Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh thị trường giày dép và phụ kiện thời trang ngày càng phát triển tại Việt Nam, nhu cầu bảo dưỡng, vệ sinh giày chuyên nghiệp trở thành xu hướng phổ biến, đặc biệt là trong nhóm khách hàng trẻ tuổi. Giày dép không chỉ đóng vai trò là vật dụng sinh hoạt hàng ngày mà còn thể hiện phong cách, cá tính của người sử dụng. Tuy nhiên, điều kiện thời tiết đặc trưng tại Thành phố Hồ Chí Minh với mùa mưa kéo dài (từ tháng 5 đến tháng 11) gây ẩm mốc, hôi giày và mùa khô (từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau) nhiều bụi bẩn do mật độ phương tiện giao thông cao đã tạo ra nhu cầu thường xuyên về việc làm sạch và bảo quản giày. Mặt khác, nhịp sống đô thị bận rộn khiến nhóm khách hàng như nhân viên văn phòng, học sinh, sinh viên và người chơi thể thao không có đủ thời gian cũng như kỹ thuật chuyên dụng để tự vệ sinh các loại giày thể thao, giày bốt hay giày da.
Đề tài "Dự án đầu tư: Kinh doanh tiệm vệ sinh giày" (tên thương hiệu: Tiệm vệ sinh giày Mây Trắng) được xây dựng nhằm thiết lập một bản kế hoạch kinh doanh và thẩm định toàn diện tính khả thi của mô hình dịch vụ chăm sóc giày dép tại khu vực đô thị.
Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đồ án bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phương pháp luận về quy trình thiết lập, thẩm định dự án đầu tư theo quy chuẩn học thuật và quy định pháp lý hiện hành.
- Khảo sát, phân tích môi trường vĩ mô, nhu cầu thị trường, phân khúc khách hàng mục tiêu và mức độ cạnh tranh tại địa bàn triển khai.
- Hoạch định chi tiết các giải pháp kỹ thuật, trang thiết bị máy móc, công nghệ làm sạch sinh học, nguồn cung ứng nguyên vật liệu đầu vào và quy hoạch mặt bằng cơ sở.
- Xây dựng cơ cấu tổ chức bộ máy nhân sự, định mức lao động và kế hoạch tiền lương trong các giai đoạn vận hành.
- Lập dự toán tổng mức vốn đầu tư, kế hoạch tài chính, dự phóng dòng tiền theo các quan điểm chiết khấu (TIP, AEPV, EPV), phân tích điểm hòa vốn và kiểm định độ nhạy để kết luận về tính khả thi của dự án.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thiết lập và thẩm định dự án đầu tư kinh doanh dịch vụ vệ sinh giày Mây Trắng.
- Phạm vi không gian: Cửa hàng đặt tại số 43, đường An Phú Đông 1 (khu vực đường Vườn Lài), Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh — khu vực tập trung đông dân cư, xí nghiệp và gần các cơ sở giáo dục như Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, Trường THPT An Phú Đông.
- Phạm vi thời gian: Vòng đời hoạt động của dự án được xác định trong 5 năm (từ năm 2025 đến cuối năm 2030). Thời gian chuẩn bị và thi công hoàn thiện từ ngày 01/05/2025 đến ngày 15/06/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Đồ án vận dụng khung lý thuyết chuẩn tắc của môn học Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư, kết hợp các căn cứ pháp lý của hệ thống pháp luật Việt Nam:
- Khái niệm dự án đầu tư: Căn cứ khoản 4 Điều 3 Luật Đầu tư 2020, dự án đầu tư là tập hợp các đề xuất bỏ vốn trung và dài hạn để tiến hành các hoạt động đầu tư trên địa bàn cụ thể, trong khoảng thời gian xác định. Dự án được tiếp cận dưới 4 góc độ: hình thức văn bản, công cụ quản lý nguồn lực, công cụ kế hoạch hóa và tập hợp các hoạt động kinh tế liên hoàn.
- Chu kỳ dự án đầu tư: Bao gồm 4 giai đoạn nối tiếp: Khởi sự dự án (nhận diện cơ hội), Lập kế hoạch (nghiên cứu tiền khả thi và lập báo cáo khả thi), Thực hiện dự án (đầu tư xây dựng, mua sắm tài sản), và Vận hành - Đánh giá sau hoạt động - Thanh lý dự án.
- Hệ thống chỉ tiêu thẩm định tài chính dự án:
- Giá trị hiện tại ròng (NPV - Net Present Value): Thước đo tổng giá trị thặng dư của dự án sau khi đã hoàn vốn theo tỷ suất chiết khấu kỳ vọng.
- Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR - Internal Rate of Return) & Tỷ suất hoàn vốn nội bộ điều chỉnh (MIRR): Mức lãi suất chiết khấu làm cho NPV bằng 0, phản ánh khả năng sinh lời nội tại của tổng vốn đầu tư.
- Thời gian hoàn vốn (PP/DPP - Payback Period): Số năm cần thiết để thu hồi toàn bộ chi phí đầu tư ban đầu từ dòng tiền thuần.
- Điểm hòa vốn (BEP - Break Even Point): Bao gồm điểm hòa vốn lý thuyết (sản lượng/doanh thu), điểm hòa vốn hiện kim và điểm hòa vốn trả nợ.
- Chỉ số sinh lời (PI - Profitability Index) và Tỷ số Lợi ích/Chi phí (B/C).
- Phương pháp dòng tiền đa quan điểm: Phân tích theo quan điểm tổng vốn đầu tư (TIP - Total Investment Perspective), quan điểm dòng tiền hoạt động (AEPV) và quan điểm vốn chủ sở hữu/dòng tiền tự do (EPV - Equity Perspective Value).
Căn cứ pháp lý áp dụng
Dự án được xây dựng dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật:
- Luật Đầu tư năm 2020.
- Nghị định số 01/2021/NĐ-CP của Chính phủ về đăng ký doanh nghiệp và hộ kinh doanh.
- Thông tư số 01/2021/TT-BKHĐT và Thông tư số 02/2023/TT-BKHĐT của Bộ Kế hoạch và Đầu tư về hướng dẫn đăng ký doanh nghiệp.
- Thông tư số 01/2022/TT-BKHĐT ban hành biểu mẫu thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp.
- Thông tư số 08/2019/TT-BCA của Bộ Công an về danh mục sản phẩm, hàng hóa có khả năng gây mất an toàn thuộc trách nhiệm quản lý của Bộ Công an và các quy chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy (PCCC).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu thị trường: Điều tra mẫu, thu thập dữ liệu thứ cấp về dân số, lưu lượng giao thông, hành vi tiêu dùng của giới trẻ tại Quận 12 và khu vực lân cận TP.HCM; khảo sát vị trí và hoạt động của đối thủ cạnh tranh gián tiếp/trực tiếp.
- Phương pháp định mức kỹ thuật - công nghệ: Tính toán diện tích sử dụng mặt bằng, xác định danh mục công nghệ máy móc giặt sấy giày, định mức tiêu hao nguyên vật liệu sinh học (dung dịch tẩy rửa, xịt khử mùi, khăn lau chuyên dụng) trên mỗi đơn vị sản phẩm.
- Phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp: Lập bảng biểu kế hoạch khấu hao tài sản cố định, bảng hạch toán thu nhập dự kiến (EBIT, EAT), dự toán nhu cầu vốn lưu động ròng, kế hoạch trả nợ vay và mô phỏng độ nhạy tài chính khi các biến số giá bán và lãi vay biến động (-20% đến +20%).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về thiết lập và thẩm định dự án đầu tư
Chương này tập trung làm rõ các nền tảng lý thuyết phục vụ cho việc lập dự án:
- Phân tích chi tiết 4 giai đoạn trong chu kỳ dự án đầu tư và cấu trúc chuẩn của một báo cáo khả thi gồm 10 phần cốt lõi (từ căn cứ pháp lý, nghiên cứu thị trường, kỹ thuật, nhân sự đến kế hoạch tài chính).
- Trình bày phương pháp luận phân tích thị trường theo các yếu tố Cung - Cầu, phân khúc thị trường, định vị năng lực cạnh tranh và phối thức tiếp thị (Marketing Mix 4P).
- Phân tích kỹ thuật đóng vai trò là tiền đề của phân tích tài chính, bao gồm lựa chọn công nghệ, máy móc thiết bị, nguyên vật liệu và địa điểm xây dựng.
- Hệ thống hóa các công thức toán tài chính: quy đổi lãi suất danh nghĩa ($r_n$) sang lãi suất thực tế ($r_e$), tính toán suất chiết khấu điều chỉnh lạm phát ($i = r + g + r \cdot g$), công thức xác định dòng tiền chiết khấu, NPV, IRR, MIRR, PI, B/C và các dạng điểm hòa vốn (kinh tế, hiện kim, trả nợ).
Chương 2: Báo cáo khả thi của dự án đầu tư kinh doanh tiệm vệ sinh giày Mây Trắng
Chương 2 là nội dung trọng tâm của đồ án, hiện thực hóa các căn cứ lý luận vào việc lập phương án kinh doanh cụ thể cho tiệm vệ sinh giày Mây Trắng:
1. Căn cứ thực tế, mô tả sản phẩm và quy mô dự án
- Dự án kinh doanh dưới hình thức cơ sở dịch vụ vệ sinh, chăm sóc và phục hồi giày, do sinh viên Chử Quốc Thịnh làm chủ dự án.
- Dịch vụ cung cấp: Phân loại và đánh giá tình trạng giày, tẩy rửa vết bẩn chuyên sâu bằng hóa chất sinh học, vệ sinh - khử mùi, sửa chữa phục hồi form/đế giày hư hỏng, tư vấn bảo quản.
- Bảng giá dịch vụ: Giá dịch vụ vệ sinh tiêu chuẩn định mức là 100.000 VNĐ/đôi; các dịch vụ phục hồi, sửa chữa tính phí linh hoạt tùy tình trạng hư hại thực tế.
- Quy mô mặt bằng: Diện tích sử dụng 60m² kết cấu 2 tầng:
- Tầng 1 (60m²): Khu vực tiếp đón khách hàng, quầy tư vấn, máy thu ngân POS và kệ trưng bày sản phẩm đã xử lý hoàn thiện.
- Tầng 2 (60m²): Chia thành 2 phòng riêng biệt (1 phòng kho chứa hóa chất, phụ liệu và 1 phòng kỹ thuật đặt máy móc giặt sấy, bàn thao tác vệ sinh giày).
- Khu vực để xe: 10m² dành cho nhân viên và khách hàng; bố trí giếng trời, cây xanh tạo sự thông thoáng.
2. Phân tích thị trường và chiến lược kinh doanh
- Khách hàng mục tiêu: Giới trẻ, học sinh, sinh viên, nhân viên văn phòng trong độ tuổi từ 16 đến 40 tuổi tại Quận 12 và khu vực lân cận.
- Phân tích cạnh tranh:
- Đối thủ trực tiếp: Các cửa hàng dịch vụ vệ sinh giày dự kiến mở trong tương lai.
- Đối thủ gián tiếp điển hình: Tiệm Giặt sấy Phương Trâm (17 An Phú Đông 1, P. An Phú Đông, Q.12). Phân tích điểm yếu của đối thủ: Không gian kết hợp giặt sấy quần áo nên chật chội, thiếu tính chuyên môn hóa và thẩm mỹ cho dịch vụ giày dép cao cấp.
- Sản lượng và doanh thu: Dự kiến năm thứ nhất phục vụ 7.300 lượt khách (đôi giày). Doanh thu tăng trưởng đều mức 10%/năm trong các năm tiếp theo (Năm 2: 8.030 lượt; Năm 3: 8.833 lượt; Năm 4: 9.716 lượt).
- Chiến lược tiếp thị: Tiếp thị trực tiếp tại điểm bán, phát tờ rơi khu vực trường học/chợ; đẩy mạnh tiếp thị số đa kênh qua nền tảng mạng xã hội (Facebook với 66,2 triệu người dùng tại VN, TikTok với 50,6 triệu người dùng, Instagram) thông qua nội dung video ngắn và quảng cáo nhắm chọn đối tượng.
3. Yếu tố đầu vào, công nghệ và máy móc thiết bị
- Nguyên vật liệu vận hành hàng tháng: Sử dụng hóa chất sinh học an toàn: Dung dịch làm sạch Crep Protect Cure (1.000.000 VNĐ/tháng), Khăn vệ sinh Sneaker Daily Wipes (200.000 VNĐ/tháng), Xịt khử mùi giày Pedro (200.000 VNĐ/tháng), Hộp giấy bao gói In Đại Trường Thịnh (600 hộp/tháng = 2.000.000 VNĐ), Giấy thơm Bounce (5.000 hộp/tháng). Chi phí năng lượng hàng tháng: Điện EVN (2.000.000 VNĐ), Nước Trung An (500.000 VNĐ), Internet (1.000.000 VNĐ).
- Trang thiết bị máy móc đầu tư ban đầu: Tổng trị giá 51.690.000 VNĐ, bao gồm:
- 02 Máy lạnh Crep Protect: 24.000.000 VNĐ.
- 01 Máy POS/in hóa đơn OCHA: 8.000.000 VNĐ.
- 04 Máy giặt giày xoay 360 độ A.S Limited: 6.000.000 VNĐ.
- 04 Máy vệ sinh giày Philips Sneaker Cleaner GCA1000/60: 4.800.000 VNĐ.
- 04 Máy sấy giày đa năng Xiaomi HX10: 2.600.000 VNĐ.
- 01 Hệ thống Camera an ninh Huy Hoàng Digital: 1.690.000 VNĐ.
- Nội thất: Bàn thao tác IBM Nam Tiến (1.600.000 VNĐ), Kệ giày Dochi (900.000 VNĐ), gương, đèn LED, sào và móc treo (2.100.000 VNĐ).
4. Tổ chức nhân sự và tiền lương
- Cơ cấu tổ chức: Mô hình quản lý giản đơn gồm Chủ dự án (Giám đốc điều hành), 01 Quản lý cửa hàng (phụ trách vận hành, máy POS, trực fanpage, tiếp khách) và 02 Nhân viên kỹ thuật vệ sinh giày.
- Kế hoạch tiền lương:
- Năm thứ nhất: Quản lý (9.000.000 VNĐ/tháng = 108.000.000 VNĐ/năm); 02 Nhân viên (6.000.000 VNĐ/người/tháng = 144.000.000 VNĐ/năm). Tổng quỹ lương năm đầu: 252.000.000 VNĐ.
- Các năm tiếp theo: Định mức tăng lương 10%/năm theo trượt giá (Quỹ lương Năm 2: 277.200.000 VNĐ; Năm 3: 304.920.000 VNĐ). Số lượng nhân sự giữ nguyên 3 người.
5. Tổng mức đầu tư và kế hoạch tài chính
- Tổng vốn đầu tư ban đầu: 250.000.000 VNĐ.
- Tài sản cố định (210.000.000 VNĐ): Tiền đặt cọc mặt bằng (10.000.000 VNĐ), Chi phí sửa chữa thiết kế cửa hàng (100.000.000 VNĐ), Chi phí thiết bị và nội thất (100.000.000 VNĐ).
- Vốn lưu động ban đầu (40.000.000 VNĐ): Dự phòng lương nhân viên (20.000.000 VNĐ) và các khoản mục vận hành ban đầu.
- Cơ cấu nguồn vốn:
- Vốn chủ sở hữu: 100.000.000 VNĐ (tỷ trọng 40%).
- Vốn vay hỗ trợ từ người thân: 150.000.000 VNĐ (tỷ trọng 60%), lãi suất vay 0%, thời gian trả nợ cố định 4 năm (mỗi năm hoàn trả nợ gốc 37.500.000 VNĐ).
- Thời gian khấu hao tài sản: 5 năm theo phương pháp đường thẳng.
| Chỉ tiêu tài chính dự phóng |
Năm 1 |
Năm 2 |
Năm 3 |
Năm 4 |
Năm 5 |
| Sản lượng phục vụ (lượt khách) |
7.300 |
8.030 |
8.833 |
9.716 |
10.687 |
| Doanh thu dịch vụ (triệu VNĐ) |
730,0 |
803,0 |
883,3 |
971,6 |
1.068,7 |
| Chi phí hoạt động (triệu VNĐ) |
438,0 |
481,8 |
530,0 |
583,0 |
641,3 |
| Khấu hao tài sản (triệu VNĐ) |
42,5 |
50,0 |
50,0 |
50,0 |
50,0 |
| Trả nợ gốc vốn vay (triệu VNĐ) |
37,5 |
37,5 |
37,5 |
37,5 |
0,0 |
- Kết quả thẩm định dòng tiền dự án:
- Quan điểm tổng vốn đầu tư (TIP): $NPV = 41.790,7$ triệu VNĐ; $IRR = 258%$.
- Quan điểm dòng tiền hoạt động (AEPV): $NPV = 41.790,7$ triệu VNĐ; $IRR = 258%$.
- Quan điểm vốn chủ sở hữu (EPV): $NPV = 41.676,8$ triệu VNĐ; $IRR = 252%$.
Chương 3: Kết luận về tính khả thi của dự án
Tổng kết toàn bộ 4 khía cạnh thẩm định:
- Về mặt thị trường: Địa bàn Phường An Phú Đông có mật độ dân cư cao, gần nhiều trường học, nhu cầu dịch vụ vệ sinh giày lớn và chưa có đối thủ chuyên nghiệp trực diện.
- Về mặt kỹ thuật: Máy móc chuyên dụng (Philips, Xiaomi, máy giặt 360 độ) kết hợp hóa chất sinh học đảm bảo xử lý sạch, giữ form dáng và an toàn môi trường; quy trình đặt hàng và thanh toán ứng dụng công nghệ POS hiện đại.
- Về tổ chức nhân sự: Bộ máy tinh gọn 3 nhân sự giúp tối ưu chi phí vận hành mà vẫn đảm bảo năng lực phục vụ.
- Về hiệu quả tài chính: Tất cả các chỉ số $NPV > 0$, $IRR$ vượt trội so với chi phí sử dụng vốn, dòng tiền tự do EPV dương khẳng định dự án có tính khả thi cao và đem lại hiệu quả kinh tế rõ rệt.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được
- Khẳng định tính khả thi toàn diện: Dự án đã chứng minh được sự phù hợp về mặt pháp lý (đăng ký kinh doanh, an toàn PCCC), sự sẵn sàng về mặt kỹ thuật công nghệ và nguồn cung ứng nguyên phụ liệu.
- Chỉ số tài chính khả quan: Với mức vốn đầu tư ban đầu 250 triệu VNĐ, dự án tạo ra dòng tiền thuần dương ngay từ năm đầu hoạt động, đạt điểm hòa vốn an toàn và đảm bảo khả năng thanh toán nợ gốc 37,5 triệu VNĐ/năm đúng hạn trong 4 năm liên tiếp.
- Xây dựng quy trình dịch vụ chuẩn hóa: Thiết lập hoàn chỉnh định mức kỹ thuật làm sạch từng đôi giày, quy trình giao nhận tận nơi và chính sách bảo hành, giữ chân khách hàng mục tiêu từ 16–40 tuổi.
Giải pháp và chiến lược đề xuất
- Chiến lược giá và sản phẩm: Áp dụng mức giá đồng nhất 100.000 VNĐ/đôi cho gói vệ sinh cơ bản nhằm thâm nhập thị trường nhanh chóng, đi kèm các gói bảo dưỡng chuyên sâu cho giày da, giày thể thao cao cấp.
- Giải pháp tiếp thị số tích hợp: Khai thác tối đa lưu lượng người dùng trên TikTok, Facebook và Instagram thông qua nội dung trực quan về quy trình làm sạch giày, kết hợp ưu đãi khách hàng thân thiết.
- Quản trị vận hành bền vững: Sử dụng hóa chất sinh học thân thiện môi trường, hệ thống thoát nước đạt chuẩn và thiết kế không gian tiệm có cây xanh, giếng trời tiết kiệm năng lượng.
Đóng góp của đề tài
Đồ án cung cấp một bản kế hoạch kinh doanh mẫu chi tiết từ A–Z cho mô hình khởi nghiệp dịch vụ chăm sóc giày dép tại đô thị, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết thẩm định tài chính đầu tư và thực tiễn vận hành của một cơ sở kinh doanh dịch vụ quy mô nhỏ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận
- Vị trí địa lý: Cửa hàng đặt tại vị trí phía sau con kênh thuộc đường An Phú Đông 1, có thể gây khó khăn nhất định cho khách hàng trong việc tìm kiếm địa chỉ trực tiếp lần đầu.
- Cơ cấu nguồn vốn đặc thù: Khoản vay 150 triệu VNĐ từ người thân với lãi suất 0% là giả định có tính chất gia đình, chưa phản ánh đầy đủ áp lực chi phí lãi vay thương mại nếu dự án phải huy động vốn từ các tổ chức tín dụng.
- Quy mô khảo sát: Dữ liệu thị trường tập trung chủ yếu tại một phân vùng địa bàn (Quường An Phú Đông, Quận 12), chưa bao quát toàn bộ các quận trung tâm TP.HCM.
Hướng phát triển tiếp theo
- Nghiên cứu mở rộng chuỗi cửa hàng Mây Trắng sang các quận lân cận (Gò Vấp, Bình Thạnh, Thủ Đức) sau khi thương hiệu đã ổn định doanh thu tại cơ sở đầu tiên.
- Xây dựng hệ thống ứng dụng di động (Mobile App) riêng biệt để phục vụ việc đặt lịch, theo dõi tiến độ làm sạch giày và tích hợp thanh toán tự động cho khách hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Tài chính - Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một đồ án môn học Thiết lập và thẩm định dự án đầu tư, cách tính toán dòng tiền đa quan điểm (TIP, AEPV, EPV), phân tích điểm hòa vốn và kiểm tra độ nhạy dự án.
- Người khởi nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ làm đẹp/chăm sóc thời trang: Tham khảo danh mục máy móc thiết bị thực tế, định mức chi phí nguyên vật liệu, cơ cấu quỹ lương và cách thức tổ chức bộ máy kinh doanh dịch vụ quy mô tinh gọn.
Câu hỏi thường gặp
1. Tổng mức vốn đầu tư ban đầu của Tiệm vệ sinh giày Mây Trắng là bao nhiêu và cơ cấu nguồn vốn được phân bổ như thế nào?
Tổng nhu cầu vốn đầu tư ban đầu của dự án là 250.000.000 VNĐ. Cơ cấu nguồn vốn gồm 40% vốn chủ sở hữu (100.000.000 VNĐ) và 60% vốn vay từ người thân (150.000.000 VNĐ) với lãi suất 0%, thời gian trả nợ phân bổ đều trong 4 năm (37.500.000 VNĐ/năm).
2. Mức giá dịch vụ và sản lượng phục vụ dự kiến của tiệm trong năm đầu tiên là bao nhiêu?
Tiệm áp dụng mức giá vệ sinh tiêu chuẩn là 100.000 VNĐ/đôi giày. Sản lượng dự kiến trong năm đầu tiên là 7.300 lượt khách (đôi giày), tạo ra mức doanh thu 730 triệu VNĐ, với tốc độ tăng trưởng doanh thu dự phóng 10%/năm trong các năm tiếp theo.
3. Bộ máy nhân sự của cửa hàng trong năm đầu gồm những vị trí nào và quỹ lương là bao nhiêu?
Cơ cấu nhân sự năm đầu gồm 03 người: 01 Quản lý cửa hàng (mức lương 9.000.000 VNĐ/tháng) và 02 Nhân viên kỹ thuật cửa hàng (mức lương 6.000.000 VNĐ/người/tháng). Tổng quỹ tiền lương năm đầu tiên là 252.000.000 VNĐ, định mức tăng 10%/năm trong các năm tiếp theo.
4. Tổng chi phí đầu tư máy móc, trang thiết bị ban đầu của tiệm là bao nhiêu?
Tổng chi phí đầu tư máy móc, trang thiết bị nội thất theo danh mục chi tiết là 51.690.000 VNĐ, bao gồm 87 đơn vị thiết bị (máy lạnh, máy POS Ocha, 4 máy giặt giày xoay 360 độ, 4 máy vệ sinh Philips, 4 máy sấy Xiaomi, camera an ninh, bàn làm việc, kệ giày, gương và hệ thống đèn).
5. Kết quả thẩm định hiệu quả tài chính của dự án theo các quan điểm dòng tiền ra sao?
Các chỉ số thẩm định tài chính đều đạt kết quả rất tích cực:
- Dòng tiền theo quan điểm tổng đầu tư (TIP): $NPV = 41.790,7$ triệu VNĐ; $IRR = 258%$.
- Dòng tiền hoạt động (AEPV): $NPV = 41.790,7$ triệu VNĐ; $IRR = 258%$.
- Dòng tiền vốn chủ sở hữu (EPV): $NPV = 41.676,8$ triệu VNĐ; $IRR = 252%$.
Tất cả các chỉ số đều thỏa mãn điều kiện chấp nhận đầu tư.
Kết luận
Đồ án cuối kỳ "Dự án đầu tư: Kinh doanh tiệm vệ sinh giày Mây Trắng" của sinh viên Chử Quốc Thịnh đã hoàn thành xuất sắc việc thiết lập và thẩm định một dự án kinh doanh dịch vụ thực tiễn trên nền tảng phương pháp luận khoa học. Bằng việc phân tích thấu đáo từ căn cứ pháp lý, nhu cầu thị trường đô thị, định mức kỹ thuật công nghệ đến hoạch định tài chính đa quan điểm, đề tài đã chứng minh tính khả thi cao về mặt thương mại và sinh lời của dự án. Đây là tài liệu mẫu mực về phương pháp lập dự án đầu tư cho sinh viên khối ngành kinh tế và các cá nhân có định hướng khởi nghiệp trong ngành dịch vụ chăm sóc phụ kiện thời trang.