Đồ Án Môn Học Lập Định Mức Kỹ Thuật Trong Xây Dựng - Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội, 2022

Đồ án môn học lập định mức kỹ thuật xây dựng: Tìm hiểu quy trình, phương pháp lập định mức chi tiết. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên xây dựng.

Chuyên ngành

Tổ Chức Kế Hoạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

48
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện đồ án lập định mức kỹ thuật xây dựng

Đồ án môn học lập định mức kỹ thuật trong xây dựng là một nhiệm vụ học thuật cốt lõi, giúp sinh viên ngành Kỹ thuật Xây dựng và Kinh tế Xây dựng vận dụng lý thuyết vào thực tiễn. Mục tiêu chính của đồ án không chỉ là thiết kế định mức thời gian sử dụng máy hay định mức lao động cho một quy trình sản xuất cụ thể, mà còn là rèn luyện kỹ năng thu thập, phân tích và xử lý số liệu tại hiện trường. Quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về biện pháp thi công, cấu trúc của một định mức dự toán xây dựng, và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất. Thông qua việc hoàn thành đồ án, sinh viên sẽ nắm vững cách xác định các loại hao phí vật liệu, lao động, máy thi công một cách khoa học, làm cơ sở cho việc lập đơn giá xây dựng công trìnhquản lý chi phí đầu tư xây dựng hiệu quả. Nội dung của một đồ án điển hình bao gồm việc phân tích quy trình, quan sát thực tế, chỉnh lý số liệu thống kê và cuối cùng là tính toán, trình bày các trị số định mức. Đây là một bài tập lớn kinh tế xây dựng mang tính tổng hợp cao, là cầu nối quan trọng giữa kiến thức giảng đường và công việc của một kỹ sư dự toán trong tương lai. Việc áp dụng đúng các tiêu chuẩn như TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam)QCVN (Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia) là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính chính xác và pháp lý của kết quả.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa cốt lõi của đồ án định mức

Mục tiêu cơ bản của đồ án là giúp sinh viên tiếp cận phương pháp luận trong việc xây dựng một định mức kỹ thuật mới. Cụ thể, sinh viên phải thiết kế được định mức thời gian sử dụng máy dựa trên dữ liệu quan sát thực tế tại công trường. Ý nghĩa của công việc này nằm ở chỗ nó trang bị cho sinh viên kỹ năng phân tích một quy trình sản xuất thành các phần tử nhỏ, đo lường hao phí thời gian cho từng phần tử, và tổng hợp chúng một cách khoa học. Kết quả không chỉ là những con số, mà là sự hiểu biết về cách tối ưu hóa hiệu quả sử dụng máy móc, đảm bảo an toàn lao động và góp phần tăng năng suất chung. Đồ án giúp hình thành tư duy phê phán khi sử dụng số liệu, đảm bảo đối tượng khảo sát mang tính đại diện, từ đó tạo ra các định mức có tính khoa học và công bằng, là nền tảng cho việc lập dự toán chính xác.

1.2. Các thành phần hao phí chính trong định mức dự toán

Một định mức dự toán xây dựng hoàn chỉnh được cấu thành từ ba thành phần hao phí chính. Thứ nhất là hao phí vật liệu, bao gồm vật liệu chính, vật liệu phụ và các cấu kiện cần thiết để hoàn thành một đơn vị công tác xây dựng, tính cả hao hụt trong thi công. Thứ hai là định mức lao động, là lượng thời gian lao động của công nhân trực tiếp thực hiện công việc, được tính bằng ngày công theo cấp bậc thợ tương ứng. Thứ ba là định mức máy thi công, thể hiện thời gian làm việc cần thiết của các loại máy và thiết bị để hoàn thành công việc. Việc xác định chính xác ba thành phần này là cơ sở để tính toán chi phí trực tiếp, từ đó xây dựng đơn giá xây dựng công trình và kiểm soát suất vốn đầu tư.

1.3. Cơ sở pháp lý theo Nghị định 10 2021 NĐ CP

Việc lập định mức phải tuân thủ chặt chẽ các quy định pháp lý hiện hành. Văn bản quan trọng nhất là Nghị định 10/2021/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Nghị định này quy định nguyên tắc, phương pháp lập và quản lý định mức xây dựng. Kèm theo đó là Thông tư 12/2021/TT-BXD ban hành định mức xây dựng, làm cơ sở tham chiếu quan trọng. Ngoài ra, các TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam)QCVN (Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia) liên quan đến vật liệu, quy trình thi công và an toàn lao động cũng là những căn cứ không thể bỏ qua. Việc trích dẫn và áp dụng đúng các cơ sở pháp lý này không chỉ đảm bảo tính chính xác mà còn khẳng định tính pháp lý và bắt buộc của định mức được xây dựng trong đồ án.

II. Vượt qua 3 thách thức lớn khi lập định mức kỹ thuật xây dựng

Quá trình thực hiện đồ án môn học lập định mức kỹ thuật trong xây dựng không hề đơn giản, sinh viên thường đối mặt với nhiều thách thức lớn. Khó khăn đầu tiên và phổ biến nhất là việc thu thập và xử lý số liệu thô từ hiện trường. Dữ liệu quan sát thường bị nhiễu bởi các yếu tố ngẫu nhiên như thời tiết, sai sót của người quan sát, hoặc điều kiện thi công không ổn định. Việc chỉnh lý các dãy số liệu này đòi hỏi phải áp dụng các phương pháp thống kê phức tạp như "phương pháp số giới hạn" hay "độ lệch quân phương tương đối thực nghiệm" để loại bỏ các giá trị dị biệt, đảm bảo độ tin cậy. Thách thức thứ hai là sự phức tạp trong việc phân tích thành phần công việc. Một quy trình sản xuất như "vận chuyển bản mã bằng cần trục" cần được chia nhỏ thành các thao tác lặp lại (phần tử chu kỳ) và các công việc không lặp lại (phần tử không chu kỳ) một cách hợp lý. Việc phân chia không chính xác sẽ dẫn đến sai lệch trong tính toán hao phí thời gian và ảnh hưởng đến toàn bộ kết quả định mức. Cuối cùng, việc áp dụng đúng công thức và phương pháp luận là một rào cản lớn. Sinh viên cần hiểu rõ bản chất của công thức "bình quân dạng điều hòa" khi tổng hợp số liệu từ nhiều lần quan sát, hay cách tính các hệ số hiệu chỉnh năng suất máy. Một thuyết minh đồ án thành công phải trình bày được logic chặt chẽ từ khâu thu thập dữ liệu đến khi ra được bảng trị số định mức cuối cùng.

2.1. Vấn đề thu thập và xử lý số liệu quan sát thực tế

Thu thập số liệu là bước khởi đầu nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các phương pháp như Chụp ảnh ngày làm việc (CANLV) hay Bấm giờ (BG) đòi hỏi sự kiên nhẫn và độ chính xác cao. Người quan sát phải ghi chép lại toàn bộ hao phí thời gian, bao gồm cả thời gian làm việc hữu ích và thời gian lãng phí. Sau khi có số liệu, quá trình chỉnh lý bắt đầu. Đây là giai đoạn phức tạp nhất, yêu cầu kiểm tra hệ số ổn định của dãy số (Kôđ). Tùy thuộc vào giá trị Kôđ, sinh viên phải lựa chọn phương pháp chỉnh lý phù hợp. Ví dụ, khi Kôđ > 2, dãy số có độ tản mạn lớn và phải dùng đến phương pháp "độ lệch quân phương tương đối thực nghiệm", một kỹ thuật đòi hỏi tính toán thống kê tỉ mỉ để loại bỏ các giá trị không đáng tin cậy, đảm bảo dữ liệu đầu vào cho việc tính định mức là khách quan và chính xác.

2.2. Sự phức tạp trong việc phân tích thành phần công việc

Việc phân tích thành phần công việc là nghệ thuật chia nhỏ một quy trình lớn thành các bước thao tác cơ bản và có thể đo lường được. Trong đồ án mẫu, công tác "vận chuyển bản mã" được chia thành các phần tử chu kỳ như "Móc cấu kiện", "Nâng cấu kiện", "Hạ cấu kiện" và các phần tử không chu kỳ như "Chuẩn bị, bảo dưỡng", "Giải lao, ngừng thi công". Việc xác định đúng đâu là phần tử chu kỳ, đâu là không chu kỳ có ý nghĩa quyết định đến phương pháp chỉnh lý số liệu áp dụng sau đó. Sai lầm trong bước này có thể dẫn đến việc tính toán sai định mức thời gian sử dụng máy, làm ảnh hưởng đến toàn bộ kết quả của định mức dự toán xây dựng.

2.3. Áp dụng đúng phương pháp luận và công thức tính toán

Phương pháp luận lập định mức kỹ thuật xây dựng dựa trên 7 luận điểm cơ bản, trong đó nhấn mạnh việc sử dụng số liệu thực tế có phê phán và đảm bảo tính đại diện. Khi tính toán, việc áp dụng đúng công thức là tối quan trọng. Ví dụ, công thức "bình quân dạng điều hòa" được sử dụng để tính hao phí thời gian trung bình sau nhiều lần quan trắc, vì nó phản ánh chính xác hơn bản chất của năng suất so với công thức trung bình cộng thông thường. Tương tự, việc tính toán năng suất định mức của máy (NSđm) phải bao gồm hệ số sử dụng thời gian (Kt), một chỉ số phức tạp phụ thuộc vào thời gian nghỉ giải lao, ngừng việc vì lý do công nghệ. Nắm vững các công thức này là chìa khóa để hoàn thành đồ án.

III. Bí quyết xử lý số liệu khi lập định mức máy thi công hiệu quả

Để xác định định mức máy thi công một cách chính xác, khâu xử lý và chỉnh lý số liệu đóng vai trò quyết định. Đây là quá trình biến những con số thô, rời rạc thu thập từ công trường thành một bộ dữ liệu đáng tin cậy. Bí quyết đầu tiên nằm ở khâu "chỉnh lý sơ bộ". Ngay sau khi thu thập, cần kiểm tra lại toàn bộ phiếu quan sát, loại bỏ những số liệu ghi nhận khi quy trình thi công bị vi phạm hoặc máy móc hoạt động không đúng tiêu chuẩn. Bước tiếp theo là chỉnh lý chi tiết cho từng lần quan sát, đây là phần cốt lõi của quá trình. Đối với các phần tử công việc không chu kỳ như "bảo dưỡng" hay "giải lao", dữ liệu được tổng hợp và tính tỷ lệ phần trăm so với tổng thời gian ca làm việc. Ngược lại, đối với các phần tử chu kỳ như "nâng cấu kiện", mỗi lần thực hiện sẽ tạo ra một dãy số về hao phí thời gian. Quá trình chỉnh lý dãy số này đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ, bắt đầu bằng việc tính hệ số ổn định (Kôđ). Từ đó, lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp để đảm bảo tính khách quan. Cuối cùng, sau khi đã có kết quả chỉnh lý của từng lần quan sát riêng lẻ, cần tổng hợp chúng lại để tìm ra hao phí thời gian trung bình mang tính đại diện nhất, làm cơ sở để tính toán định mức thời gian sử dụng máy.

3.1. Kỹ thuật quan sát và chụp ảnh ngày làm việc CANLV

Phương pháp Chụp ảnh ngày làm việc (CANLV) là kỹ thuật quan sát thực tế tại hiện trường, trong đó người quan sát ghi lại toàn bộ các loại hao phí thời gian diễn ra trong một ca làm việc. Phương pháp này không chỉ ghi nhận thời gian máy hoạt động hữu ích mà còn cả thời gian lãng phí do các nguyên nhân chủ quan và khách quan. Dữ liệu thu được từ CANLV giúp tìm ra sự cân đối hợp lý trong cơ cấu thời gian làm việc, phát hiện các tiềm năng để tăng năng suất lao động. Trong đồ án, kết quả từ CANLV được sử dụng để xác định các tỷ lệ phần trăm thời gian máy ngừng để bảo dưỡng, nghỉ giải lao hay ngừng vì lý do công nghệ. Đây là những thông số đầu vào quan trọng để tính hệ số sử dụng thời gian (Kt) của máy.

3.2. Quy trình chỉnh lý số liệu cho phần tử chu kỳ và không chu kỳ

Quy trình xử lý số liệu được phân chia rõ ràng cho hai loại phần tử. Với phần tử không chu kỳ (ví dụ: giải lao), ta chỉ cần tổng hợp thời gian và tính toán tỷ lệ. Với phần tử chu kỳ (ví dụ: móc cấu kiện), quy trình phức tạp hơn. Đầu tiên, sắp xếp dãy số hao phí thời gian theo thứ tự tăng dần. Tiếp theo, tính hệ số ổn định Kôđ = a_max / a_min. Nếu Kôđ ≤ 1.3, dãy số ổn định. Nếu 1.3 < Kôđ ≤ 2, áp dụng "phương pháp số giới hạn" để kiểm tra và loại bỏ các giá trị bất thường ở hai đầu. Nếu Kôđ > 2, phải dùng phương pháp "độ lệch quân phương tương đối thực nghiệm" để xử lý. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo các số liệu dị biệt không làm ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

3.3. Cách tính hao phí thời gian trung bình sau nhiều lần quan sát

Sau khi đã chỉnh lý số liệu cho từng lần quan sát riêng biệt, bước cuối cùng là tổng hợp chúng lại. Để tính hao phí thời gian trung bình cho một đơn vị sản phẩm phần tử (ttb) sau n lần quan sát, đồ án sử dụng công thức "bình quân dạng điều hòa": ttb = (ΣPi) / (Σ(Pi/ti)). Trong đó, Pi là tổng số sản phẩm và ti là tổng hao phí thời gian của lần quan sát thứ i. Công thức này ưu tiên những lần quan sát có năng suất cao hơn (hao phí thời gian trên một sản phẩm thấp hơn), phản ánh đúng hơn tiềm năng sản xuất và cho ra kết quả định mức tiệm cận với điều kiện thi công tiên tiến, thay vì chỉ lấy trung bình cộng đơn thuần. Đây là một điểm mấu chốt về mặt phương pháp luận trong định mức.

IV. Cách tính định mức kỹ thuật và đơn giá xây dựng công trình

Sau khi hoàn tất quá trình xử lý số liệu, bước tiếp theo là tính toán các trị số định mức cụ thể, nền tảng để hình thành đơn giá xây dựng công trình. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định năng suất của máy thi công. Đầu tiên, tính năng suất giờ tính toán (NSgtt) dựa trên thời gian trung bình của một chu kỳ làm việc. Sau đó, năng suất này được hiệu chỉnh bằng các hệ số điều kiện kỹ thuật để ra năng suất giờ kỹ thuật (NSgkt). Quan trọng nhất là việc xác định Năng suất định mức (NSđm), được tính bằng cách nhân NSgkt với hệ số sử dụng thời gian trong ca (Kt). Hệ số Kt phản ánh tất cả các khoảng thời gian ngừng việc hợp lý trong một ca. Từ năng suất định mức, ta có thể dễ dàng tính ra định mức thời gian sử dụng máy (ĐMtgm), là nghịch đảo của NSđm. Song song với đó, việc tính toán đơn giá ca máy (ĐGcm) cũng được tiến hành. Đơn giá này bao gồm chi phí khấu hao, sửa chữa, nhiên liệu, tiền lương thợ điều khiển và chi phí quản lý. Cuối cùng, lấy đơn giá ca máy nhân với định mức thời gian sử dụng máy sẽ cho ra đơn giá sử dụng máy trên một đơn vị sản phẩm. Toàn bộ kết quả này được trình bày trong một bảng định mức hoàn chỉnh, là sản phẩm cuối cùng của đồ án.

4.1. Xác định năng suất và định mức thời gian sử dụng máy

Năng suất định mức của máy (NSđm) là chỉ tiêu quan trọng nhất, phản ánh lượng sản phẩm máy có thể tạo ra trong một đơn vị thời gian (giờ hoặc ca) trong điều kiện sản xuất tiêu chuẩn. Công thức tính là NSđm = NSgkt * Kt. Trong đó, Kt là hệ số sử dụng thời gian, được tính dựa trên tổng thời gian ngừng việc cho phép, bao gồm nghỉ giải lao, bảo dưỡng trong ca và ngừng do công nghệ. Khi đã có NSđm, định mức thời gian sử dụng máy (ĐMtgm) được xác định đơn giản bằng công thức: ĐMtgm = 1 / NSđm. Trị số này cho biết cần bao nhiêu giờ máy để hoàn thành một đơn vị sản phẩm (ví dụ: 0,129 giờ máy/bản mã).

4.2. Xây dựng đơn giá ca máy và đơn giá sử dụng máy

Đơn giá ca máy (ĐGcm) là tổng chi phí để máy hoạt động trong một ca. Nó được cấu thành từ nhiều khoản mục: chi phí khấu hao (CKH), chi phí sửa chữa và bảo dưỡng (CSC), chi phí nhiên liệu, năng lượng (CNL), chi phí tiền lương thợ điều khiển (CTL) và chi phí khác (CK). Mỗi khoản mục này được tính toán dựa trên các thông số như nguyên giá máy, định mức sửa chữa, đơn giá nhiên liệu và bậc lương của thợ. Sau khi có ĐGcm, đơn giá sử dụng máy cho một đơn vị sản phẩm (ĐGsdm) được tính bằng công thức: ĐGsdm = ĐGcm * ĐMtgm. Đây chính là chi phí máy móc cần trả để sản xuất ra một đơn vị sản phẩm.

4.3. Lập bảng trị số định mức dự toán xây dựng hoàn chỉnh

Kết quả cuối cùng của đồ án được trình bày trong Bảng trị số định mức. Bảng này có cấu trúc chuẩn, bao gồm các cột: Mã hiệu định mức, Tên công tác, Thành phần hao phí (ví dụ: thời gian sử dụng máy), Đơn vị tính (ví dụ: giờ máy), Trị số (ví dụ: 0,129), và Ghi chú. Việc trình bày một cách khoa học và rõ ràng theo mẫu quy định không chỉ thể hiện kết quả tính toán mà còn cho thấy kỹ năng trình bày một văn bản kỹ thuật. Bảng trị số này chính là cơ sở để các kỹ sư dự toán áp dụng vào việc bóc tách khối lượng và lập dự toán chi phí cho công trình thực tế, có thể được sử dụng trong các phần mềm dự toán G8.

V. Ứng dụng kết quả đồ án vào quản lý chi phí đầu tư xây dựng

Kết quả của đồ án môn học lập định mức kỹ thuật không chỉ dừng lại ở phạm vi học thuật mà còn có giá trị ứng dụng to lớn trong công tác quản lý chi phí đầu tư xây dựng thực tế. Định mức kỹ thuật chính là "viên gạch" nền tảng xây dựng nên toàn bộ hệ thống dự toán chi phí của một dự án. Khi có một bộ định mức chính xác, được xây dựng dựa trên khảo sát thực tế và phương pháp luận khoa học, công tác lập dự toán sẽ trở nên đáng tin cậy hơn rất nhiều. Các kỹ sư có thể sử dụng các trị số định mức này để thực hiện việc bóc tách khối lượng và áp đơn giá một cách nhanh chóng và chuẩn xác, đặc biệt khi có sự hỗ trợ của các công cụ như phần mềm dự toán G8. Hơn nữa, việc phân tích chi tiết các thành phần hao phí trong quá trình lập định mức giúp nhà quản lý nhận diện được những khâu gây lãng phí. Từ đó, họ có thể đề xuất các biện pháp thi công cải tiến, tối ưu hóa việc sử dụng nhân công, máy móc và kiểm soát chặt chẽ hao phí vật liệu, góp phần tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả kinh tế cho dự án. Về bản chất, việc nắm vững cách lập định mức giúp kỹ sư không chỉ tính đúng, tính đủ mà còn có khả năng kiểm soát và tối ưu hóa chi phí một cách chủ động.

5.1. Vai trò của định mức trong bóc tách khối lượng và lập dự toán

Định mức là cơ sở không thể thiếu cho công tác lập dự toán. Sau khi thực hiện bóc tách khối lượng công việc từ bản vẽ thiết kế, kỹ sư dự toán sẽ nhân khối lượng đó với các hao phí định mức (vật liệu, nhân công, máy thi công) để xác định tổng nhu cầu nguồn lực. Ví dụ, để thi công 100m³ bê tông, cần nhân khối lượng này với định mức xi măng, cát, đá, nhân công, và máy trộn tương ứng. Kết quả này sau đó được nhân với đơn giá tại thời điểm lập dự toán để ra chi phí trực tiếp. Một hệ thống định mức chuẩn xác đảm bảo dự toán phản ánh đúng thực tế thi công, tránh tình trạng thừa hoặc thiếu chi phí, gây rủi ro cho dự án.

5.2. Tối ưu hóa biện pháp thi công và kiểm soát hao phí vật liệu

Quá trình quan sát để lập định mức cung cấp một cái nhìn chi tiết về hiệu quả của biện pháp thi công đang áp dụng. Bằng cách phân tích các loại hao phí thời gian, nhà quản lý có thể xác định các "nút thắt cổ chai" trong quy trình, từ đó đề xuất các giải pháp cải tiến. Ví dụ, nếu thời gian chờ đợi của máy quá lớn, cần xem xét lại việc điều phối vật tư hoặc bố trí mặt bằng. Tương tự, định mức hao phí vật liệu giúp thiết lập một ngưỡng tiêu chuẩn để kiểm soát. Bất kỳ sự vượt mức nào trong thực tế thi công cũng là một tín hiệu cần được xem xét, phân tích nguyên nhân và khắc phục kịp thời, giúp giảm thiểu lãng phí và thất thoát.

5.3. Hỗ trợ từ phần mềm dự toán G8 trong công tác tính toán

Trong thực tế, việc lập dự toán thủ công rất tốn thời gian và dễ sai sót. Các phần mềm dự toán G8 đã trở thành công cụ đắc lực cho kỹ sư. Phần mềm này tích hợp sẵn hệ thống định mức, đơn giá của nhà nước, đồng thời cho phép người dùng tự định nghĩa các mã hiệu công việc và định mức mới. Kết quả từ đồ án lập định mức có thể được nhập vào phần mềm để tạo ra các mã hiệu tạm tính, phục vụ cho những công tác chưa có trong hệ thống định mức chung. Việc này giúp tự động hóa quá trình tính toán, tăng tốc độ lập dự toán và đảm bảo tính nhất quán, chính xác, kết nối trực tiếp kiến thức từ đồ án vào công việc chuyên nghiệp.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU I. Mục đích - Thiết kế định mức thời gian sử dụng máy trên cử sở dữ liệu đã có. - Tính đơn giá ca máy và đơn giá sử dụng máy dựa vào việc quan sát, thu thập số liệu ở hiện trường bằng phương pháp chụp ảnh ngày làm việc nhằm sử dụng máy có hiệu quả, đảm bảo an toàn lao động từ đó góp phần tăng năng suất lao động. Các số liệu ban đầu cho trong phiếu đặc tính, phiếu chụp ảnh đồ thị và các số liệu khác có liên quan cần thiết.

Từ đó giúp cho sinh viên tiếp cận với các phương pháp thu thập số liệu, tập hợp và tính toán, lập các trị số định mức cho các quá trình sản xuất cụ thể. Nội dung của đồ án môn học.Thiết kế định mức thời gian sử dụng máy cho quá trình sản xuất: vận chuyển bản mã vào vị trí lắp bằng cần trục cổng. Các loại hao phí thời gian tính theo tỷ lệ % ca làm việc và được lấy theo kết quả CANLV. Cần kiểm tra số liệu trước khi sử dụng: ): 8h.

ời gian máy chạy không tải cho phép: 5,5% ca làm việc. ian máy ngừng để bảo dưỡng trong ca: 42 phút. -Thời gian máy ngừng để thợ lái nghỉ giải lao :11 % ca làm việc. -Thời gian máy ngừng việc vì lý do công nghệ: 16,5%, 14%,13%, 15,5% (15,5%).

máy theo các số liệu sau: hao: 8000 triệu đồng định mức làm việc trong một năm: 260 ca/năm. -Cứ 8400 giờ máy làm việc thì phải sửa chữa lớn (SCL), mỗi lần SCL hết 19,5 triệu đồng. -Cứ 3350 giờ máy làm việc thì phải sửa chữa vừa (SCV), mỗi lần SCV hết 8,5 triệu đồng. - Cứ 770 giờ máy làm việc thì phải bảo dưỡng kỹ thuật (BDKT), mỗi lần BDKT hết 2 triệu đồng.

ác kỳ sửa chữa, bảo dưỡng cuối cùng trước khi thanh lý máy không tính. Chi phí nhiên liệu, năng lượng: 120. Tiền công thợ điều khiển máy: 580. Chi phí quản lí máy: 5% các chi phí trực tiếp của ca máy.

Phương pháp lập định mức a) Phương pháp luận lập định mức kỹ thuật xây dựng: được thể hiện ở 7 luận điểm sau: Sử dụng các số liệu thực tế có phê phán. - Đối tượng được chọn để lấy số liệu lập ra định mức mới phải mang tính chất đại diện (Đại diện về năng suất lao động; Đại diện về thời gian làm việc; Đại diện về không gian làm việc,…). - Khảo sát các quá trình sản xuất theo cách chia chúng ra thành các phần tử. Sử dụng công thức tính số trung bình thích hợp.

- Khi lập định mức mới cần phải xem xét mối liên hệ tương quan giữa các công việc nhằm bảo đảm tính khoa học và công bằng. - Sự thống nhất (phù hợp) giữa điều kiện tiêu chuẩn và trị số định mức. Tính chất pháp lý và bắt buộc của định mức. b) Các phương pháp thường dùng trong định mức xây dựng: Phương pháp phân tích – tính toán thuần túy.

- Lập định mức kỹ thuật bằng phương pháp quan sát thực tế tại hiện trường. Phương pháp chuyên gia và phương pháp thống kê. Phương pháp hỗn hợp. c) Các phương pháp thu thập thông tin để lập định mức mới: - Phương pháp chụp ảnh: ảnh dùng đồ thị kết hợp ghi số (CAKH).

Phương pháp bấm giờ: Bấm giờ liên tục(BGLT). Bấm giờ chọn lọc (BGCL). Bấm giờ với phần tử liên hợp (BGLH) - Phương pháp chụp ảnh ngày làm việc (ca làm việc) (CANLV – CACLV). Phương pháp quan sát đa thời điểm (QSĐTĐ).

Phương pháp mô phỏng. Phương pháp thu số liệu trong đồ án Trong các phương pháp thu thập số liệu trên, đồ án làm theo phương pháp CAĐT và CANLV. - Phương pháp CAĐT: là phương pháp thu số liệu, sử dụng các đường đồ thị để ghi lại hao phí thời gian của từng đối tượng tham gia QTSX. Độ dài từng đoạn đồ thị là hao phí thời gian của đối tượng đó.

iểu, dễ tính toán. Theo dõi riêng rẽ từng đối tượng nên có thể biết được thời gian làm việc có ích, thời gian lãng phí của từng đối tượng phục vụ công tác quản lý trên công trường. ợc điểm: Chỉ quan trắc được không quá 3 đối tượng. Độ chính xác đến phút, áp dụng cho QTSX không đòi hỏi độ chính xác cao.

- Phương pháp CANLV: là phương pháp quan sát thực tế ngoài hiện trường mà người quan sát sẽ thu mọi hao phí thời gian được thực hiện trong từng ca làm việc (cả thời gian có ích và thời gian bị lãng phí) để tìm ra sự cân đối hợp lý và tiềm năng tăng năng suất lao động III. Trình tự thực hiện đồ án Trình tự đồ án gồm các bước sau: - Chỉnh lý sơ bộ: Thực hiện kiểm tra các phiếu đặc tính, phiếu quan sát. Đồng thời tính toán trị số hao phí thời gian sử dụng máy trong từng lần quan sát. - Chỉnh lý cho từng lần quan sát: Với quá trình sản xuất bao gồm cả phần tử chu kỳ và các phần tử không chu kỳ, ta chỉnh lý cho từng loại phần tử: Đối với phần tử chu kỳ: Chỉnh lý dãy số; + Đối với phần tử không chu kỳ: Chỉnh lý trung gian và chỉnh lý chính thức cho từng lần quan sát và cho từng giờ quan sát.

- Chỉnh lý cho nhiều lần quan sát: Hệ thống lại các tài liệu đã được chỉnh lý ở từng lần quan sát rồi áp dụng công thức “bình quân dạng điều hòa” để tính ra các “tiêu chuẩn định mức cho từng phần tử của các quá trình sản xuất. Bước 2: Tính trị số định mức, thiết kế đinh mức thời gian sử dụng máy 4 Xử lý số liệu Chỉnh lý sơ bộ Đối với phiếu đặc tính: Ghi chép đầy đủ các nội dung cơ bản như bố trí chỗ làm việc, các thông tin về cá nhân: tuổi đời, nghề nghiệp, thâm niên; các thông tin về thời tiết,… Việc bổ sung chỉnh sửa được làm ngay trên phiếu đặc tính. Đối với phiếu quan sát: Hoàn thiện các số liệu về số lượng sản phẩm phần tử đã thu được; Loại bỏ những số liệu thu được khi sản xuất thực hiện không đúng quy trình, quy phạm kỹ thuật hoặc máy móc thiết bị không đạt tiêu chuẩn quy định. Tính hao phí lao động trong từng giờ quan sát; ghi bổ sung đầy đủ, chính xác số lượng sản phẩm phần tử trong từng giờ.

Việc chỉnh lý sơ bộ được làm ngay trên các tờ phiếu quan sát. Chỉnh lý số liệu cho từng lần quan sát Bước 1: Sắp xếp dãy số theo thứ tự tăng dần (amin → amax). Bước 2: Xác định hệ số ổn định của dãy số (Kôđ). Kôd = trong đó: amin , amax: giá trị nhỏ nhất và lớn nhất trong dãy số.

Bước 3: Chỉnh lý theo các trường hợp của Kôd Trường hợp 1: Kôđ ≤ 1,3: Độ tản mạn của dãy số là cho phép. + Trường hợp 2: 1,3 < Kôđ ≤ 2: Dãy số được chỉnh lý theo “phương pháp số giới hạn”. Kiểm tra giới hạn trên (Amax): - Giả sử bỏ đi giá trị lớn nhất của dãy số amax (có m số). - Tính giới hạn trên của dãy số: Amax = atb1 + K x (a’max – amin) atb1: giá trị trung bình của các con số còn lại trong dãy số atb1 = a’max: giá trị lớn nhất còn lại trong dãy số sau khi đã bỏ (giả sử) amax K: Hệ số kể đến số con số trong dãy (không kể các con số đã loại bỏ).

- So sánh Amax với giá trị lớn nhất “giả sử loại bỏ” amax. ▪ Nếu Amax ≥ amax: Giữ lại giá trị amax trong dãy số và tiến hành kiểm tra giới hạn dưới. ▪ Nếu Amax < amax: Loại bỏ giá trị amax ra khỏi dãy số. Lặp lại quá trình trên với giá trị a’max.

5 Nếu đã loại bỏ đến 1/3 số con số của dãy số ban đầu hoặc dãy số còn lại ít hơn 4 con số mà vẫn chưa xác định được Amax thì dừng chỉnh lý và tiến hành bổ sung thêm số liệu. Kiểm tra giới hạn dưới (Amin): - Giả sử bỏ đi giá trị nhỏ nhất của dãy số amin (có m số). - Tính giới hạn trên của dãy số: Amin = atb2 - K x (amax – a’min) Trong đó: atb2: giá trị trung bình còn lại của các con số trong dãy atb2 = a’min: giá trị nhỏ nhất còn lại trong dãy số sau khi đã bỏ (giả sử) amin. K: Hệ số kể đến số con số trong dãy (không kể các con số đã loại bỏ).

- So sánh Amin với giá trị lớn nhất “giả sử loại bỏ” amin. Nếu Amin ≤ amin: Giữ lại giá trị amin trong dãy số. ▪ Nếu Amin > amin: Loại bỏ giá trị amin ra khỏi dãy số. Lặp lại quá trình trên với giá trị a’min.

Hệ số K trong phương pháp số giới hạn Số con số hiện có trong dãy K Số con số hiện có trong dãy K 4 1,4 9 ÷ 10 1,0 5 1,3 11 ÷ 15 0,9 6 1,2 16 ÷ 30 0,8 7÷8 1,1 31 ÷ 50 0,7 + Trường hợp 3: Kôđ > 2: Độ tản mạn của dãy số lớn, phải chỉnh lý dãy số theo phương pháp “ độ lệch quân phương tương đối thực nghiệm”.  Tính độ lệch quân phương của dãy số theo các giá trị thực nghiệm thu được (etn): etn =  So sánh etn với độ lệch quân phương tương đối cho phép [e]. Sai số cho phép (%) 6 Số phần tử của QTSX chu kỳ ≤5 >5 [e] ± 7% ± 10% Nếu etn ≤ [e]: Các con số trong dãy số đều dùng được. Nếu K1 ≥ Kn: Bỏ đi giá trị lớn nhất của dãy số (giá trị an).

Sau khi bỏ các số có giá trị a1 hoặc an theo kết quả so sánh ở trên, ta được một dãy số mới và bắt đầu một chu trình chỉnh lý mới. - Bước 3: Xác định số con số con số dùng được (Pi) và hao phí thời gian hoặc hao phí lao động (Ti). Chỉnh lý số liệu sau nhiều lần quan sát - Mục đích xác định được hao phí lao động hao phí thời gian sử dụng máy, tính cho một đơn vị sản phẩm phần tử sau nhiều lần quan sát. Lập bảng ghi lại kết quả chỉnh lý số liệu của các lần quan sát - Tính hao phí lao động hoặc hao phí thời gian sử dụng máy cho một đơn vị sản phẩm phần tử sau n lần quan trắc theo công thức “bình quân dạng điều hoà”: Ttb = Trong đó: n: số lần quan sát Pi: tổng số sản phẩm của từng phần tử ở lần quan sát thứ i Ti: tổng số hao phí thời gian lao động ( thời gian sử dụng máy) của từng phần ở lần quan sát thứ i.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ