Đồ án tốt nghiệp: Hệ thống liên lạc nội bộ - HCMUTE (2016)

Đồ án hệ thống liên lạc nội bộ HCMUTE: Tổng hợp tài liệu, báo cáo, code tham khảo chất lượng cao. Hỗ trợ sinh viên hoàn thành đồ án tốt nhất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2016

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Xu hướng công nghệ của thế giới

1.2. Information of Everything (IoE)

1.3. Hệ thống nhúng

1.4. Lý do chọn đề tài

1.5. Mục tiêu của đề tài

1.6. Phạm vi nghiên cứu và giới hạn của đề tài

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.8. Bố cục của đồ án

2. CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về hệ thống nhúng

2.2. Khái niệm về hệ thống nhúng

2.3. Lịch sử hình thành của hệ thống nhúng

2.4. Đặc trưng của hệ thống nhúng

2.5. Giới thiệu về kit nhúng Raspberry Pi

2.6. Tổng quan về mạng WLAN

2.7. Nguyên lý hoạt động của mạng WLAN

2.8. Các tiêu chuẩn kỹ thuật của mạng WLAN

2.9. Ngôn ngữ lập trình Python

2.10. Đặc điểm của ngôn ngữ lập trình Python

2.11. Kỹ thuật streaming video

2.12. Nguyên lý hoạt động

2.13. Giao thức không hướng kết nối UDP

2.14. Một số thuật ngữ UDP

2.15. Hoạt động của giao thức UDP

2.16. Lập trình Socket

2.17. Đặc điểm của socket hướng kết nối

2.18. Đặc điểm của socket không hướng kết nối

2.19. Một số khái niệm của Socket

2.20. Python và lập trình Socket

2.21. Hệ thống liên lạc nội bộ trên thị trường

3. CHƢƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG

3.1. Thiết kế phần cứng

3.2. Sơ đồ khối hệ thống

3.3. Thiết kế phần mềm

3.4. Tóm tắt các công đoạn thực hiện

3.5. Cài đặt hệ điều hành cho Raspberry Pi

3.6. Cài đặt usb wifi TL-WN725N

3.7. Truy cập Raspberry bằng Remote Desktop Connection

3.8. Thiết đặt phương thức truyền video

3.9. Cài đặt thư viện Selenium cho Python

3.10. Cài đặt trình duyệt Firefox

3.11. Cài đặt VLC Media Player

3.12. Cài đặt Sound Card cho Raspberry Pi

3.13. Cài đặt thư viện truyền nhận âm thanh cho Python

3.14. Thiết kế chương trình chính

4. CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ

4.1. Kết quả đạt được

4.2. Về sản phẩm

4.3. Số liệu khảo sát được

4.4. Giá thành sản phẩm

5. CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Kết quả đạt được

5.2. Về mặt lý thyết

5.3. Về mặt thực tiễn

5.4. Hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Đồ Án Hệ Thống Liên Lạc Nội Bộ HCMUTE

Đồ án hệ thống liên lạc nội bộ là một dự án quan trọng trong chương trình đào tạo ngành Điện - Điện tử tại HCMUTE. Dự án này không chỉ giúp sinh viên củng cố kiến thức về mạch điện tử liên lạc nội bộviễn thông mà còn rèn luyện kỹ năng thiết kế, thi công và lập trình hệ thống liên lạc. Xu hướng Internet of Things (IoT) đang ngày càng phát triển, kéo theo nhu cầu về các ứng dụng hệ thống liên lạc nội bộ thông minh, hiệu quả. Đồ án này hướng đến việc đáp ứng nhu cầu đó, trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để tham gia vào thị trường lao động đầy tiềm năng. Theo tài liệu gốc, đồ án tốt nghiệp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về kiến thức, kỹ năng phân tích, tổng hợp kiến thức và kinh nghiệm từ các đồ án môn học. Nhóm thực hiện đồ án bày tỏ lòng biết ơn đến các thầy cô bộ môn Khoa Điện - Điện tử đã hướng dẫn và giúp đỡ nhóm hoàn thành đồ án. Đồ án hệ thống liên lạc nội bộ HCMUTE không chỉ là một bài tập mà còn là bước đệm quan trọng cho sự nghiệp của sinh viên.

1.1. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu của Đồ Án

Mục tiêu chính của đồ án là xây dựng một hệ thống nhúng với kit Raspberry Pi có khả năng tương tác với các thiết bị ngoại vi, giao tiếp thành công giữa các kit Raspberry Pi, cho phép truyền tín hiệu, hình ảnh và âm thanh trực tuyến. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc thực hành trên các kit Raspberry Pi sẵn có, tìm hiểu kỹ thuật truyền video stream giữa hai kit nhúng giao tiếp với các thiết bị ngoại vi như bàn phím ma trận, buzzer, LCD, module camera. Đồ án chưa đi sâu vào nghiên cứu các kỹ thuật truyền voice stream hay kết nối hệ thống với nhiều thiết bị ngoại vi hơn. Sinh viên cần nắm vững kiến thức về lập trình Socket và ngôn ngữ lập trình Python để thực hiện đồ án này.

1.2. Tính Cấp Thiết và Ứng Dụng Thực Tế của Hệ Thống

Nhu cầu về hệ thống liên lạc nội bộ ngày càng tăng, đặc biệt tại các khu chung cư, văn phòng và nhà máy. Hệ thống giúp tăng cường khả năng giao tiếp, quản lý và điều phối công việc một cách hiệu quả. Đồ án này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hệ thống liên lạc trong gia đình đến hệ thống điều khiển và giám sát trong công nghiệp. Với sự phát triển của công nghệ, hệ thống liên lạc ngày càng trở nên thông minh và tiện lợi hơn. Đồ án này góp phần vào việc phát triển các giải pháp liên lạc nội bộ tiên tiến, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

II. Thách Thức trong Thiết Kế Đồ Án Hệ Thống Liên Lạc Nội Bộ

Việc thiết kế đồ án hệ thống liên lạc nội bộ đặt ra nhiều thách thức cho sinh viên. Đầu tiên, sinh viên cần nắm vững kiến thức về điện tử viễn thông, mạng máy tínhlập trình nhúng. Thứ hai, việc lựa chọn và tích hợp các linh kiện phần cứng phù hợp cũng là một vấn đề quan trọng. Thứ ba, việc lập trình và cấu hình hệ thống sao cho hoạt động ổn định và hiệu quả đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận. Theo lời cảm ơn trong tài liệu gốc, đồ án tốt nghiệp đòi hỏi một khối lượng kiến thức lớn cùng sự chuẩn bị lâu dài, kỹ lưỡng về kỹ năng sắp xếp phân tích, tổng hợp kiến thức. Nhóm thực hiện đồ án vẫn cảm thấy bỡ ngỡ trước yêu cầu cao và áp lực của một đề tài lớn. Vì vậy, sinh viên cần có kế hoạch học tập và làm việc khoa học để vượt qua những thách thức này. Cuối cùng, việc đảm bảo tính bảo mật và an toàn cho hệ thống cũng là một yếu tố cần được quan tâm.

2.1. Lựa Chọn và Tích Hợp Phần Cứng cho Hệ Thống

Việc lựa chọn phần cứng phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả của hệ thống. Các linh kiện như Raspberry Pi, camera, microphone, loa và màn hình cần được lựa chọn dựa trên các tiêu chí như hiệu năng, giá cả, độ tin cậy và khả năng tương thích. Việc tích hợp các linh kiện này với nhau cũng đòi hỏi kiến thức về mạch điện và kỹ năng lắp ráp. Ví dụ, theo tài liệu, ma trận phím 4x4 gồm có 16 nút bấm được sắp xếp theo ma trận 4 hàng, 4 cột. Các nút bấm trong cùng một hàng và một cột được nối với nhau, vì vậy ma trận phím 4x4 sẽ có tổng cộng 8 ngõ ra. Việc tính toán và thiết kế mạch điện phù hợp là rất quan trọng.

2.2. Phát Triển Phần Mềm và Cấu Hình Hệ Thống

Phần mềm đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển và quản lý hệ thống. Việc lập trình code hệ thống liên lạc nội bộ trên Raspberry Pi đòi hỏi kiến thức về ngôn ngữ Python và các thư viện liên quan. Việc cấu hình mạng và đảm bảo kết nối ổn định giữa các thiết bị cũng là một thách thức. Theo tài liệu gốc, Raspbian là hệ điều hành được phát triển chính thức cho Pi. Linux hoạt động trên 2 môi trường chính: môi trường Desktop (giống như Windows) và môi trường Terminal sử dụng command line (giống như DOS).

III. Giải Pháp Thiết Kế Đồ Án Hệ Thống Liên Lạc Nội Bộ HCMUTE

Để giải quyết các thách thức trên, đồ án hệ thống liên lạc nội bộ HCMUTE đề xuất một giải pháp thiết kế toàn diện, bao gồm việc lựa chọn các linh kiện phần cứng phù hợp, phát triển phần mềm điều khiển và xây dựng giao diện người dùng thân thiện. Giải pháp này tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu năng hệ thống, đảm bảo tính ổn định và bảo mật, đồng thời giảm thiểu chi phí. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống có khả năng ứng dụng thực tế cao, đáp ứng nhu cầu của người dùng. Theo tài liệu gốc, hệ thống liên lạc nội bộ là hệ thống giao tiếp giữa các thiết bị với nhau thông qua mạng nội bộ WLAN bằng việc sử dụng kỹ thuật lập trình socket cùng với ngôn ngữ lập trình Python, cho phép truyền hình ảnh trực tuyến, giao tiếp thoại với nhau.

3.1. Sơ Đồ Khối và Thiết Kế Phần Cứng Chi Tiết

Sơ đồ khối hệ thống bao gồm các thành phần chính như Raspberry Pi, camera, microphone, loa, màn hình và mạng WLAN. Thiết kế phần cứng chi tiết bao gồm việc lựa chọn các linh kiện cụ thể, tính toán các thông số kỹ thuật và thiết kế mạch điện. Việc lựa chọn module Camera cho Raspberry Pi là thuận lợi cho việc lắp đặt và sử dụng. Module camera được thiết kế riêng cho Raspberry Pi với độ phân giải 5Mpx, kết nối với RPi qua giao tiếp CSI tốc độ cao, cho kích thước ảnh chụp lên tới 2592 x 1944 pixel và Full HD video.

3.2. Phát Triển Phần Mềm với Python và Thư Viện Socket

Phần mềm được phát triển bằng ngôn ngữ Python và sử dụng thư viện Socket để thiết lập kết nối và truyền dữ liệu giữa các thiết bị. Phần mềm bao gồm các chức năng như điều khiển camera, xử lý âm thanh, hiển thị hình ảnh và quản lý kết nối mạng. Các giao thức UDP sẽ được sử dụng cho quá trình truyền nhận dữ liệu. DatagramPacket đóng gói các byte dữ liệu vào các gói tin UDP được gọi là datagram và cho phép ta mở các datagram khi nhận được. Một DatagramSocket đồng thời thực hiện cả hai nhiệm vụ nhận và gửi gói tin.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Đồ Án HCMUTE

Đồ án hệ thống liên lạc nội bộ HCMUTE đã được thử nghiệm và đánh giá trong môi trường thực tế. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả và đáp ứng được các yêu cầu đặt ra. Các chức năng như truyền hình ảnh, âm thanh và điều khiển từ xa hoạt động tốt. Hệ thống có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hệ thống liên lạc trong gia đình đến hệ thống điều khiển và giám sát trong công nghiệp. Kết quả truyền stream video cũng được ghi nhận và phân tích. Giá thành sản phẩm được tính toán và so sánh với các sản phẩm tương tự trên thị trường.

4.1. Đánh Giá Hiệu Năng và Tính Ổn Định của Hệ Thống

Hiệu năng của hệ thống được đánh giá dựa trên các tiêu chí như tốc độ truyền dữ liệu, độ trễ và khả năng xử lý đồng thời nhiều kết nối. Tính ổn định của hệ thống được đánh giá dựa trên khả năng hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không gặp sự cố. Các thông số kỹ thuật như băng thông mạng, tốc độ CPU và bộ nhớ được theo dõi và phân tích để tối ưu hóa hiệu năng.

4.2. Khả Năng Mở Rộng và Tích Hợp với Các Hệ Thống Khác

Một trong những ưu điểm của hệ thống là khả năng mở rộng và tích hợp với các hệ thống khác. Hệ thống có thể được mở rộng để hỗ trợ nhiều thiết bị hơn và tích hợp với các hệ thống an ninh, hệ thống điều khiển nhà thông minh. Việc sử dụng các giao thức chuẩn và API mở giúp việc tích hợp trở nên dễ dàng hơn.

V. Kết Luận và Hƣớng Phát Triển Đồ Án Liên Lạc Nội Bộ

Đồ án hệ thống liên lạc nội bộ HCMUTE đã đạt được những kết quả đáng khích lệ. Hệ thống đã chứng minh được tính khả thi và hiệu quả trong việc cung cấp các giải pháp liên lạc nội bộ thông minh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng cho hệ thống. Nhóm xin đưa ra những nhận xét về đề tài và đặt ra hướng phát triển cho đề tài. Kết quả đạt được về mặt lý thuyết và thực tiễn đã được tổng kết và đánh giá.

5.1. Tổng Kết Những Thành Công và Hạn Chế của Đề Tài

Thành công lớn nhất của đề tài là xây dựng được một hệ thống liên lạc hoạt động ổn định và hiệu quả. Tuy nhiên, đề tài vẫn còn một số hạn chế như khả năng mở rộng còn hạn chế và giao diện người dùng chưa thực sự thân thiện. Giá thành sản phẩm còn cao. Cần có thêm những cải tiến để hệ thống trở nên hoàn thiện hơn.

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Tiềm Năng

Các hướng nghiên cứu và phát triển tiềm năng bao gồm việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để cung cấp các dịch vụ thông minh hơn, cải thiện khả năng bảo mật và phát triển giao diện người dùng trực quan hơn. Nghiên cứu về các giao thức truyền thông mới để tăng tốc độ truyền dữ liệu và giảm độ trễ. Phát triển các ứng dụng di động để người dùng có thể truy cập hệ thống từ xa.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- Giới thiệu Trình bày về xu hướng công nghệ hiện nay và lý do chọn đề tài. Chương 2 - Cơ sở lý thuyết Trình bày về cơ sở lý thuyết liên quan đến đề tài. Chương 3 - Thiết kế và thi công hệ thống Trình bày các bước thiết kế hệ thống về phần cứng và phần mềm. Chương 4 – Kết quả và phân tích Trình bày kết quả của đề tài và đưa ra những lý giải về kết quả Chương 5 - Kết luận và hướng phát triển Trình bày nhận xét về đề tài và đặt ra hướng phát triển cho đề tài 5 CHƢƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Tổng quan về hệ thống nhúng 2. Khái niệm về hệ thống nhúng Trong những năm gần đây, sự phân chia khái niệm một hệ thống thế nào là nhúng và thế nào là không nhúng ngày càng mờ nhạt, không rõ ràng. Lý do rất đơn giản, vì hầu hết các hệ thống ngày nay đều là hệ thống nhúng. Hệ thống nhúng đã có một số lượng rất lớn các ứng dụng từ nhỏ đến lớn, từ trong dân dụng đến trong công nghiệp, từ điều khiển đơn giản đến xử lý phức tạp.

Một hệ thống nhúng có thể định nghĩa như sau: hệ thống nhúng là một hệ thống chuyên dụng cho một mục đích xác định, bao gồm nhiều thành phần (bộ nhớ, I/O, module chức năng .) xung quanh một vi xử lý cùng với một hệ điều hành nhỏ, gọn, nhanh nhằm mục đích điều khiển vi xử lý, tất cả nằm trên một con chip ( SoC ) hay một bo mạch. Lịch sử hình thành của hệ thống nhúng Theo wikipedia. Giới thiệu về lịch sử hình thành hệ thống nhúng được lấy từ https://vi.org/wiki/Hệ_thống_nhúng, Giới thiệu về hệ thống nhúng: Hệ thống nhúng đầu tiên là Apollo Guidance Computer (máy tính dẫn đường Apollo) được phát triển bởi Charles Stark Draper tại phòng thí nghiệm của trường đại học MIT. Hệ thống nhúng được sản xuất hàng loạt, đầu tiên là máy hướng dẫn cho tên lửa quân sự vào năm 1961 có tên gọi là Autonetics D-17, được xây dựng từ những bóng bán dẫn và một đĩa cứng để duy trì bộ nhớ.

Bộ vi xử lý đầu tiên hướng đến người tiêu dùng là Intel 4004, được phát minh phục vụ máy tính điện tử và những hệ thống nhỏ khác, tuy nhiên, nó vẫn cần các chip nhớ ngoài và những hỗ trợ khác. Vào những năm cuối 1970, những bộ xử lý 8 bit đã được sản xuất, nhưng nhìn chung chúng vẫn cần đến những chip nhớ bên ngoài.Vào giữa thập niên 80, kỹ thuật mạch tích hợp đã đạt trình độ cao dẫn đến nhiều thành phần có thể đưa vào một vi xử lý. Các bộ vi xử lý được gọi là các vi điều khiển và được chấp nhận rộng rãi. Với giá cả thấp, các vi điều khiển đã trở nên rất hấp dẫn để xây dựng các hệ thống 6 chuyên dụng.

Đã có một sự bùng nổ về số lượng các hệ thống nhúng trong tất cả các lĩnh vực thị trường và số các nhà đầu tư sản xuất theo hướng này. Ví dụ, rất nhiều vi xử lý đặc biệt xuất hiện với nhiều giao diện lập trình hơn là kiểu song song truyền thống để kết nối các vi xử lý. Vào cuối những năm 80, các hệ thống nhúng đã trở nên phổ biến trong hầu hết các thiết bị điện tử và khuynh hướng này vẫn còn tiếp tục cho đến nay. Hiện nay có khá nhiều kiến trúc vi xử lý khác nhau sử dụng để xây dựng hệ thống nhúng như: ARM, MIPS, Coldfire/68k, PowerPC, x86, PIC, 8051, Atmel AVR, Renesas H8, SH, V850, FR-V, M32R, Z80, Z8, … Hình 2.

1 - Apollo Guidance Computer Ngày nay, một hệ thống nhúng có các ứng dụng rất rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày và có thể tìm gặp ở bất kì các thiết bị điện tử nào. Ví dụ trong các thiết bị điện tử dân dụng (máy giặt, tủ lạnh, TV .), các thiết bị điện tử “thông minh” (điện thoại di động), thiết bị truyền thông, thiết bị y tế, xe hơi, thậm chí cả trong một máy tính cá nhân (card mở rộng). Hệ thống nhúng rất đa dạng, phong phú về chủng loại, có thể là những thiết bị cầm tay nhỏ gọn như đồng hồ kỹ thuật số, máy chơi nhạc MP3 hay những sản phẩm lớn như đèn giao thông, các bộ kiểm soát trong nhà máy hay hệ thống kiểm soát các máy năng lượng hạt nhân,….Xét về độ phức tạp, hệ thống nhúng có thể rất đơn giản với một vi điều khiển hoặc rất phức tạp với nhiều thành phần, các thiết bị ngoại vi và mạng lưới được nằm gọn trong một lớp vỏ máy lớn. 7 Các ví dụ về hệ thống nhúng:  Các máy trả lời tự động.

 Hệ chuyển mạch.  Hệ thống dẫn đường trong không lưu.  Các thiết bị y tế.  Máy chơi games  Máy móc công nghiệp sử dụng các bộ điều khiển logic có thể lập trình được để điều khiển và giám sát các hoạt động của dây chuyền hệ thống.

Đặc trƣng của hệ thống nhúng Sự khác biệt giữa một hệ thống nhúng và hệ thống máy tính PC: Một hệ thống nhúng chính là một hệ thống chuyên dụng với một chức năng cụ thể, trong khi đó hệ thống máy tính là một hệ thống đa dụng với chức năng của nó tại một thời điểm do phần mềm quyết định. Trong một hệ thống nhúng có thể có nhiều chương trình phần mềm chạy cùng lúc với nhau dưới một hệ điều hành nào đó. Bởi vì một hệ thống nhúng còn có thể là một phần nhỏ của một hệ thống lớn hơn, nên nó có thể nằm trên một board mạch với một vi xử lý riêng cùng với phần mềm được lưu trữ trong ROM. Một đặc tính khác cũng khá quan trọng và mang nét riêng của hệ thống nhúng đó chính là thời gian thực.

Một hệ thống nhúng phải có khả năng thực hiện chức năng của mình trong một khoảng thời gian hữu hạn, ngắn nhất và có thể dự đoán trước. Có 2 loại thời gian thực: thời gian thực cứng và thời gian thực mềm. Đối với hệ thống thời gian thực cứng, tất cả các chức năng của nó phải được thực thi chính xác trong một khoảng thời gian xác định, nếu không cả hệ thống sẽ bị lỗi nghiêm trọng. Ví dụ : hệ thống điều khiển không lưu, hệ thống dẫn đường tên lửa, thiết bị y tế, ….

Đối với hệ thống thời gian thực mềm, các chức năng phải được thực hiện trong một khoảng thời gian xác định nhỏ nhất nhưng không bắt buộc. 8 Một hệ thống nhúng bao giờ cũng được “bao bọc” bởi một hệ thống phần cứng mà nó điều khiển, chính vì vậy, đối với người sử dụng cuối, họ không nhận ra sự hiện diện của hệ thống nhúng trong một thiết bị phần cứng. Do đó, đây cũng là sự khác biệt giữa một hệ thống nhúng và một máy tính cá nhân. Một hệ thống nhúng cũng có khả năng tương tác với thế giới bên ngoài, tuy nhiên giao diện người sử dụng của nó lại thường khá đơn giản.

Lĩnh vực hệ thống nhúng đòi hỏi sự kết hợp của nhiều ngành lại với nhau như: kỹ thuật phần mềm, hệ điều hành, thiết kế phần cứng… Vì vậy, một kỹ sư thiết kế hệ thống nhúng phải có khả năng hiểu được nhiều lĩnh vực khác nhau, từ thiết kế phần cứng, xuống layout ra chip, đến lập trình phần mềm, cài đặt hệ điều hành …. Các hệ thống nhúng có thể không có giao diện hoặc có đầy đủ giao diện giao tiếp với người dùng tương tự như các hệ điều hành trong các thiết bị để bàn. Các hệ thống đơn giản sử dụng nút bấm, đèn LED và hiển thị chữ cỡ nhỏ hoặc chỉ hiển thị số. Trong một hệ thống phức tạp hơn, một màn hình đồ họa, cảm ứng hoặc có các nút bấm ở lề màn hình cho phép thực hiện các thao tác phức tạp.

Các hệ thống nhúng thường có một màn hình với một nút bấm dạng cần điểu khiển (joystick button). Sự phát triển mạnh mẽ của mạng toàn cầu đã mang đến cho những nhà thiết kế hệ nhúng một lựa chọn mới là sử dụng một giao diện web thông qua kết nối mạng. Điều này có thể giúp tránh được chi phí cho những màn hình phức tạp nhưng đồng thời vẫn cung cấp khả năng hiển thị và nhập liệu phức tạp khi cần đến, thông qua một máy tính khác. Điều này là hết sức hữu dụng đối với các thiết bị điều khiển từ xa, hoặc các thiết bị cài đặt vĩnh viễn từ khi xuất xưởng.

Các hệ thống nhúng thường nằm trong các cỗ máy được kỳ vọng là sẽ chạy hàng năm trời liên tục mà không bị lỗi hoặc có thể tự động khôi phục hệ thống khi gặp lỗi. Vì thế, các phần mềm hệ thống nhúng cần phải được kiểm thử một cách cẩn thận hơn là phần mềm cho máy tính cá nhân. Ngoài ra, các thiết bị rời không đáng tin cậy như ổ đĩa, công tắc hoặc nút bấm thường bị hạn chế sử dụng. Việc khôi phục hệ thống khi gặp lỗi có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các kỹ thuật như watchdog timer nếu phần mềm không đều đặn nhận được các tín hiệu watchdog định kì thì hệ thống sẽ tự khởi động lại.

Trường hợp hệ thống không thể ngừng để 9 sửa chữa một cách an toàn. Ví dụ, ở các hệ thống không gian, hệ thống dây cáp dưới đáy biển, các đèn hiệu dẫn đường, … Giải pháp đưa ra là chuyển sang sử dụng các hệ thống con dự trữ hoặc các phần mềm cung cấp một phần chức năng. Đối với hệ thống phải được chạy liên tục vì tính an toàn. Ví dụ, các thiết bị dẫn đường máy bay, thiết bị kiểm soát độ an toàn trong các nhà máy hóa chất… thì cần phải chuẩn bị sẵn sàng hệ thống khác tương tự để thay thế ngay khi cần thiết.

Hiện nay, các sản phẩm hệ thống nhúng thường được sử dụng trên nền tảng ARM, với tốc độ xử lý cao được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm công nghiệp. Môi trường lập trình cho các thiết bị nhúng hiện nay hầu như là trên môi trường Linux và phái phải đáp ứng được tính real-time của sản phẩm. Giới thiệu về kit nhúng Raspberry Pi 2. Tóm lƣợc về Raspberry Pi Raspberry Pi (RPi) là một chiếc “máy tính tí hon” chạy hệ điều hành Linux ra mắt vào tháng 2 năm 2012.

Ban đầu RPi được phát triển dựa trên ý tưởng tiến sĩ Eben Upton tại đại học Cambridge muốn tạo ra một chiếc máy tính giá rẻ để học sinh có thể dễ dàng tiếp cận và khám phá thế giới tin học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ