Đồ án tốt nghiệp HCMUTE: Điều khiển và giám sát mô hình chiết rót qua mạng Profibus

Đồ án HCMUTE: Điều khiển, giám sát mô hình chiết rót qua mạng Profibus. Tìm hiểu giải pháp tự động hóa, ứng dụng Profibus trong công nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

73
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Tóm tắt

Danh mục các chữ viết tắt

Danh mục các bảng biểu

Danh mục các hình ảnh biểu đồ

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tìm hiểu về PLC

2.1.1. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động của một PLC

2.1.2. Giới thiệu PLC S7-300

2.1.3. Các module của PLC S7-300

2.1.4. Bộ nhớ CPU

2.2. Tìm hiểu về biến tần

2.2.1. Nguyên lý hoạt động

2.2.2. Giới thiệu biến tần SINAMICS G120

2.2.3. Đặc tính kỹ thuật

2.2.4. Thông số kỹ thuật

2.2.5. Nguyên lý hoạt động

2.2.6. Cài đặt thông số cho biến tần theo macro

2.3. Tìm hiểu về mạng truyền thông Profibus DP

2.3.1. Giới thiệu chung về mạng truyền thông Profibus

2.3.2. Phân loại Profibus

2.3.3. Kỹ thuật truyền

2.3.4. Mạng Profibus DP

2.3.5. Cấu hình kiểu thiết bị

2.4. Các phương pháp và nguyên lý điều chỉnh tốc độ động cơ AC 3pha

2.4.1. Điều chỉnh bằng phương pháp thay đổi điện trở phụ trong mạch roto

2.4.2. Điều chỉnh bằng phương pháp thay đổi điện áp stato

2.4.3. Điều chỉnh bằng phương pháp thay đổi số đôi cực từ

2.4.4. Điều chỉnh bằng phương pháp thay đổi tần số nguồn

3. Chương 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG MÔ HÌNH CHIẾT RÓT

3.1. Thiết kế và thi công phần cơ khí

3.1.1. Các yêu cầu chung

3.1.2. Các bản vẽ chi tiết

3.2. Thiết kế và thi công phần điện

3.2.1. Các yêu cầu chung

3.2.2. Chọn thiết bị sử dụng cho hệ thống

3.2.3. Sơ đồ nối dây chi tiết

4. Chương 4: ĐIỀU KHIỂN VÀ GIÁM SÁT TRÊN WINCC

4.1. Thiết kế chương trình điều khiển

4.1.1. Yêu cầu điều khiển

4.2. Thiết kế giao diện WINCC

4.2.1. Yêu cầu điều khiển và giám sát

4.2.2. Thiết kế giao diện

4.2.3. Cấu hình trạm Profibus

4.2.4. Control word và Status word

5. Chương 5: KẾT QUẢ, THỰC NGHIỆM

5.1. Kết quả mô hình G120

5.2. Kết quả giao tiếp PLC với biến tần

5.3. Kết quả thi công mô hình

5.4. Kết quả vận hành hệ thống

5.5. Kêt quả điều khiển và giám sát

6. Chương 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. Hướng phát triển

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đồ Án Điều Khiển Chiết Rót Qua Profibus HCMUTE

Cuộc sống hiện đại chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp, thúc đẩy nhu cầu tự động hóa cao trong đời sống và sản xuất. Các nhà máy, xí nghiệp liên tục cải tiến máy móc, thiết bị và quy trình sản xuất để đáp ứng năng suất, chất lượng sản phẩm và tiết kiệm chi phí. Để đảm bảo tính chính xác và chất lượng, việc sử dụng thiết bị sản xuất tự động là điều bắt buộc. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn so với quy trình thủ công truyền thống, nhưng tính cạnh tranh khốc liệt trên thị trường khiến việc áp dụng tự động hóa trở nên vô cùng cần thiết.

Trong lĩnh vực sản xuất đồ uống đóng chai, việc đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của hàng triệu người đòi hỏi quy trình sản xuất và chất lượng phải được kiểm soát chặt chẽ qua một dây chuyền sản xuất quy mô lớn. Số lượng sản phẩm lớn như vậy đòi hỏi nguồn nhân lực và thời gian đáng kể nếu thực hiện thủ công. Chính vì vậy, đồ án điều khiển và giám sát mô hình chiết rót qua mạng Profibus được nghiên cứu và phát triển nhằm mục đích tìm hiểu sâu hơn về quy trình sản xuất tự động trong thực tế. Mục tiêu chính bao gồm: vận hành biến tần G120, truyền thông Profibus DP giữa S7-300biến tần G120, nghiên cứu phương pháp và nguyên lý điều khiển động cơ, giám sát và điều khiển mô hình chiết rót, và thiết kế một mô hình thực tế.

1.1. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đồ Án Điều Khiển và Giám Sát Chiết Rót

Đồ án tập trung vào các mục tiêu chính sau: Hiểu rõ và vận hành thành thạo biến tần G120 trong môi trường công nghiệp thực tế. Nắm vững các giao thức truyền thông công nghiệp, đặc biệt là Profibus DP giữa PLC S7-300biến tần G120. Áp dụng các phương pháp và nguyên lý điều khiển động cơ để tối ưu hóa hiệu suất và độ chính xác của hệ thống. Xây dựng hệ thống SCADA giám sát và điều khiển mô hình chiết rót một cách trực quan và hiệu quả. Thiết kế và xây dựng một mô hình thực tế minh họa cho ứng dụng của hệ thống điều khiển tự động trong quy trình chiết rót.

1.2. Đối Tượng và Phạm Vi Nghiên Cứu trong Đồ Án HCMUTE

Đối tượng nghiên cứu chính của đồ án bao gồm PLC S7-300, biến tần SINAMICS G120, mạng truyền thông PROFIBUS, và mô hình chiết rót thực tế. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát và vận hành mô hình biến tần G120, nghiên cứu giao thức truyền thông Profibus DP giữa PLC S7-300biến tần G120, thiết kế và thi công một mô hình chiết rót đơn giản để minh họa việc giao tiếp giữa PLCbiến tần, và cuối cùng là lập trình PLC để điều khiển toàn bộ hệ thống. Quá trình nghiên cứu bao gồm việc tham khảo tài liệu chuyên ngành, thử nghiệm trên thiết bị thực tế, và phân tích kết quả để đưa ra các giải pháp tối ưu.

II. Cơ Sở Lý Thuyết Điều Khiển Giám Sát Chiết Rót HCMUTE

PLC (Programmable Logic Controller) là thiết bị điều khiển lập trình được, thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển số thông qua ngôn ngữ lập trình, thay vì mạch số cứng. PLC nhỏ gọn, dễ dàng trao đổi thông tin với môi trường bên ngoài. Chương trình được lưu trữ trong bộ nhớ PLC dưới dạng khối chương trình, thực hiện theo chu kỳ quét. Để thực hiện chương trình, PLC cần CPU, hệ điều hành, bộ nhớ, cổng vào/ra để giao tiếp với đối tượng điều khiển và môi trường. Bên cạnh đó, PLC còn có bộ đếm, bộ định thời, hàm chuyên dụng.

S7-300 là PLC cỡ vừa của Siemens, gồm CPU và module mở rộng đặt trên rack. Mỗi rack chứa tối đa 8 module. CPU làm việc tối đa với 5 rack. Trong thực tế, mỗi bài toán điều khiển khác nhau, vì vậy việc lựa chọn thiết bị phần cứng cũng khác nhau, phù hợp với yêu cầu mà không gây lãng phí. Việc lựa chọn PLC và thiết bị vào ra cũng không giống nhau. PLC được chia ra nhiều module riêng lẻ để không bị cứng hoá về cấu hình.

2.1. Tìm Hiểu Cấu Trúc và Nguyên Lý PLC S7 300 Trong Đồ Án

PLC (Programmable Logic Controller) là thiết bị thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển số thông qua ngôn ngữ lập trình, thay vì mạch số. PLC là một bộ điều khiển gọn, nhẹ, dễ dàng trao đổi thông tin với môi trường bên ngoài. Toàn bộ chương trình được lưu trữ trong bộ nhớ của PLC dưới dạng các khối chương trình và được thực hiện theo chu kỳ của vòng quét (scan). PLC phải có tính năng như một máy tính, nghĩa là phải có bộ vi xử lý CPU, hệ điều hành, bộ nhớ để lưu trữ dữ liệu và phải có các cổng IN / OUT để giao tiếp với các đối tượng điều khiển và trao đổi thông tin với môi trường xung quanh. Bên cạnh đó PLC còn phải có các khối chức năng đặc biệt khác như bộ đếm, bộ định thời và những khối hàm chuyên dụng.

2.2. Module PLC S7 300 Thành Phần Quan Trọng Hệ Thống Chiết Rót

Trong các ứng dụng thực tế thì mỗi bài toán điều khiển được đặt ra hoàn toàn khác nhau, vì vậy việc lựa chọn các thiết bị phần cứng cũng khác nhau sao cho phù hợp với yêu cầu mà không gây lãng phí tiền của Việc lựa chọn PLC và các thiết bị vào ra cũng không giống nhau. PLC được chia ra nhiều module riêng lẽ để không bị cứng hoá về cấu hình. Số module được sử dụng nhiều hay ít là phụ thuộc vào yêu cầu của bào toán nhưng tối thiểu phải có module nguồn module CPU còn các module còn lại là truyền nhận tín hiều với môi trường bên ngoài. Tất cả các module là một khối riêng lẽ được gắn gần với nhau.

III. Thiết Kế Thi Công Mô Hình Chiết Rót Qua Profibus HCMUTE

Mục tiêu của phần thiết kế và thi công mô hình chiết rót là xây dựng một hệ thống thực tế, có khả năng minh họa quá trình điều khiển và giám sát trong công nghiệp. Mô hình này sẽ sử dụng PLC S7-300 để điều khiển các thành phần chấp hành như van điện từđộng cơ băng tải, đồng thời giao tiếp với biến tần SINAMICS G120 thông qua mạng Profibus DP. Hệ thống cũng sẽ tích hợp các cảm biến để thu thập thông tin về trạng thái của quá trình, từ đó cung cấp dữ liệu cho hệ thống SCADA để giám sát và điều khiển từ xa.

Việc lựa chọn các thiết bị phù hợp là một yếu tố quan trọng trong quá trình thiết kế. Các cảm biến cần có độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp. Van điện từ cần có tốc độ đóng mở nhanh và độ tin cậy cao để đảm bảo quá trình chiết rót diễn ra chính xác. Động cơ băng tải cần có khả năng điều chỉnh tốc độ linh hoạt để phù hợp với các yêu cầu khác nhau của quá trình sản xuất.

3.1. Yêu Cầu Thiết Kế Cơ Khí Mô Hình Chiết Rót Tự Động HCMUTE

Các yêu cầu chung đối với thiết kế cơ khí của mô hình chiết rót bao gồm: Dung tích chai chiết rót là 0.5 lít. Bồn chứa nước có chiều cao 25cm, đường kính 8cm, và dung tích chứa 3 lít. Băng tải có chiều dài 70cm, chiều cao 10cm, và được nẹp chắc chắn vào khung đỡ để chống rung. Khung đỡ được thiết kế 2 tầng, dài 80cm, cao 60cm, với 2 thanh đứng dài 90cm để đỡ bồn chứa nước và 2 thanh đứng dài 40cm gắn từ miếng đỡ tầng 1 để đặt 2 cảm biến. Các bản vẽ chi tiết thể hiện rõ kích thước, vật liệu và phương pháp lắp ráp của từng thành phần cơ khí.

3.2. Lựa Chọn Thiết Bị Điện Cho Hệ Thống Điều Khiển Chiết Rót

Việc lựa chọn thiết bị điện cho hệ thống điều khiển chiết rót đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về các yếu tố như độ tin cậy, hiệu suất, và khả năng tương thích. Các thiết bị chính được lựa chọn bao gồm: Cảm biến hồng ngoại E3F-DS30C4 để phát hiện chai nước trên băng truyền. Van điện từ AIRTAC 4V210-08 để điều khiển quá trình chiết rót. Nút nhấn OMRON LA38-11/203 để điều khiển các chức năng khởi động và dừng hệ thống. PLC S7-300 CPU 315-2DP để điều khiển toàn bộ hệ thống và giao tiếp với biến tần G120. Biến tần SINAMICS G120 để điều khiển tốc độ động cơ kéo băng tải. Các thông số kỹ thuật của từng thiết bị được xem xét để đảm bảo phù hợp với yêu cầu của hệ thống.

IV. Điều Khiển Giám Sát Chiết Rót Trên WinCC HCMUTE

Phần này tập trung vào việc thiết kế chương trình điều khiển và giao diện giám sát trên WinCC, một hệ thống SCADA phổ biến. Yêu cầu điều khiển bao gồm: Tự động hóa quá trình chiết rót dựa trên tín hiệu từ các cảm biến và nút nhấn. Điều khiển tốc độ băng tải để đảm bảo hiệu quả chiết rót. Giám sát các thông số quan trọng của hệ thống như mức chất lỏng trong bồn chứa, tốc độ băng tải, và trạng thái của các van điện từ. Cung cấp giao diện trực quan và dễ sử dụng cho người vận hành để điều khiển và giám sát hệ thống từ xa.

4.1. Thiết Kế Chương Trình Điều Khiển Chiết Rót Trong PLC

Chương trình điều khiển trong PLC được thiết kế để thực hiện các chức năng sau: Đọc tín hiệu từ các cảm biến phát hiện chai nước. Điều khiển van điện từ để chiết rót chất lỏng vào chai. Điều khiển tốc độ động cơ băng tải để di chuyển chai đến các vị trí khác nhau. Xử lý các tín hiệu từ nút nhấn để khởi động, dừng, và điều chỉnh hệ thống. Giao tiếp với biến tần SINAMICS G120 qua mạng Profibus DP để điều khiển tốc độ động cơ băng tải. Chương trình được viết bằng ngôn ngữ lập trình Ladder Logic và được tối ưu hóa để đảm bảo thời gian đáp ứng nhanh và độ tin cậy cao.

4.2. Thiết Kế Giao Diện Giám Sát SCADA WinCC Cho Chiết Rót

Giao diện giám sát trên WinCC được thiết kế để cung cấp cho người vận hành cái nhìn tổng quan về trạng thái của hệ thống và khả năng điều khiển từ xa. Giao diện bao gồm các thành phần sau: Hiển thị trực quan sơ đồ của hệ thống chiết rót. Hiển thị các thông số quan trọng như mức chất lỏng, tốc độ băng tải, và trạng thái van. Các nút điều khiển để khởi động, dừng, và điều chỉnh hệ thống. Các cảnh báo và báo động khi có sự cố xảy ra. Giao diện được thiết kế đơn giản, trực quan và dễ sử dụng để người vận hành có thể nhanh chóng làm quen và vận hành hệ thống một cách hiệu quả.

V. Kết Quả Thực Nghiệm Mô Hình Chiết Rót Profibus HCMUTE

Sau khi hoàn thành thiết kế và thi công, mô hình chiết rót được đưa vào thử nghiệm để đánh giá hiệu quả hoạt động và khả năng đáp ứng các yêu cầu đặt ra. Các thử nghiệm bao gồm: Kiểm tra khả năng giao tiếp giữa PLC và biến tần qua mạng Profibus DP. Kiểm tra độ chính xác của quá trình chiết rót. Đánh giá khả năng điều khiển và giám sát hệ thống từ xa thông qua giao diện WinCC. Phân tích các kết quả thử nghiệm để xác định các vấn đề và đưa ra các giải pháp cải tiến.

5.1. Kết Quả Giao Tiếp PLC và Biến Tần G120 Qua Profibus

Quá trình giao tiếp giữa PLC S7-300 và biến tần SINAMICS G120 qua mạng Profibus DP được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo khả năng truyền dữ liệu tin cậy và ổn định. Các kết quả cho thấy rằng PLC có thể điều khiển tốc độ động cơ băng tải thông qua biến tần một cách chính xác. Thời gian đáp ứng của hệ thống là đủ nhanh để đáp ứng các yêu cầu của quá trình chiết rót. Các lỗi giao tiếp được ghi nhận và xử lý để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài.

5.2. Kết Quả Vận Hành Giám Sát Mô Hình Chiết Rót Trên WinCC

Quá trình vận hành và giám sát mô hình chiết rót trên WinCC được thực hiện để đánh giá hiệu quả của giao diện giám sát và khả năng điều khiển từ xa. Kết quả cho thấy rằng người vận hành có thể dễ dàng điều khiển và giám sát hệ thống thông qua giao diện WinCC. Các thông số quan trọng được hiển thị rõ ràng và dễ hiểu. Các cảnh báo và báo động hoạt động chính xác và giúp người vận hành nhanh chóng phát hiện và xử lý các sự cố.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Đồ Án Chiết Rót HCMUTE

Đồ án đã thành công trong việc xây dựng một mô hình chiết rót tự động, có khả năng điều khiển và giám sát từ xa thông qua mạng Profibus DP và hệ thống WinCC. Mô hình này có thể được sử dụng làm công cụ đào tạo và nghiên cứu trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh có thể được cải tiến và phát triển thêm, như tích hợp các thuật toán điều khiển nâng cao để tối ưu hóa hiệu suất chiết rót, hoặc mở rộng hệ thống để hỗ trợ nhiều loại chai và chất lỏng khác nhau.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Đánh Giá Đồ Án Điều Khiển Chiết Rót

Đồ án đã đạt được các mục tiêu đề ra, bao gồm: Xây dựng thành công mô hình chiết rót tự động. Thiết lập kết nối và điều khiển PLC S7-300 với biến tần G120 thông qua mạng Profibus DP. Thiết kế giao diện giám sát và điều khiển trên WinCC. Đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống thông qua các thử nghiệm thực tế. Mặc dù vẫn còn những hạn chế, đồ án đã cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và phát triển các hệ thống tự động hóa trong tương lai.

6.2. Hướng Phát Triển Tiềm Năng Mô Hình Chiết Rót Tự Động Profibus

Để tiếp tục phát triển mô hình chiết rót, có thể xem xét các hướng sau: Tích hợp các thuật toán điều khiển nâng cao như PID để tối ưu hóa quá trình chiết rót và giảm thiểu sai số. Phát triển hệ thống nhận diện hình ảnh để kiểm tra chất lượng chai và loại bỏ các chai bị lỗi. Mở rộng hệ thống để hỗ trợ nhiều loại chai và chất lỏng khác nhau. Tích hợp các cảm biến thông minh để thu thập nhiều thông tin hơn về quá trình chiết rót. Sử dụng công nghệ IoT để cho phép giám sát và điều khiển hệ thống từ xa thông qua internet.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Giới thiệu đề tài Ngày nay cuộc sống đang trên đà phát triển mạnh về công nghiệp, yêu cầu ứng dụng tự động hoá ngày càng cao vào nhu cầu đời sống của con người cũng như trong sản xuất. Các nhà máy xí nghiệp luôn cải tiến và thay đổi các máy móc thiết bị và quy trình sản xuất sao cho đáp ứng đủ năng suất sản xuất, chất lượng sản phẩm và tiết kiệm nguồn vốn nhất có thể. Để đảm bảo tính chính xác, chất lượng đạt đúng như mong muốn thì bắt buộc phải sử dụng đến các thiết bị sản xuất tự động, có thể chi phí đầu tư rất cao so với quy trình thủ công cổ truyền, nhưng tính cạnh tranh khốc liệt trên thị trường thì chắc chắc việc áp dụng tự động hoá vào quy trình sản xuất là vô cùng cần thiết.

Trên thực tế các sản phẩm nước uống đóng chai không còn lạ lẫm gì với mỗi con người chúng ta nửa, tuy nhiên để sản xuất ra sản phẩm để đáp ứng đến hàng chục triệu người dân thì quy trình sản xuất và chất lượng phải qua một dây chuyền sản xuất vô cùng lớn, đặc biệt với số lượng sản phẩm được sản xuất lớn đến như vậy thì con người cần mất rất nhiều thời gian và khổ cực để tạo ra số sản phẩm đó. Vì vậy em đã có ý tưởng nghiên cứu, tìm hiểu về hệ thống tự động hoá nói chung và thiết kế, giám sát mô hình chiếc rót qua mạng profibus nói riêng để hiểu rõ thêm về quy trình sản xuất của một hệ thống tự động trong thực tế. Mục tiêu nghiên cứu  Vận hành biến tần G120  Truyền thông Profibus DP giữa s7-300 và biến tần G120  Phương pháp và nguyên lý điều khiển động cơ  Giám sát và điều khiển mô hình chiết rót  Thiết kế được một mô hình thực tế 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 1.

Đối tượng nghiên cứu  PLC S7-300  Biến tần SINAMICS G120 8  Mạng truyền thông PROFIBUS  Mô hình chiết rót 1. Phạm vi nghiên cứu  Khảo sát, vận hành mô hình biến tần G120  Nghiên cứu truyền thông Profibus DP giữa PLC S7-300 và biến tần G120  Thiết kề và thi công mô hình chiết rót đơn giản để minh họa việc giao tiếp giữa PLC và biến tần.  Lập trình PLC điều khiển hệ thống 1. Phương pháp nghiên cứu  Tham khảo tài liệu  Thử nghiệm trên thiết bị thực tế 9 Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Tìm hiểu về PLC 2. Cấu trúc và nguyên lý hoạt động PLC (Programmable Logic Controller) là thiết bị thực hiện linh hoạt các thuật toán điều khiển số thông qua một ngôn ngữ lập trình, thay vì phải thực hiện thuật toán đó bằng mạch số. PLC là một bộ điều khiển gọn, nhẹ, dể dàng trao đổi thông tin với môi trường bên ngoài. Toàn bộ chương trình được lưu trữ trong bộ nhớ của PLC dưới dạng các khối chương trình và được thực hiện theo chu kỳ của vòng quét (scan).1: Cấu trúc của một PLC Để thực hiện được một chương trình điều khiển tất nhiên PLC phải có tính năng như một máy tính, nghĩa là phải có bộ vi xử lý CPU, hệ điều hành, bộ nhớ để lưu trữ dữ liệu và 10 phải có các cổng IN / OUT để giao tiếp với các đối tượng điều khiển và trao đổi thông tin với môi trường xung quanh.

Bên cạnh đó PLC còn phải có các khối chức năng đặc biệt khác như bộ đếm, bộ đình thời và những khối hàm chuyên dụng. Giới thiệu PLC S7-300 Hình 2.2: Cấu trúc của một trạm PLC S7-300  S7-300 là PLC cỡ vừa của hang Siemens  Gồm CPU và các module mỡ rộng đặt trên các rack  Mỗi rack chứa nhiều nhất 8 module  Mỗi CPU làm việc tối đa với 5rack 2. Các module của PLC S7-300 Trong các ứng dụng thực tế thì mỗi bài toán điều khiển được đặt ra hoàn toàn khác nhau, vì vậy việc lựa chọn các thiết bị phần cứng cũng khác nhau sao cho phù hợp với yêu cầu mà không gây lãng phí tiền của Việc lựa chọn PLC và các thiết bị vào ra cũng không giống nhau. PLC được chia ra nhiều module riêng lẽ để không bị cứng hoá về cấu hình.

Số module được sử dụng nhiều hay ít là phụ thuộc vào yêu cầu của bào toán nhưng tối thiểu phải có module nguồn module CPU còn các module còn lại là truyền nhận tín hiều với môi trường bên ngoài. Tất cả các module là một khối riêng lẽ được gắn gần với nhau. 11  Module CP: Module CPU là module chứa bộ vi xử lý, hệ điều hành, bộ nhớ, bộ thời gian bộ đếm, cổng truyền thông …. Các cổng vào ra số trên module CPU được gọi là các cổng vào ra Onboard.

Trong họ S7-300 có nhiều loại module CPU khác nhau được đặt tên theo bộ vi xử lý có trong nó như CPU 312, CPU 314, CPU 315….  Module nguồn : Module PS (Power Supply): module nguồn tạo ra nguồn điện áp 24VDC cấp nguồn cho các module khác, có 3 loại đó là 2A, 5A và 10A.3: Sơ đồ khối và sơ đồ nối dây của module nguồn. 1 Đèn chỉ thị nguồn 24VDC 2 Domino nối dây ngõ ra điện áp 24VDC 3 Cầu chì bảo vệ quá dòng 4 Domino nối dây với điện áp 220VAC 5 On/OFF switch 24VDC. 12  Module mở rộng:  Module SM (Signal module): Module cổng tín hiệu vào ra bao gồm: DI (Digital Input): Module mở rộng các cổng vào số, số các cổng vào có thể mở rộng là 8, 16, 32 tuỳ thuộc vào từng loại module.

DO (Digital Output): Module mở rộng các cổng ngõ ra số, các cổng ngõ ra có thể mở rộng là 8, 16, 32 tuỳ thuộc vào từng loại module DI/DO: Module mở rộng các cổng vào ra số. Số các cổng vào ra có thể là 8 vào / 8 ra .hoặc 16 vào / 16 ra tuỳ thuộc vào từng loại module. AI (Analog Input): Module mở rộng các ngõ vào tương tự, về bản chất là bộ chuyển đổi tương tự / số 12bit AD, tức là mỗi tín hiệu tương tự sẽ được chuyển thành tín hiệu số có độ dài 12bit. Các cổng ngõ vào tương tự có thể là 2 hoặc 4 tuỳ thuộc vào loại module.

AO (Analog Output): Module mở rộng các ngõ ra tương tự. Số ngõ ra tương tự là 2 hoặc 4 tùy vào loại module.4: Sơ đồ đấu dây của module.  Module IM (Interface Module): Module kết nối 13 Hình 2.5: Sơ đồ kết nối của module IM 365  FM (Function Module): Module có chức năng điều khiển riêng như: module điều khiển động cơ bước, module điều khiển động cơ servo, module PID ……  CP (Communication Processor): Module truyền thông. Tổ chức bộ nhớ CPU Vùng nhớ chứa các thanh ghi: ACCU1, ACCU2, AR1, AR2 ….

LOAD MEMORY: là vùng nhớ chứa chương trình ứng dụng (do người sử dụng viết) bao gồm tất cả các chương trình ứng dụng OB, FC, FB, các khối chương trình trong hệ thống được sử dụng (SFC, SFB) và các khối dữ liệu DB, vùng nhớ được tạo bởi một phần bộ nhớ RAM của CPU và EEPROM (nếu có). Khi thực hiện động tác xóa bộ nhớ thì toàn bộ các khối dữ liệu và khối chương trình nằm trong RAM sẽ bị xóa. Khi chương hay khối dữ liệu được download vào module CPU từ thiết bị máy tính chúng sẽ được ghi lên phần RAM của vùng nhớ Load memory. WORD MEMORY: là vùng nhớ chứa các DP đang được mở, khối chương trình đang được CPU thực hiện và phần bộ nhớ cấp phát cho những tham số hình thức để các khối trình bày tham trị với hệ điều hành và các khối chương trình khác.

SYSTEM MEMORY: là vùng nhớ chứa các bộ đệm vào ra số (I / Q) các biến cờ (M), thanh ghi C–word, T–bit của timer, thanh ghi C–word, T–bit của couter. Tìm hiểu về biến tần 2. nguyên lý hoạt động Biến tần thay đổi điện áp hay tốc độ cho động cơ xoay chiều bằng cách chuyển đổi dòng điện xoay chiều cung cấp (AC Supply) thành dòng điện một chiều trung gian (DC Link) sử dụng cấu hình chỉnh lưu. Sau đó điện áp một chiều DC Link lại được nghịch lưu thành điện áp xoay chiều cung cấp cho động cơ với giá trị tần số thay đổi.

Nguồn cung cấp cho biến tần có thể sử dụng nguồn xoay chiều một pha (cho công suất thấp), hay sử dụng nguồn xoay chiều 3 pha. Phần điện áp một chiều trung gian chính là điện áp trên các tụ điện, các tụ điện có vai trò san phẳng điện áp một chiều sau chỉnh lưu và cung cấp cho phần nghịch lưu. Điện áp trên tụ không điều khiển được và phụ thuộc vào điện áp đỉnh của nguồn xoay chiều cung cấp.6: Sơ đồ chuyển đổi của một bộ biến tần 2. Giới thiệu biến tần SINAMIC G120 2.

Giới thiệu Mỗi một bộ biến tần SINAMIC G120 bao gồm module nguồn, bộ điều khiển và module công suất. Biến tần thuộc họ SINAMIC có đặc tính đáp ứng được yêu cầu về kỹ thuật và thương mại. Có dãi công suất rộng từ 0.37kW đến 250kW, nhờ vậy người sử dụng 15 có thể tố hợp ứng dụng đáp ứng yêu cầu riêng về kỹ thuật, truyền thông và công suất …. Ưu điểm:  Nhờ thiết kế dạng module nên dễ dàng lắp đặt và sử dụng  Tiết kiệm năng lượng  Bền bỉ trước ảnh hưởng của môi trường làm việc  Tích hợp chức năng an toàn Hình 2.7: Biến tần G120 16 Giao diện của biến tần Hình 2.8: Giao diện của biến tần G120 1- Khe cắm thẻ nhớ (MMC hoặc SD) 2- Khe cắm của BOP-2 hoặc IOP 3- Khe cắm USB cho STARTER 4- Đèn trạng thái 5- Công tắc chuyển để xác định vị trí 6- Công tắc chuyển ngõ vào Analog (Dòng / Áp) 7- 8- Kết nối với lỗi 2.

Đặc tính kỹ thuật Voltage / frequency 3 pha 380-480V -20% + 10 % with 50/60Hz Power range 0.7 -24 HP Overload power 17 Degree of protection IP20/UL open type EMV Acc. To IEC 61800-3, Category 2 (FS A, B) or Category 3 (FSC) with internal EMC filter Motor cable lengths 50 m shielded / 100 m unshielded Signal input/output 6 digital input; 2 digital output; 1 analog input; 1 analog output Safety technology SIL 2acc. EN 61508, PL d acc. EN ISO 13849, class 3, acc.

EN 60204 Control modes Vectop, V/f, V/f ECO Energy function Energy – saving calculatop, energy consumption calcula – tor, automatic flux reduction Function Fixed velocity / speed setpoint, 2/3 wire control, PID controller, motor dolding brake control braking Integrated braking chopper CE / UL Ambient temperature 0 to 40*C without derating/up to 60*C with derating Bảng 2.1: Bảng đặc tính kỹ thuật của biến tần G120  380-480V AC 50/60 HZ  0.5 KW  Quá tải: I (h): 200% trong 3s, 150% trong 57s, chu kì 300s.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ