Hướng dẫn tìm hiểu quy trình và công thức tính độ co của sản phẩm jeans trước và sau wash tại HCMUTE

Đồ án HCMUTE: Tìm hiểu quy trình, công thức tính độ co vải jeans trước và sau wash. Bí quyết sản xuất quần jeans chất lượng, bền đẹp.

Chuyên ngành

Công nghệ may

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án hcmute về độ co rút sản phẩm jeans

Trong ngành công nghiệp may mặc, việc kiểm soát kích thước sản phẩm là yếu tố sống còn, đặc biệt đối với các mặt hàng phức tạp như quần jeans. Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Trường ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM với đề tài “Tìm hiểu quy trình và công thức tính độ co cho sản phẩm jeans trước và sau wash” đã cung cấp một cái nhìn chuyên sâu và thực tiễn về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào vải denim, một chất liệu có đặc tính co rút mạnh sau các công đoạn gia công nhiệt và hóa chất. Công tác giám định độ co rút của vải trước khi đưa vào sản xuất đại trà là một khâu cực kỳ quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều chỉnh thông số rập. Kích thước bán thành phẩm có thể thay đổi đáng kể khi trải qua các quá trình ủi, may và đặc biệt là quy trình wash công nghiệp. Đồ án này không chỉ hệ thống hóa kiến thức lý thuyết mà còn đi sâu vào phân tích thông số sản phẩm thực tế, cụ thể là mã hàng #5205 tại công ty Phong Phú và VitaJeans. Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình chuẩn và công thức chính xác để dự báo và kiểm soát sự thay đổi kích thước, từ đó đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chuẩn thông số kỹ thuật quần jeans do khách hàng yêu cầu. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các luận văn ngành công nghệ maybáo cáo thực tập dệt may.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát độ co trong sản xuất

Việc kiểm soát độ co trong sản xuất hàng may mặc, đặc biệt là sản phẩm jeans, quyết định trực tiếp đến chất lượng và tỷ lệ hàng lỗi. Nếu không tính toán chính xác tỷ lệ co rút của vải, sản phẩm sau khi hoàn tất (sau wash) sẽ sai lệch kích thước so với thiết kế ban đầu. Điều này dẫn đến việc sản phẩm không vừa vặn với người tiêu dùng, gây lãng phí nguyên vật liệu, tăng chi phí sản xuất và làm giảm uy tín của doanh nghiệp. Theo tài liệu, sản phẩm jeans đòi hỏi quy trình giám định độ co nghiêm ngặt cho cả vải chính, vải lót và keo vì chúng tác động trực tiếp lên thông số rập. Một sai sót nhỏ trong khâu này có thể khiến cả một lô hàng lớn không đạt tiêu chuẩn, gây thiệt hại kinh tế nặng nề.

1.2. Giới thiệu về vải Denim và đặc tính co rút đặc thù

Vải Denim, nguyên liệu chính để sản xuất quần jeans, là loại vải cotton dệt chéo có cấu trúc bền chắc nhưng cũng rất nhạy cảm với các tác động nhiệt và ẩm. Đặc tính co rút của vải denim xuất phát từ sự giải tỏa sức căng của xơ sợi trong quá trình dệt và hoàn tất. Khi tiếp xúc với nước và nhiệt độ cao trong quy trình wash công nghiệp, các sợi vải có xu hướng co lại về trạng thái ổn định tự nhiên. Mức độ co rút phụ thuộc vào nhiều yếutoos như thành phần sợi (cotton, spandex), kiểu dệt, trọng lượng vải và đặc biệt là các công nghệ hoàn tất sản phẩm may. Hiểu rõ đặc tính này là tiền đề để xây dựng công thức tính độ co chính xác.

II. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến độ co của sản phẩm jeans

Độ co của sản phẩm jeans không phải là một hằng số mà là kết quả của nhiều yếu tố tác động cộng hưởng trong suốt quá trình sản xuất. Đồ án đã chỉ ra ba giai đoạn chính gây ra sự thay đổi kích thước: quá trình ủi ép, quá trình lắp ráp và quá trình wash. Mỗi công đoạn đều có những tác động cơ học và hóa học riêng biệt lên vải bò co giãn. Quá trình ủi ép với nhiệt độ và áp suất cao có thể làm vải co lại hoặc giãn ra tạm thời. Quá trình lắp ráp, với sức căng của chỉ may và lực kéo của máy, cũng góp phần làm thay đổi kích thước chi tiết. Tuy nhiên, yếu tố có ảnh hưởng của giặt đến vải là lớn nhất và khó kiểm soát nhất. Các phương pháp wash như stone wash hay enzyme wash không chỉ tạo hiệu ứng thẩm mỹ mà còn làm thay đổi cấu trúc sợi vải một cách vĩnh viễn, gây ra độ co dọcđộ co ngang đáng kể. Việc nhận diện và lượng hóa các yếu tố này là thách thức lớn nhất trong việc kiểm tra chất lượng hàng may mặc liên quan đến thông số.

2.1. Tác động của nhiệt độ và áp suất trong quá trình ủi ép

Ủi ép là khâu không thể thiếu để tạo hình và làm phẳng các chi tiết. Tuy nhiên, việc tác động đồng thời nhiệt độ, độ ẩm và áp suất lên vải denim có thể gây ra hiện tượng co rút ban đầu. Đối với các loại vải bò co giãn chứa Spandex, nhiệt độ quá cao có thể làm sợi co lại đột ngột. Ngược lại, lực ép và hơi ẩm có thể kéo giãn vải tạm thời. Sự thay đổi này tuy không lớn bằng quá trình wash nhưng nếu không được tính toán trong dung sai, nó sẽ cộng dồn và gây ra sai lệch ở sản phẩm cuối cùng. Đồ án nhấn mạnh rằng cần tiêu chuẩn hóa nhiệt độ và thời gian ủi cho từng loại vải để giảm thiểu biến số này.

2.2. Ảnh hưởng từ lực căng cơ học trong công đoạn lắp ráp

Trong quá trình may, vải bị tác động bởi nhiều lực cơ học như lực kéo của công nhân, sức căng của chỉ, lực nén của chân vịt. Những tác động này có thể làm các chi tiết bị bai giãn, đặc biệt ở các đường may cong hoặc đường may chéo canh vải. Ví dụ, khi may lưng quần bằng cữ chuyên dụng, vòng lưng thường có xu hướng bị giãn ra. Ngược lại, các đường vắt sổ có thể chém vào vải, làm giảm kích thước chi tiết. Những hao hụt hoặc bai giãn này cần được ghi nhận và bù trừ khi thiết kế rập, đặc biệt là ở các vị trí quan trọng như mông, đùi và đáy.

2.3. Sự thay đổi cấu trúc vải sau quy trình wash công nghiệp

Đây là yếu tố gây ra sự co rút lớn và quyết định nhất. Quy trình wash công nghiệp bao gồm nhiều công đoạn xử lý hóa chất và tác động cơ học mạnh (giặt đá, giặt enzyme, tẩy trắng) ở nhiệt độ cao. Các quá trình này làm phá vỡ lớp hồ trên bề mặt vải, giải tỏa hoàn toàn sức căng nội tại của sợi, khiến vải co mạnh về cả chiều dọc và chiều ngang. Mỗi chế độ wash khác nhau (ví dụ stone wash so với rinse wash) sẽ cho ra một tỷ lệ co rút của vải khác nhau. Vì vậy, việc test độ co phải được thực hiện chính xác theo đúng quy trình wash mà đơn hàng yêu cầu.

III. Hướng dẫn quy trình test độ co vải jeans chuẩn AATCC

Để có được số liệu đầu vào chính xác cho việc tính toán, đồ án đã trình bày chi tiết quy trình kiểm tra độ co rút theo các tiêu chuẩn ngành. Quy trình này bắt đầu từ việc chuẩn bị mẫu vải, đo đạc ban đầu, thực hiện wash và đo lại sau khi hoàn tất. Một trong những phương pháp phổ biến được tham chiếu là tiêu chuẩn đo độ co AATCC 135. Theo đó, các mẫu vải với kích thước tiêu chuẩn (ví dụ 50cm x 50cm) được cắt từ các cây vải khác nhau trong lô. Các dấu đo được đánh dấu chính xác trên mẫu trước khi gửi đi wash. Sau khi wash theo đúng chế độ của đơn hàng và để vải ổn định trong điều kiện tiêu chuẩn, các khoảng cách giữa dấu đo sẽ được đo lại. Sự chênh lệch giữa thông số trước và sau wash chính là cơ sở để tính toán độ co rút của vải. Quy trình này không chỉ đo độ co dọcđộ co ngang mà còn kiểm tra cả độ vặn, xéo của vải, một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phom dáng của quần. Việc thực hiện shrinkage test in garments một cách bài bản đảm bảo dữ liệu thu thập được có độ tin cậy cao, là tiền đề cho việc điều chỉnh rập sản xuất.

3.1. Các bước thực hiện Blanket test kiểm tra độ co ánh màu

Blanket test là bước đầu tiên và quan trọng để đánh giá sơ bộ lô vải. Quy trình này bao gồm việc cắt các tấm vải mẫu (blanket) từ nhiều cây vải đại diện. Các mẫu này được vắt sổ và gửi đến nhà máy wash để xử lý theo đúng công thức wash của mã hàng. Sau khi nhận lại, bộ phận giám định sẽ đánh giá hai yếu tố chính: sự thay đổi về kích thước để tính độ co sơ bộ và sự khác biệt về màu sắc (ánh màu) giữa các cây vải. Kết quả này giúp phân loại các cây vải thành từng nhóm có độ co và ánh màu tương đồng, phục vụ cho việc cắt và may đồng bộ sau này.

3.2. Phương pháp đo và tính toán độ co dọc L và độ co ngang W

Sau khi mẫu vải (kích thước tiêu chuẩn 50x50 cm) được wash và ổn định, việc đo đạc được tiến hành. Sử dụng thước đo chuyên dụng, các kỹ thuật viên sẽ đo lại khoảng cách giữa các điểm đã đánh dấu theo cả chiều dọc (canh sợi dọc) và chiều ngang (canh sợi ngang) của vải. Công thức tính độ co dọc (%L) và độ co ngang (%W) được áp dụng như sau: % Độ co = [(Kích thước ban đầu - Kích thước sau wash) / Kích thước ban đầu] x 100. Ví dụ, nếu chiều dài ban đầu là 50cm và sau wash còn 47cm, độ co dọc sẽ là [(50-47)/50]*100 = 6%. Kết quả này là số liệu cốt lõi để điều chỉnh rập.

3.3. Quy trình kiểm tra và đánh giá độ chéo skewness của vải

Độ chéo là hiện tượng các sớ vải ngang không còn vuông góc với sớ vải dọc sau khi wash, gây ra tình trạng ống quần bị vặn. Để kiểm tra, người ta đo độ dài hai đường chéo của mẫu vải hình vuông sau wash. Nếu hai đường chéo có độ dài chênh lệch đáng kể, vải có độ chéo cao. Tiêu chuẩn ngành may thường cho phép độ chéo tối đa là 3%. Nếu vượt quá ngưỡng này, vải sẽ bị trả lại cho nhà cung cấp hoặc cần có biện pháp xử lý đặc biệt khi cắt để hạn chế lỗi vặn ống trên thành phẩm. Việc kiểm tra này đảm bảo chất lượng thẩm mỹ cuối cùng của sản phẩm jeans.

IV. Bí quyết tính toán và điều chỉnh rập sản phẩm jeans

Từ kết quả test độ co, công đoạn quan trọng tiếp theo là điều chỉnh bộ rập. Đồ án mô tả chi tiết cách thức chuyển đổi từ bộ rập 0% (rập thành phẩm theo thông số khách hàng) sang bộ rập có % (rập bán thành phẩm đã cộng độ co). Quá trình này không đơn thuần là cộng một tỷ lệ phần trăm đồng đều cho tất cả các chi tiết. Thay vào đó, kỹ thuật viên phải phân tích thông số sản phẩm và áp dụng các tỷ lệ co rút khác nhau cho từng vị trí. Ví dụ, độ co ngang sẽ ảnh hưởng đến các thông số vòng như lưng, mông, đùi, gối, lai, trong khi độ co dọc ảnh hưởng đến chiều dài quần, dài đáy. Hơn nữa, kinh nghiệm thực tế cho thấy các vị trí khác nhau trên cùng một sản phẩm cũng có độ co khác nhau do cấu trúc đường may và tác động khi wash. Đồ án đã đưa ra một số kinh nghiệm quý báu, ví dụ như vị trí mông có thể cần cộng thêm độ co nhiều hơn vị trí lai. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa công thức toán học và kinh nghiệm tính định mức vải của người làm kỹ thuật.

4.1. Công thức chuyển đổi từ rập 0 sang rập có độ co

Công thức cơ bản để điều chỉnh rập là: Kích thước rập bán thành phẩm = Kích thước rập thành phẩm / (1 - % Độ co). Ví dụ, nếu thông số vòng mông thành phẩm là 90cm và độ co ngang (%W) của vải là 10% (tức 0.1), thì thông số vòng mông trên rập bán thành phẩm cần phải là 90 / (1 - 0.1) = 100cm. Công thức này được áp dụng tương tự cho các thông số dọc với % độ co dọc (%L). Quá trình này được gọi là "add % co rút" và thường được thực hiện trên các phần mềm thiết kế rập chuyên dụng như Gerber, Lectra để đảm bảo độ chính xác.

4.2. Kỹ thuật phân nhóm độ co và triển khai rập sản xuất

Trong một lô vải lớn, độ co hiếm khi đồng nhất giữa các cây vải. Do đó, sau khi test 100% các cây vải, nhà máy sẽ tiến hành phân nhóm. Thông thường, các cây vải có độ co chênh lệch trong khoảng +/-2% sẽ được xếp vào cùng một nhóm. Mỗi nhóm sẽ sử dụng một bộ rập được điều chỉnh theo độ co trung bình của nhóm đó. Ví dụ, nhóm 1 có độ co ngang từ 9-11% sẽ dùng rập W=10%, nhóm 2 có độ co từ 11.1-13% sẽ dùng rập W=12%. Việc phân nhóm độ co ánh màu giúp giảm thiểu sự sai lệch thông số trên sản phẩm đại trà và là một bước quản lý chất lượng quan trọng.

4.3. Phân tích và điều chỉnh thông số qua các mẫu Sizeset và Pilot

Lý thuyết và thực tế luôn có khoảng cách. Do đó, sau khi có rập điều chỉnh, nhà máy sẽ tiến hành may các mẫu thử nghiệm như Sizeset (mẫu đủ dải size) và Pilot (mẻ sản xuất thử). Các mẫu này được may từ vải thực tế của đơn hàng, sau đó được đo thông số trước wash (TSTW) và sau wash (TSSW). Kết quả đo thực tế sẽ được so sánh với thông số kỹ thuật. Bất kỳ sự chênh lệch nào cũng sẽ được phân tích để tìm ra nguyên nhân (do hao hụt khi may, do độ co thực tế khác dự kiến...). Dựa trên phân tích này, bộ rập sẽ được tinh chỉnh lần cuối trước khi đưa vào sản xuất hàng loạt. Đây là bước kiểm chứng quan trọng nhất để đảm bảo thành công cho cả đơn hàng.

V. Case study Phân tích độ co thực tế trên mã hàng 5205

Để minh họa cho quy trình và công thức đã nêu, đồ án đã tiến hành một nghiên cứu thực tế trên mã hàng #5205. Quá trình này bao gồm việc test độ co rút 100% cây vải nhận về, lập bảng giám định chi tiết, phân nhóm độ co và phân tích thông số qua các giai đoạn. Bảng giám định độ co cho thấy sự dao động đáng kể về độ co ngangđộ co dọc giữa các cây vải, khẳng định tầm quan trọng của việc test toàn bộ lô hàng thay vì chỉ lấy mẫu đại diện. Dựa trên kết quả này, hai nhóm độ co chính đã được xác định. Nhóm nghiên cứu đã tiến hành phân tích chi tiết thông số của các mẫu Sizeset cho từng nhóm độ co, so sánh thông số rập trên phần mềm Gerber với thông số đo thực tế trước và sau wash. Kết quả phân tích cho thấy sự hao hụt khi may và chênh lệch sau wash, từ đó đưa ra bảng thông số trước wash sản xuất cuối cùng cho cả hai nhóm. Case study này là một minh chứng rõ ràng về cách áp dụng lý thuyết vào thực tiễn kiểm soát độ co trong sản xuất.

5.1. Kết quả giám định và phân nhóm độ co cho mã hàng 5205

Theo "BẢNG GIÁM ĐỊNH ĐỘ CO VẢI MÃ HÀNG #5205", lô vải có sự biến thiên lớn. Dựa vào bảng phân tích, các cây vải được chia thành hai nhóm chính để tối ưu hóa sản xuất. Nhóm 1 bao gồm các cây vải có độ co ngang và dọc trong một khoảng xác định, và Nhóm 2 bao gồm các cây vải có độ co cao hơn. Việc phân nhóm này cho phép nhà máy sử dụng hai bộ rập sản xuất khác nhau, mỗi bộ được tối ưu cho một nhóm độ co cụ thể, nhằm đảm bảo sản phẩm cuối cùng của cả hai nhóm đều nằm trong dung sai cho phép của khách hàng.

5.2. Phân tích chênh lệch thông số rập và thực tế sau wash

Đồ án đã lập các bảng phân tích chi tiết, ví dụ "BẢNG THỂ HIỆN HAO HỤT KHI MAY VÀ CHỆNH LỆCH SAU WASH CỦA SIZESET 2 SIZE 32". Bảng này cho thấy, dù rập đã được tính toán kỹ, thông số thực tế sau khi may và wash vẫn có sự chênh lệch. Nguyên nhân đến từ các yếu tố như thao tác của công nhân, đặc tính của máy móc và sự co giãn không đồng đều của vải tại các đường may khác nhau. Việc phân tích các chênh lệch này giúp kỹ thuật viên có cơ sở để thực hiện các điều chỉnh vi mô trên rập, ví dụ tăng thêm 0.5cm ở đùi hoặc giảm 0.3cm ở lai để bù trừ cho các hao hụt thực tế, đảm bảo độ chính xác cao nhất.

5.3. Bảng thông số trước wash cuối cùng cho sản xuất đại trà

Sau khi phân tích và hiệu chỉnh dựa trên kết quả của mẫu Pilot, một "BẢNG THÔNG SỐ TRƯỚC WASH CHO SẢN XUẤT ĐẠI TRÀ" đã được hoàn thiện. Bảng này là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất cho bộ phận cắt và bộ phận kiểm tra chất lượng (KCS) trong quá trình sản xuất. Nó cung cấp các thông số kích thước mà bán thành phẩm cần đạt được tại từng công đoạn trước khi wash. Việc tuân thủ nghiêm ngặt bảng thông số này là chìa khóa để đảm bảo 100% sản phẩm sau khi qua công đoạn wash sẽ đạt được kích thước thành phẩm mong muốn, giảm thiểu tối đa sản phẩm lỗi.

VI. Kết luận và đề xuất từ đồ án về quy trình tính độ co

Đồ án "TÌM HIỂU QUY TRÌNH VÀ CÔNG THỨC TÍNH ĐỘ CO CHO SẢN PHẨM JEANS TRƯỚC VÀ SAU WASH" đã tổng hợp thành công một quy trình toàn diện và khoa học để quản lý một trong những thách thức lớn nhất của ngành sản xuất denim. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc kiểm soát độ co không chỉ dựa vào công thức mà còn đòi hỏi một quy trình giám định chặt chẽ, sự phân tích dữ liệu thực tế và kinh nghiệm của đội ngũ kỹ thuật. Những phát hiện chính từ đồ án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc test 100% vải, phân nhóm độ co, và hiệu chỉnh rập qua các vòng may mẫu. Các đề xuất được đưa ra không chỉ giúp giải quyết các tồn tại trước mắt mà còn mở ra hướng phát triển cho công nghệ hoàn tất sản phẩm may trong tương lai, hướng tới tự động hóa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo để dự báo độ co chính xác hơn. Đây là một đóng góp học thuật có giá trị, kết nối hiệu quả giữa lý thuyết trong luận văn ngành công nghệ may và thực tiễn sản xuất tại các doanh nghiệp dệt may Việt Nam.

6.1. Tổng hợp các phát hiện và kết luận cốt lõi của nghiên cứu

Nghiên cứu kết luận rằng một quy trình kiểm soát độ co hiệu quả phải bao gồm: (1) Giám định 100% nguyên liệu đầu vào. (2) Thực hiện test theo đúng quy trình wash của đơn hàng. (3) Phân nhóm vải theo độ co và ánh màu. (4) Áp dụng công thức tính toán kết hợp với kinh nghiệm để điều chỉnh rập. (5) Kiểm chứng và hiệu chỉnh rập qua các mẫu may thực tế (Sizeset, Pilot). Việc bỏ qua bất kỳ bước nào trong chu trình này đều có thể dẫn đến rủi ro lớn cho sản xuất.

6.2. Đề xuất các giải pháp khắc phục khó khăn thường gặp

Đồ án đề xuất một số giải pháp thiết thực. Thứ nhất, cần xây dựng một cơ sở dữ liệu về độ co rút cho từng loại vải, từng nhà cung cấp và từng quy trình wash. Dữ liệu này sẽ giúp dự báo chính xác hơn cho các đơn hàng tương lai. Thứ hai, cần tăng cường đào tạo cho đội ngũ kỹ thuật và công nhân về tầm quan trọng của việc kiểm soát thông số ngay trên chuyền may. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ và trao đổi thông tin liên tục giữa bộ phận giám định, phòng kỹ thuật, xưởng may và nhà máy wash để xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu về đề tài 1. Lý do chọn đề tài Công tác giám định độ co rút của các loại nguyên phụ liệu trước khi đưa vào may mẫu hay sản xuất đại trà trong ngành may là một công tác rất quan trọng. Thông thường, tại các công ty may sẽ giám định độ co rút của các loại vải chính, vải lót và keo bởi lẽ nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều chỉnh thông số kích thước bán thành phẩm trên rập. Thông số kích thước có thể tăng lên hoặc giảm đi khi trải qua các quá trình ủi, may và wash.

Sản phẩm Jeans là một trong những sản phẩm đòi hỏi nghiêm ngặt trong công tác giám định độ co trước wash và sau wash như vậy. Để kiểm soát thông số trước wash và sau wash của sản phẩm Jeans, tại các công ty may thường phải test toàn bộ (100%) số cây vải đã nhận cho đơn hàng. Cán bộ kỹ thuật sẽ lấy các mẫu vải để test thông số độ co của vải. Thông số này được cán bộ rập điều chỉnh tăng hoặc giảm cho các vị trí đo trên rập với các độ co ngang, độ co dọc theo từng vị trí tương ứng.

Sản phẩm Jeans là một sản phẩm thời trang đặc biệt do có thêm các công đoạn wash sản phẩm như chà bạc, cào xù, cào rách, hạ nền, tẩy trắng…. để tạo các hiệu ứng thời trang trên sản phẩm sau khi may xong. Do vậy mà công tác điều chỉnh thông số kích thước rập được tiến hành từ bộ rập 0% để cho ra bộ rập đã áp phần trăm độ co cho các vị trí đo trước wash và sau wash. Xuất phát từ những kiến thức lý thuyết cơ bản về việc tính toán độ co rút, về quy trình thực hiện test độ co rút cho các chủng loại sản phẩm chuyên biệt, nhóm nghiên cứu chúng tôi đã kết hợp với thực tế tìm hiểu về quy trình điều chỉnh thông số trên rập của nhân viên kỹ thuật cho dòng sản phẩm Jeans.

Đề tài " TÌM HIỂU QUY TRÌNH VÀ CÔNG THỨC TÍNH ĐỘ CO CHO SẢN PHẨM JEANS TRƯỚC VÀ SAU WASH " mà nhóm chúng tôi thực hiện với mong muốn trang bị thêm cho mình những kiến thức thực tế trong sản xuất. Đồng thời cũng mong muốn đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho nội dung học tập chuyên ngành, cụ thể là về nội dung điều chỉnh thông số rập mẫu trước và sau wash. Mục tiêu nghiên cứu Hiểu biết rõ hơn về quy trình giám định độ co vải, tính toán được độ co rút, cách thức điều chỉnh rập sản xuất. Áp dụng làm được một mã hàng thực tế về sản phẩm jean từ kiến thức đã học ở trường kết hợp với quá trình thực tập thực tế.

SVTH: Nguyễn Thị Kim Oanh - Nguyễn Thị Vân Ngành Công nghệ may Khóa 2015-2020 Đồ án tốt nghiệp -9- 1. Nội dung nghiên cứu - Tìm hiểu công tác giám định độ co rút vải Denim. - Xác định phần trăm độ co dọc, độ co ngang cho từng vị trí đo tương ứng trên sản phẩm Jeans. - Tìm hiểu cách thức điều chỉnh bộ rập có %phần trăm từ bộ rập 0% nhận từ khách hàng của cán bộ kỹ thuật rập mẫu.

- Tìm hiểu công thức liên quan đến quá trình chỉnh sửa rập cho các giai đoạn Size set(phân ánh màu), Pilot, sản xuất, giai đoạn may mẫu mà cụ thể nhất là giai đoạn may Size set/Pilot (giai đoạn điều chỉnh thông số cho các dải size) và cho thực tế sản xuất. - Tìm hiểu những khó khăn thường gặp và đề xuất biện pháp trong quá trình điều chỉnh rập cho sản phẩm Jeans. Giới hạn đề tài Đối với các sản phẩm Jeans nói chung, việc tính toán phần dung sai cho thông số kích thước sản phẩm trên rập mẫu chủ yếu là test tính chất của vải Denim: từ độ co rút, độ võng, độ xéo canh của vải. Tuy nhiên nhóm nghiên cứu chúng tôi chỉ tập trung nhất vào test độ co rút vải và các độ co khi ủi, co kéo may, khi wash đến kinh nghiệm điều chỉnh theo mắt quan sát hình dạng form dáng cho sản phẩm khi fit mẫu, trên madocanh, trên các phần mềm 3D.

Bởi đây là tiền đề quan trọng nhất có ảnh hưởng nhiều đến sản phẩm Jeans trước và sau wash. Phương pháp nghiên cứu - Tham khảo tài liệu, thu thập thông tin từ các loại sách, giáo trình, báo điện tử. - Phương pháp kiến tập: kiến tập tại Công ty cổ phần may quốc tế Phong Phú và Công ty Vitajean. SVTH: Nguyễn Thị Kim Oanh - Nguyễn Thị Vân Ngành Công nghệ may Khóa 2015-2020 Đồ án tốt nghiệp -10- Chương 2: Lý thuyết liên quan 2.

Tổng quan về Denim và sản phẩm Jeans Denim là loại chất liệu may từ vải cotton cứng với các sợi đan chéo, trong đó một sợi ngang nằm dưới hai hoặc một số nhiều hơn sợi dọc. Denim theo truyền thống mang màu xanh nhuộm từ chàm. Loại vải denim có từ thế kỷ thứ 17 tại một thị trấn ở Pháp (de Nîmes). Tên tiếng Pháp gọi là Serge de Nîmes.

Quần Jeans, hay còn gọi là quần bò và được làm từ loại vải Denim, qua nhiều năm phát triển đã trở thành một món đồ rất thông dụng trong tủ quần áo của mỗi người. Ở bất kể đâu, bất kể tầng lớp hay nền văn hóa nào chúng ta đều có thể bắt gặp những chiếc quần này bởi sự trẻ trung, năng động và tiện dụng mà chúng mang lại. Nhưng có lẽ, không phải ai cũng biết, sự ra đời của quần Jeans được bắt đầu từ thứ vải bạt, vải lều may quần áo lao động cho công nhân đào vàng ở Mỹ. Lịch sử quần Jeans được bắt đầu từ thế kỷ 19.

Vào năm 1848, công cuộc đào vàng bùng nổ ở California kéo theo rất nhiều người tới đây tìm vận may. Những người đào vàng muốn tìm quần có chất liệu thật bền, thật khó rách để phù hợp với công việc của họ. Năm 1853, một người đàn ông tên Leob Strauss đã rời New York để đến San Francisco, một địa phương gần với các mỏ vàng ở California để tìm kiếm vận may. Tuy nhiên Leob Strauss không tìm thấy vàng và và tại đây ông bắt đầu sự nghiệp kinh doanh trang phục của mình.

Leob sau này đã đổi tên mình thành Levi, và được coi là cha đẻ của quần Jeans. Ông đã tạo nên những chiếc quần Jeans đầu tiên bằng những tấm vải dựng lều trại. Sau đó ông cải tiến quần Jeans bằng cách dùng vải denim mềm hơn mà có độ bền tương tự với vải Jeans. Ông đã nhuộm vải denim thành màu xanh và những chiếc quần Jeans xanh huyền thoại ra đời từ đó.

Sang thế kỷ 21, Jeans bước sang một hướng để có thể đáp ứng được nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng hơn. Những sản phẩm truyền thống dành cho thế hệ 5X, 6X, trong khi những thiết kế kiểu cách, sành điệu hơn hướng đến đối tượng trẻ. Màu xanh vẫn là sắc màu truyền thống, nhưng những gam màu khác như nâu, đen, hồng hay vàng vẫn được sản xuất để chiều lòng những khách hàng thích sự mới lạ. (Nguồn tham khảo: https://aaaJeans.com/tong-quan-ve-quan-jean/) SVTH: Nguyễn Thị Kim Oanh - Nguyễn Thị Vân Ngành Công nghệ may Khóa 2015-2020 Đồ án tốt nghiệp -11- 2.

Khái niệm độ co rút Độ co rút của vải: là tỷ lệ phần trăm hiệu số của sự thay đổi về thông số trước và sau khi gia công. Độ co ngang: là tỷ lệ phần trăm các thông số bị thay đổi theo chiều ngang (khổ vải) trước và sau khi gia công. Độ co dọc: là tỷ lệ phần trăm các thông số bị thay đổi theo chiều dọc (chiều dài vải) trước và sau khi gia công. TSSW – TSTW Công thức tính: % ĐỘ CO = x 100 TSTW Trong đó: - TSTW: là thông số kích thước ban đầu.

- TSSW: là thông số kích thước sau gia công. Chú ý: - Độ co mang giá trị âm khi vải co lại. - Độ co mang giá trị dương khi vải giãn ra. Cách thức test độ co Sản phẩm may mặc sau khi gia công (sau khi ủi, may, giặt, nhuộm….

) thường có sự sai lệch về kích thước so với thông số đo ban đầu (thường gọi chung là độ co rút). Để đo được độ co của vải trước và sau khi gia công, người ta cần thước đo độ co vải Ví dụ: SVTH: Nguyễn Thị Kim Oanh - Nguyễn Thị Vân Ngành Công nghệ may Khóa 2015-2020 Đồ án tốt nghiệp -12- Hình 2. Minh họa cách tính độ co rút vải  Cắt 2 mảnh vải có hình dáng kích thước như nhau  May chắp 2 bên như chắp sườn và giàng quần  Đo lại thông số rồi đem giặt  Sau giặt, kiểm tra lại thông số  Chế độ giặt và điều kiện giặt: + Giặt ENZIN STON 30' , nhiệt độ là 55oC. + Xả tráng làm mềm 5' ,Sấy 30' ,nhiệt độ 55oC Trước giặt Sau giặt Stt Vị trí (cm) (cm ) 1 Dọc vải tại vị trí có đường mí diễu 50 48.5 2 Dọc vải tại vị trí không có đường mí diễu 50 49 3 Ngang vải tại vị trí ống nhỏ 18 17.5 4 Ngang vải tại vị trí ống lớn 21.5 21  Kết quả: - Độ co dọc vải: 48.5 - 50 ĐỘ CO (%) = x 100 = -3 % 50 SVTH: Nguyễn Thị Kim Oanh - Nguyễn Thị Vân Ngành Công nghệ may Khóa 2015-2020 Đồ án tốt nghiệp -13- 49 - 50 ĐỘ CO (%) = x 100 = -2 % 50 Vậy trung bình độ co dọc là -2,5% - Độ co ngang vải: 17.5 Vậy trung bình độ co ngang là -2,5% 2.

Các yếu tố ảnh hưởng đến độ co của sản phẩm Jeans trước và sau wash 2. Quá trình ủi ép Ủi ép là một khâu quan trọng trong qui trình sản xuất hàng may mặc. Trong quá trình này, người ta tác dụng lên vải đồng thời các yếu tố nhiệt độ, áp suất, độ ẩm và thời gian, có công dụng để tạo dáng cho sản phẩm. Các phương pháp ủi ép: - Theo nhiệm vụ và mục đích công nghệ:  Ủi thiết kế: Tạo hình dạng mới qua uốn, gập, kéo giãn, nén ép và nén phồng những vùng nhất định trên sản phẩm.

 Ủi làm phẳng: Hồi phục hình dạng, làm phẳng sơ hay sợi, loại bỏ hình dạng không mong muốn hay sự thay đổi bề mặt không mong muốn của vải - Theo tiến độ:  Phương pháp ủi sơ bộ: Tiền xử lý chi tiết sau khi cắt.  Phương pháp ủi trung gian: Dùng trong công đoạn hoàn thành hay liên kết các chi tiết quần áo.  Phương pháp ủi sau cùng: Ủi kết thúc để tổ chức tạo dựng và định hình dạng bên ngoài sau cùng của sản phẩm quần áo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ