Đồ án tốt nghiệp: Khu điều trị nội trú Bệnh viện Đa khoa Hải Châu, Đà Nẵng

Tải đồ án tốt nghiệp thiết kế Khu điều trị nội trú BVĐK Hải Châu, Đà Nẵng. Gồm thuyết minh, bản vẽ chi tiết về kiến trúc, kết cấu và thi công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

261
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án Bệnh viện Đa khoa Hải Châu Đà Nẵng

Đồ án Khu điều trị nội trú Bệnh viện Đa khoa Hải Châu là một công trình nghiên cứu và thiết kế quan trọng, ra đời nhằm giải quyết bài toán cấp thiết về hạ tầng y tế tại Đà Nẵng. Sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng đã làm gia tăng nhu cầu khám chữa bệnh, dẫn đến tình trạng quá tải nghiêm trọng tại các bệnh viện tuyến trên. Đề tài này không chỉ là một đồ án tốt nghiệp kiến trúc bệnh viện tiêu biểu mà còn là một giải pháp thực tiễn, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho người dân. Công trình được định hướng trở thành một cơ sở y tế hiện đại, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thiết kế bệnh viện Việt Nam (TCVN), đồng thời mang lại một không gian điều trị tiện nghi, an toàn và thân thiện. Trọng tâm của đồ án là xây dựng một khối nhà 9 tầng nổi với công năng chuyên biệt cho việc điều trị nội trú, giúp giảm tải cho các khu vực khác và tối ưu hóa quy trình chăm sóc bệnh nhân. Việc đầu tư vào Bệnh viện Đa khoa quận Hải Châu không chỉ cải thiện sức khỏe cộng đồng mà còn thúc đẩy quá trình xã hội hóa y tế, tạo việc làm và đóng góp vào sự phát triển bền vững của thành phố.

1.1. Lý do và mục tiêu nghiên cứu đồ án tốt nghiệp kiến trúc

Lý do chính thúc đẩy thực hiện đề tài là tình trạng quá tải tại các bệnh viện lớn ở Đà Nẵng, gây suy giảm chất lượng khám chữa bệnh và tạo áp lực lớn lên đội ngũ y tế. Đồ án đặt ra mục tiêu rõ ràng: nghiên cứu các cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng một Khu điều trị nội trú chất lượng cao. Mục tiêu cụ thể bao gồm: thiết kế một công trình với giải pháp kiến trúc công trình y tế hiện đại, tối ưu hóa dây chuyền công năng bệnh viện để đảm bảo hoạt động hiệu quả, và đánh giá tính khả thi của dự án. Đề tài tập trung vào việc áp dụng các tiêu chuẩn thiết kế mới nhất, từ kết cấu, kiến trúc đến các hệ thống kỹ thuật phức tạp, nhằm tạo ra một mô hình bệnh viện kiểu mẫu. Đây là một phần quan trọng trong thuyết minh đồ án bệnh viện, thể hiện tầm nhìn và khả năng ứng dụng kiến thức chuyên ngành của sinh viên vào thực tế.

1.2. Quy mô và đặc điểm kiến trúc y tế Đà Nẵng nổi bật

Công trình được xây dựng trên khuôn viên rộng 3305m², với diện tích xây dựng là 1222m², tọa lạc tại số 36 Nguyễn Hoàng, quận Hải Châu. Quy mô công trình bao gồm 9 tầng nổi, với tổng chiều cao 37,9m. Về mặt kiến trúc, dự án mang phong cách hiện đại, sử dụng hình khối và vật liệu đơn giản nhưng sang trọng, tạo sự hài hòa với không gian đô thị xung quanh. Tỷ lệ đặc rỗng được tính toán kỹ lưỡng, đảm bảo chiếu sáng và thông gió tự nhiên tối đa. Đây là một ví dụ điển hình cho sự phát triển của kiến trúc y tế Đà Nẵng, nơi các công trình y tế ngày càng được chú trọng về mặt thẩm mỹ và công năng. Thiết kế này không chỉ đáp ứng yêu cầu sử dụng mà còn tạo ra một môi trường chữa bệnh tích cực, thân thiện, góp phần nâng cao trải nghiệm của bệnh nhân và nhân viên y tế.

1.3. Các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật chính của công trình

Đồ án tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quy hoạch và xây dựng, đặc biệt là TCXDVN 323:2004 “Nhà ở cao tầng và tiêu chuẩn thiết kế”. Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chính được đánh giá và đảm bảo đạt chuẩn. Mật độ xây dựng của công trình là 37%, được tính bằng tỷ số giữa diện tích xây dựng (1222m²) và tổng diện tích lô đất (3305m²). Hệ số sử dụng đất là 1,31, phản ánh hiệu quả khai thác đất đai trong khu vực đô thị. Các chỉ số này cho thấy dự án đã cân bằng tốt giữa không gian xây dựng và các khu vực cây xanh, cảnh quan, tạo nên một môi trường bệnh viện thoáng đãng. Việc đáp ứng các chỉ tiêu này không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn khẳng định sự chuyên nghiệp trong quá trình lập đồ án quy hoạch bệnh viện.

II. Phân tích hiện trạng và thách thức thiết kế bệnh viện

Việc thiết kế bệnh viện đa khoa hiện đại đối mặt với nhiều thách thức, từ việc giải quyết các vấn đề vĩ mô như quá tải hệ thống y tế đến các yếu tố vi mô như điều kiện tự nhiên tại địa điểm xây dựng. Hiện trạng quá tải tại các bệnh viện công ở Đà Nẵng là vấn đề nhức nhối, làm giảm hiệu quả chăm sóc sức khỏe và gây ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ y tế. Bối cảnh này đòi hỏi các kiến trúc sư và kỹ sư phải đưa ra những giải pháp kiến trúc công trình y tế không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn phải tối ưu về công năng và linh hoạt trong vận hành. Thêm vào đó, các yếu-tố-tự-nhiên như khí hậu nhiệt đới gió mùa, địa hình, thủy văn của Đà Nẵng cũng đặt ra những yêu cầu đặc thù về vật liệu, kết cấu và các giải pháp kỹ thuật phụ trợ. Đồ án Khu điều trị nội trú BVĐK Hải Châu đã phân tích kỹ lưỡng những thách thức này để đưa ra phương án thiết kế phù hợp, bền vững và hiệu quả, đáp ứng nhu cầu trước mắt và có khả năng mở rộng trong tương lai.

2.1. Vấn đề quá tải tại các công trình y tế thành phố

Tình trạng quá tải bệnh viện đang là một trong những vấn đề bức xúc nhất của ngành y tế Việt Nam, đặc biệt tại các thành phố lớn như Đà Nẵng. Lượng bệnh nhân vượt mức thiết kế cho phép không chỉ gây áp lực lên cơ sở vật chất mà còn làm giảm chất lượng điều trị và tăng nguy cơ lây nhiễm chéo. Nguyên nhân sâu xa đến từ việc ngành y tế phát triển không theo kịp nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của người dân. Đồ án này ra đời chính là để giải quyết trực tiếp vấn đề này, bằng cách xây dựng một khu điều trị nội trú chuyên biệt, giúp phân luồng bệnh nhân hiệu quả, giảm tải cho các bệnh viện tuyến trung ương và nâng cao chất lượng chăm sóc toàn diện. Đây là một bước đi chiến lược trong việc cải thiện hạ tầng kiến trúc y tế Đà Nẵng.

2.2. Điều kiện tự nhiên và địa chất tại khu đất xây dựng

Địa điểm xây dựng tại quận Hải Châu, Đà Nẵng, nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình. Đặc điểm này đòi hỏi các giải pháp thiết kế phải tính đến yếu tố nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và lượng mưa đáng kể, đặc biệt là trong mùa mưa bão. Các giải pháp như che nắng, thông gió tự nhiên, và sử dụng vật liệu bền vững, chống chịu thời tiết là cực kỳ quan trọng. Về địa hình, khu vực có cả đồng bằng và đồi núi, ảnh hưởng đến việc thiết kế móng và hệ thống thoát nước. Tài liệu địa chất công trình là cơ sở để lựa chọn phương án móng cọc ép, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình cao tầng. Việc phân tích kỹ lưỡng các điều kiện này là bước đầu tiên và thiết yếu trong mọi đồ án quy hoạch bệnh việnthiết kế bệnh viện đa khoa.

III. Giải pháp kiến trúc tối ưu cho khu điều trị nội trú

Để tạo ra một công trình y tế hiệu quả, giải pháp kiến trúc công trình y tế phải được xem xét một cách toàn diện, từ bố cục không gian tổng thể đến từng chi tiết kỹ thuật nhỏ nhất. Đồ án Khu điều trị nội trú Bệnh viện Đa khoa Hải Châu đã đề xuất một mô hình thiết kế hiện đại, tập trung vào việc tối ưu hóa công năng và nâng cao trải nghiệm người dùng. Cấu trúc mặt bằng được phân chia thành các khối chức năng rõ ràng, kết nối với nhau bằng hệ thống giao thông đứng và ngang tiện lợi. Việc tổ chức không gian không chỉ tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế bệnh viện Việt Nam (TCVN) mà còn hướng tới việc tạo ra một môi trường chữa bệnh nhân văn, gần gũi với thiên nhiên. Các yếu tố như ánh sáng tự nhiên, thông gió, và không gian xanh được tích hợp một cách khéo léo. Bên cạnh đó, các hệ thống kỹ thuật phụ trợ như điện, nước, và điều hòa không khí được thiết kế đồng bộ, thông minh và tiết kiệm năng lượng, đảm bảo bệnh viện hoạt động ổn định 24/7.

3.1. Bố trí mặt bằng công năng bệnh viện đa khoa các tầng

Việc bố trí mặt bằng công năng bệnh viện đa khoa được tính toán khoa học để phục vụ tốt nhất cho hoạt động khám và điều trị. Tầng 1 là khu vực tiếp đón, quầy giao dịch và các phòng khám chuyên khoa, tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân ngoại trú. Tầng 2 và 3 kết hợp giữa phòng điều trị nội trú và các phòng khám chuyên khoa sâu hơn. Từ tầng 4 đến tầng 9 là không gian dành riêng cho việc thiết kế khoa nội trú, với các phòng bệnh được bố trí hợp lý, đảm bảo sự riêng tư và tiện nghi. Mỗi tầng đều có khu vực hành lang chung, sảnh thang máy, thang bộ và nhà vệ sinh, được sắp xếp logic để tối ưu hóa di chuyển và đáp ứng các yêu cầu về thoát hiểm.

3.2. Thiết kế dây chuyền công năng bệnh viện hiệu quả

Một dây chuyền công năng bệnh viện hiệu quả là yếu tố sống còn đối với một cơ sở y tế. Trong đồ án này, hệ thống giao thông được thiết kế để phân tách rõ ràng các luồng di chuyển: luồng bệnh nhân, luồng nhân viên y tế, luồng vận chuyển vật tư và luồng xử lý rác thải. Hệ thống giao thông đứng bao gồm thang máy và thang bộ được bố trí tại vị trí trung tâm, giúp kết nối các tầng nhanh chóng. Các hành lang rộng rãi, đảm bảo việc di chuyển xe đẩy, giường bệnh dễ dàng. Thiết kế này không chỉ giúp tối ưu hóa thời gian, giảm thiểu sự chồng chéo trong hoạt động mà còn đảm bảo các tiêu chuẩn về kiểm soát nhiễm khuẩn, một yêu cầu bắt buộc trong thiết kế bệnh viện đa khoa.

3.3. Các giải pháp kỹ thuật phụ trợ cho công trình y tế

Hệ thống kỹ thuật là xương sống của bệnh viện. Đồ án đã đề xuất các giải pháp tiên tiến cho hệ thống M&E bệnh viện, bao gồm hệ thống điện dự phòng, cấp nước sạch liên tục, và xử lý nước thải theo tiêu chuẩn môi trường. Hệ thống thông gió và điều hòa không khí được thiết kế để tạo môi trường vi khí hậu trong lành. Đặc biệt, hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) cho bệnh viện được đầu tư hiện đại với hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động tại mỗi tầng, cùng thang bộ thoát hiểm được bảo vệ nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh và nhân viên khi có sự cố xảy ra.

IV. Phương pháp tính toán kết cấu cho bệnh viện đa khoa

Nền tảng của một công trình an toàn và bền vững nằm ở phần kết cấu. Thuyết minh đồ án bệnh viện này đã trình bày chi tiết phương pháp tính toán kết cấu cho toàn bộ công trình, từ sàn, dầm, cột đến móng. Quá trình tính toán tuân thủ chặt chẽ các quy định trong tiêu chuẩn thiết kế bệnh viện Việt Nam (TCVN), đặc biệt là TCVN 2737-1995 về tải trọng và tác động. Vật liệu sử dụng là bê tông B20 và các loại cốt thép CI, CII, CIII, được lựa chọn dựa trên yêu cầu chịu lực của từng cấu kiện. Việc phân tích nội lực được thực hiện bằng các phần mềm chuyên dụng như SAP2000, đảm bảo độ chính xác cao. Từ kết quả phân tích, các kỹ sư tiến hành tính toán và bố trí cốt thép hợp lý, đảm bảo khả năng chịu lực, độ ổn định và an toàn cho công trình trong suốt vòng đời sử dụng. Các bản vẽ kết cấu bệnh viện được thể hiện rõ ràng, chi tiết, là cơ sở quan trọng cho giai đoạn thi công sau này.

4.1. Quy trình tính toán sàn theo tiêu chuẩn TCVN 2737

Sàn là cấu kiện chịu lực quan trọng, truyền tải trọng xuống hệ dầm và cột. Quy trình tính toán sàn tầng điển hình bắt đầu bằng việc phân chia ô sàn và phân loại chúng thành "bản loại dầm" hoặc "bản kê bốn cạnh" dựa trên tỷ lệ kích thước. Chiều dày sàn được chọn sơ bộ dựa trên công thức kinh nghiệm và yêu cầu chịu lực. Tải trọng tác dụng lên sàn được xác định chi tiết, bao gồm tĩnh tải (trọng lượng các lớp cấu tạo, tường ngăn) và hoạt tải (theo TCVN 2737-1995 cho từng khu vực chức năng). Sau khi xác định tổng tải trọng, nội lực (moment uốn) trong sàn được tính toán theo sơ đồ đàn hồi. Đây là bước nền tảng để thiết kế cốt thép cho sàn.

4.2. Hướng dẫn xác định tải trọng và nội lực dầm điển hình

Dầm là cấu kiện chịu uốn chính, tiếp nhận tải trọng từ sàn và tường để truyền xuống cột. Quá trình tính toán dầm liên tục (ví dụ dầm D1 trục E) bao gồm các bước: chọn sơ bộ tiết diện dầm, xác định tải trọng tác dụng. Tải trọng này là tổ hợp của trọng lượng bản thân dầm, tải trọng từ sàn truyền vào (phân bố theo diện chịu tải hình tam giác hoặc hình thang) và tải trọng từ tường xây trên dầm. Sử dụng phần mềm SAP2000, các trường hợp chất tải (tĩnh tải, hoạt tải cách nhịp) được mô hình hóa để tìm ra các cặp nội lực (moment, lực cắt) nguy hiểm nhất. Việc tổ hợp nội lực này là cơ sở để tính toán cốt thép dọc và cốt đai cho dầm một cách chính xác.

4.3. Phân tích bản vẽ kết cấu bệnh viện và bố trí cốt thép

Từ kết quả nội lực tính toán, bước tiếp theo là thiết kế và bố trí cốt thép cho các cấu kiện. Đối với cả sàn và dầm, diện tích cốt thép yêu cầu được tính toán dựa trên moment uốn lớn nhất tại các tiết diện gối và nhịp. Việc lựa chọn đường kính và khoảng cách cốt thép phải đảm bảo hàm lượng cốt thép nằm trong giới hạn cho phép (µ_min ≤ µ ≤ µ_max) để tránh phá hoại giòn và đảm bảo tính kinh tế. Các bản vẽ kết cấu bệnh viện chi tiết sẽ thể hiện rõ cách bố trí thép, các vị trí cắt thép, nối thép, đảm bảo sự làm việc đồng bộ của hệ kết cấu và thuận lợi cho công tác thi công.

V. Ứng dụng thực tiễn và bản vẽ CAD bệnh viện chi tiết

Một đồ án tốt nghiệp kiến trúc bệnh viện hoàn chỉnh không chỉ dừng lại ở các bản thuyết minh lý thuyết mà phải được hiện thực hóa qua các bộ hồ sơ kỹ thuật chi tiết. Các bản vẽ cad bệnh viện là kết quả cuối cùng của quá trình thiết kế, đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp chính giữa kiến trúc sư, kỹ sư và đơn vị thi công. Hồ sơ thiết kế của dự án Khu điều trị nội trú BVĐK Hải Châu bao gồm đầy đủ các bản vẽ từ kiến trúc, kết cấu đến hệ thống cơ điện (M&E) và phòng cháy chữa cháy. Sự chi tiết và chính xác của các bản vẽ này đảm bảo công trình được xây dựng đúng theo ý đồ thiết kế, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn. Đây là tài liệu tham khảo quý giá, có thể được sử dụng để xây dựng một thư viện cad bệnh viện phục vụ cho các dự án tương tự trong tương lai, góp phần chuẩn hóa và nâng cao chất lượng thiết kế công trình y tế tại Việt Nam.

5.1. File CAD khu điều trị nội trú và thư viện cad bệnh viện

Bộ hồ sơ thiết kế của đồ án được thể hiện dưới dạng các file cad khu điều trị nội trú chi tiết. Các file này bao gồm mặt bằng các tầng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết cấu tạo kiến trúc, và quan trọng nhất là các bản vẽ kết cấu (móng, cột, dầm, sàn) và bản vẽ hệ thống M&E. Mỗi bản vẽ đều tuân thủ các quy chuẩn về ký hiệu và trình bày, giúp việc đọc hiểu và triển khai thi công trở nên dễ dàng. Việc số hóa và lưu trữ các bản vẽ này tạo nên một thư viện cad bệnh viện có giá trị, giúp các kiến trúc sư, kỹ sư thế hệ sau có thể tham khảo, học hỏi và rút kinh nghiệm, từ đó đẩy nhanh tiến độ và nâng cao chất lượng các dự án thiết kế bệnh viện trong tương lai.

5.2. Hệ thống M E và giải pháp PCCC cho bệnh viện hiện đại

Hệ thống cơ điện (Mechanical & Electrical - M&E) và phòng cháy chữa cháy (PCCC) là những hạng mục tối quan trọng, đảm bảo sự vận hành an toàn và liên tục của bệnh viện. Bản vẽ hệ thống M&E bệnh viện thể hiện chi tiết sơ đồ cấp điện (bao gồm cả nguồn ưu tiên và máy phát dự phòng), hệ thống cấp thoát nước, hệ thống điều hòa không khí và thông gió. Trong khi đó, giải pháp PCCC cho bệnh viện được thiết kế theo tiêu chuẩn cao nhất, bao gồm hệ thống báo cháy tự động, đầu phun sprinkler, họng nước chữa cháy vách tường ở mỗi tầng và hệ thống hút khói cho hành lang, cầu thang thoát hiểm. Các giải pháp này đảm bảo khả năng phát hiện sớm và xử lý kịp thời các sự cố, bảo vệ an toàn tính mạng cho bệnh nhân và nhân viên.

VI. Kết luận và định hướng phát triển đồ án Bệnh viện

Đồ án "Khu điều trị nội trú Bệnh viện Đa khoa Hải Châu" đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, từ việc nghiên cứu lý luận đến đề xuất các giải pháp thiết kế cụ thể và khả thi. Công trình không chỉ giải quyết bài toán quá tải y tế tại Đà Nẵng mà còn là một minh chứng cho sự phát triển của lĩnh vực thiết kế bệnh viện đa khoa tại Việt Nam. Đề tài đã thể hiện một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp hài hòa giữa kiến trúc, kết cấu, và các hệ thống kỹ thuật để tạo ra một công trình y tế hiện đại, an toàn và thân thiện với con người. Những kết quả nghiên cứu và thiết kế trong đồ án này có giá trị thực tiễn cao, có thể được ứng dụng và phát triển trong các dự án tương lai, góp phần vào việc xây dựng một hệ thống hạ tầng y tế vững mạnh, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của xã hội. Đây là một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của kiến trúc y tế Đà Nẵng trong thời gian tới.

6.1. Đánh giá tính khả thi và đóng góp của đề tài

Tính khả thi của đồ án được khẳng định qua việc tuân thủ các tiêu chuẩn xây dựng hiện hành, sử dụng vật liệu và công nghệ phổ biến, đồng thời đưa ra các giải pháp thiết kế hợp lý về mặt kinh tế và kỹ thuật. Đóng góp lớn nhất của đề tài là việc cung cấp một mô hình thiết kế khoa nội trú và bệnh viện đa khoa hoàn chỉnh, từ ý tưởng đến hồ sơ thiết kế kỹ thuật. Thuyết minh đồ án bệnh viện cùng bộ bản vẽ chi tiết là nguồn tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên và các kỹ sư trẻ trong ngành. Dự án góp phần giải quyết vấn đề xã hội cấp thiết, đồng thời nâng cao tiêu chuẩn thiết kế cho các công trình y tế công cộng.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai cho kiến trúc y tế

Trên cơ sở của đồ án này, có nhiều hướng phát triển tiềm năng cho tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc áp dụng các công nghệ xây dựng xanh, vật liệu thân thiện với môi trường và các giải pháp tiết kiệm năng lượng thông minh hơn nữa. Việc tích hợp công nghệ BIM (Building Information Modeling) vào quá trình thiết kế và quản lý vận hành bệnh viện cũng là một hướng đi tất yếu. Ngoài ra, việc phát triển các mô hình đồ án quy hoạch bệnh viện theo hướng bệnh viện - khách sạn (hospital), tập trung vào trải nghiệm và sự thoải mái của bệnh nhân, sẽ là xu hướng chủ đạo của kiến trúc y tế trong những năm tới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. ĐẶC ĐIỂM KIẾN TRÚC CÔNG TRÌNH 1. Nhu cầu đầu tư xây dựng công trình Sức khoẻ là tài sản vô giá của mỗi con người và toàn xã hội. Sự phát triểu của quốc gia gắn liền với sự phát triển bền vững và chăm sóc y tế cộng đồng.

Khi mỗi thành viên trong xã hỗi được chăm sóc sức khoẻ chú đáo cộng với khoa học kỹ thuật và tổ chức quản lý hiện đại thì nó trở thành nhân tố quan trọng, đóng vai trò quyết định cho khả năng duy trì và tăng trưởng nền kinh tế quốc gia. Vì vậy đầu tư cho sức khoẻ chính là đầu tư cho sản xuất, tái tạo sức lao động; vừa là mục đích vừa là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế-xã hội. Bệnh viện là công trình công cộng để điều dưỡng và chữa trị bệnh, phục vụ cả những người bệnh nội trú và ngoại trú.Nên cần thiết thúc đẩy xây dựng cở sở hạ tầng điều trị nội ngoại trú cho bệnh nhân.Đó là lý do để xây dựng “Khu điều trị nội trú_Bệnh viện Đa Khoa Hải Châu”. Vị trí, đặc điểm và điều kiện tự nhiên khu đất xây dựng 1.

Vị trí, đặc điểm Tên công trình: KHU ĐIỀU TRỊ NỘI TRÚ- BỆNH VIỆN ĐA KHOA HẢI CHÂU Địa điểm: 36 Nguyễn Hoàng – P.Hải Châu – TP. Phía Bắc : Giáp khu dân cư Phía Nam : Giáp đường Nguyễn Hoàng Phía Đông : Giáp khu dân cư Phía Tây : Giáp đường Tôn Thất Tùng. Đặc điểm: Tòa nhà “Khu điều trị nội trú-bệnh viên Đa Khoa” sẽ là nơi khám và chữa bệnh nội trú cho bệnh nhân đến đây. Tòa nhà được thiết kế đảm bảo các yêu cầu về tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng, tiêu chuẩn an toàn và vệ sinh môi trường, phòng cháy chữa cháy.

Đảm bảo giao thông thuận tiện. Mặt bằng các tầng được bố trí hợp lý, hiện đại, đảm bảo đáp ứng dây chuyền công năng sử dụng của một bệnh viện nội trú. Hệ thống kỹ thuật thiết kế theo công nghệ thông minh, tiết kiệm năng lượng với độ dự phòng cần thiết, đảm bảo tính hiện đại và tương thích kỹ thuật, hoạt động ổn định với cường độ 24/24h, có tính an toàn và bảo mật cao. Điều kiện tự nhiên a.

Khí hậu Đà Nẵng nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa điển hình, nhiệt độ cao và ít biến động. Khí hậu Đà Nẵng là nơi chuyển tiếp đan xen giữa khí hậu cận nhiệt đới ở Sinh Viên: PHẠM VĂN LAI Giảng Viên: ThS. ĐINH THỊ NHƯ THẢO 3 Khu Điều Trị Nội Trú-Bệnh Viện Đa Khoa Hải Châu miền Bắc và nhiệt đới Xavan ở miền Nam, với tính trội là khí hậu nhiệt đới ở phía Nam. Mỗi năm có 2 mùa rõ rệt: mùa mưa kéo dài từ tháng 8 đến tháng 12 và mùa khô từ tháng 1 đến tháng 7, thỉnh thoảng có những đợt rét mùa đông nhưng không đậm và không kéo dài.

Nhiệt độ trung bình hằng năm khoảng 25,9oC; cao nhất vào các tháng 6, 7, 8 - trung bình là 28 - 30oC; thấp nhất vào các tháng 12, 1, 2 - trung bình là 18 - 23oC. Riêng vùng rừng núi Bà Nà, ở độ cao gần 1.500m, nhiệt độ trung bình khoảng 20oC. Độ ẩm không khí trung bình là 83,4%; cao nhất vào các tháng 10, 11 - trung bình là 85,67 – 87,67%; thấp nhất vào các tháng 6, 7 - trung bình từ 76,67 – 77,33%. Lượng mưa trung bình hằng năm là 2504,57 mm/năm; lượng mưa cao nhất vào các tháng 10, 11 - trung bình 500 - 1000 mm/tháng; thấp nhất vào các tháng 1, 2, 3, 4 - trung bình 23 - 40 mm/tháng.

Số giờ nắng bình quân hằng năm là 2156,2 giờ; nhiều nhất vào tháng 5, 6 - trung bình 234 - 277 giờ/tháng; ít nhất vào tháng 11, 12 - trung bình 69 - 165 giờ/tháng. Mỗi năm, Đà Nẵng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ một đến hai cơn bão hoặc áp thấp nhiệt đới. Năm 2006, Đà Nẵng chịu ảnh hưởng của bão Xangsane - cơn bão mạnh nhất đổ bộ vào Đà Nẵng trong 100 năm qua, gây thiệt hại nặng nề cho thành phố. Địa hình Địa hình thành phố Đà Nẵng vừa có đồng bằng, vừa có đồi núi.

Vùng núi cao và dốc tập trung ở phía Tây và Tây Bắc. Từ đây có nhiều dãy núi dài chạy ra biển, một số đồi thấp xem kẽ, vùng đồng bằng ven biển hẹp. Địa hình đồi núi chiếm diện tích lớn, độ cao từ 700 - 1500m, độ dốc lớn (>40o). Đây là nơi tập trung nhiều rừng đầu nguồn, có ý nghĩa bảo vệ môi trường sinh thái.

Đồng bằng ven biển là vùng đất thấp chịu ảnh hưởng của biển bị nhiễm mặn, là vùng tập trung nhiều cơ sở nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, quân sự, đất ở và các khu chức năng của thành phố. Thủy văn Hệ thống sông ngòi ngắn và dốc, bắt nguồn từ phía Tây - Tây Bắc tỉnh Quảng Nam. Có hai sông chính là sông Hàn có chiều dài khoảng 204km, tổng diện tích lưu vực khoảng 5180km2 và sông Cu Đê với chiều dài khoảng 38km, tổng diện tích lưu vực khoảng 426km2. Vùng biển Đà Nẵng có chế độ thủy triều thuộc chế độ bán nhật triều không đều.

Hầu hết các ngày trong tháng đều có hai lần nước lên và hai lần nước xuống, độ lớn triều tại Đà Nẵng khoảng trên dưới 1m. Quy mô công trình Sinh Viên: PHẠM VĂN LAI Giảng Viên: ThS. ĐINH THỊ NHƯ THẢO 4 Khu Điều Trị Nội Trú-Bệnh Viện Đa Khoa Hải Châu Công trình “Khu điều trị nội trú_Bệnh viện Đa Khoa Hải Châu” là loại công trình dân dụng được thiết kế theo quy mô chung như sau: 9 tầng nổi. Mặt đất tự nhiên có cao độ -1,3, cao độ ±0,00m tại mặt sàn tầng 1.

Chiều cao công trình 37,9m tính từ cao độ mặt đất tự nhiên. Công trình tọa lạc trong khuôn viên rộng 3305m2 với diện tích xây dựng là 1222m2, phần còn lại bố trí cây cảnh và bóng mát quanh công trình. Công trình thực hiện hai chức năng chính bao gồm: -Khu khám và chữa bệnh cho bệnh nhân -Khu điều trị nội trú cho bệnh nhân 1. Hệ thống tầng nổi Với mục tiêu đảm bảo thỏa mãn hai chức năng chính của công trình như đã nêu trên, thiết kế mặt bằng công năng của công trình đòi hỏi phải bố trí hợp lý về mặt bố cục không gian cũng như thẩm mỹ công trình.

Hệ thống tầng nổi công trình gồm 9 tầng, bao gồm: -Tầng 1 (cao độ +0,00m): +Quầy giao dịch, +Các phòng khám bệnh, +16 phòng khám bệnh chuyên khoa, +4 phóng khám bệnh chuyên khoa lớn, +2 khu vực kho rác thải, +Khu vực hành lang chung, sảnh thang máy, thang bộ và WC chung. -Tầng 2,3 (cao độ +7,5m): +10 phòng điều trị nội trú nhỏ và 4 phòng điều trị lớn. +8 phòng khám bệnh chuyên khoa, +4 phóng khám bệnh chuyên khoa lớn, +2 khu vực kho rác thải, +Khu vực hành lang chung, sảnh thang máy, thang bộ và WC chung. -Tầng 4-9 (cao độ +27,9m): +11 phòng điều trị nội trú nhỏ và 1 phòng điều trị lớn.

+10 phòng khám bệnh chuyên khoa, +3 phóng khám bệnh chuyên khoa lớn, +2 khu vực kho rác thải, +Khu vực hành lang chung, sảnh thang máy, thang bộ và WC chung. -Sân thượng. +Buồng máy, sảnh tầng, +Thang bộ và kho chứa. Sinh Viên: PHẠM VĂN LAI Giảng Viên: ThS.

ĐINH THỊ NHƯ THẢO 5 Khu Điều Trị Nội Trú-Bệnh Viện Đa Khoa Hải Châu 1. Giải pháp kiến trúc Công trình được thiết kế theo phong cách hiện đại, hình khối và sự phân chia bề mặt tạo sự hòa trộn uyển chuyển với các kiến trúc không gian lân cận. Chất liệu bề mặt được sử dụng một cách đơn giản nhưng vẫn tạo được sự gần gũi, thân thiện và sang trọng. Mặt bằng được phân chia thành các khối block độc lập, trong đó không gian trong nhà được tổ chức thành các phòng lớn liên hệ chặt chẽ với các hành lang, các cầu thang bộ và thang máy tạo ra các nút giao thông thuận tiện trong sử dụng.

Tỷ lệ đặc rỗng được phân chia một cách hài hòa và kỹ lưỡng. Việc sử dụng chất liệu và dáng vẻ kiến trúc đã tạo nên sự sang trọng chắc chắn của tòa nhà. Đây cũng là một yêu cầu rất cần thiết của một công trình nội trú mang tầm cỡ trong khu vực. Giao thông trong công trình Hệ thống giao thông đứng liên hệ giữa các tầng thông qua hệ thống thang bộ và thang máy gồm: -Buồng thang máy được bố trí tại sảnh công trình gúp việc lưu thông nhanh chóng - Thang bộ.

Hệ thống thang máy, thang bộ kết hợp với các sảnh và hành lang, đảm bảo việc đi lại giao dịch, làm việc thuận tiện và yêu cầu thoát hiểm trong các trường hợp khẩn cấp. Các giải pháp kĩ thuật 1. Hệ thống điện Công trình được lấy điện từ nguồn điện cao thế thuộc Trạm biến áp hiện có trên địa bàn. Điện năng phải đảm bảo cho hệ thống thang máy, hệ thống lạnh có thể hoạt động liên tục.

Toàn bộ hệ thống điện được đi trần (được tiến hành lắp đặt sau khi thi công phần thô xong). Hệ thống cấp điện chính đi trong các hộp kỹ thuật phải đảm bảo an toàn không đi qua các khu vực ẩm ướt, tạo điều kiện dễ dàng khi sửa chữa. Hệ thống ngắt điện tự động bố trí theo tầng và theo khu vực đảm bảo an toàn khi có sự cố xảy ra. Hệ thống cấp nước Công trình được cấp nước từ mạng lưới phân phối hiện có của khu vực dọc theo trục đường Nguyễn Hoàng.

Chi tiết vị trí, điểm cấp nguồn và phương án cấp nước cho công trình sẽ được xác định cụ thể trong thỏa thuận cấp nước sạch được ký kết giữa Chủ đầu tư và Công ty cấp nước sạch Đà Nẵng cho công trình. Các đường ống đứng qua các tầng đều được bọc trong hộp gen, đi ngầm trong hộp kỹ thuật. Các đường ống cứu hỏa chính được bố trí ở mỗi tầng. Hệ thống thoát nước thải và nước mưa Sinh Viên: PHẠM VĂN LAI Giảng Viên: ThS.

ĐINH THỊ NHƯ THẢO 6 Khu Điều Trị Nội Trú-Bệnh Viện Đa Khoa Hải Châu Nước mưa từ mái sẽ theo các lỗ thu nước trên tầng thượng chảy vào các ống thoát nước mưa chảy xuống dưới. Riêng hệ thống thoát nước thải sử dụng sẽ được bố trí đường ống riêng. Nước thải từ các tầng sẽ được tập trung về khu xử lý và bể tự hoại. Toàn bộ hệ thống nước thải và nước mưa sau khi được xử lý đảm bảo các Tiêu chuẩn vệ sinh môi trường đô thị sẽ được thoát vào tuyến cống hiện có trên phố Nguyễn Hoàng.

Chi tiết điểm và hướng thoát nước của công trình sẽ được thể hiện trong thỏa thuận thoát nước bẩn được ký kết giữa Chủ đầu tư và Công ty thoát nước môi trường Đà Nẵng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ