Đồ án môn học đồ án truyền động điện sử dụng plc và biến tần điều khiển tốc độ băng tải

Đồ án truyền động điện: PLC & biến tần điều khiển tốc độ băng tải. Tài liệu tham khảo cho sinh viên, kỹ sư điện tự động hóa. Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2024

44
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Toàn Diện Đồ Án Truyền Động Điện Dùng PLC

Một đồ án môn học đồ án truyền động điện sử dụng PLC và biến tần điều khiển tốc độ băng tải là một đề tài phổ biến và mang tính ứng dụng cao trong ngành Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa. Đề tài này không chỉ củng cố kiến thức nền tảng về truyền động điện mà còn giúp sinh viên làm quen với các thiết bị công nghiệp hiện đại như PLC và biến tần. Mục tiêu cốt lõi của đồ án là thiết kế và xây dựng một hệ thống có khả năng điều khiển tốc độ của băng tải một cách chính xác, linh hoạt và ổn định. Hệ thống này mô phỏng các quy trình sản xuất thực tế, nơi việc vận chuyển vật liệu cần được tự động hóa để tăng năng suất và giảm sức lao động. Cấu trúc của một báo cáo đồ án điều khiển băng tải thường bao gồm các phần chính: tổng quan lý thuyết, tính toán và lựa chọn thiết bị, thiết kế mạch điện, lập trình điều khiển và thiết kế giao diện giám sát. Trong đó, việc kết hợp giữa PLC (Bộ điều khiển logic khả trình) làm bộ não trung tâm và biến tần để điều chỉnh tốc độ động cơ là giải pháp công nghệ tiên tiến, được áp dụng rộng rãi. PLC nhận tín hiệu từ các cảm biến và nút nhấn, sau đó xử lý và gửi lệnh điều khiển đến biến tần. Biến tần sẽ thay đổi tần số dòng điện cấp cho động cơ, từ đó điều chỉnh tốc độ quay của động cơ và tốc độ di chuyển của băng tải. Tài liệu truyền động điện này sẽ đi sâu vào từng bước, từ việc phân tích yêu cầu, tính toán cơ khí, lựa chọn động cơ, đến lập trình và giám sát, cung cấp một cái nhìn tổng thể và chi tiết cho sinh viên khi thực hiện đề tài.

1.1. Tầm quan trọng của mô hình băng tải công nghiệp tự động

Trong sản xuất hiện đại, mô hình băng tải công nghiệp đóng vai trò xương sống cho các dây chuyền lắp ráp, đóng gói và vận chuyển. Việc tự động hóa băng tải giúp tối ưu hóa quy trình, giảm thiểu sai sót do con người, và tăng đáng kể năng suất lao động. Hệ thống này cho phép vận chuyển vật liệu liên tục, ổn định, đáp ứng được nhịp độ sản xuất nhanh. Hơn nữa, việc điều khiển tốc độ chính xác giúp đồng bộ hóa các công đoạn khác nhau trong một dây chuyền, đảm bảo sản phẩm được xử lý đúng quy trình và thời gian, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.2. Vai trò của PLC và biến tần trong điều khiển tốc độ

PLC (Programmable Logic Controller) và biến tần là hai thành phần không thể thiếu trong hệ thống điều khiển băng tải hiện đại. PLC đóng vai trò là trung tâm điều khiển, nhận tín hiệu từ các cảm biến, nút nhấn và giao diện HMI giám sát băng tải, sau đó thực thi chương trình logic để ra quyết định. Biến tần là cơ cấu chấp hành, nhận lệnh từ PLC để điều chỉnh tần số và điện áp cấp cho động cơ không đồng bộ 3 pha. Sự kết hợp này cho phép điều khiển tốc độ băng tải một cách mềm mại, chính xác, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ động cơ khỏi các sự cố về điện.

1.3. Tổng quan cấu trúc thuyết minh đồ án truyền động điện

Một bản thuyết minh đồ án truyền động điện hoàn chỉnh cần được trình bày một cách logic và khoa học. Cấu trúc thường bắt đầu với chương tổng quan, giới thiệu về công nghệ băng tải và các thiết bị điều khiển. Tiếp theo là chương tính toán thiết kế, bao gồm việc xác định các thông số tải và tính toán chọn động cơ cho băng tải. Các chương sau đó tập trung vào việc lựa chọn khí cụ điện, thiết kế sơ đồ nguyên lý hệ thống băng tải, lập trình PLC và thiết kế HMI. Cuối cùng, báo cáo cần có phần kết quả, đánh giá và hướng phát triển của đề tài.

II. Phân Tích Thách Thức Khi Làm Đồ Án Điều Khiển Băng Tải

Thực hiện một đồ án môn học đồ án truyền động điện sử dụng PLC và biến tần điều khiển tốc độ băng tải đặt ra nhiều thách thức đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức tổng hợp. Thách thức lớn đầu tiên là giai đoạn tính toán và lựa chọn thiết bị. Việc tính toán chọn động cơ cho băng tải phải dựa trên các thông số thực tế như khối lượng tải, tốc độ yêu cầu, và các lực cản ma sát. Chọn sai công suất động cơ có thể dẫn đến hệ thống hoạt động không ổn định hoặc quá tải. Tiếp theo, việc lựa chọn biến tần và các khí cụ bảo vệ như MCCB, contactor phải phù hợp với thông số của động cơ. Thách thức thứ hai nằm ở việc kết nối phần cứng và xử lý nhiễu. Kết nối PLC và biến tần, đặc biệt qua các chuẩn truyền thông như Modbus RS-485, đòi hỏi cấu hình thông số chính xác ở cả hai thiết bị. Môi trường công nghiệp thường có nhiều nhiễu điện từ, có thể ảnh hưởng đến tín hiệu truyền thông, gây ra lỗi điều khiển. Thách thức thứ ba và cũng là phần quan trọng nhất là lập trình và xây dựng giải thuật. Giải thuật điều khiển tốc độ phải đảm bảo băng tải tăng tốc, giảm tốc mượt mà, dừng đúng vị trí và đáp ứng nhanh với các thay đổi từ người vận hành hoặc hệ thống. Việc viết code PLC điều khiển băng tải cần rõ ràng, tối ưu và dễ dàng cho việc gỡ lỗi. Cuối cùng, việc thiết kế giao diện giám sát HMI sao cho trực quan, thân thiện với người dùng cũng là một yêu cầu không nhỏ.

2.1. Yêu cầu về độ chính xác và ổn định của hệ thống

Một hệ thống băng tải công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy và ổn định rất cao. Tốc độ phải được duy trì chính xác theo giá trị cài đặt để đảm bảo sự đồng bộ giữa các khâu sản xuất. Bất kỳ sự sai lệch nào cũng có thể gây ra ùn tắc, hỏng hóc sản phẩm hoặc tai nạn lao động. Do đó, giải thuật điều khiển tốc độ phải có khả năng bù trừ sai số và đáp ứng tốt với sự thay đổi của tải trọng.

2.2. Khó khăn trong việc lựa chọn động cơ và biến tần

Việc lựa chọn động cơ và biến tần là một bài toán kỹ thuật phức tạp. Cần phải tính toán chính xác momen yêu cầu ở các giai đoạn khởi động, chạy ổn định và hãm. Dựa trên đồ án mẫu, việc tính toán cho tải S3 (chế độ làm việc có chu kỳ) yêu cầu xác định đúng hệ số CDF và hệ số giảm tải KS3 để chọn công suất động cơ phù hợp. Lựa chọn biến tần Siemens hay biến tần Delta cũng cần cân nhắc về khả năng chịu quá tải, các tính năng hỗ trợ và giao thức truyền thông tương thích với PLC.

2.3. Vấn đề tương thích khi kết nối phần cứng và truyền thông

Kết nối vật lý và cấu hình truyền thông giữa PLC và biến tần thường gặp nhiều vấn đề. Ví dụ, trong đề tài sử dụng PLC Mitsubishi và biến tần FR-A800, việc cài đặt các thông số cho chuẩn Modbus RS-485 như tốc độ baud, data bits, parity phải đồng nhất. Sơ đồ đấu dây giữa các chân truyền thông (SDA, SDB, SG) cũng phải tuyệt đối chính xác để tránh lỗi kết nối. Việc kiểm tra kết nối bằng phần mềm như GX Works3 là bước bắt buộc để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Truyền Động Điện Tối Ưu

Để xây dựng một đồ án môn học đồ án truyền động điện sử dụng PLC và biến tần điều khiển tốc độ băng tải thành công, cần tuân theo một quy trình thiết kế bài bản. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích yêu cầu bài toán và tính toán các thông số cơ bản. Dựa trên tài liệu gốc của sinh viên HUTECH, quá trình này bao gồm việc xác định khối lượng vật tải (100kg), chiều dài băng tải (30m), và các yêu cầu về thời gian tăng tốc, giảm tốc. Từ đó, tiến hành tính toán momen tải, momen quán tính quy đổi về trục động cơ. Bước tiếp theo là tính toán chọn động cơ cho băng tải. Đồ án đã áp dụng phương pháp tính cho chế độ tải S3 (chế độ làm việc chu kỳ gián đoạn), một phương pháp chuẩn trong kỹ thuật truyền động, để chọn ra động cơ không đồng bộ 3 pha có công suất 7.5KW, tốc độ 1445 rpm. Sau khi có thông số động cơ, tiến hành lựa chọn các khí cụ điện đi kèm. Việc này bao gồm chọn MCCB, Contactor, Rơ le nhiệt dựa trên dòng điện định mức và dòng khởi động của động cơ. Ví dụ, với động cơ 7.5KW có dòng định mức 15.1A, đồ án đã chọn Contactor có dòng định mức 65A (AC-3) và Rơ le nhiệt có dải điều chỉnh 15-20A. Cuối cùng, việc thiết kế mạch động lực và mạch điều khiển là bước hiện thực hóa các lựa chọn trên. Sơ đồ nguyên lý hệ thống băng tải cần thể hiện rõ ràng cách kết nối nguồn, các thiết bị bảo vệ, biến tần và động cơ.

3.1. Hướng dẫn tính toán chọn động cơ không đồng bộ 3 pha

Quá trình tính toán chọn động cơ bắt đầu bằng việc xác định các đại lượng cơ bản như vận tốc băng tải và moment tải tĩnh (TL). Dựa trên giản đồ tốc độ, các giá trị gia tốc góc (α) trong từng giai đoạn (tăng tốc, chạy đều) được tính toán. Moment động cơ yêu cầu trong mỗi giai đoạn (TM) được xác định bằng công thức TM = TML + JM.α, trong đó TML là moment tải quy đổi về trục động cơ và JM là moment quán tính của toàn hệ thống. Cuối cùng, công suất yêu cầu của động cơ được tính toán dựa trên moment trung bình bình phương và các hệ số tải đặc trưng như CDF và KS3, đảm bảo động cơ không bị quá nhiệt khi hoạt động.

3.2. Lựa chọn khí cụ điện MCCB Contactor và Relay nhiệt

Việc lựa chọn khí cụ điện phải tuân thủ các nguyên tắc an toàn và kỹ thuật. MCCB được chọn phải có dòng bảo vệ quá tải (Ith) lớn hơn khoảng 1.3 lần dòng định mức của động cơ và dòng cắt ngắn mạch (Itrip) đủ lớn để bảo vệ hệ thống. Contactor phải có dòng điện cho phép qua tiếp điểm chính (ở chế độ AC-3) lớn hơn dòng định mức của động cơ. Rơ le nhiệt được chọn sao cho dải điều chỉnh dòng điện của nó bao trùm giá trị dòng định mức của động cơ để bảo vệ quá tải hiệu quả.

3.3. Phân tích chi tiết sơ đồ nguyên lý hệ thống băng tải

Một sơ đồ nguyên lý hệ thống băng tải đầy đủ bao gồm hai phần chính: mạch động lực và mạch điều khiển. Mạch động lực thể hiện đường đi của dòng điện công suất lớn, từ nguồn điện 3 pha qua MCCB, Contactor, rồi đến biến tần và cuối cùng là động cơ. Mạch điều khiển bao gồm PLC, các nút nhấn, cảm biến, cuộn hút của contactor và các đầu vào/ra điều khiển của biến tần. Sơ đồ cần thể hiện rõ các kết nối dây, ký hiệu thiết bị theo tiêu chuẩn để dễ dàng cho việc lắp đặt và sửa chữa sau này.

IV. Bí Quyết Lập Trình PLC Điều Khiển Biến Tần Hiệu Quả

Phần cốt lõi của đồ án môn học đồ án truyền động điện sử dụng PLC và biến tần điều khiển tốc độ băng tải chính là việc lập trình điều khiển. Quá trình này bắt đầu bằng việc tìm hiểu kỹ nguyên lý hoạt động của biến tần. Biến tần (như loại FR-A800 trong đề tài) hoạt động dựa trên nguyên lý nghịch lưu PWM (Pulse Width Modulation) để tạo ra điện áp xoay chiều có tần số thay đổi được từ nguồn DC. Việc nắm vững cấu trúc, các thông số cài đặt (parameter) và các chế độ hoạt động của biến tần là yêu cầu tiên quyết. Tiếp theo là bước lập trình PLC điều khiển biến tần. Trong đồ án này, phương pháp giao tiếp được sử dụng là Modbus RS-485. Đây là chuẩn truyền thông công nghiệp phổ biến, cho phép PLC đọc và ghi dữ liệu vào các thanh ghi (register) của biến tần. Cụ thể, PLC sẽ gửi các lệnh để cài đặt tần số, lệnh chạy/dừng, và đọc về các trạng thái hoạt động như tần số thực tế, dòng điện, điện áp. Trong môi trường GX Works3 của Mitsubishi, các khối hàm chuyên dụng như IVRD (đọc tham số), IVDR (ghi tham số) và IVCK (kiểm tra trạng thái) được sử dụng để đơn giản hóa việc lập trình truyền thông. Song song với việc lập trình PLC, việc thiết kế giao diện HMI giám sát băng tải cũng rất quan trọng. Giao diện này cung cấp cho người vận hành một công cụ trực quan để điều khiển và giám sát hệ thống, bao gồm các nút nhấn ảo (chạy thuận, chạy nghịch, dừng), ô nhập tần số, và các màn hình hiển thị thông số động cơ theo thời gian thực.

4.1. Cài đặt truyền thông Modbus RS 485 cho PLC và biến tần

Để thực hiện kết nối PLC và biến tần qua Modbus RS-485, cần thực hiện cài đặt trên cả hai thiết bị. Trên PLC (ví dụ FX-5U), cần cấu hình các thông số cho cổng RS-485 như địa chỉ trạm, tốc độ truyền (baud rate), định dạng dữ liệu (data bits, stop bits, parity). Trên biến tần (ví dụ FR-A800), cũng cần cài đặt các tham số tương ứng (P.79, P.338 đến P.343) để đảm bảo hai thiết bị "hiểu" nhau. Việc đấu nối vật lý đúng các chân tín hiệu A(+) và B(-) là cực kỳ quan trọng.

4.2. Hướng dẫn lập trình PLC S7 1200 điều khiển biến tần

Mặc dù đồ án mẫu sử dụng PLC Mitsubishi, hướng dẫn làm đồ án truyền động điện có thể áp dụng tương tự cho các dòng PLC khác như PLC S7-1200 điều khiển biến tần. Với S7-1200 và phần mềm TIA Portal, người dùng sẽ sử dụng các khối hàm "MB_COMM_LOAD" để cấu hình cổng truyền thông và "MB_MASTER" để gửi các yêu cầu đọc/ghi Modbus. Logic điều khiển cơ bản vẫn là ghi giá trị tần số vào thanh ghi tần số của biến tần và ghi các mã lệnh điều khiển (chạy/dừng) vào thanh ghi điều khiển. Việc mô phỏng hệ thống trên TIA Portal cũng là một công cụ hữu ích để kiểm tra thuật toán trước khi nạp vào PLC thật.

4.3. Thiết kế giao diện HMI giám sát băng tải trên GT Designer 3

Phần mềm GT Designer 3 được sử dụng để thiết kế giao diện cho màn hình HMI của Mitsubishi. Một thiết kế hiệu quả cần bao gồm nhiều trang chức năng. Trang chính có thể hiển thị trạng thái tổng quan. Trang điều khiển cho phép người dùng nhập tần số, nhấn các nút ảo để chạy/dừng. Trang giám sát hiển thị các thông số quan trọng như dòng điện, điện áp, tần số hiện tại của động cơ, được đọc về từ biến tần thông qua PLC. Việc thiết kế cần đảm bảo tính trực quan, dễ sử dụng và cung cấp đủ thông tin cần thiết cho việc vận hành.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Và Ứng Dụng Mô Hình Băng Tải

Sau khi hoàn thành các bước thiết kế, lựa chọn thiết bị và lập trình, đồ án môn học đồ án truyền động điện sử dụng PLC và biến tần điều khiển tốc độ băng tải cần được kiểm chứng thông qua thực nghiệm. Giai đoạn này nhằm đánh giá độ ổn định, chính xác và tin cậy của hệ thống đã xây dựng. Dựa trên kết quả từ báo cáo, hệ thống điều khiển băng tải sử dụng PLC FX-5U và biến tần FR-A800 hoạt động hiệu quả. Việc truyền thông qua Modbus RS-485 diễn ra nhanh chóng, chính xác và ít xảy ra lỗi. Hệ thống đáp ứng tốt các lệnh từ HMI, động cơ tăng tốc và giảm tốc mượt mà theo thời gian đã cài đặt (4 giây), giúp bảo vệ cả cơ cấu cơ khí và động cơ. Các thông số vận hành như tần số, dòng điện được giám sát liên tục và hiển thị chính xác trên màn hình HMI. Code PLC điều khiển băng tải được biên dịch và nạp thành công, các giải thuật điều khiển đa cấp tốc độ (HIGH, MEDIUM, LOW) hoạt động đúng như thiết kế. Ứng dụng của biến tần trong hệ thống này mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Nó không chỉ giúp điều chỉnh tốc độ linh hoạt mà còn giúp bảo vệ băng tải, giảm thiểu sự cố căng và trượt. Quan trọng hơn, việc vận hành động cơ ở tốc độ phù hợp với yêu cầu của tải giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể, một yếu tố quan trọng trong sản xuất công nghiệp. Mô hình này là một minh chứng rõ ràng cho ứng dụng của tự động hóa trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.

5.1. Phân tích mạch động lực và mạch điều khiển thực tế

Trong thực tế, mạch động lực và mạch điều khiển được lắp đặt trong tủ điện công nghiệp. Mạch động lực sử dụng dây dẫn có tiết diện lớn, đảm bảo khả năng chịu tải dòng điện cao của động cơ. Các thiết bị như MCCB, contactor được bố trí hợp lý để dễ dàng thao tác và bảo trì. Mạch điều khiển sử dụng các dây tín hiệu nhỏ hơn, kết nối PLC, HMI, nút nhấn, cảm biến và các đầu cuối điều khiển của biến tần. Việc đi dây gọn gàng, có đánh số và sử dụng máng cáp là rất cần thiết để đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn.

5.2. Trình bày và giải thích code PLC điều khiển băng tải

Code PLC điều khiển băng tải thường được chia thành nhiều network (mạng) logic. Có các network dành riêng cho việc xử lý tín hiệu từ nút nhấn và HMI, các network cho việc thực thi logic điều khiển (ví dụ: khi nhấn nút FWD thì gửi lệnh chạy thuận đến biến tần), và các network cho việc giao tiếp Modbus (đọc/ghi dữ liệu định kỳ). Việc sử dụng các biến trung gian (M) và thanh ghi dữ liệu (D) một cách có hệ thống, kèm theo chú thích rõ ràng cho từng dòng lệnh, sẽ giúp chương trình trở nên dễ đọc, dễ hiểu và dễ dàng nâng cấp sau này.

5.3. Đánh giá kết quả mô phỏng và vận hành thực tế

Kết quả vận hành thực tế cho thấy hệ thống đáp ứng đúng các yêu cầu đề ra. Tốc độ băng tải thay đổi chính xác theo giá trị tần số cài đặt trên HMI. Hệ thống dừng khẩn cấp hoạt động tin cậy khi có sự cố. Các chức năng bảo vệ quá tải của rơ le nhiệt và biến tần giúp đảm bảo an toàn cho động cơ. So với mô phỏng hệ thống trên TIA Portal hay GX Works3, vận hành thực tế có thể phát sinh các vấn đề về nhiễu hoặc sai số cơ khí, tuy nhiên, với thiết kế tốt, những ảnh hưởng này có thể được giảm thiểu, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.

VI. Tổng Kết Và Định Hướng Phát Triển Cho Đồ Án Tốt Nghiệp

Việc hoàn thành đồ án môn học đồ án truyền động điện sử dụng PLC và biến tần điều khiển tốc độ băng tải đã cung cấp một nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc. Đồ án đã giải quyết thành công bài toán điều khiển tốc độ băng tải một cách linh hoạt và chính xác, sử dụng các thiết bị công nghiệp hiện đại. Giải pháp kết hợp PLC và biến tần qua truyền thông Modbus RS-485 đã chứng tỏ được hiệu quả và độ tin cậy. Tuy nhiên, luôn có những hướng để cải tiến và phát triển đề tài này lên một tầm cao mới, đặc biệt là khi định hướng nó thành một đồ án tốt nghiệp chuyên ngành tự động hóa. Việc đánh giá lại toàn bộ quá trình, từ khâu tìm kiếm tài liệu truyền động điện, tính toán, thiết kế đến lập trình, sẽ giúp nhận ra những ưu điểm cần phát huy và những nhược điểm cần khắc phục. Ví dụ, hệ thống hiện tại có thể được nâng cấp bằng cách tích hợp thêm các công nghệ mới, tối ưu hóa giải thuật điều khiển hoặc mở rộng quy mô hệ thống. Những kinh nghiệm và kiến thức thu được từ đồ án môn học này là hành trang quý giá, tạo tiền đề cho những nghiên cứu sâu hơn và các dự án phức tạp hơn trong tương lai, góp phần vào sự phát triển của ngành tự động hóa tại Việt Nam.

6.1. Đánh giá ưu nhược điểm của giải pháp PLC và biến tần

Ưu điểm lớn nhất của giải pháp là tính linh hoạt, chính xác và khả năng tự động hóa cao. Hệ thống dễ dàng thay đổi tốc độ, tích hợp vào dây chuyền sản xuất lớn và tiết kiệm năng lượng. Tuy nhiên, nhược điểm là chi phí đầu tư ban đầu cho PLC, biến tần và HMI có thể cao hơn so với các giải pháp điều khiển truyền thống (sử dụng contactor, rơ le). Ngoài ra, hệ thống đòi hỏi người vận hành và bảo trì phải có kiến thức chuyên môn về lập trình và thiết bị tự động hóa.

6.2. Hướng phát triển cho đồ án tốt nghiệp chuyên ngành tự động hóa

Từ nền tảng của đồ án này, có thể phát triển thành một đồ án tốt nghiệp chuyên ngành tự động hóa bằng cách tích hợp thêm các công nghệ của Công nghiệp 4.0. Ví dụ, có thể xây dựng hệ thống giám sát và điều khiển từ xa qua Internet (IoT), thu thập dữ liệu vận hành để phân tích và bảo trì dự đoán. Một hướng khác là ứng dụng xử lý ảnh (vision) để phân loại sản phẩm trên băng tải hoặc sử dụng các giải thuật điều khiển thông minh hơn như PID, Fuzzy Logic để tối ưu hóa việc điều khiển tốc độ khi tải trọng thay đổi liên tục.

6.3. Tổng hợp các tài liệu truyền động điện và PLC uy tín

Để thực hiện các đồ án chuyên sâu, việc tham khảo các tài liệu truyền động điện uy tín là rất cần thiết. Các nguồn tài liệu quý giá bao gồm sách giáo trình của các trường đại học kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn sử dụng (manual) từ các nhà sản xuất thiết bị như Siemens, Mitsubishi, Rockwell, Delta. Ngoài ra, các diễn đàn kỹ thuật, các bài báo khoa học và các khóa học trực tuyến cũng là nguồn cung cấp kiến thức và hướng dẫn làm đồ án truyền động điện cập nhật và thực tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ BĂNG TẢI 1. Giới thiệu chung về công nghệ băng tải Băng tải công nghiệp là thiết bị vận chuyển vật liệu rắn dạng rời hoặc thành kiện trong các nhà máy, kho hàng, bến cảng,. hoạt động dựa trên nguyên lý chuyển động của băng tải (thường được làm bằng cao su, nhựa PVC hoặc PU) được gắn trên khung và được điều khiển bởi động cơ. Băng tải đóng vai trò quan trọng trong tự động hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả và năng suất lao động, đồng thời giảm thiểu chi phí nhân công.Cấu tạo chính của băng tải Khung băng tải: Là bộ phận chịu lực chính của hệ thống, thường được làm bằng thép, inox hoặc hợp kim nhôm để đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải.

Dây băng tải: Được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như cao su, PVC, PU, lưới thép,. Dây băng tải đóng vai trò vận chuyển hàng hóa dọc theo khung băng tải. Con lăn: Hỗ trợ và hướng dẫn dây băng tải di chuyển, con lăn có thể là con lăn đỡ, con lăn truyền động hoặc con lăn dẫn hướng. Bộ truyền động: Bao gồm động cơ và các cơ cấu truyền động khác như hộp giảm tốc, puly, xích hoặc đai.

Bộ truyền động cung cấp lực để vận hành dây băng tải. Hệ thống điều khiển: Bao gồm các cảm biến, bộ điều khiển và các thiết bị điện tử khác giúp điều chỉnh tốc độ, hướng di chuyển và các chức năng khác của băng tải.Ưu Điểm Của Băng Tải Tự động hóa: Băng tải giúp tự động hóa các nhiệm vụ vận chuyển vật liệu, giảm thiểu sự tham gia của con người, dẫn đến tiết kiệm chi phí lao động và nâng cao hiệu quả sản xuất. Năng suất: Băng tải có thể vận chuyển vật liệu liên tục, không ngừng nghỉ, giúp tăng năng suất và sản lượng. An toàn: Băng tải giúp giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động do di chuyển vật liệu thủ công.Ứng Dụng Của Băng Tải Sản xuất: Băng tải được sử dụng để vận chuyển nguyên liệu, thành phẩm và hàng hóa trong nhà máy.

Kho bãi: Băng tải được sử dụng để xếp dỡ, vận chuyển và lưu trữ hàng hóa trong kho. Logistics: Băng tải được sử dụng để vận chuyển hàng hóa tại các cảng biển, sân bay và trung tâm vận chuyển. Nông nghiệp: Băng tải được sử dụng để thu hoạch, vận chuyển và chế biến nông sản. Sân bay: Băng tải được sử dụng để vận chuyển hành lý và hàng hóa tại sân bay.Kết Luận Băng tải là một thiết bị quan trọng và không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Với khả năng vận chuyển hiệu quả, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn, băng tải đã và đang đóng góp lớn vào việc nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất kinh doanh. 2 CHƯƠNG 2 : TÍNH CHỌN ĐỘNG CƠ 2.Tính toán các giá trị đại lượng theo yêu cầu của bằng tải Hình 2-1: Sơ đồ băng tải Hình 2-2: Giản đồ tốc độ Băng tải vận chuyển thùng nặng khối lượng m từ đầu băng tải đến cuối băng tải. Khi người vận hành băng tải phát hiện có thùng vật liệu thì ấn nút khởi động cho băng tải chạy. Thời gian tăng tốc là t1  4s Thời gian chạy đều tính gần đúng bằng chiều dài băng tải chia co vận tốc là t2  t1  l v Thùng đi đến hết băng tải, cảm biến tiệm cận phát hiện thùng ở cuối băng tải thì dừng lại (ngắt động cơ, băng tải tự dừng bằng ma sát), động cơ ngắt ở thời điểm t2 băng tải dừng ở vị trí này tối thiểu thời gian bằng t3  t4  150s 3 TÓM TẮT Thông số động cơ: nM  1500 rpm ,  ? P  ? , TM  ? JM , Thông số hộp giảm tốc: iG  10 ,GJ  0, 2 kg.m G 2 ,   89% Thông số băng tải: l 30m, Fc  1200N , Khối lượng riêng băng mbt  40 mload  100 kg tải kg , Thông số Rulo: J D  0.4m , Tính vận tốc máy sản xuất v khi tốc độ không tải động cơ n 1500   M   157,068 Rad / s M 9,55 9,55 M 157,068     15, 71Rad / s G iG 10 v  G * R  15,71*0,4  6,284m / s Tín.0h moment tải và quy đổi moment tải và các tổn hao về trục động cơ TL  Fc * R  1200*0, 4  480 N.m Tl 480 Tml = iG.

m Tính moment quán tính của tải trọng m và băng tải. Quy đổi moment quán tính toàn hệ thống về trục động cơ, trong đó bỏ qua các khâu có moment quán tính nhỏ như nhông, xích J  m * R2  (m  m )* R2  (40  100)* 0, 4 2  22.m2 i 10 Cho biết giản đồ tốc độ của máy sản xuất như phần đầu bài, tính gia tốc góc, moment động cơ cho từng giai đoạn t1  4s , l  t1  30  4, 77 s ,4  t3  150 s t 2  6, 284 t v Khi thời gian tại vị trí t3 động cơ dừng hoạt động nên TM  0 N.m d ω ≤¿ Tm=Tml + JM. 0−nM TM =Tml+ Jm.8 s Gia tốc góc trong từng giai đoạn: ( ω 1−ω 0 ) 157.8 =-196,34 2 rad / s t3 => t4 : a4 = 0 Rad / s2 (Động cơ dừng) Moment động cơ trong từng giai đoạn: 0  t1 : TM1  TML  JM1  5 3.m t1  t2 : TM 2  TML  JM2  5 3.m t2  t3 : TM 3  TML  JM3 5 3.m t3  t4 : TM 4  TML  JM4  0 N.m (Động cơ dừng hoạt động và 5 không kéo tải nên TML  0 N.Tính chọn động cơ điện cho tải S3 Chế độ động cơ điện chạy ở tải S3 (Intermittent Periodic Duty) là một trong những chế độ làm việc đặc trưng của động cơ điện được định nghĩa trong tiêu chuẩn IEC 60034-1. Chế độ này đặc trưng bởi các chu kỳ làm việc lặp lại, trong đó mỗi chu kỳ bao gồm một khoảng thời gian làm việc có tải và một khoảng thời gian nghỉ (không tải), nhưng tổng thời gian của mỗi chu kỳ này là đủ ngắn để nhiệt độ của động cơ không đạt đến trạng thái ổn định nhiệt.

7 Hệ số giảm tải K S 3 do nhà sản xuất động cơ cho theo bảng sau: Bảng 2.1: Thông số KS3 theo CDF CDF 15% 25% 40% 60% KS3 1,4 1,3 1,2 1,2 4  4, 77 Chu kỳ hoạt động: *100%  5,4% 4 4, 77  5 150 Chọn CDF  15% √ 2 2 62.77 Công suất động cơ: nM 1500 * 59.19 P    9139W  9KW TTB n 9,55 9,55 Hệ số KS 3 1, 4 Pn 9  6,4 KW KS 3 1, 4 8 CHƯƠNG 3 : CHỌN ĐỘNG CƠ VÀ CÁC LOẠI KHÍ CỤ 3. Chọn Động Cơ Chọn động cơ có công suất là 7.5KW và tốc độ là 1445 rpm Hình 3-1: Động cơ SEW được chọn Thông số kỹ thuật: Mã động cơ: DRS160MC4 Công suất định mức: PN  7.5KW (10HP) Điện áp định mức: UN  380V Tần số định mức: F  50Hz N Tốc độ định mức: n  1445rpm N Dòng điện định mức: I  15.1A N Dòng điện khởi động: 9 IS  15.69 A 10 Hệ số cos  : 0,85 (100% Load) Dòng tối đa : IMx = 15.56 A Momen xoắn danh định: TN  49,5 N.m Momen xoắn rô-to khởi động: TS / TN 1,7  TS 1,9*49.m Momen xoắn cực đại: TMAX / TN 2,1  TS 2,4*49.m  TM1 Momen quán tính J: J  0,255 kg. Chọn khí cụ điện Tính chọn thiết bị khí cụ điện và cảm biến để điều khiển băng tải theo các giá trị dòng điện điện áp và công suất của động cơ.1 MCCB Chức năng: Cách lý mạch điện với nguồn, đóng cắt dòng điện tải, bảo vệ quá tải, bảo vệ ngắn mạch. Thông số yêu cầu: UE = UL = 380 V, Số pha: 3 pha.

Ith – dòng bảo vệ quá tải của MCCB thường > 130% In tức là trong khoảng thời gian ∆t khi Ith > 1.3 In thì MCCB sẽ ngắt mạch điện. Motor SEW được chọn có dòng điện danh định IN  15.63 A  Chọn th  MCCB có Ith > 19.63 A Itrip – ngưỡng bảo vệ ngắn mạch MCCB thường > 12x tức là MCCB sẽ Ith ngắt nhanh ngay khi dòng điện vượt ngưỡng Itrip.2A => chọn MCCB có Itrip > 181.2A Icu : Là dòng ngắn mạch lớn nhất mà CB có thể ngắt được chọn càng lớn càng tốt. 11 Chọn thiêt bị hãng ABB: Hình 3-2: MCCB 1SDA066511R1 Số pha: 3 pha Mã sản phẩm: 1SDA066511R1 Dòng điện danh định I : 20 A th Điện áp danh định Udm : 690VAC Dòng điện ngắn mạch Icu : 4KA – 690V, 6KA – 400V Dòng cắt ngắn mạch I : 125 A trip 3.2 CONTACTOR Chức năng: Điều khiển tải có dòng điện lớn. Thông số yêu cầu: UE = UL = 380 V IE  IN  20 A Uđk = 220 VAC 14 Chọn thiêt bị hãng ABB: Hình 3-3: Contactor 1SBL277001R4100 Số tiếp điểm chính: 3 Mã sản phẩm: 1SBL277001R4100 Điện áp danh định: 690VAC Nối tải AC-3, dòng điện danh định: 65A Điện áp điều khiển: 220 VAC 50 Hz 3.3 RELAY Nhiệt Chức năng: Bảo vệ quá tải động cơ.

Thông số yêu cầu: Ui = UN = 380 VAC In = 20A 15 Chọn thiết bị hãng ABB: Hình 3-4: Rơ le nhiệt 1SAZ721201R1053 Điện áp danh định: 380 V Giải dòng điện chỉnh được: 15…20 A 3.4 MCB Chức năng: Cách ly mạch điện với nguồn, đóng cắt dòng điện tải, bảo vệ quá tải, bảo vệ ngắn mạch. Thông số yêu cầu: Vì dòng ở mạch điều khiển thường thấp nên giả định mỗi cuộn hút là 5W Ue = 220VAC càng lớn càng tốt 16 Chọn thiết bị hãng ABB: Hình 3-5: MCB 2CDS242001R0064 Số pha: 1 Mã sản phẩm: 2CDS242001R0064 Dòng điện danh định: In = 1A Điện áp danh định: Ue = 400VAC Dòng điện ngắn mạch: Icu = 10KA Dòng cắt ngắn mạch: 3…5 x In 3.5 Nút nhấn ON/OFF Chọn thiết bị hãng Siemens: Mã sẩn phẩm (ON): 3SU1100-0AB40-1BA0-Z Y12 17 Hình 3-6: Nút nhấn ON Mã sản phẩm (OFF): 3SU1153-0AB20-1CA0-Z X90 Hình 3-7: Nút nhấn OFF Điện áp danh định: 5…500VAC - 50Hz 3.6 Cảm biến tiệm cận Chon thiết bị hãng Omron: Mã sản phẩm: E3Z-D61 Điện áp hoạt động: 12 – 24 VDC 3. Chọn biến tần Cầm phải xác định loại tải (Nhẹ, thông thường, nặng), Tính chọn biến tần và các phụ kiện kèm theo (MCCB, Contactor, AC reactor, Noise Filter, Brake 18 Unit).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ