Đồ án: Nghiên cứu & Mô phỏng Giảm Phát Thải Động Cơ Xăng 1NZ-FE (HCMUTE)

Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu đánh giá, mô phỏng giảm phát thải động cơ xăng 1NZ-FE bằng AVL Boost. Giải pháp hiệu quả, tối ưu hóa động cơ.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

101
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.1.1. Ô nhiễm môi trường

1.1.2. Cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các phương án và công nghệ giảm khí thải

2.1.1. Phương án sử dụng năng lượng thay thế

2.1.2. Công nghệ giảm khí thải

2.2. Các loại nhiên liệu thay thế

2.2.1. Xăng sinh học (Xăng – Ethanol)

2.3. Tổng quan về các phương tiện sử dụng năng lượng mới

2.3.1. Phương tiện chạy LPG

2.3.2. Phương tiện chạy CNG

2.3.3. Phương tiện chạy xăng sinh học

2.4. Giới thiệu về đặc điểm động cơ 1NZ-FE

2.5. Tổng quan AVL Boost

2.5.1. Giới thiệu về AVL

2.5.2. Giới thiệu phần mềm AVL Boost

2.5.3. Tính năng cơ bản và ứng dụng

2.5.4. Các lệnh và phần tử cơ bản

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ PHỎNG TRÊN AVL BOOST

3.1. Lý thuyết về mô phỏng trên phần mềm AVL Boost

3.1.1. Phương trình nhiệt động

3.1.2. Mô hình cháy

3.1.3. Mô hình truyền nhiệt

3.1.4. Lưu lượng dòng khí và quá trình quét khí

3.1.5. Mô hình hình thành khí thải

3.2. Xây dựng mô hình động cơ 1NZ – FE trên phần mềm AVL Boost

3.2.1. Bộ phận khí nạp

3.2.2. Bộ phận điều áp

3.2.3. Bộ phận kim phun

3.2.4. Bộ phận động cơ

3.2.5. Khởi tạo mô hình trên phần mềm AVL

3.3. Truyền thông số vào hệ thống

3.5. Các tham số phụ

3.4. Chạy mô phỏng, đánh giá mô hình và hiệu chỉnh kết quả

3.4.1. Chạy mô phỏng

3.4.2. Đánh giá mô hình

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH PHƯƠNG ÁN VÀ KẾT QUẢ MÔ PHỎNG

4.1. Điều kiện đầu vào cho mô hình ở giai đoạn 1

4.2. Hiệu suất hoạt động

4.3. Suất tiêu hao hiên liệu

4.4. Mức độ khí xả

4.5. Đánh giá sơ bộ ở giai đoạn 1

4.6. Phương án nâng cao hiệu quả của động cơ

4.6.1. Tăng áp bằng turbo

4.6.2. Biến thiên đường ống nạp

4.7. Điều kiện đầu vào của giai đoạn 2

4.8. Hiệu chỉnh kích thước đường ống nạp

4.9. Hiệu chỉnh áp suất khí nạp

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Giảm Phát Thải Động Cơ Xăng 1NZ FE

Động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu hóa thạch là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường chính. Tại Việt Nam, phần lớn ô tô và xe máy vẫn sử dụng động cơ xăng. Khí thải từ các phương tiện này chứa các chất độc hại như NOx, CO, HC, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và môi trường. Nghiên cứu và ứng dụng các biện pháp giảm phát thải trở nên vô cùng cấp thiết.

Thực tế cho thấy, số lượng phương tiện cá nhân gia tăng nhanh chóng, đặc biệt tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM, làm gia tăng đáng kể tình trạng ô nhiễm không khí. Cần có các giải pháp công nghệ xanh hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực này. Đồng thời, việc khai thác và sử dụng nhiên liệu hóa thạch đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt, đòi hỏi phải tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế. Việc sử dụng các loại nhiên liệu thay thế như CNG, LPG, xăng sinh học, hay các phương pháp cải tiến khác như thêm bộ lọc, tăng áp, là một chiến lược quan trọng để đa dạng hóa nguồn nhiên liệu và giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô phỏng và đánh giá các phương án giảm phát thải trên động cơ xăng 1NZ-FE bằng phần mềm AVL BOOST. Đây là một giải pháp tiềm năng để cải thiện chất lượng không khí và hướng tới phát triển bền vững.

1.1. Lý Do Cấp Thiết Giảm Phát Thải Động Cơ 1NZ FE

Việc giảm phát thải từ động cơ 1NZ-FE là vô cùng quan trọng vì đây là một trong những động cơ phổ biến nhất tại Việt Nam, được sử dụng trên nhiều dòng xe như Toyota ViosYaris. Số lượng lớn xe sử dụng động cơ này đồng nghĩa với việc tổng lượng khí thải ra môi trường là rất đáng kể.

Nghiên cứu này giúp xác định các biện pháp hiệu quả để giảm thiểu lượng khí thải động cơ từ các xe đang lưu hành, góp phần cải thiện chất lượng không khí tại các đô thị lớn. Bên cạnh đó, việc tối ưu hóa đốt cháyhiệu suất động cơ cũng giúp giảm mức tiêu thụ nhiên liệu, tiết kiệm chi phí cho người sử dụng và giảm áp lực lên nguồn tài nguyên nhiên liệu hóa thạch.

1.2. Mục Tiêu Phạm Vi Nghiên Cứu Giảm Phát Thải 1NZ FE

Mục tiêu chính của nghiên cứu là tìm hiểu cơ sở lý thuyết, nghiên cứu đặc tính công suất, tiêu hao nhiên liệu và phát thải của động cơ xăng với các phương pháp khác nhau thông qua mô phỏng trên phần mềm AVL BOOST. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả về tính năng kỹ thuật và phát thải của động cơ 1NZ-FE khi dùng các nhiên liệu thay thế khác nhau.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình động cơ xăng 1NZ-FE (Toyota Vios 2007) sử dụng các loại nhiên liệu thay thế khác nhau trên phần mềm mô phỏng động cơ AVL Boost. Nghiên cứu cũng đi sâu vào việc đánh giá tính năng kỹ thuật và lượng phát thải với các phương pháp án giảm phát thải khác nhau, đặc biệt chú trọng tới việc ứng dụng phần mềm AVL Boost.

II. Thách Thức Tiềm Năng Giảm Phát Thải Động Cơ 1NZ FE

Việc giảm phát thải từ động cơ xăng 1NZ-FE không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn mở ra cơ hội phát triển các công nghệ giảm phát thải và sử dụng nhiên liệu sạch tại Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình này cũng đối mặt với nhiều thách thức.

Một trong những thách thức lớn nhất là chi phí đầu tư ban đầu cho việc nghiên cứu và triển khai các giải pháp. Việc chuyển đổi sang sử dụng nhiên liệu sinh học hay khí CNG đòi hỏi phải có hạ tầng đồng bộ, bao gồm các trạm nạp nhiên liệu và hệ thống phân phối. Hơn nữa, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, nhà sản xuất ô tô và các cơ quan quản lý nhà nước để đưa ra các chính sách khuyến khích sử dụng các công nghệ xanhnăng lượng tái tạo.

Mặc dù vậy, tiềm năng cải thiện khí thải từ động cơ 1NZ-FE là rất lớn. Việc áp dụng các giải pháp tối ưu hóa đốt cháy, sử dụng xúc tác khí thải và chuyển đổi sang các loại nhiên liệu thay thế có thể giúp giảm đáng kể lượng khí thải động cơ và cải thiện chất lượng không khí.

2.1. Rào Cản Triển Khai Giải Pháp Giảm Phát Thải 1NZ FE

Triển khai các giải pháp giảm phát thải cho động cơ 1NZ-FE gặp phải một số rào cản đáng kể. Thứ nhất, chi phí chuyển đổi sang các loại nhiên liệu thay thế như CNG hoặc LPG có thể là một gánh nặng tài chính đối với nhiều chủ xe.

Thứ hai, việc thiếu hụt cơ sở hạ tầng, đặc biệt là các trạm nạp nhiên liệu CNGLPG, gây khó khăn cho việc sử dụng rộng rãi các loại nhiên liệu này.

Thứ ba, tâm lý e ngại của người tiêu dùng đối với các loại nhiên liệu sinh họccông nghệ mới cũng là một trở ngại. Cần có các chương trình tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của việc sử dụng năng lượng sạchcông nghệ thân thiện với môi trường.

2.2. Tiềm Năng Giảm Phát Thải Từ Động Cơ Xăng 1NZ FE

Mặc dù có nhiều thách thức, tiềm năng giảm phát thải từ động cơ xăng 1NZ-FE là rất lớn. Các giải pháp như tối ưu hóa hệ thống phun xăng, sử dụng cảm biến oxy để điều chỉnh tỷ lệ hòa khí, và áp dụng các công nghệ xúc tác khí thải có thể giúp giảm đáng kể lượng khí thải độc hại.

Bên cạnh đó, việc sử dụng nhiên liệu sinh học như E5 hoặc E10 có thể giúp giảm lượng CO2 thải ra môi trường.

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô phỏng và đánh giá các phương án giảm phát thải khác nhau trên phần mềm AVL BOOST, từ đó đưa ra các khuyến nghị phù hợp để cải thiện khí thải từ động cơ 1NZ-FE.

2.3. Các Tiêu Chuẩn Khí Thải Euro Áp Dụng Cho Động Cơ 1NZ FE

Động cơ 1NZ-FE cần đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải Euro hiện hành. Việc áp dụng các công nghệ giảm phát thải là cần thiết để đạt được các tiêu chuẩn này, đặc biệt là Euro 4, Euro 5, và Euro 6. Để đáp ứng các tiêu chuẩn này, cần có các giải pháp tối ưu hóa đốt cháy, sử dụng xúc tác khí thải, và kiểm soát chặt chẽ lượng khí thải động cơ.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Giảm Phát Thải 1NZ FE AVL Boost

Nghiên cứu này sử dụng phần mềm AVL BOOST để mô phỏng động cơ và đánh giá hiệu quả của các phương án giảm phát thải. AVL BOOST là một công cụ mạnh mẽ cho phép mô phỏng chi tiết quá trình đốt cháy, trao đổi nhiệt và phát thải trong động cơ đốt trong. Bằng cách xây dựng mô hình chi tiết của động cơ 1NZ-FE và thay đổi các thông số khác nhau, có thể dự đoán lượng khí thải và hiệu suất của động cơ trong các điều kiện vận hành khác nhau.

Phần mềm mô phỏng động cơ AVL Boost cũng cho phép đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như hệ thống phun xăng, thời điểm đánh lửa, tỷ lệ hòa khínhiên liệu sử dụng đến lượng khí thải và hiệu suất của động cơ. Kết quả mô phỏng sẽ cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn các giải pháp giảm phát thải hiệu quả nhất.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Động Cơ 1NZ FE Trên AVL Boost

Quá trình mô phỏng bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình chi tiết của động cơ 1NZ-FE trên phần mềm AVL BOOST. Mô hình này bao gồm các thành phần chính của động cơ như xylanh, piston, van nạp, van xả, hệ thống phun xănghệ thống xả. Các thông số kỹ thuật của động cơ, chẳng hạn như dung tích xylanh, tỷ số nén, góc mở vanáp suất phun xăng, được nhập vào phần mềm để tạo ra một mô hình chính xác của động cơ. Việc xây dựng một mô hình chính xác là rất quan trọng để đảm bảo kết quả mô phỏng đáng tin cậy.

3.2. Hiệu Chỉnh Thông Số Mô Hình Động Cơ AVL Boost

Sau khi xây dựng mô hình, cần hiệu chỉnh các thông số của mô hình để đảm bảo kết quả mô phỏng phù hợp với dữ liệu thực tế. Quá trình hiệu chỉnh bao gồm việc so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm về công suất, mức tiêu thụ nhiên liệulượng khí thải của động cơ 1NZ-FE. Nếu có sự khác biệt lớn giữa kết quả mô phỏng và dữ liệu thực tế, cần điều chỉnh các thông số của mô hình, chẳng hạn như mô hình đốt cháy, mô hình truyền nhiệtmô hình ma sát, cho đến khi đạt được sự phù hợp tốt nhất. Quá trình hiệu chỉnh này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về động cơ đốt trong và kinh nghiệm sử dụng phần mềm AVL BOOST.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Giảm Phát Thải

Sau khi xây dựng và hiệu chỉnh mô hình, các phương án giảm phát thải khác nhau được mô phỏng trên phần mềm AVL BOOST. Các phương án này bao gồm việc sử dụng các loại nhiên liệu thay thế như xăng sinh học, CNGLPG, cũng như việc áp dụng các công nghệ cải tiến như tăng áp, tối ưu hóa hệ thống phun xăng và sử dụng xúc tác khí thải. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng việc sử dụng nhiên liệu sinh học có thể giúp giảm đáng kể lượng CO2 thải ra môi trường.

Việc áp dụng các công nghệ cải tiến như tăng áptối ưu hóa hệ thống phun xăng có thể giúp cải thiện hiệu suất của động cơ và giảm lượng khí thải độc hại như NOx, COHC. Tuy nhiên, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí và hiệu quả của từng phương án trước khi quyết định áp dụng trên thực tế.

4.1. So Sánh Kết Quả Mô Phỏng Với Thực Nghiệm 1NZ FE

Để đảm bảo độ tin cậy của kết quả mô phỏng, cần so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm về khí thải động cơ và hiệu suất của động cơ 1NZ-FE. Dữ liệu thực nghiệm có thể được thu thập từ các thử nghiệm trên băng thử động cơ hoặc từ các xe đang lưu hành trên đường.

Việc so sánh này giúp xác định mức độ chính xác của mô hình và điều chỉnh các thông số của mô hình nếu cần thiết. Nếu có sự khác biệt lớn giữa kết quả mô phỏng và dữ liệu thực nghiệm, cần xem xét lại quá trình xây dựng và hiệu chỉnh mô hình để đảm bảo kết quả mô phỏng phản ánh chính xác tính năng của động cơ.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Các Phương Án Giảm Phát Thải 1NZ FE

Kết quả mô phỏng cho phép đánh giá hiệu quả của các phương án giảm phát thải khác nhau. Các tiêu chí đánh giá bao gồm lượng khí thải độc hại (NOx, CO, HC, PM), mức tiêu thụ nhiên liệu và hiệu suất của động cơ.

Việc đánh giá này giúp xác định các phương án giảm phát thải hiệu quả nhất và phù hợp với điều kiện vận hành thực tế. Ngoài ra, cần xem xét chi phí và tính khả thi của từng phương án trước khi quyết định áp dụng trên thực tế.

4.3. Ảnh Hưởng Của Các Biện Pháp Lên Hiệu Suất Động Cơ 1NZ FE

Việc áp dụng các biện pháp giảm phát thải có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của động cơ 1NZ-FE. Chẳng hạn, việc sử dụng xúc tác khí thải có thể làm tăng áp suất ngược trong hệ thống xả và làm giảm công suất của động cơ.

Do đó, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng về sự đánh đổi giữa việc giảm phát thải và duy trì hiệu suất của động cơ. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt về việc áp dụng các biện pháp giảm phát thải.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Giảm Khí Thải 1NZ FE

Nghiên cứu này đã thành công trong việc xây dựng mô hình chi tiết của động cơ 1NZ-FE trên phần mềm AVL BOOST và đánh giá hiệu quả của các phương án giảm phát thải khác nhau. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng việc sử dụng nhiên liệu sinh học và áp dụng các công nghệ cải tiến có thể giúp giảm đáng kể lượng khí thải độc hại và cải thiện hiệu suất của động cơ. Tuy nhiên, cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng về chi phí và hiệu quả của từng phương án trước khi quyết định áp dụng trên thực tế.

Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu có thể tập trung vào việc tối ưu hóa các thông số của hệ thống phun xănghệ thống xả để đạt được hiệu quả giảm phát thải cao nhất. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu thực nghiệm để kiểm chứng kết quả mô phỏng và đánh giá tính khả thi của các giải pháp giảm phát thải trên thực tế.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Giảm Phát Thải 1NZ FE

Nghiên cứu đã sử dụng phần mềm AVL BOOST để mô phỏng động cơ và đánh giá hiệu quả của các phương án giảm phát thải. Các phương án này bao gồm việc sử dụng các loại nhiên liệu thay thế và áp dụng các công nghệ cải tiến. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng việc sử dụng nhiên liệu sinh học và áp dụng các công nghệ cải tiến có thể giúp giảm đáng kể lượng khí thải độc hại và cải thiện hiệu suất của động cơ.

5.2. Kiến Nghi Ứng Dụng Thực Tiễn Giảm Phát Thải

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có một số kiến nghị và ứng dụng thực tiễn có thể được đưa ra để giảm phát thải từ động cơ 1NZ-FE. Thứ nhất, cần khuyến khích sử dụng nhiên liệu sinh học như E5E10 trên các xe đang lưu hành. Thứ hai, cần hỗ trợ các doanh nghiệp sản xuất ô tô trong nước áp dụng các công nghệ cải tiến như tăng áptối ưu hóa hệ thống phun xăng. Thứ ba, cần tăng cường kiểm tra khí thải của các xe đang lưu hành và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Lý do chọn đề tài 1. Ô nhiễm môi trường Trong một cuộc sống luôn không ngừng phát triển như hiện nay, vấn đề ô nhiễm môi trường là một vấn đề nhức nhối với nhà nhà, người người. Không riêng gì tại Việt Nam, tại mỗi quốc gia, mỗi khu vực, mỗi địa phương đều xảy ra tình trạng ô nhiễm môi trường.

Có thể là ô nhiễm không khí, ô nhiễm tiếng ồn, ô nhiễm nguồn nước, ô nhiễm biển… Tác hại của ô nhiễm môi trường vô cùng nặng nề, nó ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp tới chất lượng cuộc sống con người rất nặng nề và dẫn đến rất nhiều hệ lụy. Chúng làm biến đổi khí hậu, biến đổi hệ sinh thái mà chúng ta đang sinh sống, làm tan băng ở hai đầu cực, làm dâng mực nước, làm đất bị xâm nhập mặn…đó là minh chứng cho sự biến đổi khí hậu trên toàn cầu (hiệu ứng nhà kính) bắt nguồn từ sự ô nhiễm môi trường mà ra. Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng môi trường ngày càng ô nhiễm hơn đó là do sự phát thải khói bụi và các khí độc hại từ động cơ (NOx, CO, HC) của các phương tiện cơ giới. Chúng ta không thể phủ nhận vai trò quan trọng mà động cơ đốt trong mang lại, nó gia tăng đáng kể năng suất lao động của con người, là nguồn động lực chủ yếu cho phát triển giao thông, công nghiệp, xây dựng, khai thác khoáng sản,… Nhiên liệu mà động cơ đốt trong sử dụng là chế phẩm từ dầu mỏ - đây là nguồn nhiên liệu hóa thạch không thể tái tạo được.

Việc sô lượng các phương tiện giao thông, thiết bị sử dụng động cơ đốt trong ngày càng gia tăng nhanh dẫn đến việc nhu cầu khai thác ngày càng nhiều, điều này dẫn đến sự cạn kiệt nguồn tài nguyên này và tăng lượng khí thải Carbon Dioxit (CO2) trong môi trường. 1 Ô nhiễm không khí do khí thải phương tiện giao thông 1 Trong nhiều năm gần đây, số lượng các phương tiện giao thông cá nhân gia tăng một cách nhanh chóng khiến mật độ ô nhiễm không khí tại các khu vực đô thị lớn trên cả nước ngày càng nghiêm trọng đặc biệt nhất là tại 2 thành phố lớn là Hồ Chí Minh và Hà Nội. Theo số liệu của Cục Cảnh sát giao thông nước ta, vào năm 2015 toàn quốc có 50.934 phương tiện (2.854 xe mô tô, xe máy). Đến tháng 7/2020, thành phố Hồ Chí Minh có hơn 8,94 triệu phương tiện cá nhân, tăng gần 7% so với cùng kỳ năm 2018.

Như vậy, chỉ trong khoảng 10 năm (từ năm 2010 đến nay) đã tăng thêm hơn 4 triệu phương tiện giao thông. Theo thống kê thu được, bình quân mỗi tháng có 30.000 phương tiện giao thông được đăng ký, tức mỗi ngày có 1.000 phương tiện đăng ký mới. Có thể khẳng định, nguyên nhân gia tăng khí thải ô nhiễm môi trường ở đô thị có tới 70% bắt nguồn từ các phương tiện giao thông. Ở Việt Nam, có khoảng 75% số lượng ôtô chạy bằng nhiên liệu xăng, 25% số lượng ôtô chạy bằng dầu DO, 100% xe máy chạy bằng xăng.

Khi các phương tiện động cơ đốt trong này vận hành, động cơ sẽ phát thải một lượng lớn các khí thải có thành phần độc hại gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng một cách trực tiếp tới sức khỏe người tham gia giao thông và cả người dân sinh sống dọc các tuyến đường giao thông. Hàm lượng các chất độc hại trong không khí từ khí thải phương tiện gây ra như chất thải dạng hạt (PM), ôxít nitơ (NOx), hydrocacbon (HC) và monoxit cacbon (CO) đã vượt quá ngưỡng cho phép. Đặc biệt, lượng phát thải CO từ xe máy chiếm hơn 79% tổng phát thải CO do phương tiện giao thông gây ra. Chính vì vậy, việc giảm phát thải các khí độc hại như CO, HC, NOx và nâng cao tính kinh tế nhiên liệu cho loại phương tiện này là điều hết sức cấp bách nhằm tạo ra một môi trường không khí đô thị trong sạch hơn.

Cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch Như ta đã biết, hiện nay hầu hết các phương tiện giao thông trên thế giới đều phụ thuộc nặng nề vào nguồn nhiên liệu hóa thạch như xăng và dầu Diesel là chính. Nếu không có nhiên liệu hóa thạch, nền kinh tế cùng với các phương tiện giao thông vận tải sẽ rơi vào khủng hoảng, ngưng trệ. Gần như là toàn bộ nền kinh tế, chính xác hơn là toàn bộ xã hội hiện đại đã luôn phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch. Áp lực năng lượng từ các nguồn nhiên liệu hóa thạch của Việt Nam ngày càng một tăng cao khi nguồn cung ngày càng dần cạn kiệt.

Nếu giữ nguyên tốc độ khai thác như hiện tại thì trữ lượng dầu mỏ của Việt Nam chỉ còn đủ khai thác và sử dụng trong khoảng 34 năm nữa; khí thiên nhiên chỉ còn 63 năm còn than đá chỉ còn khai thác được 4 năm trong khi đây lại đang là những nguồn nhiên liệu vô cùng quan trọng góp phần chính cho sự phát triển nền kinh tế Việt Nam. Việc này dẫn đến giá của nhiên liệu hóa thạch 2 ngày càng tăng làm cho nền kinh tế có nguy cơ rơi vào khủng hoảng và khan hiếm nhiên liệu như đầu năm 2022. Ngoài ra, các chuyên gia còn ước tính rằng việc đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra khoảng 21,3 tỉ tấn carbon dioxit hàng năm. Mà một tấn cacbon tương đương 3,7 tấn cacbon đioxit.

Trong khi đó, chính Cacbon đioxit là một trong những khí gây hiệu ứng nhà kính, làm tăng phóng xạ, gây ảnh hưởng sức khỏe, góp phần vào sự nóng lên toàn cầu, làm cho nhiệt độ trung bình bề mặt của Trái Đất ngày một tăng. Như vậy, việc tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế nhằm giảm bớt sự lệ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch đang ngày càng cạn kiệt, đồng thời giảm ô nhiễm môi trường là một hướng đi đúng trong lúc nhu cầu về năng lượng tăng lên. Xuất phát từ những vấn đề thực tiễn nêu trên, nhóm chúng em quyết định chọn và tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu, đánh giá và mô phỏng các phương án giảm phát thải trên động cơ xăng 1NZ-FE bằng phần mềm AVL BOOST”. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 1.

Mục tiêu nghiên cứu ‐ Tìm hiểu cơ sở lý thuyết, nghiên cứu đặc tính công suất, tiêu hao nhiên liệu và phát thải của động cơ xăng với các phương pháp khác nhau bằng cách mô phỏng trên phần mềm AVL BOOST. ‐ Đánh giá hiệu quả về tính năng kỹ thuật và phát thải của động cơ 1NZ-FE khi dùng các nhiên liệu thay thế khác nhau. Nhiệm vụ nghiên cứu Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm các nội dung sao: ‐ Nghiên cứu tổng quan đề tài. ‐ Khái quát về các phương án và công nghệ giảm khí thải.

‐ Nghiên cứu phần mềm AVL Boost trong việc mô phỏng đặc tính động cơ xăng. ‐ Ứng dụng phần mềm AVL Boost mô phỏng các phương án khác nhau để từ đó đánh giá hiệu quả về tính năng kỹ thuật và phát thải của động cơ xăng 1NZ-FE. ‐ Kết luận và kiến nghị. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.

Đối tượng nghiên cứu Mô hình động cơ xăng 1NZ-FE (Toyota Vios 2007) sử dụng các loại nhiên liệu thay thế khác nhau trên phần mềm mô phỏng AVL Boost. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm: ‐ Nghiên cứu về động cơ xăng 1NZ-FE. 3 ‐ Nghiên cứu về nhiên liệu thay thế. ‐ Nghiên cứu mô phỏng động cơ trên phần mềm AVL Boost.

‐ Đánh giá tính năng kỹ thuật và lượng phát thải với các phương pháp án giảm phát thải khác nhau. Phương pháp nghiên cứu Để hoàn thành đề tài chúng em đã kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu, trong đó có các phương pháp nghiên cứu chính như sau: ‐ Phương pháp tìm kiếm, tra cứu và biên dịch tài liệu chuyên ngành bằng tiếng Anh từ nguồn Internet, thư viện, sách giáo trình,… ‐ Vận dụng các kiến thức đã được học cùng các tài liệu các tài liệu có liên quan để từ đó phân tích, nghiên cứu xây dựng cơ sở lý thuyết, xây dựng nền tảng cho việc nghiên cứu. ‐ Phương pháp tham khảo ý kiến từ chuyên gia có kinh nghiệm là GVHD – TS. Nguyễn Văn Long Giang.

‐ Phương pháp mô phỏng: sử dụng phần mềm AVL Boost để mô phỏng động cơ xăng và đánh giá khả năng giảm phát thải từ các phương pháp đang nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước 1. Trong nước Năng lượng và nhiên liệu luôn có vai trò quan trọng hàng đầu cho sự phát triển kinh tế - xã hội của nhân loại. Cùng với sự bùng nổ kinh tế và dân số toàn cầu, nhu cầu sử dụng nhiên liệu ngày một tăng một cách nhanh chóng.

Trong khi nguồn nhiên liệu hóa thạch đang dần cạn kiệt và không thể tái tạo lại được. Chính vì những lý do đó, nhiều quốc gia và các hãng sản xuất ô tô lớn trên thế giới trong vài thập kỷ qua đã đầu tư cho nghiên cứu và phát triển các phương án cải tiến, sử dụng các dạng nhiên liệu sạch thay thế. Với xu thế đó có nhiều đề tài khác nhau được nghiên cứu: ‐ Đề tài cấp nhà nước “Nghiên cứu thiết kế và chế tạo hệ thống phun nhiên liệu điện tử cung cấp xăng sinh học có tỷ lệ cồn etanol tới 100% (E100) cho động cơ ô tô và xe máy sử dụng nhiên liệu linh hoạt”, mã số ĐT.2014/NLSH do PGS.TS Phạm Hữu Tuyến là chủ nhiệm đề tài và tổ chức chủ trì là Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, thuộc Đề án Phát triển nhiên liệu sinh học đến năm 2015, tầm nhìn đến năm 2025, do Bộ Công Thương quản lý. ‐ Đề tài “Sử dụng mô hình hóa nghiên cứu đặc tính làm việc và phát thải của động cơ chạy bằng nhiên liệu khí giàu hyđrô” là luận văn thạc sĩ kỹ thuật do thầy ThS.

Phạm Văn Toản ở bộ môn Động cơ đốt trong Viện Cơ khí Động lực, Viện Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. 4 ‐ “Nghiên cứu giảm phát thải độc hại cho động cơ diesel xe tải nhẹ đang lưu hành” của Ths. Nguyễn Mạnh Dũng ở Viện Cơ khí động lực, Bộ môn Động cơ đốt trong, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ