Bài tập, chuyên đề và ứng dụng định lý tam giác đồng dạng trong hình học vũ hữu bình

Chuyên khảo phân tích Các bài tập và chuyên đề về tam giác đồng dạng trong hình học vũ hữu bình, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Hình Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập
114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuyên đề tam giác đồng dạng Vũ Hữu Bình lớp 8

Chuyên đề về tam giác đồng dạng là một trong những nội dung cốt lõi của chương trình hình học 8 chuyên đề, đóng vai trò nền tảng cho nhiều bài toán phức tạp hơn. Trong cuốn sách Nâng cao và Phát triển Toán 8 Vũ Hữu Bình, chủ đề này được trình bày một cách hệ thống, từ các khái niệm cơ bản đến những bài toán vận dụng cao, giúp học sinh xây dựng tư duy logic và kỹ năng giải toán vững chắc. Nội dung chuyên đề không chỉ dừng lại ở việc giới thiệu định nghĩa và các trường hợp đồng dạng, mà còn liên kết chặt chẽ với định lý Talet và hệ quả của nó. Việc nắm vững kiến thức này là yêu cầu bắt buộc đối với học sinh, đặc biệt là trong các chương trình bồi dưỡng học sinh giỏi toán 8. Tài liệu của tác giả Vũ Hữu Bình nhấn mạnh việc hiểu sâu bản chất, từ đó áp dụng linh hoạt vào việc giải quyết các bài tập tam giác đồng dạng nâng cao. Các ví dụ và bài tập được lựa chọn kỹ lưỡng, giúp người học làm quen với nhiều dạng toán khác nhau, từ chứng minh, tính toán đến các bài toán có yếu tố thực tiễn. Việc tiếp cận chuyên đề này theo hệ thống của Vũ Hữu Bình giúp hình thành một nền tảng kiến thức vững vàng, là tiền đề để chinh phục các tuyển tập bài toán hình học hay và phức tạp hơn ở các cấp học sau.

1.1. Khái niệm và định nghĩa hai tam giác đồng dạng cơ bản

Khái niệm về hai tam giác đồng dạng là trọng tâm của chuyên đề. Theo định nghĩa được trình bày trong tài liệu của Vũ Hữu Bình, hai tam giác được gọi là đồng dạng nếu chúng thỏa mãn hai điều kiện đồng thời: ba cặp góc bằng nhau từng đôi một và ba cặp cạnh tương ứng tỉ lệ. Cụ thể, tài liệu gốc nêu rõ: "Hai tam giác gọi là đồng dạng với nhau nếu chúng có ba cặp góc bằng nhau đôi một và ba cặp cạnh tương ứng tỉ lệ". Mối quan hệ này được ký hiệu là ΔABC ∽ ΔA'B'C'. Tỉ số giữa các cặp cạnh tương ứng được gọi là tỉ số đồng dạng, ký hiệu là k. Tỉ số này có vai trò quan trọng trong việc giải quyết các bài toán tính toán độ dài đoạn thẳng, chu vi, và các yếu tố khác liên quan đến hai tam giác. Việc hiểu đúng và đủ định nghĩa này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể áp dụng vào việc chứng minh hai tam giác đồng dạng.

1.2. Tầm quan trọng của định lý Talet và hệ quả liên quan

Trước khi đi sâu vào các trường hợp đồng dạng, định lý Talet và hệ quả của nó được xem là công cụ nền tảng. Định lý này tạo ra mối liên hệ trực tiếp giữa các đoạn thẳng tỉ lệ và các đường thẳng song song, là cơ sở để chứng minh sự đồng dạng. Hệ quả của định lý Talet phát biểu rằng: "Đường thẳng song song với một cạnh của tam giác thì tạo thành với các đường thẳng chứa hai cạnh kia một tam giác mới có ba cạnh tỉ lệ với ba cạnh tương ứng của tam giác ban đầu". Điều này có nghĩa là tam giác mới tạo thành sẽ đồng dạng với tam giác ban đầu. Đây là một trong những phương pháp giải bài tập tam giác đồng dạng cơ bản và hiệu quả nhất, thường được sử dụng như một bổ đề quan trọng trong nhiều bài toán chứng minh phức tạp trong chương trình tam giác đồng dạng lớp 8.

II. Những khó khăn khi giải bài tập tam giác đồng dạng nâng cao

Việc giải các bài tập tam giác đồng dạng nâng cao luôn là một thử thách lớn đối với học sinh lớp 8. Khó khăn không chỉ nằm ở việc ghi nhớ các định lý mà còn ở khả năng vận dụng chúng một cách linh hoạt và sáng tạo. Một trong những trở ngại phổ biến nhất là việc nhận diện các cặp tam giác đồng dạng tiềm năng trong một hình vẽ phức tạp với nhiều yếu tố gây nhiễu. Học sinh thường lúng túng khi phải kẻ thêm đường phụ để tạo ra các cặp tam giác đồng dạng hoặc áp dụng định lý Talet. Hơn nữa, việc xác định đúng các cặp đỉnh và cạnh tương ứng để thiết lập tỉ số đồng dạng chính xác cũng là một lỗi sai thường gặp, dẫn đến kết quả tính toán hoặc chứng minh sai lệch. Các bài toán trong hệ thống của Vũ Hữu Bình thường yêu cầu tư duy đa chiều, kết hợp nhiều kiến thức như tính chất đường phân giác trong tam giác, các hệ thức lượng, hay tính chất của các tứ giác đặc biệt. Nếu không có một phương pháp giải bài tập tam giác đồng dạng bài bản, học sinh dễ bị "ngợp" trước sự phức tạp của bài toán và không tìm được hướng đi đúng đắn.

2.1. Nhận diện các trường hợp đồng dạng của tam giác phức tạp

Trong các bài toán bồi dưỡng học sinh giỏi toán 8, hình vẽ thường chứa nhiều tam giác lồng vào nhau, khiến việc xác định cặp tam giác cần chứng minh đồng dạng trở nên khó khăn. Thử thách nằm ở việc phải phân tích hình vẽ, phát hiện các cặp góc bằng nhau (đối đỉnh, so le trong, đồng vị) hoặc các cặp cạnh tỉ lệ ẩn giấu. Nhiều bài toán yêu cầu phải vẽ thêm đường phụ một cách hợp lý để làm xuất hiện các yếu tố cần thiết cho việc chứng minh. Việc thiếu kỹ năng phân tích và phán đoán có thể dẫn đến việc lựa chọn sai cặp tam giác hoặc không tìm ra được lời giải. Do đó, việc luyện tập nhận diện các trường hợp đồng dạng của tam giác qua nhiều dạng bài khác nhau là cực kỳ quan trọng.

2.2. Vận dụng tỉ số đồng dạng trong bài toán tính toán và chứng minh

Sau khi chứng minh hai tam giác đồng dạng thành công, bước tiếp theo là vận dụng các tỉ lệ thức để giải quyết yêu cầu của bài toán. Nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc thiết lập đúng các tỉ số giữa các cạnh tương ứng, hoặc biến đổi các tỉ lệ thức này để suy ra một đẳng thức cần chứng minh. Đặc biệt, các bài toán liên quan đến tỉ số diện tích hai tam giác đồng dạng (bằng bình phương tỉ số đồng dạng) thường yêu cầu sự biến đổi phức tạp hơn. Việc nắm vững các tính chất của tỉ lệ thức và áp dụng chúng một cách chính xác là kỹ năng then chốt để có được lời giải chi tiết hình học Vũ Hữu Bình một cách hoàn chỉnh.

III. Hướng dẫn chứng minh hai tam giác đồng dạng theo Vũ Hữu Bình

Để giải quyết các thách thức nêu trên, hệ thống kiến thức trong sách Nâng cao và Phát triển Toán 8 Vũ Hữu Bình cung cấp các phương pháp giải bài tập tam giác đồng dạng một cách bài bản và chi tiết. Cốt lõi của các phương pháp này là nắm vững và vận dụng thành thạo ba trường hợp đồng dạng cơ bản của tam giác thường. Tài liệu không chỉ đưa ra định lý mà còn cung cấp các ví dụ minh họa từ đơn giản đến phức tạp, giúp học sinh hiểu rõ cách áp dụng từng trường hợp vào thực tế. Việc chứng minh hai tam giác đồng dạng không chỉ là một bước trong bài giải, mà là chìa khóa để mở ra các mối quan hệ hình học khác. Mỗi trường hợp đồng dạng đều có những dấu hiệu nhận biết và cách tiếp cận riêng. Việc phân tích giả thiết, kết hợp với kỹ năng vẽ hình chính xác và nhận diện các yếu tố then chốt, là nền tảng để lựa chọn đúng trường hợp cần sử dụng. Luyện tập thường xuyên với các bài tập đa dạng sẽ giúp học sinh hình thành phản xạ và tư duy nhạy bén khi đối mặt với các bài toán hình học.

3.1. Vận dụng trường hợp đồng dạng Cạnh Góc Cạnh c.g.c

Trường hợp đồng dạng thứ nhất, Cạnh - Góc - Cạnh (c.g.c), phát biểu rằng: "Nếu hai cạnh của tam giác này tỉ lệ với hai cạnh của tam giác kia và góc tạo bởi các cặp cạnh đó bằng nhau, thì hai tam giác đó đồng dạng". Để áp dụng phương pháp này, cần xác định một cặp góc bằng nhau và chứng minh hai cặp cạnh kề với góc đó tương ứng tỉ lệ. Đây là trường hợp thường được sử dụng khi bài toán cho trước các yếu tố về độ dài cạnh và số đo góc. Ví dụ, trong bài tập 38 của tài liệu, việc chứng minh ΔAED và ΔABC đồng dạng dựa trên góc A chung và tỉ lệ AD/AC = AE/AB.

3.2. Bí quyết vận dụng trường hợp đồng dạng Góc Góc g.g

Trường hợp đồng dạng Góc - Góc (g.g) là công cụ mạnh mẽ và được sử dụng thường xuyên nhất. Định lý phát biểu: "Nếu hai góc của tam giác này lần lượt bằng hai góc của tam giác kia thì hai tam giác đó đồng dạng". Ưu điểm của phương pháp này là chỉ cần tìm ra hai cặp góc bằng nhau, không cần quan tâm đến yếu tố cạnh. Trong các bài toán có các đường thẳng song song, các tứ giác nội tiếp (ở lớp 9), hoặc các tam giác vuông có chung góc nhọn, trường hợp g.g tỏ ra cực kỳ hiệu quả. Ví dụ 8 trong tài liệu đã chứng minh ΔMON và ΔAHB đồng dạng theo trường hợp g.g dựa vào các cặp góc có cạnh tương ứng song song.

3.3. Áp dụng trường hợp đồng dạng Cạnh Cạnh Cạnh c.c.c

Trường hợp đồng dạng cuối cùng, Cạnh - Cạnh - Cạnh (c.c.c), được áp dụng khi biết độ dài cả ba cạnh của hai tam giác. Định lý nêu rõ: "Nếu ba cạnh của tam giác này tỉ lệ với ba cạnh của tam giác kia thì hai tam giác đó đồng dạng". Phương pháp này chủ yếu được dùng trong các bài toán tính toán, khi các độ dài đã cho phép thiết lập một tỉ lệ thức giữa cả ba cặp cạnh. Bài tập 37 trong tài liệu yêu cầu tính số đo góc C của hình thang dựa trên việc chứng minh hai tam giác đồng dạng theo trường hợp c.c.c sau khi đã biết độ dài các cạnh liên quan.

IV. Top phương pháp giải bài tập tam giác đồng dạng đặc biệt

Bên cạnh ba trường hợp đồng dạng cơ bản, hình học 8 chuyên đề còn giới thiệu các trường hợp và tính chất đặc biệt giúp giải quyết các bài toán một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Tam giác vuông, với những tính chất riêng về góc và cạnh, có các trường hợp đồng dạng được suy ra trực tiếp từ các trường hợp chung nhưng dễ nhận biết hơn. Hơn nữa, việc kết hợp kiến thức về tam giác đồng dạng với các định lý quan trọng khác như tính chất đường phân giác trong tam giác mở ra nhiều hướng giải quyết mới cho các bài toán phức tạp. Một ứng dụng quan trọng khác là mối liên hệ giữa tỉ số đồng dạng và tỉ lệ của các yếu tố khác như đường cao, trung tuyến và đặc biệt là diện tích. Việc nắm vững các phương pháp này không chỉ giúp tìm ra lời giải chi tiết hình học Vũ Hữu Bình mà còn giúp tối ưu hóa quá trình giải toán, đặc biệt là trong các kỳ thi yêu cầu tốc độ và sự chính xác cao. Những kiến thức này là hành trang không thể thiếu trong quá trình bồi dưỡng học sinh giỏi toán 8.

4.1. Các trường hợp đồng dạng của tam giác vuông và ứng dụng

Đối với tam giác vuông, các trường hợp đồng dạng trở nên đơn giản hơn. Chỉ cần một cặp góc nhọn bằng nhau là đủ để kết luận hai tam giác vuông đồng dạng (trường hợp g.g). Một trường hợp đặc biệt khác là "cạnh huyền và cạnh góc vuông": nếu cạnh huyền và một cạnh góc vuông của tam giác vuông này tỉ lệ với cạnh huyền và một cạnh góc vuông của tam giác vuông kia thì chúng đồng dạng. Các trường hợp này là nền tảng để xây dựng các hệ thức lượng trong tam giác vuông, một nội dung quan trọng của chương trình Hình học 9. Trong tài liệu, ví dụ về ΔAHC và ΔBKC đồng dạng trong tam giác cân là một ứng dụng điển hình.

4.2. Vận dụng tính chất đường phân giác trong tam giác đồng dạng

Định lý về tính chất đường phân giác trong tam giác phát biểu rằng đường phân giác của một góc chia cạnh đối diện thành hai đoạn thẳng tỉ lệ với hai cạnh kề hai đoạn ấy. Khi kết hợp tính chất này với tam giác đồng dạng, ta có thể thiết lập được các tỉ lệ thức phức tạp hơn, giúp giải quyết các bài toán ẩn giấu nhiều mối quan hệ. Ví dụ 6 trong tài liệu của Vũ Hữu Bình đã sử dụng tính chất đường phân giác để tính độ dài các đoạn thẳng BD, DC, sau đó tiếp tục áp dụng cho tam giác ADB để tính tỉ số AI:ID, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa các kiến thức.

4.3. Mối liên hệ giữa tỉ số đồng dạng và tỉ số diện tích

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của tam giác đồng dạng là mối liên hệ với diện tích. Định lý nêu rõ: "Tỉ số diện tích của hai tam giác đồng dạng bằng bình phương tỉ số đồng dạng". Công thức này là một công cụ cực kỳ mạnh mẽ để giải các bài toán liên quan đến diện tích mà không cần tính toán trực tiếp. Ví dụ, nếu hai tam giác đồng dạng với tỉ số k = 1/2, thì tỉ số diện tích của chúng sẽ là (1/2)² = 1/4. Tài liệu đã minh họa rõ ràng qua ví dụ về diện tích hình thang, nơi tỉ số diện tích hai tam giác đồng dạng OAB và ODC được dùng để tính diện tích tam giác ODC, từ đó suy ra diện tích hình thang.

V. Ứng dụng thực tiễn từ tuyển tập bài toán hình học hay

Lý thuyết về tam giác đồng dạng không chỉ là công cụ giải toán hình học thuần túy mà còn có nhiều ứng dụng giá trị trong thực tiễn. Tuyển tập bài toán hình học hay của Vũ Hữu Bình luôn lồng ghép các bài toán thực tế tam giác đồng dạng để học sinh thấy được sự hữu ích của kiến thức. Các bài toán này thường liên quan đến việc đo đạc gián tiếp các khoảng cách hoặc chiều cao mà không thể tiếp cận trực tiếp, chẳng hạn như đo chiều cao của một tòa nhà, một cái cây, hoặc xác định khoảng cách qua một con sông. Nguyên tắc cơ bản là tạo ra một mô hình tam giác đồng dạng với vật thể thực tế, sau đó thực hiện các phép đo trên mô hình nhỏ hơn và sử dụng tỉ số đồng dạng để suy ra kích thước thật. Ví dụ 8 trong tài liệu, mặc dù là một bài toán hình học phẳng kinh điển, nhưng lại là nền tảng cho việc chứng minh đường thẳng Euler (ba điểm trực tâm, trọng tâm, tâm đường tròn ngoại tiếp thẳng hàng), một kết quả nghiên cứu sâu sắc trong hình học. Việc phân tích các lời giải chi tiết hình học Vũ Hữu Bình giúp học sinh không chỉ học được cách giải mà còn hiểu được tư duy xây dựng lời giải một cách logic.

5.1. Phân tích lời giải chi tiết hình học Vũ Hữu Bình ví dụ 8

Ví dụ 8 là một bài toán kinh điển, chứng minh sự thẳng hàng của trực tâm (H), trọng tâm (G), và tâm đường tròn ngoại tiếp (O) của một tam giác. Lời giải sử dụng tam giác đồng dạng một cách xuất sắc. Bằng cách chứng minh ΔMON ∽ ΔAHB, ta suy ra AH = 2OM. Kết hợp với tính chất trọng tâm AG = 2GM, ta tiếp tục chứng minh được ΔHAG ∽ ΔOMG (c.g.c). Từ sự đồng dạng này, ta không chỉ suy ra H, G, O thẳng hàng mà còn có được tỉ lệ GH = 2GO. Đây là một ví dụ mẫu mực về việc sử dụng các trường hợp đồng dạng của tam giác để khám phá những tính chất sâu sắc của hình học.

5.2. Giải các bài toán thực tế tam giác đồng dạng trong đo đạc

Các bài toán ứng dụng thực tế thường mô phỏng các tình huống đo đạc. Ví dụ, bài tập 76 yêu cầu tính chiều cao của một ngôi nhà bằng cách sử dụng một cái que. Người quan sát, cái que và ngôi nhà tạo thành hai tam giác vuông đồng dạng. Bằng cách đo các khoảng cách dễ tiếp cận và sử dụng tỉ lệ thức từ hai tam giác đồng dạng, chiều cao của ngôi nhà có thể được tính toán một cách chính xác. Tương tự, bài toán đo khoảng cách từ tàu đến cảng mà Talet đã thực hiện cũng dựa trên nguyên lý này. Những bài toán thực tế tam giác đồng dạng này giúp học sinh thấy rằng toán học, đặc biệt là hình học, có mối liên hệ mật thiết với thế giới xung quanh.

VI. Lộ trình bồi dưỡng học sinh giỏi toán 8 với chuyên đề này

Chuyên đề tam giác đồng dạng là một phần không thể thiếu trong lộ trình bồi dưỡng học sinh giỏi toán 8. Để chinh phục các bài toán ở mức độ vận dụng cao và sáng tạo, học sinh cần một kế hoạch học tập có hệ thống và chiều sâu. Lộ trình này nên bắt đầu bằng việc nắm chắc các kiến thức nền tảng như định lý Talet và hệ quả, sau đó đi sâu vào từng trường hợp đồng dạng và các tính chất liên quan. Tài liệu tham khảo chính cho quá trình này chính là cuốn sách Nâng cao và Phát triển Toán 8 của tác giả Vũ Hữu Bình, một nguồn tài liệu uy tín và chất lượng. Việc chỉ học lý thuyết là không đủ; học sinh cần phải thực hành liên tục với một tuyển tập bài toán hình học hay, từ cơ bản đến nâng cao. Quá trình này giúp rèn luyện kỹ năng phân tích, tổng hợp và tư duy phản biện. Cuối cùng, việc tổng kết lại các phương pháp giải bài tập tam giác đồng dạng cốt lõi và hệ thống hóa kiến thức sẽ giúp học sinh tự tin đối mặt với mọi dạng bài, từ đó đạt được kết quả cao trong các kỳ thi.

6.1. Tóm tắt các phương pháp giải bài tập tam giác đồng dạng cốt lõi

Để hệ thống hóa kiến thức, cần tóm tắt các phương pháp chính. Đầu tiên là phương pháp sử dụng định lý Talet và các đường thẳng song song để tạo ra tam giác đồng dạng. Thứ hai là vận dụng linh hoạt ba trường hợp đồng dạng (c.c.c, c.g.c, g.g) và các trường hợp riêng của tam giác vuông. Thứ ba là phương pháp kết hợp tam giác đồng dạng với các định lý khác như Pitago, tính chất đường phân giác, tính chất trọng tâm. Cuối cùng là phương pháp sử dụng tỉ số diện tích hai tam giác đồng dạng để giải các bài toán về diện tích. Việc ghi nhớ và nhận biết khi nào nên sử dụng phương pháp nào là chìa khóa thành công.

6.2. Tài liệu tham khảo Sách Nâng cao và Phát triển Toán 8

Cuốn sách Nâng cao và Phát triển Toán 8 của tác giả Vũ Hữu Bình được xem là tài liệu gối đầu giường cho học sinh chuyên toán và các đội tuyển học sinh giỏi. Sách trình bày kiến thức một cách khoa học, đi từ lý thuyết cơ bản đến các bài tập nâng cao có phân tích và lời giải chi tiết hình học Vũ Hữu Bình. Điểm mạnh của cuốn sách là hệ thống bài tập phong phú, đa dạng, bao gồm cả các bài toán chứng minh, tính toán, và các bài toán hay, lạ, khó, giúp kích thích tư duy sáng tạo của học sinh. Việc khai thác hiệu quả nguồn tài liệu này sẽ là bước đệm vững chắc trên con đường chinh phục đỉnh cao toán học.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HÌNH HC 0H0 TUỔI TRẺ VŨ HỮU BÌNH CAC BAITAP MHA CHUONG | DINH Li TALET VA TAM GIAC DONG DANG $1, DOAN THANG TI LE I — Ti s6 cua hai doan thang Tỉ số của hai đoạn thang là tỉ số các độ dài của chúng theo cùng một đơn vị đo. II- Đoạn thẳng tỉ lệ 1. Định nghĩa : AB và CD tỉ lệ với A'B' và C'D' © AB ÁP CD OCD’ 2. Tỉnh chất : nếu AB = AB thì : CD a) AB.CD; AB+CD ABxCD AB A'B' Cb cD °’AB+CD AB xCD” AB AB AB+AP "op ep TCDxCP Vi du 1.

Cho đoạn thẳng AB bang 10cm. Lay điểm C thuộc đoạn : CA 3 thang AB sao cho —- = —. CB 2 a) Tinh độ dài CB. DA 3 b) Lay D thudc tia déi cua tia BA sao cho — = —.

Trong bà điểm A. B, D, điểm nào nằm giữa hai điểm còn lại ? Tính độ dài DB. c) Tính độ dài CD. 1) T> Hình I CA 3 CA + CB 3 +2 a) Cach 1.

——- = = ——- = » JB 2 CB we ow O 10 5 (vl C nam giita A va B)> — = —-= CB = 4 (cm). Đặt CB = x thì CA = 10 — x. x b) Néu diém D nằm giữa hai điểm còn lại thì trái với giả thiết D thuộc tia đối của tia BA. Nếu A nàm giữa hai điểm còn lại th DA + AB = DB => DA 3 DA <DB, trái với — = —.

DB 2 Vậy B nằm giữa A và D. DA 3 DA-DB 3-2 AB 1 Ta có: — = — > = > =— DB 2 DB 2 DB 2 10 1 (vì B nằm giữa A và D) > De = — > DB =20(cm). c) B nam giita C va D > CD = CB + BD = 4 + 20= 24(cm). Chú ý 40 Ở câu b, điều kiện *D thuộc tia đối của tia BA" cơ thể thay bởi điều kiện rong hon "D thuộc đường thẳng AB nhưng nàm ngoài đoạn tháng AB".

Khi đo D thuộc tia đôi của tỉa BA chứ không thuộc tia doi cua tia AB. cho D thuộc đường thang AB : 4 ~ néu D nam ngoai doan thang AB ma DA > DB thi D thuse tia đôi của tiĩa BA; — nếu D nàm ngoài đoạn thẳng AB mà DA < Db chỉ D thuộc tia déi cua tia AB. ; : 3 2) Diém C nam trong doan thang AB va ——- = — gọi la diém wn chia trong doan thang AB theo ti sé 3: 2. Khi do điểm C chia trong đoạn thẳng BA theo tỉ số 2 : 3.

3; Diểm D nằm ngoài đoạn thẳng AB nhưng nàm trên đường DA 3 thang AB va DB => gọi là điểm chia ngoai doan thang AB = theo tỉ số 3 : 2. Khi đó điểm D chia ngoài đoạn thẳng BA theo tỉ số 2 : ở. 4› Điểm chia trong đoạn thẳng AB theo tỉ số 1 là trung điểm của AB. Không có điểm chia ngoài đoạn thẳng AB theo tỉ số 1.

8\ Với mọi số k > 0. có dụy nhất một điểm chia trong đoạn thang AB theo ti số k. Với mọi số k > 0, k # 1. co duy nhất một diém chia ngoài đoạn thẳng AB theo tỉ số k.

Cho đoạn thẳng AB dài 5 cm. Trên tỉa đối của tia AB lấy điểm C sao cho CA: CB = 3:4. Tính độ dài AC. Cho đoạn thẳng AB dài 12 em.

Điểm C chia treng đoạn thẳng AB theo tỉ số 1:3, điểm D chia trong đoạn thẳng BA theo tỉ số 1:3. a) Giải thích vì sao điểm C nàm giữa À và D ? b) Tính dộ dài CŨ. Cho đoạn thẳng AB dài 8 cm. Trên tỉa đối của tia BA lấy các AB CD 2 điểm C va D.

Tinh do dai AD. DỊNH LÍ TALET TRONG TAM GIAC I— Định lí Talet trong tam giác Đường thẳng song song với một cạnh của tam giác thì định ra trên các đường thẳng chứa hai cạnh kia các cập đoạn thẳng tl le. Đường thẳng song song với một cạnh của tam giác thì tạo thành với các đường thẳng chứa hai cạnh kia một tam giác mới có ba cạnh tỉ lệ với ba cạnh tương ứng của tam giác ban đầu. A E AD AE Hình 2 II— Định lí Talet tổng quát Nhiều đường thẳng song song định ra trên hai cát tuyến bất kì các cặp đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ.

, AA’//BB’//CC’ oo At ——— = ac ——— (h. CB C’B’ Hinh 3 Ví dụ 2. Cho tam giác ABC. Một đường thẳng song song với BC cắt các cạnh AB và AC theo thứ tự ở D và E.

3 a) Biét AE = — , BC = 28cm. Tinh do dai DE. EC 4 AD EC b) Biét Dp = TE Chứng minh rằng D, E thứ tự là trung điểm của AB, AC.4) AE 3 a) Tu —~- = — suy ra =—— D E EC 4 AE+EC 3+4 3 tức là ——= — AC 7 8 C Ấp dụng định lí Talet trong A ABC Ninh 3 với DE//BC, ta có : DE — AE DE _ 8D 2n = — > -—- BC AC 28 7 cm = — > = ` b) Ap dung dinh Ii Talet trong AABC voi DE//BC, ta có AD AE AD EC AB EC. — =— ,ma = — (giả thiết) nên —— = ——, do dd DB EC DB AE EC AE EC* = AE’.

Vay EC = AE. Suy ra DB = AD. Cho hinh thang ABCD co AB//CD (AB < CD). Goi O là giao điểm của hai đường chéo, K là giao điểm cia AD va BC.

Đường thẳng KO cát AB, CD thứ tự ở M, N. Chứng minh rằng : ) MA MB a —_= = — ND NC MA MB NC ND c) MA = MB, NC = ND.5) a) Ap dung dinh li Talet vao cdc tam gidc KDN, KNC vdi MA KM MB KM MA MB AB//CD, ta có : —— = —, — = —,suyra — = —— (Ì) ND KN NC KN ND NC bo Ap dung dinh |i Pelet vao cae tam gide ONC, OND với AB CD, ta eo K MA OM MB OM = = —— , suy ra /\ NC ON’ ND ON A =\Z B MA MB —— = (9) Ạ NC ND 5 N c c)) Nhân từng về tl) với (2) ta được : Hlinh §, MA" MB- , ` = — MA' = MB" > MA = MB.ND Do đó NC = ND Nhân vét Từ ví dụ trên ta suy ra : trong hình thang có hai đáy không bằng nhau, đường thẳng đi qua giao điểm các đường chéo và đi qua giao điểm của các đường thẳng chứa hai cạnh bên thi đi qua trung điểm của hai đáy. Ta gọi tính chất trên là 66 dé Ainh thang. Hinh thang ABCD có các đáy AB va CD thu tu dai 12cm va 30em, các cạnh bên AD và BC thứ tự dài 9 em và lỗ em.

Các đường thang AD va BC cat nhau ở Ó. Tính độ dài ÓA, OB. Một hình thang có hai đáy đài 6cm và I8em, hai đường chéo dài 12cm và 16 em Tỉnh khoáng cách từ giao điểm hai đường chéo đến các định hình thang. Cho tam giac ABC.

Hinh thoi BEDF có E thuộc AB, D thuộc AC, F thude BC. a) Biết cạnh hinh thoi bang 380em. DA = 24em, DC = 36cm. Tinh do dai AB.

b) Biét AB = 10cm, BC = 15cm. Tinh cạnh hình thoi.0)Chotia Ax nam giữa hai tía AB và AD. Chứng minh ràng với mọi điểm M bất kì thuộc tia Ax , tỉ số các khoảng cách từ M đến AB và từ M đến AD không đổi. b) Cho hình bình hanh ABCD co AB = a, AD = b, M là một điểm thuộc đường chéo AC.

Tính tỉ số các khoảng cách từ M đến AB và đến AD. Cho tam giác ABC, phân giác BD. Qua D vẽ đường thẳng song song với BC, cát AB ở I. Biết DI = 6cm, BC = 10cm.

Tính độ dài AB. Cho hình bình hành ABCD. Một đường thẳng qua A cắt các đoạn thẳng DB và DC thứ tự ở E và G. DG a) Biét —— = — , tinh ti sé EB 4 DC.

: DB b) Biết —— k, tính tỉ số DG 10. Tam giác ABC có AB = 4em, BC = 8cm, AC = 6cm. Một đường thẳng song song với BC cát AB và AC thứ tự ở M va N sao cho BM = AN. Tính độ dài AN, MN.

Qua giao điểm O của các đường chéo hình thang ABCD, vẽ các đường thẳng thứ tự song song với các cạnh bên AD và BC, cắt đáy DC ở M và N. Chứng minh rang DM = CN. Chứng minh định lí Talet tổng quát : nếu nhiều đường thang song song với nhau thì chúng định ra trên hai cát tuyến bất kÌ các cạp đoạn thẳng tương ứng tỉ lệ. Một chiếc thang tre cố 8 giống ngang cách đều nhau, giống trên cùng dài 30em, gióng cuối cùng dài 44cm.

Tính độ dài các gióng còn lại. Hai điểm A và B thuộc cùng một nửa mặt phẳng có bờ là 9 đường thẳng xy, có khoảng cách đến xy thứ tự là 10cm và 16cm. Điểm C thuộc đoạn thẳng AB sao cho AC = 2B. Tính khoảng cách từ C đến xy.

Hinh thang ABCD co day CD = a, day AB = b,(a > b). Một đường thẳng song song với hai đáy, cát các cạnh AD và BC ở E và l F. Tinh d6 dai EF biét AE = 7 AD. Cho hinh thang ABCD (AB//CD), O là giao điểm hai đường chéo.

Qua O vẽ đường thẳng song song với hai đáy, cất AD và BC thứ tự ở E và G. Tính các độ dài OE, OG biết ràng AB = a, CD = b. Dựng đoạn thẳng tỉ lệ thứ tư biết độ dài ba đoạn thẳng kia là a, b, c (tức là dựng đoạn thẳng có độ dài x sao cho a : b = c: x). Chia một đoạn thẳng cho trước thành hai phần tỉ lệ với hai số m, n cho trước.

Tìm chỗ sai trong bài toán ngụy biên : "Tổng độ dài hai đáy của mọi hình thang đều bàng 0° €) Hinh thang ABCD co AB//CD, CD = a, AB = b,(a > b). Trên tia đối của tia AB lấy F sao cho AF = a, trên tia đối của tỉa CD lấy E sao cho CE = b(h. AC cát BD và FE thứ tự ở G6 va H. Dat AG = x, GH = m, HC = a Ab B GC CD mty a A Tacé:—— =——= =— (1) GA AB x b HA AF m +x a — ==>? =— (2) HC CE y b V2a Ầ > E m + y m +x Từ (1) và (2) suy ra x = y.

Mang tủ ào phòng Một chiếc phòng có cửa ra vào HK rộng Im (h.7) và một hành lang phía trước rộng 1,2m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ