Đồ án: Tìm hiểu Phân xưởng RFCC Dung Quất - Thiết bị trao đổi nhiệt ống chùm E-1501 A/B

Đồ án nghiên cứu chuyên ngành tìm hiểu phân xưởng rfcc dung quất thiết bị trao đổi nhiệt ống chùm e 1501 ab, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2023

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT CỦA QUÁ TRÌNH CRAKING XÚC TÁC

1.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUÁ TRÌNH CRACKING XÚC TÁC

1.1.1. Sơ lược về quá trình cracking

1.2. Mục đích, vai trò của quá trình Cracking xúc tác

1.3. HCO và slurry

1.4. HÓA HỌC QUÁ TRÌNH

1.4.1. Các phản ứng trong quá trình Cracking

1.4.2. Cơ chế quá trình Cracking

1.4.3. Động học phản ứng Cracking

1.5. Vai trò của xúc tác trong quá trình cracking

1.6. Các loại xúc tác sử dụng

1.7. Những yêu cầu cần thiết đối với xúc tác cracking

1.8. Thị trường xúc tác FCC

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ CRACKING XÚC TÁC

2.1. LỊCH SỬ CÔNG NGHỆ CRACKING XÚC TÁC

2.2. CHẾ ĐỘ CÔNG NGHỆ

2.3. CÔNG NGHỆ CRACKING XÚC TÁC TẦNG SÔI

3. CHƯƠNG 3: TÌM HIỂU VỀ PFD VÀ P&ID

3.1. BẢN VẼ PFD

3.1.1. PFD 01 – Reactor/Regeneation Section

3.1.2. PFD 02 - Flue Gas Treatment Section

3.1.3. PFD 03 - Feed Section

3.1.4. PFD 04 - Fractionation Section

3.1.5. PFD 05 - Gas Recovery Section

3.2. Dòng nguyên liệu

4. CHƯƠNG 4: TỔNG QUAN VỀ TRAO ĐỔI NHIỆT

4.1. GIỚI THIỆU CHUNG

4.2. CÁC THIẾT BỊ TRAO ĐỔI NHIỆT

4.2.1. Thiết bị trao đổi nhiệt loại vỏ bọc (hai vỏ)

4.2.2. Thiết bị trao đổi nhiệt loại ống xoắn ruột gà

4.2.3. Thiết bị trao đổi nhiệt loại ống tưới

4.2.4. Thiết bị trao đổi nhiệt loại ống lồng ống

4.2.5. Thiết bị trao đổi nhiệt loại tấm

4.2.6. Thiết bị trao đổi nhiệt ống chùm

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN THIẾT BỊ

5.1. Tính nhiệt lượng trao đổi của quá trình

5.2. Tính hiệu số nhiệt độ trung bình

5.3. Giả sử hệ số truyền nhiệt K’

5.4. Tính diện tích bề mặt trao đổi nhiệt

5.5. Bố cục, kích thước ống

5.6. Tính số ống

5.7. Tính đường kính vỏ

5.8. Tính nhiệt bên ngoài ống hệ số cấp

5.9. Tính hệ số cấp nhiệt bên trong ống

5.10. Tính toán hệ số truyền nhiệt K

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN CƠ KHÍ

6.1. Ống truyền nhiệt

6.2. Thân thiết bị

6.3. Phần đầu và phần sau

6.4. Ống vào, ra thiết bị

6.5. Thanh giữ vách ngăn

6.6. Tấm ngăn chia lối ở 2 đầu

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò của thiết bị trao đổi nhiệt trong đồ án RFCC Dung Quất

Trong bối cảnh ngành công nghiệp lọc hóa dầu ngày càng phát triển, công nghệ RFCC (Residual Fluid Catalytic Cracking) đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển hóa cặn chưng cất thành các sản phẩm có giá trị cao như xăng, diesel. Tại Nhà máy lọc dầu Dung Quất BSR, phân xưởng RFCC là trái tim của quá trình sản xuất, và trong đó, các thiết bị trao đổi nhiệt (TBTĐN) giữ một vị trí không thể thay thế. Mục tiêu cốt lõi của các thiết bị này là tối ưu hóa năng lượng trong phân xưởng RFCC bằng cách tận dụng nhiệt lượng từ các dòng sản phẩm nóng để gia nhiệt cho dòng nguyên liệu đầu vào. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn nâng cao hiệu suất truyền nhiệt tổng thể của toàn bộ hệ thống. Đồ án RFCC Dung Quất, cụ thể là thuyết minh đồ án RFCC của sinh viên Nguyễn Hoàng Long, đã phân tích chi tiết về tầm quan trọng này. Quá trình trao đổi nhiệt hiệu quả đảm bảo nguyên liệu đạt đến nhiệt độ phản ứng tối ưu trước khi đi vào lò phản ứng (reactor), góp phần ổn định chế độ công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các TBTĐN, đặc biệt là loại thiết bị trao đổi nhiệt ống chùm, được lựa chọn nhờ khả năng làm việc ổn định ở áp suất và nhiệt độ cao, phù hợp với điều kiện vận hành khắc nghiệt của phân xưởng. Sơ đồ công nghệ RFCC cho thấy một mạng lưới TBTĐN phức tạp, được bố trí một cách khoa học để thu hồi nhiệt tối đa, từ đó giảm tải cho các lò gia nhiệt và hệ thống làm nguội. Sự thành công của một đồ án tốt nghiệp công nghệ hóa dầu về lĩnh vực này phụ thuộc rất lớn vào khả năng phân tích và tính toán chính xác hệ thống trao đổi nhiệt, đảm bảo an toàn trong vận hành nhà máy lọc dầu và hiệu quả kinh tế.

1.1. Giới thiệu tổng quan về phân xưởng RFCC nhà máy lọc dầu Dung Quất

Phân xưởng RFCC tại nhà máy lọc dầu Dung Quất BSR áp dụng công nghệ của Axens, được thiết kế để xử lý cặn chưng cất khí quyển (AR) từ dầu thô Bạch Hổ và dầu thô hỗn hợp. Mục đích chính của quá trình cracking xúc tác là chuyển hóa các hydrocarbon mạch dài, nặng thành các sản phẩm nhẹ hơn, có giá trị kinh tế cao hơn như xăng (RON cao), LCO (Light Cycle Oil), và LPG. Theo sơ đồ công nghệ phân xưởng RFCC, hệ thống bao gồm các cụm chính: cụm chuẩn bị nguyên liệu, cụm lò phản ứng/tái sinh, cụm phân tách sản phẩm và cụm thu hồi khí. Trong đó, hệ thống trao đổi nhiệt đóng vai trò liên kết, đảm bảo dòng năng lượng được luân chuyển hiệu quả giữa các cụm, giúp quá trình vận hành ổn định và tiết kiệm chi phí. Đây là một trong những phân xưởng công nghệ phức tạp và quan trọng bậc nhất, quyết định đến hiệu quả sản xuất của toàn nhà máy.

1.2. Nguyên lý làm việc của thiết bị trao đổi nhiệt trong dây chuyền

Các TBTĐN hoạt động dựa trên nguyên tắc truyền nhiệt gián tiếp qua một bề mặt ngăn cách. Trong phân xưởng RFCC nhà máy lọc dầu Dung Quất, các dòng sản phẩm nóng sau khi ra khỏi tháp chưng cất chính (ví dụ như LCO, HCO, Slurry) sẽ được dẫn qua một phía của TBTĐN. Cùng lúc đó, dòng nguyên liệu lạnh ban đầu sẽ đi ở phía còn lại. Nhiệt lượng sẽ truyền từ dòng nóng sang dòng lạnh, giúp gia nhiệt cho nguyên liệu và đồng thời làm nguội sản phẩm. Nguyên lý làm việc của thiết bị trao đổi nhiệt này giúp tận dụng tối đa nhiệt thừa, giảm đáng kể lượng nhiên liệu cần đốt trong các lò gia nhiệt. Hiệu quả của quá trình phụ thuộc vào các yếu tố như chênh lệch nhiệt độ, diện tích bề mặt trao đổi, và hệ số truyền nhiệt của vật liệu, đòi hỏi việc tính toán và lựa chọn thiết bị phải vô cùng chính xác.

II. Thách thức vận hành thiết bị trao đổi nhiệt tại nhà máy lọc dầu

Quá trình vận hành các thiết bị trao đổi nhiệt trong phân xưởng RFCC phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật nghiêm trọng. Một trong những vấn đề phổ biến và nan giải nhất là ăn mòn và cáu cặn trong TBTĐN. Nguyên liệu cặn và các sản phẩm cracking thường chứa các hợp chất lưu huỳnh, nito, và kim loại nặng. Ở nhiệt độ cao, các hợp chất này có thể gây ăn mòn hóa học, làm suy giảm độ bền cơ học của vật liệu. Đồng thời, sự hình thành cáu cặn (fouling) trên bề mặt truyền nhiệt làm giảm đáng kể hiệu suất truyền nhiệt, tăng trở lực dòng chảy và tiêu tốn nhiều năng lượng hơn cho hệ thống bơm. Để giải quyết vấn đề này, quy trình vận hành và bảo dưỡng TBTĐN phải được thực hiện một cách nghiêm ngặt, bao gồm việc kiểm tra định kỳ, làm sạch bằng hóa chất hoặc cơ học, và lựa chọn vật liệu chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt phù hợp có khả năng chống ăn mòn. Một thách thức khác là đảm bảo an toàn trong vận hành nhà máy lọc dầu. Rò rỉ tại các TBTĐN có thể dẫn đến nguy cơ cháy nổ cao do các dòng hydrocarbon nóng tiếp xúc với không khí. Do đó, việc thiết kế, lắp đặt và kiểm tra phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như tiêu chuẩn TEMA. Hơn nữa, việc duy trì sự ổn định của hệ thống trong các chế độ vận hành khác nhau (ví dụ: chế độ Tối đa xăng và Tối đa LCO) đòi hỏi hệ thống điều khiển phải linh hoạt và chính xác, đảm bảo cân bằng nhiệt luôn được duy trì, tránh các sự cố quá nhiệt cục bộ có thể làm hỏng thiết bị và ảnh hưởng đến toàn bộ dây chuyền sản xuất.

2.1. Phân tích hiện tượng ăn mòn và cáu cặn trong TBTĐN

Hiện tượng ăn mòn và cáu cặn trong TBTĐN là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm hiệu suất và tuổi thọ thiết bị. Ăn mòn thường xảy ra do sự hiện diện của các hợp chất như H2S, naphthenic acids trong nguyên liệu, tấn công trực tiếp vào bề mặt kim loại. Cáu cặn hình thành từ nhiều nguồn: sự lắng đọng của các hạt rắn (coke, xúc tác), phản ứng trùng hợp của olefin ở nhiệt độ cao, và sự kết tủa của muối vô cơ. Lớp cáu cặn đóng vai trò như một lớp cách nhiệt, làm giảm hệ số truyền nhiệt tổng thể, buộc nhà máy phải tăng nhiệt độ dòng nóng hoặc giảm lưu lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Việc phân tích và xác định bản chất của cáu cặn là bước quan trọng để lựa chọn phương pháp làm sạch và phòng ngừa hiệu quả.

2.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất truyền nhiệt của thiết bị

Hiệu suất truyền nhiệt bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Thứ nhất là thiết kế của thiết bị, bao gồm diện tích bề mặt, cách bố trí ống, và sự có mặt của các tấm ngăn (baffles) để tạo dòng chảy rối. Thứ hai là đặc tính của lưu chất như độ nhớt, tỷ trọng và nhiệt dung riêng. Thứ ba, và quan trọng nhất trong vận hành, là tình trạng bề mặt truyền nhiệt. Như đã đề cập, cáu cặn làm tăng nhiệt trở, giảm hiệu suất. Tốc độ dòng chảy cũng là một yếu tố then chốt: tốc độ quá thấp gây lắng cặn, trong khi tốc độ quá cao lại làm tăng tổn thất áp suất và chi phí bơm. Tối ưu hóa các yếu tố này là mục tiêu của mọi quy trình vận hành.

III. Hướng dẫn tính toán thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt ống chùm

Việc tính toán thiết kế thiết bị trao đổi nhiệt là một bước nền tảng, quyết định hiệu quả và độ an toàn của hệ thống. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các yêu cầu công nghệ, bao gồm lưu lượng, nhiệt độ vào/ra của các dòng lưu chất, và áp suất vận hành. Dựa trên các thông số này, bước đầu tiên là thực hiện cân bằng vật chất và năng lượng để tính toán tổng nhiệt lượng cần trao đổi. Từ đó, hiệu số nhiệt độ trung bình logarit (LMTD) được xác định, đây là động lực chính của quá trình truyền nhiệt. Một trong những phần phức tạp nhất là ước tính hệ số truyền nhiệt tổng thể (K), phụ thuộc vào hệ số cấp nhiệt của cả hai phía lưu chất và nhiệt trở của thành ống cũng như lớp cáu cặn. Theo đồ án tham khảo, quá trình tính toán này thường là một vòng lặp: giả sử một giá trị K ban đầu để tính diện tích bề mặt, sau đó từ cấu hình hình học (số ống, đường kính, chiều dài) tính ngược lại giá trị K thực tế và so sánh. Quá trình này được lặp lại cho đến khi sai số giữa giá trị giả sử và giá trị tính toán đủ nhỏ (thường dưới 5%). Các bản vẽ kỹ thuật thiết bị trao đổi nhiệt chi tiết sẽ được hoàn thiện sau khi tất cả các thông số hình học và cơ khí được xác định. Toàn bộ quy trình thiết kế phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn TEMA (Tubular Exchanger Manufacturers Association), quy định về vật liệu, dung sai chế tạo, và các yêu cầu kiểm tra, đảm bảo thiết bị hoạt động an toàn và hiệu quả.

3.1. Quy trình cân bằng vật chất và năng lượng cho hệ thống

Bước đầu tiên trong mọi bài toán thiết kế là cân bằng vật chất và năng lượng. Cân bằng vật chất đảm bảo khối lượng dòng vào bằng khối lượng dòng ra. Cân bằng năng lượng (hay cân bằng nhiệt) dựa trên định luật bảo toàn năng lượng, phát biểu rằng nhiệt lượng mà dòng nóng tỏa ra phải bằng nhiệt lượng mà dòng lạnh thu vào, bỏ qua các tổn thất ra môi trường. Phương trình cơ bản là Q = m_nóng * Cp_nóng * (T_vào - T_ra)_nóng = m_lạnh * Cp_lạnh * (T_ra - T_vào)_lạnh. Việc xác định chính xác nhiệt dung riêng (Cp) của các dòng hydrocarbon ở các nhiệt độ khác nhau là rất quan trọng. Kết quả của bước này là nhiệt lượng trao đổi (Q) và các nhiệt độ đầu ra chưa biết, làm cơ sở cho các tính toán tiếp theo.

3.2. Lựa chọn cấu tạo thiết bị trao đổi nhiệt ống chùm theo TEMA

Tiêu chuẩn TEMA cung cấp một hệ thống phân loại chi tiết cho cấu tạo thiết bị trao đổi nhiệt ống chùm, dựa trên thiết kế của đầu, vỏ và đuôi thiết bị. Ví dụ, một thiết bị loại AEL có đầu trước dạng kênh có nắp tháo rời (A), vỏ một lượt (E), và đuôi dạng nắp cố định (L). Việc lựa chọn cấu hình phụ thuộc vào nhiều yếu tố: sự chênh lệch giãn nở nhiệt giữa vỏ và ống, yêu cầu làm sạch, và điều kiện áp suất/nhiệt độ. Đối với các ứng dụng có chênh lệch nhiệt độ lớn, các thiết kế cho phép giãn nở như đầu nổi (floating head) hoặc ống chữ U (U-tube) thường được ưu tiên để tránh ứng suất nhiệt. Lựa chọn đúng loại TEMA không chỉ đảm bảo độ bền cơ học mà còn tối ưu hóa cho việc vận hành và bảo dưỡng sau này.

IV. Phương pháp mô phỏng và lựa chọn vật liệu chế tạo TBTĐN

Trong công nghệ hiện đại, việc mô phỏng quá trình trao đổi nhiệt bằng phần mềm chuyên dụng đã trở thành một công cụ không thể thiếu. Các phần mềm như Aspen HYSYS cho phép các kỹ sư xây dựng một mô hình số hóa của TBTĐN, nhập vào các thông số vận hành và tính toán chính xác các chỉ số hiệu suất như hệ số truyền nhiệt, tổn thất áp suất, và phân bố nhiệt độ. Mô phỏng quá trình trao đổi nhiệt giúp tối ưu hóa thiết kế trước khi chế tạo, cho phép so sánh nhiều phương án khác nhau để tìm ra giải pháp hiệu quả nhất về mặt kinh tế và kỹ thuật. Hơn nữa, Aspen HYSYS có thể mô phỏng động học của quá trình, dự đoán phản ứng của hệ thống trước những thay đổi về điều kiện vận hành, giúp xây dựng quy trình vận hành và bảo dưỡng TBTĐN an toàn và hiệu quả. Song song với việc mô phỏng, lựa chọn vật liệu chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt là một quyết định mang tính chiến lược. Vật liệu không chỉ cần có độ bền cơ học cao để chịu được áp suất và nhiệt độ, mà còn phải có khả năng chống lại sự ăn mòn và cáu cặn từ lưu chất. Đối với các dòng có tính ăn mòn cao trong phân xưởng RFCC, các loại thép hợp kim (ví dụ: thép không gỉ series 300) hoặc các vật liệu đặc biệt như Monel, Inconel có thể được yêu cầu. Thuyết minh đồ án RFCC thường phải có một chương riêng để biện luận cho việc lựa chọn vật liệu, dựa trên phân tích thành phần hóa học của nguyên liệu và sản phẩm, cũng như điều kiện vận hành cụ thể.

4.1. Ứng dụng phần mềm Aspen HYSYS trong mô phỏng thiết kế

Aspen HYSYS là một công cụ mô phỏng quy trình mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế biến. Đối với TBTĐN, kỹ sư có thể sử dụng các module như 'Heat Exchanger' hoặc 'Rigorous Exchanger Design' (liên kết với Aspen EDR) để thực hiện các tính toán chi tiết. Phần mềm cho phép người dùng định nghĩa đầy đủ các thông số hình học của thiết bị trao đổi nhiệt ống chùm (số ống, đường kính, chiều dài, kiểu tấm ngăn) và các thuộc tính vật lý của lưu chất. Kết quả mô phỏng không chỉ đưa ra các giá trị hiệu suất mà còn trực quan hóa phân bố nhiệt độ và áp suất bên trong thiết bị, giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn như điểm nóng cục bộ hoặc vùng dòng chảy chết.

4.2. Các tiêu chí lựa chọn vật liệu chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt dựa trên bốn tiêu chí chính: 1) Khả năng tương thích với lưu chất: Vật liệu phải chống được sự ăn mòn hóa học từ các hợp chất trong dầu mỏ. 2) Độ bền cơ học: Vật liệu phải chịu được áp suất và nhiệt độ vận hành mà không bị biến dạng hay phá hủy. 3) Hệ số dẫn nhiệt: Vật liệu có hệ số dẫn nhiệt cao sẽ giúp tăng hiệu suất truyền nhiệt. 4) Chi phí: Cần cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư ban đầu cũng như chi phí vòng đời (bao gồm cả bảo dưỡng và thay thế). Thép carbon thường được sử dụng cho các ứng dụng ít khắc nghiệt, trong khi thép không gỉ và các hợp kim đặc biệt được dành cho các môi trường ăn mòn mạnh.

V. Ứng dụng thực tiễn của TBTĐN trong sơ đồ công nghệ RFCC

Trên sơ đồ công nghệ phân xưởng RFCC của nhà máy lọc dầu Dung Quất, các thiết bị trao đổi nhiệt được tích hợp một cách chặt chẽ vào dây chuyền. Ví dụ điển hình là hệ thống gia nhiệt cho nguyên liệu đầu vào. Dòng cặn chưng cất (AR) ở nhiệt độ thấp sẽ được bơm qua một chuỗi các TBTĐN. Trong đó, nó lần lượt trao đổi nhiệt với các dòng sản phẩm nóng hơn như LCO (Light Cycle Oil), HCO (Heavy Cycle Oil) và Slurry (dầu cặn). Quá trình này giúp nâng nhiệt độ dòng nguyên liệu lên đáng kể trước khi nó được phun vào ống đứng (riser) của lò phản ứng. Việc tận dụng nhiệt này là một phần quan trọng trong chiến lược tối ưu hóa năng lượng trong phân xưởng RFCC. Một ứng dụng quan trọng khác là trong hệ thống thu hồi sản phẩm. Hơi sản phẩm ra khỏi đỉnh lò phản ứng ở nhiệt độ rất cao sẽ được dẫn vào tháp chưng cất chính. Tại đây, các TBTĐN (thường là các reboiler và condenser) đóng vai trò kiểm soát quá trình phân tách, đảm bảo các sản phẩm như xăng, LCO được tách ra ở đúng các khoảng nhiệt độ sôi. Việc xây dựng và tuân thủ quy trình vận hành và bảo dưỡng TBTĐN là yếu tố sống còn, đảm bảo các thiết bị này hoạt động ổn định, góp phần vào sự vận hành liên tục và hiệu quả của toàn bộ phân xưởng RFCC nhà máy lọc dầu Dung Quất.

5.1. Phân tích vị trí và chức năng TBTĐN trên bản vẽ kỹ thuật

Phân tích bản vẽ kỹ thuật thiết bị trao đổi nhiệt và sơ đồ PFD (Process Flow Diagram) cho thấy vị trí chiến lược của các TBTĐN. Cụ thể, các thiết bị E-1501A/B và E-1502A/B/C trong PFD của phân xưởng RFCC Dung Quất có chức năng gia nhiệt sơ bộ cuối cùng cho dòng nguyên liệu bằng cách trao đổi nhiệt với dòng Slurry nóng từ đáy tháp chưng cất. Vị trí này cho phép tận dụng nguồn nhiệt có nhiệt độ cao nhất từ sản phẩm để gia nhiệt cho nguyên liệu, tối đa hóa hiệu quả thu hồi nhiệt. Mỗi TBTĐN trên bản vẽ đều được mã hóa và có các thông số kỹ thuật rõ ràng, giúp đội ngũ vận hành và bảo dưỡng dễ dàng theo dõi và quản lý.

5.2. Quy trình vận hành và bảo dưỡng TBTĐN trong thực tế

Quy trình vận hành và bảo dưỡng TBTĐN bao gồm các hoạt động thường xuyên và định kỳ. Vận hành hàng ngày yêu cầu giám sát chặt chẽ các thông số như nhiệt độ, áp suất và lưu lượng để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường (ví dụ: giảm chênh lệch nhiệt độ hoặc tăng tổn thất áp suất, dấu hiệu của cáu cặn). Bảo dưỡng định kỳ bao gồm việc dừng hệ thống, tháo dỡ thiết bị để kiểm tra, làm sạch bề mặt truyền nhiệt (bằng phương pháp thủy lực áp suất cao, hóa chất hoặc khoan cơ khí) và kiểm tra không phá hủy (NDT) để phát hiện các vết nứt hoặc ăn mòn. Việc tuân thủ quy trình này giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo an toàn trong vận hành nhà máy lọc dầu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT CỦA QUÁ TRÌNH CRAKING XÚC TÁC 1.1 GIỚI THIỆU CHUNG VỀ QUÁ TRÌNH CRACKING XÚC TÁC 1.1 Sơ lược về quá trình cracking Quá trình cracking đã được nghiên cứu từ lâu nhưng giai đoạn đầu chỉ là các quá trình biến đổi dưới tác dụng đơn thuần của nhiệt độ và áp suất (quá trình cracking nhiệt) với hiệu suất và chất lượng thấp, tiến hành ở điều kiện khắc nghiệt, tại nhiệt độ cao và áp suất cao. Để nâng cao hiệu suất, chất lượng, cho phép tiến hành quá trình ở những điều kiện mềm mại hơn (nhiệt độ thấp hơn, áp suất thấp hơn) người ta đã đưa vào quá trình những chất mà có khả năng làm giảm năng lượng hoạt hoá, tăng tốc độ phản ứng, tăng tính chất chọn lọc (hướng phản ứng theo hướng cần thiết) và nó không bị biến đổi trong quá trình phản ứng đó là chất xúc tác và quá trình được gọi là quá trình cracking xúc tác. Cho đến nay,quá trình này đã ngày càng được cải tiến, hoàn thiện về mọi mặt (công nghệ, xúc tác, thiết bị.) cho phù hợp hơn. Tại Việt Nam ở nhà máy lọc dầu Dung Quất thì công nghệ RFCC của AXENS kết hợp hai tầng xúc tác, hệ thống phun nhiên liệu đồng nhất, dòng điều khiển nhiệt (mix temperature control), hệ thông tách cuối Riser và các thiết bị phân phối không khí, nước.

Công nghệ thực nghiệm RFCC của AXENS có thể chuyển hóa cặn chưng cất thành các sản phẩm linh hoạt. Phần tháp chưng cất phân tách sản phẩm hơi từ thiết bị phản ứng. Các sản phẩm gồm dầu cặn (clarified oil), LCO và xăng nặng. Để tối đa sản phẩm xăng, phần xăng nặng được trộn với xăng nhẹ từ phân xưởng thu hồi khí.

Để tối đa sản phẩm Diesel, phần xăng nặng sẽ được trộn với LCO. Phần hơi và lỏng ở đỉnh tháp chưng cất được xử lý tại phân xưởng thu hồi khí. Sản phẩm của phân xưởng này gồm xăng nhẹ, khí đốt và LPG được xử lý amine. Phân xưởng RFCC được thiết kế chạy ở 2 chế độ:  Tối đa xăng Cracking (Max Gasoline)  Tối đa LCO (Max Distillate) Dưới đây là sơ đồ khái quát quá trình Cracking xúc tác trong công nghiệp: 6 SVTH: Nguyễn Hoàng Long – Hóa Dầu K63.

Đồ án Chuyên ngành Hóa Dầu GVHD: PGS. Văn Đình Sơn Thọ Hình 1.1 Sơ đồ quá trình Cracking xúc tác công nghiệp Sơ đồ của một thiết bị phản ứng chứa lớp xúc tác động, cùng với một bộ phận phân tách hạt xúc tác và sản phẩm, một thiết bị hoàn nguyên xúc tác, trong đó cốc và sản phẩm cacbon phân tử lượng cao, được đốt cháy để hồi phục hoạt tính của xúc tác và một thiết bị chưng cất để tách các sản phẩm của quá trình và một phần dầu nặng được hoàn lưu trở lại thiết bị cracking.1 Thông số công nghệ của quá trình Cracking xúc tác [3] Reactor ống đứng Nhiệt độ, C o Đáy 550 Đỉnh 510 Áp suất, atm 3 Tỉ số chất xúc tác/ dầu 6 Thời gian lưu, s 5-7 Thiết bị hoàn nguyên xúc tác Nhiệt độ trong cyclon, oC 650 - 760 Tỉ số CO/CO2 (mol/mol) 0,7-1,3 : 1 Áp suất ở đáy tầng xúc tác động, atm 3,5 Tốc độ dòng pha khí, m/s 60 Thời gian lưu của chất xúc tác rắn, s 30 Hàm lượng chất xúc tác rắn, %kl Lối vào 0,8 Lối ra < 0,1 7 SVTH: Nguyễn Hoàng Long – Hóa Dầu K63. Đồ án Chuyên ngành Hóa Dầu GVHD: PGS.2 Mục đích, vai trò của quá trình Cracking xúc tác Cracking xúc tác chất lỏng (FCC) là một trong những công nghệ chuyển đổi chính trong ngành công nghiệp lọc dầu và sản xuất phần lớn xăng trên thế giới. Mục đích của quá trình cracking xúc tác là nhận các cấu tử có trị số octan cao cho xăng ôtô hay xăng máy bay từ nguyên liệu là phần cất nặng hơn, chủ yếu là phần cất nặng hơn từ các quá trình chưng cất trực tiếp của dầu thô.

Đồng thời ngoài mục đích nhận xăng người ta còn nhận được cả nguyên liệu có chất lượng cao cho công nghệ tổng hợp hoá dầu và hoá học. Ngoài ra còn thu thêm một số sản phẩm phụ khác như gasoil nhẹ, gasoil nặng, khí chủ yếu là các phần tử có nhánh đó là các cấu tử quý cho tổng hợp hoá dầu. [1] Quá trình cracking xúc tác là quá trình không thể thiếu được trong bất kỳ một nhà máy chế biến dầu nào trên thế giới, vì quá trình này là một trong các quá trình chính sản xuất xăng có trị số octan cao. Xăng thu được từ quá trình này được dùng để phối trộn với các loại xăng khác để tạo ra các mác xăng khác nhau.

Khối lượng xăng thu từ quá trình chiếm tỷ lệ rất lớn khoảng 70-80% so với tổng lượng xăng thu từ các quá trình chế biến khác. Lượng dầu mỏ được chế biến bằng cracking xúc tác chiếm tương đối lớn. Ví dụ vào năm 1965, lượng dầu mỏ thế giới chế biến được 1500 tấn/ngày thì trong đó cracking xúc tác chiếm 800 tấn (tương ứng 53%).2 NGUYÊN LIỆU [2] Nguyên liệu cơ bản cho quá trình cracking xúc tác là phần cất chân không của cặn dầu thô khi chưng cất khí quyển từ Mỏ Bạch Hổ. Chúng thường chứa 5 - 10% phân đoạn sôi đến 350oC và có nhiệt độ sôi cuối tới 520 - 540 oC.

Trong nhiều trường hợp, người ta cũng có thể dùng cả phân đoạn nhẹ của chưng cất khí quyển, phân đoạn kerosen-gazoil của cracking nhiệt hay cốc hoá và có thể cả phần rafinat của quá trình khử asphan mazut và gudron trong sản xuất dầu nhờn hoặc là phân đoạn mazut của dầu ít kim loại. Các đặc trưng quan trọng nhất của nguyên liệu có ảnh hưởng quyết định đến các chỉ tiêu của quá trình cracking là thành phần phân đoạn, hằng số đặc trưng K, thành phần nhóm hydrocacbon, hàm lượng nhựa - asphan, hàm lượng các tạp chất nitơ, lưu huỳnh, kim loại và cốc hoá. Trong nguyên liệu cracking xúc tác không nên có mặt các phân đoạn nhẹ có nhiệt độ sôi <200oC vì khi phân huỷ sẽ tạo nhiều khí làm giảm hiệu suất xăng và giảm cả trị số octan của xăng. Nguyên liệu không cho phép chứa hàm lượng lớn hydrocacbon thơm đa vòng (vì trong quá trình dễ ngưng tụ tạo cốc bám trên bề mặt xúc tác), asphan và các tạp chất chứa N và S.

Nguyên liệu càng nặng càng chứa nhiều asphan và kim loại, khi cracking cần phải qua xử lý bằng hydro hoá làm sạch để nhận được nguyên liệu có chất lượng cao cho quá trình cracking xúc tác. 8 SVTH: Nguyễn Hoàng Long – Hóa Dầu K63. Đồ án Chuyên ngành Hóa Dầu GVHD: PGS. Văn Đình Sơn Thọ Đặc điểm về dầu thô Việt Nam, Dầu thô Bạch Hổ được xem là loại dầu sạch, ít lưu huỳnh, ít kim loại nặng, ít nitơ, ít các hợp chất nhựa và asphanten nên chúng có giá trị cao.

Theo nghiên cứu của Viện dầu mỏ Mỹ UOP, cặn chưng cất khí quyển của dầu thô Bạch Hổ có thể sử dụng trực tiếp làm nguyên liệu cho quá trình cracking xác tác mà không cần xử lý bằng chưng cất chân không tốn kém, điều này có ý nghĩa rất quan trọng trong việc giảm tối thiểu đầu tư xây dựng cho nhà máy lọc dầu.2 Bảng thành phần nguyên liệu từ cặn quá trình chưng cất dầu thô Bạch Hổ và dầu thô Blend (dầu thô Bạch Hổ và Dubai) [4] Dầu mix Phương pháp (50% Bạch Hổ + 100% Bạch Hổ thử ASTM 50% Dubai) TBP, oC 370+ 370+ % thể tích dầu thô 46,6 47,3 % khối lượng dầu thô 50,0 50,1 o API 26,95 28,9 Tỷ trọng d 15 4 0,893 0,882 Nito, ppm 1800 1300 Lưu huỳnh, %kl 0,55 0,05 D1266 Cặn Conradson, %kl 2,66 1,57 D189 Vanadi, ppm 10,5 0 D2787 Niken, ppm 5 1 Natri, ppm 1,6 1,6 D2788 Độ nhớt ở 50oC, cSt 43,4 43,4 D445 Độ nhớt ở 100oC, cSt 8,8 9 Điểm đông đặc, oC 5 52 D97 Asphanten, %kl 2,0 1,0 D128 Sáp, %kl N/A 41 Hydro, %kl 12,7 12,84 D1018 Độ axit, mgKOH/gm 0,05 0,05 D3242 Hằng số đặc trưng K 12,58 12,78 Nhiệt độ sôi đầu, oC 263 262 10%, oC 379 379 9 SVTH: Nguyễn Hoàng Long – Hóa Dầu K63. Đồ án Chuyên ngành Hóa Dầu GVHD: PGS. Văn Đình Sơn Thọ 30%, oC 435 473 50%, oC 475 480 % thể tích trên 550oC 32,4 32,5 1.3 SẢN PHẨM Hiệu suất và đặc tính của các sản phẩm trong cracking xúc tác phụ thuộc vào bản chất nguyên liệu, chất lượng xúc tác và chế độ công nghệ. Sản phẩm chính của phân xưởng RFCC là:  Khí khô: sử dụng làm nhiên liệu trong nhà máy  Hỗn hợp C3/C4: làm nhiên liệu cho phân xưởng LTU, sau đó đưa sang phân xưởng thu hồi Propylene ở phân xưởng PRU.

 Xăng: được đưa đi xử lý ở phân xưởng NTU, sau đó đưa đến bể chứa trung gian để pha trộn xăng.  Light Cycle Oil (LCO): được đưa sang bể chứa trung gian, làm nguyên liệu cho phân xưởng LTO Hydrotreater. Sau đó đưa đến bể chứa trung gian để pha trộn Diesel.  Heavy Cycle Oil (HCO): làm phối liệu chế biến FO hoặc dầu nhiên liệu cho nhà máy.

 Coke: đốt để cung cấp nhiệt lượng cho xúc tác.1 Khí khô Các khí nhẹ thoát ra từ tháp hấp thụ dầu được gọi là khí khô. Các cấu tử chính của khí khô là Hydro, metan, etan, etylen và H 2S. Ngay sau khi được xử lý bằng amin để tách H2S và các axit khác, khí khô được trộn với hệ khí nhiên liệu (fuel gas) của nhà máy lọc dầu. Hydro thu hồi được sử dụng trong các quá trinh xử lý bằng H 2.

Khí khô là sản phầm không mong muốn của phân xưởng FCC. Khí này tạo ra chủ yếu do quá trình cracking nhiệt, dehydro hóa trên tạp chất kim loại hoặc cracking xúc tác không chọn lọc (chất xúc tác có lực axit quá cao,.2 LPG Dòng sản phẩm tách ra từ trên đỉnh tháp tách butan hoặc tháp ổn đỉnh là dòng hỗn hợp các hydrocacbon C3 và C4 thường được gọi là khí hóa lỏng dầu mỏ LPG (liquefied petroleum gas). LPG chứa nhiểu olefin (propylen và butylen). Vì vậy sau khí tách và thu hồi olefin làm nguyên liệu cho tổng hợp hữu cơ hóa dầu, các nguyên liệu này có thể dùng làm nguyên liệu cho sản phẩm hóa chất, pha trộn xăng, nguyên liệu cho alkyl hóa, sản xuất MTBE,…[3] Bảng 1.3 Thông số của LPG [4] Thông số Bạch Hổ (max gasoline) Bạch Hổ (max LCO) 10 SVTH: Nguyễn Hoàng Long – Hóa Dầu K63.

Đồ án Chuyên ngành Hóa Dầu GVHD: PGS. Văn Đình Sơn Thọ Khối lượng riêng 0,566 0,565 Mercactan, ppm 7,1 7,1 COS, ppm 5,0 5,0 Lưu huỳnh, ppm 332 383 Lưu huỳnh, ppm 1647 1063 1.3 Xăng Cracking Xăng là sản phẩm chính của quá trình, hiệu suất xăng cracking thường thu được là từ 30-60% lượng nguyên liệu đem đi cracking.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ