Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công II: Thi Công Lắp Ghép Nhà Công Nghiệp (ĐH Xây Dựng)

Đồ án kỹ thuật thi công II: Thi công lắp ghép nhà công nghiệp. Tìm hiểu quy trình, biện pháp thi công lắp ghép nhà công nghiệp hiệu quả, an toàn.

Trường đại học

Trường Đại Học Xây Dựng

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Thi Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án

2024

46
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

I. ĐẶC ĐIỂM CÔNG TRÌNH

1. Kiến trúc công trình

3. Thông số kĩ thuật

3. Bảng thống kê cấu kiện

Số liệu kĩ thuật từng cấu kiện

II. TÍNH TOÁN THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG ÁN THI CÔNG

1. Chọn và tính toán thiết bị treo buộc

1.1. Thiết bị treo buộc cột

Cột trong C2:

2. Thiết bị treo buộc dầm cầu chạy

1. Thiết bị treo buộc vì kèo cửa trời

Thiết bị treo panel mái

6. Thiết bị treo buộc tấm tường

2. Tính toán các thông số cẩu lắp

Tính toán cẩu lắp ghép cột

Tính toán cẩu lắp ghép dầm cầu chạy

Tính toán cẩu lắp ghép dàn mái( Vì Kèo Bê Tông) và cửa trời bê tông

Lắp ghép Panen mái:

LẮP GHÉP TẤM TƯỜNG

3. Chọn cần trục theo các thông số yêu cầu

III. CÁC BIỆN PHÁP KỸ THUẬT TRONG LẮP GHÉP

Cẩu lắp cột

1. Vị trí đứng của cần trục

Lắp ghép cột

Lắp ghép dầm cầụ chạy

Lắp Dầm Cầu Trục

2. Biện pháp thi công

Lắp ghép dàn vì kèo và cửa trời

3. Sơ đồ vận chuyển cẩu lắp:

3. Xác định vị trí đặt cẩu

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thi công lắp ghép nhà công nghiệp 1 tầng

Một đồ án thi công lắp ghép nhà công nghiệp điển hình tập trung vào việc thiết kế và triển khai các biện pháp kỹ thuật để lắp dựng một công trình quy mô lớn. Công trình trong tài liệu tham khảo là một nhà xưởng công nghiệp một tầng, bao gồm hai nhịp và 17 bước cột, với tổng chiều dài 102 mét. Đặc điểm nổi bật của dự án này là việc áp dụng hoàn toàn phương pháp lắp ghép. Tất cả các cấu kiện bê tông lắp ghép như cột, dầm cầu chạy, dàn vì kèo, và cửa trời đều được sản xuất tại nhà máy. Sau đó, chúng được vận chuyển đến công trường bằng phương tiện chuyên dụng để tiến hành lắp dựng. Do quy mô lớn, việc bố trí khe lún là một yêu cầu kỹ thuật bắt buộc để đảm bảo sự ổn định của kết cấu. Các điều kiện thi công được giả định là thuận lợi: mặt bằng bằng phẳng, không bị giới hạn về không gian, và nguồn nhân lực dồi dào. Việc phân tích kỹ lưỡng các thông số kỹ thuật là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Điều này bao gồm việc thống kê chi tiết số lượng và trọng lượng của từng loại cấu kiện, từ cột biên (C1), cột trong (C2) đến các tấm panel bao che. Dữ liệu này là cơ sở để thực hiện các bước tiếp theo, đặc biệt là việc lựa chọn thiết bị nâng hạ và lập tiến độ thi công nhà công nghiệp một cách chính xác. Một thuyết minh đồ án tốt nghiệp chất lượng phải thể hiện rõ ràng các thông số này, tạo nền tảng vững chắc cho toàn bộ phương án thi công được đề xuất.

1.1. Phân tích đặc điểm kiến trúc và kết cấu công trình

Công trình được thiết kế là một nhà công nghiệp 1 tầng, 2 nhịp, với 17 bước cột. Khoảng cách mỗi bước cột là 6 mét, tạo ra tổng chiều dài 102 mét. Cấu trúc này yêu cầu bố trí khe lún để xử lý các vấn đề về co ngót và giãn nở nhiệt. Toàn bộ công trình được thi công bằng phương pháp lắp ghép. Các cấu kiện bê tông lắp ghép chính bao gồm cột, dầm cầu chạy (DCC), vì kèo bê tông, cửa trời, panel mái (Pm), và panel tường. Cốt mặt bằng thi công được giả định ở mức 0.0m, trong khi cốt mặt móng là -0.3m. Cột được thiết kế ngàm vào móng sâu 0.60m để đảm bảo sự ổn định. Các thông số này là nền tảng cho việc thiết kế biện pháp thi công và lựa chọn máy móc.

1.2. Thống kê chi tiết khối lượng các cấu kiện bê tông lắp ghép

Việc thống kê chính xác khối lượng là cơ sở để tính toán và lựa chọn cần cẩu lắp dựng. Bảng thống kê chi tiết bao gồm: 38 cột ngoài C1 (4,8T/cái), 19 cột trong C2 (5,6T/cái), 68 dầm cầu chạy (3,3T/cái), 38 vì kèo (5,0T/cái), 38 cửa trời (1,8T/cái), 408 panel mái (1,4T/cái) và khoảng 401 tấm panel tường (1,4T/cái). Tổng trọng lượng của tất cả các cấu kiện lên tới hàng nghìn tấn. Những con số này không chỉ ảnh hưởng đến việc chọn sức nâng của cẩu mà còn liên quan trực tiếp đến công tác vận chuyển cấu kiện từ nhà máy đến công trường và việc tổ chức mặt bằng thi công để tập kết vật liệu một cách hợp lý.

II. Phân tích thách thức khi chọn cần cẩu lắp dựng nhà xưởng

Việc lựa chọn thiết bị thi công, đặc biệt là cần cẩu lắp dựng, là một trong những thách thức lớn nhất trong một đồ án thi công lắp ghép nhà công nghiệp. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, tiến độ và chi phí của toàn bộ dự án. Quá trình này đòi hỏi phải tính toán chính xác bốn thông số cẩu lắp yêu cầu: Chiều cao puli đầu cần (Hyc), chiều dài tay cần (Lyc), sức nâng yêu cầu (Qyc), và tầm với (Ryc). Mỗi loại cấu kiện bê tông lắp ghép lại có trọng lượng và vị trí lắp đặt khác nhau, dẫn đến các yêu cầu về thông số cẩu lắp riêng biệt. Ví dụ, việc lắp dựng cột thép và vì kèo ở độ cao lớn đòi hỏi chiều dài tay cần và chiều cao nâng lớn. Trong khi đó, việc lắp các tấm panel mái ở xa tâm cẩu lại yêu cầu tầm với và sức nâng tương ứng. Sai sót trong việc tính toán có thể dẫn đến việc chọn cẩu không đủ sức nâng, không đủ tầm với, hoặc gây ra va chạm, mất an toàn lao động trong xây dựng. Tài liệu gốc đã trình bày chi tiết phương pháp tính toán cho từng cấu kiện, từ việc chọn thiết bị treo buộc, xác định trọng lượng tính toán (bao gồm hệ số an toàn), đến việc áp dụng các công thức hình học để tìm ra thông số cẩu tối ưu. Quá trình này đảm bảo cần trục được lựa chọn không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn hoạt động hiệu quả nhất.

2.1. Yêu cầu tính toán thiết bị treo buộc cho từng cấu kiện

Trước khi chọn cẩu, việc tính toán và lựa chọn thiết bị treo buộc là bước không thể bỏ qua. Mỗi loại cấu kiện như cột, dầm cầu chạy, hay vì kèo bê tông đều cần một hệ thống treo buộc riêng, đảm bảo an toàn và dễ dàng tháo lắp. Ví dụ, để treo cột, cần tính lực căng cáp theo công thức S = k * m * Ptt / (n * cosα), với 'k' là hệ số an toàn. Từ đó chọn ra loại cáp thép có đường kính và lực làm đứt phù hợp. Trọng lượng của chính thiết bị treo buộc cũng phải được tính vào tổng tải trọng nâng của cẩu. Việc này đảm bảo quá trình lắp dựng kết cấu thép diễn ra an toàn, tránh rủi ro đứt cáp.

2.2. Xác định các thông số cẩu lắp yêu cầu Hyc Lyc Ryc Qyc

Đây là bước cốt lõi để chọn cần trục. Các thông số này được xác định dựa trên vị trí lắp đặt và kích thước của cấu kiện. Chiều cao nâng móc yêu cầu (Hm) và chiều cao puli đầu cần (Hyc) được tính toán để đảm bảo cấu kiện được nâng cao hơn vị trí lắp đặt một khoảng an toàn. Chiều dài tay cần (Lyc) và tầm với (Ryc) quyết định khả năng của cẩu có thể tiếp cận vị trí lắp hay không. Sức cẩu yêu cầu (Qyc) là tổng trọng lượng của cấu kiện và thiết bị treo buộc, nhân với hệ số an toàn. Bảng tổng hợp các thông số này cho tất cả các loại cấu kiện là cơ sở để so sánh và lựa chọn loại cần trục phù hợp nhất từ các phương án như MKG-16, MKG-25BR.

III. Phương pháp thi công lắp dựng kết cấu thép nhà công nghiệp

Một biện pháp thi công nhà công nghiệp hiệu quả phải được xây dựng dựa trên các tính toán kỹ thuật chi tiết và sơ đồ di chuyển cẩu hợp lý. Sau khi lựa chọn được các loại cần trục phù hợp (ví dụ: MKG-16 cho cột và dầm, MKG-25BR cho vì kèo và mái), bước tiếp theo là xác định vị trí đứng và đường di chuyển của cẩu để tối ưu hóa năng suất. Nguyên tắc chung là tại một vị trí đứng, cần trục phải lắp được càng nhiều cấu kiện càng tốt và góc quay cần phải nhỏ nhất. Việc tổ chức mặt bằng thi công khoa học, bố trí vị trí tập kết cấu kiện hợp lý để không cản trở đường đi của cẩu là yếu tố then chốt. Quy trình thi công nhà thép tiền chế thường bắt đầu bằng công tác chuẩn bị mặt bằng, kiểm tra cấu kiện và vạch tim trục. Sau đó, tiến hành lắp dựng cột thép, điều chỉnh bằng máy kinh vĩ và cố định tạm thời. Tiếp theo là lắp dầm cầu chạy, lắp dựng vì kèo thép, và cuối cùng là thi công tấm panel bao che cho mái và tường. Mỗi công đoạn đều cần các biện pháp kỹ thuật riêng, từ việc móc cáp, điều khiển cấu kiện vào vị trí, đến việc thực hiện các liên kết bu lông hoặc hàn cố định vĩnh viễn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này đảm bảo chất lượng và tiến độ cho toàn bộ công trình.

3.1. Biện pháp thi công lắp dựng cột và dầm cầu chạy

Công tác lắp dựng cột thép bắt đầu bằng việc chuẩn bị móng, đổ một lớp bê tông đệm vào cốc móng. Cần trục nâng cột vào vị trí theo tim trục đã được vạch sẵn. Sau khi hạ cột, sử dụng nêm gỗ và tăng đơ để cố định tạm thời. Máy kinh vĩ và ni vô được dùng để điều chỉnh độ thẳng đứng và cao trình của cột trước khi đổ vữa xi măng đông kết nhanh để cố định vĩnh viễn. Đối với dầm cầu chạy, sau khi kiểm tra kích thước và vị trí bu lông chờ, cẩu sẽ nâng dầm đặt lên vai cột. Công nhân trên sàn thao tác sẽ điều chỉnh dầm vào đúng vị trí và tiến hành hàn hoặc vặn bu lông để tạo liên kết vĩnh cửu.

3.2. Kỹ thuật lắp dựng vì kèo thép cửa trời và panel mái

Việc lắp dựng vì kèo thép và cửa trời là công đoạn phức tạp, đòi hỏi độ chính xác cao. Dàn treo chuyên dụng được sử dụng để cẩu vì kèo, đảm bảo cân bằng và ổn định. Sau khi vì kèo được đặt lên đầu cột, các thanh giằng tạm thời được lắp đặt để cố định. Các dàn tiếp theo được lắp và liên kết với nhau bằng hệ giằng cánh thượng, cánh hạ. Công tác lắp panel mái được thực hiện sau khi hệ vì kèo đã ổn định. Các tấm panel được cẩu lắp từ biên vào giữa, hướng về phía cửa trời. Việc vạch dấu chính xác vị trí panel trên dàn là rất quan trọng để tránh bị kích, dồn ở những tấm cuối cùng. Cuối cùng, các tấm panel được hàn vào chi tiết chôn sẵn trên vì kèo.

IV. Bí quyết đảm bảo an toàn lao động khi thi công nhà xưởng

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trong mọi đồ án thi công lắp ghép nhà công nghiệp. Do đặc thù công việc thường xuyên diễn ra trên cao và liên quan đến thiết bị nâng hạ hạng nặng, các rủi ro tiềm ẩn luôn hiện hữu. Một biện pháp thi công nhà công nghiệp hoàn chỉnh phải bao gồm một chương riêng về an toàn lao động trong xây dựng. Các quy định cơ bản bao gồm: đình chỉ mọi công việc trên cao khi có gió từ cấp 6 trở lên; trang bị đầy đủ thiết bị bảo hộ cá nhân, đặc biệt là dây đeo an toàn; cấm đi lại trên các cấu kiện chưa được cố định vĩnh viễn. Khu vực làm việc của cần trục phải được quy hoạch rõ ràng. Đường vận chuyển của cẩu phải cách xa mép hố móng và không có đường điện chạy ngang qua. Móc cẩu phải có chốt an toàn để tránh tuột cáp. Đặc biệt, không được phép tiến hành nhiều công việc ở các độ cao khác nhau trên cùng một trục thẳng đứng để tránh vật rơi. Xung quanh công trình phải có rào chắn, các lỗ hở trên sàn phải được che đậy cẩn thận. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc này không chỉ bảo vệ tính mạng con người mà còn đảm bảo cho quá trình nghiệm thu công trình diễn ra thuận lợi, tránh các sự cố đáng tiếc.

4.1. Quy định an toàn đối với công nhân và thiết bị thi công

Công nhân làm việc trên cao phải có sức khỏe tốt và được kiểm tra định kỳ. Họ phải được cung cấp đầy đủ trang bị bảo hộ, đặc biệt là dây đeo an toàn có khả năng chịu lực tĩnh 300kg. Cấm tuyệt đối việc đứng trên cấu kiện bê tông lắp ghép đang được cẩu lắp. Đối với thiết bị, cần trục phải được kiểm định và đảm bảo độ ổn định khi làm việc. Các móc cẩu phải có nắp an toàn. Phải có biện pháp chống sét hiệu quả cho các cần trục cao. Chỉ được phép tháo móc cẩu sau khi cấu kiện đã được cố định ổn định.

4.2. Các biện pháp phòng ngừa rủi ro trên công trường

Khu vực đang thi công lắp ghép phải được rào chắn và có biển báo cấm người không phận sự qua lại. Các lỗ hở trên sàn tầng phải được đậy bằng ván cứng hoặc có rào chắn xung quanh. Nếu có đường dây điện bắt buộc phải đi qua khu vực, chúng phải được bọc cáp bảo hiểm và chôn ngầm. Không được tiến hành các công việc khác nhau (ví dụ: hàn và sơn) trên cùng một trục thẳng đứng để tránh nguy cơ cháy nổ hoặc vật rơi. Việc tổ chức mặt bằng thi công phải đảm bảo có lối đi an toàn và khu vực thoát hiểm rõ ràng.

V. Cách lập tiến độ thi công và tổ chức mặt bằng hiệu quả

Lập tiến độ thi công nhà công nghiệp và tổ chức mặt bằng là hai yếu tố quyết định đến hiệu suất của dự án. Một bản tiến độ chi tiết, thường được thể hiện qua biểu đồ Gantt, giúp phân bổ thời gian hợp lý cho từng hạng mục công việc, từ lắp cột, dầm, vì kèo đến các công tác hoàn thiện nhà xưởng. Dựa trên định mức ca máy và nhân công theo quy định của Bộ Xây dựng (ví dụ: Thông tư 12/2021/TT-BXD), người lập dự án có thể tính toán được tổng số ca máy và số công nhân cần thiết cho từng giai đoạn. Điều này giúp kiểm soát chi phí và đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn. Song song với tiến độ, việc tổ chức mặt bằng thi công khoa học là vô cùng quan trọng. Sơ đồ mặt bằng phải thể hiện rõ đường di chuyển của cần trục, vị trí tập kết của từng loại cấu kiện, khu vực lán trại, và kho bãi. Việc bố trí cấu kiện phải hợp lý để giảm thiểu quãng đường di chuyển của cẩu và tránh xung đột với các hoạt động khác. Một bản vẽ thi công nhà xưởng chi tiết về mặt bằng sẽ là kim chỉ nam cho mọi hoạt động trên công trường, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng và hiệu quả.

5.1. Lập biểu đồ tiến độ thi công và phân bổ nhân công

Tiến độ thi công được xây dựng dựa trên khối lượng công việc và định mức. Ví dụ, việc lắp 38 cột biên có thể yêu cầu 3 ca máy và tổng cộng 44,46 công. Bằng cách tổng hợp thời gian cho tất cả các hạng mục và xét đến sự gối đầu giữa các công việc, một biểu đồ tiến độ tổng thể được hình thành. Biểu đồ này không chỉ cho thấy thời gian bắt đầu và kết thúc của từng công việc mà còn là cơ sở để điều động nhân công và máy móc một cách hợp lý, tránh lãng phí nguồn lực.

5.2. Nguyên tắc tổ chức và bố trí mặt bằng thi công

Mặt bằng thi công cần được quy hoạch để tối ưu hóa hoạt động. Đường di chuyển của cần trục phải được xác định trước, đảm bảo an toàn và hiệu quả. Các cấu kiện bê tông lắp ghép nên được tập kết gần vị trí lắp đặt của chúng để giảm tầm với và thời gian cẩu. Phải có khu vực riêng cho việc gia công, kho chứa vật liệu phụ và lán trại cho công nhân. Sơ đồ này phải được thể hiện rõ trên bản vẽ thi công và phổ biến cho toàn bộ đội ngũ kỹ thuật và công nhân trên công trường.

VI. Đánh giá hiệu quả và tối ưu chi phí trong đồ án thi công

Mục tiêu cuối cùng của một đồ án thi công lắp ghép nhà công nghiệp không chỉ là hoàn thành công trình mà còn là tối ưu hóa hiệu quả và chi phí. Việc đánh giá này dựa trên các chỉ số định lượng cụ thể. Một trong những chỉ số quan trọng là giá thành cho một tấn cấu kiện lắp ghép. Nó được tính bằng cách lấy tổng chi phí thuê máy và nhân công chia cho tổng trọng lượng cấu kiện đã lắp đặt. Chi phí thuê máy được xác định dựa trên đơn giá ca máy do Bộ Xây dựng ban hành, bao gồm các yếu tố như khấu hao, sửa chữa, nhiên liệu và lương thợ vận hành. Một chỉ số khác để đánh giá hiệu quả là hệ số sử dụng cần trục (Ksd). Hệ số này phản ánh mức độ tận dụng sức nâng của cần trục trong quá trình làm việc. Một hệ số Ksd cao cho thấy việc lựa chọn cẩu và tổ chức mặt bằng thi công là hợp lý, giúp giảm thiểu thời gian chờ và chi phí vận hành. Ngoài ra, việc lựa chọn phương án vận chuyển cấu kiện cũng ảnh hưởng lớn đến chi phí. Tính toán số lượng xe vận chuyển tối ưu dựa trên năng suất và chu kỳ vận chuyển sẽ giúp giảm chi phí logistics. Việc phân tích các chỉ số này giúp rút ra kinh nghiệm quý báu cho các dự án tương lai.

6.1. Phương pháp tính giá thành cho một tấn cấu kiện lắp ghép

Giá thành được tính theo công thức: G = (Tổng chi phí) / (Tổng trọng lượng cấu kiện). Tổng chi phí bao gồm chi phí thuê tất cả các loại cẩu (MKG-16, MKG-25BR, MKG-10) và tổng chi phí nhân công. Dựa trên tài liệu tham khảo, giá thành lắp ghép là khoảng 60,521 VNĐ/tấn. Con số này là một thước đo quan trọng để so sánh hiệu quả kinh tế giữa các biện pháp thi công nhà công nghiệp khác nhau.

6.2. Phân tích hệ số sử dụng cần trục và tối ưu vận chuyển

Hệ số sử dụng cần trục (Ksd) được tính toán dựa trên trọng số của từng lần cẩu. Một hệ số Ksd gần bằng 1 cho thấy cần trục luôn hoạt động gần với công suất tối đa, chứng tỏ hiệu quả cao. Trong đồ án này, Ksd tính được là 0.892, một con số khá tốt. Về vận chuyển, số lượng xe cần thiết được tính toán để đảm bảo cung cấp đủ cấu kiện cho tiến độ thi công mà không gây ùn tắc tại công trường. Việc chọn một xe có tải trọng 15 tấn được xem là phương án tối ưu cho dự án này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG ĐẠI HỌC XÂY DỰNG KHOA XÂY DỰNG DÂN DỤNG & CÔNG NGHIỆP BỘ MÔN CÔNG NGHỆ & QUẢN LÝ XÂY DỰNG ĐỒ ÁN KĨ THUẬT THI CÔNG II THI CÔNG LẮP GHÉP NHÀ CÔNG NGHIỆP THẦY HƯỚNG DẪN : VŨ ANH TUẤN SINH VIÊN : PHẠM MINH QUÂN LỚP : 67XD7 MSSV : 0302567 Hà Nội, 11/2024 ĐỒ ÁN KỸ THUẬT THI CÔNG 2 THIẾT KẾ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT THI CÔNG LẮP GHÉP NHÀ CÔNG NGHIỆP 1 TẦNG I. ĐẶC ĐIỂM CÔNG TRÌNH 1. Kiến trúc công trình Trên hình vẽ là công trình nhà công nghiệp 1 tầng 2 nhịp 17 bước cột; thi công bằng phương pháp lắp ghép các cấu kiện khác nhau: cầu trục, cột, dầm cầu chạy, dàn vì kèo và cửa trời BTCT… Các cấu kiện này được sản xuất trong nhà máy và vận chuyển bằng các phương tiện vận chuyển chuyên dụng đến công trường để tiến hành lắp ghép. Đây là công trình lớn 2 nhịp, 17 bước cột x 6m = 102 m vì vậy phải bố trí khe lún.

Công trình thi công trên khu đất bằng phẳng, không bị hạn chế mặt bằng, các điều kiện cho thi công là thuận lợi, các phương tiện phục vụ thi công đầy đủ, nhân công luôn đảm bảo( không bị giới hạn). Sơ đồ công trình MẶT CẮT CÔNG TRÌNH MẶT BẰNG CÔNG TRÌNH 3. Thông số kĩ thuật 3.Bảng thống kê cấu kiện Số tầng 1 Thông tin chung Số nhịp 2 Số cột: A;B;C 19 H(m) 11.4 Kích thước (m) 1. Số liệu kĩ thuật từng cấu kiện Giả thiết mặt bằng thi công ở cốt 0,0m, cốt mặt mónglà -0.3m, cột ngàm vào móng 0,60m.

Căn cứ theo số liệu đầu bài ta có: a. Dầm cầu chạy bê tông (DCC) : + L= 6 m; h= 0,8 m; P= 3,3 T. Vì kèo bê tông : + L= 18 m; a= 2,45 m ; P= 5,0 T. Cửa trời bằng bê tông CT: + L= 9 m; b= 3; P= 1,8 T.

Panel mái Pm: + Kích thước 1,5x6 m + P= 1,4T. Panel tường: + Kích thước 1,5x1,6 m + P= 1,4 T. Thống Kê Cấu Kiện Và Khối Lượng Lắp Ghép: a. Cột ngoài C1: + Số lượng 38 cái; + Tông trọng lượng 38 x 4,8 = 182.

Cột trong C2: + Số lượng 19 cái; + Tổng trọng lượng 19 x 5. Dầm cầu chạy DCC: + Số lượng 17 x 4= 68 cái; + Tổng trọng lượng 68 x 3,3 = 224. Vì kèo : + Số lượng 38 cái; + Tổng trọng lượng 38 x 5 = 190 T. Cửa trời: + Số lượng 38 cái; + Tông khối lượng 38 x 1,8 = 68,4 T.

Panel mái: + Số lượng (2 x (12x 17) = 408 cái; + Tổng khối lượng 408 x 1,4 = 571,2T. Panel tường:được đặt dưới cốt 0.275 m + Số lượng: 2x(11,2-0,6+2,45)x17/1,5+(11,2-0,6+2,45)x3x2x2/1,5~401tấm; + Tổng khối lượng: 401x 1,4 = 561,4 T. II TÍNH TOÁN THIẾT BỊ VÀ PHƯƠNG ÁN THI CÔNG 1. Chọn và tính toán thiết bị treo buộc 1.1Thiết bị treo buộc cột a.Cột ngoài C1: Để lắp cột vào vị trí dễ dàng, không phải điều chỉnh nhiều.

Muốn vậy cột phải được treo thật thẳng. Ta chọn khung để treo buộc cột. Lực căng cáp được tính theo công thức: .cosα Trong đó: k - Hệ số an toàn, k = 6; Ptt - Trọng lượng tính toán của vật cẩu Ptt = 1,1. 4,8 = 5,28 T; α- Góc nghiêng của cáp so với phương thẳng đứng, α= 00; m - Hệ số kể đến sức căng các sợi cáp không đều với dây 2 nhánh m= 1; n - Số nhánh dây, n = 2; => S= 6.1)= 15,84 T ; -Chọn dây cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D = 19,5 mm, cường độ chịu kéo sợi cáp bằng 150 kG/cm 2 , lực làm đứt cáp bằng 17,3 T -Trọng lượng cáp là 1,06 kg/m; -Chiều dài cáp + Lcap = 2Htrên + 1,5 = 2(11,2-8) +1,5 = 7,9 m -Trọng lượng thiết bị treo buộc cột: + qtrb = γ.

7,9 + 30 = 38,4 kG, lấy qtrb = 0.Cột trong C2: -Lực căng cáp được tính theo công thức: .cosα Ptt - Trọng lượng tính toán của vật cẩu Ptt = 1,1.1)= 18,48 T ; -Chọn dây cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D = 24 mm, cường độ chịu kéo sợi cáp bằng 150 kG/cm 2 , lực làm đứt cáp bằng 26 T -Trọng lượng cáp là 1,99 kg/m; Chiều dài cáp + Lcap = 2Htrên + 1,5 = 2(11,2-8) +1,5 = 7.9 m Trọng lượng thiết bị treo buộc cột: + qtrb = γ. 7,9 + 30 = 45,7 kG, lấy qtrb = 0.2 Thiết bị treo buộc dầm cầu chạy -Dụng cụ treo buộc phải đảm bảo tháo lắp dễ dàng, an toàn cho công nhân phục vụ lắp ghép. Do nhịp DCC L = 6 m, PDCC= 3,3 T ta chọn dụng cụ treo buộc có trang bị khoá bán tự động và có vòng treo tự cân bằng. -Khi cẩu nhánh dây treo nghiêng một góc 450 so với phương thẳng đứng.

-Lực căng cáp được xác định theo công thức: k.sin45 Với Ptt = 1,1.3,3 = 3,63 T Hệ số m,n xác định như công thức trên Sơ đồ treo buộc dầm cầu chạy -Chọn dây cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D = 22 mm, cường độ chịu kéo sợi cáp bằng 150 kg/mm 2 , lực làm đứt cáp bằng 21,5 T - Trọng lượng thiết bị treo buộc: qtb = 0,36T 1. Thiết bị treo buộc vì kèo cửa trời a,Vì kèo -Tiến hành cẩu lắp vì kèo lên trên khung rồi tiến hành cẩu lắp cửa trời. Sử dụng đòn treo và dây treo tự cân bằng. Số hiệu 15946R-11 ‘Phụ lục sách Thiết kế biện pháp thi công lắp ghép nhà công nghiệp 1 tầng.

-Lực căng cáp được tính theo công thức: k.7,48 => S= = 15,86 T 2,828 -Chọn dây cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đườg kính D = 22 mm, cường độ chịu kéo sợi cáp bằng 150kg/cm 2, lực kéo đứt 21,5 T -Trọng lượng thiết bị treo buộc: qtb = 0,748 T - Khi cẩu lắp dàn vì kèo ta phải trang bị thêm những dụng cụ vào vị trí điều chỉnh và cố định tạm thời cấu kiện trên cao. - Thao tác lắp ráp dàn vì kèo bằng phương pháp treo dàn vì kèo ở 4 điểm móc cáp vào dàn cầu bằng các khóa bán tự động, công nhân đứng tại vị trí sàn thao tác ở đầu cột vì kéo dây rút chốt khóa để tháo dây buộc vì kèo sau khi đã lắp dàn vì kèo vào vị trí và thức hiện cố định tạm.Thiết bị treo panel mái -Panel lắp ghép có kích thước 1,5x6 m trọng lượng P = 1,4 T , ta dùng chùm dây cẩu có vòng treo tự cân bằng. -Lực căng cáp được tính theo công thức:: k. 1,4 = 1,54 T -Góc nghiêng dây treo với phương đứng là 450 6.cos45 -Chọn dây cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D = 13 mm, cường độ chịu kéo sợi cáp bằng 150kg/cm 2, lực làm đứt cáp bằng 7,72 T - Trọng lượng thiết bị treo buộc: qtb = 0,15 T Sơ đồ treo buộc panel mái 1.6 Thiết bị treo buộc tấm tường -Tấm tường có kích thước 1,5x6 m, trọng lượng p = 0,7 T khi cẩu lắp theo phương thẳng tiết diện nhỏ do đó khi cẩu lắp ta sử dụng cẩu có 2 móc.

Sơ đồ treo buộc panel tường -Lực căng cáp được tính theo công thức:: k. 1,4 = 1,54 T -Góc nghiêng dây treo với phương đứng là 450 6.cos45 Chọn dây cáp mềm cấu trúc 6x37x1, đường kính D = 13 mm, cường độ chịu kéo sợi cáp bằng 150kg/cm 2, lực làm đứt cáp bằng 7,72 T - Trọng lượng thiết bị treo buộc: qtb = 0,15 T 2. Tính toán các thông số cẩu lắp Việc lựa chọn sơ đồ di chuyển cẩu trong quá trình lắp ghép là bước rất quan trọng, nó ảnh hưởng đến việc tính toán các thông số cẩu lắp. Trong một số trường hợp do bị khống chế mặt bằng thi công trên công trường mà cẩu không thể đứng ở vị trí thuận lợi nhất dùng tối đa sức trục được khi đó Ryc sẽ phải lấy theo vị trí thực tế trên mặt bằng cẩu có thể đứng được.

Song với bài toán đề ra của đầu bài, việc bố trí sơ đồ di chuyển không bị khống chế mặt bằng và kỹ sư công trường có thể hoàn toàn chủ động lựa chọn, như vậy để có lợi nhất ta sẽ chọn theo phương án sử dụng tối đa sức trục của cẩu. Sau khi tính toán các thông số cẩu lắp, chọn cẩu ta sẽ lựa chọn sơ đồ di chuyển hợp lý nhất để đảm bảo tốn ít thời gian lưu thông cẩu, việc lựa chọn cẩu dựa vào các yêu cầu như: góc quay cần càng nhỏ càng tốt, cùng một vị trí lắp càng nhiều cấu kiện càng tốt. Để chọn cần trục dùng cho quá trình thi công lắp ghép ta cần phải tinh các thông số cẩu lắp yêu cầu bao gồm: Hyc - Chiều cao puli đầu cần. Lyc - Chiều dài tay cần.

Qyc - Sức nâng. Ryc - Tầm với. Ryc - Tầm với. Tính toán cẩu lắp ghép cột Việc lắp ghép cột không có vật cản do đó ta chọn tay cần theo: αmax = 750 Ta có sơ đồ cẩu lắp cột như hình bên a.Cột ngoài C1 -Dùng phương pháp kéo lê để lắp ghép cột -Khi lắp cột BTCT không có vật cản phia trước nên ta chọn chiều dài tay cần ứng với góc nghiêng max = 750 -Máy đứng trên nền cốt -0,00 m -Dùng phương pháp hình học ta có sơ đồ để chọn các thông số cần trục như sau: -Chiều cao nâng móc yêu cầu của tay cần là: Hm = HL + a + hck + htb => Hm = 0 + 0,5 + 11,2 + 1,5 = 13,2 m.

-Chiều cao từ cao trình máy đứng tới puli đầu cần là : Hyc = HL + a + hck + htb + hcáp => Hyc = 0 + 0,5 + 11,2 + 1,5 +1,5 = 14,7 m. Trong đó HL: Chiều cao vị trí lắp đặt cấu kiện tính từ mặt máy đứng => H L = 0 m a : Đoạn chiều cao nâng bổng an toàn cấu kiện cao hơn cao trình điểm đặt a= 0,5 m. hck Chiều cao cấu kiện lắp ghép, hck = 11,2 m htb Chiều cao thiết bị treo buộc, htb=1,5 m. hcáp Chiều cao đoạn puli móc cẩu đầu cần htb =1,5 m.

Chiều dài tay cần yêu cầu là: Hyc−hc 14,7−1,5 Lyc = = = 13,7 m sin75 sin75 hc: Khoảng cách từ khớp quay tay cần đến cao trình cần trục đứng, hc=1,5m -Tầm với của tay cần là: =>S = lmin. -Tầm với ngắn nhất của cần trục là: Ryc = S + r= 3,5 + 1,5 = 5 m -Sức cẩu yêu cầu: Qyc =qc + qtb =5,28 +0,04= 5,32 T HYc = 14,7 m; Lmin = 13,7 m; S = 3,5 m; Ryc = 5 m; Qyc = 5,32 T b.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ