Đồ án Quản lý Bán hàng Trung Tâm Tin Học Hàng Hải - Giải pháp tối ưu

Đồ án quản lý bán hàng trung tâm tin học hàng hải: Giải pháp quản lý bán hàng hiệu quả, tối ưu quy trình, tăng doanh thu cho trung tâm tin học.

Trường đại học

Đại học Dân lập Hải Phòng

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2010

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ THỐNG THÔNG TIN

1.1. Khái niệm về hệ thống thông tin

1.1.1. Khái niệm và định nghĩa

1.2. Hệ thống thông tin quản lý

1.3. Phân loại hệ thống thông tin

1.4. Các giai đoạn của phân tích thiết kế hệ thống

1.5. Tổng quan về SQL Server và cơ sở dữ liệu quan hệ

1.6. Khái quát về quá trình phát triển của MS SQL Server

1.7. Vài nét về cơ sở dữ liệu mô hình quan hệ

1.8. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

1.9. SQL Server và mô hình Client/ Server

1.10. Tạo và cài đặt cơ sở dữ liệu

1.11. Microsoft visual basic 6

1.12. Khái quát về sự phát triển của công cụ lập trình Visual Basic 6

1.13. Kiến thức cơ bản về lập trình VB6

1.14. Mô hình đối tượng ODBC truy cập MS SQL Server

2. CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. Mô tả hoạt động của công ty

2.2. Bảng nội dung công việc

2.3. Mô hình nghiệp vụ

2.4. Bảng phân tích xác định các chức năng, tác nhân và hồ sơ

2.5. Biểu đồ ngữ cảnh

2.6. Nhóm các chức năng

2.7. Sơ đồ phân rã chức năng

2.8. Mô tả chi tiết chức năng lá

2.9. Danh sách hồ sơ dữ liệu sử dụng

2.10. Ma trận thực thể chức năng

2.11. Biểu đồ hoạt động

2.12. Biểu đồ luồng dữ liệu

2.13. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1: Bán lẻ

2.14. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1: Bán buôn

2.15. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1: Báo cáo

2.16. Thiết kế cơ sở dữ liệu

2.17. Xác định các thực thể và thuộc tính

2.18. Xác định các mối quan hệ

2.19. Mô hình dữ liệu quan hệ

2.20. Mô hình quan hệ

3. CHƢƠNG 3: CÀI ĐẶT CHƢƠNG TRÌNH THỬ NGHIỆM

3.1. Giao diện “Đăng nhập hệ thống”

3.2. Giao diện “Kết nối cơ sở dữ liệu”

3.3. Giao diện”Cập nhật thông tin người dùng”

3.4. Giao diện “Cập nhật thông tin khách hàng”

3.5. Giao diện “Cập nhật danh sách mặt hàng”

3.6. Giao diện “Cập nhật danh sách nhân viên”

3.7. Giao diện “Cập nhật phiếu bán hàng”

3.8. Giao diện “Phiếu bảo hành”

3.9. Giao diện “Hóa đơn bán hàng”

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Quản Lý Bán Hàng Trung Tâm Tin Học Hàng Hải

Đồ án quản lý bán hàng tại Trung tâm Tin học Hàng hải đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình kinh doanh, nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu sai sót. Trung tâm tin học Hàng hải đã nhận thức sâu sắc tầm quan trọng của việc áp dụng tin học vào các bộ phận quản lý. Với hệ thống trang thiết bị hiện đại, trung tâm đã lắp đặt hoàn chỉnh một hệ thống máy tính tới tất cả các phòng ban, hỗ trợ đắc lực cho việc quản lý, đặc biệt là quản lý bán hàng. Hơn nữa, hệ thống mạng internet đã giúp trung tâm rất nhiều trong việc mua bán và trao đổi hàng hóa. Theo tài liệu gốc, "Trung Tâm Tin Học Hàng Hải là nơi đã áp dụng thành công tin học vào trong các bộ phận quản lý".

1.1. Giới thiệu về Hệ Thống Quản Lý Bán Hàng

Hệ thống quản lý bán hàng là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho các doanh nghiệp trong việc quản lý toàn bộ quy trình bán hàng, từ khâu lập kế hoạch, theo dõi đơn hàng, quản lý kho, quản lý khách hàng cho đến báo cáo và phân tích hiệu quả bán hàng. Một hệ thống quản lý bán hàng hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí, nâng cao năng suất và tăng doanh thu.

1.2. Vai Trò Của Tin Học Trong Quản Lý Bán Hàng

Việc ứng dụng tin học trong quản lý bán hàng mang lại nhiều lợi ích to lớn. Nó giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót do tác động của con người, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho việc ra quyết định, nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Phần mềm quản lý bán hàng cho phép doanh nghiệp quản lý thông tin khách hàng tập trung, theo dõi lịch sử mua hàng, phân tích nhu cầu và xây dựng các chương trình khuyến mãi phù hợp.

1.3. Mục Tiêu Của Đồ Án Quản Lý Bán Hàng

Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một hệ thống quản lý bán hàng hoàn chỉnh, đáp ứng được các yêu cầu nghiệp vụ thực tế của Trung tâm tin học Hàng hải. Hệ thống phải đảm bảo tính chính xác, bảo mật, dễ sử dụng và có khả năng mở rộng trong tương lai. Đồng thời, đồ án cũng là cơ hội để sinh viên vận dụng kiến thức đã học vào thực tế, rèn luyện kỹ năng phân tích, thiết kế và lập trình.

II. Phân Tích Vấn Đề Trong Quản Lý Bán Hàng Hiện Tại

Trước khi xây dựng hệ thống quản lý bán hàng, cần phải phân tích kỹ lưỡng các vấn đề tồn tại trong quy trình bán hàng hiện tại của Trung tâm tin học Hàng hải. Việc xác định rõ các điểm yếu, hạn chế sẽ giúp định hướng cho việc thiết kế hệ thống mới, đảm bảo hệ thống đáp ứng được nhu cầu thực tế và giải quyết được các vấn đề một cách hiệu quả. Theo tài liệu gốc, các hoạt động nghiệp vụ hiện tại được mô tả chi tiết trong chương 2.

2.1. Khó Khăn Trong Quản Lý Thủ Công

Việc quản lý bán hàng bằng phương pháp thủ công thường gặp nhiều khó khăn, như tốn nhiều thời gian, công sức, dễ xảy ra sai sót trong quá trình nhập liệu, tính toán. Khả năng theo dõi hàng tồn kho, quản lý khách hàng, lập báo cáo cũng bị hạn chế, gây khó khăn cho việc ra quyết định. Quản lý kho hàng thủ công dễ dẫn đến tình trạng thất thoát, thiếu hụt hàng hóa.

2.2. Thách Thức Trong Việc Quản Lý Thông Tin Khách Hàng

Việc quản lý thông tin khách hàng một cách hiệu quả là yếu tố then chốt để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng, tăng doanh số bán hàng. Tuy nhiên, với phương pháp thủ công, việc lưu trữ, tìm kiếm thông tin khách hàng thường gặp nhiều khó khăn, thông tin có thể bị thất lạc, trùng lặp, gây ảnh hưởng đến chất lượng phục vụ khách hàng. Bên cạnh đó, việc phân tích thông tin khách hàng để đưa ra các chương trình khuyến mãi, chăm sóc khách hàng phù hợp cũng rất khó thực hiện.

2.3. Hạn Chế Trong Việc Lập Báo Cáo Và Phân Tích

Việc lập báo cáo và phân tích hiệu quả bán hàng là cơ sở để đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh, đưa ra các quyết định điều chỉnh phù hợp. Tuy nhiên, với phương pháp thủ công, việc thu thập, tổng hợp dữ liệu để lập báo cáo thường mất nhiều thời gian, công sức, báo cáo có thể không chính xác, không đầy đủ, gây khó khăn cho việc phân tích và đánh giá. Báo cáo đồ án quản lý bán hàng cần chi tiết để đánh giá được hiệu quả thực tế.

III. Giải Pháp Thiết Kế Cơ Sở Dữ Liệu Quản Lý Bán Hàng Hiệu Quả

Thiết kế cơ sở dữ liệu là một bước quan trọng trong việc xây dựng hệ thống quản lý bán hàng. Một cơ sở dữ liệu được thiết kế tốt sẽ đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán của dữ liệu, giúp hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả. Việc thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý bán hàng cần tuân thủ các nguyên tắc chuẩn hóa dữ liệu, đảm bảo không có sự dư thừa, trùng lặp dữ liệu. Theo tài liệu gốc, chương 1 đề cập đến các kiến thức lý thuyết về cơ sở dữ liệu.

3.1. Xác Định Các Thực Thể Và Thuộc Tính Quan Trọng

Bước đầu tiên trong thiết kế cơ sở dữ liệu là xác định các thực thể (entity) và thuộc tính (attribute) quan trọng. Thực thể là các đối tượng cần quản lý, như: Khách hàng, Sản phẩm, Đơn hàng, Nhân viên. Thuộc tính là các đặc điểm của thực thể, như: Tên khách hàng, Địa chỉ, Số điện thoại, Mã sản phẩm, Tên sản phẩm, Giá bán, Số lượng. Cần xác định rõ kiểu dữ liệu cho từng thuộc tính, đảm bảo phù hợp với loại thông tin cần lưu trữ.

3.2. Xây Dựng Mối Quan Hệ Giữa Các Thực Thể

Sau khi xác định các thực thể và thuộc tính, cần xây dựng mối quan hệ (relationship) giữa các thực thể. Ví dụ: Một khách hàng có thể có nhiều đơn hàng (mối quan hệ 1-n), Một đơn hàng có thể có nhiều sản phẩm (mối quan hệ n-n). Việc xác định đúng các mối quan hệ sẽ giúp liên kết các bảng dữ liệu với nhau, đảm bảo tính toàn vẹn và nhất quán của dữ liệu. Mối quan hệ này thể hiện qua thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý bán hàng.

3.3. Chuẩn Hóa Cơ Sở Dữ Liệu Theo Các Nguyên Tắc

Để đảm bảo tính toàn vẹn và hiệu quả của cơ sở dữ liệu, cần chuẩn hóa cơ sở dữ liệu theo các nguyên tắc. Việc chuẩn hóa giúp loại bỏ sự dư thừa, trùng lặp dữ liệu, giảm thiểu rủi ro sai sót trong quá trình nhập liệu, cập nhật dữ liệu. Các nguyên tắc chuẩn hóa thường được áp dụng là: 1NF, 2NF, 3NF.

IV. Lựa Chọn Công Nghệ Lập Trình Và Xây Dựng Ứng Dụng Quản Lý

Việc lựa chọn công nghệ lập trình phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hệ thống quản lý bán hàng hoạt động ổn định, hiệu quả, dễ bảo trì và có khả năng mở rộng trong tương lai. Cần xem xét các yếu tố như: Tính phổ biến của công nghệ, Khả năng đáp ứng yêu cầu nghiệp vụ, Chi phí phát triển và bảo trì, Đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm. Theo tài liệu gốc, công cụ lập trình Visual Basic 6.0 đã được sử dụng trong đồ án.

4.1. Đánh Giá Các Nền Tảng Lập Trình Phổ Biến

Hiện nay có nhiều nền tảng lập trình phổ biến có thể sử dụng để xây dựng hệ thống quản lý bán hàng, như: .NET, Java, PHP, Python. Mỗi nền tảng có những ưu điểm, nhược điểm riêng. Cần đánh giá kỹ lưỡng để lựa chọn nền tảng phù hợp với yêu cầu của dự án. Các nền tảng này hỗ trợ lập trình quản lý bán hàng hiệu quả.

4.2. Sử Dụng Visual Basic 6.0 VB6 Trong Đồ Án

Trong đồ án này, Visual Basic 6.0 (VB6) đã được sử dụng làm công cụ lập trình. VB6 là một ngôn ngữ lập trình cổ điển, tuy nhiên vẫn còn được sử dụng trong một số hệ thống hiện tại. VB6 có ưu điểm là dễ học, dễ sử dụng, có nhiều thư viện hỗ trợ. Tuy nhiên, VB6 cũng có những hạn chế, như: Không còn được Microsoft hỗ trợ, Khó mở rộng và bảo trì trong tương lai. Do vậy việc lựa chọn VB6 cần cân nhắc kỹ.

4.3. Xây Dựng Giao Diện Người Dùng Thân Thiện

Giao diện người dùng (UI) đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định trải nghiệm của người dùng đối với hệ thống quản lý bán hàng. Cần xây dựng giao diện thân thiện, dễ sử dụng, trực quan, giúp người dùng dễ dàng thực hiện các thao tác. Giao diện cần được thiết kế theo các nguyên tắc thiết kế UI/UX, đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng. Giao diện đồ án quản lý bán hàng cần được thiết kế hợp lý.

V. Ứng Dụng Thực Tế Cài Đặt Và Thử Nghiệm Hệ Thống Quản Lý

Sau khi hoàn thành việc thiết kế và lập trình, cần tiến hành cài đặt và thử nghiệm hệ thống quản lý bán hàng trong môi trường thực tế. Việc thử nghiệm giúp phát hiện các lỗi, sai sót, đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống, từ đó đưa ra các điều chỉnh, cải tiến phù hợp. Theo tài liệu gốc, chương 3 mô tả các giao diện chương trình thử nghiệm.

5.1. Cài Đặt Hệ Thống Trên Máy Chủ Và Máy Trạm

Việc cài đặt hệ thống cần được thực hiện theo đúng quy trình, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trên cả máy chủ và máy trạm. Cần kiểm tra cấu hình phần cứng, phần mềm, đảm bảo đáp ứng được yêu cầu của hệ thống. Cài đặt đồ án quản lý bán hàng cần được thực hiện cẩn thận.

5.2. Thử Nghiệm Các Chức Năng Của Hệ Thống

Cần thử nghiệm tất cả các chức năng của hệ thống, như: Quản lý sản phẩm, Quản lý khách hàng, Quản lý kho hàng, Bán hàng, Lập báo cáo. Việc thử nghiệm cần được thực hiện bởi nhiều người dùng khác nhau, với các vai trò khác nhau, để đảm bảo hệ thống hoạt động tốt trong mọi tình huống.

5.3. Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động Của Hệ Thống

Sau khi thử nghiệm, cần đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống dựa trên các tiêu chí, như: Tính chính xác, Tính bảo mật, Tính dễ sử dụng, Hiệu năng, Khả năng mở rộng. Việc đánh giá cần được thực hiện một cách khách quan, trung thực, để có thể đưa ra các kết luận chính xác về hiệu quả của hệ thống. Tính năng đồ án quản lý bán hàng phải được đánh giá kỹ lưỡng.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Của Đồ Án Quản Lý Bán Hàng

Đồ án quản lý bán hàng tại Trung tâm tin học Hàng hải đã đạt được những kết quả nhất định, góp phần vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của trung tâm. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển, có thể được cải tiến, mở rộng để đáp ứng tốt hơn nhu cầu trong tương lai. Code đồ án quản lý bán hàng có thể được sử dụng để phát triển thêm.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Đạt Được Của Đồ Án

Đồ án đã xây dựng được một hệ thống quản lý bán hàng cơ bản, đáp ứng được các yêu cầu nghiệp vụ chính của Trung tâm tin học Hàng hải. Hệ thống giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho việc ra quyết định.

6.2. Hướng Phát Triển Và Mở Rộng Hệ Thống

Trong tương lai, hệ thống có thể được phát triển và mở rộng thêm nhiều chức năng, như: Tích hợp với các hệ thống khác (kế toán, kho vận), Hỗ trợ bán hàng online, Cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu nâng cao, Hỗ trợ đa ngôn ngữ. Việc phát triển hệ thống cần được thực hiện theo hướng linh hoạt, mở rộng, để đáp ứng được nhu cầu thay đổi của thị trường.

6.3. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo

Để nâng cao hơn nữa hiệu quả của hệ thống quản lý bán hàng, có thể thực hiện các nghiên cứu tiếp theo về: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý bán hàng, Xây dựng hệ thống gợi ý sản phẩm cho khách hàng, Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng, Sử dụng dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích hành vi khách hàng. Mô tả đồ án quản lý bán hàng cần được chi tiết hơn để dễ dàng phát triển.

22/09/2025
Đồ án quản lí bán hàng trung tâm tin học hàng hải

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. 2 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ THỐNG THÔNG TIN. Khái niệm về hệ thống thông tin. Khái niệm và định nghĩa.

Hệ thống thông tin quản lý. Phân loại hệ thống thông tin. Các giai đoạn của phân tích thiết kế hệ thống. Tổng quan về SQL Server và cơ sở dữ liệu quan hệ.

Khái quát về quá trình phát triển của MS SQL Server. Vài nét về cơ sở dữ liệu mô hình quan hệ. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ. SQL Server và mô hình Client/ Server.

Tạo và cài đặt cơ sở dữ liệu. Microsoft visual basic 6. Khái quát về sự phát triển của công cụ lập trình Visual Basic 6. Kiến thức cơ bản về lập trình VB6.

Mô hình đối tượng ODBC truy cập MS SQL Server. 33 CHƢƠNG 2: PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG. Mô tả hoạt động của công ty. Bảng nội dung công việc.

Mô hình nghiệp vụ. Bảng phân tích xác định các chức năng, tác nhân và hồ sơ. Biểu đồ ngữ cảnh. Nhóm các chức năng.

Sơ đồ phân rã chức năng. Mô tả chi tiết chức năng lá. Danh sách hồ sơ dữ liệu sử dụng. Ma trận thực thể chức năng.

Biểu đồ hoạt động. Biểu đồ luồng dữ liệu. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1: Bán lẻ. Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1: Bán buôn.

Biểu đồ luồng dữ liệu mức 1: Báo cáo. Thiết kế cơ sở dữ liệu. Xác định các thực thể và thuộc tính. Xác định các mối quan hệ.

Mô hình dữ liệu quan hệ. Mô hình quan hệ. 67 CHƢƠNG 3: CÀI ĐẶT CHƢƠNG TRÌNH THỬ NGHIỆM. Giao diện “Đăng nhập hệ thống”.

Giao diện “Kết nối cơ sở dữ liệu”. Giao diện”Cập nhật thông tin người dùng”. Giao diện “Cập nhật thông tin khách hàng”. Giao diện “Cập nhật danh sách mặt hàng”.

Giao diện “Cập nhật danh sách nhân viên”. Giao diện “Cập nhật phiếu bán hàng”. Giao diện “Phiếu bảo hành”. Giao diện “Hóa đơn bán hàng”.

77 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Đồ án tốt nghiệp Quản lí bán hàng Trung tâm tin học Hàng Hải LỜI CẢM ƠN Trước hết em xin được chân thành gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các thầy cô giáo trong trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng nói chung và các thầy cô trong khoa Công Nghệ Thông Tin, những người thầy, người cô đã tận tình giảng dạy và truyền đạt cho em những kiến thức , những kinh nghiệm quý báu trong suốt quá trình học tập và rèn luyện ở trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng. Và đặc biệt em xin dành những tình cảm sâu sắc tới thầy Phùng Anh Tuấn người đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tận tình để em hoàn thiện đồ án tốt nghiệp này. Đồng thời em xin chân thành cảm ơn tới các thầy cô, các anh chị công tác tại trung tâm Tin Học Hàng Hải đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho em khi triển khai đề tài.

Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của mình tới gia đình, bạn bè, những người luôn sát cánh bên em, tạo mọi điều kiện để em hoàn thành đồ án này. Em xin chân thành cảm ơn! Hải Phòng, ngày 10 tháng 07 năm 2010 Sinh viên Đỗ Thị Hà. Sinh viên: Đỗ Thị Hà 1 Khóa 10-Ngành Công Nghệ Thông Tin. Đồ án tốt nghiệp Quản lí bán hàng Trung tâm tin học Hàng Hải đi sâu vào đời sống của con người và trọng.

gian rất nhỏ so với con trung tâm bán hàng mà biết được ?V doan. Trung Tâm Tin Học Hàng Hải là nơi đã áp dụng thành công tin học vào trong các bộ phận quản lý. Cùng với hệ thống trang thiết bị hiện đại trung tâm đã lắp đặt hoàn chỉnh một hệ thống máy tính tới tất cả các phòng ban. Hệ thống này đã giúp ích rất nhiều cho việc quả lý.

Đặc biệt là “Quản lý bán hàng”. Ngoài ra với hệ thống mạng internet đã giúp ích rất nhiều cho trung tâm trong việc mua bán và trao đổi hàng hóa. Sinh viên: Đỗ Thị Hà 2 Khóa 10-Ngành Công Nghệ Thông Tin. Đồ án tốt nghiệp Quản lí bán hàng Trung tâm tin học Hàng Hải CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ THỐNG THÔNG TIN 1.

Khái niệm về hệ thống thông tin 1. Khái niệm và định nghĩa Có nhiều định nghĩa về hệ thống thông tin khác nhau và các khái niệm liên quan. Về mặt kĩ thuật, hệ thống thông tin (HTTT) được xác định như một tập hợp các thành phần được tổ chức để thu thập, xử lý, lưu trữ, phân phối và biểu diễn thông tin, trợ giúp việc ra quyết định và kiểm soát hoạt động trong một tổ chức. Ngoài các chức năng kể trên, nó còn có thể giúp người quản lý phân tích các vấn đề, cho phép nhìn thấy được một cách trực quan những đối tượng phức tạp, tạo ra các sản phẩm mới.

Liên quan đến HTTT là các khái niệm sẽ đề cập tới như dữ liệu, thông tin, hoạt động thông tin, xử lý dữ liệu, giao diện… Dữ liệu (Data) là những mô tả về sự vật, con người và sự kiện trong thế giới mà chúng ta gặp bằng nhiều cách thể hiện khác nhau, như bằng ký tự, chữ viết, biểu tượng, hình ảnh, âm thanh, tiếng nói,… Thông tin (Information) cũng như dữ liệu, đã có nhiều định nghĩa khác nhau. Một định nghĩa bao trùm hơn cả, xem thông tin là dữ liệu được đặt vào một ngữ cảnh với một hình thức thích hợp và có lợi cho người sử dụng cuối cùng. Các hoạt động thông tin (Information Activities) là các hoạt động xảy ra trong một HTTT, bao gồm việc nắm bắt, xử lý, phân phối, lưu trữ, trình diễn dữ liệu và kiểm tra các hoạt động trong HTTT. Xử lý (Processing) dữ liệu được hiểu là các hoạt động lên dữ liệu như tính toán, so sánh, sắp xếp, phân loại, tổng hợp…làm cho nó thay đổi về nội dung, vị trí hay cách thể hiện.

Giao diện (Interface) là chỗ mà tại đó hệ thống trao đổi dữ liệu với hệ thống khác hay môi trường. Ví dụ: giao diện của một HTTT thường là màn hình, bàn phím, chuột, micro, loa hay card mạng… Môi trƣờng (Enviroment) là phần của thế giới không thuộc hệ thống mà có tương tác với hệ thống thông qua các giao diện của nó. Hệ thống thông tin quản lý Trong các HTTT, HTTT quản lý (Management Information System - MIS) được biết đến sớm và phổ biến nhất. Đối tượng phục vụ của HTTT quản lý thục sự rộng hơn rất nhiều so với ý nghĩa bản than tên gọi của nó.

HTTT quản lý là sự phát triển và sử. Sinh viên: Đỗ Thị Hà 3 Khóa 10-Ngành Công Nghệ Thông Tin. Đồ án tốt nghiệp Quản lí bán hàng Trung tâm tin học Hàng Hải dụng HTTT có hiệu quả trong một tổ chức (Keen, Peter G.- một người đứng đầu trong lĩnh vực này). Công cụ Cầu nối Nguồn lực Phần cứng Phần mềm Dữ liệu Thủ tục Con ngƣời Nhân tố có sẵn Nhân tố thiết lập Hình 1.

Các yểu tố cấu thành của HTTT Năm yếu tố cấu thành của HTTT quản lý xét ở trạng thái tĩnh là: Thiết bị tin học (máy tính, các thiết bị, các đường truyền,…(phần cứng), các chương trình (phần mềm), dữ liệu, thủ tục - quy trình và con người (hình 1. Các định nghĩa về HTTT trên đây giúp cho việc định hướng quá trình phân tích, thiết kế hệ thống. Tuy vậy, sự mô tả này là chưa đủ, cần đi sâu phân tích cụ thể mới có được sự hiểu biết đầy đủ về một hệ thống thực và cho pháp ta xây dựng cơ sở dữ liệu các chương trình và việc bố trí các thành phần bên trong nó. Phân loại hệ thống thông tin 1.

Hệ thống tự động văn phòng Hệ thống tự động văn phòng (Office Automation System - OAS) là HTTT gồm máy tính với các hệ phần mềm như hệ xử lý văn bản, hệ thư tín điện tử, hệ thống lập lịch làm việc, bảng tính, chương trình trình diễn báo cáo…cùng các thiết bị khác như máy fax, máy in, điện thoại tự ghi…chúng được thiết lập nhằm tự động hóa công việc ghi chép, tạo văn bản và giao dịch bằng lời, bằng văn bản làm tăng năng suất cho những người làm công việc văn phòng. Hệ thống truyền thông Hệ thống truyền thông (Communication System - CS) giúp cho việc thực hiện các. Sinh viên: Đỗ Thị Hà 4 Khóa 10-Ngành Công Nghệ Thông Tin. Đồ án tốt nghiệp Quản lí bán hàng Trung tâm tin học Hàng Hải trao đổi thông tin, dữ liệu giữa các thiết bị dưới các hình thức khác nhau với những khoảng cách xa một cách dễ dàng, nhanh chóng và chất lượng.

Hệ thống này đóng vai trò phục vụ cho các HTTT quản lý, hệ trợ giúp điều hành và các hệ khác hoạt động hiệu quả. Ngày nay, trong điều kiện phát triển của Internet, truyền thông được xem như bộ phận của HTTT. Hệ thống xử lý giao dịch Hệ thống xử lý giao dịch (Transaction Processing System - TPS) là một HTTT nghiệp vụ. Nó phục vụ cho hoạt động của tổ chức ở mức vận hành.

Nó thực hiện việc ghi nhận các giao dịch hàng ngày cần thiết cho hoạt động nghiệp vụ của tổ chức để giao dịch với khách hàng, nhà cung cấp, những người cho vay vốn…như hệ thống lập hóa đơn bán hàng, hệ thống giao dịch ở các ngân hàng, hệ thống bán vé của các hãng hàng không,…Nó là HTTT cung cấp nhiều dữ liệu nhất cho các hệ thống khác trong tổ chức. Hệ thống cung cấp thông tin thực hiện Hệ thống cung cấp thông tin thực hiện (Executive Iformation System - EIS) có từ rất sớm, nó cung cấp các thông tin thực hiện trong một tổ chức. Nó là hệ máy tính nhằm tổng hợp và làm các báo cáo về khoảng thời gian nhất định. Các tổng hợp, báo cáo được thực hiện theo mẫu với nội dung, quy trình tổng hợp rất đơn giản, rõ ràng và có định hạn thời gian.

Hệ thống thông tin quản lý Hệ thống thông tin quản lý (Managemant Information System - MES) trợ giúp các hoạt động quản lý của tổ chức như lập kế hoạch, kiểm tra thực hiện, tổng hợp và làm báo cáo, làm các quyết định quản lý trên cơ sở các quy trình thủ tục cho trước. Nhìn chung, nó sử dụng dữ liệu từ các hệ xử lý giao dịch và tạo ra các báo cáo định kỳ hay theo yêu cầu. Hệ này không mềm dẻo và ít có khả năng phân tích. Hệ trợ giúp quyết định Hệ trợ giúp quyết định (Decision Support System - DSS) là hệ máy tính được sử dụng ở mức quản lý của tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ