ số tài chính được triển khai để đánh giá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau. Các nhóm tỷ số được tập trung phân tích bao gồm: nhóm tỷ số về khả năng thanh toán (tỷ số thanh toán tổng quát, nhanh, tức thời), nhóm tỷ số về hiệu quả hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân), và nhóm tỷ số về khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE). Các tỷ số này cung cấp những thước đo chuẩn hóa, giúp đánh giá chính xác hơn về sức khỏe tài chính và hiệu suất vận hành của doanh nghiệp. Ngoài ra, đồ án còn sử dụng phân tích Dupont để bóc tách các nhân tố cấu thành nên Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), qua đó tìm ra nguyên nhân gốc rễ của sự thay đổi trong khả năng sinh lời.

3.1. Phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn qua các năm

Việc phân tích cơ cấu tài sản và nguồn vốn được thực hiện dựa trên bảng cân đối kế toán. Tài sản của S.M.C trong giai đoạn 2020-2021 có sự thay đổi. Tổng tài sản năm 2021 tăng 2,85% so với năm 2020, chủ yếu do tài sản ngắn hạn tăng 3,11%. Trong đó, tiền và các khoản tương đương tiền tăng 1,44%, cho thấy sự chủ động trong dự trữ tiền mặt. Tuy nhiên, các khoản phải thu ngắn hạn tăng 8,79% là một tín hiệu cần lưu ý. Về nguồn vốn, nợ phải trả năm 2021 tăng so với 2020, cho thấy công ty tăng cường vay vốn để đầu tư. Tỷ trọng vốn chủ sở hữu giảm từ 63,89% xuống 62,21%, phản ánh mức độ tự chủ tài chính có xu hướng giảm nhẹ.

3.2. Đánh giá kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 2021

Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh cho thấy một bức tranh kém khả quan. Doanh thu thuần năm 2021 giảm 9,55%. Giá vốn hàng bán giảm 8,61%, nhưng không đủ để bù đắp sự sụt giảm của doanh thu, dẫn đến lợi nhuận gộp giảm mạnh. Các chi phí như chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp đều được cắt giảm, lần lượt là 2% và 766%. Đây là nỗ lực tối ưu hóa chi phí của công ty trong bối cảnh khó khăn. Tuy nhiên, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh và lợi nhuận sau thuế vẫn giảm sâu, lần lượt là 172% và 54%. Điều này chứng tỏ hiệu quả kinh doanh của công ty đang ở mức thấp và cần các giải pháp đột phá để phục hồi.

IV. Hướng dẫn phân tích các tỷ số tài chính chủ chốt S

Việc phân tích các tỷ số tài chính cung cấp thước đo định lượng về hiệu suất hoạt động của Công ty TNHH S.M.C. Đây là bước quan trọng để hiểu rõ các khía cạnh về thanh khoản, hiệu quả và lợi nhuận. Về khả năng thanh toán, công ty thể hiện tình hình khá tốt. Tỷ số thanh toán tổng quát năm 2021 là 2,65 lần, và tỷ số thanh toán ngắn hạn là 2,61 lần. Cả hai chỉ số này đều cao hơn mức an toàn thông thường, cho thấy công ty đủ khả năng đáp ứng các nghĩa vụ nợ. Tỷ số thanh toán nhanh (sau khi loại trừ hàng tồn kho) cũng tăng nhẹ lên 2,07 lần, củng cố thêm nhận định này. Tuy nhiên, về hiệu quả hoạt động, các chỉ số lại cho thấy vấn đề. Vòng quay hàng tồn kho giảm từ 1,41 vòng xuống còn 0,98 vòng, cho thấy tốc độ tiêu thụ hàng hóa chậm lại. Đặc biệt, kỳ thu tiền bình quân tăng đột biến từ 469 ngày lên 1037 ngày, một con số đáng báo động, phản ánh việc quản lý công nợ yếu kém. Về khả năng sinh lời, các chỉ số đều sụt giảm. Tỷ suất sinh lời của doanh thu (ROS) giảm từ 0,005% xuống 0,004%. Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) và trên vốn chủ sở hữu (ROE) cũng giảm, cho thấy hiệu quả sử dụng tài sản và vốn để tạo ra lợi nhuận đang rất thấp.

4.1. Đo lường khả năng thanh toán và rủi ro tài chính

Phân tích nhóm tỷ số về khả năng thanh toán cho thấy S.M.C có năng lực tài chính tương đối ổn định để đáp ứng các khoản nợ. Tỷ số thanh toán ngắn hạn năm 2021 là 2,61, nghĩa là mỗi đồng nợ ngắn hạn được đảm bảo bởi 2,61 đồng tài sản ngắn hạn. Tỷ số thanh toán nhanh là 2,07, một con số an toàn. Tuy nhiên, tỷ số thanh toán tức thời chỉ ở mức 0,58, cho thấy khả năng chi trả ngay các khoản nợ đến hạn bằng tiền mặt còn hạn chế. Điều này đòi hỏi công ty cần quản lý dòng tiền cẩn thận hơn, đặc biệt là các khoản vay ngân hàng sắp đáo hạn.

4.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động và khả năng sinh lời

Hiệu quả hoạt động của S.M.C trong năm 2021 có dấu hiệu đi xuống. Kỳ thu tiền bình quân tăng vọt lên 1037,07 ngày, cho thấy công ty bị chiếm dụng vốn lớn và gặp khó khăn trong việc thu hồi công nợ. Ngược lại, số vòng quay tổng tài sản tăng từ 2,63 lên 5,06 vòng, một điểm sáng cho thấy việc sử dụng tài sản để tạo doanh thu hiệu quả hơn. Tuy nhiên, khả năng sinh lời lại rất thấp. ROS năm 2021 chỉ đạt 0,004%, ROA là 0,0008% và ROE là 0,002%. Các con số này cho thấy hoạt động kinh doanh gần như không tạo ra lợi nhuận, một tình trạng đáng báo động.

4.3. Ứng dụng mô hình phân tích Dupont để đánh giá ROE

Mô hình phân tích Dupont giúp làm rõ nguyên nhân đằng sau sự sụt giảm của ROE. ROE được phân tách thành ba thành phần: Tỷ suất lợi nhuận ròng trên doanh thu (ROS), Vòng quay tổng tài sản, và Đòn bẩy tài chính. Phân tích cho thấy ROE của S.M.C năm 2021 giảm so với 2020. ROA năm 2021 (0,0008%) thấp hơn nhiều so với năm 2020 (0,002%), là nguyên nhân chính kéo ROE đi xuống. Nguyên nhân của sự sụt giảm ROA đến từ cả việc ROS giảm và vòng quay vốn kinh doanh giảm. Điều này khẳng định rằng, để cải thiện ROE, công ty cần tập trung vào hai hướng: tiết kiệm chi phí để tăng ROS và thúc đẩy doanh thu để tăng vòng quay vốn.

V. Bí quyết nâng cao hiệu quả tài chính tại Công ty S

Từ kết quả phân tích báo cáo tài chính, có thể thấy Công ty TNHH S.M.C cần triển khai các giải pháp đồng bộ để cải thiện tình hình. Việc nâng cao năng lực tài chính không chỉ là mục tiêu ngắn hạn mà còn là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Một trong những ưu tiên hàng đầu là cải thiện khả năng thanh toán và quản lý dòng tiền. Công ty cần đẩy mạnh tốc độ thu hồi công nợ. Việc các khoản phải thu chiếm tỷ trọng lớn đang gây ứ đọng vốn. Cần xây dựng chính sách tín dụng chặt chẽ hơn, theo dõi sát sao các khoản nợ quá hạn và áp dụng các biện pháp thu hồi quyết liệt hơn. Đối với các khoản nợ vay, cần đàm phán với ngân hàng để có thời gian trả nợ phù hợp hơn với chu kỳ kinh doanh và dòng tiền của dự án, tránh áp lực trả nợ trong ngắn hạn. Để nâng cao hiệu quả kinh doanh, công ty cần tập trung vào việc tăng doanh thu và tối ưu hóa chi phí. Cần rà soát lại quy trình sản xuất kinh doanh, cắt giảm những chi phí không cần thiết. Bên cạnh đó, việc đầu tư đổi mới tài sản cố định, áp dụng công nghệ hiện đại sẽ giúp nâng cao năng suất và chất lượng dịch vụ. Công ty cũng nên xem xét đa dạng hóa nguồn vốn, không chỉ phụ thuộc vào vốn vay mà còn tìm kiếm các kênh huy động vốn khác như phát hành trái phiếu hoặc thu hút nhà đầu tư chiến lược.

5.1. Chiến lược cải thiện khả năng thanh toán và dòng tiền

Để nâng cao khả năng thanh toán, giải pháp cốt lõi là đẩy nhanh tốc độ thu hồi các khoản phải thu. Công ty cần xây dựng một quy trình quản lý công nợ chuyên nghiệp, phân loại nợ theo tuổi và có biện pháp xử lý phù hợp cho từng nhóm. Áp dụng các chính sách chiết khấu thanh toán sớm có thể khuyến khích khách hàng trả nợ đúng hạn. Đồng thời, cần quản lý chặt chẽ các khoản vay nợ, đảm bảo thời hạn trả nợ phù hợp với dòng tiền thu về. Việc duy trì một lượng tiền mặt dự trữ hợp lý cũng rất quan trọng để đáp ứng các nhu cầu thanh toán đột xuất, qua đó cải thiện tỷ số thanh toán tức thời và nâng cao uy tín tài chính.

5.2. Kế hoạch tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh

Tăng cường hiệu quả kinh doanh là chìa khóa để cải thiện khả năng sinh lời. Công ty nên rà soát lại chính sách giá và các chương trình marketing để thúc đẩy doanh thu. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý bán hàng và chăm sóc khách hàng sẽ giúp tiếp cận thị trường hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, cần kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán và các chi phí hoạt động. Việc thanh lý các tài sản cố định không còn sử dụng hoặc kém hiệu quả sẽ giúp thu hồi vốn và giảm chi phí khấu hao. Đầu tư vào đào tạo nhân lực để nâng cao năng suất cũng là một giải pháp lâu dài mang lại hiệu quả cao.

VI. Bài học từ phân tích BCTC và định hướng nghề nghiệp

Quá trình thực hiện đồ án phân tích báo cáo tài chính của Công ty TNHH S.M.C đã mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Về mặt lý thuyết, việc áp dụng các công cụ và phương pháp phân tích vào một trường hợp thực tế giúp củng cố kiến thức đã học. Nó cho thấy sự khác biệt giữa lý thuyết và thực tiễn, nơi các giả định không còn và mọi điều kiện đều là duy nhất. Việc phân tích số liệu thực tế giúp nhận diện rõ hơn mối liên hệ giữa các chỉ tiêu tài chính và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Về mặt thực tiễn, quá trình này rèn luyện kỹ năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu. Bài học quan trọng nhất là tầm quan trọng của sự chủ động. Chủ động tìm hiểu công việc, làm quen với môi trường doanh nghiệp và đề xuất ý tưởng giúp sinh viên hòa nhập nhanh hơn và học hỏi được nhiều hơn. Việc phân tích sâu vào báo cáo tài chính của một doanh nghiệp giúp hiểu rõ những thách thức mà họ phải đối mặt, từ đó có cái nhìn thực tế hơn về quản trị tài chính. Đây là nền tảng vững chắc cho định hướng nghề nghiệp trong tương lai. Công việc phân tích tài chính đòi hỏi sự tỉ mỉ, tư duy logic và khả năng ra quyết định dựa trên dữ liệu. Kinh nghiệm từ đồ án này là hành trang cần thiết để bước vào môi trường làm việc chuyên nghiệp, dù ở vai trò chuyên viên phân tích, kiểm toán viên hay nhà quản trị tài chính.

6.1. Tổng kết các điểm mạnh điểm yếu tài chính của S.M.C

Qua phân tích, có thể tổng kết điểm mạnh chính của S.M.C là duy trì được khả năng thanh toán ở mức an toàn, thể hiện qua các tỷ số thanh toán ngắn hạn và thanh toán nhanh đều cao. Điều này tạo ra một nền tảng tài chính tương đối ổn định. Tuy nhiên, điểm yếu lại bộc lộ rõ ở hiệu quả kinh doanhkhả năng sinh lời. Việc quản lý công nợ yếu kém (kỳ thu tiền bình quân quá dài) và khả năng tạo ra lợi nhuận từ doanh thu và tài sản rất thấp (ROS, ROA, ROE đều ở mức gần như bằng không) là những thách thức lớn nhất. Công ty cũng cho thấy sự phụ thuộc ngày càng tăng vào nợ vay, làm gia tăng rủi ro tài chính trong dài hạn.

6.2. Định hướng học tập và nghề nghiệp trong tương lai

Kinh nghiệm thực hiện đồ án này giúp định hình rõ hơn con đường nghề nghiệp. Việc được tiếp xúc với số liệu thực tế và quy trình phân tích chuyên sâu là cơ hội để xác định sở thích và năng lực cá nhân. Nó cho thấy ngành tài chính - ngân hàng đòi hỏi không chỉ kiến thức lý thuyết mà còn cả kỹ năng thực hành, đặc biệt là kỹ năng phân tích dữ liệu và tư duy phản biện. Trong tương lai, việc học tập cần tập trung hơn vào các môn học ứng dụng, tham gia các khóa học về phân tích dữ liệu tài chính và sử dụng thành thạo các công cụ phần mềm. Mục tiêu nghề nghiệp có thể hướng tới các vị trí như chuyên viên phân tích tài chính, chuyên viên quản trị rủi ro hoặc tư vấn tài chính doanh nghiệp, nơi có thể vận dụng những kinh nghiệm đã tích lũy.

15/09/2025
Đồ án tài chính phân tích khái quát báo cáo tài chính của công ty tnhh s m c s m c company liminted

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU KHÁI QUÁT VỀ CÔNG TY TNHH S.1 Giới thiệu chung 1.1 Lịch sử hình thành và sự phát triển của Công ty TNHH S.1 Lịch sử hình thành của Công ty TNHH S.C Công ty TNHH S.C COMPANY LIMITED) là đơn vị 2 thành viên của công ty. Công ty thành lập để hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế. Tuy nhiên, ngay từ khi thành lập công ty đã gặp phải nhiều khó khăn lớn của nền kinh tế thế giới và trong nước đặc biệt là lĩnh vực kinh doanh về kế toán - ngành nghề kinh doanh của công ty. Song, không lùi bước trước những khó khăn, thách thức, Công ty TNHH S.C đã mở rộng thị ngành nghề hoạt động thêm kiểm toán và tư vấn về thuế.

Bước đầu công ty đã đạt được kết quả khả quan như: công ty đã ký kết với nhiều cty khác để kiểm toán riêng cho họ, nhiều doanh nghiệp muốn tư vấn về thuế, công ty đầu tư vào chứng khoán,… Kể từ khi thành lập đến nay Công ty TNHH S.C đã không ngừng hoạt động, cải tiến thêm, đầu từ trang thiết bị hiện đại đem lại hiệu quả cao nhất cho công việc. đồng thời nâng cao nguồn lực, thường xuyên tổ chức các lớp học để nâng cao trình độ quản lý cho cán bộ công nhân viên  Tên giao dịch: Công ty TNHH S.C (SMC COMPANY LIMITED)  Địa chỉ: 332/38C Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân phú, TP Hồ Chí Minh  Điện thoại: 0903313293  Email: smclaw2016@gmail.com  Mã số thuế: 0302902357  Người ĐDPL: Võ Thị Hanh  Ngày hoạt động: 01/05/2003  Giấy phép kinh doanh: 4102014786  Lĩnh vực: Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 1.2 Sự phát triển của công ty TNHH S.C Trong 19 năm hoạt động của mình, Công ty TNHH S.C ngày càng lớn mạnh và đạt được nhiều thành thích nỗi bật. Công ty TNHH S.C COMPANY LIMINTED kiểm toán đầu tiên và duy nhất của VN liên tục 2 lần vinh dự Thủ tướng Chính Phủ tặng thưởng Huân chương Lao động hạng Nhì, hạng Ba Để đáp ứng quá trình hội nhập, tháng 12 năm 2010, Công ty đã chính thức trở thành thành viên của mạng lưới kế toán quốc tế (INPACT), công ty cam kết ung cấp các dịch vụ chuyên ngành tốt nhất cho các khách hàng của mình. Tháng 2 năm 2011, đươc Bộ Công thương Việt Nam trao giải thưởng “Top Trade services” cho các doanh nghiệp có chất lượng dịch vụ đáp ứng các cam kết của tổ chức thương mại thế giới 3 1.2 Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty S.C ( COMPANY LIMINTED ) đặt trụ sở chính tại Tp.

Hồ Chí Minh và 1 văn phòng đại diện tại Hà Nội với số lượng khách hàng lớn trong cả nước, dù vậy Công ty luôn có chiến lược mử rộng thị trường, tìm kiếm những khách hàng tiêm năng để mở rộng hơn nữa thị phần của Công ty. Công tác tổ chức kinh doanh của Công ty cũng được tổ chức một cách hơp lý về trình độ và số lượng nhân lực trong các phòng ban, đặc biệt là sự phối hợp một cách hiệu quả của Ban Lãnh đạo của Công ty để tìm kiếm những khách hàng mới, tạo mối quan hệ tốt với khách hàng hiện tại nhằm mở rộng thị trường cho Công ty 1.3 Đặc điểm dịch vụ của Công ty Cùng với sự phát triển của thị trường, các nhu cầu về dịch vụ TC nói chung và dịch vụ kiểm toán nói riêng đã góp phần tạo nên sự phong phú về loại hình dịch vụ của Công ty. Hiện nay công ty có 5 loại hình dịch vụ: Sơ đồ 1. Các loại dịch vụ của Công ty ( Nguồn: Tài liệu nội bộ ) Dịch vụ Kế toán Dịch vụ Tư vấn Thẩm định giá Dịch vụ kiểm toán Dịch vụ hướng dẫn cung cấp các thông tin về pháp luật, quản lý kinh tế, tài chính, kế toán và kiểm toán  Dịch vụ kiểm toán: Đây là loại hình dịch vụ chính của Công ty với số lượng khách hàng lớn và tỷ trọng doanh thu cao ( chiếm 90% của Công ty ).

Trong loại hình dịch vụ này lại chia thành kiểm toán BCTC và kiểm toán báo cáo quyết toán vốn đầu tư 4  Dịch vụ kế toán: Khởi đầu của S.C là công ty dịch vụ kế toán chuyên cung cấp các dịch vụ kế toán do đó S.C có nguồn lực đông đảo và nhiều kinh nghiệm về loại hình dịch vụ này. Về dịch vụ kế toán, Công ty xây dựng các mô hình tổ chức bộ máy kế toán và tổ chức công tác kế toán cho các doanh nghiệp mới thành lập, xây dựng hệ thống thông tin kinh tế nội bộ phục vụ công tác quản trị-kinh doanh; rà soát, phân tích, cải tổ,.  Dịch vụ tư vấn Với kinh nghiệm dày dặn trong suốt 19 năm hoạt động của mình, S.C không chỉ tạo ra được thương hiệu trong việc thực hiện dịch vụ kế toán, kiểm toán mà còn được đánh giá cao trong loại hình dịch vụ tư vấn. Các hoạt động tư vấn của công ty bao gồm: tư vấn lập BCTC doanh nghiệp, tư vấn lập BCDA, tư vấn lập BCQTVĐT,… dịch vụ này của công ty luôn mang lại hiệu quả cao cho khách hàng bởi công ty có một đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm và am hiểu luật pháp Việt Nam.

 Dịch vụ thẩm định giá Bên cạnh các lĩnh vực thế mạnh, S.C luôn có sự quan tâm thích đáng đến các loại dịch vụ mới nhằm đáp ứng các yêu cầu của khách hàng. Đây là loại hình dịch vụ mới hứa hẹn một sự phát triển trong tương lai gần và sẽ góp phần tạo nen thương hiệu S.C trên thị trường.  Dịch vụ hướng dẫn cung cấp các thông tin về pháp luật, quản lý kinh tế, tài chính, kế toán và kiểm toán Công tác TC, kế toán và kiểm toán đều chịu sự chi phối rất lớn cảu cácc văn bản quy phạm pháp luật và qui định về quản lý KTTC, kế toán và kiểm toán, do đó người trong nghề luôn nắm bắt cập nhật những thông tin trong các văn bản này. Với loại hình dịch vụ trên, công ty luôn đáp ứng được nhu cầu của khách hàng, đó là một ưu thế của công ty trên thị trường tiềm năng như Việt Nam.4 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý của Công ty TNHH S.2 Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý (Nguồn: Tư liệu nội bộ của công ty) 5 + Để tăng vòng quay tổng tài sản ta có thể dựa vào việc tăng doanh thu thuần nhiều hơn tăng tổng tài sản hoặc tăng doanh thu thuần và giữ nguyên tổng tài sản.

Mối quan hệ giữa ROE và ROA: Lợi nhuận sau thuế Lợi nhuận sau thuế Tổng tài sản ROE = = × Vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu Tổng tài sản Lợi nhuận sau thuế Doanh thu thuần Tổng tài sản ROE = × × Vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu Tổng tài sản 1 ROE = ROA x 1 − Tỷ số nợ Nợ phải trả → Tỷ số nợ = Tổng nguồn vốn - ROE được cấu thành bởi 3 yếu tố:  Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu  Vòng quay tài sản  Hệ số tài sản trên vốn chủ sở hữu - Để tăng ROE thì doanh nghiệp cần: + Tăng giá trị lợi nhuận biên (Lợi nhuận biên = Doanh thu biên (MR) – Chi phí biên (MC)) + Nâng cao hiệu quả kinh doanh hoặc tăng hiệu suất sử dụng tài sản sẵn có của mình (tăng vòng quay hàng tồn kho hoặc tăng kỳ thu tiền bình quân) + Nâng cao đòn bẩy tài chính (vay nợ thêm vốn để đầu tư) Khi áp dụng công thức Dupont vào phân tích, kết hợp với so sánh chỉ tiêu ROE của doanh nghiệp qua các năm. Sau đó phân tích xem sự tăng trưởng hoặc tụt giảm của chỉ số này qua các năm bắt nguồn từ nguyên nhân nào, từ đó đưa ra nhận định và dự đoán xu hướng của ROE trong các năm sau.2 Phân tích tổng quát các báo cáo tài chính: 2.1 Phân tích cơ cấu và diên biến bảng cân đối kế toán: 2.1 Đánh giá khái quát về tài sản qua các năm: Bảng 2.3 :Bảng phân tích tình hình tài sản của Công ty TNHH S.C Qua bảng phân tích kế toán trên ta thấy giá trị tài sản của Công ty TNHH S.C biến động cụ thể như sau: Trong giai đoạn 2020-2021, tổng tài sản công ty TNHH S.699 đồng đạt tỷ lệ 2,85%. Tỷ trọng ngắn hạn trong công ty luôn cao hơn tài sản dài hạn và chiếm phần lớn. Tổng tài sản của công ty tăng là do tài sản ngắn hạn tăng lên, nhưng tài sản dài hạn giảm nhưng không đáng kể.

Do trong giai đoạn này, công ty phải đối mặt với rủi ro cạnh tranh, rủi ro về chính sách thuế, chiến lược của công ty. Tài sản ngắn hạn: trong năm 2020 tài sản ngắn hạn có giá trị là 11.230 đồng chiếm tỷ trọng 98,16%. Sang năm 2021 tài sản ngắn hạn có giá trị là 11.929 đồng chiếm tỷ trọng 98,46%. Năm 2021 so với năm 2020 giảm 364.699 đồng tương ứng với tỷ lệ tăng 3,11%.

Tài sản ngắn hạn tăng là do các đối tượng tài sản của doanh nghiệp cũng tăng Tiền và các khoản tương đương tiền của năm 2021 tăng 168.138 đồng tương ứng với tỷ lệ tăng là 1,44% so với năm 2020 là do khoản tiền gửi ngân hàng không kỳ hạn tăng. Cho thấy sự chủ động của doanh nghiệp trong việc dự trữ tiền để phục vụ thanh toán với các đối tác và với ngân hàng 24 Các khoản phải thu ngắn hạn khách hàng năm 2021 đã tăng 1.793 đồng so với năm 2020, với tỷ lệ tăng là 8,79%. Các khoản phải thu của công ty tăng thể hiện được công ty đã thực hiện hiệu quả các chính sách tín dụng thương mại nhằm đẩy nhanh tiêu thụ hàng hoá và tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn. Tuy nhiên việc thựuc hiên chính sách bán chịu sẽ làm cho công ty bị chiếm dụng vốn đồng thời gặp khó khăn trong việc xoay vòng vốn và nguy cơ mất vốn Cho ne n co  ng ty  nen co chinh sa ch qua n li va thu hô i nơch ê tôly hơ p i đa  đê ha  nguy co pha t sinh ca c khoản nơ  kho đo i va tiêm ta ng nguy co mâ t vô n.

Các khoản mục hàng tồn kho năm 2021 giảm 6,76% so với năm 2020, việc hàng tồn kho giảm thể hiện lượng hàng hoá tiêu thụ nhanh do nhu cầu tiêu thụ của khách hàng tăng cao. Cho nên hàng tồn kho giảm có thể thấy công ty đang ổn định Ta i sa n cô đi nh cu ngty đa gia m 0.30% trong a co  mna2021 tu o ng i ngưvơ 30.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ