Đồ án kỹ thuật: Đánh giá rủi ro cho công tác lắp mái tại dự án Uniben Bình Dương

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu kỹ thuật đánh giá rủi ro cho công tác lắp mái tại dự án uniben bình dương, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn, đánh giá tính khả thi

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá rủi ro lắp mái dự án Uniben Tổng quan

Đồ án kỹ thuật đánh giá rủi ro cho công tác lắp mái tại dự án Uniben Bình Dương là một nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc nhận diện, phân tích và đề xuất các giải pháp kiểm soát mối nguy trong một trong những giai đoạn thi công tiềm ẩn nhiều nguy hiểm nhất. Bối cảnh ngành xây dựng tại Bình Dương, theo thông báo 843/2022 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (BLĐTBXH), cho thấy một thực trạng đáng báo động khi tỉnh này đứng thứ ba cả nước về tổng số người chết vì tai nạn lao động. Đặc biệt, các vụ tai nạn do ngã cao trong lĩnh vực xây dựng chiếm tới 21,24% tổng số vụ, nhấn mạnh tính cấp thiết của công tác quản lý rủi ro xây dựng. Dự án nhà máy Uniben, với quy mô lớn và đặc thù là nhà xưởng tiền chế, đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn thi công nhà xưởng, nhất là ở hạng mục lắp đặt kết cấu thép mái. Công tác này không chỉ đòi hỏi kỹ thuật chính xác mà còn phải đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người lao động. Đồ án này ra đời nhằm hệ thống hóa các phương pháp đánh giá rủi ro, xây dựng một kế hoạch an toàn thi công toàn diện, từ đó cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để giảm thiểu tai nạn, bảo vệ con người và tài sản.

1.1. Bối cảnh an toàn lao động đáng báo động tại Bình Dương

Thực trạng an toàn lao động tại Bình Dương là một vấn đề nhức nhối, đặc biệt trong ngành xây dựng. Các công trình nhà xưởng công nghiệp mọc lên nhanh chóng để đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế, nhưng công tác quản lý an toàn chưa theo kịp. Lực lượng lao động phần lớn là lao động phổ thông, di cư từ các tỉnh khác, nhiều người chưa được huấn luyện an toàn lao động bài bản. Điều này dẫn đến tỷ lệ tai nạn lao động trên cao ở mức cao, như số liệu của BLĐTBXH đã chỉ ra. Các nguyên nhân chính bao gồm việc tổ chức thi công thiếu chuyên nghiệp, không tuân thủ quy trình lắp dựng mái tôn, và trang thiết bị bảo vệ cá nhân (PPE) không đầy đủ hoặc không được sử dụng đúng cách. Bối cảnh này đặt ra một thách thức lớn cho các nhà thầu và đòi hỏi phải có sự can thiệp mạnh mẽ thông qua các hoạt động giám sát an toàn công trường và áp dụng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

1.2. Mục tiêu chính của đồ án kỹ thuật Uniben Bình Dương

Mục tiêu cốt lõi của đồ án là xây dựng một quy trình đánh giá rủi ro chi tiết và có hệ thống cho công tác lắp mái tại dự án Uniben. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến việc: (1) Nhận diện toàn bộ các mối nguy tiềm ẩn trong từng bước của quy trình lắp mái, từ khâu vận chuyển vật tư đến khi hoàn thiện. (2) Sử dụng các công cụ như phân tích rủi ro công việc (Job Safety Analysis - JSA) và ma trận rủi ro để lượng hóa mức độ nguy hiểm. (3) Dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các biện pháp an toàn lao động khả thi và hiệu quả, bao gồm các biện pháp kỹ thuật, hành chính và trang bị PPE. (4) Cung cấp một tài liệu hướng dẫn thực tiễn cho cán bộ an toàn và người lao động, góp phần nâng cao nhận thức và năng lực kiểm soát mối nguy tại công trường, đảm bảo tuân thủ Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN).

II. Top mối nguy hiểm tiềm ẩn khi thi công lắp mái tôn

Công tác lắp dựng mái tôn cho nhà xưởng công nghiệp là một trong những hạng mục chứa đựng nhiều rủi ro nhất. Việc phân tích rủi ro công việc một cách cẩn thận cho thấy các mối nguy không chỉ đến từ độ cao mà còn từ thiết bị, vật liệu và các yếu tố môi trường. Mối nguy hàng đầu và gây hậu quả nghiêm trọng nhất chính là ngã từ trên cao. Người lao động làm việc trên kết cấu thép mái ở độ cao hàng chục mét, chỉ một sơ suất nhỏ trong di chuyển hoặc do giàn giáo không chắc chắn cũng có thể dẫn đến tai nạn lao động trên cao thảm khốc. Bên cạnh đó, nguy cơ từ vật liệu rơi là rất lớn; các tấm tôn, dụng cụ, bu lông có thể rơi từ trên cao xuống, gây nguy hiểm cho những người làm việc bên dưới. Các thiết bị nâng hạ như cần cẩu, xe nâng nếu không được kiểm định an toàn hoặc vận hành bởi người không có chuyên môn cũng là một nguồn rủi ro. Cuối cùng, điều kiện thời tiết thi công như gió lớn, mưa bão có thể làm tăng đáng kể mức độ nguy hiểm, gây trơn trượt, mất ổn định kết cấu và cản trở tầm nhìn. Việc nhận diện đầy đủ các mối nguy này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quản lý rủi ro xây dựng.

2.1. Phân tích tai nạn lao động trên cao và vật liệu rơi

Ngã cao và vật liệu rơi là hai "sát thủ" thầm lặng tại các công trường xây dựng. Tại dự án Uniben, công nhân làm việc trên hệ vì kèo thép, di chuyển trên các xà gồ để lắp tôn. Bề mặt làm việc hẹp, trơn và không có lan can bảo vệ cố định là những yếu tố chính gây ra nguy cơ ngã cao. Tai nạn có thể xảy ra do mất thăng bằng, trượt chân trên bề mặt tôn ướt, hoặc do hệ thống dây cứu sinh, giàn giáo thi công không được lắp đặt đúng tiêu chuẩn. Song song đó, nguy cơ vật liệu rơi luôn hiện hữu. Trong quá trình cẩu tôn lên mái, các tấm tôn có thể bị tuột khỏi dây buộc. Dụng cụ như máy bắn vít, cờ lê, mỏ lết nếu không được cột dây bảo vệ có thể rơi bất cứ lúc nào. Việc không phân định rõ ràng khu vực nguy hiểm bên dưới và thiếu biển báo cảnh báo làm tăng nguy cơ người lao động phía dưới bị chấn thương nặng.

2.2. Các rủi ro từ thiết bị và điều kiện thời tiết thi công

Sự an toàn của cần cẩu và các thiết bị nâng hạ là yếu tố sống còn. Một chiếc cần cẩu không được kiểm định, dây cáp bị mòn, hoặc người lái không có chứng chỉ vận hành là một quả bom nổ chậm. Sự cố đứt cáp, lật cẩu có thể gây ra thảm họa. Ngoài ra, điều kiện thời tiết thi công là một biến số không thể xem nhẹ. Gió lớn có thể giật các tấm tôn khỏi tay công nhân, gây mất thăng bằng hoặc biến chúng thành những vật thể bay nguy hiểm. Mưa làm bề mặt mái tôn và kết cấu thép trở nên cực kỳ trơn trượt, trong khi sấm sét là mối đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Do đó, một kế hoạch an toàn thi công hiệu quả phải bao gồm quy định tạm dừng công việc trên cao khi thời tiết xấu, và mọi quyết định phải dựa trên sự giám sát an toàn công trường chặt chẽ.

III. Phương pháp đánh giá rủi ro cho công tác lắp mái

Để kiểm soát mối nguy một cách hiệu quả, việc áp dụng một phương pháp đánh giá rủi ro có hệ thống là bắt buộc. Đồ án tại dự án Uniben tập trung sử dụng phương pháp Phân tích An toàn Công việc (Job Safety Analysis - JSA), một công cụ mạnh mẽ trong quản lý rủi ro xây dựng. Quy trình này bắt đầu bằng việc chia nhỏ toàn bộ công tác lắp mái thành các bước công việc tuần tự, chẳng hạn như: tập kết vật tư, cẩu tôn lên mái, di chuyển tôn vào vị trí, và bắn vít cố định. Đối với mỗi bước, nhóm đánh giá sẽ tiến hành nhận diện tất cả các mối nguy tiềm ẩn có thể xảy ra. Sau khi nhận diện, các rủi ro sẽ được phân tích định tính và định lượng bằng cách sử dụng ma trận rủi ro. Ma trận này đánh giá rủi ro dựa trên hai yếu tố: khả năng xảy ra (Likelihood) và mức độ nghiêm trọng của hậu quả (Consequence). Kết quả phân loại rủi ro (thấp, trung bình, cao, khẩn cấp) sẽ là cơ sở để ưu tiên và xây dựng các biện pháp an toàn lao động phù hợp, đảm bảo mọi hoạt động tuân thủ tiêu chuẩn an toàn (TCVN).

3.1. Quy trình nhận diện và mô tả các mối nguy tiềm ẩn

Bước đầu tiên trong phân tích rủi ro công việc là nhận diện mối nguy. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của một nhóm gồm các chuyên gia an toàn, kỹ sư công trường và đại diện công nhân trực tiếp thi công. Nhóm sẽ xem xét bản vẽ kỹ thuật, quy trình lắp dựng mái tôn, và quan sát thực tế tại hiện trường. Mỗi công đoạn được mổ xẻ chi tiết. Ví dụ, trong công đoạn cẩu tôn, các mối nguy có thể là: đứt cáp, va chạm cẩu, tôn rơi. Trong công đoạn bắn vít, mối nguy là: điện giật từ máy bắn vít, trượt ngã khi di chuyển, dụng cụ rơi. Việc mô tả chi tiết từng mối nguy, bao gồm cả nguyên nhân và hậu quả tiềm tàng, giúp việc đánh giá trở nên chính xác và toàn diện hơn, tạo nền tảng vững chắc cho việc kiểm soát mối nguy.

3.2. Xây dựng ma trận rủi ro và xác định mức độ ưu tiên

Sau khi nhận diện, các mối nguy được đưa vào ma trận rủi ro để đánh giá. Ma trận này có hai trục: trục hoành biểu thị Khả năng xảy ra (ví dụ: từ Rất khó xảy ra đến Thường xuyên xảy ra) và trục tung biểu thị Hậu quả (ví dụ: từ Chấn thương nhẹ đến Tử vong). Mỗi rủi ro sẽ được chấm điểm trên cả hai tiêu chí này. Tích của hai điểm số sẽ cho ra Mức độ rủi ro (Risk Level). Ví dụ, rủi ro ngã cao có khả năng xảy ra ở mức trung bình nhưng hậu quả là tử vong, do đó sẽ được xếp vào mức rủi ro cao hoặc khẩn cấp. Phương pháp đánh giá rủi ro này giúp ban chỉ huy công trường xác định được những rủi ro nào cần được ưu tiên xử lý ngay lập tức, từ đó phân bổ nguồn lực một cách hợp lý để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

IV. Bí quyết 5 biện pháp an toàn lao động cốt lõi khi thi công

Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro, đồ án tại dự án Uniben đã hệ thống hóa 5 biện pháp an toàn lao động cốt lõi, tuân thủ theo hệ thống phân cấp kiểm soát rủi ro. Các biện pháp này tạo thành một hàng rào bảo vệ nhiều lớp, từ giải pháp kỹ thuật đến nâng cao ý thức con người, nhằm đảm bảo an toàn thi công nhà xưởng một cách toàn diện. Hệ thống này bao gồm: (1) Biện pháp kỹ thuật, như sử dụng lưới an toàn, lắp đặt hệ thống lan can tạm thời. (2) Biện pháp thay thế, ví dụ thay máy bắn vít dùng điện bằng máy dùng pin để loại bỏ nguy cơ điện giật. (3) Biện pháp kiểm soát hành chính, bao gồm việc xây dựng quy trình lắp dựng mái tôn an toàn, tổ chức họp an toàn đầu giờ, cấp giấy phép làm việc trên cao. (4) Huấn luyện an toàn lao động định kỳ và đột xuất. (5) Trang bị và yêu cầu sử dụng đúng cách thiết bị bảo vệ cá nhân (PPE). Sự kết hợp đồng bộ của các biện pháp này là chìa khóa để kiểm soát mối nguy và ngăn ngừa tai nạn xảy ra, đặc biệt là các tai nạn lao động trên cao.

4.1. Tầm quan trọng của thiết bị bảo vệ cá nhân PPE

PPE là tuyến phòng thủ cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng. Đối với công tác lắp mái, thiết bị bảo vệ cá nhân bắt buộc bao gồm: mũ bảo hộ, giày bảo hộ chống đinh và chống trượt, áo phản quang, và đặc biệt là bộ dây đai an toàn toàn thân kèm theo dây giảm sốc. Đồ án nhấn mạnh rằng việc trang bị PPE thôi là chưa đủ. Quan trọng hơn là phải kiểm tra chất lượng thiết bị thường xuyên, đảm bảo chúng còn hạn sử dụng và không bị hư hỏng. Người lao động phải được hướng dẫn cách sử dụng đúng, đặc biệt là cách móc dây đai an toàn vào các điểm neo chắc chắn đã được kiểm định. Giám sát an toàn công trường phải kiểm tra việc tuân thủ quy định mang PPE trước mỗi ca làm việc.

4.2. Biện pháp kiểm soát hành chính và kỹ thuật hiệu quả

Các biện pháp kiểm soát hành chính và kỹ thuật đóng vai trò phòng ngừa từ gốc. Về kỹ thuật, việc lắp đặt lưới an toàn bên dưới khu vực thi công mái và sử dụng giàn giáo thi công đạt chuẩn TCVN là ưu tiên hàng đầu. Về hành chính, việc xây dựng một kế hoạch an toàn thi công chi tiết, trong đó quy định rõ các quy tắc làm việc trên cao, là nền tảng. Các thủ tục như giấy phép làm việc, họp an toàn đầu giờ (toolbox talk), và các buổi diễn tập ứng phó sự cố khẩn cấp giúp nâng cao nhận thức và chuẩn bị sẵn sàng cho mọi tình huống. Những biện pháp này tạo ra một môi trường làm việc có kiểm soát, nơi các rủi ro đã được lường trước và có phương án xử lý.

4.3. Yêu cầu về huấn luyện an toàn lao động định kỳ

Con người là yếu tố trung tâm của mọi hệ thống an toàn. Do đó, huấn luyện an toàn lao động là một hoạt động không thể thiếu. Theo quy định và thực tiễn tại dự án, mọi công nhân mới đều phải trải qua buổi huấn luyện an toàn đầu vào. Ngoài ra, các khóa huấn luyện định kỳ hàng năm và các buổi huấn luyện chuyên đề (ví dụ: chuyên đề làm việc trên cao, chuyên đề an toàn điện) được tổ chức thường xuyên. Nội dung huấn luyện không chỉ là lý thuyết suông mà còn bao gồm thực hành, nhận diện mối nguy trực tiếp tại công trường và cách xử lý các tình huống khẩn cấp. Việc huấn luyện liên tục giúp củng cố kiến thức, kỹ năng và quan trọng nhất là xây dựng văn hóa an toàn trong mỗi người lao động.

V. Kết quả áp dụng tại dự án nhà máy Uniben Bình Dương

Việc áp dụng quy trình đánh giá rủi ro cho công tác lắp mái tại dự án Uniben Bình Dương đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được. Thay vì tiếp cận an toàn một cách bị động, dự án đã chuyển sang một mô hình quản lý rủi ro xây dựng chủ động, dựa trên dữ liệu và phân tích khoa học. Kế hoạch an toàn thi công được xây dựng chi tiết hơn, không chỉ liệt kê các quy định chung chung mà còn chỉ rõ các biện pháp kiểm soát cho từng mối nguy cụ thể đã được nhận diện trong JSA. Công tác giám sát an toàn công trường trở nên hiệu quả hơn vì các cán bộ an toàn có một cơ sở rõ ràng để kiểm tra và nhắc nhở. Quan trọng nhất, nhận thức của người lao động đã được nâng cao rõ rệt. Họ không chỉ tuân thủ quy định một cách máy móc mà còn hiểu được tại sao phải thực hiện các biện pháp an toàn lao động đó. Các buổi họp an toàn đầu giờ trở thành diễn đàn để trao đổi về các rủi ro phát sinh trong ngày và cùng nhau tìm giải pháp, góp phần ngăn chặn nhiều sự cố tiềm tàng trước khi chúng xảy ra.

5.1. Kế hoạch an toàn thi công mái tôn thực tiễn tại Uniben

Bản kế hoạch an toàn thi công cho hạng mục mái tôn tại Uniben được xây dựng dựa trên kết quả phân tích rủi ro công việc. Kế hoạch này bao gồm: (1) Sơ đồ bố trí khu vực làm việc, phân định rõ vùng nguy hiểm cấm vào bên dưới. (2) Chi tiết quy trình lắp dựng mái tôn an toàn, từ việc kiểm tra kết cấu thép mái đến kỹ thuật di chuyển và lắp đặt. (3) Các yêu cầu cụ thể về giàn giáo thi công và hệ thống dây cứu sinh, điểm neo. (4) Quy định chặt chẽ về việc kiểm tra và sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân (PPE). (5) Kế hoạch kiểm tra định kỳ các thiết bị nâng hạ. Bản kế hoạch này được phổ biến đến toàn bộ đội ngũ thi công và là tài liệu gối đầu giường cho các kỹ sư và giám sát tại hiện trường.

5.2. Giám sát an toàn công trường và ứng phó sự cố khẩn cấp

Hoạt động giám sát an toàn công trường được tăng cường. Đội ngũ giám sát không chỉ đi tuần tra mà còn thực hiện các checklist kiểm tra chi tiết hàng ngày dựa trên các rủi ro đã xác định. Bất kỳ vi phạm nào cũng được ghi nhận và yêu cầu khắc phục ngay lập tức. Bên cạnh đó, kế hoạch ứng phó sự cố khẩn cấp được xây dựng rất cụ thể. Kế hoạch này bao gồm sơ đồ thoát hiểm, vị trí các trang thiết bị cứu hộ, số điện thoại liên lạc khẩn cấp, và quy trình sơ cứu ban đầu cho các tai nạn thường gặp như ngã cao hay điện giật. Việc tổ chức diễn tập định kỳ giúp mọi người quen thuộc với quy trình, đảm bảo phản ứng nhanh chóng và hiệu quả khi có sự cố thật xảy ra, giảm thiểu tối đa thiệt hại về người và tài sản.

VI. Tương lai của quản lý rủi ro xây dựng tại Việt Nam

Đồ án đánh giá rủi ro cho công tác lắp mái tại dự án Uniben Bình Dương không chỉ là một giải pháp cho một dự án cụ thể mà còn là một mô hình tham khảo giá trị cho ngành xây dựng Việt Nam. Nó cho thấy sự chuyển dịch cần thiết từ cách làm an toàn dựa trên kinh nghiệm, đối phó sang quản lý rủi ro xây dựng một cách khoa học, bài bản và có hệ thống. Tương lai của ngành xây dựng an toàn phụ thuộc vào việc nhân rộng các mô hình như thế này. Việc chuẩn hóa các phương pháp đánh giá rủi ro và tích hợp chúng vào quy trình quản lý dự án ngay từ giai đoạn thiết kế là vô cùng quan trọng. Các quy định pháp luật, cụ thể là Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN)Tiêu chuẩn an toàn (TCVN), cần được cập nhật liên tục để bắt kịp với thực tiễn thi công và công nghệ mới. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ như BIM, drone, và các thiết bị giám sát thông minh sẽ mở ra một kỷ nguyên mới cho công tác giám sát an toàn công trường, giúp phát hiện rủi ro sớm hơn và quản lý hiệu quả hơn.

6.1. Kiến nghị cải tiến quy trình theo TCVN và QCVN

Để nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro xây dựng trên diện rộng, cần có những cải tiến từ cấp độ chính sách. Đồ án kiến nghị rằng các quy trình như JSA cần được luật hóa hoặc đưa vào thành yêu cầu bắt buộc trong các bộ Quy chuẩn xây dựng Việt Nam (QCVN)Tiêu chuẩn an toàn (TCVN) cho các hạng mục công việc có rủi ro cao. Cần có các hướng dẫn chi tiết về cách thức thực hiện đánh giá rủi ro, cách xây dựng ma trận rủi ro phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đồng thời, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra của các cơ quan quản lý nhà nước để đảm bảo các quy định này được thực thi nghiêm túc, thay vì chỉ nằm trên giấy tờ.

6.2. Xu hướng công nghệ trong giám sát an toàn xây dựng

Công nghệ 4.0 đang mở ra nhiều cơ hội để cải thiện an toàn thi công nhà xưởng. Trong tương lai không xa, việc sử dụng drone để kiểm tra các vị trí trên cao, khó tiếp cận sẽ trở nên phổ biến, giúp phát hiện các mối nguy về kết cấu hoặc giàn giáo thi công một cách nhanh chóng và an toàn. Các thiết bị đeo thông minh (wearable devices) có thể theo dõi vị trí của công nhân, cảnh báo khi họ đi vào vùng nguy hiểm, hoặc tự động báo động khi phát hiện cú ngã. Hệ thống camera giám sát tích hợp AI có thể tự động nhận diện các hành vi mất an toàn, như không đội mũ bảo hộ hay không đeo dây an toàn. Việc áp dụng các công nghệ này sẽ giúp công tác giám sát an toàn công trường trở nên chủ động và chính xác hơn bao giờ hết.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU.1Tnh cn thiết của đ ti.4 Đi tưng v phm vi thc hin .5 Phương php thc hin .6 Ý ngha khoa hc v thc tiễn .2 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT .1 Tổng quan v đnh gi rủi ro .1 Phân loi ri ro .2 Thi đim đánh giá ri ro .2 Cc bin php phòng nga. Quy trnh lp đt tm tôn mi .6 CHƯƠNG 3: ĐNH GI RI RO CHO CÔNG TC LẮP MI TẠI D N UNIBEN BNH DƯƠNG .1 Rủi ro trong giai đon thi công lp mi .1_ Bng phân tch rủi ro trong thi công lp mi .2 Phân tch công vic an ton (JSA) .3 Cc giy t v ti xế xe nâng/ xe cu .48 CHƯƠNG 4: KẾT LUN .2 Kiến ngh thêm v bin php thi công lp mi.1 Trang b phương tin bo v c nhân cho ngưi lao đng…………….2 Bin php hun luyn………………………………………………….3 Bin php qun l………………………………………………………58 DANH MC TÀI LIỆU THAM KHẢO .VĂN BẢN QUY PHẠM PHP LUT.62 ix DANH MC HNH V Hình 2.1 Hình nh 5 biện pháp phng nga._Quy trình tiếp nhn công nhân đu vào và quy trình cấp th công nhân.3_ Hình nh chuyn tôn bng khung chuyn tôn .4_ Kim tra chiều dài tôn trưc khi lp tôn .5_ Hình nh chn foam, lắp diềm đnh.1_Bng phân tch rủi ro trong thi công lắp mái……………………….3_Kh năng xy ra (L)….4_Ma trn mức độ rủi ro (Kh năng xy ra x Hu qu)………………26 Bng 3.5_Bng nhn diện mi nguy - mô t rủi ro…………………………….6_Hành động kim soát rủi ro/ tác động……………………………….7_ Hình hp nhóm trưc khi bắt đu công việc .8_ Kim định an toàn .9_ Bo him thiết bị .10_ Th an toàn lao động nhóm 3 .12_ Checklist kim tra cn cu hng ngày .1_Huấn luyện an toàn theo chuyên đề………………………………….58 x DANH MC TỪ VIẾT TẮT BLĐTBXH B lao đng thương binh x hi BCH Ban chỉ huy BXD B xây dng CBAT Cn b an ton DVTC Đơn v thi công GSAT Gim st an ton ND-CP Ngh đnh chnh phủ NLĐ Ngưi lao đng PCCC Phòng chy cha chy QLDA Qun l d n QCVN Quy chun Vit Nam TCVN Tiêu chun Vit Nam TVGS Tư vn gim st UBAT U ban an ton 1 CHƯƠNG 1:MỞ ĐẦU 1.1 Tính cn thiết của đề tài Hin nay vic xây lp nh xưởng rt phổ biến, đc bit với cc nh my như sa Acemilk, nh my sn xut mỳ ăn lin v nước tr mt ong Uniben. Do tnh cht xây dng dễ thc hin, gi thnh thi công r, nên ngy cng cc nh thép tin chế cng mc lên. Bên cnh s pht trin của ngnh lp đt kết cu thép th s an ton của ngưi lao đng đang thc s bo đng v ngưi lao đng đa phn ở cc tỉnh khc vo lm vic, nhiu ngưi còn không biết ch nên v an ton rt kh đ kim sot.

V phn lp đt công đon công tc mi l mt trong nhng công đon cui đ hon thnh. Công đon ny rt nhiu nguy him nếu không c phân tch JSA trước, không phân tch rủi ro trước khi bt đu công vic th rt dễ xy đến tai nn.V vy em mới thc hin đ ti “Đánh giá rủi ro cho công tác lắp mái tại dự án Uniben Bình Dương”.2 Mục tiêu Đnh gi rủi ro cho công tc lp mi ti d n Uniben Bnh Dương.3 Nội dung Đnh gi rủi ro cho công tc lp mi ti d n Uniben Bnh Dương.4 Đi tưng và phạm vi thực hiện Đi tưng nghiên cu: - Đnh gi rủi ro cho công tc lp mi ti d n Uniben Bnh Dương. Phm vi nghiên cu: Nh my Uniben giai đon 3 Bnh Dương, đa chỉ: Khu Công nghip VSIP IIA, Tỉnh Bnh Dương.5 Phương pháp thực hiện Phương php thu thp ti liu: Tm hiu v tra cu cc ti liu quy chun php lut liên quan đến lm vic trên cao. 2 Phương php kho st thc tế: Đi kho st thc trng v công tc lp mi v thu thp thông tin cũng như chụp hnh nh lm cơ sở viết bi.

Phương php tham kho  kiến chuyên gia: T nhng khc mc khi lm bi th s nh ging viên cũng như qun l an ton ti d n.6 Ý ngha khoa hc và thực tiễn Ý nghĩa khoa học: Phân tch đnh gi rủi ro trong công tc lp mi. Ý nghĩa thực tiễn: Đnh gi rủi trong công tc lp mi, tng bước công vic t đ hướng dẫn ngưi lao đng lm vic an ton. Đ xut thêm bin php ci thin hơn. 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT 2.Tổng quan về đánh giá rủi ro Mi công vic đu tim n nhng rủi ro trong đ mun công vic tiến hnh mt cch hiu qu v an ton, phi đnh gi rủi ro cho chnh công vic đ.

Đnh gi rủi ro l qu trnh tm hiu nhng rủi ro c th v s liên quan tới công vic hun b thc hin, phi chỉ ra cụ th nhng rủi ro c th gp; xây dng nhng bin php kim sot đ thc thi công vic mt cch hiu qu nht, an ton nht, nhm trnh gây tai nn cho con ngưi, hư hi ti sn, thiết b v tổn hi môi trưng.1 Phân loi ri ro Da vo cc rủi ro, chng ta phân tch, đo lưng (xc đnh) v xếp loi thnh 4 hng như sau: - Tnh hung khn cp: Ngay lp tc, cn phi c bin php bo v trong bin php thi công v kế hoch ng cu. - Rủi ro cao: Không chp nhn. - Rủi ro trung bnh: Cn phi c phương n gim bớt rủi ro. - Rủi ro thp: Không đng k/ Va phi.2 Thi đim đnh gi ri ro Trước khi lm vic đu c th tiến hnh đnh gi rủi ro cho hnh đng, công vic chun b tiến hnh.

- Ngưi đnh gi rủi ro Ngưi tham gia qu trnh đnh gi rủi ro phi nm đưc nguyên tc v trnh t đnh gi. Ngưi tham gia phi c kinh nghim trong công vic m mnh s tham gia đnh gi. Mt bng đnh gi rủi ro không th hon ho khi đưc chun b bng 01 hoc 02 ngưi. t nht nên c t 03 đến 05 thnh viên tham gia vo nhm.

Nhm ny cn c cc kiến thc v công vic, quen thuc với khu vc lm vic,.1 Các biện pháp phng nga Hình 2.1_Hình nh 5 biện pháp phng nga - Gm 5 bin php: Phương tin bo v c nhân: Trước khi vo cổng công nhân phi trang b đy đủ nn bo h, o phn quang v giy bo h chng đinh của đơn v nh thu chnh th mới đưc vo lm. Cc trưng hp không đủ đng phục hoc đng phục của công ty khc th b phn an ninh s không đưc vo lm. - Bin php hnh chnh: 5 Hình 2.2_Quy trình tiếp nhn công nhân đu vào và quy trình cấp th công nhân Cc công nhân của đơn v nh thu phụ phi c cn b k thut đ lm giy t hun luyn v an ton lao đng gm: Danh sch hun luyn an ton, Lnh điu đng nhân viên của công ty c mc, bi kim tra đu vo v th tm đ đng du sau khi hun luyn xong. Công nhân phi mang theo CMND bn chnh đ ra vo cổng An ninh.

Thi gian hun luyn sng t 7h30 tới 8h00 trưng hp đi trễ s không gii quyết. Thc hin hp nhm, TBM đu gi, mi năm s thc hin hun luyn an ton li 1 ln đ cp nht thêm nhng ni dung mới theo quy đnh php lut. 6 - Bin php k thut: Thay thế my bn vt sử dụng hp ngun bng my bn vt sử dụng pin. - Bin php thay thế: thay thế cc loi my bn vt c sử dụng dây đin bng my bn vt sử dụng pin đm bo an ton khi lm vic trnh gây rủi ro git đin, hở đin.

Quy trình lắp đt tấm tôn mái Bước 1: Di chuyn cc tm tôn mi đến v tr lp bng khung chuyn tôn.3_Hình nh chuyn tôn bng khung chuyn tôn Bước 2: Kim tra chiu di hu dụng cho mi 5 tm liên tiếp, cân chỉnh tm lp hp l nếu chiu di hu dụng b sai khc.4_Kim tra chiều dài tôn trưc khi lp tôn Bước 3: B đu tôn đ trnh nước vo nh. 8 Bước 4: Chn foam, lp dim đỉnh.5_Hình nh chn foam, lắp diềm đnh 9 CHƯƠNG 3: ĐNH GI RI RO CHO CÔNG TC LẮP MI TẠI D N UNIBEN BNH DƯƠNG 3.1 Rủi ro trong giai đoạn thi công lắp mái Bng 3.1_Bng phân tch rủi ro trong thi công lắp mái 0 Stt Trang b dụng cụ đc bit cho công nhân, v tr tp kết vt tư Cc bước công vic 0.1 Mi nguy hoc tai nn tim n Trang thiết b cho công nhân vướng vu, rớt dụng cụ, vt tư. Công nhân Đi tưng Tn sut (L) Rủi ro ban đu 10 5 Hu qu (C) 2 Rủi ro (R) Bin php kim 10 sot rủi ro đưc 0.1 Công nhân lm vic trên ko mang đy đủ trang b bo h nhưng phi gn nh, trang b ti thc hin dụng cụ đeo trên ngưi, dây buc dụng cụ: c lê, m lết. vo ti, cổ tay đ trnh rơi xung.

Tn sut (L) Rủi ro sau cng Hu qu (C) 1 Rủi ro (R) 4 1 Tổ hp ko thép dưới đt 1.2 Cu phục vụ cho công tc tổ hp không đm bo an ton. V tr tp kết vt tư đưng đi không đm bo, xe chở vt tư ln lt. Công nhân Công nhân 5 5 11 4 1 20 5 1.1 Cu phi đưc kim đnh bởi cơ quan chc năng c 0.1 Yêu cu quy hoch v tr tp kết vt tư thiết b, thm quyn v giy phép còn hiu lc, l lch cu. đưng đi v tr cu xung vt tư đưc thun li.2 Dây cp phục vụ cho công vic không đm bo an ton.

Li cu không chuyên nghip, chưa đưc đo to bi bn.1 Dây cp phi đưc kim tra thử sc chu ti v phi c chng nhn đm 1.1 Li cu phi c giy chng nhn bo an ton. Trước khi vn hnh dây cp phi đưc tổ an ton kim tra bng cho công tc vn hnh cu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ