Đồ án môn PLC: Công nghệ mạ tự động - Ứng dụng PLC S7-200

Đồ án PLC về công nghệ mạ tự động: Tìm hiểu điều khiển, ứng dụng thực tế và giải pháp tối ưu hóa quy trình mạ. Tải tài liệu tham khảo ngay!

Chuyên ngành

Điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2012

53
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Tìm hiểu về yêu cầu công nghệ được mô tả trong sách Thiết Bị Điều Khiển Khả Trình- PLC

1.1. Khái niệm về bộ điều khiển lập trình PLC

2. NỘI DUNG ĐỀ TÀI

2.1. Dựa trên yêu cầu công nghệ,lựa chọn các thiết bị phục vụ công nghệ đó

3. Tìm hiểu sơ lược về PLC S7-200 của SIEMEN

3.1. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG S7-200

3.2. TẬP LỆNH PLC S7-200 CỦA SIEMEN

4. TÌM HIỂU TẬP LỆNH PLC S7-200 CỦA SIEMEN

4.1. Bảng lệnh đếm lên, đếm xuống :

4.2. CÁC LỆNH NÂNG CAO

4.2.1. Nhóm lệnh so sánh :

5. Vẽ sơ đồ kết nối vào ra giữa PLC và các thiết bị công nghệ

6. Lưu đồ thuật toán điều khiển

7. Chương trình điều khiển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án PLC Công Nghệ Mạ Tự Động Là Gì

Nền công nghiệp thế giới đang phát triển mạnh mẽ, với tự động hóa là yếu tố then chốt. Tự động hóa đòi hỏi hệ thống sản xuất chính xác, hiệu quả và đáp ứng nhu cầu cao về số lượng, chất lượng và thẩm mỹ. Sự ra đời của máy tính và các thiết bị chuyên dụng như PLC (Programmable Logic Controller) đã tạo nên cuộc cách mạng trong công nghiệp. PLC cho phép điều khiển linh hoạt các thuật toán logic thông qua ngôn ngữ lập trình. Nhờ khả năng ứng dụng rộng rãi và ưu điểm vượt trội, PLC ngày càng được sử dụng phổ biến để điều khiển các dây chuyền sản xuất lớn. Công nghệ mạ tự động là một trong những ứng dụng tiêu biểu của PLC trong hệ thống điều khiển. Đề tài "Công nghệ mạ tự động" được chọn để tìm hiểu sâu hơn về ứng dụng này. Quá trình thực hiện còn nhiều hạn chế về kinh nghiệm thực tế, rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ thầy cô và bạn đọc để đề tài được hoàn thiện hơn. Xin chân thành cảm ơn cô Vũ Thị Hoa đã giúp đỡ chúng em trong quá trình thực hiện đề tài. PLC S7-200 là một lựa chọn phổ biến cho các ứng dụng công nghiệp nhỏ và vừa.

1.1. Khái niệm cơ bản về bộ điều khiển PLC trong mạ

PLC (Programmable Logic Controller) là thiết bị điều khiển lập trình được, cho phép thực hiện các thuật toán điều khiển logic một cách linh hoạt thông qua ngôn ngữ lập trình. Người dùng có thể lập trình để thực hiện một loạt trình tự các sự kiện. Các sự kiện này được kích hoạt bởi các tác nhân kích thích (ngõ vào) tác động vào PLC hoặc qua các hoạt động có trễ như thời gian định thì hay các sự kiện được đếm. PLC thường được sử dụng để thay thế các mạch relay (rơ le) trong thực tế. PLC hoạt động bằng cách quét các trạng thái trên đầu ra và đầu vào. Khi có sự thay đổi ở đầu vào, đầu ra sẽ thay đổi theo. Ngôn ngữ lập trình của PLC có thể là Ladder hay State Logic. Hiện nay có nhiều hãng sản xuất PLC, như Siemens, Allen-Bradley, Mitsubishi Electric, General Electric, Omron, Honeywell. Một bộ điều khiển lập trình sẽ liên tục lặp trong chương trình do người dùng lập ra, chờ tín hiệu ở ngõ vào và xuất tín hiệu ở ngõ ra tại các thời điểm đã lập trình. Siemens S7-200 là một dòng PLC phổ biến.

1.2. Ưu điểm vượt trội của PLC trong công nghiệp mạ

Để khắc phục những nhược điểm của bộ điều khiển dùng dây nối (bộ điều khiển bằng Relay), người ta đã chế tạo ra bộ PLC nhằm thỏa mãn các yêu cầu sau: Lập trình dễ dàng, ngôn ngữ lập trình dễ học. Gọn nhẹ, dễ dàng bảo quản, sửa chữa. Dung lượng bộ nhớ lớn để chứa các chương trình phức tạp. Hoàn toàn tin cậy trong môi trường công nghiệp. Giao tiếp được với các thiết bị thông minh khác như máy tính, nối mạng các modul mở rộng. Giá cả cạnh tranh. Các thiết kế đầu tiên nhằm thay thế các phần cứng Relay dây nối và các Logic thời gian. Việc đòi hỏi tăng cường dung lượng nhớ và tính dễ dàng cho PLC mà vẫn bảo đảm tốc độ xử lý cũng như giá cả đã gây ra sự quan tâm sâu sắc đến việc sử dụng PLC trong công nghiệp. Các tập lệnh nhanh chóng đi từ các lệnh logic đơn giản đến các lệnh đếm, định thời, thanh ghi dịch... sau đó là các chức năng làm toán trên các máy lớn. Sự phát triển của máy tính dẫn đến các bộ PLC có dung lượng lớn, số lượng I/O nhiều hơn. PLC S7-200 là một lựa chọn phổ biến.

II. Bài Toán Mạ Tự Động Yêu Cầu Thách Thức Điều Khiển PLC

Yêu cầu công nghệ của hệ thống mạ tự động như sau: Vị trí ban đầu của hệ thống là vị trí như trên sơ đồ, với Is1 và Is7 đang đóng. Chuyển công tắc chuyển chế độ sang vị trí “AU”. Nhấn vào Start, cầu trục nâng phôi cần mạ lên đến khi gặp Is6 thì dừng nâng, cầu trục dịch chuyển sang phải. Khi cầu trục chạm vào Is2 thì dừng quá trình sang phải và bắt đầu quá trình hạ. Khi Is7 đóng thì dừng quá trình hạ và thực hiện rửa trong 4 giây. Sau 4 giây, cầu trục lại nâng phôi lên cho đến khi chạm Is6 thì cầu trục lại dịch chuyển sang phải. Khi cầu trục chạm Is3 thì nó dừng lại và hạ phôi xuống bể tẩy trong 3 giây thì cầu trục lại nâng lên. Quá trình diễn ra tương tự tại vị trí bể mạ lần 1 và lần 2, tại mỗi bể cầu trục dừng 5 giây để mạ. Sau khi mạ xong lần hai, cầu trục nâng sản phẩm lên. Khi Is6 đóng, cầu trục dịch chuyển sang trái. Khi qua vị trí Is4, Is3 cầu trục không dừng. Khi cầu trục chạm Is2, cầu trục dừng và hạ sản phẩm xuống bể rửa trong 2 giây. Sau đó sản phẩm lại được nâng lên và cầu trục lại dịch chuyển sang trái, khi gặp Is1 cầu trục hạ sản phẩm xuống kết thúc một chu trình. Khi chuyển công tắc chế độ sang “Man”, các quá trình ‘lên’, ‘xuống’, ‘phải’, ‘trái’ sẽ được điều khiển bằng cách nhấn vào các nút trên bảng điều khiển. Nhấn Stop, hệ thống hoạt động hết chu kỳ rồi dừng hoạt động. PLC cần đáp ứng được sự phức tạp của quy trình này.

2.1. Phân tích các cảm biến và thiết bị chấp hành trong hệ thống

Các thiết bị sử dụng trong hệ thống mạ tự động bao gồm: PLC: là loại S7-200 CPU 224 của hãng SIEMEN: dùng để điều khiển toàn bộ hoạt động của hệ thống. Cảm biến vị trí (Công tắc hành trình): Is1 đến Is5 có tác dụng nhận biết các vị trí các bể để xe thả vật. Còn IS6, Is7 dùng để giới hạn vị trí của vật khi kéo lên hoặc khi thả xuống. Động cơ điều khiển xe: Là loại động cơ giảm tốc sử dụng nguồn một chiều 5V. Động cơ điều khiển kéo, thả vật: Là loại động cơ giảm tốc sử dụng nguồn một chiều 24V. Relay (Rơle): là loại Relay một chiều sử dụng nguồn 5V, có khả năng đóng cắt nguồn một chiều 24V: dùng để điều khiển cấp nguồn đảo chiều động cơ. Nút nhấn: là loại nút nhấn thường mở tự phục hồi, dùng để điều khiển quá trình hoạt động của hệ thống. PLC S7-200 cần giao tiếp hiệu quả với các thiết bị này.

2.2. Xác định các bước và điều kiện logic cho quá trình mạ

Quá trình mạ tự động bao gồm nhiều bước liên tiếp, mỗi bước có các điều kiện logic riêng. Ví dụ, việc nâng phôi lên chỉ được thực hiện khi công tắc ở chế độ "AU" và nút Start được nhấn. Việc di chuyển cầu trục sang phải phải dừng lại khi chạm vào cảm biến Is2. Việc hạ phôi xuống bể rửa chỉ được thực hiện khi cầu trục đã dừng lại tại vị trí bể rửa. PLC cần được lập trình để thực hiện các bước này một cách chính xác và tuần tự, đảm bảo quy trình mạ diễn ra trơn tru và hiệu quả. Các điều kiện logic này được thể hiện thông qua các lệnh logic trong chương trình PLC S7-200.

III. Lựa Chọn PLC S7 200 Hướng Dẫn Sử Dụng Lập Trình Cơ Bản

PLC S7-200 là một loại PLC cỡ nhỏ của công ty Siemens. Cấu trúc S7-200 gồm 1 CPU và các module mở rộng cho nhiều ứng dụng khác nhau. S7-200 gồm nhiều loại: CPU 221, 222, 224, 226….có nhiều nhất 7 module mở rộng khi có nhu cầu: tổng số ngõ vào/ra, ngõ vào/ra Analog, kết nối mạng (AS-I, Profibus). PLC S7-200 có các đèn báo hoạt động: RUN (xanh), STOP (vàng), SF (đỏ). Ngõ vào có mức logic 1 là 24VDC/7mA, mức logic 0 là đến 5VDC/1MA. Ngõ ra có điện áp tác động 24-28VDC/2A. Nguồn cung cấp có điện áp 20-24 VDC và dòng tối đa 900 mA. PLC S7-200 sử dụng cổng RS485 để ghép nối với máy tính hoặc thiết bị khác với tốc độ truyền là 9600 bauds.

3.1. Giới thiệu phần cứng và cấu trúc của PLC S7 200

PLC S7-200 là một loại PLC cỡ nhỏ của công ty Siemens. Cấu trúc S7-200 gồm 1 CPU và các module mở rộng cho nhiều ứng dụng khác nhau. S7-200 gồm nhiều loại: CPU 221, 222, 224, 226….có nhiều nhất 7 module mở rộng khi có nhu cầu: tổng số ngõ vào/ra, ngõ vào/ra Analog, kết nối mạng (AS-I, Profibus). Việc lựa chọn CPU phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu của ứng dụng. Các module mở rộng cho phép mở rộng khả năng của PLC để đáp ứng các nhu cầu khác nhau. Cần chú ý đến số lượng ngõ vào/ra, loại tín hiệu (analog, digital) và các giao thức truyền thông khi lựa chọn module mở rộng.

3.2. Tổng quan về tập lệnh cơ bản và cách sử dụng trong mạ

PLC S7-200 có các lệnh vào/ra như Load (LD), Load Not (LDN), Output (=), Set (S), Reset (R). Các lệnh logic đại số Boolean như AND (A), AND NOT (AN), OR (O), OR NOT (ON). Các lệnh thời gian (Timer) như TON, TONR. Các lệnh đếm (Counter) như CTU, CTUD. Các lệnh so sánh. Các lệnh di chuyển nội dung ô nhớ. Các lệnh chuyển đổi dữ liệu. Các lệnh tăng giảm một đơn vị. Các lệnh số học. Các lệnh truy cập đồng hồ thời gian thực. Việc nắm vững các lệnh này là cần thiết để lập trình PLC cho ứng dụng mạ tự động. Ví dụ, lệnh TON có thể được sử dụng để tạo thời gian trễ trong quá trình rửa phôi.

IV. Giải Pháp Điều Khiển Mạ Tự Động Lưu Đồ Code PLC Chi Tiết

Chương trình điều khiển hệ thống mạ tự động được chia thành hai chế độ: Auto và Man. Chế độ Auto thực hiện quy trình mạ tự động theo các bước đã được lập trình sẵn. Chế độ Man cho phép người dùng điều khiển từng bước riêng lẻ thông qua các nút nhấn trên bảng điều khiển. Lưu đồ thuật toán điều khiển mô tả chi tiết các bước thực hiện trong từng chế độ, bao gồm cả các điều kiện logic và các thiết bị được điều khiển. Chương trình PLC được viết dựa trên lưu đồ này, sử dụng các lệnh cơ bản và nâng cao của PLC S7-200.

4.1. Phân tích lưu đồ thuật toán điều khiển hệ thống mạ tự động

Lưu đồ thuật toán điều khiển hệ thống mạ tự động mô tả chi tiết các bước thực hiện trong từng chế độ (Auto và Man). Lưu đồ bao gồm các khối chức năng như: khởi động hệ thống, nâng hạ phôi, di chuyển cầu trục, rửa phôi, mạ phôi, kết thúc chu trình. Mỗi khối chức năng được thực hiện dựa trên các điều kiện logic nhất định, ví dụ như: cảm biến vị trí, trạng thái nút nhấn, thời gian trễ. Việc phân tích lưu đồ giúp hiểu rõ quy trình hoạt động của hệ thống và lập trình PLC một cách hiệu quả. PLC S7-200 cần được lập trình dựa trên lưu đồ này.

4.2. Code PLC S7 200 hoàn chỉnh cho cả chế độ Auto và Man

Code PLC S7-200 cho chế độ Auto bao gồm các lệnh để thực hiện quy trình mạ tự động theo các bước đã được mô tả trong lưu đồ. Code bao gồm các lệnh điều khiển động cơ nâng hạ phôi, động cơ di chuyển cầu trục, van điều khiển nước rửa, và các timer cho các bước xử lý. Code cho chế độ Man bao gồm các lệnh để điều khiển từng thiết bị riêng lẻ thông qua các nút nhấn trên bảng điều khiển. Code được viết bằng ngôn ngữ LAD (Ladder Diagram) và được tối ưu hóa để đảm bảo hiệu suất hoạt động của hệ thống. PLC S7-200 cần được lập trình cẩn thận để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

V. Ứng Dụng Mở Rộng Công Nghệ Mạ Tự Động trong Thực Tế

Công nghệ mạ tự động điều khiển bằng PLC có ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, như: sản xuất linh kiện điện tử, sản xuất ô tô, sản xuất đồ gia dụng. Việc sử dụng PLC giúp tăng năng suất, giảm chi phí nhân công, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Công nghệ này có thể được mở rộng để tích hợp với các hệ thống quản lý sản xuất (MES) và các hệ thống điều khiển giám sát (SCADA), tạo ra các hệ thống sản xuất thông minh.

5.1. Các ngành công nghiệp hưởng lợi từ công nghệ mạ tự động

Công nghệ mạ tự động điều khiển bằng PLC mang lại lợi ích to lớn cho nhiều ngành công nghiệp. Trong ngành điện tử, nó giúp sản xuất các linh kiện có độ chính xác cao và độ bền cao. Trong ngành ô tô, nó giúp bảo vệ các chi tiết kim loại khỏi ăn mòn và tăng tính thẩm mỹ. Trong ngành đồ gia dụng, nó giúp tạo ra các sản phẩm bền đẹp và dễ dàng vệ sinh. PLC S7-200 đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các quy trình mạ này.

5.2. Khả năng tích hợp với các hệ thống quản lý sản xuất MES SCADA

Công nghệ mạ tự động điều khiển bằng PLC có thể được tích hợp với các hệ thống quản lý sản xuất (MES) và các hệ thống điều khiển giám sát (SCADA). Việc tích hợp này giúp theo dõi và điều khiển quá trình sản xuất một cách hiệu quả hơn, thu thập dữ liệu và phân tích hiệu suất, và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời. PLC S7-200 có thể được kết nối với các hệ thống này thông qua các giao thức truyền thông công nghiệp.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Công Nghệ Mạ Tự Động PLC

Đồ án về công nghệ mạ tự động điều khiển bằng PLC đã trình bày tổng quan về ứng dụng của PLC trong lĩnh vực này, từ việc phân tích yêu cầu công nghệ đến việc thiết kế và lập trình hệ thống. Công nghệ này có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai, với việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) để tạo ra các hệ thống mạ tự động thông minh hơn.

6.1. Tóm tắt kết quả và bài học kinh nghiệm từ đồ án

Đồ án đã thành công trong việc thiết kế và lập trình một hệ thống mạ tự động điều khiển bằng PLC S7-200. Quá trình thực hiện đồ án đã giúp sinh viên nắm vững kiến thức về PLC, cảm biến, động cơ, và các thiết bị điều khiển khác. Đồng thời, sinh viên cũng học được cách phân tích yêu cầu công nghệ, thiết kế lưu đồ thuật toán, lập trình PLC, và kiểm tra, gỡ lỗi hệ thống. PLC S7-200 đã chứng minh được tính hiệu quả của mình trong ứng dụng này.

6.2. Hướng phát triển công nghệ mạ tự động PLC trong tương lai

Công nghệ mạ tự động điều khiển bằng PLC có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) có thể giúp tạo ra các hệ thống mạ tự động thông minh hơn. AI có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thông số mạ, dự đoán và ngăn chặn các sự cố, và cải thiện chất lượng sản phẩm. IoT có thể được sử dụng để theo dõi và điều khiển hệ thống từ xa, thu thập dữ liệu thời gian thực, và tích hợp với các hệ thống khác trong nhà máy. PLC S7-200 sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống này.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU.Tìm hiểu về yêu cầu công nghệ được mô tả trong sách Thiết Bị Điều Khiển Khả Trình- PLC. Khái niệm về bộ điều khiển lập trình PLC. NỘI DUNG ĐỀ TÀI:.Dựa trên yêu cầu công nghệ,lựa chọn các thiết bị phục vụ công nghệ đó- 8 - 3.Tìm hiểu sơ lược về PLC S7-200 của SIEMEN. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG S7-200.

TẬP LỆNH PLC S7-200 CỦA SIEMEN.TÌM HIỂU TẬP LỆNH PLC S7-200 CỦA SIEMEN.- 12 - Bảng lệnh đếm lên, đếm xuống :. CÁC LỆNH NÂNG CAO.- 24 - Nhóm lệnh so sánh :.Vẽ sơ đồ kết nối vào ra giữa PLC và các thiết bị công nghệ. Lưu đồ thuật toán điều khiển.- 41 - Chương trình điều khiển.- 43 - TÀI LIỆU THAM KHẢO.- 54 - 5 Trường ĐHCNHN Khoa Điện Tử 1.Tìm hiểu về yêu cầu công nghệ được mô tả trong sách Thiết Bị Điều Khiển Khả Trình- PLC 1. Khái niệm về bộ điều khiển lập trình PLC PLC viết tắt của 'Programmable Logic Controller, là thiết bị điều khiển lập trình được (khả trình) cho phép thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển logic thông qua một ngôn ngữ lập trình.

Người sử dụng có thể lập trình để thực hiện một loạt trình tự các sự kiện. Các sự kiện này được kích hoạt bởi tác nhân kích thích (ngõ vào) tác động vào PLC hoặc qua các hoạt động có trễ như thời gian định thì hay các sự kiện được đếm. PLC dùng để thay thế các mạch relay (rơ le) trong thực tế. PLC hoạt động theo phương thức quét các trạng thái trên đầu ra và đầu vào.

Khi có sự thay đổi ở đầu vào thì đầu ra sẽ thay đổi theo. Ngôn ngữ lập trình của PLC có thể là Ladder hay State Logic. Hiện nay có nhiều hãng sản xuất ra PLC như Siemens, Allen-Bradley, Mitsubishi Electric, General Electric, Omron, Honeywell. Một khi sự kiện được kích hoạt thật sự, nó bật ON hay OFF thiết bị điều khiển bên ngoài được gọi là thiết bị vật lý.

Một bộ điều khiển lập trình sẽ liên tục “lặp” trong chương trình do “người sử dụng lập ra” chờ tín hiệu ở ngõ vào và xuất tín hiệu ở ngõ ra tại các thời điểm đã lập trình. Để khắc phục những nhược điểm của bộ điều khiển dùng dây nối ( bộ điều khiển bằng Relay) người ta đã chế tạo ra bộ PLC nhằm thỏa mãn các yêu cầu sau :  Lập trình dể dàng , ngôn ngữ lập trình dễ học.  Gọn nhẹ, dể dàng bảo quản , sửa chữa.  Dung lượng bộ nhớ lớn để có thể chứa được những chương trình phức tạp.

 Hoàn toàn tin cậy trong môi trường công nghiệp.  Giao tiếp được với các thiết bị thông minh khác như : máy tính , nối mạng các môi Modul mở rộng.  Giá cả có thể cạnh tranh được. Các thiết kế đầu tiên là nhằm thay thế cho các phần cứng Relay dây nối và các Logic thời gian .Tuy nhiên ,bên cạnh đó việc đòi hỏi tăng cường dung lượng nhớ và tính dể dàng cho PLC mà vẫn bảo đảm tốc độ xử lý cũng như giá cả … Chính điều này đã gây ra sự quan tâm sâu sắc đến việc sử dụng PLC trong công nghiệp Các tập lệnh nhanh chóng đi từ các lệnh logic đơn giản đến các lệnh đếm , định 6 Trường ĐHCNHN Khoa Điện Tử thời , thanh ghi dịch … sau đó là các chức năng làm toán trên các máy lớn … Sự phát triển các máy tính dẫn đến các bộ PLC có dung lượng lớn , số lượng I / O nhiều hơn.

Trong PLC, phần cứng CPU và chương trình là đơn vị cơ bản cho quá trình điều khiển hoặc xử lý hệ thống. Chức năng mà bộ điều khiển cần thực hiện sẽ được xác định bởi một chương trình. Chương trình này được nạp sẵn vào bộ nhớ của PLC, PLC sẽ thực hiện việc điều khiển dựa vào chương trình này. Như vậy nếu muốn thay đổi hay mở rộng chức năng của qui trình công nghệ , ta chỉ cần thay đổi chương trình bên trong bộ nhớ của PLC.

Việc thay đổi hay mở rộng chức năng sẽ được thực hiện một cách dễ dàng mà không cần một sự can thiệp vật lý nào so với sử dụng các bộ dây nối hay Relay. NỘI DUNG ĐỀ TÀI: Yêu cầu công nghệ: Vị trí ban đầu của hệ thống là vị trí như trên sơ đồ lúc này Is1 và Is7 đang đóng.Chuyển công tắc chuyển chế độ sang vị trí “AU”. Nhấn vào Start cầu trục nâng phôi cần mạ lên đến khi gặp Is6 thì dừng nâng,cầu trục dịch chuyển sang phải.Khi cầu trục chạm vào Is2 thì dừng quá trình sang phải và bắt đầu quá trình hạ .Khi Is7 đóng thì dừng quá trình hạ và thực hiện rửa trong 4 giây .Sau 4 giây cầu trục lại nâng phôi lên cho đến khi chạm Is6 thì cầu trục lại dịch chuyển sang phải.Khi cầu trục chạm Is3 thì nó dừng lại và hạ phôi 7 Trường ĐHCNHN Khoa Điện Tử xuống bể tẩy trong 3giây thì cầu trục lại nâng lên .Quá trình diễn ra như trên tại vị trí bể mạ lần 1 và lần 2 tại mỗi bể cầu trục dừng 5 giây để mạ .Sau khi mạ xong lần hai ,cầu trục nâng sản phẩm lên .Khi Is6 đóng ,cầu trục dịch chuyển sang trái .Khi qua vị trí Is4, Is3 cầu trục không dừng .Khi cầu trục chạm Is2 ,cầu trục dừng và hạ sản phẩm xuống bể rửa trong 2 giây .Sau đó sản phẩm lại được nâng lên và cầu trục lại dịch chuyển sang trái ,khi gặp Is1 cầu trục hạ sản phẩm xuống kết thúc một chu trình. Khi chuyển công tắc chế độ sang “Man” thì các quá trình ‘lên’, ‘xuống’ , ‘phải’ , ‘trái’ sẽ được điều khiển bằng cách nhấn vào các nút trên bảng điều khiển.

Nhấn Stop hệ thống hoạt động hết chu kỳ rồi dừng hoạt động.Dựa trên yêu cầu công nghệ,lựa chọn các thiết bị phục vụ công nghệ đó Các thiết bị sử dụng: * PLC: là loại S7-200 CPU 224 của hãng SIEMEN : dùng để điều khiển toàn bộ hoạt động của hệ thống. * Cảm biến vị trí (Công tắc hành trình): Is1 đến Is5 có tác dụng nhận biết các vị trí các bể để xe thả vật. Còn IS6 , Is7 dùng để giới hạn vị trí của vật khi kéo lên hoặc khi thả xuống. 8 Trường ĐHCNHN Khoa Điện Tử * Động cơ điều khiển xe : Là loại động cơ giảm tốc sử dụng nguồn một chiều 5V.

* Động cơ điều khiển kéo ,thả vật : Là loại động cơ giảm tốc sử dụng nguồn một chiều 24V. * Relay (Rơle): là loại Relay một chiều sử dụng nguồn 5V ,có khả năng đóng cắt nguồn một chiều 24V : dùng để điều khiển cấp nguồn đảo chiều động cơ. * Nút nhấn: là loại nút nhấn thường mở tự phục hồi ,dùng để điều khiển quá trình hoạt động của hệ thống.Tìm hiểu sơ lược về PLC S7-200 của SIEMEN 3. GIỚI THIỆU PHẦN CỨNG S7-200 PLC S7-200 là một loại PLC cỡ nhỏ của công ty Siemens.

Cấu trúc S7-200 gồm 1 CPU và các module mở rộng cho nhiều ứng dụng khác nhau.S7-200 gồm nhiều loại: CPU 221, 222, 224, 226….có nhiều nhất 7 module mở rộng khi có nhu cầu: tổng số ngõ vào/ra, ngõ vào/ra Analog, kết nối mạng ( AS-I, Profibus ). 9 Trường ĐHCNHN Khoa Điện Tử 3. TẬP LỆNH PLC S7-200 CỦA SIEMEN  Các đèn báo: Có 3 loại đèn báo hoạt động: - RUN: ðèn xanh –báo hiệu PLC ðang hoạt ðộng - STOP :ðèn vàng –báo hiệu PLC - SF (system Failure):đèn đỏ báo hiệu PLC bị sự cố. Có 2 loại đèn chỉ thị : - Ix.x: chỉ trạng thái logic ngõ vào.x: chỉ trạng thái logic ngõ ra  Ðặc điểm ngỏ vào - Mức logic 1 : 24VDC/7mA - Mức logic 0 : đến 5VDC/1MA - Ðáp ứng thời gian : 0.2ms - Cách ly quang : 500ACV - Ðịa chỉ ngõ vào : Ix.x  Ðặc điểm ngõ ra: - Ðiện áp tác động: 24 -28VDC/2A 10 Trường ĐHCNHN Khoa Điện Tử - Ngõ ra Relay hoặc transitor Sourcing - Chịu quá dòng đến 7.

- Ðiện trở cách ly nhỏ nhất 100 m Ω - Ðiện trở công tắc 200 Ω - Ðiện trở công tắc: 200 m Ω - Thời gian chuyển mạch tối đa 10 ms - Không có chế độ bảo vệ ngắn mạch - Ðịa chỉ ngõ ra: Qx.x - Nguồn cung cấp - Ðiện áp nguồn 20-24 VDC - Dòng tối ða 900 mA - Thời gian duy trì khi mất nguồn 10 ms - Cầu chì bên trong 2A/250V - Công tắc chọn mode - Không có cách ly nguồn điện.  Mode công tắc chọn Có 3 vị trí lựa chọn công tắc - RUN: cho phép PLC thực hiện chương trình - PLC sẽ dừng chương trình khi có sự cố - TERM :cho phép máy lập trình quyết ðịnh chế ðộ hoạt ðộng PLC  Cổng truyền thông - Sử dụng cổng RS485 để ghép nối với máy tính hoặc thiết bị khác. - Tốc độ truyền là 9600 bauds. - Cấu trúc cổng truyền thông được mô phỏng như sau : - Ghép nối PLC và máy tính - Sử dụng cáp PC/PPI chuyển đổi giữa RS232 và RS485 - Chuyển đổi và kết nối như hình sau : 11 Trường ĐHCNHN Khoa Điện Tử Hình 5.

Kết nối PLC với máy tính 3.TÌM HIỂU TẬP LỆNH PLC S7-200 CỦA SIEMEN 3. Lệnh vào / ra.  Lệnh Load (LD): Lệnh LD nạp giá trị logic của một tiếp điểm vào trong bit đầu tiên của ngăn xếp, các giá trị còn lại trong ngăn xếp bị đẩy lùi xuống một bit. Toán hạng gồm: I, O, M, SM, V, C, T.

Tiếp điểm thường mở sẽ đóng khi ngõ vào PLC có địa chỉ là 1. Dạng LAD Dạng STL LD I0.0 12 Trường ĐHCNHN Khoa Điện Tử  Lệnh Load Not (LDN): Lệnh LDN nạp giá trị logic của một tiếp điểm vào trong bit đầu tiên của ngăn xếp, các giá trị còn lại trong ngăn xếp bị đẩy lùi xuống một bit. Tiếp điểm thường đóng sẽ mở khi ngõ vào PLC có địa chỉ là 1 Dạng LAD Dạng STL LDN I0. Mô tả lệnh LD và LDN Các dạng khác nhau của lệnh LD,LDN: STL LAD Toán Mô tả hạng LD n n Tiếp điểm thường mở sẽ đóng khi n: I, Q, M, ┤├ n=1 SM, (bit) T, C LDN n n Tiếp điểm thường đóng sẽ mở khi ┤/├ n=1 LDI n n Tiếp điểm thường mở sẽ đóng tức ┤I├ thời khi n = 1 n:1 LDNI n n Tiếp điểm thường đóng sẽ mở tức ┤/I├ thời khi n = 1  OUTPUT (=): Lệnh sao chép nội dung của bit đầu tiên trong ngăn xếp vào bit được chỉ định trong lệnh.

Nội dung ngăn xếp không bị thay đổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ