Đồ án Kỹ Thuật Thi Công II: Biện Pháp Thi Công Lắp Ghép Nhà Công Nghiệp Một Tầng

Tổng hợp đồ án kỹ thuật thi công II chi tiết, đầy đủ. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên ngành xây dựng, giúp nắm vững kiến thức và kỹ năng.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Thi Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2016

46
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. ĐẶC ĐIỂM CÔNG TRÌNH

1.1. Thông số công trình:

2. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ VÀ CÁC PHƯƠNG ÁN THI CÔNG

2.1. Chọn và tính toán thiết bị treo buộc

2.1.1. Thiết bị treo buộc cột:

2.1.2. Thiết bị treo buộc dầm cầu chạy

2.1.3. Thiết bị treo buộc panel mái

2.1.4. Thiết bị treo buộc panel tường

2.1.5. Thiết bị treo buộc vì kèo và cửa trời

2.1.6. Thiết bị treo buộc dàn vì kèo BTCT

2.2. Tính toán thông số cẩu lắp

2.2.1. Tính toán thông số cẩu lắp của cột

2.2.2. Tính toán thông số lắp ghép dầm cầu trục

2.2.2.1. Nhịp giữa
2.2.2.2. Nhịp biên

2.2.3. Tính toán thông số lắp ghép vì kèo và cửa trời

2.2.4. Tính toán thông số lắp ghép dàn mái BTCT

2.2.5. Tính toán thông số lắp ghép tấm panel mái

2.2.5.1. Panel mái nhịp giữa
2.2.5.2. Panel mái nhịp biên

2.2.6. Tính toán thông số lắp ghép tấm panel tường

2.3. Chọn cần trục:

3. CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT TRONG LẮP GHÉP

3.1. Cẩu lắp cột:

3.2. Lắp ghép dầm cầu chạy:

3.3. Nghiệm thu công tác lắp dầm cầu chạy

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Biện Pháp Thi Công Nhà Công Nghiệp 2024

Bài viết này cung cấp tổng quan về biện pháp thi công nhà công nghiệp, một lĩnh vực quan trọng trong xây dựng. Nhà công nghiệp, với đặc điểm là không gian lớn, nhịp rộng, và yêu cầu kỹ thuật cao, đòi hỏi quy trình thi công tỉ mỉ và chuyên nghiệp. Thi công nhà công nghiệp bao gồm nhiều công đoạn, từ chuẩn bị mặt bằng, thi công móng, lắp dựng kết cấu thép hoặc bê tông cốt thép, đến hoàn thiện. Mỗi công đoạn đều có những kỹ thuật thi công nhà công nghiệp riêng, cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thi công nhà công nghiệp. Việc lựa chọn giải pháp thi công nhà công nghiệp phù hợp, sử dụng máy móc thiết bị thi công nhà công nghiệp hiện đại và đảm bảo an toàn lao động thi công nhà công nghiệp là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng, tiến độ và hiệu quả của công trình. Bài viết sẽ đi sâu vào các biện pháp thi công chi tiết, giúp người đọc nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.

1.1. Đặc Điểm Chung của Nhà Công Nghiệp

Nhà công nghiệp thường có kết cấu đặc biệt để đáp ứng yêu cầu sản xuất. Điều này bao gồm nhịp rộng, không gian lớn, và khả năng chịu tải trọng cao. Thiết kế phải tối ưu hóa lưu lượng sản xuất, ánh sáng tự nhiên, và hệ thống thông gió. Kết cấu nhà công nghiệp thường sử dụng khung thép tiền chế hoặc bê tông cốt thép, tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án. Thiết kế nhà công nghiệp cần tuân thủ các quy định về an toàn, phòng cháy chữa cháy, và bảo vệ môi trường.

1.2. Vai Trò của Biện Pháp Thi Công Trong Đồ Án Kỹ Thuật

Trong đồ án kỹ thuật thi công, việc lập biện pháp thi công nhà công nghiệp chi tiết là vô cùng quan trọng. Biện pháp thi công không chỉ là bản kế hoạch thực hiện công trình, mà còn là cơ sở để đánh giá tính khả thi, hiệu quả kinh tế và an toàn của dự án. Nó bao gồm việc lựa chọn vật liệu, thiết bị, công nghệ thi công, và biện pháp an toàn lao động thi công nhà công nghiệp. Một biện pháp thi công tốt sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.

II. Thách Thức và Vấn Đề Thi Công Nhà Công Nghiệp 2024

Quá trình thi công nhà công nghiệp đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt liên quan đến tính an toàn, tiến độ, và chi phí. Một trong những thách thức lớn nhất là quản lý an toàn lao động thi công nhà công nghiệp, bởi vì công việc thường diễn ra ở độ cao, với nhiều máy móc thiết bị nặng. Việc đảm bảo tiến độ thi công cũng là một vấn đề nan giải, do sự phức tạp của công trình và sự phụ thuộc vào nhiều yếu tố bên ngoài như thời tiết, nguồn cung cấp vật liệu. Hơn nữa, việc kiểm soát chi phí, lựa chọn vật liệu thi công nhà công nghiệp phù hợp và quản lý chất lượng công trình cũng đòi hỏi sự chú trọng đặc biệt. Cần phải có các biện pháp an toàn thi công nhà công nghiệp cụ thể, quy trình quản lý chất lượng chặt chẽ, và kế hoạch dự phòng để đối phó với các rủi ro có thể xảy ra.

2.1. Rủi Ro Về An Toàn Lao Động Trên Công Trường

Công trường xây dựng nhà công nghiệp tiềm ẩn nhiều nguy cơ tai nạn lao động. Các rủi ro phổ biến bao gồm ngã từ trên cao, tai nạn do máy móc thiết bị, điện giật, và tai nạn do vật rơi. Để giảm thiểu rủi ro, cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa như trang bị đầy đủ bảo hộ lao động, kiểm tra an toàn máy móc thiết bị, huấn luyện an toàn cho công nhân, và thiết lập các quy trình làm việc an toàn.

2.2. Quản Lý Tiến Độ và Chất Lượng Thi Công

Việc trễ tiến độ và chất lượng kém là những vấn đề thường gặp trong thi công nhà công nghiệp. Để đảm bảo tiến độ, cần lập kế hoạch chi tiết, theo dõi sát sao tiến độ thực tế, và có biện pháp xử lý kịp thời khi có sự cố xảy ra. Về chất lượng, cần kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào, kiểm tra kỹ thuật thi công, và thực hiện nghiệm thu công trình theo đúng quy trình.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Biện Pháp Thi Công Móng Nhà Công Nghiệp

Thi công móng là giai đoạn quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền vững của công trình. Biện pháp thi công móng nhà công nghiệp cần được lựa chọn kỹ lưỡng, phù hợp với điều kiện địa chất, tải trọng công trình, và yêu cầu kỹ thuật. Quy trình thi công móng thường bao gồm các bước: khảo sát địa chất, đào móng, gia công cốt thép, đổ bê tông móng, và bảo dưỡng. Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật và đảm bảo chất lượng từng công đoạn. Biện pháp thi công móng nhà công nghiệp khác nhau sẽ được áp dụng tuỳ thuộc vào loại móng, ví dụ móng đơn, móng băng, móng bè hoặc móng cọc.

3.1. Biện Pháp Thi Công Móng Đơn Móng Băng

Móng đơn thường được sử dụng cho các công trình có tải trọng nhỏ, địa chất tốt. Quá trình thi công bao gồm: đào hố móng, đổ bê tông lót, gia công lắp dựng cốt thép, đổ bê tông móng và hoàn thiện. Móng băng được sử dụng khi tải trọng lớn hơn và địa chất yếu hơn. Quy trình thi công tương tự móng đơn, nhưng cần chú ý đến việc gia cố móng bằng hệ thống giằng móng.

3.2. Biện Pháp Thi Công Móng Bè Móng Cọc

Móng bè được sử dụng khi địa chất rất yếu hoặc tải trọng công trình quá lớn. Thi công móng bè đòi hỏi kỹ thuật cao và kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Móng cọc được sử dụng để truyền tải trọng công trình xuống các lớp đất sâu hơn. Quá trình thi công bao gồm: khoan cọc, hạ cọc, kiểm tra chất lượng cọc, và liên kết cọc với đài móng.

3.3. Biện Pháp An Toàn và Kiểm Soát Chất Lượng Móng

Cần có biện pháp bảo đảm an toàn trong suốt quá trình thi công móng, bao gồm che chắn hố móng, cảnh báo nguy hiểm, và sử dụng thiết bị bảo hộ lao động. Kiểm soát chất lượng bao gồm kiểm tra chất lượng vật liệu, kiểm tra kích thước hình học móng, kiểm tra độ đặc chắc của bê tông, và nghiệm thu công trình.

IV. Phương Pháp Thi Công Kết Cấu Thép Nhà Công Nghiệp

Kết cấu thép là một phần quan trọng của nhà công nghiệp, đặc biệt là với các nhà xưởng có nhịp lớn. Việc thi công kết cấu thép nhà công nghiệp đòi hỏi kỹ thuật cao, độ chính xác tuyệt đối, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn. Quy trình thi công thường bao gồm: gia công cấu kiện thép tại nhà máy, vận chuyển đến công trường, lắp dựng bằng cần trục, và liên kết các cấu kiện bằng bu lông hoặc hàn. Việc kiểm tra chất lượng mối hàn, độ thẳng đứng của cột, và độ phẳng của dầm là rất quan trọng để đảm bảo độ bền vững của công trình. Các biện pháp an toàn thi công nhà công nghiệp đối với kết cấu thép cần được đặc biệt chú trọng.

4.1. Lắp Dựng Cột Thép Dầm Thép và Giàn Thép

Lắp dựng cột thép là bước đầu tiên, cần đảm bảo độ thẳng đứng và vị trí chính xác. Sau đó, tiến hành lắp dựng dầm thép và giàn thép, liên kết các cấu kiện bằng bu lông hoặc hàn. Cần sử dụng cần trục có tải trọng phù hợp và công nhân có kinh nghiệm để đảm bảo an toàn và chính xác.

4.2. Kiểm Tra và Đảm Bảo Chất Lượng Mối Hàn Kết Cấu Thép

Mối hàn là điểm yếu của kết cấu thép, do đó cần kiểm tra chất lượng mối hàn bằng mắt thường, siêu âm, hoặc chụp X-quang. Nếu phát hiện mối hàn không đạt yêu cầu, cần phải sửa chữa hoặc làm lại.

4.3. Biện Pháp An Toàn Khi Thi Công Kết Cấu Thép

Khi thi công kết cấu thép, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn, bao gồm sử dụng dây đai an toàn, mũ bảo hiểm, và giày bảo hộ. Cần kiểm tra kỹ lưỡng các thiết bị nâng hạ, và đảm bảo công nhân có đủ sức khỏe và kinh nghiệm để thực hiện công việc.

V. Bí Quyết Thi Công Mái và Tường Nhà Công Nghiệp Hiệu Quả

Thi công mái và tường là giai đoạn hoàn thiện, ảnh hưởng lớn đến tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ của công trình. Thi công mái nhà công nghiệp thường sử dụng tôn, panel, hoặc bê tông cốt thép. Thi công tường nhà công nghiệp có thể sử dụng tường gạch, panel, hoặc vách tôn. Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công phù hợp sẽ giúp tiết kiệm chi phí, giảm thời gian thi công, và nâng cao chất lượng công trình. Cần chú trọng đến khả năng chống thấm, cách nhiệt, và cách âm của mái và tường. Các biện pháp an toàn thi công nhà công nghiệp đối với mái và tường cũng cần được xem xét kỹ lưỡng.

5.1. Thi Công Mái Tôn Mái Panel và Mái Bê Tông Cốt Thép

Mái tôn là lựa chọn phổ biến do chi phí thấp và thi công nhanh chóng. Tuy nhiên, mái tôn có khả năng cách nhiệt kém và dễ bị ăn mòn. Mái panel có khả năng cách nhiệt tốt hơn, nhưng chi phí cao hơn. Mái bê tông cốt thép có độ bền cao, khả năng chống thấm tốt, nhưng thi công phức tạp và tốn thời gian.

5.2. Thi Công Tường Gạch Tường Panel và Vách Tôn

Tường gạch có độ bền cao, khả năng cách âm tốt, nhưng thi công chậm và tốn công. Tường panel có thi công nhanh chóng, nhưng khả năng cách âm kém. Vách tôn có chi phí thấp, thi công nhanh, nhưng khả năng cách nhiệt kém và dễ bị ăn mòn.

5.3. Biện Pháp Chống Thấm Cách Nhiệt và Cách Âm

Để đảm bảo chất lượng mái và tường, cần thực hiện các biện pháp chống thấm, cách nhiệt, và cách âm. Chống thấm có thể sử dụng các loại vật liệu chống thấm như màng chống thấm, sơn chống thấm, hoặc keo chống thấm. Cách nhiệt có thể sử dụng các loại vật liệu cách nhiệt như bông thủy tinh, xốp XPS, hoặc tấm EPS. Cách âm có thể sử dụng các loại vật liệu cách âm như bông khoáng, tấm tiêu âm, hoặc vách thạch cao.

VI. Kết Luận Xu Hướng Phát Triển Biện Pháp Thi Công Nhà Công Nghiệp

Ngành xây dựng nhà công nghiệp đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các công nghệ và vật liệu mới. Các biện pháp thi công nhà công nghiệp ngày càng được tối ưu hóa để giảm chi phí, rút ngắn thời gian thi công, và nâng cao chất lượng công trình. Xu hướng sử dụng kết cấu thép tiền chế, panel cách nhiệt, và các giải pháp xây dựng xanh ngày càng phổ biến. Ứng dụng công nghệ BIM (Building Information Modeling) cũng giúp quản lý dự án hiệu quả hơn, từ khâu thiết kế đến thi công và vận hành. Đồng thời, vấn đề an toàn lao động thi công nhà công nghiệp luôn được đặt lên hàng đầu, với các quy định và tiêu chuẩn ngày càng khắt khe.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Thi Công Nhà Xưởng

Công nghệ BIM, robot xây dựng, và in 3D đang được ứng dụng rộng rãi trong thi công nhà công nghiệp. BIM giúp tạo mô hình 3D của công trình, từ đó dễ dàng phát hiện và giải quyết các xung đột trong thiết kế. Robot xây dựng giúp tự động hóa các công đoạn thi công, giảm thiểu sai sót và tăng năng suất. In 3D có thể tạo ra các cấu kiện xây dựng phức tạp một cách nhanh chóng và chính xác.

6.2. Vật Liệu Xây Dựng Tiên Tiến Cho Nhà Công Nghiệp

Các vật liệu xây dựng tiên tiến như bê tông siêu cao hiệu năng (UHPC), thép cường độ cao, và panel cách nhiệt composite đang được sử dụng ngày càng nhiều trong nhà công nghiệp. UHPC có độ bền cao, khả năng chống thấm tốt, và tuổi thọ dài. Thép cường độ cao giúp giảm trọng lượng kết cấu và tiết kiệm vật liệu. Panel cách nhiệt composite có khả năng cách nhiệt tốt, trọng lượng nhẹ, và dễ thi công.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG BỘ MÔN CÔNG NGHỆ VÀ QUẢN LÝ XÂY DỰNG ĐỒ ÁN KĨ THUẬT THI CÔNG II THẦY HƯỚNG DẪN SINH VIÊN LỚP MSSV Hà Nội, 03/2016 I. ĐẶC ĐIỂM CÔNG TRÌNH Dưới đây là sơ đồ lắp ghép công trình ta cần lập biện pháp thi công. Công trình là loại nhà công nghiệp một tầng 3 nhịp, 12 bước; thi công bằng phương pháp lắp ghép các cấu kiện khác lại với nhau: cầu trục, cột, dầm cầu chạy, khung mái bằng BTCT, dàn vì kèo và cửa trời bằng thép… Các cấu kiện này được sản xuất trong nhà máy và vận chuyển bằng các phương tiện vận chuyển chuyên dụng đến công trường để tiến hành lắp ghép. Đây là công trình lớn 3 nhịp L 2+2L1=12x2+18=42 m, 14 bước x 6 m=84 m vì vậy phải bố trí khe lún.

Công trình được nằm ở khu công nghiệp, thi công trên khu đất bằng phẳng, không bị hạn chế mặt bằng. Công trình đã thi công xong phần móng. Các điều kiện về hệ thống giao thông tương đối hoàn chỉnh, thuận tiện cho quá trình thi công. Các phương tiện, cấu kiện phục vụ cho thi công được thị trường đáp ứng đầy đủ, nhân công luôn được đảm bảo (không giới hạn).

Sơ đồ công trình 6000 2600 6000 3000 2100 1700 10500 8000 7500 5800 12000 18000 12000 A B C D MẶT CẮT CÔNG TRÌNH A 12000 B 18000 C 12000 D 6000 6000 6000 6000 1 2 3 4 5 MẶT BẰNG CÔNG TRÌNH 2. Thông số công trình: Số tầng 1 Thông tin chung Số nhịp 3 Số cột: A;B;C;D 16 H(m) 8 Cột ngoài h(m) 5.9 Kích thước (m) 1.4 Kích thước (m) 1. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ VÀ CÁC PHƯƠNG ÁN THI CÔNG 1. Chọn và tính toán thiết bị treo buộc 1.

Thiết bị treo buộc cột: Cả 2 cột trong và ngoài đều có W≤7T và khi treo buộc trọng tâm cột ở dưới => Sử dụng các đai ma sát làm thiết bị treo buộc. a) Cột trong: Lực căng cáp được xác định theo công thức: Qct S Trong đó: k – Hệ số an toàn, k = 6 β – Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, β=00 m – Hệ số kể đến sức căng của sợi cáp không đều, m=1 n – Số sợi cáp, n=2 => Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=19.5mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 16150 (kg)  Trọng lượng cáp: γ=1.33 kg/m  Chiều dài của mỗi sợi cáp: lbc= 1.5 (m)  Trọng lượng đai ma sát: qfb=30 kg  Trọng lượng của thiết bị treo buộc:  0.05 T b) Cột ngoài (C1) Lực căng cáp được xác định theo công thức: Qct Trong đó: S k – Hệ số an toàn, k = 6 β - Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, β=00 m - Hệ số kể đến sức căng của sợi cáp không đều, m=1 n - Số sợi cáp, n=2 => Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=17.5mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 12750 (kg)  Trọng lượng cáp: γ=1.06 kg/m  Chiều dài của mỗi sợi cáp: lbc= 1.7 (m)  Trọng lượng đai ma sát: qfb=30 kg  Trọng lượng của thiết bị treo buộc:  0. Thiết bị treo buộc dầm cầu chạy Sử dụng dụng cụ treo buộc dầm có khóa bán tự động như hình dưới đây: 1740 800 1260 3480 1260 6000 Trong đó: 1- Thép đệm 2- Dây cẩu 3- Khóa bán tự động 4- Ống luồn cáp Lực căng cáp được xác định theo công thức: Trong đó: k – Hệ số an toàn, k = 6 β - Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, β=450 m - Hệ số kể đến sức căng của sợi cáp không đều, m=1 n - Số sợi cáp, n=2 => Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=22mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 20050 (kg) Chiều dài của mỗi sợi cáp: l= 0.4/Cos(45) = 5 (m) Trọng lượng cáp: γ=1.65 kg/m  Trọng lượng của thiết bị treo buộc: qe = γ. Thiết bị treo buộc panel mái Panel mái bằng BTCT có kích thước 1.5x6 (m) và trọng lượng 1.4 T ,sử dụng chùm dây cẩu có vòng treo tự cân bằng.

1500 căng cáp được xác định theo công thức: Trong đó: k – Hệ số an toàn, k = 6 m - Hệ số kể đến sức căng của sợi cáp không đều, m=0,75 n - Số sợi cáp, n=4 β- Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, β=450 => Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=11mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 4990 (kg)  Chiều dài của mỗi sợi cáp: l= 4.41 kg/m)  Trọng lượng của thiết bị treo buộc: qe= 0. Thiết bị treo buộc panel tường Panel tường bằng BTCT có kích thước 3x6 (m) và trọng lượng 1.4 T , chúng ta sử dụng móc cẩu có 2 móc Lực căng cáp được xác định theo công thức: m=1, k=6 n=2 β- Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, β=450 => 1500 600 4800 600 cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=13 mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F=7200 (kg) Trọng lượng của thiết bị treo buộc: qe= 0,01 (T) 1. Thiết bị treo buộc vì kèo và cửa trời Do thi công vì kèo và cửa trời ở độ cao lớn nên ta tiến hành tổ hợp vì kèo và cửa trời ở dưới đất sau đó cẩu lắp đồng thời. Sử dụng đòn treo và dây treo tự cân bằng.

6000 2600 1000 3000 Vì kèo thép có nhịp L=18m, tiến hành treo buộc tại 2 điểm như hình vẽ với nguyên tắc chọn điểm treo buộc là sao cho các dây cáp chịu lực đều nhau. Sử dụng đòn treo mã hieuj 15946R – 11 có G=1. Lực căng cáp được xác định theo công thức: Trong đó: Ptt= 1,1.75 β=20o  Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=15.5 mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 9790 (kg) Chiều dài của mỗi sợi cáp: l= 7.0 (m) Trọng lượng đai ma sát: qfb=30 kg Trọng lượng cáp: γ=0.80 kg/m Trọng lượng của thiết bị treo buộc qe= γ. Thiết bị treo buộc dàn vì kèo BTCT L1 6000 2100 1000 1700 12000 Dầm mái BTCT có nhịp L=12m, tiến hành treo buộc tại 2 điểm như hình vẽ, sử dụng đòn treo có mã hiệu 195946R-11 có [Q] =10 T, G=0.

Lực căng cáp được xác định theo công thức: Trong đó: Ptt= 1,1.61 (T) n= 2 m=1 β=0o  Chọn cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D=22 mm, cường độ chịu kéo (140kg/cm2), Lực làm đứt cáp F= 20050(kg) Chiều dài của mỗi sợi cáp: l= 6.0 (m) Trọng lượng đai ma sát: qfb=30 kg Trọng lượng cáp: γ=1.65 kg/m Trọng lượng của thiết bị treo buộc qe= γ. Tính toán thông số cẩu lắp Giả thiết việc bố trí di chuyển cẩu trong quá trình lắp ghép không bị khống chế trên mặt bằng, cẩu có thể đứng ở vị trí thuận lợi nhất dùng tối đa sức trục. Để lựa chọn được cần trục dùng trong quá trình thi công lắp ghép, ta cần phải tính các thông số cẩu lắp yêu cầu bao gồm: Hyc – Chiều cao puli đầu cần Lyc - Chiều dài tay cần Qyc - Sức nâng Ryc - Bán kính làm việc 2. Tính toán thông số cẩu lắp của cột Việc lắp ghép cột không có trở ngại gì, do đó ta chọn tay cần theo => αmax = 750 a) Cột trong: Sức nâng : Qyc = Ptt + qe = 4.9 T Dùng phương pháp hình học ta có sơ đồ để chọn các thông số cần trục như sau: : Chiều cao puli đầu cần yêu cầu: Hyc = HL + a + hm + he + hh Trong đó : HL: Chiều cao cấu kiện đã lắp đặt trước HL = 0 a : Khoảng cách từ mặt đất đến cấu kiện a = 0.5 m hm : Chiều cao cấu kiện hm = 10.5 m he : Chiều dài sợi cáp treo buộc, he = 1.5 m hh : Chiều cao của puli, móc cẩu hh = 1.5 m Chiều dài tay cần : Trong đó: hc – cao trình tâm cần trục (tính từ mặt đất).

Bán kính làm việc của tay cần : Bán kính làm việc tối thiểu của cần trục: Ryc = S + r m b) Cột ngoài: Sức nâng: Qyc = Ptt + qe = 4 + 0.05 T Chiều cao puli đầu cần yêu cầu: Hyc = HL + a + hm + he + hh Trong đó : HL: Chiều cao cấu kiện đã lắp đặt trước HL = 0 a : Khoảng cách từ mặt đất đến cấu kiện a = 0.5 m hm : Chiều cao cấu kiện hm = 8 m he : Chiều dài sợi cáp treo buộc, he = 1.5 m hh : Chiều cao của puli, móc cẩu hh = 1.5 m Chiều dài tay cần: Trong đó: hc – level of the slewing ring of the crane (tính từ mặt đất). Bán kính làm việc của tay cần : Bán kính làm việc tối thiểu của cần trục: Ryc = S + r m 2. Tính toán thông số lắp ghép dầm cầu trục a.Nhịp giữa Việc lắp ghép dầm cầu trục không có trở ngại gì, do đó ta chọn tay cần theo => αmax = 750 Sức nâng : Qyc = Ptt + qe = 4 + 0.05 T Chiều cao puli đầu cần yêu cầu: Hyc = HL + a + hm + he + hh Trong đó : HL: Chiều cao cấu kiện đã lắp đặt trước HL = 7.8 m (Giả thiết cột ngoài chôn sâu vào trong móng một đoạn 0.7 m) a : Khoảng cách nâng cấu kiện a = 0.5 m hm : Chiều cao cấu kiện hm = 0.8 m he : Chiều dài sợi cáp treo buộc he = 2.4 m hh : Chiều cao của puli, móc cẩu hh = 1.5 m Chiều dài tay cần: Trong đó: hc – cao trình trọng tâm cần trục (tính từ mặt đất). Bán kính làm việc của tay cần : S = Lmin x cos750 = 10.82 m Bán kính làm việc tối thiểu của cần trục: Ryc = S + r b.Nhịp biên Việc lắp ghép dầm cầu trục không có trở ngại gì, do đó ta chọn tay cần theo => αmax = 750 Sức nâng : Qyc = Ptt + qe = 4 + 0.05 T Chiều cao puli đầu cần yêu cầu: Hyc = HL + a + hm + he + hh Trong đó : HL: Chiều cao cấu kiện đã lắp đặt trước HL = 5.1 m (Giả thiết cột trong chôn sâu vào trong móng một đoạn 0.7 m) a : Khoảng cách nâng cấu kiện a = 0.5 m hm : Chiều cao cấu kiện hm = 0.8 m he : Chiều dài sợi cáp treo buộc he = 2.4 m hh : Chiều cao của puli, móc cẩu hh = 1.5 m Chiều dài tay cần: Trong đó: hc – cao trình trọng tâm cần trục (tính từ mặt đất).

Bán kính làm việc của tay cần : S = Lmin x cos750 = 9.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ