Đồ Án: Lập Kế Hoạch Tác Nghiệp Phục Vụ Tàu tại Cảng Vật Cách

Đồ án khai thác cảng vật cách: Kế hoạch tác nghiệp chi tiết. Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật và chiến lược tối ưu để nâng cao hiệu quả khai thác cảng.

Chuyên ngành

Quản Lý Và Khai Thác Cảng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG : TÌM HIỂU CHUNG VỀ CẢNG VẬT CÁCH

2. CHƯƠNG II: LẬP KẾ HOẠCH PHỤC VỤ TÀU HẢI PHƯƠNG 45

3. CHƯƠNG III: LẬP KẾ HOẠCH PHỤ VỤ TÀU HẢI PHUONG SKY

1. CHƯƠNG I: TÌM HIỂU CHUNG VỀ CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG VẬT CÁCH

1.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CẢNG VẬT CÁCH

1.2. BẾN CẢNG VẬT CÁCH - CẢNG BIỂN HẢI PHÒNG

1.3. Thông tin cơ bản

1.4. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH

1.5. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ, ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN ĐỊA LÝ

1.6. Vị trí bến cảng

1.7. Đặc điểm địa lý tự nhiên

1.7.1. Chế độ thủy văn

1.7.2. Điều kiện thời tiết

1.8. CHỨC NĂNG VÀ NHIỆM VỤ CỦA CẢNG

1.9. Chức năng của Cảng Vật Cách

1.10. Nhiệm vụ:

1.11. LĨNH VỰC KINH DOANH

1.12. CƠ CẤU TỔ CHỨC

1.13. Sơ đồ bộ máy quản lý

1.14. Chức năng, nhiệm vụ của bộ máy quản lý của Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách

1.15. Kho hàng:

1.15.1. Trưởng kho hàng hoá :

1.15.2. Kho A + kho B + Kho C:

1.16. Các cấp quản lý

1.17. CƠ SỞ VẬT CHẤT KỸ THUẬT CỦA CẢNG

1.18. Cầu bến (Berth facilities)

1.19. Kho bãi

1.20. Luồng vào cảng

1.21. Thiết bị chính (Major equipment)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Khai Thác Cảng Vật Cách Tối Ưu Hóa

Đồ án khai thác cảng là một công cụ quan trọng để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong hoạt động tác nghiệp cảng. Đặc biệt, đối với cảng Vật Cách, việc lập kế hoạch chi tiết cho các hoạt động xếp dỡ, điều phối tàu thuyền, và quản lý hàng hóa là vô cùng cần thiết. Mục tiêu chính của đồ án là tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm thiểu thời gian chờ đợi của tàu, và nâng cao năng lực thông qua của cảng. Đồ án này không chỉ tập trung vào các hoạt động hiện tại mà còn xem xét các yếu tố tương lai, như sự gia tăng về khối lượng hàng hóa và sự phát triển của công nghệ. Từ đó, đề xuất các giải pháp cải tiến và đầu tư phù hợp. Một đồ án khai thác cảng bài bản bao gồm nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là lập kế hoạch tác nghiệp phục vụ tàu tại cảng. Điều này bao gồm việc xác định các nguồn lực cần thiết, phân công công việc, và thiết lập các quy trình kiểm soát chất lượng. Ngoài ra, đồ án cũng cần phải xem xét các yếu tố an toàn và bảo vệ môi trường để đảm bảo hoạt động khai thác cảng diễn ra một cách bền vững. Việc ứng dụng công nghệ khai thác cảng hiện đại đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Các công nghệ như hệ thống quản lý cảng (Port Management System - PMS), hệ thống định vị toàn cầu (GPS), và hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể giúp cải thiện việc theo dõi và điều phối tàu thuyền, quản lý hàng hóa, và giám sát an toàn. Đồ án khai thác cảng là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cập nhật và điều chỉnh thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và công nghệ. Do đó, việc xây dựng một đồ án linh hoạt và có khả năng thích ứng cao là vô cùng quan trọng để đảm bảo sự thành công của hoạt động khai thác cảng.

1.1. Vai Trò Của Kế Hoạch Tác Nghiệp Cảng Trong Đồ Án

Kế hoạch tác nghiệp cảng là xương sống của mọi đồ án khai thác cảng. Nó vạch ra chi tiết cách thức các nguồn lực của cảng (nhân lực, thiết bị, cơ sở hạ tầng) được sử dụng để xử lý tàu và hàng hóa một cách hiệu quả. Kế hoạch này bao gồm lịch trình chi tiết cho từng giai đoạn của quy trình khai thác cảng, từ khi tàu cập bến đến khi rời đi, bao gồm cả các hoạt động xếp dỡ, kiểm tra, và lưu trữ hàng hóa. Một kế hoạch tác nghiệp tốt phải linh hoạt, có khả năng ứng phó với các tình huống bất ngờ như thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật, hoặc thay đổi đột ngột trong lịch trình tàu. Nó cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn và bảo vệ môi trường. Việc xây dựng kế hoạch tác nghiệp đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận khác nhau của cảng, từ điều hành, khai thác, đến an ninh và kỹ thuật. Sự thành công của khai thác cảng phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của kế hoạch tác nghiệp và khả năng thực thi nó một cách hiệu quả.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Cảng Vật Cách Trong Hệ Thống Cảng Biển Hải Phòng

Cảng Vật Cách đóng vai trò quan trọng trong hệ thống cảng biển Hải Phòng nói riêng và mạng lưới vận tải biển của Việt Nam nói chung. Với vị trí chiến lược trên sông Cửa Cấm, cảng phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa của khu vực Đồng bằng sông Hồng và các tỉnh lân cận. Mặc dù có những hạn chế về luồng lạch và cơ sở hạ tầng so với các cảng lớn khác, cảng Vật Cách vẫn đóng góp đáng kể vào tổng lưu lượng hàng hóa thông qua cảng Hải Phòng. Việc nâng cấp và hiện đại hóa cảng Vật Cách là cần thiết để tăng cường năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Điều này đòi hỏi một đồ án khai thác cảng toàn diện, bao gồm việc cải thiện cơ sở hạ tầng, nâng cao năng lực quản lý, và ứng dụng công nghệ hiện đại. Sự phát triển của cảng Vật Cách không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho khu vực mà còn góp phần vào sự phát triển chung của ngành vận tải biển Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Lập Kế Hoạch Tác Nghiệp Cảng Vật Cách

Việc lập kế hoạch tác nghiệp cảng tại cảng Vật Cách đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Một trong những thách thức lớn nhất là hạn chế về luồng lạch, đặc biệt là tình trạng bồi đắp phù sa, gây khó khăn cho tàu có trọng tải lớn ra vào cảng. Điều này đòi hỏi phải có kế hoạch nạo vét luồng lạch thường xuyên và tốn kém. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng của cảng Vật Cách, mặc dù đã được nâng cấp, vẫn còn một số hạn chế so với các cảng lớn khác. Diện tích bến bãi còn hạn chế, gây khó khăn cho việc lưu trữ và di chuyển hàng hóa. Thiết bị xếp dỡ cũng cần được đầu tư và hiện đại hóa để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. Ngoài ra, yếu tố thời tiết cũng ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động khai thác cảng. Mùa mưa bão có thể gây gián đoạn hoạt động xếp dỡ và ảnh hưởng đến an toàn của tàu thuyền và hàng hóa. Bên cạnh đó, việc quản lý và điều phối các hoạt động khác nhau trong cảng, như xếp dỡ, kiểm tra, và vận chuyển, cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và hiệu quả giữa các bộ phận khác nhau. Cuối cùng, việc đảm bảo an toàn và bảo vệ môi trường cũng là một thách thức quan trọng. Kế hoạch tác nghiệp cảng cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động và bảo vệ môi trường để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo sự phát triển bền vững.

2.1. Khó Khăn Về Luồng Lạch Và Cơ Sở Hạ Tầng Cảng

Luồng lạch vào cảng Vật Cách thường xuyên bị bồi lấp, đòi hỏi chi phí nạo vét lớn và ảnh hưởng đến khả năng tiếp nhận tàu lớn. Theo tài liệu, "Cảng nằm cách xa trung tâm thành phố, luồng lạch ra vào còn nhiều hạn chế do độ bồi đắp phù sa lớn, do vậy hàng năm Cảng phải thường xuyên nạo vét khơi thông dòng chảy đế đảm bảo cho tàu ra vào được thuận lợi." (Trích dẫn tài liệu gốc). Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng như kho bãi, thiết bị xếp dỡ còn chưa đồng bộ và hiện đại, ảnh hưởng đến năng suất và hiệu quả khai thác cảng. Việc thiếu các thiết bị chuyên dụng cho các loại hàng hóa khác nhau cũng gây khó khăn cho việc xếp dỡ và bảo quản hàng hóa.

2.2. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Thời Tiết Đến Tác Nghiệp Cảng

Thời tiết xấu, đặc biệt là mùa mưa bão, thường xuyên gây gián đoạn hoạt động tác nghiệp cảng tại cảng Vật Cách. Gió lớn, sóng to có thể làm chậm trễ hoặc thậm chí đình chỉ hoạt động xếp dỡ, ảnh hưởng đến tiến độ giải phóng tàu. Mưa lớn cũng có thể gây hư hỏng hàng hóa và làm tăng nguy cơ tai nạn lao động. Để giảm thiểu ảnh hưởng của thời tiết, kế hoạch tác nghiệp cảng cần phải có các biện pháp dự phòng, như chuẩn bị sẵn sàng các thiết bị che chắn, tăng cường công tác kiểm tra an toàn, và có kế hoạch điều chỉnh lịch trình tàu khi cần thiết. Việc dự báo thời tiết chính xác và kịp thời cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

III. Phương Pháp Lập Kế Hoạch Tác Nghiệp Phục Vụ Tàu Hiệu Quả

Để lập kế hoạch tác nghiệp phục vụ tàu hiệu quả tại cảng Vật Cách, cần áp dụng một quy trình bài bản và khoa học. Quy trình này bao gồm nhiều bước, từ thu thập thông tin, phân tích dữ liệu, đến xây dựng kế hoạch và triển khai thực hiện. Bước đầu tiên là thu thập thông tin chi tiết về tàu, hàng hóa, và các yếu tố liên quan. Thông tin về tàu bao gồm tên tàu, trọng tải, kích thước, và lịch trình. Thông tin về hàng hóa bao gồm loại hàng, khối lượng, và yêu cầu bảo quản. Các yếu tố liên quan bao gồm tình hình thời tiết, tình trạng luồng lạch, và khả năng cung cấp dịch vụ của cảng. Bước thứ hai là phân tích dữ liệu để xác định các nguồn lực cần thiết, như nhân lực, thiết bị, và kho bãi. Dựa trên thông tin về tàu và hàng hóa, có thể tính toán được số lượng công nhân cần thiết để xếp dỡ hàng hóa, loại thiết bị phù hợp, và diện tích kho bãi cần thiết để lưu trữ hàng hóa. Bước thứ ba là xây dựng kế hoạch chi tiết, bao gồm lịch trình, phân công công việc, và các biện pháp kiểm soát rủi ro. Kế hoạch cần phải linh hoạt và có khả năng thích ứng với các tình huống bất ngờ. Bước cuối cùng là triển khai thực hiện và theo dõi, đánh giá kết quả. Cần phải có hệ thống theo dõi và đánh giá hiệu quả của kế hoạch để có thể điều chỉnh và cải tiến khi cần thiết.

3.1. Thu Thập Và Phân Tích Thông Tin Về Tàu Và Hàng Hóa

Việc thu thập đầy đủ và chính xác thông tin về tàu và hàng hóa là nền tảng để xây dựng kế hoạch tác nghiệp hiệu quả. Các thông tin cần thu thập bao gồm: tên tàu, loại tàu, trọng tải, kích thước, lịch trình, loại hàng hóa, khối lượng, kích thước, yêu cầu đặc biệt về xếp dỡ và bảo quản. Nguồn thông tin có thể từ đại lý tàu, hãng tàu, chủ hàng hoặc các cơ quan quản lý cảng vụ. Sau khi thu thập, cần phân tích các thông tin này để xác định các yêu cầu cụ thể về nguồn lực, thiết bị và thời gian cần thiết cho quá trình khai thác cảng. Ví dụ, với tàu Hải Phương 45 chở gạo, cần chú ý đến yêu cầu bảo quản gạo (khô ráo, thoáng mát) và sử dụng các thiết bị xếp dỡ phù hợp để tránh làm rách bao bì.

3.2. Xác Định Nguồn Lực Cần Thiết Cho Quá Trình Tác Nghiệp

Dựa trên thông tin đã phân tích, cần xác định rõ các nguồn lực cần thiết cho quá trình tác nghiệp cảng. Nguồn lực này bao gồm: số lượng công nhân (xếp dỡ, kiểm đếm, quản lý), loại và số lượng thiết bị xếp dỡ (cần cẩu, xe nâng, xe tải), diện tích kho bãi, các dịch vụ hỗ trợ (hoa tiêu, lai dắt, cung cấp điện nước...). Cần tính toán chính xác số lượng và loại hình nguồn lực cần thiết để đảm bảo tiến độ và hiệu quả của quá trình khai thác cảng, tránh tình trạng thiếu hụt hoặc lãng phí. Việc lập kế hoạch sử dụng nguồn lực cũng cần xem xét đến các yếu tố an toàn lao động và bảo vệ môi trường.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Để Tối Ưu Tác Nghiệp Tại Cảng Vật Cách

Ứng dụng công nghệ là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hoạt động tác nghiệp tại cảng Vật Cách. Các công nghệ hiện đại như hệ thống quản lý cảng (Port Management System - PMS), hệ thống định vị toàn cầu (GPS), và hệ thống thông tin địa lý (GIS) có thể giúp cải thiện việc theo dõi và điều phối tàu thuyền, quản lý hàng hóa, và giám sát an toàn. PMS cho phép quản lý tập trung tất cả các hoạt động của cảng, từ đặt chỗ cho tàu, điều phối xếp dỡ, đến thanh toán và báo cáo. GPS giúp theo dõi vị trí của tàu thuyền và thiết bị xếp dỡ một cách chính xác, giúp điều phối hoạt động hiệu quả hơn. GIS cung cấp bản đồ số hóa của cảng, giúp quản lý không gian và tài sản một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc sử dụng các thiết bị xếp dỡ tự động và bán tự động cũng có thể giúp tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh của cảng Vật Cách.

4.1. Triển Khai Hệ Thống Quản Lý Cảng PMS Để Điều Phối

Triển khai hệ thống quản lý cảng (PMS) là một giải pháp hiệu quả để điều phối và quản lý các hoạt động tại cảng Vật Cách. PMS cho phép quản lý tập trung các thông tin về tàu, hàng hóa, lịch trình, nguồn lực, và các hoạt động khác. Nó giúp các bộ phận khác nhau của cảng phối hợp chặt chẽ hơn, giảm thiểu thời gian chờ đợi, và nâng cao hiệu quả khai thác cảng. PMS cũng cung cấp các công cụ báo cáo và phân tích, giúp nhà quản lý theo dõi hiệu quả hoạt động và đưa ra các quyết định kịp thời. Theo tài liệu gốc, "Qua số liệu thống kê thực tế cho thất thời gian tàu đậu bến làm công tác xếp dỡ và làm thủ tục ra vào cảng chiếm tỷ lệ lớn trong toàn bộ thời gian kinh doanh của tàu." (Trích dẫn tài liệu gốc). PMS có thể giúp giảm thời gian tàu đậu bến bằng cách tối ưu hóa quy trình xếp dỡ và làm thủ tục.

4.2. Sử Dụng GPS Và GIS Để Theo Dõi Và Quản Lý Tài Sản Cảng

Việc sử dụng GPS (hệ thống định vị toàn cầu) và GIS (hệ thống thông tin địa lý) có thể giúp cảng Vật Cách theo dõi và quản lý tài sản một cách hiệu quả. GPS cho phép theo dõi vị trí của tàu thuyền, xe tải, và các thiết bị xếp dỡ một cách chính xác. GIS cung cấp bản đồ số hóa của cảng, cho phép quản lý không gian, kho bãi, và các công trình hạ tầng một cách trực quan. Sự kết hợp giữa GPSGIS giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về tình hình hoạt động của cảng, từ đó đưa ra các quyết định điều phối và quản lý tài sản hiệu quả hơn. Nó cũng giúp giảm thiểu rủi ro mất mát và hư hỏng tài sản.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Và Cải Tiến Kế Hoạch Tác Nghiệp Cảng

Việc đánh giá hiệu quả và cải tiến kế hoạch tác nghiệp cảng là một quá trình liên tục và cần thiết để đảm bảo hoạt động khai thác cảng diễn ra một cách hiệu quả và bền vững. Cần phải có các chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động (KPIs) rõ ràng, như thời gian giải phóng tàu, năng suất xếp dỡ, tỷ lệ sử dụng kho bãi, và chi phí hoạt động. Các chỉ số này cần được theo dõi và phân tích thường xuyên để xác định các điểm mạnh và điểm yếu của kế hoạch tác nghiệp. Dựa trên kết quả đánh giá, cần đưa ra các biện pháp cải tiến để khắc phục các điểm yếu và phát huy các điểm mạnh. Các biện pháp cải tiến có thể bao gồm việc điều chỉnh quy trình làm việc, đào tạo nâng cao năng lực cho nhân viên, đầu tư vào thiết bị mới, hoặc ứng dụng công nghệ hiện đại. Quá trình đánh giá và cải tiến cần có sự tham gia của tất cả các bộ phận liên quan trong cảng, từ điều hành, khai thác, đến an ninh và kỹ thuật.

5.1. Thiết Lập Các Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động KPIs

Để đánh giá hiệu quả của kế hoạch tác nghiệp cảng, cần thiết lập các chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động (KPIs) cụ thể, đo lường được, có thể đạt được, phù hợp, và có thời hạn (SMART). Một số KPIs quan trọng có thể bao gồm: thời gian giải phóng tàu trung bình, năng suất xếp dỡ bình quân trên một giờ, tỷ lệ sử dụng kho bãi, chi phí hoạt động trên một tấn hàng, tỷ lệ tai nạn lao động, mức độ tuân thủ các quy định về an toàn và bảo vệ môi trường. Việc theo dõi và phân tích KPIs thường xuyên giúp nhà quản lý có cái nhìn rõ ràng về hiệu quả hoạt động của cảng và đưa ra các quyết định điều chỉnh kịp thời.

5.2. Thu Thập Phản Hồi Từ Các Bên Liên Quan Để Cải Tiến Liên Tục

Việc thu thập phản hồi từ các bên liên quan (tàu, hãng tàu, chủ hàng, nhân viên cảng, cơ quan quản lý) là một yếu tố quan trọng để cải tiến liên tục kế hoạch tác nghiệp cảng. Phản hồi có thể được thu thập thông qua các cuộc khảo sát, phỏng vấn, hoặc các buổi họp. Các ý kiến đóng góp từ các bên liên quan có thể giúp xác định các vấn đề còn tồn tại, các cơ hội cải tiến, và các yêu cầu mới của thị trường. Việc lắng nghe và đáp ứng các phản hồi này giúp cảng Vật Cách nâng cao chất lượng dịch vụ, đáp ứng nhu cầu của khách hàng, và duy trì lợi thế cạnh tranh.

VI. Triển Vọng Tương Lai Và Đề Xuất Phát Triển Cảng Vật Cách

Triển vọng tương lai của cảng Vật Cách phụ thuộc vào khả năng thích ứng với sự thay đổi của thị trường và công nghệ. Với sự gia tăng về khối lượng hàng hóa và sự phát triển của các tuyến vận tải biển mới, cảng Vật Cách cần phải tiếp tục đầu tư vào cơ sở hạ tầng, thiết bị, và công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh. Một trong những đề xuất quan trọng là cải thiện luồng lạch để có thể tiếp nhận tàu có trọng tải lớn hơn. Bên cạnh đó, cần phải tăng cường liên kết với các cảng lớn khác trong khu vực và các trung tâm logistics để tạo thành một mạng lưới vận tải hiệu quả. Việc phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng, như lưu trữ, phân phối, và đóng gói, cũng có thể giúp tăng doanh thu và thu hút khách hàng. Cuối cùng, việc đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên là vô cùng quan trọng để đảm bảo hoạt động khai thác cảng diễn ra một cách chuyên nghiệp và hiệu quả.

6.1. Nâng Cấp Cơ Sở Hạ Tầng Để Tiếp Nhận Tàu Lớn Hơn

Để đáp ứng nhu cầu vận tải biển ngày càng tăng, việc nâng cấp cơ sở hạ tầng để tiếp nhận tàu lớn hơn là một yêu cầu cấp thiết đối với cảng Vật Cách. Điều này bao gồm việc nạo vét luồng lạch, mở rộng bến bãi, và tăng cường khả năng chịu tải của cầu cảng. Việc đầu tư vào các thiết bị xếp dỡ hiện đại, có khả năng xử lý hàng hóa nhanh chóng và an toàn, cũng là một yếu tố quan trọng. Việc nâng cấp cơ sở hạ tầng không chỉ giúp tăng năng lực thông qua của cảng mà còn tạo điều kiện để thu hút các tàu lớn và các hãng tàu quốc tế.

6.2. Phát Triển Dịch Vụ Logistics Để Tạo Giá Trị Gia Tăng

Bên cạnh việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, việc phát triển các dịch vụ logistics là một chiến lược quan trọng để tạo giá trị gia tăng cho cảng Vật Cách. Các dịch vụ logistics có thể bao gồm lưu trữ, phân phối, đóng gói, kiểm tra, và làm thủ tục hải quan. Việc cung cấp các dịch vụ này giúp cảng Vật Cách trở thành một trung tâm logistics toàn diện, đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tăng doanh thu. Để phát triển dịch vụ logistics, cần phải xây dựng các kho bãi hiện đại, đầu tư vào công nghệ thông tin, và thiết lập mối quan hệ đối tác với các công ty logistics khác.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TÌM HIỂU CHUNG VỀ CÔNG TY CỎ PHẦN CẢNG VẬT CÁCH I. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CẢNG VẬT CÁCH BẾN CẢNG VẬT CÁCH - CẢNG BIỂN HẢI PHÒNG Thông tin cơ bản Tên đơn vị khai thác cảng Công ty cổ phần cảng Vật Cách Km 9 đường 5, Quán Toan, Hồng Địa chỉ đơn vị khai thác cảng Bàng, Hải Phòng Số điện thoại liên hệ 0225 3850018 249, khu 7, Quán Toan, Hồng Bàng, Vị trí bến cảng Hải Phòng Công năng khai thác cảng Tổng hợp, Hàng rời, hàng khô Diện tích bến cảng (ha) 17,8 Năng lực thông qua của bến cảng 2.000 (T/N) Cơ quan QLNN chuyên ngành Cảng vụ hàng hải Hải Phòng hàng hải 1. LỊCH SỬ HÌNH THÀNH Công ty cổ phần Cảng Vật cách có trụ sở tại Km 9 - đường 5 – Quán toan – Hồng Bàng – Hải phòng. Vị trí bãi Cảng nằm ở hữu ngạn Sông Cửa Cấm, cách Hải phòng về phía thượng lưu 12 Km, có chế độ thuỷ triều là Nhật triều với mức nước 3|Trang cao nhất là 4m, đặc biệt cao 4,23m, mực nước thuỷ triều thấp nhất là 0,48 m, đặc biệt thấp nhất là 0,23 m.

Cảng nằm cách xa trung tâm thành phố, luồng lạch ra vào còn nhiều hạn chế do độ bồi đắp phù sa lớn, do vậy hàng năm Cảng phải thường xuyên nạo vét khơi thông dòng chảy đế đảm bảo cho tàu ra vào được thuận lợi. Xí nghiệp xếp dỡ Vật Cách bắt đầu được xây dựng từ năm 1965, ban đầu chỉ là những bến cảng thuộc dạng mố cầu có điện tích mặt bến (8m x 8m). Xí nghiệp có 5 mố cầu bằng, lúc đầu chỉ có một lượng phương tiện rất thô sơ và lạc hậu, lao động thủ công đánh than, làm các loại hàng rời là chủ yếu. Do tình hình của đất nước ngày càng có nhu cầu cao hơn về xếp dỡ các mặt hàng tại Xí nghiệp, Xí nghiệp đã cơ cấu lại tổ chức và có biện pháp đổi mới mua sắm thêm các thiết bị đế đáp ứng với yêu cầu của chủ hàng và phục vụ đất nước.

Trong công cuộc đấu tranh để bảo vệ Tổ quốc (Năm 1968- 1975) Xí nghiệp cũng là nơi trung chuyển vũ khí chiến lược, lương thực phục vụ chi viện giải phóng Miền Nam, thống nhất Tổ quốc và gòp phần xây dựng chủ nghĩa xã hội. Xí nghiệp xếp dỡ Vật cách là một thành viên của Cảng Hải phòng, nằm cách xa trung tâm Cảng, vì vậy trong công việc đôi lúc còn gặp rất nhiều khó khăn, phương tiện kỹ thuật lạc hậu. Song với sự nỗ lực của tập thể lãnh đạo và toàn thể cán bộ công viên trong toàn xí nghiệp, Xí nghiệp đã ngày càng được đổi mới. Xí nghiệp đã đầu tưư¬ mua thêm nhiều thiết bị nâng có tính năng tác dụng rất cao trong khâu xếp dỡ hàng hoá.

Từ đó đáp ứng được nhu cầu của thị trường, chủ hàng, nâng cao đời sống cho cán bộ công nhân viên trong toàn Xí nghiệp. Thực hiện nghĩa vụ đối với ngân sách Nhà nước ngày một cao hơn. Thực hiện chủ trương chính sách của Đảng và Nhà nước chuyển đổi nền kinh tế thị trường theo định hướng của Nhà nước. Cảng Hải phòng đã thực hiện đúng chủ trương đó, tách Xí nghiệp xếp dỡ Vật cách ra khỏi Cảng Hải phòng.

Ngày 03 tháng 07 năm 2002 theo quyết định số 2080/2002/QĐBGTVT, Xí nghiệp xếp dỡ Vật cách được chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách. Công ty được thành lập với nguồn vốn điều lệ là 12 tỷ đồng Việt Nam (Trong đó có 30% vốn của Cảng Hải phòng, còn lại 70% vốn do các cổ đông trong Công ty đóng góp). Kể từ ngày 01 tháng 09 năm 2002 Công ty chính thức đi vào hoạt động. Với vị trí địa lí nằm cách xa trung tâm Cảng, nên những hạn chế về mặt phương tiện kĩ thuật là điều không thể tránh khỏi nhưng cán bộ công nhân viên của Cảng đã không ngừng nỗ lực đổi mới để khắc phục được những khó khăn.

Các thiết bị có hiệu quả sử dụng cao đã được đầu tư cho quá trình làm hàng. Đây thực sự là bước chuyển mình có tác dụng to lớn cho quá trình đáp ứng nhu cầu thị trường cũng như nâng cao đời sống vật chất cho cán bộ công nhân viên. VỊ TRÍ ĐỊA LÝ, ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN ĐỊA LÝ Vị trí bến cảng Vị trí bến cảng: 200 52’54” N – 1060 36’54” E Đặc điểm địa lý tự nhiên  Chế độ thủy văn − Chế độ thủy triều là Nhật triều với mức cao nhất là 4m, đặc biệt cao 4.23 m, mực nước thủy triều thấp nhất là 0.48 m, đặc biết thấp nhất là 0.23 m  Điều kiện thời tiết − Chế độ gió: Cảng chịu 2 mùa rõ rệt + Từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau: Gió Bắc - Đông bắc + Từ tháng 4 đến tháng 9: Gió Nam – Đông Nam 3. CHỨC NĂNG VÀ NHIỆM VỤ CỦA CẢNG Chức năng của Cảng Vật Cách Giao thương bằng đường biển là nơi đặc biệt quan trọng với tất cả các quốc gia.

Cảng biển được xây dựng tạo điều kiện và kiểm soát của nhà nước. Và Cảng Vật Cách cũng có chức năng nhất định dựa vào vị trí của Cảng, cụ thể: • Chức năng vận tải: Đây là chức năng góp phần vào sự phát triển của hệ thống cảng biển gắn liền với lịch sử lâu đời. Khối lượng hàng hóa chính là cái được chức năng này phản ánh khi được cảng phục vụ trong một thời gian nhất định. • Chức năng thương mại: Sự ra đời của cảng gắn liền với chức năng này, ngày càng chức năng này đã phát triển theo sự phát triển kinh tế chung của quốc 5|Trang gia, của khu vực và thế giới.

Chức năng được này thể hiện cụ thể ở một số điểm sau đây: o Là nơi xúc tiến các hoạt động tìm hiểu, ký kết các hợp đồng xuất nhập khẩu. o Là nơi thực hiện các hợp đồng xuất nhập khẩu. o Xuất khẩu các dịch vụ về lao động kỹ thuật tài chính. • Chức năng công nghiệp: Chức năng này của cảng biển cũng có lịch sử lâu dài.

Các cảng biển trở thành những khu trung tâm từ khi xuất hiện những xưởng thủ công và các nhà máy công nghiệp, từ đó tạo được sự thuận lợi cho việc vận chuyển của các doanh nghiệp công nghiệp ở nhiều ngành khác nhau, nhờ vào việc giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vận tải so với việc xây dựng các nhà máy ở miền hậu phương của cảng. • Chức năng xây dựng thành phố và địa phương: Chức năng vận tải, thương mại và công nghiệp chính là nền tảng, nguồn gốc cho sự xuất hiện của chức năng này,điều này được thể hiện ở việc cảng biển góp phần làm thay đổi cơ bản kinh tế của thành phố cảng tạo ra một lực lượng lớn công ăn việc làm cho người lao động ở thành phố cảng, đóng góp ngân sách nhà nước và địa phương có cảng thông qua các khoản thuế thúc đẩy việc xây dựng thành phố cảng thành một trung tâm công nghiệp thương mại, dịch vụ, du lịch đồng thời là một trung tâm kinh tế quan trọng của quốc gia. Nhiệm vụ: • Ký kết hợp đồng xếp dỡ, giao nhận, bảo quản, lưu kho hàng hóa với chủ hàng. • Phụ trách việc xếp dỡ, bảo quản hàng hóa, vận chuyển và giao hàng hóa cho chủ tàu bè được chủ hàng ủy nhiệm vận chuyển.

• Dẫn dắt tàu ra vào cảng và cung cấp các thứ cần thiết cho tàu và sửa chữa cho tàu kể cả tàu nước ngoài. • Xây dựng tu bổ các công trình thuộc phạm vi cảng đảm bảo tàu đi lại thuận tiện, an toàn (xây dựng bến, nạo vét luồng lạch, sửa chữa phao neo, đường vận chuyển, .) • Bảo quản thiết bị và sửa chữa các phương tiện hoạt động của cảng, tàu, cano, sà lan, các phương tiện vận tải bộ trong cảng. • Giao hàng xuất khẩu cho phương tiện vận tải và nhận hàng nhập khẩu từ các phương tiện vận tải nếu được ủy thác. 6|Trang • Kế toán giao nhận hàng nhập khẩu và lập các chứng từ cần thiết để tiến hành xếp dỡ bảo quản, lưu kho hàng hóa an toàn • Cung ứng các vật tư, trang thiết bị cho tàu • Hướng dẫn, dẫn dắt các tàu ra vào khu vực cảng • Phụ trách, đảm nhận việc xếp dỡ, bảo quản cũng như đốc thúc nhân viên làm hàng, giao lại hàng hóa cho người nhận một cách toàn vẹn • Đảm bảo hàng hóa an toàn cho chủ hàng • Tổ chức vận tải đường biển trực tiếp đưa hàng hóa đến thẳng kho của chủ hàng để tạo thêm việc làm và tăng thu nhập cho công nhân • Phối hợp với các cơ quan hữu quan thực hiện các hoạt động tìm kiếm, cứu nạn hoặc xử lí sự cố ô nhiễm môi trường • Kết toán giao nhận hàng hóa nhập khẩu, lập các chứng từ cần thiết cho công tác xếp dỡ, bảo quản, lưu kho hàng hóa theo yêu cầu 4.

LĨNH VỰC KINH DOANH Công ty Cổ phần Cảng Vật Cách có mục tiêu là phát triển các hoạt động liên quan đến sản xuất, vận tải thương mại, dịch vụ, và tích cực tối đa hóa lợi nhuận, cải thiện điều kiện làm việc, từ đó giúp người lao động nâng cao thu nhập và có thể thực hiện tốt nghĩa vụ trong việc đóng góp cho Ngân sách Nhà nước. như vậy, để đạt được mục tiêu đó, công ty đã có sự mở rộng thị trường hoạt động và tiếp tục hoàn thiện dịch vụ của bản thân công ty mỗi ngày. Và một số các ngành nghề mà công ty đã phát triền bao gồm các ngành nghề sau: • Dịch vụ xếp dỡ Hàng hóa (Chuyên làm các hàng: hàng sắt thép, hàng bao, hàng rời, hàng thiết bị và một số loại hàng khác ,.) • Kinh doanh cho thuê kho, bến, bãi để chứa hàng. • Dịch vụ đại lý vận tải và giao hàng hóa thông qua Cảng • Vận tải hàng hóa đa phương thức • Kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng, xăng dầu, sửa chữa cơ khí, phương tiện cơ giới thủy bộ.

CƠ CẤU TỔ CHỨC Sơ đồ bộ máy quản lý Song hành cùng với sự phát triển của nền kinh tế, điều mà Công ty Cổ phần cảng Vật Cách quan tâm đến đó chính là việc kiện toàn bộ máy quản lý, để sao cho 7|Trang bộ máy sẽ ngày càng phát triển tốt, luôn thích ứng và phù hợp với tình hình và năng lực sản xuất kinh doanh của công ty. Về bộ máy của công ty, các nhà lãnh đạo đứng đầu đã phân chia và tổ chức bộ máy theo cơ cấu trực tuyến chức năng, nghĩa là từ Giám đốc công ty cho đến các Phòng, Phân xưởng, và Đội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ