Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu sản phẩm marmalade từ trái tắc - SV. Lê Thị Thùy Trang

Đồ án tốt nghiệp nghiên cứu chi tiết quy trình sản xuất marmalade từ trái tắc. Tài liệu phân tích thành phần, kỹ thuật chế biến và đánh giá chất lượng sản phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2009

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Đánh giá và nhận xét của giáo viên hướng dẫn

Đánh giá và nhận xét của hội đồng phản biện

Lời cảm ơn

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

Danh sách hình vẽ

Danh sách bảng biểu

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về cây Tắc

1.1. Nguồn gốc của cây Tắc

1.2. Đặc điểm thực vật của cây Tắc

1.3. Thành phần hóa học của trái Tắc

1.4. Kĩ thuật trồng Tắc kiểng

1.5. Xử lý cho cây Tắc ra trái vào dịp Tết

1.6. Tác dụng chữa bệnh của trái Tắc

1.7. Một số sản phẩm từ trái Tắc

1.8. Một số nét về sản phẩm mứt quả

1.9. Định nghĩa về mứt

1.10. Đặc điểm sản phẩm, phân loại mứt

1.11. Cơ sở lý thuyết và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tạo gel

1.12. Qui trình sản xuất Marmalade cam

1.13. Một số hình ảnh sản phẩm mứt quả

1.14. Mục tiêu và các nội dung nghiên cứu của đề tài

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu và phụ gia

2.2. Dụng cụ và thiết bị sử dụng

2.3. Quy trình sản xuất Marmalade Tắc

2.3.1. Chọn trái Tắc nguyên liệu

2.3.2. Chần các trái Tắc trước khi bóc vỏ ngoài

2.3.3. Chần phần ruột trái Tắc sau khi bóc vỏ ngoài

2.3.4. Xử lý vỏ ngoài trái Tắc

2.3.5. Phối trộn các nguyên liệu, phụ gia, phụ gia bảo quản, nấu, cô đặc

2.4. Phân tích các chỉ tiêu chất lượng của nguyên liệu, sản phẩm

2.4.1. Phân tích thành phần hóa học của nước Tắc

2.4.2. Phân tích các chỉ tiêu vi sinh vật trong sản phẩm Marmalade Tắc

2.4.3. Phân tích đặc điểm chất lượng cảm quan của bán thành phẩm, thành phẩm

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Khảo sát thành phần cấu tạo của trái Tắc nguyên liệu

3.2. Khảo sát thành phần hóa học của dịch quả Tắc

3.3. Sản xuất Marmalade Tắc

3.3.1. Khảo sát chế độ chần, bóc vỏ trái Tắc

3.3.2. Khảo sát quá trình chần bằng dung dịch NaOH 1%

3.3.3. Chất lượng cảm quan của chế phẩm phụ thuộc tỉ lệ pha loãng

3.3.4. Khảo sát tỉ lệ sợi vỏ tắc bổ sung vào Marmalade Tắc

3.3.5. Xác định các thông số của quá trình tạo gel

3.3.6. Phân tích, đánh giá các chỉ tiêu chất lượng sản phẩm Marmalade Tắc

Tài liệu tham khảo

Phụ lục A : Các bảng

Phụ lục B : Phiếu đánh giá chất lượng cảm quan sản phẩm

Phụ lục C : Kết quả phân tích cảm quan

Phụ lục D : Phân tích Anova

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án marmalade từ trái tắc quất

Đồ án nghiên cứu quy trình làm marmalade từ trái tắc là một đề tài mang tính ứng dụng cao trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng một quy trình công nghệ tối ưu để chế biến trái tắc (quất, hạnh), một loại quả phổ biến tại Việt Nam, thành sản phẩm marmalade tắc có giá trị thương mại và chất lượng cao. Thị trường mứt kẹo hiện nay rất đa dạng, tuy nhiên các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, giữ được hương vị đặc trưng của trái cây ngày càng được người tiêu dùng ưa chuộng. Trái tắc, với hương thơm đặc trưng và hàm lượng vitamin C dồi dào, là một nguyên liệu đầy tiềm năng nhưng chưa được khai thác triệt để. Nghiên cứu này tập trung vào việc giải quyết các thách thức kỹ thuật trong quá trình sản xuất, từ việc lựa chọn nguyên liệu, xử lý vị đắng của vỏ, đến việc tối ưu hóa quá trình tạo gel để đạt được cấu trúc sản phẩm mong muốn. Việc nghiên cứu thành công sẽ mở ra hướng đi mới cho việc đa dạng hóa sản phẩm từ trái tắc, nâng cao giá trị kinh tế cho loại nông sản này và cung cấp cho thị trường một sản phẩm mứt tắc thơm ngon, bổ dưỡng. Đồ án sẽ đi sâu vào việc phân tích các thành phần hóa học của nguyên liệu, khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm như tỷ lệ phối chế, nhiệt độ, thời gian cô đặc, và vai trò của các nguyên liệu phụ như đường saccharoseacid citric. Toàn bộ quy trình sẽ được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học, đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm và đưa ra các thông số kỹ thuật cụ thể cho từng công đoạn, từ sơ chế đến thanh trùng sản phẩmbảo quản mứt. Các kết quả thu được không chỉ là cơ sở để sản xuất thử nghiệm mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp và cá nhân muốn phát triển dòng sản phẩm này.

1.1. Phân tích đặc điểm và thành phần hóa học của trái tắc

Trái tắc được sử dụng trong nghiên cứu thuộc giống Tắc tròn (Fortunella crassifolia), được ưa chuộng do thịt quả dày và nhiều nước. Về mặt hóa học, dịch quả tắc rất giàu pectin, vitamin C (43-55 mg%), đường và acid hữu cơ. Theo tài liệu nghiên cứu, thành phần dinh dưỡng trong 100g phần ăn được của trái tắc bao gồm: Nước (85,4%), Protein (0,9%), Glucid (5,3%), và Vitamin C (41 mg), cao hơn so với cam và chanh. Một thành phần quan trọng trong vỏ tắc là Limonin, một hợp chất gây ra vị đắng đặc trưng. Bản thân Limonin không đắng, nhưng vị đắng sẽ xuất hiện khi nó phản ứng với acid citric có sẵn trong dịch quả, đặc biệt khi cấu trúc tế bào bị phá hủy trong quá trình chế biến. Việc hiểu rõ các thành phần này là tiền đề quan trọng để xây dựng một quy trình xử lý nguyên liệu phù hợp, đặc biệt là công đoạn khử đắng vỏ tắc.

1.2. Định nghĩa sản phẩm marmalade tắc trong ngành thực phẩm

Marmalade là một sản phẩm mứt đông (geleé), được định nghĩa là sản phẩm chế biến từ trái cây, đường, pectin và acid, trong đó có chứa các mảnh vỏ quả cắt nhỏ lơ lửng. Đặc điểm khác biệt của marmalade so với các loại mứt jam hay jelly là sự hiện diện của vỏ quả, tạo nên hương vị thơm đặc trưng và cấu trúc độc đáo. Trong khuôn khổ đồ án nghiên cứu quy trình làm marmalade từ trái tắc, sản phẩm cuối cùng phải đạt được các chỉ tiêu chất lượng cụ thể: cấu trúc gel đông tốt, không bị rỉ nước, có độ trong nhất định, các sợi vỏ tắc phân bố đều, và giữ được hương vị tự nhiên của quả tắc. Sản phẩm phải có độ Brix (hàm lượng chất khô hòa tan) không dưới 65% để đảm bảo khả năng bảo quản mứt và ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Việc nghiên cứu này nhằm chuẩn hóa một quy trình công nghệ để sản xuất marmalade tắc ổn định về chất lượng.

II. Cách xử lý vị đắng trong quy trình làm marmalade tắc

Thách thức lớn nhất trong đồ án nghiên cứu quy trình làm marmalade từ trái tắc chính là việc xử lý vị đắng tự nhiên có trong vỏ quả. Vị đắng này chủ yếu gây ra bởi hợp chất Limonin và một số flavonoids glycosid. Nếu không được xử lý triệt để, vị đắng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị đánh giá cảm quan của sản phẩm cuối cùng, khiến sản phẩm khó được người tiêu dùng chấp nhận. Việc tìm ra phương pháp khử đắng vỏ tắc hiệu quả mà vẫn giữ được hương thơm và cấu trúc của vỏ là một bài toán công nghệ quan trọng. Tài liệu nghiên cứu đã khảo sát nhiều phương pháp khác nhau, từ các biện pháp vật lý như chần, ngâm rửa, đến các biện pháp hóa học sử dụng dung dịch muối hoặc kiềm loãng. Mục tiêu là làm giảm hàm lượng Limonin xuống dưới ngưỡng cảm nhận nhưng không làm thất thoát quá nhiều tinh dầu quý giá hay phá hủy cấu trúc sợi vỏ. Quá trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về thời gian, nhiệt độ và nồng độ dung dịch xử lý. Một quy trình khử đắng không tối ưu có thể dẫn đến việc vỏ tắc bị mềm nhũn, mất đi độ giòn dai đặc trưng của sản phẩm marmalade. Do đó, phần nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh hiệu quả của các phương pháp, phân tích các thông số ảnh hưởng và đưa ra lựa chọn kỹ thuật tối ưu nhất để áp dụng vào sơ đồ quy trình sản xuất tổng thể, đảm bảo sản phẩm marmalade tắc có vị ngọt thanh, thơm dịu và không còn vị đắng khó chịu.

2.1. Xác định Limonin Nguyên nhân gây đắng trong vỏ tắc

Limonin là một hợp chất thuộc nhóm limonoids, tồn tại trong các loại quả họ cam chanh. Theo tài liệu nghiên cứu, Limonin ban đầu tồn tại ở dạng tiền chất không đắng (limonoate-A-ring lactone). Tuy nhiên, dưới tác động của môi trường acid (như acid citric trong dịch quả) và enzyme trong quá trình chế biến, tiền chất này sẽ chuyển hóa thành Limonin có vị đắng gắt. Quá trình này giải thích tại sao nước quả tươi ban đầu không đắng nhưng lại trở nên đắng sau một thời gian bảo quản. Trong vỏ trái tắc, hàm lượng Limonin tương đối cao, chiếm đến 8.40% trong thành phần tinh dầu. Do đó, bất kỳ quy trình công nghệ nào liên quan đến việc sử dụng vỏ tắc đều phải có công đoạn xử lý chất đắng này một cách cẩn thận.

2.2. Các phương pháp kỹ thuật khử đắng vỏ tắc hiệu quả

Để khử đắng vỏ tắc, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các phương pháp chính. Phương pháp đầu tiên là xử lý cơ học bằng cách bào mỏng lớp vỏ xanh bên ngoài để loại bỏ các túi tinh dầu, sau đó xâm và ngâm trong nước muối loãng. Nước muối giúp thẩm thấu và kéo một phần chất đắng ra ngoài. Phương pháp thứ hai là xử lý nhiệt qua công đoạn chần. Quá trình chần trong nước sôi hoặc dung dịch NaOH loãng (1%) được nghiên cứu để xác định nhiệt độ và thời gian tối ưu. Thí nghiệm cho thấy chần giúp làm mềm cấu trúc vỏ, vô hoạt enzyme và loại bỏ đáng kể vị đắng. Tuy nhiên, nếu thời gian chần quá lâu có thể gây tổn thất chất khô và làm vỏ bị nhũn. Kết quả từ đồ án cho thấy việc kết hợp ngâm nước vôi trong sau khi lấy hạt và chần với phèn chua là giải pháp hiệu quả để vừa khử đắng vỏ tắc vừa giữ được độ giòn cho sản phẩm mứt tắc.

III. Hướng dẫn quy trình công nghệ làm marmalade từ trái tắc

Để sản xuất ra sản phẩm chất lượng, đồ án nghiên cứu quy trình làm marmalade từ trái tắc đã xây dựng một quy trình công nghệ chi tiết và hoàn chỉnh. Quy trình này bao gồm các bước cốt lõi, bắt đầu từ khâu lựa chọn nguyên liệu trái tắc đạt độ chín kỹ thuật, đến các công đoạn sơ chế, xử lý và chế biến. Mỗi bước đều được nghiên cứu và tối ưu hóa các thông số kỹ thuật để đảm bảo hiệu suất và chất lượng. Sơ đồ quy trình được thiết kế một cách logic, có thể áp dụng từ quy mô phòng thí nghiệm đến sản xuất công nghiệp. Phần thuyết minh quy trình giải thích rõ mục đích và yêu cầu của từng công đoạn. Các bước chính bao gồm: lựa chọn và phân loại tắc, rửa, bào vỏ, xâm, ngâm muối để giảm đắng, tách hạt và dịch quả, xử lý vỏ, phối trộn với đường saccharose và các nguyên liệu phụ, cô đặc chân không để đạt độ Brix tiêu chuẩn, rót hũ và cuối cùng là thanh trùng sản phẩm. Quá trình cô đặc được xem là công đoạn quan trọng nhất, quyết định đến cấu trúc và khả năng bảo quản của marmalade tắc. Nhiệt độ và thời gian cô đặc phải được kiểm soát nghiêm ngặt để tránh hiện tượng caramen hóa đường hoặc phá hủy pectin, ảnh hưởng đến quá trình tạo gel. Toàn bộ quy trình được xây dựng dựa trên các nguyên tắc của công nghệ thực phẩm hiện đại, đảm bảo sản phẩm không chỉ ngon mà còn đạt tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm.

3.1. Sơ đồ quy trình sản xuất marmalade tắc chi tiết

Sơ đồ quy trình được đề xuất trong đồ án bao gồm các bước tuần tự: Trái tắc → Rửa → Bào vỏ ngoài → Xâm → Ngâm nước muối → Lấy hạt, tách dịch quả → Ngâm vỏ trong nước vôi → Xả sạch → Chần → Xắt sợi → Phối chế dịch quả với đường, pectin, acid citric → Gia nhiệt, hòa tan → Bổ sung vỏ tắc xắt sợi → Cô đặc đến độ Brix 65-68% → Rót hũ → Ghép nắp → Thanh trùng sản phẩm → Làm nguội → Dán nhãn → Bảo quản mứt. Sơ đồ này đảm bảo một dòng chảy sản xuất liên tục, kiểm soát được các điểm tới hạn và tối ưu hóa các công đoạn quan trọng như khử đắng và cô đặc. Mỗi công đoạn đều có các thông số kỹ thuật đi kèm, ví dụ như thời gian ngâm, nhiệt độ chần, và điểm dừng của quá trình cô đặc.

3.2. Thuyết minh các công đoạn chính phối chế và cô đặc

Công đoạn phối chế là quá trình trộn dịch quả, vỏ tắc đã xử lý, đường, pectin và acid theo một tỷ lệ đã được nghiên cứu. Tỷ lệ này quyết định đến vị ngọt, chua và khả năng tạo gel của sản phẩm. Công đoạn cô đặc chân không hoặc cô đặc ở áp suất thường là giai đoạn quyết định. Mục đích của cô đặc là làm bay hơi nước, tăng nồng độ chất khô hòa tan (độ Brix) lên mức cần thiết (thường là 68%) để tạo điều kiện cho quá trình tạo gel và ức chế vi sinh vật. Trong quá trình này, nhiệt độ phải được kiểm soát để tránh làm cháy đường hoặc phân hủy các hợp chất hương vị. Điểm kết thúc của quá trình cô đặc có thể được xác định bằng khúc xạ kế đo độ Brix hoặc bằng các phương pháp kinh nghiệm như thử độ đông của mứt. Đây là bước đòi hỏi kỹ thuật và kinh nghiệm cao để đảm bảo chất lượng marmalade tắc đồng đều.

IV. Bí quyết tối ưu quá trình tạo gel marmalade từ trái tắc

Một trong những yếu tố quyết định sự thành công của đồ án nghiên cứu quy trình làm marmalade từ trái tắc là khả năng tạo ra một cấu trúc gel hoàn hảo. Quá trình tạo gel không chỉ giúp định hình sản phẩm mà còn ảnh hưởng đến cảm quan khi thưởng thức. Để tạo được một khối gel đông tốt, mềm mại nhưng chắc chắn, cần có sự cân bằng của ba yếu tố then chốt: pectin, đường và acid. Pectin, một polysaccharide tự nhiên có nhiều trong trái tắc, là tác nhân tạo mạng lưới gel. Tuy nhiên, lượng pectin tự nhiên có thể không đủ hoặc không đồng đều, do đó việc bổ sung pectin thương mại là cần thiết. Nghiên cứu đã khảo sát việc sử dụng các loại pectin khác nhau, đặc biệt là HMP (High Methoxyl Pectin), loại cần có nồng độ đường cao và môi trường acid để tạo gel. Độ Brix, đại diện cho nồng độ đường, phải đạt trên 65% để tạo ra áp suất thẩm thấu đủ lớn, loại bỏ lớp vỏ hydrat bao quanh phân tử pectin, cho phép chúng liên kết với nhau. Độ pH của hỗn hợp, được điều chỉnh bởi acid citric, phải nằm trong khoảng tối ưu (2.8 - 3.5) để giảm điện tích âm trên các phân tử pectin, giúp chúng tiến lại gần và hình thành mạng lưới không gian ba chiều bền vững, giữ các phân tử nước và sợi vỏ tắc bên trong. Việc tối ưu hóa ba yếu tố này là bí quyết để tạo ra sản phẩm marmalade tắc đạt chuẩn.

4.1. Cơ chế tạo gel của pectin và vai trò của độ Brix độ pH

Cơ chế quá trình tạo gel của pectin HMP dựa trên sự tương tác giữa các phân tử pectin trong môi trường có nồng độ đường cao và độ pH thấp. Đường (được đo bằng độ Brix) có vai trò như một chất khử nước, nó hút các phân tử nước đang liên kết với pectin, làm lộ ra các điểm liên kết trên chuỗi polysaccharide. Cùng lúc đó, độ pH thấp (do bổ sung acid citric) sẽ trung hòa các nhóm carboxyl (-COO⁻) mang điện tích âm trên phân tử pectin, làm giảm lực đẩy tĩnh điện giữa chúng. Khi hai điều kiện này được thỏa mãn, các phân tử pectin có thể tiến lại gần nhau và tạo thành liên kết hydro, hình thành một mạng lưới không gian ba chiều. Mạng lưới này nhốt các phân tử dung dịch đường và các mảnh vỏ quả, tạo nên cấu trúc gel đặc trưng của sản phẩm mứt tắc.

4.2. Ảnh hưởng của đường saccharose và acid citric đến cấu trúc

Đường saccharose không chỉ tạo vị ngọt mà còn là yếu tố quyết định cấu trúc. Nồng độ đường quá thấp (<50% độ Brix) sẽ không đủ để khử nước, khiến gel không hình thành hoặc bị yếu và lỏng. Ngược lại, nồng độ quá cao (>70%) có thể gây ra hiện tượng lại đường (kết tinh) trong quá trình bảo quản. Acid citric có vai trò điều chỉnh độ pH. Nếu độ pH quá cao (>3.5), lực đẩy tĩnh điện còn mạnh, gel không tạo thành. Nếu độ pH quá thấp (<2.8), quá trình tạo gel diễn ra quá nhanh, gây ra hiện tượng vữa (synereisis), tức là gel bị co lại và tiết ra nước. Vì vậy, việc kiểm soát chính xác lượng đường saccharoseacid citric là cực kỳ quan trọng để đạt được cấu trúc marmalade tắc mong muốn.

V. Phương pháp đánh giá chỉ tiêu chất lượng marmalade tắc

Sau khi hoàn thành đồ án nghiên cứu quy trình làm marmalade từ trái tắc, việc đánh giá chất lượng sản phẩm là bước cuối cùng và quan trọng nhất để xác nhận sự thành công của đề tài. Các chỉ tiêu chất lượng được xây dựng một cách toàn diện, bao gồm cả đánh giá cảm quanphân tích hóa lý. Việc đánh giá này không chỉ giúp xác định sản phẩm có đạt yêu cầu hay không mà còn cung cấp dữ liệu để so sánh hiệu quả giữa các phương pháp thí nghiệm khác nhau, từ đó chọn ra quy trình tối ưu nhất. Các chỉ tiêu cảm quan như màu sắc, mùi, vị, và cấu trúc được đánh giá bởi một hội đồng được đào tạo, sử dụng thang điểm cho điểm cụ thể. Các chỉ tiêu hóa lý như độ Brix, độ pH, hàm lượng acid tổng, và hàm lượng pectin được đo lường bằng các thiết bị chuyên dụng trong phòng thí nghiệm. Ngoài ra, yếu tố an toàn vệ sinh thực phẩm cũng được chú trọng thông qua việc kiểm tra các chỉ tiêu vi sinh vật, đảm bảo sản phẩm an toàn cho người tiêu dùng. Kết quả phân tích hóa lý và cảm quan sẽ được tổng hợp, xử lý thống kê (ví dụ: phân tích Anova) để đưa ra kết luận khoa học về chất lượng của sản phẩm marmalade tắc, khẳng định tính khả thi của quy trình công nghệ đã được nghiên cứu và xây dựng.

5.1. Phân tích và đánh giá cảm quan sản phẩm mứt tắc

Đánh giá cảm quan là phương pháp sử dụng các giác quan của con người để đánh giá các thuộc tính của sản phẩm như màu sắc, mùi, vị, và trạng thái. Trong đồ án, một phiếu đánh giá chất lượng cảm quan theo thang điểm đã được xây dựng, với các chỉ tiêu có hệ số quan trọng khác nhau. Các chỉ tiêu quan trọng nhất đối với sản phẩm mứt tắc bao gồm: vị (hài hòa chua ngọt, không đắng), mùi (thơm đặc trưng của tắc), và cấu trúc (độ đông tốt, vỏ tắc mềm nhưng không nát, phân bố đều). Kết quả từ hội đồng đánh giá được tổng hợp và phân tích để xác định mức độ ưa thích của người tiêu dùng đối với các mẫu sản phẩm được sản xuất theo các tỷ lệ phối chế hoặc điều kiện công nghệ khác nhau.

5.2. Kiểm tra chỉ tiêu hóa lý và an toàn vệ sinh thực phẩm

Việc phân tích hóa lý cung cấp các số liệu định lượng khách quan về chất lượng sản phẩm. Các chỉ tiêu chính được kiểm tra bao gồm: độ Brix (đo bằng khúc xạ kế), độ pH (đo bằng pH kế), hàm lượng đường tổng, hàm lượng acid tổng (xác định bằng phương pháp chuẩn độ). Các chỉ tiêu này phải nằm trong giới hạn cho phép để đảm bảo cấu trúc và khả năng bảo quản. Về an toàn vệ sinh thực phẩm, sản phẩm marmalade tắc sau khi thanh trùng sản phẩm được kiểm tra các chỉ tiêu vi sinh vật như tổng số vi sinh vật hiếu khí, E.coli, Clostridium perfringens, nấm men và nấm mốc. Tất cả các chỉ tiêu này phải đạt yêu cầu theo quy định hiện hành để đảm bảo sản phẩm an toàn tuyệt đối khi đến tay người tiêu dùng.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Hiện nay, trên thị trường, các sản phẩm mứt kẹo rất đa dạng, nhưng có thể phân chia thành 2 loại chính là: loại sản phẩm có giá thành rẻ, hương vị phong phú (do sử dụng hương nhân tạo) nên đáp ứng thị hiếu số đông người tiêu thụ; và loại được sản xuất chủ yếu từ trái cây. Nhóm sản phẩm này thường có giá thành cao, nên thị phần còn hạn chế. Khi đời sống kinh tế phát triển, người dân chuyển dần từ “ăn no mặc ấm” sang “ăn ngon mặc đẹp”, xu hướng sử dụng các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, giàu dinh dưỡng ngày càng phát triển, đây là cơ hội tốt để phát triển dòng sản phẩm từ trái cây. Trái Tắc (ở các tỉnh phía Bắc có tên gọi là Quất) là loại trái cây được nhiều người ưa thích vì có mùi vị thơm, ngon; ngoài ra, nước Tắc còn chứa nhiều vitanin C.

Ở nước ta, cây Tắc được trồng phổ biến với năng suất cao nhưng trái Tắc sử dụng chủ yếu ở dạng tươi, với số lượng hạn chế. Hiện nay ngoài một công ty ở thành phố Long Xuyên, thuộc tỉnh An Giang khai thác và xuất khẩu nước Tắc ở dạng tươi sang Đài Loan, các sản phẩm từ Trái tắc gần như chưa có mặt phổ biến trên thị trường Việt Nam. Từ tình hình trên, chúng tôi cho rằng nghiên cứu, chế biến trái Tắc thành các sản phẩm có đặc điểm chất lượng và giá cả đáp ứng yêu cầu của người tiêu dùng là yêu cầu cấp bách. Do đó, đề tài “Nghiên cứu sản phẩm Marmalade từ trái Tắc” của chúng tôi trong luận văn này có ý nghĩa nhất định.

Do thời gian và phương tiện thực hiện các nghiên cứu, thử nghiệm hạn chế, nên các kết quả nhận được chưa được như ý. 2 download by : skknchat@gmail.com Chương 2: Tổng quan Chương 2. TỔNG QUAN 3 download by : skknchat@gmail.com Chương 2: Tổng quan 2. TỔNG QUAN VỀ CÂY TẮC: 2.

Nguồn gốc của cây tắc [14,17,18]: Cây Tắc có nguồn gốc từ Trung Quốc, chúng được xuất hiện trong văn học Trung Quốc vào khoảng năm 1178. Năm 1712, cây Tắc được trồng ở Nhật Bản. Sau đó, chúng được trồng ở Châu Âu và miền bắc Châu Mỹ vào giữa thế kỷ 19 với mục đích chủ yếu là để làm cảnh ở các sân trước hoặc trồng trong các chậu trưng bày trong nhà. Cây Tắc được trồng theo quy mô lớn ở California, Florida và Texas và trồng ở quy mô nhỏ ở Puerto Rico, Guatemala, Surinam, Colombia và Brazil.

Ở miền nam Ấn Độ, chúng chỉ được trồng ở các vùng cao và được trồng hạn chế ở Châu Úc và miền nam Châu Phi. Trái tắc thuộc họ cam chanh, được Dr. Swingle tách riêng thành họ Fortunella vào năm 1915 ( trước đây chúng thuộc họ citrus). Ở Trung Quốc, chúng có tên phổ biến là kumquat, comquot hay quả cam vàng.

Ở Nhật Bản, chúng được gọi là kinkit còn những trái hình ovan thì thuộc họ kinkan. Ở Đông Nam Á, những trái tròn thì được gọi là kin, kin kuit hay kuit xu, còn những trái hình ovan được gọi là chutsu hoặc chantu. ở Việt Nam miền Bắc gọi là quả quất, miền tây gọi là trái hạnh, riêng TP.HCM lại có tên là trái Tắc. Đặc điểm thực vật của cây Tắc: Tên khoa học: citrus microcarpa Bunge Họ: cam (Rutaceae) Bảng 2.

Các giống tắc được trồng ở Việt Nam B [14,17,18] Tên khoa học Tên địa phương Nguồn gốc du nhập Fortunella crassifolia Tắc bánh xe Nhật Bản Fortunella hindsii Tắc sẻ Trung Quốc Fortunella margarita Tắc mỹ Bắc Mỹ Fortunella microcarpa Tắc cẩm thạch Thái Lan 4 download by : skknchat@gmail.com Chương 2: Tổng quan Cây Tắc có kích thước nhỏ, cao từ 1 – 5 m, có gai. Cành lá sum xuê, lá đơn mọc so le, màu lục sẫm bóng, hình trái xoan hay tròn, cuống có cành rất nhỏ và cứng. Chùm hoa ngắn ở nách lá hay ở ngọn, hoa trắng, cánh hoa dài 7 – 9 mm, có 15 – 20 nhụy. Trái Tắc nhỏ, hình cầu, đường kính 1,5 – 3,5 cm; cá biệt có trái to đường kính đến 4 cm, có màu vàng da cam bóng, có 5 – 6 múi, nạc chua, hạt có màu xanh.

Cây cho trái từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau.1: Hoa Tắc và Trái Tắc Xuất xứ của cây Tắc từ Trung Quốc và Nhật Bản, sau đó được trồng làm cảnh khắp trên đất nước Việt Nam. Đặc biệt ở Hội An có giống Tắc vàng da cam rất đẹp, quả to, vỏ dày, tròn nhưng không sai quả bằng các giống Tắc xanh ở Bến Tre, Gò Công, Cái Bè (Tiền Giang). Vào dịp Tết Nguyên Đán là mùa Tắc rộ, cây Tắc được cắt tỉa cành lá để tạo dáng đẹp cho cây như một loại Bonsai, dùng trang trí nhà cửa. 5 download by : skknchat@gmail.com Chương 2: Tổng quan Quả, lá, thân, rễ Tắc đều hữu ích, ngoài việc sử dụng làm gia vị như quả chanh vì có vị chua và mùi thơm, quả Tắc còn dùng làm mứt, pha chế thức uống, đặc biệt là trong các loại hồng trà, thanh trà, nước mía, nước dừa.

Đặc điểm thực vật học và thời gian trồng các giống tắc: Giống Đặc điểm thực vật học Thời gian trồng Mục đích sử dụng (1) (2) (3) (4) - Rễ bàng, phát triển theo chiều Từ khi chiết Dùng làm cây trang ngang. cành đến xuất trí vào dịp tết và lấy vườn là 6 tháng quả. - Lá lớn, xanh tươi, phiến bầu dục & hơi nhọn hai đầu. Tắc bánh xe - Hoa trắng, cánh dài, rất thơm (Fortunella - Quả to tròn, hơi dẹt hai đầu, crassifolia) đường kính 4cm.

Vỏ quả dầy, sần sùi, khi chín màu vàng bóng, có nhiều tuyến dầu. Quả ít rụng, thịt quả dày, nhiều nước. - Hạt to, tròn, ít hạt. Tắc sẻ - Cây có nhiều gai Từ khi chiết Dùng làm cây trang (Fortunella - Rễ bàng, phát triển theo chiều cành đến xuất trí vào dịp tết và lấy vườn là 6 tháng.

- Lá nhỏ, xanh thẫm, phiến bầu dục và hơi nhọn hai đầu, khía lá nhỏ hơn tắc bánh xe. - Hoa trắng, nhỏ, nhiều, mỗi chùm có từ 1 – 2 hoa. - Quả nhỏ, tròn đều, có núm ở 6 download by : skknchat@gmail.com Chương 2: Tổng quan (1) (2) (3) (4) đầu, đường kính 2cm. Cây rất sai quả, khi chín vỏ ứng đỏ, bóng.

- Hạt tròn, nhỏ, nhiều hạt. - Rễ bàng, phát triển theo chiều Từ khi chiết Dùng làm cây trang ngang. cành đến xuất trí vào dịp tết và lấy - Lá màu xanh thẫm, thuôn dài, vườn là 6 tháng quả. cứng, hơi nhọn 2 đầu.

Tắc mỹ - Hoa trắng (Fortunella margarita) - Quả non màu xanh, khi chín thì vàng đều. Quả tròn, dài gần giống hình trứng. Đường kính quả 1,5 – 2cm. Quả ít nước, hơi ngọt.

- Hạt dài, rất nhỏ và lép. - Rễ bàng, phát triển theo chiều Từ khi chiết Dùng làm cây trang ngang. cành đến xuất trí vào dịp tết và lấy vườn là 6 tháng quả. - Lá nhỏ, dày, sọc trắng xanh phiến bầu dục & hơi nhọn hai Tắc cẩm thạch đầu, khía lá nhỏ.

(Fortunella - Hoa trắng, nhỏ, nhiều microcarpa) - Quả nhỏ, tròn đều, có sọc trắng xanh, có núm ở đầu, đường kính 1,5 – 2cm. Cây rất sai quả. - Hạt tròn, nhỏ, nhiều hạt. 7 download by : skknchat@gmail.com Chương 2: Tổng quan Tắc bánh xe Tắc sẻ Tắc mỹ Tắc cẩm thạch Hình 2.2: Phân loại trái Tắc 8 download by : skknchat@gmail.com Chương 2: Tổng quan 2.

Thành phần hóa học của trái Tắc: Trong dịch quả Tắc khá giàu pectin, ngoài ra còn có vitamin C với hàm lượng 43 – 55 mg%, đường, acid hữu cơ. Lá tươi và chồi có chứa tinh dầu khoảng 0,21%. Thành phần chất dinh dưỡng trong 100g phần ăn được của trái tắc so với các trái có múi khác: [2] Muối khoáng Loại Thành phần hóa học (%) Calo Vitamin (mg) (mg) quả cho chín Cellulo 100g Nước Protein Lipit Glucid Ca P Fe A B1 B2 C se Cam 65,7 0,7 0,1 6,3 1,0 33 25,5 17,3 0,3 0,23 0,06 0,02 30 Chanh 65,8 0,7 3,6 3,5 1,0 32 30 16,5 0,5 0,3 0,03 0,01 30 Bưởi 58,3 0,1 1,1 4,8 0,5 25 15 11,7 0,3 0,01 0,03 0,01 62 Quýt 65,5 0,6 0,7 6,4 0,4 32 25,9 12,6 0,3 0,44 0,06 0,02 41 Tắc 85,4 0,9 0,4 5,3 3,9 25 119 40,3 17 0,25 0,03 0,04 41 Bảng 2. Một số thành phần trong tinh dầu vỏ quả tắc: [13] Thành phần vỏ tắc Đơn vị Tỷ lệ α-pinen % 0,40 β- pinen % 2,70 Sabinen % 2,80 Limonin % 8,40 b-ocimen % 0,30 Linalol % 1,55 Trong thành phần vỏ quả tắc có hàm lượng limonin lớn.

Đây là thành phần gây đắng cho dịch trái. Bản thân limonin không đắng nhưng vị đắng xuất hiện khi kết hợp với axit citric có trong dịch trái. Phản ứng này xảy ra khi cấu trúc tế bào bị phá huỷ như khi bị chà ép, khi làm lạnh đông hay khi quả bị hư thối. Do đó, nước quả tươi không có vị đắng nhưng để một thời gian thì lại trở nên đắng.

9 download by : skknchat@gmail.com Chương 2: Tổng quan  Chất đắng [9]  Sơ lược về chất đắng  Nghiên cứu về chất đắng lần đầu tiên được tiến hành vào năm 1857 ở đảo Giava- Indonesia, theo đó 2 loại hợp chất hoá học có tên là flavonoids glycosid (như 2 hợp chất naringernin và neohesperidin kết hợp với glucose) và limonoids đã được tìm thấy, là những chất đã gây ra vị đắng cho nước quả có múi. Quả có múi chứa hàm lượng lớn flavonoids glycosid nên có vị đắng ngay cả khi ăn tươi. Limonoids có mặt trong nước quả ban đầu ở dạng hợp chất không đắng (limonoate-A-ring lactone), chất này sau đó sẽ bị chuyển thành limonin có vị đắng và một số limonoids đắng khác do sự có mặt của enzym limonoate-D-ring lactone hydrolase trong quá trình bảo quản. Do đó, nước quả tươi không có vị đắng nhưng để trong một thời gian thì lại trở nên đắng.

Một số các tác nhân như nhiệt độ bảo quản, môi trường acid,…cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của chất đắng.3: Công thức cấu tạo của Limonin  Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng limonoids tồn tại trong quả có múi dưới 2 dạng: limonoid aglycone và limonoid glycoside và cho đến nay các nhà khoa học đã chiết xuất được 36 limonoid aglycone và 17 limonoid glycoside từ họ cây có múi.  Theo các nhà khoa học, tất cả các limonoid đang được biết đến đều được chuyển hoá từ tiền chất là nomilin, trong khi đó nomilin lại được sinh tổng hợp từ acetate, mevalonate và/hoặc farnesyl pyrophosphate tại lớp biểu bì của thân. Tiền chất nomilin sau đó sẽ được 10 download by : skknchat@gmail.com Chương 2: Tổng quan di chuyển đến các mô khác của cây: mô lá, mô quả và hạt, tại đó các limonoid khác sẽ được sinh tổng hợp tiếp một cách độc lập từ nomilin.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ