Phương Trình Elip: Định Nghĩa, Phương Trình Chính Tắc và Hình Dạng Elip - Tài Liệu Hình Học Lớp 10

Chuyên khảo Phương trình elip: định nghĩa và cách xác định phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực tại Việt Nam

Trường đại học

TTGDTX Ninh Hòa

Chuyên ngành

Hình Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2015

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án phương trình elip Từ định nghĩa đến lý thuyết

Đồ án phương trình elip là một chủ đề trọng tâm trong lĩnh vực hình học giải tích, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm và công thức. Elip không chỉ là một đường cong toán học đơn thuần mà còn là hình ảnh quen thuộc trong thực tế, ví dụ như bóng của một đường tròn trên mặt phẳng nghiêng hay quỹ đạo của các hành tinh. Theo định nghĩa chính thức, elip là tập hợp các điểm M trong mặt phẳng sao cho tổng khoảng cách từ M đến hai điểm cố định F1 và F2 là một hằng số không đổi, ký hiệu là 2a. Cụ thể, MF1 + MF2 = 2a, với F1F2 = 2c và điều kiện a > c > 0. Hai điểm F1, F2 được gọi là các tiêu điểm của elip, và khoảng cách F1F2 là tiêu cự. Việc nắm vững lý thuyết elip là nền tảng để xây dựng phương trình và giải quyết các bài toán liên quan. Khác với đường tròn, elip có hình dạng bầu dục, mức độ "dẹt" của nó được quyết định bởi một đại lượng gọi là tâm sai của elip. Đồ án này sẽ khám phá chi tiết cách xây dựng phương trình chính tắc của elip, phân tích các yếu tố cấu thành và nghiên cứu các ứng dụng thực tiễn của nó. Hiểu rõ bản chất của đường conic này không chỉ giúp giải quyết bài tập phương trình elip mà còn mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng trong khoa học kỹ thuật. Quá trình nghiên cứu sẽ bắt đầu từ định nghĩa cơ bản, sau đó tiến tới việc thiết lập hệ tọa độ và chứng minh phương trình đặc trưng.

1.1. Định nghĩa elip và các khái niệm cơ bản cần nắm

Định nghĩa về elip là nền tảng của toàn bộ chuyên đề. Theo tài liệu giảng dạy của Nguyễn Văn Khánh, "Cho hai điểm cố định F1, F2 với F1F2 = 2c > 0. Tập hợp tất cả các điểm M trong mặt phẳng sao cho MF1 + MF2 = 2a (a: không đổi, a>c>0) gọi là một Elip". Từ định nghĩa này, các khái niệm cơ bản được hình thành. F1 và F2 được gọi là tiêu điểm của elip. Khoảng cách giữa hai tiêu điểm, F1F2 = 2c, được gọi là tiêu cự. Các đoạn thẳng MF1 và MF2 được gọi là bán kính qua tiêu của điểm M. Hằng số 2a có ý nghĩa hình học quan trọng, liên quan trực tiếp đến độ dài trục lớn. Điều kiện a > c > 0 đảm bảo rằng tập hợp điểm M là một đường cong khép kín và không suy biến thành đoạn thẳng. Việc hiểu rõ các thuật ngữ này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tiếp cận các bài tập phương trình elip và các vấn đề phức tạp hơn trong hình học giải tích.

1.2. Elip trong hệ tọa độ Descartes và vai trò hình học

Để toán học hóa định nghĩa của elip, việc lựa chọn một hệ tọa độ phù hợp là cực kỳ quan trọng. Phương pháp phổ biến nhất là chọn hệ trục tọa độ Oxy sao cho gốc O là trung điểm của đoạn thẳng F1F2. Trục Ox được chọn trùng với đường thẳng chứa hai tiêu điểm, và trục Oy là đường trung trực của F1F2. Với cách chọn này, tọa độ tiêu điểm sẽ là F1(-c; 0) và F2(c; 0). Bất kỳ điểm M(x; y) nào thuộc elip đều phải thỏa mãn điều kiện hình học ban đầu. Việc chuyển từ điều kiện hình học sang biểu thức đại số chính là quá trình xây dựng phương trình chính tắc của elip. Bước đi này là cốt lõi của hình học giải tích, kết nối hình ảnh trực quan với các công thức toán học chặt chẽ. Cách thiết lập này không chỉ giúp đơn giản hóa phương trình mà còn làm nổi bật các tính chất đối xứng của elip qua các trục tọa độ và gốc tọa độ.

II. Khó khăn khi lập phương trình chính tắc của elip và giải pháp

Một trong những thách thức lớn nhất khi thực hiện đồ án phương trình elip là quá trình chuyển đổi từ định nghĩa hình học sang phương trình đại số. Nhiều người học gặp khó khăn trong việc biến đổi biểu thức chứa căn thức phức tạp √((x+c)² + y²) + √((x-c)² + y²) = 2a để đi đến dạng cuối cùng. Quá trình này đòi hỏi kỹ năng biến đổi đại số cẩn thận, bao gồm bình phương hai vế nhiều lần và nhóm các số hạng một cách hợp lý. Sai lầm thường xảy ra ở bước khử căn hoặc rút gọn biểu thức. Để có được phương trình chính tắc của elip, x²/a² + y²/b² = 1, cần phải thực hiện một phép đặt quan trọng là b² = a² - c². Việc hiểu tại sao phép đặt này hợp lệ (vì a > c > 0 nên a² - c² > 0) là chìa khóa. Một khó khăn khác là việc xác định sai các tham số a, b, c từ một phương trình cho trước, đặc biệt khi phương trình chưa ở dạng chính tắc. Việc nhầm lẫn giữa trục lớn trục bé hoặc xác định sai tọa độ tiêu điểm có thể dẫn đến kết quả sai lệch. Các giải pháp hiệu quả bao gồm việc luyện tập thường xuyên các bài tập phương trình elip từ cơ bản đến nâng cao, sử dụng phần mềm để mô phỏng elip và kiểm tra kết quả, cũng như xây dựng một quy trình từng bước rõ ràng để biến đổi và phân tích phương trình.

2.1. Quá trình chứng minh công thức phương trình chính tắc

Việc chứng minh công thức phương trình chính tắc của elip là một bài toán kinh điển trong hình học giải tích. Xuất phát từ định nghĩa MF1 + MF2 = 2a và tọa độ các điểm M(x; y), F1(-c; 0), F2(c; 0), ta có phương trình √((x+c)² + y²) + √((x-c)² + y²) = 2a. Bước tiếp theo là chuyển một căn thức sang vế phải và bình phương hai vế. Sau khi rút gọn, ta tiếp tục cô lập căn thức còn lại và bình phương một lần nữa. Quá trình này dẫn đến phương trình x²(a² - c²) + a²y² = a²(a² - c²). Vì a > c > 0, ta có thể đặt b² = a² - c². Thay vào phương trình trên, ta được x²b² + a²y² = a²b². Cuối cùng, chia cả hai vế cho a²b² (với a, b khác 0), ta thu được phương trình x²/a² + y²/b² = 1. Đây chính là phương trình chính tắc của elip, một thành tựu quan trọng của việc đại số hóa hình học.

2.2. Các lỗi sai phổ biến khi giải bài tập phương trình elip

Khi giải bài tập phương trình elip, người học thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Lỗi đầu tiên là nhầm lẫn giữa a và b, không xác định được đâu là bán trục lớn, đâu là bán trục bé, dẫn đến việc xác định sai trục của elip (nằm trên Ox hay Oy). Lỗi thứ hai là tính toán sai giá trị c từ công thức c² = a² - b², đôi khi quên khai căn để tìm c hoặc tính sai hiệu a² - b². Một sai lầm khác là xác định không chính xác tọa độ tiêu điểm; cần nhớ rằng tiêu điểm luôn nằm trên trục lớn. Ngoài ra, việc không đưa phương trình về dạng chính tắc trước khi phân tích cũng là một lỗi nghiêm trọng. Ví dụ, với phương trình 4x² + 9y² = 36, cần phải chia hai vế cho 36 để được x²/9 + y²/4 = 1 trước khi xác định a² = 9 và b² = 4. Nắm vững các lỗi này giúp tránh được những sai sót không đáng có.

III. Phương pháp xác định các yếu tố của elip từ phương trình cho trước

Từ phương trình chính tắc của elip x²/a² + y²/b² = 1 (với a > b > 0), việc xác định tất cả các yếu tố của elip trở nên hệ thống và đơn giản. Đây là một kỹ năng nền tảng trong mọi đồ án phương trình elip. Yếu tố đầu tiên cần xác định là trục lớn trục bé. Trục lớn có độ dài 2a, nằm trên trục Ox, đi qua hai đỉnh A1(-a; 0) và A2(a; 0). Trục bé có độ dài 2b, nằm trên trục Oy, đi qua hai đỉnh B1(0; -b) và B2(0; b). Gốc tọa độ O(0; 0) là tâm đối xứng của elip. Tiếp theo, ta xác định vị trí các tiêu điểm của elip. Chúng nằm trên trục lớn và có tọa độ F1(-c; 0), F2(c; 0), với c được tính từ hệ thức c² = a² - b². Một thông số quan trọng khác là tâm sai của elip, ký hiệu là e, được định nghĩa bởi tỉ số e = c/a. Vì a > c > 0 nên 0 < e < 1. Tâm sai cho biết độ "dẹt" của elip: e càng gần 0, elip càng tròn; e càng gần 1, elip càng dẹt. Cuối cùng, các thông số khác như bán kính qua tiêu, phương trình đường chuẩn cũng có thể được xác định từ các yếu tố cơ bản này. Việc nắm vững phương pháp này giúp phân tích nhanh chóng và chính xác bất kỳ elip nào được cho dưới dạng chính tắc.

3.1. Cách tìm tọa độ tiêu điểm và tính tiêu cự của elip

Để tìm tọa độ tiêu điểm, bước đầu tiên là xác định các giá trị a² và b² từ phương trình chính tắc của elip. Giả sử phương trình có dạng x²/a² + y²/b² = 1 và a > b. Ta tính c thông qua mối liên hệ c² = a² - b². Từ đó, c = √(a² - b²). Vì các tiêu điểm nằm trên trục lớn (trục Ox trong trường hợp này), tọa độ của chúng sẽ là F1(-c; 0) và F2(c; 0). Tiêu cự là khoảng cách giữa hai tiêu điểm, bằng 2c. Ví dụ, xét elip (E): x²/25 + y²/9 = 1. Ta có a² = 25 ⇒ a = 5 và b² = 9 ⇒ b = 3. Áp dụng công thức, c² = 25 - 9 = 16 ⇒ c = 4. Vậy, tọa độ tiêu điểm là F1(-4; 0) và F2(4; 0), và tiêu cự là 2c = 8. Quy trình này là cốt lõi để giải quyết nhiều bài tập phương trình elip.

3.2. Xác định độ dài trục lớn trục bé và tọa độ các đỉnh

Trục lớn và trục bé là hai yếu tố xác định kích thước và hình dạng của elip. Từ phương trình x²/a² + y²/b² = 1 (với a > b), độ dài trục lớn là 2a. Trục này nằm trên trục tọa độ chứa mẫu số lớn hơn (trục Ox trong trường hợp này) và đi qua các đỉnh A1(-a; 0) và A2(a; 0). Tương tự, độ dài trục bé là 2b. Trục này nằm trên trục còn lại (trục Oy) và đi qua các đỉnh B1(0; -b) và B2(0; b). Bốn điểm A1, A2, B1, B2 được gọi là các đỉnh của elip. Chúng là các điểm giao của elip với các trục tọa độ và là các điểm cực trị về khoảng cách đến tâm O. Việc xác định chính xác các yếu tố này là bước quan trọng để tiến hành vẽ đồ thị elip một cách chính xác.

3.3. Tìm hiểu tâm sai của elip và ý nghĩa hình học của nó

Tâm sai, ký hiệu là e, là một đại lượng không thứ nguyên đặc trưng cho độ dẹt của một đường conic. Đối với elip, tâm sai của elip được tính bằng công thức e = c/a. Do điều kiện tồn tại của elip là a > c > 0, tâm sai e luôn nằm trong khoảng (0, 1). Ý nghĩa hình học của e rất quan trọng: Khi e tiến gần đến 0, c tiến đến 0 (do a là hằng số), hai tiêu điểm F1 và F2 tiến lại gần nhau và trùng với tâm O. Khi đó, elip trở nên "tròn" hơn và tiến dần đến hình dạng của một đường tròn. Ngược lại, khi e tiến gần đến 1, c tiến đến a, hai tiêu điểm dạt ra xa tâm và tiến về phía các đỉnh trên trục lớn, làm cho elip trở nên dẹt hơn. Trong trường hợp giới hạn e = 0, elip trở thành đường tròn. Trong trường hợp e = 1, đường conic trở thành một parabol.

IV. Hướng dẫn vẽ đồ thị và mô phỏng elip trong hình học giải tích

Việc trực quan hóa là một phần không thể thiếu trong đồ án phương trình elip. Vẽ đồ thị elip không chỉ giúp kiểm chứng các tính toán mà còn mang lại sự hiểu biết sâu sắc hơn về các tính chất hình học. Phương pháp cơ bản nhất để vẽ elip từ phương trình chính tắc là xác định các đỉnh của nó. Sau khi tìm được tọa độ bốn đỉnh A1(-a; 0), A2(a; 0), B1(0; -b), B2(0; b), ta có thể phác họa một đường cong trơn, đối xứng đi qua bốn điểm này. Hình chữ nhật cơ sở ngoại tiếp elip, có các cạnh đi qua bốn đỉnh và song song với các trục tọa độ, cũng là một công cụ hữu ích để định hình đường cong. Đối với các yêu cầu chính xác hơn hoặc trong môi trường kỹ thuật số, việc sử dụng phương trình tham số của elip là hiệu quả hơn. Bằng cách biểu diễn x và y qua một tham số góc, ta có thể dễ dàng tạo ra một chuỗi các điểm và thực hiện mô phỏng elip trên máy tính. Các công cụ phần mềm như GeoGebra, MATLAB, hoặc các thư viện đồ họa máy tính đều dựa trên nguyên tắc này để vẽ và phân tích các đường conic. Việc nắm vững cả hai phương pháp, vẽ tay và mô phỏng bằng máy tính, sẽ cung cấp một bộ kỹ năng toàn diện cho bất kỳ ai nghiên cứu về hình học giải tích.

4.1. Các bước cơ bản để vẽ đồ thị elip trên giấy

Để vẽ đồ thị elip một cách thủ công, cần tuân thủ một quy trình rõ ràng. Bước 1: Đưa phương trình elip về dạng chính tắc để xác định a và b. Bước 2: Xác định tọa độ 4 đỉnh của elip: A1(-a; 0), A2(a; 0), B1(0; -b), B2(0; b). Bước 3: Vẽ hệ trục tọa độ Oxy và đánh dấu vị trí của bốn đỉnh này. Bước 4: Vẽ hình chữ nhật cơ sở có các đỉnh là (a; b), (-a; b), (-a; -b), và (a; -b). Elip sẽ nội tiếp trong hình chữ nhật này và tiếp xúc với các cạnh tại bốn đỉnh. Bước 5: Phác họa một đường cong trơn, đi qua bốn đỉnh đã xác định, đảm bảo tính đối xứng qua cả trục Ox và Oy. Để tăng độ chính xác, có thể tìm thêm một vài điểm thuộc elip bằng cách cho x một giá trị trong khoảng (-a, a) và tính y tương ứng.

4.2. Sử dụng phương trình tham số của elip để mô phỏng

Trong đồ họa máy tính và các ứng dụng kỹ thuật, phương trình tham số của elip là công cụ cực kỳ mạnh mẽ. Với elip có tâm tại gốc tọa độ và các trục trùng với trục tọa độ, phương trình tham số có dạng: x = acos(t) và y = bsin(t), với tham số t chạy từ 0 đến 2π. Mỗi giá trị của t tương ứng với một điểm duy nhất trên elip. Ưu điểm của dạng tham số là nó cho phép tạo ra các điểm trên elip một cách tuần tự và dễ dàng lập trình. Bằng cách cho t thay đổi với một bước nhỏ (ví dụ: 0.01 radian) và tính các cặp (x, y) tương ứng, ta có thể tạo ra một tập hợp điểm dày đặc, từ đó mô phỏng elip một cách mượt mà. Phương pháp này là nền tảng cho việc vẽ elip trong các phần mềm CAD, công cụ đồ họa và các mô phỏng vật lý.

V. Top ứng dụng của đường elip trong khoa học kỹ thuật và đời sống

Sự hiện diện của đường elip không chỉ giới hạn trong sách giáo khoa toán học mà còn có vô số ứng dụng của đường elip trong thực tế. Trong thiên văn học, định luật Kepler thứ nhất phát biểu rằng quỹ đạo của các hành tinh quay quanh Mặt Trời là những đường elip, với Mặt Trời nằm tại một trong hai tiêu điểm. Hiểu biết về phương trình elip là cơ sở để tính toán và dự đoán vị trí của các thiên thể. Trong kiến trúc và âm học, các phòng trưng bày hoặc nhà hát có trần hình elip (gọi là phòng thì thầm) sở hữu một tính chất độc đáo: âm thanh phát ra từ một tiêu điểm sẽ phản xạ và hội tụ tại tiêu điểm còn lại. Tính chất này được ứng dụng để tạo ra các hiệu ứng âm thanh đặc biệt. Trong y học, kỹ thuật tán sỏi ngoài cơ thể (lithotripsy) sử dụng một máy phát sóng xung kích hình elip. Sóng xung kích được tạo ra tại một tiêu điểm, sau đó hội tụ tại tiêu điểm kia, nơi viên sỏi của bệnh nhân được đặt, để phá vỡ sỏi mà không cần phẫu thuật. Trong kỹ thuật, các bánh răng hình elip được sử dụng trong một số máy móc để tạo ra chuyển động quay với vận tốc thay đổi. Những ví dụ này cho thấy lý thuyết elip là một công cụ mạnh mẽ, kết nối toán học trừu tượng với các giải pháp thực tiễn.

5.1. Ứng dụng của đường elip trong thiên văn và vật lý

Một trong những ứng dụng của đường elip nổi tiếng nhất là trong lĩnh vực thiên văn học. Định luật Kepler về chuyển động của các hành tinh đã cách mạng hóa hiểu biết của con người về vũ trụ. Quỹ đạo elip giải thích tại sao khoảng cách từ một hành tinh đến Mặt Trời lại thay đổi trong suốt một năm, dẫn đến sự thay đổi tốc độ quỹ đạo của nó. Trong vật lý, tính chất quang học và âm học của elip rất quan trọng. Bất kỳ tia sáng hoặc sóng âm nào phát ra từ một tiêu điểm của gương hoặc mặt phản xạ hình elip sẽ hội tụ tại tiêu điểm còn lại. Nguyên lý này được sử dụng trong thiết kế kính thiên văn, ăng-ten vệ tinh và các hệ thống tập trung năng lượng.

5.2. Vai trò của elip trong kiến trúc nghệ thuật và kỹ thuật

Trong kiến trúc, hình elip được sử dụng để tạo ra các không gian có tính thẩm mỹ cao và đặc tính âm học độc đáo, như đã thấy ở các "phòng thì thầm" (whispering galleries) nổi tiếng trên thế giới. Quảng trường Thánh Phêrô ở Vatican cũng là một ví dụ kinh điển về việc sử dụng hình elip trong quy hoạch đô thị. Trong kỹ thuật cơ khí, bánh răng elip được dùng để biến đổi chuyển động quay đều thành chuyển động quay không đều, phục vụ cho các cơ cấu máy móc chuyên dụng. Trong nghệ thuật và thiết kế đồ họa, elip là một hình dạng cơ bản, được sử dụng để tạo ra phối cảnh, chiều sâu và sự mềm mại cho các tác phẩm. Sự linh hoạt và vẻ đẹp của nó làm cho elip trở thành một công cụ thiết kế không thể thiếu.

VI. Kết luận và định hướng phát triển cho đồ án phương trình elip

Tổng kết lại, đồ án phương trình elip đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về một trong những đường conic quan trọng nhất trong hình học giải tích. Từ định nghĩa cơ bản dựa trên tổng khoảng cách không đổi đến hai tiêu điểm, chúng ta đã xây dựng thành công phương trình chính tắc của elip và học được cách phân tích các yếu tố cấu thành nó như trục lớn trục bé, tiêu điểm của elip, và tâm sai của elip. Việc nắm vững các phương pháp này không chỉ giúp giải quyết các bài tập phương trình elip một cách hiệu quả mà còn là nền tảng để hiểu sâu hơn về các tính chất hình học và các ứng dụng thực tiễn của nó. Các kỹ năng như vẽ đồ thị elipmô phỏng elip bằng phương trình tham số đã được trình bày, cho thấy sự kết nối giữa toán học lý thuyết và công nghệ tính toán. Các ứng dụng của đường elip trong thiên văn, y học, kiến trúc đã chứng minh giá trị thực tiễn to lớn của chủ đề này. Hướng phát triển trong tương lai cho các đồ án tương tự có thể tập trung vào việc nghiên cứu các đường conic khác như hyperbol và parabol, hoặc mở rộng sang không gian ba chiều với các mặt bậc hai như ellipsoid, hyperboloid. Việc ứng dụng các công cụ lập trình để xây dựng các mô hình tương tác cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về lý thuyết elip

Nghiên cứu đã hệ thống hóa toàn bộ lý thuyết elip một cách chặt chẽ. Kết quả chính bao gồm: (1) Làm rõ định nghĩa hình học và các khái niệm liên quan như tiêu điểm, tiêu cự. (2) Trình bày chi tiết quá trình xây dựng phương trình chính tắc của elip x²/a² + y²/b² = 1 từ định nghĩa. (3) Cung cấp một phương pháp luận đầy đủ để xác định các yếu tố của elip (đỉnh, trục, tiêu điểm, tâm sai) từ phương trình. (4) Phân tích các lỗi sai thường gặp và đề xuất giải pháp. (5) Khám phá các ứng dụng đa dạng của elip, khẳng định tầm quan trọng của nó vượt ra ngoài phạm vi lớp học. Những kết quả này tạo thành một tài liệu tham khảo hoàn chỉnh cho người học.

6.2. Gợi ý các hướng nghiên cứu mở rộng và ứng dụng mới

Chủ đề về phương trình elip vẫn còn nhiều tiềm năng để khai thác. Một hướng nghiên cứu mở rộng là tìm hiểu về phương trình tổng quát của elip khi các trục của nó không song song với trục tọa độ, liên quan đến phép quay hệ trục. Hướng thứ hai là nghiên cứu các mặt ellipsoid trong không gian ba chiều và ứng dụng của chúng trong mô hình hóa các vật thể thực tế như Trái Đất. Trong lĩnh vực khoa học máy tính, có thể phát triển các thuật toán tối ưu để vẽ và nhận dạng elip trong xử lý ảnh. Một hướng ứng dụng mới có thể là trong lĩnh vực robotics, thiết kế các quỹ đạo chuyển động hình elip cho cánh tay robot để tối ưu hóa không gian làm việc và hiệu suất năng lượng. Những định hướng này mở ra cơ hội cho các đồ án chuyên sâu và sáng tạo hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Kính chào các quý thầy cô và các em học sinh thân mến ! Quan sát hình a) và b). Hãy trả lời các câu hỏi sau : Quan sát hình a) và b). Hãy trả lời các câu hỏi sau : Đối với hình a), hãy cho biết đường được đánh dấu bởi mũi tên có phải đường tròn hay không ? Quan sát hình a) và b). Hãy trả lời các câu hỏi sau : Đối với hình a), hãy cho biết đường được đánh dấu bởi mũi tên có phải đường tròn hay không ? Không phải là đường tròn.

Đối với hình b) là bóng của một đường tròn trên một mặt phẳng. Bóng của đường tròn đó có phải là một đường tròn hay không ? Đối với hình b) là bóng của một đường tròn trên một mặt phẳng. Bóng của đường tròn đó có phải là một đường tròn hay không ? Không phải là một đường tròn. Vậy nó là đường gì ? Phương trình của nó có dạng như thế nào ? Hình dạng của nó ra sao ? PHƯƠNG TRÌNH ĐƯỜNG ELIP GVBM: NGUYỄN VĂN KHÁNH Môn : Hình Học Lớp : 10 Tổ : Tự nhiên Ninh Hòa - Năm 2015 TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 5 / 25 Trên mặt phẳng cho hai điểm cố định A, B.

Lấy điểm C không thuộc AB sao cho : AC + BC> 2AB. TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 6 / 25 Trên mặt phẳng cho hai điểm cố định A, B. Lấy điểm C không thuộc AB sao cho : AC + BC> 2AB. Khi di chuyển C thì vạch lên mặt phẳng một đường.

TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 6 / 25 Trên mặt phẳng cho hai điểm cố định A, B. Lấy điểm C không thuộc AB sao cho : AC + BC> 2AB. Khi di chuyển C thì vạch lên mặt phẳng một đường. Người ta gọi đường này là một đường Elip.

TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 6 / 25 1. Định nghĩa đường Elip TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 7 / 25 1. Định nghĩa đường Elip Cho hai điểm cố định F1 , F2 với F1 F2 = 2c > 0. Tập hợp tất cả các điểm M trong mặt phẳng sao cho : MF1 + MF2 = 2a (a : không đổi, a>c>0) gọi là một Elip.

Trong đó : F1 , F2 : Tiêu điểm ; F1 F2 : Tiêu cự ; MF1 , MF2 : Bán kính qua tiêu của điểm M (M thuộc Elip). TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 7 / 25 Vậy nó là đường gì ? Vậy nó là đường gì ? Nó là đường Elip. Phương trình của nó có dạng như thế nào ? 2. Phương trình chính tắc của Elip TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 10 / 25 2.

Phương trình chính tắc của Elip Cho (E) như định nghĩa. Ta chọn hệ trục tọa độ Oxy sao cho O trùng với trung điểm của F1 F2. Trục Oy là đường trung trực của F1 F2 và F1 , F2 nằm x2 y2 trên tia Ox. Khi đó M(x; y ) ∈ (E ) ⇔ 2 + 2 = 1 (b 2 = a2 − c 2 ) gọi là a b phương trình chính tắc của Elip.

Khi đó (7) trở thành x2 y2 + = 1. a2 b2 Vậy ta có điều cần chứng minh. TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 12 / 25 Vì sao ta luôn đặt được b 2 = a2 − c 2 ? TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 13 / 25 Vì sao ta luôn đặt được b 2 = a2 − c 2 ? Vì a>c>0. Hãy xác định tọa độ 25 9 các tiêu điểm của (E) ? TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 14 / 25 x2 y2 Ví dụ 1 : Cho (E) : + = 1.

Hãy xác định tọa độ 25 9 các tiêu điểm của (E) ? Trả lời : TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 14 / 25 x2 y2 Ví dụ 1 : Cho (E) : + = 1. Hãy xác định tọa độ 25 9 các tiêu điểm của (E) ? Trả lời : Ta có a2 = 25, b 2 = 9 ⇒ c 2 = a2 − b 2 = 25 − 9 = 16. Hãy xác định tọa độ 25 9 các tiêu điểm của (E) ? Trả lời : Ta có a2 = √ 25, b 2 = 9 ⇒ c 2 = a2 − b 2 = 25 − 9 = 16. Hãy xác định tọa độ 25 9 các tiêu điểm của (E) ? Trả lời : Ta có a2 = √25, b 2 = 9 ⇒ c 2 = a2 − b 2 = 25 − 9 = 16.

TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 14 / 25 Phương trình của nó có dạng như thế nào ? Phương trình của nó có dạng như thế nào ? x2 y2 (E) có dạng chính tắc là + =1 a2 b2 Hình dạng của nó ra sao ? TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 16 / 25 3. Hình dạng của Elip TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 17 / 25 3. Hình dạng của Elip x2 y2 Xét (E) : + = 1. Khi đó : a2 b2 a) Nếu điểm M(x; y ) ∈ (E ) thì M1 (−x; y ), M2 (−x; −y ), M3 (x; −y ) ∈ (E ).

TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 17 / 25 3. Hình dạng của Elip x2 y2 Xét (E) : + = 1. Khi đó : a2 b2 a) Nếu điểm M(x; y ) ∈ (E ) thì M1 (−x; y ), M2 (−x; −y ), M3 (x; −y ) ∈ (E ). Vậy (E) có các trục đối xứng là Ox, Oy và có tâm đối xứng là O.

TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 17 / 25 Vì sao M1 (−x; y ), M2 (−x; −y ), M3 (x; −y ) ∈ (E ) ? TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 18 / 25 Vì sao M1 (−x; y ), M2 (−x; −y ), M3 (x; −y ) ∈ (E ) ? (−x)2 y2 x2 y2 M1 (−x; y ) : Ta có 2 + 2 = 2 + 2 = 1. a b a b TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 18 / 25 Vì sao M1 (−x; y ), M2 (−x; −y ), M3 (x; −y ) ∈ (E ) ? (−x)2 y2 x2 y2 M1 (−x; y ) : Ta có 2 + 2 = 2 + 2 = 1. a2 b2 a2 b2 TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 18 / 25 Vì sao M1 (−x; y ), M2 (−x; −y ), M3 (x; −y ) ∈ (E ) ? (−x)2 y2 x2 y2 M1 (−x; y ) : Ta có 2 + 2 = 2 + 2 = 1. a b a b TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 18 / 25 Vì sao M1 (−x; y ), M2 (−x; −y ), M3 (x; −y ) ∈ (E ) ? (−x)2 y2 x2 y2 M1 (−x; y ) : Ta có 2 + 2 = 2 + 2 = 1.

TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 18 / 25 3. Hình dạng của Elip TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 19 / 25 3. Hình dạng của Elip x2 y2 Xét (E) : + = 1. Khi đó : a2 b2 b) A1 (−a; 0), A2 (a; 0), B1 (0; −b), B2 (0; b) : gọi là các đỉnh của Elip.

TTGDTX Ninh Hòa (Năm học 2014 - 2015) Tiết 41 §3 : Phương trình đường Elip Ninh Hòa - Năm 2015 19 / 25

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ