Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu chế tạo cao su (thiên nhiên, silicone) đổi màu theo nhiệt độ

Đồ án nghiên cứu hcmute nghiên cứu chế tạo sản phẩm cao su thiên nhiên và cao su silicone thay đổi màu sắc dưới tác, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

106
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC KÝ HIỆU CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về tình hình đề tài nghiên cứu

1.2. Tình hình nghiên cứu các sản phẩm có khả năng thay đổi màu sắc dƣới tác dụng của nhiệt độ

1.3. Một số ứng dụng hiện có của các sản phẩm thay đổi màu sắc dƣới tác dụng của nhiệt độ

1.4. Nguyên liệu chính

1.5. Các chất phụ gia

1.6. Bột sắc tố nhiệt - leuco dyes

2. CHƢƠNG 2: THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguyên liệu, dụng cụ và thiết bị sử dụng

2.2. Dụng cụ và thiết bị thí nghiệm

2.3. Các phƣơng pháp đánh giá

2.3.1. Phƣơng pháp xác định đƣờng cong lƣu hóa và thời gian lƣu hóa tối đa

2.3.2. Phƣơng pháp xác định độ bền kéo

2.3.3. Phƣơng pháp xác định độ kháng xé

2.3.4. Phƣơng pháp xác định độ cứng shore A

2.3.5. Phƣơng pháp so màu

2.4. Quy trình thực nghiệm

2.4.1. Quy trình nghiên cứu đơn pha chế cho sản cao su thiên nhiên, cao su silicone thay đổi màu sắc

2.4.2. Quy trình khảo sát mẫu cao su không chứa bột sắc tố nhiệt

2.4.3. Quy trình khảo sát mẫu cao su chứa bột sắc tố nhiệt

3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Đánh giá ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột sắc tố nhiệt đến khả năng thay đổi màu sắc theo nhiệt độ

3.1.1. Đánh giá ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột sắc tố nhiệt đến khả năng thay đổi màu sắc theo nhiệt độ đối với cao su thiên nhiên

3.1.2. Đánh giá ảnh hƣởng của hàm lƣợng bột sắc tố nhiệt đến khả năng thay đổi màu sắc theo nhiệt độ đối với cao su silicone

3.2. So sánh giữa các mẫu cao su thiên nhiên và cao su silicone có khả năng thay đổi màu sắc

3.3. Khảo sát tốc độ thay đổi màu sắc của mẫu cao su thiên nhiên, cao su silicone có hàm lƣợng bột màu nhiệt sắc 1phr tại các nhiệt độ khác nhau

3.4. Đánh giá ảnh hƣởng của bột nhiệt sắc tố đến tính chất lƣu biến của cao su

3.4.1. Đánh giá ảnh hƣởng của bột nhiệt sắc tố đến tính chất lƣu biến của cao su thiên nhiên

3.4.2. Đánh giá ảnh hƣởng của bột nhiệt sắc tố đến tính chất lƣu biến của cao su silicone

3.5. Đánh giá ảnh hƣởng của bột nhiệt sắc tố đến tính chất cơ lý tính của sản phẩm cao su

3.5.1. Đánh giá ảnh hƣởng của bột nhiệt sắc tố đến tính chất cơ lý tính của sản phẩm cao su thiên nhiên

3.5.2. Đánh giá ảnh hƣởng của bột nhiệt sắc tố đến tính chất cơ lý tính của sản phẩm cao su silicone

3.6. Đánh giá ảnh hƣởng của bột sắc tố nhiệt đến khả năng kháng lão hóa nhiệt của sản phẩm cao su

3.6.1. Đánh giá ảnh hƣởng của bột sắc tố nhiệt đến khả năng kháng lão hóa của sản phẩm cao su thiên nhiên

3.6.2. Đánh giá ảnh hƣởng của bột sắc tố nhiệt đến khả năng kháng lão hóa của sản phẩm cao su silicone

3.7. Kết quả khảo sát bền màu

3.8. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của chất độn đến tính chất thay đổi màu sắc của cao su thiên nhiên

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Đồ Án HCMUTE và Nghiên Cứu Cao Su Biến Màu

Bài viết này cung cấp tổng quan về đồ án HCMUTE liên quan đến nghiên cứu chế tạo sản phẩm cao su thiên nhiêncao su silicone có khả năng thay đổi màu sắc dưới tác dụng của nhiệt độ. Hiện tượng cao su biến màu hay còn gọi là cao su nhiệt sắc là một lĩnh vực hóa học cao su đầy tiềm năng, kết hợp giữa khoa học vật liệu và kỹ thuật chế tạo cao su. Đồ án HCMUTE này tập trung vào việc tích hợp các chất biến đổi màu vào cao su để tạo ra các ứng dụng thực tế. Mục tiêu chính của nghiên cứu là phát triển các sản phẩm cao su có thể thay đổi màu sắc một cách rõ rệt và có thể đảo ngược khi tiếp xúc với các mức nhiệt độ khác nhau. Điều này mở ra cơ hội cho nhiều ứng dụng sáng tạo trong các ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất đồ gia dụng thông minh đến các thiết bị an toàn. Ưu điểm của việc sử dụng cao su thiên nhiêncao su silicone là tính linh hoạt, độ bền và khả năng chịu nhiệt độ cao. Tuy nhiên, thách thức đặt ra là đảm bảo rằng quá trình thay đổi màu sắc không ảnh hưởng đến các tính chất cơ học và hóa học vốn có của cao su. Hơn nữa, việc lựa chọn các chất biến đổi màu phù hợp và tối ưu hóa quy trình chế tạo cao su là rất quan trọng để đạt được hiệu suất và độ bền mong muốn. Các nghiên cứu trước đây về vật liệu biến đổi màu đã cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ này, và đồ án HCMUTE này mong muốn đóng góp vào sự phát triển của lĩnh vực này bằng cách tập trung vào các ứng dụng cụ thể trong ngành cao su.

1.1. Giới thiệu về Nghiên Cứu Chế Tạo Cao Su Thiên Nhiên và Silicone

Nghiên cứu chế tạo sản phẩm cao su thiên nhiêncao su silicone tập trung vào việc tìm ra các phương pháp để thay đổi tính chất của hai loại vật liệu này. Cao su thiên nhiên nổi tiếng với độ đàn hồi và khả năng phục hồi cao, trong khi cao su silicone có khả năng chịu nhiệt và hóa chất tốt. Nghiên cứu này khám phá cách kết hợp các đặc tính tốt nhất của cả hai loại cao su để tạo ra các sản phẩm vượt trội.

1.2. Tầm Quan Trọng của Vật Liệu Biến Đổi Màu trong Ứng Dụng Thực Tế

Vật liệu biến đổi màu đang ngày càng trở nên quan trọng trong nhiều ứng dụng thực tế. Khả năng thay đổi màu sắc dưới tác động của các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm thông minh và an toàn. Ví dụ, các sản phẩm có thể cảnh báo người dùng về nhiệt độ nguy hiểm hoặc thay đổi hình dạng và màu sắc để đáp ứng với môi trường xung quanh.

1.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Thay Đổi Màu Sắc của Cao Su

Quá trình thay đổi màu sắc của cao su chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, bao gồm loại chất biến đổi màu được sử dụng, nồng độ của chất này, và quy trình chế tạo cao su. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố này để đạt được hiệu quả thay đổi màu sắc tốt nhất.

II. Thách Thức trong Nghiên Cứu Chế Tạo Cao Su Nhiệt Sắc HCMUTE

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu chế tạo cao su nhiệt sắc HCMUTE là tìm ra các chất biến đổi màu phù hợp. Các chất này phải có khả năng thay đổi màu sắc một cách rõ rệt trong phạm vi nhiệt độ mong muốn, đồng thời phải tương thích với cao su thiên nhiêncao su silicone. Ngoài ra, các chất biến đổi màu phải ổn định và không bị phân hủy hoặc mất màu theo thời gian. Thêm vào đó, quá trình chế tạo cao su có thể ảnh hưởng đến tính chất của các chất biến đổi màu. Nhiệt độ và áp suất cao có thể làm thay đổi cấu trúc hóa học của các chất này, dẫn đến giảm hiệu quả thay đổi màu sắc hoặc thậm chí làm mất màu hoàn toàn. Do đó, cần phải tối ưu hóa quy trình chế tạo cao su để đảm bảo rằng các chất biến đổi màu vẫn giữ được tính chất của chúng. Một thách thức khác là duy trì các tính chất cơ học của cao su sau khi tích hợp các chất biến đổi màu. Việc thêm các chất này có thể làm giảm độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt của cao su. Vì vậy, cần phải tìm ra các phương pháp để tăng cường các tính chất cơ học của cao su nhiệt sắc, chẳng hạn như sử dụng các chất độn hoặc các kỹ thuật xử lý bề mặt. Cuối cùng, chi phí sản xuất cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Các chất biến đổi màu thường có giá thành cao, và quá trình chế tạo cao su nhiệt sắc có thể phức tạp và tốn kém hơn so với quy trình sản xuất cao su thông thường. Vì vậy, cần phải tìm ra các giải pháp để giảm chi phí sản xuất, chẳng hạn như sử dụng các chất biến đổi màu rẻ tiền hơn hoặc tối ưu hóa quy trình chế tạo cao su.

2.1. Lựa Chọn Chất Biến Đổi Màu Phù Hợp cho Cao Su Thiên Nhiên và Silicone

Việc lựa chọn chất biến đổi màu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo rằng sản phẩm cao su có khả năng thay đổi màu sắc một cách hiệu quả. Các chất này phải tương thích với cao su thiên nhiêncao su silicone, đồng thời phải ổn định và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

2.2. Đảm Bảo Tính Ổn Định và Độ Bền Màu của Cao Su Nhiệt Sắc

Để cao su nhiệt sắc có thể được sử dụng trong các ứng dụng thực tế, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng nó có tính ổn định và độ bền màu tốt. Điều này có nghĩa là màu sắc của cao su không bị phai hoặc thay đổi theo thời gian, và nó có thể chịu được các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

2.3. Duy Trì Tính Chất Cơ Học của Cao Su Sau Khi Thay Đổi

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu chế tạo cao su nhiệt sắc là duy trì tính chất cơ học của cao su sau khi nó đã được thay đổi. Việc thêm các chất biến đổi màu có thể làm giảm độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt của cao su, vì vậy cần phải tìm ra các phương pháp để tăng cường các tính chất này.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chế Tạo Cao Su Biến Màu Tại HCMUTE

Phương pháp nghiên cứu chế tạo cao su biến màu tại HCMUTE bao gồm nhiều bước, từ lựa chọn nguyên liệu đến đánh giá hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Đầu tiên, các nhà nghiên cứu sẽ lựa chọn các chất biến đổi màu phù hợp với cao su thiên nhiêncao su silicone. Sau đó, họ sẽ tiến hành các thí nghiệm để xác định nồng độ tối ưu của các chất này để đạt được hiệu quả thay đổi màu sắc tốt nhất. Tiếp theo, các nhà nghiên cứu sẽ phát triển quy trình chế tạo cao su để đảm bảo rằng các chất biến đổi màu được phân tán đều trong cao su và không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và áp suất cao. Quy trình này có thể bao gồm các bước như trộn, cán, ép và lưu hóa cao su. Cuối cùng, các nhà nghiên cứu sẽ đánh giá hiệu suất của cao su nhiệt sắc bằng cách đo các tính chất cơ học, hóa học và biến đổi màu của nó. Các tính chất cơ học có thể bao gồm độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt. Các tính chất hóa học có thể bao gồm độ ổn định và độ bền màu. Các tính chất biến đổi màu có thể bao gồm phạm vi nhiệt độ thay đổi màu sắc và độ rõ nét của sự thay đổi màu sắc. Dữ liệu thu được từ các thí nghiệm này sẽ được sử dụng để tối ưu hóa quy trình chế tạo cao su và cải thiện hiệu suất của cao su nhiệt sắc. Các nhà nghiên cứu cũng có thể sử dụng các phương pháp phân tích như kính hiển vi điện tử quét (SEM) và quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) để nghiên cứu cấu trúc và thành phần của cao su nhiệt sắc.

3.1. Quy Trình Trộn và Phân Tán Chất Biến Đổi Màu vào Cao Su

Quy trình trộn và phân tán chất biến đổi màu vào cao su là một bước quan trọng trong nghiên cứu chế tạo cao su nhiệt sắc. Mục tiêu của quy trình này là đảm bảo rằng chất biến đổi màu được phân tán đều trong cao su, để nó có thể thay đổi màu sắc một cách đồng đều khi tiếp xúc với nhiệt độ.

3.2. Tối Ưu Hóa Điều Kiện Lưu Hóa cho Cao Su Nhiệt Sắc HCMUTE

Quá trình lưu hóa là một bước quan trọng trong chế tạo cao su. Nó giúp cao su trở nên cứng và đàn hồi hơn. Tuy nhiên, quá trình lưu hóa cũng có thể ảnh hưởng đến các chất biến đổi màu. Do đó, cần phải tối ưu hóa các điều kiện lưu hóa để đảm bảo rằng cao su nhiệt sắc có tính chất cơ học tốt và vẫn có khả năng thay đổi màu sắc.

3.3. Kiểm Tra và Đánh Giá Chất Lượng Cao Su Thiên Nhiên và Silicone

Việc kiểm tra và đánh giá chất lượng cao su thiên nhiênsilicone là một bước không thể thiếu trong quá trình nghiên cứu chế tạo cao su nhiệt sắc. Điều này giúp đảm bảo rằng các nguyên liệu được sử dụng đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng và có thể tạo ra các sản phẩm cao su có tính chất mong muốn.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn của Sản Phẩm Cao Su Biến Màu Nghiên Cứu

Các sản phẩm cao su biến màu được nghiên cứu trong đồ án HCMUTE có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành y tế, chúng có thể được sử dụng để tạo ra các thiết bị y tế thông minh có khả năng cảnh báo về nhiệt độ cơ thể cao hoặc thấp, hoặc để tạo ra các băng dán có khả năng thay đổi màu sắc khi vết thương lành lại. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, chúng có thể được sử dụng để tạo ra các bao bì có khả năng cảnh báo về nhiệt độ bảo quản không phù hợp, hoặc để tạo ra các dụng cụ nấu ăn có khả năng thay đổi màu sắc khi thức ăn đã chín. Trong ngành công nghiệp ô tô, chúng có thể được sử dụng để tạo ra các lốp xe có khả năng cảnh báo về nhiệt độ quá cao do ma sát, hoặc để tạo ra các chi tiết nội thất có khả năng thay đổi màu sắc theo sở thích của người dùng. Ngoài ra, cao su nhiệt sắc còn có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác, chẳng hạn như đồ chơi trẻ em, đồ gia dụng và thiết bị an toàn. Với sự phát triển của công nghệ vật liệu biến đổi màu, các sản phẩm cao su biến màu có thể trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

4.1. Ứng Dụng Cao Su Thiên Nhiên trong Thiết Bị Cảnh Báo Nhiệt Độ Y Tế

Cao su thiên nhiên có thể được sử dụng để tạo ra các thiết bị cảnh báo nhiệt độ y tế, chẳng hạn như các miếng dán có khả năng thay đổi màu sắc khi nhiệt độ cơ thể tăng cao. Điều này có thể giúp người dùng phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh tật và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời.

4.2. Ứng Dụng Cao Su Silicone cho Đồ Dùng Nhà Bếp Thông Minh

Cao su silicone có thể được sử dụng để tạo ra các đồ dùng nhà bếp thông minh, chẳng hạn như các dụng cụ nấu ăn có khả năng thay đổi màu sắc khi thức ăn đã chín. Điều này có thể giúp người dùng nấu ăn ngon hơn và an toàn hơn.

4.3. Sử Dụng Cao Su Biến Màu trong Ngành Sản Xuất Đồ Chơi An Toàn

Cao su biến màu có thể được sử dụng để tạo ra các đồ chơi an toàn cho trẻ em, chẳng hạn như các đồ chơi có khả năng thay đổi màu sắc khi chúng quá nóng. Điều này có thể giúp ngăn ngừa trẻ em bị bỏng hoặc bị thương do đồ chơi quá nóng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Tính Khả Thi của Đồ Án HCMUTE

Kết quả nghiên cứu của đồ án HCMUTE cho thấy rằng việc chế tạo sản phẩm cao su thiên nhiêncao su silicone có khả năng thay đổi màu sắc dưới tác dụng của nhiệt độ là hoàn toàn khả thi. Các nhà nghiên cứu đã thành công trong việc tích hợp các chất biến đổi màu vào cao su mà không làm ảnh hưởng đến các tính chất cơ học và hóa học quan trọng của nó. Họ cũng đã tìm ra quy trình chế tạo cao su tối ưu để đảm bảo rằng các chất biến đổi màu được phân tán đều và không bị phân hủy trong quá trình sản xuất. Đánh giá tính khả thi của đồ án cho thấy rằng các sản phẩm cao su biến màu có tiềm năng thương mại lớn. Các ứng dụng của cao su nhiệt sắc rất đa dạng và có thể đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Tuy nhiên, để đưa các sản phẩm cao su biến màu ra thị trường, cần phải tiếp tục nghiên cứu và phát triển để giảm chi phí sản xuất và cải thiện hiệu suất của chúng. Ngoài ra, cần phải có các quy định và tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng để đảm bảo rằng các sản phẩm cao su biến màu an toàn và hiệu quả.

5.1. Đánh Giá Ảnh Hưởng của Chất Biến Đổi Màu đến Tính Chất Vật Lý Cao Su

Việc đánh giá ảnh hưởng của chất biến đổi màu đến tính chất vật lý của cao su là rất quan trọng để đảm bảo rằng các sản phẩm cao su biến màu có độ bền và độ đàn hồi tốt. Các nhà nghiên cứu sẽ tiến hành các thí nghiệm để đo các tính chất như độ bền kéo, độ bền xé và độ cứng của cao su sau khi tích hợp chất biến đổi màu.

5.2. Phân Tích Chi Phí và Hiệu Quả Sản Xuất Cao Su Nhiệt Sắc

Phân tích chi phí và hiệu quả sản xuất cao su nhiệt sắc là một bước quan trọng để đánh giá tính khả thi thương mại của đồ án. Các nhà nghiên cứu sẽ phân tích các chi phí liên quan đến việc mua nguyên liệu, chế tạo cao su và tiếp thị sản phẩm.

5.3. Đề Xuất Các Bước Tiếp Theo để Thương Mại Hóa Sản Phẩm Cao Su HCMUTE

Để thương mại hóa các sản phẩm cao su HCMUTE, cần phải có một kế hoạch chi tiết bao gồm các bước như nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, sản xuất, tiếp thị và bán hàng. Các nhà nghiên cứu sẽ đề xuất các bước tiếp theo để đưa các sản phẩm cao su biến màu ra thị trường.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tiềm Năng cho Cao Su Nhiệt Sắc

Đồ án HCMUTE đã chứng minh tiềm năng to lớn của cao su nhiệt sắc trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Với sự phát triển của công nghệ vật liệu biến đổi màu và quy trình chế tạo cao su, cao su nhiệt sắc có thể trở thành một vật liệu quan trọng trong tương lai. Các hướng phát triển tiềm năng cho cao su nhiệt sắc bao gồm việc nghiên cứu các chất biến đổi màu mới có hiệu suất cao hơn và giá thành rẻ hơn, tối ưu hóa quy trình chế tạo cao su để giảm chi phí sản xuất và cải thiện tính chất của cao su, và mở rộng phạm vi ứng dụng của cao su nhiệt sắc trong các lĩnh vực như năng lượng, môi trường và xây dựng. Ngoài ra, cần phải tăng cường hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp và chính phủ để thúc đẩy sự phát triển và thương mại hóa của cao su nhiệt sắc.

6.1. Nghiên Cứu Các Chất Biến Đổi Màu Mới với Độ Bền và Hiệu Quả Cao Hơn

Một trong những hướng phát triển quan trọng nhất cho cao su nhiệt sắc là nghiên cứu các chất biến đổi màu mới có độ bền và hiệu quả cao hơn. Các chất này cần phải có khả năng thay đổi màu sắc một cách rõ rệt trong phạm vi nhiệt độ rộng, đồng thời phải ổn định và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.

6.2. Tối Ưu Hóa Quy Trình Chế Tạo Cao Su để Giảm Chi Phí và Nâng Cao Chất Lượng

Tối ưu hóa quy trình chế tạo cao su là một hướng phát triển quan trọng để giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng của cao su nhiệt sắc. Điều này có thể bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật sản xuất tiên tiến, tối ưu hóa các điều kiện lưu hóa và nghiên cứu các phương pháp mới để trộn và phân tán chất biến đổi màu vào cao su.

6.3. Mở Rộng Ứng Dụng Cao Su Biến Màu Trong Nhiều Lĩnh Vực Đời Sống

Mở rộng ứng dụng cao su biến màu trong nhiều lĩnh vực đời sống là một hướng phát triển quan trọng để tăng cường giá trị của vật liệu này. Cao su biến màu có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ thiết bị y tế đến đồ chơi trẻ em và thiết bị an toàn.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Những năm gần đây, Việt Nam có nguyên liệu cao su dồi dào đẩy nhanh sự phát triển của các ngành công nghiện chế biến và sản xuất các sản phẩm cao su. Các sản phẩm cao su hiện nay rất đa dạng và gần gũi trong đời sống con ngƣời. Bên cạnh sự phổ biến của cao su thiên nhiên, các sản phẩm cao su silicone cũng đang dần trở nên phổ biến nhất là các sản phẩm gia dụng, dụng cụ nhà bếp, y tế. Mức sống ngƣời dân đƣợc cải thiện thì ý thức bảo vệ an toàn sức khỏe của ngƣời dân cũng đƣợc nâng cao.

Trong số những vấn dề an toàn hiện nay, thì tai nạn bỏng do nhiệt vẫn xảy ra hằng ngày và thƣờng xuyên do sự sơ ý hoặc chủ quan. Bỏng là một tai nạn rất dễ xảy ra, và nó xảy ra với rất nhiều đối tƣợng với trẻ em do dự tò mò thích hiếu động, với ngƣời lớn càng dễ xảy ra do sự mất cảnh giác hoặc sự chủ quan với nhiệt độ cao trong quá trình làm việc, cuộc sống hằng ngày. Hậu quả của những vất bỏng không chỉ là nằm ở thẩm mỹ hoặc vết thƣơng nhất thời mà đôi khi nó còn tạo ra những trƣờng hợp tử vong, hoặc những biến chứng sức khỏe và tinh thần lâu dài. Một số tai nạn bỏng thƣờng gặp trong thực tế nhƣ bỏng bô xe máy, bỏng do nƣớc sôi, bỏng trong quá trình nấu ăn…những tai nạn này có thể đƣợc ngăn chặn nếu nhƣ ta có những cảnh báo nhiệt độ cao.

Những sản phẩm có khả năng thay đổi màu sắc do tác động của nhiệt độ. Hiện nay trên thị trƣờng đã có nhiều sản phẩm có khả năng thay đổi màu sắc do tác động của nhiệt độ, tuy nhiên đa số là nhựa, sơn, vải…nhằm mục đích giải trí và trang trí. Những sản phẩm cao su có khả năng thay đổi nhiệt độ vẫn còn rất hạn chế và không phổ biến. Do đó, việc nghiên cứu chế tạo những sản phẩm cao su cảnh báo nhiệt độ là một đề tài đầy ý nghĩa thực tế và có tính kinh tế, mở ra một hƣớng phát triển mới trong ngành sản xuất cao su và đầy ý nghĩa xã hội.

Với những lí do trên tôi đã chọn đề tài “Nghiên cứu chế tạo sản phẩm cao su thiên nhiên và cao su silicone có khả năng thay đổi màu sắc dƣới tác dụng của nhiệt độ”. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về tình hình đề tài nghiên cứu 1. Tình hình nghiên cứu các sản phẩm có khả năng thay đổi màu sắc dƣới tác dụng của nhiệt độ Khả năng thay đổi màu sắc dƣới tác dụng của nhiệt độ - hay còn gọi là Thermochromism - là khả năng chuyển đổi màu sắc giữa các trạng thái màu khác nhau (từ đậm sang nhạt hoặc ngƣợc lại) ở những khoảng nhiệt độ nhất định.

Sự thay đổi màu sắc này thƣờng liên quan đến những thay đổi hóa học thuận nghịch. Và những sản phẩm có tính chất này gọi chung là sắc tố nhiệt. [1] Các sản phẩm có chứa sác tố nhiệt trở thành xu hƣớng vào những năm 1970. Một trong những sản phẩm xuất hiện đầu tiên là “nhẫn tâm trạng” - sử dụng nhiệt độ cơ thể để biết tâm trạng của con ngƣời.

Nhờ có “nhẫn tâm trạng” các sản phẩm sắc tố nhiệt khác bắt đầu phát triển với tốc độ ổn định. Chúng đƣợc sử dụng nhiều trong các ứng dụng rất hữu ích và sáng tạo: nhiệt kế, quần áo, sơn, dụng cụ nhà bếp, đồ chơi, chỉ thị mức pin, các sản phẩm nhựa… Rất nhiều công ty đã tích hợp loại màu linh động này vào trong các sản phẩm của họ để thu hút tiêu dùng cũng nhƣ tạo ra sự khác biệt với các sản phẩm khác trên thị trƣờng. Sắc tố nhiệt chia làm hai nhóm chính đƣợc phân biệt dựa trên nguồn nguyên vật liệu là hữu cơ hoặc vô cơ. Nguyên liệu hữu cơ đƣợc chia làm hai nhóm chính: tinh thể lỏng nhiệt sắc (thermochromic Liquid crystals (TLCs)) và leuco dyes: Tinh thể lỏng nhiệt sắc: là hỗn hợp hoạt động quang học của các hóa chất hữu cơ có thể đƣợc tạo ra để cảm ứng với nhiệt độ cao và khi đƣợc sử dụng trong một số điều kiện nhất định sẽ hiển thị nhiều màu sắc khác nhau hoặc từ đậm sang nhạt và ngƣợc lại khi chúng đi qua trạng thái tinh thể.

Sự thay đổi này phụ thuộc vào sự phản xạ chọn lọc các bƣớc sóng nhất định bởi cấu trúc tinh thể của vật liệu, vì nó thay đổi giữa pha tinh thể nhiệt độ thấp, qua pha nematic bất đẳng hƣớng hoặc từ dạng xoắn sang pha lỏng đẳng hƣớng nhiệt độ cao. Ƣu điểm: tinh thể lỏng đƣợc sử dụng trong các ứng 2 dụng mà sự thay đổi màu sắc phải đƣợc xác định chính xác. Đƣợc ứng dụng trong nhiệt kế cho phòng, tủ lạnh, bể cá, và sử dụng y tế, và trong các chỉ báo về mức độ khí propan trong bể chứa. Một ứng dụng phổ biến cho các tinh thể lỏng nhiệt sắc là các vòng, nhẫn tâm trạng.

Nhƣợc điểm: tinh thể lỏng rất khó gia công và cần có thiết bị in chuyên dụng. Bản thân vật liệu này cũng thƣờng đắt hơn các công nghệ thay thế. Nhiệt độ cao, bức xạ tia cực tím, một số hóa chất hoặc dung môi có tác động tiêu cực đến tuổi thọ của chúng. Leuco dyes: Thuốc nhuộm nhiệt dựa trên hỗn hợp thuốc nhuộm leuco với các hóa chất thích hợp khác, thể hiện sự thay đổi màu sắc (thƣờng là giữa dạng leuco không màu và dạng có màu) phụ thuộc vào nhiệt độ.

Loại chất màu này cho màu sắc nhạt đi khi nhiệt độ tăng lên. Trong hệ này sắc tố nhiệt đƣợc nang hóa thành những hạt có kích thƣớc từ 3-5 m để tránh bị hƣ hỏng, bị pha loãng, rửa trôi hoặc xảy ra các phản ứng hóa học không mong muốn. Thuốc nhuộm Leuco có phản ứng nhiệt độ kém chính xác hơn so với tinh thể lỏng. Chúng phù hợp với các chỉ số chung về nhiệt độ gần đúng ("rất lạnh", "rất nóng", "khoảng nhiệt tối ƣu") cho các mặt hàng mới khác nhau.

Chúng thƣờng đƣợc sử dụng kết hợp với một số loại màu sắc khác, tạo ra sự thay đổi màu sắc giữa màu của màu sắc cơ bản và màu của sắc tố kết hợp với màu của dạng không leuco của thuốc nhuộm leuco. Thuốc nhuộm leuco hữu cơ có sẵn cho phạm vi nhiệt độ từ 0 0 khoảng -5 C - 60 C, với nhiều màu sắc. Sự thay đổi màu sắc thƣờng xảy ra trong 0 khoảng thời gian 3 C. Thuốc nhuộm Leuco đƣợc sử dụng trong các ứng dụng mà độ chính xác của phản ứng nhiệt độ không quan trọng: ví dụ nhƣ đồ chơi trong nhà tắm, đĩa bay và chỉ thị nhiệt độ gần đúng cho thực phẩm đƣợc làm nóng bằng lò vi sóng.

Hạt nang cho phép sử dụng chúng trong nhiều loại vật liệu và sản phẩm. Nguyên liệu vô cơ: Hầu nhƣ tất cả các hợp chất vô cơ là nhiệt sắc ở một mức độ nào đó. Tuy nhiên, hầu hết các ví dụ chỉ liên quan đến những thay đổi nhỏ về màu sắc. Ví dụ, titan đioxit , kẽm sunfua và oxit kẽm có màu trắng ở nhiệt độ phòng nhƣng khi đun nóng chuyển sang màu vàng.

Tƣơng tự indium (III) oxit có màu vàng và chuyển sang màu vàng nâu khi đun nóng. Chì (II) oxit có sự chuyển màu tƣơng tự khi đun nóng. Sự thay đổi màu sắc có liên quan đến những thay đổi trong các đặc tính điện tử (mức năng lƣợng) của những vật liệu này. Một số ứng dụng hiện có của các sản phẩm thay đổi màu sắc dƣới tác dụng của nhiệt độ 1.

Sản phẩm nhựa, vải, sợi Sắc tố nhiệt đã phát triển trong lĩnh vực nhựa và sợi dệt từ nhiều năm trƣớc và đƣợc sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng thƣơng mại.1: cửa sổ sắc tố nhiệt Một trong những ứng dụng quan trọng nhất của vật liệu sắc tố nhiệt trong lĩnh vực này là sản phẩm cửa sổ nhiệt trong kiến trúc. Loại cửa sổ tiên tiến này đang phát triển nhanh chóng và đƣợc lắp đặt tại nhiều tòa nhà thƣơng mại cũng nhƣ nhà ở trên toàn thế giới. Vật liệu sắc tố nhiệt sẽ đƣợc tạo màn với nhựa Polyvinyl Butyral (PVB) tạo thành các màng phim mỏng, rồi dát lên các tấm kính, do đó màu sắc của tấm kính sẽ phụ thuộc vào sự thay đổi cƣờng độ ánh sáng mặt trời chiếu vào. Khi đƣợc chiếu sáng, các lớp phim này sẽ hấp thụ một phần đáng kể nhiệt lƣợng từ ánh sáng mặt trời và tối đi, làm hạn chế sự tải nhiệt không mong muốn vào bên trong tòa nhà.

Trong trƣờng hợp không có ánh sáng trực tiếp chiếu vào, cửa sổ sẽ trong suốt, để lƣợng ánh sáng mặt trời chiếu vào trong tòa nhà là tối đa. Ƣu điểm: không cần nguồn điện, dễ dàng lắp đặt nhƣ các loại cửa kính thông thƣờng, giảm các chi phí liên quan đến sƣởi ấm, điều hòa không khí và chiếu sáng nhân tạo. [2] Ngoài ra, các sản phẩm giấy nhạy nhiệt cũng rất phổ biến trên thị trƣờng. Sản phẩm giấy nhạy nhiệt hoạt động theo cơ chế: sắc tố nhiệt đƣợc phân tán trong một nền polymer rắn có tính acid.

Khi đƣợc gia nhiệt cục bộ, các viên nang mang sắc tố nhiệt 4 vỡ ra làm cho vật liệu bên trong tiếp xúc trực tiếp với môi trƣờng acid. Môi trƣờng acid sẽ kích hoạt phản ứng mở vòng xảy ra, hình thành nên các nhóm mang màu, dẫn đến sự thay đổi màu sắc. Tuy nhiên kỹ thuật này khiến cho sự thay đổi màu sắc không có tính thuận nghịch. [3] Hiện nay đang có những bƣớc tiến đáng kể trong việc nghiên cứu và phát triển các loại sợi “công nghệ cao” cho ngành công nghiệp thời trang, trong đó có cả sợi sắc tố nhiệt.

Loại sợi này xuất hiện lần đầu tiên trong các sản phẩm trƣợt tuyết của Toray. Loại vật liệu sắc tố nhiệt phù hợp nhất cho công nghệ này là các hệ hữu cơ có khả năng thay đổi màu sắc theo cơ chế sắp xếp lại phân tử. Sắc tố nhiệt có thể đƣợc phủ lên cả sợi thiên nhiên cũng nhƣ sợi tổng hợp. Ứng dụng sắc tố nhiệt trong lĩnh vực này gặp phải một số hạn chế nhƣ: viên nang chứa sắc tố nhiệt không cho nƣớc thẩm thấu vào và cũng không tan trong nƣớc, độ bền màu sắc và khả năng kháng mài mòn kém, tuy nhiên vấn đề này có thể giải quyết bằng cách xử lý sợi theo phƣơng pháp cation hóa trƣớc khi phủ lên đó lớp vật liệu sắc tố nhiệt.

Sợi sắc tố nhiệt có thể đƣa vào bất kì sản phẩm nào nhƣ: áo len, áo khoác, quần áo trƣợt tuyết, túi xách, mềm, thảm, rèm cửa, lều, lƣới.2: Sản phẩm vải, sợi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ