Đồ án kỹ thuật thi công 12

Tài liệu đồ án kỹ thuật thi công 12 chất lượng cao. Tham khảo ngay các mẫu đồ án xây dựng chi tiết, giúp bạn hoàn thành tốt môn học và đạt điểm cao.

Chuyên ngành

Kỹ thuật thi công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2022

42
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan Đồ án kỹ thuật thi công 12 chi tiết

Một đồ án kỹ thuật thi công hoàn chỉnh đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và tuân thủ quy trình nghiêm ngặt ngay từ giai đoạn đầu. Công tác chuẩn bị là nền tảng quyết định đến chất lượng, tiến độ và sự an toàn của toàn bộ dự án. Giai đoạn này bao gồm hai hạng mục chính: chuẩn bị mặt bằng và định vị công trình. Việc chuẩn bị mặt bằng không chỉ đơn thuần là dọn dẹp. Nó yêu cầu phải phát quang bụi rậm, chặt cây và phá dỡ các công trình cũ nếu có. Đối với công trình được đề cập trong tài liệu gốc, vị trí xây dựng khá bằng phẳng nhưng chật hẹp, đòi hỏi việc bố trí các khu vực chức năng phải cực kỳ hợp lý. Các vị trí tập kết vật liệu, lán trại cho công nhân, hệ thống điện nước tạm thời và đường giao thông nội bộ cần được quy hoạch khoa học để không cản trở quá trình thi công. Công tác tiêu thoát nước mặt cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt ở những khu vực có mực nước ngầm thấp, để đảm bảo mặt bằng luôn khô ráo. Sau khi mặt bằng đã sẵn sàng, công tác định vị và giác móng công trình trở thành ưu tiên hàng đầu. Đây là bước đảm bảo công trình được xây dựng đúng vị trí quy hoạch, tránh sai lệch có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Quá trình này yêu cầu nghiên cứu kỹ lưỡng hồ sơ thiết kế, từ bản vẽ quy hoạch, kiến trúc đến kết cấu. Việc sử dụng các thiết bị chuyên dụng như máy kinh vĩmáy thủy bình là bắt buộc để đạt độ chính xác cao nhất trong đồ án kỹ thuật thi công 12.

1.1. Tầm quan trọng của công tác chuẩn bị mặt bằng thi công

Công tác chuẩn bị mặt bằng là bước khởi đầu không thể thiếu trong mọi đồ án kỹ thuật thi công. Mục tiêu chính là tạo ra một không gian làm việc an toàn, sạch sẽ và có tổ chức. Các công việc cụ thể bao gồm dọn dẹp chướng ngại vật, san lấp để tạo mặt phẳng cần thiết và bố trí các công trình tạm. Tài liệu gốc nhấn mạnh, với công trình nằm trên khu đất chật hẹp, việc tối ưu hóa không gian là yếu tố sống còn. Cần phải xác định rõ các khu vực cho lán trại, kho chứa vật liệu xây dựng, và đường vận chuyển nội bộ. Hệ thống cấp điện, cấp nước phục vụ thi công cũng phải được lắp đặt an toàn và thuận tiện. Đặc biệt, hệ thống thoát nước mặt cần được thiết kế hiệu quả để tránh tình trạng ngập úng khi trời mưa, gây ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng nền đất.

1.2. Quy trình định vị và giác móng công trình chuẩn xác

Định vị công trình là quá trình chuyển các trục và tọa độ từ bản vẽ thiết kế ra thực địa. Sai sót trong bước này sẽ dẫn đến sai lệch toàn bộ kết cấu. Quy trình bắt đầu bằng việc nghiên cứu hồ sơ và khảo sát hiện trạng. Dựa trên các mốc giới được bàn giao, kỹ sư sử dụng máy kinh vĩ để xác định các điểm góc của công trình. Từ các điểm này, các trục chính của công trình được xác định và gửi ra ngoài phạm vi thi công móng, cố định bằng các cọc bê tông. Sau khi các trục được cố định, tiến hành giác móng chi tiết, xác định tim của từng móng và từng cọc. Theo tài liệu, việc dùng hai máy kinh vĩ chiếu vuông góc giúp tăng độ chính xác khi xác định các điểm quan trọng. Các mốc chuẩn này phải được bảo vệ và kiểm tra thường xuyên trong suốt quá trình thi công móng.

II. Phân tích lựa chọn phương pháp thi công móng cọc tối ưu

Lựa chọn giải pháp thi công móng là một trong những quyết định kỹ thuật quan trọng nhất trong đồ án kỹ thuật thi công. Quyết định này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc điểm địa chất, điều kiện mặt bằng, và các công trình lân cận. Tài liệu gốc đã phân tích hai phương pháp phổ biến là đóng cọcép cọc. Phương pháp đóng cọc có ưu điểm là thi công nhanh và chi phí thấp, nhưng nhược điểm lớn là gây ra lực xung kích và tiếng ồn, ảnh hưởng tiêu cực đến các công trình xung quanh. Đối với một công trình xây dựng trong khu vực đô thị chật hẹp, nhược điểm này là không thể chấp nhận. Do đó, phương pháp ép cọc được lựa chọn làm giải pháp chính. Tuy nhiên, trong kỹ thuật ép cọc lại có hai phương án thi công khác nhau. Phương án 1 là đào hố móng trước rồi mới tiến hành ép cọc. Phương án này thuận lợi cho việc đào đất nhưng gặp khó khăn lớn ở những nơi có mực nước ngầm cao và mặt bằng chật hẹp, việc di chuyển máy móc rất phức tạp. Phương án 2 là san phẳng mặt bằng, tiến hành ép cọc trước (sử dụng phương pháp ép âm để cọc đạt độ sâu thiết kế), sau đó mới đào đất thi công đài móng. Mặc dù công tác đào đất sau này khó khăn hơn, phương án 2 lại có ưu điểm vượt trội về tốc độ thi công, không phụ thuộc vào mực nước ngầm và phù hợp với không gian hạn chế. Vì vậy, đây là lựa chọn hợp lý nhất cho công trình được phân tích.

2.1. So sánh ưu nhược điểm giữa phương pháp đóng cọc và ép cọc

Việc so sánh giữa đóng cọcép cọc là cần thiết để đưa ra quyết định phù hợp. Đóng cọc sử dụng búa đóng tạo ra lực xung kích để hạ cọc, giúp thi công nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, nó gây ra chấn động mạnh, có nguy cơ làm hỏng kết cấu các tòa nhà liền kề và gây ô nhiễm tiếng ồn. Ngược lại, ép cọc sử dụng lực ép tĩnh từ kích thủy lực, hạ cọc một cách từ từ và êm ái. Phương pháp này không gây tiếng ồn, không gây chấn động, an toàn hơn cho các công trình xung quanh. Mặc dù chi phí có thể cao hơn và thời gian thi công dài hơn, nhưng với các công trình trong thành phố, ép cọc là giải pháp được ưu tiên hàng đầu để đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy định về môi trường.

2.2. Lý do chọn phương án thi công ép âm cho công trình

Phương án ép âm (Phương án 2) được lựa chọn dựa trên điều kiện thực tế của công trình. Với mặt bằng chật hẹp và có các công trình xây dựng xung quanh, việc đào hố móng lớn trước tiên (Phương án 1) là không khả thi và tiềm ẩn nguy cơ sạt lở. Phương án ép âm cho phép máy móc di chuyển dễ dàng trên mặt bằng đã được san phẳng. Việc này giúp đẩy nhanh tiến độ ép cọc và không bị ảnh hưởng bởi thời tiết mưa hay mực nước ngầm. Để đưa cọc xuống cao trình thiết kế, người ta sử dụng các đoạn cọc dẫn bằng thép. Mặc dù công đoạn đào đất thủ công sau khi ép cọc sẽ vất vả hơn, nhưng lợi ích về tốc độ, sự an toàn và tính khả thi trong không gian hẹp đã khiến phương án này trở thành lựa chọn tối ưu trong đồ án kỹ thuật thi công 12.

III. Quy trình kỹ thuật thi công ép cọc BTCT từ A Z cho đồ án

Kỹ thuật thi công ép cọc bê tông cốt thép (BTCT) là một quy trình phức tạp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo chất lượng nền móng. Quá trình này bắt đầu từ việc lựa chọn thiết bị ép và kiểm tra chất lượng cọc. Thiết bị ép phải có lực nén lớn nhất không nhỏ hơn 1.4 lần lực nén yêu cầu trong thiết kế (Pépmax). Đồng hồ đo áp lực phải được kiểm định và hoạt động chính xác. Cọc BTCT sử dụng để ép phải đạt mác bê tông tối thiểu 200, có kích thước hình học chính xác, và bề mặt đầu cọc phải phẳng, vuông góc với trục cọc. Trước khi tiến hành ép, vị trí của từng tim cọc phải được xác định chính xác bằng máy kinh vĩ. Sơ đồ ép cọc cần được lên kế hoạch để việc di chuyển máy ép và đối trọng là thuận tiện nhất, thường theo trình tự từ trong ra ngoài hoặc theo hình xoắn ốc để tránh làm lệch các cọc đã ép. Trong quá trình ép, tốc độ hạ cọc phải được kiểm soát, không vượt quá 2 cm/s. Các chỉ số về lực ép và độ sâu phải được ghi chép cẩn thận vào nhật ký thi công. Mọi sự thay đổi đột ngột về áp lực đều là dấu hiệu cần được xem xét và xử lý kịp thời. Việc xử lý các sự cố như cọc không xuống hoặc áp lực không đạt yêu cầu là một phần không thể thiếu trong biện pháp thi công này.

3.1. Các yêu cầu kỹ thuật đối với thiết bị và vật liệu cọc ép

Chất lượng của công tác ép cọc phụ thuộc trực tiếp vào thiết bị và vật liệu. Thiết bị ép cọc phải có lý lịch rõ ràng, được kiểm định bởi cơ quan có thẩm quyền. Lực nén của kích phải tác dụng dọc trục cọc, tránh gây lực ngang. Đồng hồ đo áp lực phải có thang đo phù hợp, không vượt quá hai lần áp lực đo khi ép. Đối với cọc BTCT, sai số về tiết diện không quá 2% và chiều dài không quá 1%. Mặt đầu cọc phải phẳng và vuông góc với trục. Vành thép nối phải được hàn chắc chắn, đảm bảo truyền lực tốt giữa các đoạn cọc. Việc kiểm tra kỹ lưỡng các yếu tố này trước khi thi công giúp ngăn ngừa các sự cố và đảm bảo sức chịu tải của cọc theo đúng thiết kế.

3.2. Biện pháp thi công và xử lý sự cố trong quá trình ép cọc

Biện pháp thi công ép cọc bắt đầu bằng việc căn chỉnh máy ép sao cho trục của cọc, kích và khung máy thẳng đứng và trùng nhau. Đoạn cọc đầu tiên (đoạn mũi) được ép với tốc độ chậm (dưới 1 cm/s). Khi nối cọc, các đoạn phải được căn chỉnh đồng trục trước khi hàn. Lực ép được tăng dần và theo dõi liên tục. Các sự cố thường gặp bao gồm: áp lực đạt nhưng cọc chưa tới độ sâu thiết kế (có thể do gặp vật cản hoặc lớp đất quá chặt), hoặc đã đến độ sâu thiết kế nhưng áp lực chưa đạt (do đầu cọc còn nằm trong lớp đất yếu). Các phương pháp xử lý bao gồm: tạm dừng ép để đất ổn định, khoan dẫn để phá vật cản, hoặc nối thêm cọc và ép tiếp cho đến khi đạt áp lực yêu cầu. Mọi quyết định xử lý cần được báo cáo và thống nhất với đơn vị thiết kế.

3.3. Phương pháp tính toán đối trọng và lựa chọn máy thi công

Tính toán đối trọng là bước quan trọng để đảm bảo máy ép hoạt động ổn định. Tổng trọng lượng đối trọng (Q) phải lớn hơn lực ép lớn nhất (Pépmax) để chống nhổ. Đồng thời, việc bố trí đối trọng phải thỏa mãn điều kiện chống lật. Tài liệu gốc đã tính toán và lựa chọn 24 khối đối trọng bê tông (3x1x1m), bố trí 12 khối mỗi bên. Việc lựa chọn máy móc phụ trợ như cần cẩu cũng rất quan trọng. Cần cẩu được sử dụng để cẩu lắp cọc và các khối đối trọng. Các thông số cần xem xét khi chọn cẩu bao gồm chiều cao nâng, tầm với và sức nâng. Dựa trên trọng lượng cọc (12,5kN) và đối trọng (75kN), đồ án đã chọn cần cẩu Kato-NK 200 E, một lựa chọn phù hợp cho các yêu cầu của công trình.

IV. Phương pháp thi công đất và móng trong đồ án kỹ thuật

Sau khi hoàn thành công tác ép cọc, đồ án kỹ thuật thi công chuyển sang giai đoạn thi công đất và móng. Dựa trên phương án đã chọn, công tác đào đất được thực hiện sau khi cọc đã được ép. Quá trình này được chia làm hai giai đoạn để tối ưu hiệu quả. Giai đoạn đầu, sử dụng máy đào gầu nghịch để đào đất trên diện rộng đến cao trình -1,9m. Việc sử dụng máy giúp đẩy nhanh tiến độ cho khối lượng đất lớn. Lượng đất đào lên một phần được giữ lại để lấp móng sau này, phần còn lại được vận chuyển đi. Giai đoạn hai, công tác đào được thực hiện bằng thủ công. Do các đầu cọc đã tồn tại trong hố móng, việc sử dụng máy không còn hiệu quả và có thể gây hư hại cọc. Đào đất thủ công cho phép công nhân đào chi tiết xung quanh từng đài móng, từ cao trình -1,9m xuống cao trình đáy lớp lót (-4,1m). Biện pháp này đảm bảo độ chính xác và không làm phá vỡ kết cấu đất nền tại vị trí đáy móng. Tiếp theo là các công tác thi công móng, bao gồm đổ bê tông lót, lắp dựng cốt thépván khuôn, cuối cùng là đổ bê tông đài móng. Mỗi công đoạn đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng và sự bền vững của kết cấu móng.

4.1. Lựa chọn giải pháp đào đất kết hợp máy và thủ công

Giải pháp đào đất hố móng kết hợp giữa máy và thủ công được xem là phương án tối ưu. Đào đất bằng máy (sử dụng máy đào gầu nghịch E0-3322B1) cho phép giải quyết nhanh chóng khối lượng đất lớn ở lớp bề mặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công. Tuy nhiên, khi đào sâu đến gần cao trình đáy móng và khu vực có nhiều đầu cọc, máy đào trở nên kém linh hoạt. Lúc này, đào đất thủ công phát huy ưu điểm. Công nhân có thể dễ dàng sửa hố móng, tạo mặt phẳng đáy và đào xung quanh các đầu cọc một cách chính xác mà không gây ảnh hưởng đến kết cấu cọc. Việc bớt lại một lớp đất cuối cùng để đào thủ công cũng giúp bảo vệ lớp đất nền tự nhiên, tránh bị phá vỡ kết cấu do gầu máy gây ra.

4.2. Quy trình thi công bê tông lót cốt thép và ván khuôn móng

Quy trình thi công móng diễn ra theo các bước tuần tự. Đầu tiên, một lớp bê tông lót mác B7.5, dày 10cm được đổ dưới đáy đài và giằng móng để tạo bề mặt sạch, phẳng và chống mất nước xi măng cho lớp bê tông kết cấu. Tiếp theo, cốt thép móng được gia công và lắp đặt theo đúng bản vẽ thiết kế. Cốt thép phải được làm sạch, uốn và buộc nối cẩn thận. Cốt thép chờ của cổ móng được định vị chính xác bằng khung gỗ. Cuối cùng, ván khuôn móng được lắp dựng. Đồ án sử dụng ván khuôn thép định hình, có ưu điểm là bền, chính xác và có thể tái sử dụng. Các tấm ván khuôn được liên kết bằng chốt và được gia cố bằng các thanh chống xiên để đảm bảo không bị biến dạng dưới áp lực của bê tông tươi.

4.3. Biện pháp đổ và bảo dưỡng bê tông đài móng hiệu quả

Công tác đổ bê tông đài móng sử dụng bê tông thương phẩm và máy bơm để đảm bảo tính liên tục và chất lượng đồng đều. Việc sử dụng máy bơm giúp đẩy nhanh tiến độ và hạn chế tạo ra các mạch ngừng không mong muốn. Trong quá trình đổ, bê tông được bơm thành từng lớp, và được đầm kỹ bằng đầm dùi để đảm bảo độ đặc chắc. Sau khi đổ xong, công tác bảo dưỡng bê tông là cực kỳ quan trọng. Bê tông phải được giữ ẩm liên tục trong ít nhất 7 ngày đầu bằng cách tưới nước thường xuyên. Việc bảo dưỡng đúng cách giúp bê tông phát triển đủ cường độ và hạn chế nứt nẻ do co ngót. Việc tháo dỡ ván khuôn chỉ được thực hiện khi bê tông đã đạt cường độ cho phép, thường là sau khoảng 3 ngày đối với móng khối lớn có dùng phụ gia.

V. Hướng dẫn thiết kế ván khuôn cho cột dầm sàn tối ưu

Sau khi hoàn thành phần móng, đồ án kỹ thuật thi công tiếp tục với phần thân, bao gồm cột, dầm và sàn. Công tác ván khuôn (cốp pha) cho các cấu kiện này đóng vai trò quyết định đến hình dạng, kích thước và chất lượng bề mặt của kết cấu bê tông. Tài liệu gốc đã trình bày chi tiết phương pháp tính toán, thiết kế hệ ván khuôn cho sàn, dầm và cột, sử dụng hệ ván khuôn thép định hình. Đối với ván khuôn sàn, hệ thống bao gồm các tấm ván khuôn, sườn phụ (đà ngang), sườn chính (đà dọc) và hệ cột chống. Việc tính toán khoảng cách giữa các đà ngang, đà dọc và cột chống là cực kỳ quan trọng để đảm bảo ván khuôn không bị võng hoặc biến dạng dưới tác dụng của tải trọng bê tông tươi và các hoạt tải thi công. Các điều kiện về độ bền và độ võng đều phải được kiểm tra nghiêm ngặt. Tương tự, ván khuôn dầm bao gồm ván khuôn thành và ván khuôn đáy, được đỡ bởi các sườn đứng và hệ chống. Áp lực ngang của bê tông tác dụng lên ván khuôn thành là yếu tố chính cần xem xét khi tính toán. Đối với ván khuôn cột, các gông cột đóng vai trò chịu lực chính, khoảng cách giữa các gông được tính toán để đảm bảo ván khuôn thành không bị phình ra. Việc thiết kế chính xác hệ ván khuôn không chỉ đảm bảo chất lượng kết cấu mà còn góp phần tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn lao động.

5.1. Tính toán và bố trí hệ ván khuôn sàn đà ngang đà dọc

Thiết kế ván khuôn sàn bắt đầu bằng việc xác định tổng tải trọng tác dụng trên 1m2, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng bê tông, cốt thép, ván khuôn) và hoạt tải (người, thiết bị, tải trọng do bơm bê tông). Dựa trên tải trọng này, khoảng cách giữa các đà ngang (sườn phụ) được tính toán để đảm bảo ván khuôn không bị uốn quá giới hạn cho phép. Sau đó, coi các đà ngang là gối tựa, ta tính toán khoảng cách giữa các đà dọc (sườn chính). Cuối cùng, khoảng cách giữa các cây chống được xác định để đỡ hệ đà dọc. Mỗi bước tính toán đều phải kiểm tra cả hai điều kiện: điều kiện bền (ứng suất không vượt quá ứng suất cho phép) và điều kiện độ võng (độ võng thực tế nhỏ hơn độ võng cho phép). Tài liệu đã chọn khoảng cách 60cm cho đà ngang, 60cm cho đà dọc và 120cm cho cây chống, đảm bảo hệ thống làm việc an toàn.

5.2. Nguyên tắc thiết kế ván khuôn dầm và ván khuôn cột

Thiết kế ván khuôn dầm được chia thành hai phần: ván khuôn thành và ván khuôn đáy. Ván khuôn thành dầm chịu áp lực ngang của bê tông tươi. Khoảng cách giữa các sườn đứng được tính toán dựa trên khả năng chịu uốn của tấm ván khuôn thành. Các sườn đứng này được gia cố bằng cây chống xiên. Ván khuôn đáy dầm chịu tải trọng thẳng đứng từ toàn bộ khối bê tông dầm, được đỡ bởi hệ đà ngang và cột chống bên dưới. Đối với ván khuôn cột, tải trọng chủ yếu là áp lực ngang của bê tông. Các gông cột được bố trí theo chiều cao cột để chống lại áp lực này. Khoảng cách giữa các gông được tính toán sao cho tấm ván khuôn thành không bị phình. Việc tính toán chính xác và cấu tạo hợp lý hệ ván khuôn dầm, cột là yếu tố then chốt để có được cấu kiện bê tông đạt chất lượng cao.

VI. Tổng kết các lưu ý quan trọng trong Đồ án kỹ thuật thi công 12

Một đồ án kỹ thuật thi công 12 thành công là sự kết hợp của nhiều yếu tố, từ khâu lập kế hoạch, lựa chọn biện pháp thi công, đến quá trình giám sát và nghiệm thu. Qua phân tích tài liệu, có thể rút ra một số bài học và lưu ý quan trọng. Thứ nhất, việc lựa chọn biện pháp thi công phải dựa trên sự phân tích toàn diện các điều kiện thực tế của công trình, bao gồm địa chất, mặt bằng và môi trường xung quanh. Quyết định chọn phương pháp ép cọc thay vì đóng cọc, và chọn phương án ép âm là minh chứng cho việc ưu tiên sự an toàn và tính khả thi. Thứ hai, mọi công đoạn thi công, từ ép cọc, đào đất, đến lắp dựng cốt thép, ván khuôn và đổ bê tông, đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn xây dựng. Việc lập nhật ký thi công chi tiết, ghi chép đầy đủ thông số là bắt buộc để theo dõi và kiểm soát chất lượng. Thứ ba, công tác an toàn lao động phải được đặt lên hàng đầu. Các biện pháp như làm hàng rào bảo vệ quanh hố đào, trang bị đầy đủ bảo hộ cho công nhân, và tuân thủ quy trình vận hành máy móc là không thể bỏ qua. Cuối cùng, công tác kiểm tra và nghiệm thu phải được thực hiện ở từng giai đoạn. Việc thử tải tĩnh cọc sau khi ép xong hay đúc mẫu thử cường độ bê tông là những bước cần thiết để xác nhận chất lượng công trình trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo.

6.1. Tầm quan trọng của giám sát và nghiệm thu từng giai đoạn

Giám sát và nghiệm thu là hoạt động kiểm soát chất lượng xuyên suốt đồ án kỹ thuật thi công. Mỗi giai đoạn hoàn thành, từ công tác chuẩn bị mặt bằng, ép cọc, thi công móng đến phần thân, đều cần được kiểm tra và nghiệm thu trước khi triển khai giai đoạn kế tiếp. Ví dụ, sau khi ép cọc, phải tiến hành thử tải tĩnh nén cọc (với tỷ lệ 1% tổng số cọc) để kiểm tra sức chịu tải của cọc có đạt thiết kế hay không. Trước khi đổ bê tông, phải nghiệm thu cốt thép và ván khuôn về vị trí, số lượng, kích thước và độ chắc chắn. Công tác nghiệm thu giúp phát hiện sớm các sai sót và khắc phục kịp thời, tránh gây ảnh hưởng dây chuyền đến chất lượng toàn bộ công trình.

6.2. Các biện pháp an toàn lao động cần tuân thủ trên công trường

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu. Trong công tác đào đất, phải đảm bảo độ dốc mái đào hợp lý để tránh sạt lở, đồng thời phải có rào chắn và biển báo khu vực nguy hiểm. Khi vận hành máy móc như máy đào, cần cẩu, hay máy ép cọc, người vận hành phải có chuyên môn và tuân thủ tuyệt đối quy trình an toàn. Công nhân phải được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ cá nhân (mũ, giày, găng tay). Hệ thống điện tạm thời phải được lắp đặt an toàn, có che chắn và nối đất. Việc phổ biến và giám sát thực hiện các quy định an toàn giúp giảm thiểu rủi ro tai nạn, đảm bảo sức khỏe cho người lao động và sự thành công của đồ án thi công.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG GVHD: LƯƠNG MINH SANG TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG MIỀN TRUNG KHOA XÂY DỰNG ĐỒỒ ÁN MỒN HỌC THI CÔNG ÔNG TRÌNH Sinh viên thực hiện: Phạm Kim Dương Mã số: 20DQ5803011031 Lớp: D20KXC1 Giảng viên hướng dẫn: Lương Minh Sang THÁNG 6/ 2022 THI CÔNG PHẦN MÓNG 1 ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG GVHD: LƯƠNG MINH SANG C1. Công tác chuẩn bị thi công : 1.1 Chuẩn bị mặt bằng - Trước khi thi công công trình ta cần phải làm một số công tác chuẩn bị mặt bằng như: đánh các bụi rậm, chặt cây, phá dỡ những nhà cấp IV đã có sẵn. Vì công trình nằm trên khu đất khá bằng phẳng, khá chật hẹp và mực nước ngầm thấp do đó ta chỉ cần dọn mặt bằng, tiêu thoát nước mặt, bố trí các vị trí tập kết vật liệu, lán trại, hệ thống điện nước và giao thông đi lại trong công trường thi công một cách hợp lý nhất. 2 ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG GVHD: LƯƠNG MINH SANG 1.2 Định vị và giác móng công trình - Đây là một công việc hết sức quan trọng vì chỉ có làm tốt công việc này mới có thể xây dựng công trình ở đúng vị trí cần thiết của nó trên công trường.

Việc định vị và giác móng công trình được tiến hành như sau: a. Công tác chuẩn bị: - Nghiên cứu kỹ hồ sơ tài liệu quy hoạch, kiến trúc, kết cấu và các tài liệu có liên quan đến công trình. - Khảo sát kỹ mặt bằng thi công. - Chuẩn bị các dụng cụ để phục vụ cho việc giác móng (bao gồm: dây gai, dây thép 0,1 ly, thước thép 20 đến 30 m, máy kinh vĩ, thuỷ bình, cọc tiêu, mia.

Cách thức định vị và giác móng: - Dựa vào mốc giới do bên A bàn giao tại hiện trường. Đặt máy tại điểm B hướng về mốc A định hướng và mở một góc bằng α. (được xác định chính xác trên hồ sơ thiết kế), ngắm về hướng điểm M. Cố định hướng và đo khoảng cách A theo hướng xác định của máy sẽ xác định chính xác điểm M.

Đưa máy đến điểm M và ngắm về phía điểm B, cố định hướng và mở một góc β xác định hướng điểm N. Theo hướng xác định, đo chiều dài từ M sẽ xác định được điểm N. Tiếp tục tiến hành như vậy ta sẽ định vị được công trình trên mặt bằng xây dựng. - Sau đó dùng hai máy kinh vĩ: một máy đặt tại điểm N, một máy đặt tại điểm H, chiếu vuông góc để xác định đúng điểm M.

Sau đó giữ nguyên vị trí của một máy (máy N) còn máy kia cho dịch chuyển trên trục MH rồi dùng thước thép để xác định các trục công trình theo đúng thiết kế. - Gửi các trục của công trình ra ngoài phạm vi thi công móng lên các bức tường của công trình lân cận. Tiến hành cố định các mốc bằng các cọc bê tông có hộp đậy nắp ( cọc chuẩn chính) và các hàng cọc sắt chôn trong bê tông (cọc chuẩn phụ) và được kiểm tra thường xuyên trong quá trình thi công. - Tiến hành giác móng của công trình và sau đó căn cứ vào các trục đã được xác định để định vị tim cọc bằng 4 tim mốc kiểm tra A1, A2, B1, B2 vuông góc với nhau và cách đều tim cọc những khoảng bằng nhau.

Thi công ép cọc 2.1 Lựa chọn giải pháp thi công - Hiện nay có nhiều phương pháp sử dụng để thi công cọc như dùng búa đóng, dùng kích ép, khoan nhồi cọc. - Việc lựa chọn và sử dụng phương pháp nào là phụ thuộc vào đặc điểm địa tầng và tính chất cơ lý của nền đất, phụ thuộc vào mặt bằng công trường và tương quan giữa công trình sẽ xây dựng với các công trình đã xây dựng xung quanh. Ngoài ra, còn phụ thuộc vào chiều sâu chôn cọc, các loại máy móc thiết bị phục vụ thi công cọc hiện có. - Từ những yêu cầu trên, so sánh đối chiếu với công trình ta xây dựng có hai phương pháp xét thấy hợp lý hơn cả đó là đóng cọc và ép cọc 3 ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG GVHD: LƯƠNG MINH SANG * Đóng cọc: + Ưu điểm: thời gian thi công nhanh, chi phí thấp và chủng máy đa dạng.

+ Nhược điểm: khi đóng cọc tạo ra lực xung kích ảnh hưởng đến kết cấu của công trình xung quanh. * Ép cọc: + Việc thi công ép cọc ở ngoài công trường có nhiều phương án ép, sau đây là hai phương án ép phổ biến: a. Phương án 1: Tiến hành đào hố móng đến cao trình đỉnh cọc, sau đó mang máy móc, thiết bị ép đến và tiến hành ép cọc đến độ sâu cần thiết. * Ưu điểm: - Đào hố móng thuận lợi, không bị cản trở bởi các đầu cọc.

- Không phải ép âm. * Nhược điểm: - Ở những nơi có mực nước ngầm cao, việc đào hố móng trước rồi mới thi công ép cọc khó thực hiện được. - Khi thi công ép cọc mà gặp trời mưa thì nhất thiết phải có biện pháp bơm hút nước ra khỏi hố móng. - Việc thi công cọc ở góc không thể thi công được.

- Việc di chuyển máy móc, thiết bị thi công gặp nhiều khó khăn. - Với mặt bằng không rộng rãi, xung quanh đang tồn tại những công trình thì việc thi công theo phương án này gặp nhiều khó khăn lớn, đôi khi không thực hiện được. Phương án 2: Tiến hành san phẳng mặt bằng để tiện di chuyển thiết bị ép và vận chuyển cọc, sau đó tiến hành ép cọc theo yêu cầu thiết bị. Như vậy để đạt được cao trình đỉnh cọc cần phải ép âm.

Cần phải chuẩn bị các đoạn cọc dẫn bằng thép hoặc bằng bê tông cốt thép để cọc ép được tới chiều sâu thiết kế. Sau khi ép cọc xong ta sẽ tiến hành đào đất để thi công phần đài, hệ giằng đào cọc. * Ưu điểm: - Việc di chuyển thiết bị ép cọc và vận chuyển cọc có nhiều thuận lợi kể cả khi gặp trời mưa. - Không bị phụ thuộc vào mực nước ngầm.

- Tốc độ thi công nhanh. 4 ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG GVHD: LƯƠNG MINH SANG * Nhược điểm: - Phải dựng thêm các đoạn cọc dẫn để ép âm, có nhiều khó khăn khi ép đoạn cọc cuối cùng xuống đến chiều sâu thiết kế. - Công tác đào đất hố móng khó khăn, phải đào thủ công nhiều, khó cơ giới hoá. - Việc thi công đài cọc và giằng móng khó khăn hơn.

Kết luận: Liên hệ với điều kiện xây dựng thực tế của công trình: Công trình được xây dựng trong thành phố với điều kiện đất đai chật hẹp hơn nữa xung quanh lại có các công trình xây dựng vì vậy nếu sử dụng phương án cọc đóng sẽ gây tiếng ồn và gây chấn động cho các công trình lân cận. Do đó ta chọn phương án cọc ép. Với phương án cọc ép: qua so sánh giữa phương án 1 và phương án 2 ta chọn phương án 2 là phù hợp hơn bởi vì tuy công trình có mực nước ngầm nằm khá nông, điều kiện thi công chật hẹp nên nếu chọn phương án 1 sẽ không thực hiện được.2 Các yêu cầu kỹ thuật khi thi công ép cọc * Công tác ép cọc là cần có kỹ thuật phức tạp dễ mất an toàn và chi phí lớn, thời gian thi công dài vì vậy cần phải nghiên cứu kỹ hồ sơ thiết kế và tình hình địa chất thuỷ văn để đưa ra phương án hợp lý. * Ép cọc là hạ vào trong lòng đất từng đoạn cọc bằng kích thuỷ lực có đồng hồ đo áp lực.

Trong quá trình ép có thể khống chế được tốc độ xuyên của cọc, xác định được tốc độ, đồng thời với việc xác định được lực nén ép trong từng khoảng độ sâu quy định.1 Các yêu cầầu kyỹ thuật đôối với các thiêốt bị ép c ọc - Lý lịch máy do nơi sản xuất cấp cơ quan có thẩm quyền kiểm tra xác định các đặc tính kỹ thuật: + Lưu lượng đầu của pit tông (lít/ phút ) + Áp lực bơm dầu lớn nhất (kG/cm2 ) + Hành trình pít tông của kích (cm) + Diện tích đáy pít tông của kích (cm2) - Phiếu kiểm định chất lượng đồng hồ đo áp lực đầu và van chịu áp (do cơ quan có thẩm quyền cấp ) - Thiết bị ép cọc được đưa vào sử dụng cho công trình phải thoả mãn các yêu cầu sau: + Lực nén lớn nhất của thiết bị không được nhỏ hơn 1,4 lần lực nén lớn nhất Pépmax theo quy định của thiết kế. + Lực nén của kích phải đảm bảo tác dụng dọc trục khi ép đỉnh, không gây lực ngang khi ép. + Chuyển động của pit tông phải đều và khống chế được tốc độ ép cọc + Đồng hồ đo áp lực phải tương xứng với khoảng lực đo 5 ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG GVHD: LƯƠNG MINH SANG + Thiết bị ép cọc phải đảm bảo điều kiện vận hành theo đúng quy định về ATLĐ khi thi công. + Giá trị đo áp lực lớn nhất của đồng hồ không vượt quá hai lần áp lực đo khi ép cọc.

Chỉ nên huy động 70 đến 80% khả năng tối đa của thiết bị, phải làm chủ được tốc độ ép theo yêu cầu của kỹ thuật ép.2 Các yêu cầầu kyỹ thuật đôối với c ọc dùng để ép: - Khả năng chịu nén của cọc phải lớn hơn hoặc bằng 1,25 lực nén lớn nhất Pmax - Trong mọi trường hợp mác bê tông làm cọc ép không được nhỏ hơn 200 với cọc ép đỉnh, 250 với cọc ép ôm. - Các cọc BTCT phải được chế tạo đạt độ chính xác cao về hình dạng và kích thước hình học. - Tiết diện cọc có sai số không quá 2% - Chiều dài cọc có sai số không quá 1% - Mặt bằng đầu cọc phải bằng phẳng và vuông góc vơi trục cọc, độ nghiêng phải nhỏ hơn 1%. Mặt phẳng bê tông có thể nhô cao không quá 1mm.

- Độ cong f/L không quá 5% - Bê tông mặt đầu cọc phải bằng phẳng với vành thép nối, tâm tiết diện cọc phải trùng với trục cọc - Vành thép nối phải được hàn vào vành thép nối theo hai mặt và trên suốt chiều cao vành - Vành thép nối phải phẳng, không được vênh, độ vênh của vành nối nhỏ phải hơn 1%. - Chiều dày của vành thép nối phải Error! Reference source not found. - Đường hàn nối các đoạn cọc phải có trên cả 4 mặt cọc , trên mỗi mặt chiều dài đường hàn không nhỏ hơn 10cm - Khi hàn cọc phải sử dụng phương pháp “hàn leo” (hàn từ dưới lên) đối với các đường hàn đứng. - Kiểm tra kích thước đường hàn so với thiết kế.3 Các yêu cầu công tác trong thi công ép cọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ