Đồ án môn học Thiết kế Thi công Cầu ngành Cầu đường - ĐH GTVT TP. HCM

Đồ án môn học thiết kế thi công cầu ngành cầu đường ĐH GTVT TP HCM. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành cầu đường, giúp nắm vững kiến thức và kỹ năng.

Chuyên ngành

Thiết Kế Thi Công Cầu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
76
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. I. SỐ LIỆU THIẾT KẾ

1.1. SỐ LIỆU CHUNG

1.2. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG

1.2.1. Tiêu chuẩn vật liệu, máy móc, thi công và nghiệm thu cho công tác sản xuất và vận chuyển bê tông

2. I.3 PHÂN ĐOẠN LỒNG THÉP CỌC KHOAN NHỒI, CÔNG TÁC GIA CÔNG, CẨU LẮP VÀ NỐI LỒNG THÉP

2.1. Phân đoạn lồng thép

2.2. Công tác gia công, lắp dựng cốt thép

2.3. Công tác cẩu lắp lồng thép

3. I.4 XÁC ĐỊNH KÍCH THƯỚC ỐNG VÁCH (CASING)

3.1. Các yêu cầu về ống vách

3.2. Lựa chọn kích thước ống vách

4. I.5 BIỆN PHÁP THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI

4.1. Công tác định vị

4.2. Biện pháp khoan cọc

5. II CHỌN BIỆN PHÁP NGĂN NƯỚC/CHẮN ĐẤT THI THI CÔNG TRỤ CẦU

5.1. TÍNH CHIỀU DÀY LỚP BÊ TÔNG BỊT ĐÁY

5.2. TÍNH CHIỀU DÀI CỌC VÁN THÉP

6. III TÍNH TOÁN CÁC BỐ PHẬN CỦA KẾT CẤU TƯỜNG VÂY CỌC VÁN THÉP

7. IV THIẾT KẾ VÁN KHUÔN ĐỔ BÊ TÔNG BỆ MÓNG VÀ TRỤ CẦU

7.1. THIẾT KẾ VÁN KHUÔN BỆ MÓNG

7.2. THIẾT KẾ VÁN KHUÔN THÂN TRỤ CẦU. BIỆN PHÁP ĐỔ BÊ TÔNG VÀ BẢO DƯỠNG BÊ TÔNG BỆ VÀ TRỤ CẦU. THI CÔNG KẾT CẤU NHỊP CẦU

8. VI

8.1. TRÌNH TỰ THI CÔNG KẾT CẤU NHỊP

8.2. CÔNG TÁC CHẾ TẠO DẦM BTCT DỰ ỨNG LỰC

8.3. CÔNG TÁC LAO LẮP KẾT CẤU NHỊP CẦU BẰNG GIÁ BA CHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Thiết Kế Thi Công Cầu Đường UTH HCM

Đồ án môn học thiết kế thi công cầu tại Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo ngành cầu đường. Mục tiêu chính của đồ án là trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng thực tế để có thể tham gia vào các dự án thiết kế cầuthi công cầu một cách hiệu quả. Đồ án không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn nhấn mạnh vào việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế cầu, quy trình thi công cầu, và các phương pháp tính toán kết cấu cầu hiện đại. Sinh viên sẽ được làm quen với các phần mềm thiết kế cầu chuyên dụng, cũng như các vật liệu xây dựng cầu phổ biến. Đồ án cầu đường này thường bao gồm việc thiết kếthi công một loại cầu cụ thể, ví dụ như cầu dầm, cầu vòm, hoặc cầu dây văng. Quá trình thực hiện đòi hỏi sinh viên phải nghiên cứu tiêu chuẩn thiết kế cầu, thu thập số liệu địa chất, thủy văn, và giao thông, sau đó tiến hành tính toán, thiết kế kết cấu cầu, lập bản vẽ kỹ thuật, và xây dựng biện pháp thi công cầu chi tiết. Cuối cùng, sinh viên phải trình bày và bảo vệ đồ án trước hội đồng, thể hiện khả năng vận dụng kiến thức và giải quyết vấn đề thực tế. Đồ án môn học này có vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho sinh viên hành trang vững chắc để bước vào ngành cầu đường sau khi tốt nghiệp.

1.1. Mục Tiêu và Phạm Vi của Đồ Án Môn Học Cầu

Mục tiêu chính của đồ án môn học này là cung cấp cho sinh viên một cái nhìn toàn diện về quy trình thiết kếthi công cầu. Phạm vi của đồ án thường bao gồm việc lựa chọn loại cầu phù hợp với điều kiện địa hình, địa chất, và giao thông, thiết kế kết cấu chịu lực của cầu, thiết kế hệ thống thoát nước, thiết kế hệ thống an toàn giao thông, và lập biện pháp thi công chi tiết. Sinh viên cũng phải xem xét các yếu tố kinh tế, kỹ thuật, và môi trường trong quá trình thiết kế và thi công.

1.2. Tầm Quan Trọng của Đồ Án trong Ngành Cầu Đường

Đồ án đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên làm quen với công việc thực tế của một kỹ sư cầu đường. Nó giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng phân tích, thiết kế, và giải quyết vấn đề, cũng như kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp. Ngoài ra, đồ án còn giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các tiêu chuẩn thiết kế cầu, quy trình thi công cầu, và các công nghệ xây dựng hiện đại. Kinh nghiệm làm đồ án cầu là một lợi thế lớn cho sinh viên khi xin việc sau khi tốt nghiệp.

1.3. Giới Thiệu Về Đại Học Giao Thông Vận Tải TP.HCM

Đại học Giao thông Vận tải TP.HCM là một trong những trường đại học hàng đầu về đào tạo ngành cầu đường tại Việt Nam. Trường có đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cơ sở vật chất hiện đại, và chương trình đào tạo tiên tiến. Sinh viên ĐH GTVT TP.HCM có nhiều cơ hội tham gia vào các dự án nghiên cứu khoa học, thực tập tại các công ty thiết kếthi công cầu lớn, và tham gia các hoạt động ngoại khóa bổ ích.

II. Thách Thức Thiết Kế và Thi Công Cầu Trong Đồ Án UTH

Quá trình thực hiện đồ án môn học thiết kế thi công cầu tại ĐH GTVT TP.HCM không hề dễ dàng. Sinh viên phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc thu thập số liệu đầu vào, lựa chọn phương án thiết kế cầu phù hợp, đến việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong quá trình thi công cầu. Một trong những thách thức lớn nhất là việc đảm bảo tính an toàn và ổn định của công trình cầu trong mọi điều kiện khai thác. Sinh viên phải nắm vững các tiêu chuẩn thiết kế cầu, tính toán kết cấu cầu, và các biện pháp phòng ngừa rủi ro để đảm bảo công trình cầu được xây dựng một cách an toàn và bền vững. Bên cạnh đó, sinh viên cũng phải đối mặt với áp lực thời gian và yêu cầu về tính chính xác, sáng tạo, và khả năng trình bày báo cáo đồ án cầu một cách khoa học và thuyết phục.

2.1. Thu Thập và Phân Tích Số Liệu Đầu Vào Cho Đồ Án Cầu

Việc thu thập và phân tích số liệu đầu vào là một bước quan trọng trong quá trình thực hiện đồ án cầu. Sinh viên cần thu thập các số liệu về địa hình, địa chất, thủy văn, khí tượng, và giao thông. Các số liệu này cần được phân tích một cách kỹ lưỡng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kếthi công cầu. Ví dụ, số liệu địa chất sẽ giúp sinh viên lựa chọn loại móng cầu phù hợp, số liệu thủy văn sẽ giúp sinh viên xác định khẩu độ và cao độ của cầu, và số liệu giao thông sẽ giúp sinh viên xác định số làn xe và tải trọng thiết kế của cầu.

2.2. Lựa Chọn Phương Án Thiết Kế Cầu Tối Ưu trong Đồ Án

Việc lựa chọn phương án thiết kế cầu tối ưu là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính kinh tế, kỹ thuật, và thẩm mỹ của công trình. Sinh viên cần xem xét nhiều yếu tố, như khẩu độ cầu, điều kiện địa hình, địa chất, và thủy văn, tải trọng thiết kế, yêu cầu về tuổi thọ, và chi phí xây dựng. Các phương án thiết kế cầu phổ biến bao gồm cầu dầm, cầu vòm, cầu dây văng, và cầu dây võng. Sinh viên cần so sánh các phương án này về ưu nhược điểm để lựa chọn phương án phù hợp nhất.

2.3. Giải Quyết Các Vấn Đề Kỹ Thuật Phát Sinh Khi Thi Công Cầu

Trong quá trình thi công cầu, có thể phát sinh nhiều vấn đề kỹ thuật, như sạt lở đất, lún móng, nứt bê tông, và sai lệch kích thước. Sinh viên cần có kiến thức và kỹ năng để giải quyết các vấn đề này một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các biện pháp xử lý thường bao gồm gia cố nền đất, tăng cường kết cấu, và sửa chữa các hư hỏng. Việc áp dụng các công nghệ thi công cầu tiên tiến cũng có thể giúp giảm thiểu rủi ro và nâng cao chất lượng công trình.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cầu Chuyên Sâu Trong Đồ Án UTH

Để hoàn thành đồ án môn học thiết kế thi công cầu một cách xuất sắc, sinh viên cần áp dụng các phương pháp thiết kế cầu chuyên sâu. Điều này bao gồm việc sử dụng các phần mềm tính toán kết cấu cầu hiện đại, như SAP2000, Midas Civil, và RM Bridge, để mô phỏng và phân tích ứng xử của cầu dưới tác động của tải trọng. Sinh viên cũng cần nắm vững các tiêu chuẩn thiết kế cầu quốc tế và Việt Nam, như AASHTO LRFD và 22TCN 272-05, để đảm bảo công trình cầu đáp ứng các yêu cầu về an toàn, ổn định, và tuổi thọ. Ngoài ra, việc áp dụng các phương pháp thiết kế cầu tiên tiến, như thiết kế theo trạng thái giới hạn và thiết kế theo hiệu ứng động đất, cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng đồ án cầu.

3.1. Sử Dụng Phần Mềm Tính Toán Kết Cấu Cầu Hiện Đại SAP2000

SAP2000 là một phần mềm tính toán kết cấu cầu mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong ngành cầu đường. Phần mềm này cho phép sinh viên mô phỏng và phân tích ứng xử của cầu dưới tác động của tải trọng tĩnh và tải trọng động. Sinh viên có thể sử dụng SAP2000 để tính toán nội lực, chuyển vị, và ứng suất trong các cấu kiện của cầu, từ đó kiểm tra tính ổn định và khả năng chịu lực của cầu.

3.2. Áp Dụng Tiêu Chuẩn Thiết Kế Cầu AASHTO LRFD và 22TCN 272 05

AASHTO LRFD và 22TCN 272-05 là hai tiêu chuẩn thiết kế cầu quan trọng, được sử dụng để đảm bảo an toàn và ổn định của công trình cầu. AASHTO LRFD là tiêu chuẩn của Hoa Kỳ, trong khi 22TCN 272-05 là tiêu chuẩn của Việt Nam. Sinh viên cần nắm vững các quy định của hai tiêu chuẩn này để thiết kế các cấu kiện của cầu, như dầm, trụ, móng, và hệ thống lan can.

3.3. Thiết Kế Cầu Chịu Động Đất và Các Yếu Tố Bất Lợi

Trong các khu vực có nguy cơ động đất cao, việc thiết kế cầu chịu động đất là rất quan trọng. Sinh viên cần áp dụng các phương pháp thiết kế đặc biệt, như thiết kế theo hiệu ứng động đất, để đảm bảo cầu có thể chịu được các lực tác động do động đất gây ra. Ngoài ra, sinh viên cũng cần xem xét các yếu tố bất lợi khác, như gió bão, lũ lụt, và sạt lở đất, trong quá trình thiết kế.

IV. Biện Pháp Thi Công Cầu Hiệu Quả Trong Đồ Án UTH HCM

Bên cạnh việc thiết kế cầu, sinh viên cũng cần nắm vững các biện pháp thi công cầu hiệu quả để có thể hoàn thành đồ án môn học một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc lựa chọn các công nghệ thi công cầu phù hợp, như thi công bằng phương pháp đúc hẫng, thi công bằng phương pháp lao lắp, hoặc thi công bằng phương pháp đổ tại chỗ. Sinh viên cũng cần lập biện pháp thi công cầu chi tiết, bao gồm các bước chuẩn bị, thi công, kiểm tra, và nghiệm thu. Ngoài ra, việc đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh môi trường trong quá trình thi công cầu cũng là một yếu tố quan trọng.

4.1. Lựa Chọn Công Nghệ Thi Công Cầu Phù Hợp Với Điều Kiện Thực Tế

Việc lựa chọn công nghệ thi công cầu phù hợp là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ, chi phí, và chất lượng của công trình. Sinh viên cần xem xét nhiều yếu tố, như khẩu độ cầu, địa hình, địa chất, và thủy văn, điều kiện giao thông, và nguồn lực sẵn có. Các công nghệ thi công cầu phổ biến bao gồm thi công bằng phương pháp đúc hẫng, thi công bằng phương pháp lao lắp, và thi công bằng phương pháp đổ tại chỗ.

4.2. Lập Biện Pháp Thi Công Cầu Chi Tiết và Khoa Học

Biện pháp thi công cầu cần được lập một cách chi tiết và khoa học, bao gồm các bước chuẩn bị, thi công, kiểm tra, và nghiệm thu. Biện pháp thi công cần xác định rõ các công việc cần thực hiện, trình tự thực hiện, vật tư và thiết bị cần thiết, và các biện pháp đảm bảo an toàn và chất lượng. Sinh viên cần tham khảo các tiêu chuẩn thi công cầu và các quy định về an toàn lao động để lập biện pháp thi công một cách chính xác và đầy đủ.

4.3. Đảm Bảo An Toàn và Vệ Sinh Môi Trường Trong Thi Công Cầu

An toàn lao động và vệ sinh môi trường là hai yếu tố quan trọng cần được đảm bảo trong quá trình thi công cầu. Sinh viên cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa tai nạn lao động, như sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân, kiểm tra an toàn thiết bị, và huấn luyện an toàn cho công nhân. Ngoài ra, sinh viên cũng cần áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường, như xử lý nước thải, thu gom rác thải, và giảm thiểu tiếng ồn.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Cầu Đường

Kết quả của đồ án môn học thiết kế thi công cầu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá khả năng của sinh viên mà còn có thể được ứng dụng vào thực tế. Các bản vẽ thiết kế cầu, thuyết minh đồ án cầu, và biện pháp thi công cầu có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các dự án xây dựng cầu thực tế. Ngoài ra, các kết quả nghiên cứu trong đồ án cầu có thể được công bố trên các tạp chí khoa học, tham gia các hội nghị khoa học, và sử dụng làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo. Mẫu đồ án cầu thành công có thể được lưu trữ và sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các sinh viên khóa sau.

5.1. Ứng Dụng Bản Vẽ Thiết Kế Cầu và Thuyết Minh Đồ Án Cầu

Bản vẽ thiết kế cầuthuyết minh đồ án cầu là hai tài liệu quan trọng, cung cấp đầy đủ thông tin về thiết kếthi công cầu. Các tài liệu này có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các kỹ sư cầu đường trong quá trình thiết kế và thi công các công trình cầu thực tế. Đặc biệt, các bản vẽ thiết kế cầu chi tiết có thể giúp các kỹ sư thi công hiểu rõ hơn về kết cấu của cầu và các yêu cầu kỹ thuật.

5.2. Công Bố Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án Cầu Trên Tạp Chí

Nếu đồ án cầu có các kết quả nghiên cứu mới và có giá trị khoa học, sinh viên có thể công bố các kết quả này trên các tạp chí khoa học chuyên ngành. Việc công bố kết quả nghiên cứu không chỉ giúp sinh viên nâng cao uy tín khoa học mà còn giúp lan tỏa kiến thức và kinh nghiệm cho cộng đồng cầu đường.

5.3. Lưu Trữ Mẫu Đồ Án Cầu Thành Công Cho Sinh Viên Khóa Sau

Các mẫu đồ án cầu thành công nên được lưu trữ và sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các sinh viên khóa sau. Các mẫu đồ án này có thể giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quy trình thực hiện đồ án cầu, các phương pháp thiết kếthi công phổ biến, và các vấn đề kỹ thuật thường gặp.

VI. Kết Luận và Tương Lai Đồ Án Thiết Kế Thi Công Cầu ĐH UTH

Đồ án môn học thiết kế thi công cầu tại ĐH GTVT TP.HCM là một cơ hội quý giá để sinh viên trau dồi kiến thức, kỹ năng, và kinh nghiệm thực tế trong ngành cầu đường. Việc hoàn thành đồ án một cách xuất sắc không chỉ giúp sinh viên đạt điểm cao mà còn giúp sinh viên chuẩn bị hành trang vững chắc để bước vào sự nghiệp cầu đường sau khi tốt nghiệp. Trong tương lai, đồ án môn học này cần tiếp tục được cải tiến và cập nhật để đáp ứng với những thay đổi và tiến bộ của ngành cầu đường.

6.1. Tổng Kết Những Kinh Nghiệm Rút Ra Từ Đồ Án Cầu

Sau khi hoàn thành đồ án cầu, sinh viên cần tổng kết những kinh nghiệm đã rút ra được trong quá trình thực hiện. Những kinh nghiệm này có thể liên quan đến việc thu thập và phân tích số liệu, lựa chọn phương án thiết kế cầu, giải quyết các vấn đề kỹ thuật, và làm việc nhóm. Việc tổng kết kinh nghiệm giúp sinh viên củng cố kiến thức và kỹ năng, cũng như chuẩn bị tốt hơn cho công việc sau này.

6.2. Đề Xuất Cải Tiến Đồ Án Cầu Để Nâng Cao Chất Lượng

Sinh viên có thể đề xuất các cải tiến cho đồ án cầu để nâng cao chất lượng và hiệu quả. Các cải tiến này có thể liên quan đến nội dung, phương pháp, và hình thức của đồ án. Ví dụ, sinh viên có thể đề xuất bổ sung các nội dung mới, như thiết kế theo BIM, hoặc áp dụng các phương pháp đánh giá hiện đại, như đánh giá theo KPI.

6.3. Triển Vọng Phát Triển Của Ngành Cầu Đường Trong Tương Lai

Ngành cầu đường có triển vọng phát triển rất lớn trong tương lai, do nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng ngày càng tăng. Sinh viên tốt nghiệp ngành cầu đường có nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn, với mức lương và đãi ngộ tốt. Tuy nhiên, để thành công trong ngành cầu đường, sinh viên cần không ngừng học hỏi, trau dồi kiến thức, và nâng cao kỹ năng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐỒ ÁN THI CÔNG CẦU GVHD: T.S NGUYỄN VĂN HIỂN MỤC LỤC I. SỐ LIỆU THIẾT KẾ.1 SỐ LIỆU CHUNG.2 TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG.1 Tiêu chuẩn vật liệu, máy móc, thi công và nghiệm thu cho công tác sản xuất và vận chuyển bê tông.3 PHÂN ĐOẠN LỒNG THÉP CỌC KHOAN NHỒI, CÔNG TÁC GIA CÔNG, CẨU LẮP VÀ NỐI LỒNG THÉP.1 Phân đoạn lồng thép.2 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép.3 Công tác cẩu lắp lồng thép.4 XÁC ĐỊNH KÍCH THƯỚC ỐNG VÁCH (CASING).1 Các yêu cầu về ống vách.2 Lựa chọn kích thước ống vách.5 BIỆN PHÁP THI CÔNG CỌC KHOAN NHỒI.1 Công tác định vị.2 Biện pháp khoan cọc.3 Biện pháp đổ bê tông cọc.6 CÔNG TÁC THỬ TẢI CỌC.7 BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG, AN TOÀN VÀ VỆ SINH MÔI TRƯỜNG TRONG SUỐT QUÁ TRÌNH SẢN XUẤT CỌC KHOAN NHỒI.8 ĐỀ XUẤT BIÊN BẢN NGHIỆM THU HIỆN TRƯỜNG.25 II CHỌN BIỆN PHÁP NGĂN NƯỚC/CHẮN ĐẤT THI THI CÔNG TRỤ CẦU .1 TÍNH CHIỀU DÀY LỚP BÊ TÔNG BỊT ĐÁY.2 TÍNH CHIỀU DÀI CỌC VÁN THÉP.43 III TÍNH TOÁN CÁC BỐ PHẬN CỦA KẾT CẤU TƯỜNG VÂY CỌC VÁN THÉP.48 IV THIẾT KẾ VÁN KHUÔN ĐỔ BÊ TÔNG BỆ MÓNG VÀ TRỤ CẦU.1 THIẾT KẾ VÁN KHUÔN BỆ MÓNG.2 THIẾT KẾ VÁN KHUÔN THÂN TRỤ CẦU. BIỆN PHÁP ĐỔ BÊ TÔNG VÀ BẢO DƯỠNG BÊ TÔNG BỆ VÀ TRỤ CẦU. THI CÔNG KẾT CẤU NHỊP CẦU.65 SVTH: NGUYỄN THANH BÌNH MSSV:1651090002 1/76 ĐỒ ÁN THI CÔNG CẦU GVHD: T.S NGUYỄN VĂN HIỂN VI.1 TRÌNH TỰ THI CÔNG KẾT CẤU NHỊP.2 CÔNG TÁC CHẾ TẠO DẦM BTCT DỰ ÚNG LỰC.3 CÔNG TÁC LAO LẮP KẾT CẤU NHỊP CẦU BẰNG GIÁ BA CHÂN.

68 SVTH: NGUYỄN THANH BÌNH MSSV:1651090002 2/76 ĐỒ ÁN THI CÔNG CẦU GVHD: T. SỐ LIỆU THIẾT KẾ I.1 SỐ LIỆU CHUNG Bảng 1: Số liệu chung Thể loại nhịp và công nghệ Dầm giản đơn, lao lắp theo phương pháp giá ba chân Thông số nhịp Ba nhịp, mỗi nhịp dài L = 33m Khổ cầu Chiều rộng xe chạy: 11,5m; Lan can: 2×0,25=0,5m Lề bộ hành: 2×1,5=3m Tổng: 15m Thông số móng cọc Cọc khoan nhồi D = 1m; L =42m; Tổng số cọc = 6; Số hàng cọc n =2; Số dãy cọc m = 3; Khoảng cách cọc ∆c = 3,6m Thông số bê trụ Chiều dài A = 9,4m; Chiều rộng B = 5,8m; Chiều cao h = 2m Thông số thân Dạng mặt cắt thân trụ: 2 trụ tròn. Thông số hình học thân trụ: D = 6m , E = 2m R = 1m; p = 2; ∆t = 4m; Chiều cao trụ = 8m Địa chất MĐC1 Số liệu thuỷ văn TV3 thông thuyền Sông cấp V (B×H 25×3,5m) Thiết kế cho trụ nhịp giữa - Địa chất: MĐC5 gồm 5 lớp: Bảng 2: Thông số địa chất Lớp Mô tả Chiều γ (T/m3) C (T/m2) φ (º) dày (m) 1 Bùn nhão 1,9 1,59 0,38 4º35’ 2 Đất cát pha sét 3,8 1,78 0,65 15º55’ 3 Đất sét pha cát chặt vừa 6,3 1,89 2,06 8º15’ 4 Đất sét 15,8 1,95 3,25 0 - Số liệu thuỷ văn: SVTH: NGUYỄN THANH BÌNH MSSV:1651090002 3/76 ĐỒ ÁN THI CÔNG CẦU GVHD: T.S NGUYỄN VĂN HIỂN Bảng 3: Số liệu thuỷ văn Mã thuỷ CĐ MN Thi CĐ đáy CĐMĐ sau CĐ đỉnh CĐ đáy văn công (m) sông (m) xói (m) móng (m) móng (m) TV3 +1,4 -2,6 -4,1 -4,6 -6,6 I.2 TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG I.1 Tiêu chuẩn vật liệu, máy móc, thi công và nghiệm thu cho công tác sản xuất và vận chuyển bê tông - Vật liệu: + TCVN 5747:1993 Cát xây dựng – Yêu cầu kỹ thuật. + TCVN 7570:2006 Về cốt liệu cho bê tông và vữa – yêu cầu kỹ thuật do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành.

+ TCVN 9205:2012 Cát nghiền cho bê tông và vữa. Chỉ dẫn kỹ thuật chọn thành phần bê tông sử dụng cát nghiền. + TCXD 127:1985 Cát mịn để làm bê tông và vữa xây dựng. + TCVN 12588:2018 Phụ gia dùng cho vữa và bê tông sử dụng cát biển và nước biển.

+ TCVN 4506:2012 Nước cho bê tông và vữa – Yêu cầu kỹ thuật. + TCVN 6186:1996 Chất lượng nước – Xác đỉnh chỉ số Pemanganat. + TCVN 6196:2000 Chất lượng nước – Xác định clorua – Chuẩn độ bạc nitrat với chỉ thị cromat. + TCVN 6200:1996 Chất lượng nước – Xác định sunfat.

+ TCVN 6492:2001 Chất lượng nước – Xác định pH. + TCVN 2682:2009 Về xi măng pooc lăng hỗn hợp – Yêu cầu kỹ thuật. + TCVN 6882:2001 Phụ gia khoáng cho xi măng. + TCVN 7711:2007 Xi măng pooc lăng hỗn hợp bền sunfat.

+ TCVN 9202:2012 Xi măng xây trát. + TCVN 4316:2007 Xi măng pooc lăng xỉ lò cao. + TCVN 6068:2004 Xi măng pooc lăng bền sunfat + TCVN 6069:2007 Xi măng pooc lăng ít toả nhiệt. + TCXD 168:1989 Thạch cao dùng để sản xuất xi măng – Yêu cầu kỹ thuật.

SVTH: NGUYỄN THANH BÌNH MSSV:1651090002 4/76 ĐỒ ÁN THI CÔNG CẦU GVHD: T.S NGUYỄN VĂN HIỂN + TCXD 208:1998 Đá bazan dùng làm phụ gia cho xi măng – Yêu cầu kỹ thuật. + TCXD 65:1989 Quy phạm sử dụng hợp lý xi măng trong xây dựng. + TCVN 139:1991 Tiêu chuẩn Cát tiêu chuẩn để thử xi măng. + TCVN 6017:2015 Tiêu chuẩn xi măng phương pháp xác định thời gian đông kết và độ ổn định + TCVN 7024:2012 Tiêu chuẩn clinker xi măng pooc lăng thương phẩm.

+ TCVN 10321:2014 Đá xây dựng – Phương pháp xác định độ ẩm, độ hút nước trong phòng thí nghiệm. + 14TCN 70:2002 Đá dăm, sỏi và sỏi dăm dùng cho bê tông thuỷ công – Yêu cầu kỹ thuật. + TCVN 8826:2011 Phụ gia hoá học cho bê tông + TCVN 8827:2011 Phụ gia khoáng hoạt tính cao dùng cho bê tông và vữa – Silicafume và tro trấu nghiền mịn. + TCVN 9034:2011 Vữa và bê tông chịu axit.

Phụ gia hoạt tính tro bay dùng cho bê tông, vữa xây và xi măng. Chất tạo bọt cho bê tông bọt - Yêu cầu kỹ thuật. + 22TCN 318 – 04 Cấp phối đá dăm - phương pháp thí nghiệm xác định độ hao mòn Los-Angeles của cốt liệu (LA). - Máy móc phục vụ sản xuất và vận chuyển bê tông: + TCVN 5843:1994 Máy trộn bê tông 250L + TCVN 10399:2015 Công trình thuỷ lợi – Đập xà lan – Thi công và nghiệm thu.

+ TCVN 6393:1998 Ống bơm bê tông vỏ mỏng có lưới thép. + TCVN 3148:1979 Băng tải – Yêu cầu chung về an toàn. + TCVN 5420:1991 Băng tải – Thông số cơ bản và yêu cầu kỹ thuật. + TCVN 4244:2005 Thiết bị nâng – Thiết kế, chế tạo và kiểm tra kỹ thuật.

+ Thông tư số 30/2011/TT-BGTVT Quy định về kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường trong sản xuất, lắp ráp xe cơ giới. + TCVN 11358:2016 (EN 12001:2012) Máy vận chuyển, phun, bơm bê tông và vữa xây dựng – Yêu cầu an toàn. + QCVN 7:2002/BLDTBXH Quy chuẩn quốc gia về an toàn lao động đối với thiết bị nâng. SVTH: NGUYỄN THANH BÌNH MSSV:1651090002 5/76 ĐỒ ÁN THI CÔNG CẦU GVHD: T.S NGUYỄN VĂN HIỂN + CPMA27-2000 Safety standard for concrete pumps, placing boom and delivery system (Tiêu chuẩn an toàn cho bơm bê tông, cần phân phối bê tông và hệ thống đường ống vận chuyển bê tông.) - Thi công sản xuất bê tông: + TCVN 4055:2012 Tổ chức thi công + TCVN 8828:2012 Bê tông, yêu cầu bảo dưỡng ẩm tự nhiên.

+ TCVN 9338:2012 Bê tông nặng - Phương pháp xác định thời gian đông kết + TCVN 9357:2012 Bê tông nặng - Đánh giá chất lượng bê tông - Phương pháp xác định vận tốc xung siêu âm. + TCVN 9346:2012 Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Yêu cầu bảo vệ chống ăn mòn trong môi trường biển. SVTH: NGUYỄN THANH BÌNH MSSV:1651090002 6/76 ĐỒ ÁN THI CÔNG CẦU GVHD: T.S NGUYỄN VĂN HIỂN THIẾT KẾ THI CÔNG I.3 PHÂN ĐOẠN LỒNG THÉP CỌC KHOAN NHỒI, CÔNG TÁC GIA CÔNG, CẨU LẮP VÀ NỐI LỒNG THÉP I.1 Phân đoạn lồng thép - Chiều dài cọc: L = 42m, đường kính lồng thép 0,9m. - Giả sử cốt thép dọc chủ gồm 16D22.

- Tính chiều sâu cọc nằm trong bệ trụ: (Theo TCVN 5574-2012, mục 8.5) + Phần bê tông cọc 0,2m và + Chiều dài cốt thép neo vào đài: 0,8m - Chiều dày lớp bê tông bịt đáy sau khi tính toán (trình bày trong mục): 1,2m - Khi đó chiều dài thực tế của cọc đóng vào đất là: l = 42– 0,2 – 0,8 – 1,2 = 39,8m - Chia thành 4 đoạn lồng thép: 2 lồng có chiều dài 12.58m, 1 lồng có chiều dài 10.42m, 1 lồng thép có chiều dài 11. Hình 1: Mặt cắt ngang lồng thép - Cấu tạo các đoạn lồng thép: + Đoạn 1: Loại thép Đường kính Chiều dài Số lượng Khoảng cách Chiều dài nối (mm) (mm) (mm) (mm) K1-SD390 22 9540 16 205 40d=880 S1-SD390 22 3290 5 2100 35d=770 S2-SD390 16 3338 26 300 35d=560 SVTH: NGUYỄN THANH BÌNH MSSV:1651090002 7/76 ĐỒ ÁN THI CÔNG CẦU GVHD: T.S NGUYỄN VĂN HIỂN Hình 2: Đoạn lồng thép số 1 + Đoạn 2: Loại thép Đường kính Chiều dài Số lượng Khoảng cách Chiều dài nối (mm) (mm) (mm) (mm) K1-SD390 22 11700 16 205 40d=880 S1-SD390 22 3290 5 2100 35d=770 S2-SD390 16 3338 31 300 35d=560 Hình 3: Đoạn lồng thép số 2 + Đoạn 3: Loại thép Đường kính Chiều dài Số lượng Khoảng cách Chiều dài nối (mm) (mm) (mm) (mm) K1-SD390 22 11700 16 205 40d=880 S1-SD390 22 3290 5 2100 35d=770 S2-SD390 16 3338 31 300 35d=560 SVTH: NGUYỄN THANH BÌNH MSSV:1651090002 8/76 ĐỒ ÁN THI CÔNG CẦU GVHD: T.S NGUYỄN VĂN HIỂN Hình 4: Đoạn lồng thép số 3 + Đoạn 4: Loại thép Đường kính Chiều dài Số lượng Khoảng cách Chiều dài nối (mm) (mm) (mm) (mm) K1-SD390 22 11700 16 205 40d=880 S1-SD390 22 3290 5 2100 35d=770 S2-SD390 16 3338 42 150 35d=560 S2-SD390 16 3338 37 100 35d=560 Hình 5: Đoạn lồng thép số 4 I.2 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép Kiểm tra Lắp dựng chủng Vệ sinh Gia công cốt thép Lắp đặt loại cốt cốt thép cốt thép và ống con kê thép siêu âm Trước khi gia công lồng thép phải san lấp tạo mặt bằng, mặt bằng phải bố trí đủ rộng để vừa làm chỗ tập kết thép vừa gia công các lồng. Lồng thép được chế tạo trên các giá quay đặt nằm ngang theo từng đoạn ngắn. - Kiểm tra chủng loại cốt thép: + Khi thép nhập về công trình, kỹ sư cùng với tư vấn giám sát và chủ đầu tư kiểm tra chứng chỉ chất lượng của lô thép và lập biên bản nghiệm thu vật tư.

SVTH: NGUYỄN THANH BÌNH MSSV:1651090002 9/76 ĐỒ ÁN THI CÔNG CẦU GVHD: T.S NGUYỄN VĂN HIỂN + Căn cứ trên số lượng, chủng loại tiến hành cắt mẫu thép phù hợp với tiêu chuẩn TCVN 197: 1985 để tiến hành thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của thép. Sau khi cắt xong mẫu thép thì các bên tiến hành lập biên bản lấy mẫu và lập niêm phong mẫu thép và chuyển cho đơn vị thí nghiệm. + Đơn vị thí nghiệm là đơn vị tư vấn độc lập do đơn vị thi công đệ trình và được sự chấp thuận của giám sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ