Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu công nghệ Dynamic Multipoint VPN (DMVPN)

Đồ án HCMUTE nghiên cứu về công nghệ Dynamic Multipoint VPN (DMVPN). Tìm hiểu ứng dụng, ưu điểm vượt trội của DMVPN trong kết nối mạng doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Mạng Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

86
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu

1.4. Những phương tiện công cụ để có thể triển khai

1.5. Dự kiến kết quả

2. PHẦN NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ VPN

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của mạng VPN

1.2. Định nghĩa VPN

1.3. Nguyên tắc hoạt động của VPN

1.4. Vì sao các doanh nghiệp lại sử dụng VPN

1.5. Virtual Private Network – VPN

1.6. Các dạng và kỹ thuật VPN khác nhau

1.7. Các chức năng, ưu và nhược điểm của VPN

1.8. Nhược điểm. Các kiểu VPN trên router Cisco, Fix, Asa

1.9. VPN truy cập từ xa (Remote-Access). VPN điểm-nối-điểm (Site-to-Site). Mạng VPN mở rộng (extranet-based VPN)

2. CHƯƠNG 2: CÔNG NGHỆ DYNAMIC MULTIPOINT VIRTUAL PRIVATE NETWORK (DMVPN)

2.1. Công nghệ DMVPN

2.2. Các thành phần của DMVPN

2.3. Giao thức IPSec

2.4. Cách thức hoạt động DMVPN

2.5. DMVPN Phase I, II, III

2.6. Cơ chế Tunnel và địa chỉ IP

2.7. Định tuyến trong DMVPN

2.8. Phân loại định tuyến

2.9. Định tuyến tĩnh

2.10. Phân phối giữa các giao thức định tuyến

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ MẠNG DMVPN

3.1. Tìm hiểu các yêu cầu thực tế

3.2. Yêu cầu của đối tượng

3.3. Mô hình triển khai

3.4. Cấu hình DMVPN kết nối trụ sở chính với các chi nhánh

3.5. Cấu hình IP trên các Interface của R1, R2, R3, ISP

3.6. Cấu hình IP tunnel, NHRP trên R1, R2 và R3

3.7. Cấu hình định tuyến OSPF

3.8. Cấu hình bảo mật IPSec

3.9. Kiểm thử cấu hình

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan về DMVPN Giải Pháp Mạng Riêng Ảo Linh Hoạt

Ngày nay, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và Internet, các doanh nghiệp ngày càng có nhu cầu kết nối an toàn và hiệu quả giữa các chi nhánh, văn phòng từ xa. Công nghệ Virtual Private Network (VPN) đã trở thành một giải pháp phổ biến để đáp ứng nhu cầu này. Trong số các công nghệ VPN, Dynamic Multipoint Virtual Private Network (DMVPN) nổi lên như một giải pháp linh hoạt và hiệu quả, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có mạng lưới phức tạp và thường xuyên thay đổi. DMVPN là sự kết hợp của nhiều công nghệ: IPSec, mGRENHRP. IPSec đảm bảo an ninh dữ liệu bằng cách mã hóa và xác thực. mGRE tạo ra các đường hầm (tunnels) cho phép đóng gói các gói tin IP. NHRP ánh xạ địa chỉ tunnel sang địa chỉ vật lý của router. Theo tài liệu gốc, DMVPN giúp "người quản trị hệ thống mạng có thể xây dựng được các kết nối mạng bảo mật với người dùng từ xa hoặc các chi nhánh công ty ở xa."

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của Công Nghệ VPN

VPN không phải là một công nghệ mới. Khái niệm về VPN đã xuất hiện từ những năm 1980 với Software Defined Networks (SDN). Thế hệ thứ hai của VPN ra đời vào những năm 1990 với công nghệ X.25 và ISDN. Sự phát triển tiếp theo gắn liền với Frame Relay và ATM. Hiện nay, DMVPN là một trong những giải pháp VPN được ưa chuộng nhờ khả năng linh hoạt và dễ mở rộng. Từ khóa: Software Defined Networks, X.25, ISDN, Frame Relay, ATM.

1.2. Định Nghĩa và Nguyên Tắc Hoạt Động Cơ Bản của VPN

VPN là một mạng riêng sử dụng hạ tầng mạng công cộng (thường là Internet) để kết nối các địa điểm hoặc người dùng từ xa với mạng LAN trung tâm. Thay vì sử dụng các kết nối vật lý đắt đỏ, VPN tạo ra các liên kết ảo an toàn trên Internet. VPN hoạt động bằng cách đóng gói và mã hóa dữ liệu, tạo ra một "đường hầm" bảo mật. Các giao thức tunneling phổ biến bao gồm IPSec, PPTP, L2TPSSL. Từ khóa: đường hầm (tunneling), mã hóa dữ liệu, liên kết ảo.

II. DMVPN Giải Pháp Kết Nối Đa Điểm An Toàn và Hiệu Quả

DMVPN là một công nghệ VPN tiên tiến, cho phép tạo ra một mạng VPN linh hoạt và dễ mở rộng. Với DMVPN, các chi nhánh (spokes) có thể kết nối trực tiếp với nhau mà không cần phải đi qua trung tâm (hub), giúp giảm độ trễ và tăng hiệu suất. DMVPN sử dụng giao thức Next Hop Resolution Protocol (NHRP) để ánh xạ địa chỉ IP tunnel sang địa chỉ IP vật lý, cho phép các spokes khám phá và kết nối với nhau một cách tự động. Theo tài liệu, "DMVPN cho phép mở rộng những mạng IPSec VPN" và "cung cấp khả năng thêm nhiều kênh một cách tự động mà không đụng đến cấu hình của hub."

2.1. Các Thành Phần Chính Cấu Tạo Nên DMVPN

DMVPN được xây dựng dựa trên ba thành phần chính: Multipoint GRE (mGRE), Next Hop Resolution Protocol (NHRP)IP Security (IPSec). mGRE cho phép tạo ra một giao diện tunnel duy nhất có thể kết nối với nhiều điểm đến khác nhau. NHRP là giao thức phân giải địa chỉ giúp các spokes tìm ra địa chỉ IP của nhau. IPSec cung cấp khả năng mã hóa và xác thực để đảm bảo an toàn cho dữ liệu. Từ khóa: Multipoint GRE (mGRE), Next Hop Resolution Protocol (NHRP), IP Security (IPSec).

2.2. Cách Thức Hoạt Động Chi Tiết của Công Nghệ DMVPN

Khi một spoke muốn gửi dữ liệu đến một spoke khác, nó sẽ gửi một yêu cầu NHRP đến hub để tìm địa chỉ IP của spoke đích. Sau khi nhận được địa chỉ IP, spoke nguồn sẽ tạo một tunnel IPSec trực tiếp đến spoke đích và gửi dữ liệu. Các đường hầm giữa các spokes được tạo ra một cách động, giúp giảm tải cho hub và tăng hiệu suất tổng thể của mạng. Theo tài liệu gốc, NHRP hoạt động bằng cách sử dụng một loạt lệnh được thực hiện bởi các thực thể trên mạng, bao gồm ip nhrp network-id, ip nhrp nhs, ip nhrp mapip nhrp registration time-out. Từ khóa: yêu cầu NHRP, tunnel IPSec, đường hầm động.

III. GRE và NHRP Nền Tảng Cốt Lõi của DMVPN

Generic Routing Encapsulation (GRE)Next Hop Resolution Protocol (NHRP) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng DMVPN. GRE cho phép đóng gói các gói tin IP vào bên trong các gói tin IP khác, tạo ra các đường hầm ảo trên mạng. NHRP giúp các spoke khám phá và kết nối với nhau một cách tự động. Nhờ sự kết hợp của GRENHRP, DMVPN có thể hoạt động một cách linh hoạt và hiệu quả trong môi trường mạng phức tạp. Theo tài liệu, GRE có thể tạo tunnel cho bất kỳ giao thức lớp 3 nào, và NHRP giải quyết được vấn đề các spoke sử dụng địa chỉ IP được cấp động bởi ISP.

3.1. Tìm Hiểu Sâu Hơn về Giao Thức Generic Routing Encapsulation GRE

GRE là một giao thức tunneling đơn giản nhưng hiệu quả. Nó cho phép đóng gói nhiều loại giao thức lớp 3 khác nhau vào bên trong các gói tin IP. GRE thường được sử dụng kết hợp với IPSec để tăng cường tính bảo mật cho các tunnel VPN. GRE thêm vào tối thiểu 24 byte vào gói tin, trong đó bao gồm 20-byte IP header mới, 4 byte còn lại là GRE header. Từ khóa: đóng gói nhiều giao thức, tunneling đơn giản, kết hợp IPSec.

3.2. Chức Năng của Next Hop Resolution Protocol NHRP Trong DMVPN

NHRP là một giao thức phân giải địa chỉ được sử dụng trong DMVPN để giúp các spokes tìm ra địa chỉ IP của nhau. Khi một spoke muốn kết nối với một spoke khác, nó sẽ gửi một yêu cầu NHRP đến hub. Hub sẽ trả về địa chỉ IP của spoke đích, cho phép spoke nguồn tạo một tunnel trực tiếp đến spoke đích. Từ khóa: phân giải địa chỉ, kết nối trực tiếp, yêu cầu NHRP.

IV. Bảo Mật Mạng DMVPN Giải Pháp IPSec Toàn Diện và Mạnh Mẽ

Bảo mật là một yếu tố quan trọng trong bất kỳ mạng VPN nào, và DMVPN cũng không ngoại lệ. DMVPN sử dụng IPSec để mã hóa và xác thực dữ liệu, đảm bảo rằng dữ liệu được truyền qua mạng một cách an toàn. IPSec cung cấp nhiều tùy chọn cấu hình khác nhau, cho phép người quản trị tùy chỉnh mức độ bảo mật phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. IPSec là sự tập hợp của các chuẩn mở được thiết lập để đảm bảo sự cẩn mật dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu, và chứng thực dữ liệu giữa các thiết bị tham gia VPN.

4.1. Các Giao Thức Chính Được Sử Dụng Trong IPSec

IPSec sử dụng nhiều giao thức khác nhau để cung cấp bảo mật, bao gồm Authentication Header (AH), Encapsulating Security Payload (ESP)Internet Key Exchange (IKE). AH cung cấp khả năng xác thực và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu. ESP cung cấp khả năng mã hóa và xác thực. IKE được sử dụng để thiết lập các Security Association (SAs) giữa các thiết bị.Từ khóa: Authentication Header (AH), Encapsulating Security Payload (ESP), Internet Key Exchange (IKE), Security Association (SA).

4.2. Cơ Chế Hoạt Động Của Giao Thức IPSec

Để cấu hình IPSec, cần thực hiện theo các bước sau: thiết lập chính sách IKE, thiết lập chính sách IPSec, kiểm tra cấu hình hiện hành và kiểm tra mạng trước IPSec. Các giao thức và các Port hoạt động trong IPSec bao gồm UDP port 500 (ISAKMP), giao thức số 50 (ESP) và giao thức số 51 (AH).Từ khóa: chính sách IKE, chính sách IPSec, Security Association (SA).

V. Thiết Kế và Triển Khai Mạng DMVPN Hướng Dẫn Chi Tiết Từng Bước

Thiết kế và triển khai một mạng DMVPN đòi hỏi sự hiểu biết về các thành phần và giao thức liên quan. Cần xác định rõ các yêu cầu của mạng, lựa chọn các thiết bị phù hợp và cấu hình các giao thức GRE, NHRPIPSec một cách chính xác. Việc kiểm tra và giám sát mạng sau khi triển khai cũng rất quan trọng để đảm bảo mạng hoạt động ổn định và an toàn. Theo tài liệu gốc, khi xây dựng DMVPN, "vấn đề đảm bảo an ninh giữa các mạng là vấn đề cần được quan tâm nhất."

5.1. Xác Định Yêu Cầu Thực Tế và Mô Hình Triển Khai DMVPN

Trước khi bắt đầu triển khai, cần xác định rõ các yêu cầu của mạng, bao gồm số lượng chi nhánh, băng thông cần thiết và các yêu cầu bảo mật. Có nhiều mô hình triển khai DMVPN khác nhau, chẳng hạn như hub-and-spoke và spoke-to-spoke. Việc lựa chọn mô hình phù hợp sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất và chi phí của mạng. Từ khóa: hub-and-spoke, spoke-to-spoke, yêu cầu băng thông, yêu cầu bảo mật.

5.2. Cấu Hình DMVPN Kết Nối Trụ Sở Chính với Các Chi Nhánh

Cấu hình DMVPN bao gồm cấu hình địa chỉ IP trên các interface, cấu hình tunnel GRE, cấu hình NHRP và cấu hình IPSec. Cần đảm bảo rằng tất cả các cấu hình đều chính xác và phù hợp với mô hình triển khai đã chọn. Các bước cấu hình chi tiết có thể tham khảo trong tài liệu gốc. Từ khóa: cấu hình IP, cấu hình tunnel GRE, cấu hình NHRP, cấu hình IPSec.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn và Tương Lai Phát Triển của DMVPN

DMVPN được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm tài chính, bán lẻ và y tế. DMVPN cung cấp một giải pháp kết nối an toàn và hiệu quả cho các doanh nghiệp có nhiều chi nhánh hoặc văn phòng từ xa. Trong tương lai, DMVPN dự kiến sẽ tiếp tục phát triển và tích hợp với các công nghệ mới, chẳng hạn như Software-Defined WAN (SD-WAN). Từ khóa: Software-Defined WAN (SD-WAN), ứng dụng thực tiễn DMVPN, các ngành công nghiệp sử dụng DMVPN.

6.1. Các Ứng Dụng Thực Tế Của Công Nghệ DMVPN Trong Doanh Nghiệp

DMVPN được sử dụng rộng rãi để kết nối các chi nhánh, văn phòng từ xa với trụ sở chính của doanh nghiệp. Nó cũng được sử dụng để cung cấp truy cập an toàn cho nhân viên từ xa và đối tác kinh doanh. DMVPN có thể được sử dụng để xây dựng các mạng VPN quy mô lớn với hàng ngàn điểm kết nối. Từ khóa: kết nối chi nhánh, truy cập từ xa, mạng VPN quy mô lớn.

6.2. Xu Hướng Phát Triển và Tích Hợp Của DMVPN Trong Tương Lai

Trong tương lai, DMVPN dự kiến sẽ tích hợp với các công nghệ mới như SD-WAN để cung cấp các giải pháp kết nối linh hoạt và hiệu quả hơn nữa. SD-WAN có thể tự động định tuyến lưu lượng qua các đường dẫn tốt nhất, giúp cải thiện hiệu suất và giảm chi phí. Việc tích hợp DMVPN với SD-WAN sẽ cho phép các doanh nghiệp xây dựng các mạng VPN thông minh và tự động. Từ khóa: SD-WAN, định tuyến tự động, mạng VPN thông minh.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ VPN 1. Lịch sử hình thành và phát triển của mạng VPN VPN không phải là một công nghệ hoàn toàn mới, khái niệm về VPN đã có từ nhiều năm trước và trải qua nhiều quá trình phát triển, thay đổi cho đến nay đã tạo ra một dạng mới nhất. VPN đầu tiên đã được phát sinh bởi AT&T từ cuối những năm 80 và được biết như Software Defined Networks (SDN). Thế hệ thứ hai của VPN ra đời từ sự xuất hiện của công nghệ X.25 và mạng dịch vụ tích hợp kỹ thuật số ISDN (Integrated Services Digital Network) từ đầu những năm 90.

Hai công nghệ này cho phép truyền những gói dữ liệu qua các mạng chia sẻ chung. Sau khi thế hệ thứ hai của VPN ra đời, thị trường VPN tạm thời lắng đọng và chậm tiến triển, cho tới khi có sự nổi lên của hai công nghệ FR (Frame Relay) và ATM (Asynchronous Transfer Mode). Thế hệ thứ ba của VPN đã phát triển dựa theo 2 công nghệ này. Hai công nghệ này phát triển dựa trên khái niệm về chuyển mạch kênh ảo, theo đó các gói dữ liệu sẽ không chứa địa chỉ nguồn và đích.

Thay vào đó, chúng sẽ mang những con trỏ, trỏ đến các mạch ảo nơi mà dữ liệu nguồn và đích sẽ được giải quyết. Định nghĩa VPN VPN là một mạng riêng sử dụng hệ thống mạng công cộng (thường là Internet) để kết nối các địa điểm hoặc người sử dụng từ xa với một mạng LAN ở trụ sở trung tâm. Thay vì dùng kết nối thật khá phức tạp như đường dây thuê bao số, VPN tạo ra các liên kết ảo được truyền qua Internet giữa mạng riêng của một tổ chức với địa điểm hoặc người sử dụng ở xa. Một mạng riêng ảo (VPN – Virtual Private Network) là một công nghệ cung cấp sự bảo mật và riêng tư trong quá trình trao đổi dữ liệu trong môi trường mạng không an toàn.

VPN đảm bảo dữ liệu được truyền bằng cách đóng gói dữ liệu và mã hóa dữ liệu. 17 Hình 1 Mô hình VPN thông thường 1. Nguyên tắc hoạt động của VPN Một mạng riêng ảo (Virtual Private Network) là sự mở rộng của mạng nội bộ bằng cách kết hợp thêm với các kết nối thông qua các mạng chia sẻ hoặc mạng công cộng như Internet. Với VPN, người dùng có thể trao đổi dữ liệu giữa hai máy tính trên mạng chia sẻ hoặc mạng công cộng như Internet thông qua mô phỏng một liên kết điểm tới điểm (point-to-point).

Các gói tin được gửi qua VPN nếu bị chặn trên mạng chia sẻ hoặc mạng công cộng sẽ không thể giải mã được vì không có mã khóa. Đó là một mạng riêng sử dụng hạ tầng truyền thông công cộng, duy trì tính riêng tư bằng cách sử dụng một giao thức đường hầm (tunneling protocol) và các thủ tục bảo mật (security procedures). VPN có thể sử dụng để kết nối giữa một máy tính tới một mạng riêng hoặc hai mạng riêng với nhau. Tính bảo mật trong VPN đạt được thông qua "đường hầm" (tunneling) bằng cách đóng gói thông tin trong một gói IP khi truyền qua Internet.

Thông tin sẽ được giải mã tại đích đến bằng cách loại bỏ gói IP để lấy ra thông tin ban đầu. Có bốn giao thức đường hầm (tunneling protocols) phổ biến thường được sử dụng trong VPN, mỗi một trong chúng có ưu điểm và nhược điểm riêng. Chúng ta sẽ xem xét và so sánh chúng dựa trên mục đích sử dụng. 18 ● Internet Protocol Security (IPSec) ● Point-to-Point Tunneling Protocol (PPTP) ● Layer2 Tunneling Protocol (L2TP) ● Secure Socket Layer (SSL) 1.

Hybrid network Mô hình này có đôi chút khác biệt với Private Network, được thiết kế dành riêng cho các trụ sở, văn phòng chính của công ty và khả năng truy cập, xử lý dữ liệu trên diện rộng. Hệ thống Hybrid Network kết hợp được toàn bộ đặc tính kỹ thuật của Private và Public Network để giao tiếp với môi trường bên ngoài, nhưng vẫn đảm bảo được tính bảo mật của doanh nghiệp. Về chức năng, Hybrid Network sẽ điều hướng tất cả các mối liên kết, chia sẻ dữ liệu qua Private Network, trong khi toàn bộ phần còn lại của hệ thống, cùng với việc gửi dữ liệu, tiếp nhập hoặc xử lý thông tin sẽ đi qua đường dẫn của Public Network. Cũng giống như Private Network, quá trình triển khai mô hình hệ thống này yêu cầu người sử dụng phải có 1 đường truyền cố định – Dedicate để đảm bảo quy trình giao tiếp, giám sát cũng như quản lý lượng thông tin bên trong được ổn định: Hình 2 Mô hình Hybrid Network 1.

Vì sao các doanh nghiệp lại sử dụng VPN Nếu xét về mặt bản chất kỹ thuật, Private Network hoàn toàn có thể đảm bảo được tính an toàn của dữ liệu được gửi và nhận, cũng như tốc độ truyền tải. Mô hình hệ thống mạng đơn giản này chỉ yêu cầu 1 đường truyền cố định duy nhất để gửi và nhận các thông tin đã được kiểm tra, nhưng sau khi triển khai Private Network thì chúng ta 19 lại phải áp dụng Public Network để giao tiếp với môi trường bên ngoài. Và đây cũng là nguyên nhân phát sinh, dẫn tới sự phát triển của Hybrid Network, với nhiều ưu điểm được kết hợp từ Private và Public Network. Tuy nhiên, Hybrid Network sẽ sử dụng 2 đường truyền cố định dành cho các kết nối Public và Private riêng biệt.

Ví dụ, nếu 1 tổ chức có 4 chi nhánh khác nhau thì sẽ cần phải có đường truyền đảm bảo độ bảo mật để kết nối, bên cạnh đó là việc truy cập qua hệ thống mạng WAN. Và để giải quyết vấn đề này, nhiều doanh nghiệp đã lựa chọn và sử dụng Virtual Private Network. Virtual Private Network – VPN Như đã đề cập tới ở trên, hệ thống mạng theo mô hình Private và Hybrid với mức chi phí khá cao và đường truyền riêng biệt để thực hiện kết nối tới các node. Công nghệ VPN đã giúp người sử dụng cắt giảm rất nhiều lượng chi phí ban đầu cũng như phát sinh so với hệ thống Public và Private Network, đồng thời cho phép doanh nghiệp, tổ chức sử dụng giao tiếp WAN để kết nối tới hệ thống public và private tương ứng.

Lý do tại sao lại gọi là hệ thống ảo – Virtual bởi vì mô hình này không yêu cầu thiết bị vật lý để bảo mật dữ liệu truyền tải. Công nghệ VPN sử dụng nhiều chế độ mã hóa thông tin khác nhau nhằm chống lại việc xâm nhập trái phép từ phía hacker, các chương trình có chứa mã độc hoặc những phương pháp tấn công hệ thống phổ biến, cụ thể VPN sử dụng kỹ thuật tunneling để đảm bảo mức độ an ninh của dữ liệu, dễ dàng tương thích với nhiều hệ thống kỹ thuật khác: Cơ chế hoạt động của VPN: Thực ra, cách thức làm việc của VPN cũng khá đơn giản, không khác là mấy so với các mô hình server – client thông thường. Server sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc lưu trữ và chia sẻ dữ liệu sau khi mã hóa, giám sát và cung cấp hệ thống gateway để giao tiếp và xác nhận các tài khoản client trong khâu kết nối, trong khi client VPN, cũng tương tự như client của hệ thống LAN, sẽ tiến hành gửi yêu cầu – request tới server để nhận thông tin về dữ liệu chia sẻ, khởi tạo kết nối tới các client khác trong cùng hệ thống VPN và xử lý quá trình bảo mật dữ liệu qua ứng dụng được cung cấp. VPN Tunneling: Đây chính là điểm khác biệt cơ bản nhất của VPN so với mạng LAN thông 20 thường.

Các bạn có thể hình dung đây là 1 dạng đường hầm trong đám mây Internet mà qua đó, các yêu cầu gửi và nhận dữ liệu hoạt động. Khái niệm Tunnel đã giúp chúng ta hiểu hơn về mô hình hoạt động của hệ thống mạng VPN. Khi người dùng khởi tạo kết nối hoặc gửi dữ liệu qua VPN, giao thức Tunneling sẽ được sử dụng bởi mạng VPN (ví dụ như PPTP, L2TP, IPSec, .) sẽ “gói” toàn bộ lượng thông tin này vào 1 package khác, sau đó mã hóa chúng và tiến hành gửi qua tunnel. Ở những điểm cuối cùng của địa chỉ nhận, các giao thức hoạt động tương ứng của tunneling sẽ giải mã những package này, sau đó lọc nội dung nguyên bản, kiểm tra nguồn gốc của gói tin cũng như các thông tin, dữ liệu đã được phân loại khác.

Tunneling Compulsory và Voluntary: Việc phân loại Tunneling dựa trên nguồn gốc bắt đầu các kết nối. Và qua đó, có 2 loại chính, đó là Compulsory và Voluntary Tunneling. Compulsory Tunneling thường được khởi tạo bởi Network Access Server mà không yêu cầu thông tin từ phía người sử dụng. Bên cạnh đó, các client VPN không được phép truy xuất thông tin trên server VPN, kể từ khi chúng không phải chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm soát các kết nối mới được khởi tạo.

Compulsory Tunneling sẽ hoạt động ngay lập tức giữa server và client VPN, đảm nhận chức năng chính trong việc xác nhận tính hợp pháp của tài khoản client với server VPN. Voluntary Tunneling thì khác, được khởi tạo, giám sát và quản lý bởi người dùng. Không giống như Compulsory Tunneling – thường được quản lý bởi các nhà cung cấp dịch vụ, mô hình này yêu cầu người dùng trực tiếp khởi tạo kết nối với đơn vị ISP bằng cách chạy ứng dụng client VPN. Chúng ta có thể sử dụng nhiều phần mềm client VPN khác nhau để tạo các tunnel có tính bảo mật cao đối với từng server VPN riêng.

Khi chương trình client VPN định thiết lập kết nối, nó sẽ tiến hành xác định server VPN hoặc do người dùng chỉ định. Voluntary Tunneling không yêu cầu quá nhiều, ngoại trừ việc cài đặt thêm giao thức tunneling trên hệ thống của người dùng. Các dạng và kỹ thuật VPN khác nhau PPTP (Point-to-Point Tunneling Protocol) VPN là công nghệ VPN đơn giản 21 nhất, sử dụng kết nối Internet được cung cấp bởi ISP để tạo tunnel bảo mật giữa client và server hoặc client và client. PPTP là ứng dụng dựa trên hệ thống VPN, có thể các bạn cũng biết rằng Windows đã tích hợp sẵn chức năng PPTP bên trong, và tất cả những gì cần thiết để kết nối tới hệ thống VPN chỉ là 1 phần mềm hỗ trợ VPN client.

Mặc dù PPTP không một số cơ chế bảo mật để đảm bảo luồng thông tin, dữ liệu (Point to Point Protocol đảm nhận việc này với PPTP), thì Windows, về mặt cơ bản đã tiến hành xác nhận và mã hóa với PPTP để mã hóa các package trước đó. Ưu điểm của mô hình này là không yêu cầu thêm phần cứng hỗ trợ bên ngoài để triển khai, và hệ thống client có thể sử dụng các phần mềm được cung cấp để kết nối tới server VPN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ