Đồ án: Đánh giá chất lượng môi trường đô thị (UEQ) tại TP. Biên Hòa, Đồng Nai - HCMUTE

Đồ án HCMUTE: Đánh giá chất lượng môi trường đô thị (UEQ) tại TP Biên Hòa, Đồng Nai. Phân tích hiện trạng, đề xuất giải pháp cải thiện môi trường sống.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

148
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chất lượng môi trường đô thị Biên Hòa 2023

Thành phố Biên Hòa, một đô thị loại I và là trung tâm kinh tế trọng điểm phía Nam, đang đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng do quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra nhanh chóng. Việc đánh giá chất lượng môi trường đô thị (UEQ) trở thành một nhiệm vụ cấp thiết để cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Nghiên cứu “Đánh giá chất lượng môi trường đô thị (UEQ) tại TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai” của tác giả Châu Thy Ân đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng này, sử dụng bộ chỉ số chất lượng môi trường đô thị (UEQI). Chỉ số này là một công cụ tổng hợp, lượng hóa các yếu tố môi trường phức tạp thành một con số duy nhất, giúp đơn giản hóa việc truyền đạt thông tin và so sánh hiệu quả quản lý giữa các khu vực và thời điểm khác nhau. Sự phát triển mạnh mẽ của 6 khu công nghiệp lớn như Amata, Biên Hòa 1, Biên Hòa 2 đã tạo ra sức ép khổng lồ lên tài nguyên nước, không khí và đất đai. Báo cáo nhấn mạnh rằng sự thiếu đồng bộ trong phát triển hạ tầng kỹ thuật đã dẫn đến các vấn đề nhức nhối như suy giảm chất lượng nước mặt sông Đồng Nai, ô nhiễm không khí cục bộ, và tình trạng quá tải trong thu gom chất thải rắn. Việc áp dụng chỉ số UEQI không chỉ giúp nhận diện các vấn đề môi trường cấp bách mà còn là nền tảng để đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho thành phố.

1.1. Tầm quan trọng của chỉ số chất lượng môi trường đô thị

Chỉ số chất lượng môi trường đô thị, hay UEQI, là một công cụ khoa học được sử dụng để đánh giá tổng hợp tình trạng môi trường vật chất của một thành phố. Thay vì phân tích riêng lẻ từng thông số như nồng độ bụi, chất lượng nước hay tỷ lệ cây xanh, UEQI tích hợp nhiều yếu tố thành phần thành một điểm số duy nhất. Vai trò chính của chỉ số này là đơn giản hóa các thông tin môi trường phức tạp, giúp các nhà quản lý, nhà hoạch định chính sách và cộng đồng dân cư dễ dàng nắm bắt được hiện trạng chung. Theo tài liệu nghiên cứu, chỉ số này cung cấp một cơ sở khách quan để so sánh chất lượng môi trường giữa các đô thị khác nhau hoặc theo dõi sự thay đổi theo thời gian tại cùng một đô thị. Điều này giúp xác định hiệu quả của các chính sách bảo vệ môi trường đã được triển khai và nhận diện các lĩnh vực cần được ưu tiên cải thiện. Việc xây dựng một bộ chỉ số phù hợp với điều kiện đặc thù của Việt Nam, cụ thể là TP. Biên Hòa, là một hướng tiếp cận khoa học và thực tiễn.

1.2. Hiện trạng phát triển kinh tế xã hội tại Biên Hòa

TP. Biên Hòa là trung tâm chính trị, kinh tế và xã hội của tỉnh Đồng Nai, thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Với dân số khoảng 1,2 triệu người (năm 2022) và diện tích 264,08 km², mật độ dân số của thành phố rất cao, đạt 4.645 người/km². Sự tập trung dân cư cùng với sự phát triển của 6 khu công nghiệp quy mô lớn đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhưng đồng thời cũng tạo ra áp lực nặng nề lên môi trường. Quá trình đô thị hóa “nóng” và di dân cơ học tăng nhanh hơn tốc độ phát triển cơ sở hạ tầng, gây ra tình trạng quá tải cho hệ thống giao thông, cấp thoát nước và xử lý chất thải. Các hoạt động công nghiệp, đặc biệt từ các ngành sản xuất, là nguồn phát thải chính gây ô nhiễm không khí và nước thải. Hệ thống giao thông thuận lợi với các tuyến quốc lộ huyết mạch như QL1, QL51, QL1K càng làm gia tăng lượng phương tiện lưu thông, góp phần vào tình trạng ô nhiễm bụi và tiếng ồn. Đây chính là những sức ép trực tiếp cần được lượng hóa khi đánh giá chất lượng môi trường đô thị Biên Hòa.

II. Top 3 thách thức lớn cho môi trường đô thị Biên Hòa

Chất lượng môi trường đô thị Biên Hòa đang phải đối mặt với nhiều thách thức đa chiều, bắt nguồn từ mô hình phát triển kinh tế dựa nhiều vào công nghiệp và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng. Thách thức lớn nhất đến từ sự mất cân bằng giữa phát triển và bảo vệ. Thứ nhất, sức ép từ quá trình đô thị hóa và phát triển công nghiệp là nguyên nhân gốc rễ. Việc gia tăng dân số cơ học và mở rộng các khu công nghiệp đã vượt quá khả năng đáp ứng của hạ tầng môi trường. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý hoặc xử lý không triệt để được xả thẳng ra môi trường là vấn đề nhức nhối. Thứ hai, ô nhiễm nguồn nước mặt và vấn đề quản lý chất thải rắn sinh hoạt đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Sông Đồng Nai, nguồn cung cấp nước chính, đang phải tiếp nhận một lượng lớn chất thải từ nhiều nguồn khác nhau, dẫn đến suy thoái chất lượng nước. Lượng rác thải sinh hoạt phát sinh ngày càng tăng trong khi năng lực thu gom, xử lý còn hạn chế. Thách thức thứ ba là tác động từ hoạt động giao thông và năng lượng. Mật độ phương tiện giao thông cao gây ra ô nhiễm không khí, đặc biệt là bụi mịn PM2.5 và tiếng ồn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này đòi hỏi một chiến lược quản lý môi trường toàn diện và bền vững.

2.1. Sức ép từ quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa

Quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa tại Biên Hòa diễn ra mạnh mẽ nhưng thiếu sự đồng bộ trong quy hoạch, tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ sinh thái đô thị. Việc tập trung 6 khu công nghiệp lớn đã thu hút một lượng lớn lao động, dẫn đến gia tăng dân số cơ học nhanh chóng. Tình trạng này gây quá tải nghiêm trọng cho cơ sở hạ tầng xã hội và kỹ thuật. Nhu cầu về nhà ở, điện, nước và dịch vụ tăng cao, trong khi hệ thống thoát nước và xử lý nước thải không theo kịp. Nước thải công nghiệp từ các nhà máy, nếu không được kiểm soát chặt chẽ, sẽ chứa nhiều chất ô nhiễm độc hại. Bên cạnh đó, nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư đông đúc cũng là một nguồn gây ô nhiễm hữu cơ và vi sinh đáng kể cho các nguồn nước mặt, đặc biệt là sông Đồng Nai. Tình trạng xây dựng hạ tầng, các dự án bất động sản cũng làm gia tăng lượng bụi, tiếng ồn và chất thải xây dựng, làm suy giảm chất lượng sống của người dân.

2.2. Ô nhiễm nước sông Đồng Nai và vấn đề chất thải rắn

Tình trạng ô nhiễm nước sông Đồng Nai đoạn chảy qua TP. Biên Hòa đã ở mức báo động. Theo tài liệu nghiên cứu, con sông này là nơi tiếp nhận nước thải từ hoạt động sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp. Kết quả quan trắc cho thấy nhiều chỉ tiêu như BOD5, COD, Amoni (N-NH4), Coliform thường xuyên vượt quy chuẩn cho phép, đặc biệt là tại các điểm gần khu công nghiệp và khu dân cư. Tình trạng khai thác cát trái phép cũng gây sạt lở bờ sông và làm đục nguồn nước. Song song với đó, việc quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) cũng là một bài toán khó. Lượng rác thải phát sinh hàng ngày rất lớn nhưng tỷ lệ thu gom và xử lý đúng quy cách chưa cao. Tình trạng rác thải tồn đọng tại các điểm tập kết tự phát, vứt rác bừa bãi xuống kênh rạch không chỉ gây mất mỹ quan đô thị mà còn là nguồn phát sinh mầm bệnh, gây ô nhiễm đất và nước ngầm.

III. Phương pháp đánh giá chất lượng môi trường đô thị UEQI

Để lượng hóa và đánh giá một cách khoa học chất lượng môi trường đô thị Biên Hòa, nghiên cứu đã áp dụng bộ chỉ số chất lượng môi trường đô thị (UEQI). Phương pháp này dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và quy trình thực hiện bài bản, cho phép tổng hợp thông tin từ nhiều lĩnh vực môi trường khác nhau. Cốt lõi của phương pháp là xây dựng một chỉ số tổng hợp từ nhiều chỉ số thành phần, mỗi chỉ số thành phần lại được tính toán từ các chỉ tiêu quan trắc cụ thể. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các vấn đề môi trường đặc trưng của Biên Hòa, từ đó lựa chọn ra các chỉ tiêu phù hợp để đưa vào mô hình đánh giá. Các chỉ tiêu này bao gồm các thông số về chất lượng nước, chất lượng không khí, quản lý chất thải rắn, tỷ lệ cây xanh và hạ tầng kỹ thuật. Một bước quan trọng trong phương pháp này là xác định trọng số cho từng chỉ số thành phần, phản ánh mức độ quan trọng của chúng đối với chất lượng môi trường chung. Nghiên cứu đã sử dụng phương pháp Delphi để tham vấn ý kiến chuyên gia, đảm bảo tính khách quan và khoa học trong việc gán trọng số. Cuối cùng, các số liệu quan trắc được chuẩn hóa và tính toán theo công thức để cho ra điểm số UEQI cuối cùng, từ đó phân hạng chất lượng môi trường của thành phố.

3.1. Giới thiệu bộ chỉ số UEQI và khung phân tích PRS

Bộ chỉ số UEQI được xây dựng dựa trên khung phân tích “Áp lực – Hiện trạng – Đáp ứng” (mô hình PRS). Đây là một mô hình được Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) đề xướng, sử dụng rộng rãi trên thế giới để phân tích các vấn đề môi trường. Theo mô hình này: Áp lực (Pressure) là các hoạt động kinh tế - xã hội của con người gây tác động lên môi trường, ví dụ như phát thải công nghiệp, gia tăng dân số. Hiện trạng (State) là tình trạng hay chất lượng của môi trường tại một thời điểm, ví dụ như nồng độ chất ô nhiễm trong không khí, mức độ ô nhiễm của nguồn nước. Đáp ứng (Response) là những nỗ lực, chính sách của xã hội để giải quyết các vấn đề môi trường, ví dụ như chi ngân sách cho bảo vệ môi trường, tỷ lệ xử lý nước thải. Việc áp dụng khung PRS giúp hệ thống hóa các chỉ tiêu, đảm bảo bộ chỉ số đánh giá bao quát được cả nguyên nhân, thực trạng và nỗ lực cải thiện của thành phố.

3.2. Quy trình lựa chọn chỉ tiêu và xác định trọng số

Quá trình xây dựng bộ chỉ số UEQI cho Biên Hòa được thực hiện qua nhiều bước. Đầu tiên, một danh sách các chỉ thị và chỉ tiêu sơ bộ được tổng hợp dựa trên các nghiên cứu trong và ngoài nước cũng như đặc thù của thành phố. Sau đó, phương pháp Delphi được áp dụng để sàng lọc và lựa chọn các chỉ tiêu quan trọng nhất. Đây là một kỹ thuật lấy ý kiến chuyên gia một cách có hệ thống thông qua nhiều vòng khảo sát. Các chuyên gia trong lĩnh vực môi trường, quy hoạch đô thị được mời cho điểm về mức độ phù hợp và quan trọng của từng chỉ tiêu. Dựa trên kết quả khảo sát, các chỉ tiêu không phù hợp sẽ bị loại bỏ và trọng số cho từng chỉ số thành phần được xác định. Cụ thể, nghiên cứu đã xác định được 7 chỉ số thành phần và 29 chỉ tiêu. Việc xác định trọng số bằng phương pháp chuyên gia giúp phản ánh chính xác hơn tầm quan trọng tương đối của các vấn đề môi trường tại Biên Hòa, từ đó làm cho chỉ số UEQI cuối cùng trở nên ý nghĩa và đáng tin cậy hơn.

IV. Kết quả đánh giá chất lượng môi trường Biên Hòa 2019 2021

Nghiên cứu về chất lượng môi trường đô thị Biên Hòa giai đoạn 2019-2021 đã đưa ra những kết quả đáng chú ý, phản ánh thực trạng môi trường của một thành phố công nghiệp. Kết quả tính toán tổng hợp cho thấy chỉ số UEQI của TP. Biên Hòa đạt 40 điểm, được phân hạng ở mức “trung bình”. Con số này cho thấy chất lượng môi trường đô thị của thành phố còn nhiều vấn đề cần cải thiện và chưa đạt đến mức độ bền vững. Khi phân tích sâu hơn vào các chỉ số thành phần, bức tranh trở nên rõ ràng hơn. Các chỉ số về chất lượng nước mặt và chất lượng không khí đều ở mức “trung bình” đến “kém”. Điều này hoàn toàn phù hợp với các dữ liệu quan trắc cho thấy sự ô nhiễm tại nhiều điểm trên sông Đồng Nai và tại các khu vực giao thông trọng điểm, các khu công nghiệp như KCN Amata, KCN Biên Hòa 1. Mặc dù điểm số tổng thể không cao, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng vẫn có tiềm năng cải thiện nếu các biện pháp quản lý và khắc phục được thực hiện một cách quyết liệt. Kết quả này là một lời cảnh báo quan trọng, đồng thời là cơ sở dữ liệu quý giá cho các nhà quản lý trong việc hoạch định chiến lược bảo vệ môi trường cho thành phố trong những năm tới, nhằm nâng cao chất lượng sống cho người dân.

4.1. Diễn biến chất lượng nước mặt sông Đồng Nai qua các năm

Chất lượng nước mặt sông Đồng Nai, đoạn chảy qua thành phố, có nhiều biến động trong giai đoạn 2019-2021. Dữ liệu quan trắc tại các vị trí trọng điểm như Sông Buông, Làng bè Ba Xê và Cầu Rạch Cát cho thấy tình trạng ô nhiễm hữu cơ và vi sinh vẫn còn tồn tại. Các chỉ số như BOD5, COD, N-NH4 và Coliform ở một số thời điểm và vị trí đã vượt QCVN 08-MT:2015/BTNMT. Đặc biệt, vào mùa khô, khi lưu lượng dòng chảy giảm, nồng độ các chất ô nhiễm có xu hướng tăng cao hơn so với mùa mưa. Sự khác biệt về chất lượng nước giữa các trạm quan trắc cũng thể hiện rõ tác động của các nguồn thải cục bộ. Các khu vực gần khu công nghiệp và khu dân cư tập trung có chất lượng nước kém hơn. Mặc dù có một số cải thiện nhỏ ở vài thông số trong một số năm, nhưng nhìn chung, chất lượng nước sông vẫn chưa đảm bảo an toàn cho mục đích cấp nước sinh hoạt nếu không qua xử lý kỹ lưỡng.

4.2. Hiện trạng chất lượng không khí và tiếng ồn tại các KCN

Chất lượng không khí tại Biên Hòa, đặc biệt là ở các khu vực có mật độ giao thông cao và gần các khu công nghiệp (KCN Amata, KCN Biên Hòa 1), là một vấn đề đáng quan ngại. Kết quả quan trắc trong giai đoạn 2019-2021 cho thấy nồng độ bụi tổng (TSP), bụi mịn PM10 và PM2.5 thường xuyên ở mức cao, có thời điểm vượt quy chuẩn cho phép. Hoạt động giao thông vận tải và sản xuất công nghiệp là nguồn phát thải chính của các loại bụi này. Các khí ô nhiễm khác như NO2, SO2, CO dù chưa vượt ngưỡng nhưng cũng có xu hướng gia tăng. Về tiếng ồn, các đo đạc tại các trục giao thông chính và khu vực sản xuất cho thấy mức ồn thường xuyên vượt giới hạn cho phép, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sinh hoạt của người dân sống xung quanh. Hiện trạng này đòi hỏi các biện pháp kiểm soát khí thải từ phương tiện giao thông và các cơ sở sản xuất một cách nghiêm ngặt hơn.

4.3. Phân hạng chất lượng môi trường đô thị của Biên Hòa

Dựa trên kết quả tính toán 29 chỉ tiêu thuộc 7 chỉ số thành phần, chỉ số UEQI tổng hợp của TP. Biên Hòa năm 2021 đạt giá trị là 40. Theo thang phân hạng được xây dựng trong nghiên cứu, mức điểm này xếp chất lượng môi trường đô thị Biên Hòa vào loại “trung bình”. Khi so sánh với một số đô thị khác tại Việt Nam đã được đánh giá bằng phương pháp tương tự, kết quả này cho thấy Biên Hòa còn một chặng đường dài để hướng tới một đô thị xanh và bền vững. Cụ thể, điểm số này thấp hơn so với Đà Nẵng (60,5 - mức “Khá”) và Huế (77,8 - mức “Tốt”) trong một nghiên cứu trước đó. Kết quả phân hạng này không chỉ là một con số, mà còn là một chỉ dấu quan trọng cho thấy sự cấp thiết phải đầu tư mạnh mẽ hơn nữa vào công tác bảo vệ môi trường, từ việc cải thiện cơ sở hạ tầng xử lý chất thải đến việc tăng cường mảng xanh đô thị và kiểm soát ô nhiễm từ nguồn.

V. Giải pháp nâng cao chất lượng môi trường đô thị Biên Hòa

Từ kết quả đánh giá chất lượng môi trường đô thị Biên Hòa ở mức “trung bình”, việc đề ra các giải pháp cải thiện là yêu cầu cấp bách. Các giải pháp cần mang tính hệ thống, tập trung vào cả nguyên nhân gốc rễ và xử lý các vấn đề hiện hữu. Trước hết, cần tăng cường công tác quản lý nhà nước về môi trường. Điều này bao gồm việc siết chặt kiểm soát khí thải, nước thải từ các khu công nghiệp và cơ sở sản xuất, áp dụng các chế tài xử phạt đủ sức răn đe đối với các hành vi vi phạm. Thứ hai, thành phố cần ưu tiên đầu tư vào cơ sở hạ tầng môi trường. Việc xây dựng và nâng cấp các nhà máy xử lý nước thải tập trung, cải thiện hệ thống thu gom và xử lý chất thải rắn sinh hoạt theo công nghệ hiện đại là vô cùng quan trọng. Thứ ba, cần đẩy mạnh quy hoạch và phát triển không gian xanh đô thị. Tăng diện tích cây xanh không chỉ giúp cải thiện chất lượng không khí, giảm tiếng ồn mà còn nâng cao chất lượng sống cho người dân. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường thông qua các chương trình giáo dục, truyền thông là giải pháp nền tảng, tạo ra sự thay đổi bền vững từ chính hành vi của mỗi người dân và doanh nghiệp.

5.1. Đề xuất quản lý dựa trên chỉ số thành phần UEQI

Kết quả phân tích các chỉ số thành phần của UEQI cung cấp một cơ sở khoa học để đưa ra các đề xuất quản lý có trọng tâm. Đối với chỉ số chất lượng nước mặt đang ở mức “kém” đến “trung bình”, giải pháp cần tập trung vào việc kiểm soát nguồn thải. Cần rà soát, yêu cầu tất cả các khu công nghiệp, cơ sở sản xuất phải có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn trước khi xả ra sông Đồng Nai. Đồng thời, đẩy nhanh tiến độ xây dựng các nhà máy xử lý nước thải sinh hoạt tập trung cho các khu dân cư. Với chỉ số chất lượng không khí, cần có các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm từ giao thông như khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng, phát triển hạ tầng cho xe đạp và người đi bộ, và kiểm soát khí thải định kỳ đối với xe cơ giới. Các giải pháp này khi được thực hiện sẽ tác động trực tiếp đến việc cải thiện điểm số của từng chỉ số thành phần, từ đó nâng cao chỉ số UEQI chung của thành phố.

5.2. Tầm nhìn phát triển đô thị bền vững cho thành phố

Để cải thiện căn cơ chất lượng môi trường đô thị Biên Hòa, thành phố cần một tầm nhìn dài hạn về phát triển bền vững. Tầm nhìn này phải tích hợp các mục tiêu môi trường vào trong quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Thay vì chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế, quy hoạch đô thị cần ưu tiên các yếu tố như bảo tồn hệ sinh thái tự nhiên, phát triển các hành lang xanh, và xây dựng các khu đô thị sinh thái. Cần khuyến khích các mô hình kinh tế tuần hoàn, trong đó chất thải của ngành này trở thành đầu vào cho ngành khác, giảm thiểu việc khai thác tài nguyên và lượng chất thải ra môi trường. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ thông minh trong quản lý đô thị (quan trắc môi trường tự động, quản lý giao thông thông minh, tối ưu hóa việc thu gom rác) sẽ là công cụ đắc lực giúp thành phố quản lý tài nguyên hiệu quả hơn và phản ứng kịp thời với các sự cố môi trường. Hướng tới một Biên Hòa xanh, thông minh và đáng sống phải là mục tiêu cuối cùng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 TỔNG QUAN VỀ CHỈ THỊ VÀ CHỈ SỐ MÔI TRƯỜNG .1 Khái niệm về chỉ thị và chỉ số môi trường .2 Vai trò và chức năng của chỉ số môi trường .3 Cơ sở khoa học xây dựng chỉ thị, chỉ số môi trường .4 Các tiêu chí đánh giá môi trường đô thị .5 Một số bộ tiêu chí phát triển bền vững .6 Tổng quan về chỉ số UEQ .2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC .1 Nghiên cứu xây dựng chỉ số môi trường ở nước ngoài.2 Nghiên cứu xây dựng chỉ số môi trường trong nước .3 TỔNG QUAN VỀ ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN .4 SỨC ÉP CỦA PHÁT TRIỂN KINH TẾ - XÃ HỘI ĐỐI VỚI MÔI TRƯỜNG19 1.1 Dân số, vấn đề di cư và quá trình đô thị hóa .2 Phát triển công nghiệp .3 Phát triển năng lượng .4 Hoạt động giao thông vận tải .5 Hoạt động nông – lâm nghiệp và thủy sản.6 Hoạt động du lịch, dịch vụ, kinh doanh, thương mai .5 HIỆN TRẠNG MÔI TRƯỜNG TẠI TP.1 Môi trường nước .2 Môi trường không khí .3 Quản lí chất thải rắn .4 Cơ sở hạ tầng kỹ thuật .5 Công tác quản lí môi trường. 29 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Phương pháp thu thập dữ liệu .2 Phương pháp kế thừa .3 Phương pháp Delphi .4 Phương pháp tính WQI .5 Phương pháp tính AQI .6 Phương pháp xác định chỉ số thành phần .7 Phương pháp chuẩn hóa dữ liệu .8 Phương pháp xác định trong số cuối cùng .9 Phương pháp tính chỉ số UEQI .10 Đánh giá và phân hạng chất lượng môi trường đô thị dựa trên chỉ số UEQI. 45 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.1 DIỄN BIẾN CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG TẠI THÀNH PHỐ BIÊN HÒA NĂM 2019 – 2021 .1 Diễn biến chất lượng nước sông Đồng Nai, đoạn chảy qua TP.2 Diễn biến chất lượng không khí và tiếng ồn tại một số nơi trọng điểm của TP.2 XÂY DỰNG CHỈ SỐ UEQI CHO TP. BIÊN HÒA, TỈNH ĐỒNG NAI .1 Tổng hợp các chỉ thị sơ bộ sử dụng để xây dựng chỉ số UEQI cho TP.2 Lựa chọn và sàng lọc chỉ thị, chỉ tiêu cho chỉ số UEQI tại TP.3 Xác định trọng số.4 Xác định giá trị biên .5 Chuẩn hóa số liệu thu thập .6 Tính toán chỉ số UEQI .7 Phân hạng kết quả và so sánh với 03 đô thị khác ở trong nước.

99 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .101 TÀI LIỆU THAM KHẢO .x PHỤ LỤC II. xi PHỤ LỤC III. xii PHỤ LỤC IV. xiii vi PHỤ LỤC V.

xvi PHỤ LỤC VI. xix PHỤ LỤC VII. xxii PHỤ LỤC VIII. xxiv vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

1 Bộ tiêu chí phát triển bền vững của TPHCM. 1 Quy định các giá trị qi , BPi cho các thông số nhóm IV và V. 2 Quy định các giá trị BPi và qi đối với DO% bão hòa. 3 Quy định các giá trị BPi và qi đối với thông số pH.

4 Bảng xác định mức chất lượng nước. 5 Các giá trị BPi đối với các thông số. 6 Khoảng giá trị AQI và đánh giá chất lượng không khí. 7 Các mức VN_AQI tương ứng ảnh hưởng tới sức khỏe.

8 Danh sách các chỉ tiêu thuộc trường hợp 1. 9 Phân hạng chất lượng môi trường đô thị dựa vào chỉ số UEQI. 9 Phân hạng chất lượng môi trường đô thị dựa vào chỉ số UEQI. 1 Mô tả các yếu tố “Áp lực – Hiện trạng – Đáp ứng”.

2 Danh sách các chỉ số thành phần và chỉ tiêu được đề xuất. 3 Danh sách chỉ số và chỉ thị dùng tính toán chỉ số UEQI. 4 Kết quả tính toán trọng số cho các chỉ số. 5 Kết quả tính toán trọng số cho chỉ thị.

6 Kết quả tính toán trọng số cuối cùng. 7 Danh sách giá trị biên trên và giá trị biên dưới. 8 Chuẩn hóa số liệu theo trường hợp 1. 9 Chuẩn hóa số liệu theo trường hợp 2.

10 Điểm số của các chỉ tiêu. 11 Điểm của các chỉ số thành phần. 98 viii DANH MỤC HÌNH Hình 1. 1 Mô hình Áp lực – Hiện trạng – Đáp ứng.

2 Mô hình Động lực – Áp lực – Hiện trạng – Tác động. 3 Bản đồ hành chính vị trị các phường tại Thành phố Biên Hòa năm 2022. 2 Các vị trị trí thu thập số liệu quan trắc tại TP. 1 Vị trí 03 vị trí quan trắc nước mặt tại TP.

2 Chất lượng nước tại trạm Sông Buông, 2019 – 2021. 3 Chất lượng nước theo mùa của trạm Sông Buông, 2019 – 2021. 4 Hàm lượng DO theo mùa tại trạm Sông Buông, 2019 – 2021. 5 Hàm lượng BOD5 theo mùa tại trạm Sông Buông, 2019 – 2021.

6 Hàm lượng COD theo mùa tại trạm Sông Buông, 2019 – 2021. 7 Hàm lượng N – NH4 theo mùa tại trạm Sông Buông, 2019 – 2021. 8 Hàm lượng P – PO4 theo mùa tại trạm Sông Buông, 2019 – 2021. 9 Hàm lượng TSS theo mùa tại trạm Sông Buông, 2019 – 2021.

10 Hàm lượng Coliform theo mùa tại trạm Sông Buông, 2019 – 2021. 11 Chất lượng nước mặt tại trạm Làng bè Ba Xê, 2019 – 2021. 12 Chất lượng nước mặt theo mùa tại trạm Làng bè Ba Xê, 2019 – 2021. 13 Hàm lượng DO theo mùa tại trạm Làng cá bè Ba Xê, 2019 – 2021.

14 Hàm lượng BOD5 theo mùa tại trạm Làng cá bè Ba Xê, 2019 – 2021. 15 Hàm lượng COD theo mùa tại trạm Làng cá bè Ba Xê, 2019 – 2021. 16 Hàm lượng P – PO4 theo mùa tại trạm Làng cá bè Ba Xê, 2019 – 2021. 17 Hàm lượng N – NH4 theo mùa tại trạm Làng cá bè Ba Xê, 2019 – 2021.

18 Hàm lượng TSS theo mùa tại trạm Làng cá bè Ba Xê, 2019 – 2021. 19 Hàm lượng Coliform theo mùa tại trạm Làng cá bè Ba Xê, 2019 – 2021. 20 Chất lượng nước tại vị trí Cầu Rạch Cát. 21 Chất lượng nước tại vị trí Cầu Rạch Cát.

22 Hàm lượng DO tại vị trí cầu Rạch Giá, 2019 – 2021. 23 Hàm lượng COD tại vị trí cầu Rạch Giá, 2019 – 2021. 24 Hàm lượng BOD5 tại vị trí cầu Rạch Giá, 2019 – 2021. 25 Hàm lượng N – NH4 tại vị trí cầu Rạch Giá, 2019 – 2021.

26 Hàm lượng P – PO4 tại vị trí cầu Rạch Giá, 2019 – 2021. 27 Hàm lượng TSS theo mùa tại vị trí cầu Rạch Giá, 2019 – 2021. 28 Hàm lượng Coliform theo mùa tại vị trí cầu Rạch Giá, 2019 – 2021. 29 Chất lượng nước tại 03 trạm, 2019 – 2021.

30 Chất lượng nước theo mùa mưa tại 03 trạm, 2019 – 2021. 31 Chất lượng nước theo mùa mưa tại 03 trạm, 2019 - 2021. 32 Chất lượng nước mặt sông ĐN đoạn chảy qua TP. 33 03 vị trí quan trắc không khí và tiếng ồn tại Biên Hòa năm 2021.

34 Chất lượng không khí tại KCN Amata, 2019 – 2020. 35 Chất lượng không khí theo mùa tại KCN Amata, 2019 – 2020. 36 Hàm lượng bụi TSP theo mùa tại KCN Amata, 2019 – 2021. 37 Hàm lượng bụi PM 2.5 theo mùa tại KCN Amata, 2019 – 2021.

38 Hàm lượng bụi PM 10 theo mùa tại KCN Amata, 2019 – 2021. 39 Hàm lượng NO2 theo mùa tại KCN Amata, 2019 – 2021. 40 Hàm lượng SO2 theo mùa tại KCN Amata, 2019 – 2021. 41 Hàm lượng O3 theo mùa tại KCN Amata, 2019 – 2021.

42 Hàm lượng CO theo mùa tại KCN Amata, 2019 – 2021. 43 Độ ồn tại KCN Amata, 2019 – 2021. 44 Chất lượng không khí tại khu dân cư xã Hóa An, 2019 – 2021. 45 Chất lượng không khí tại khu dân cư xã Hóa An, 2019 – 2021.

46 Hàm lượng bụi TSP theo mùa tại khu dân cư xã Hóa An, 2019 – 2021. 47 Hàm lượng bụi PM 2.5 theo mùa tại khu dân cư xã Hóa An, 2019 – 2021 76 Hình 3. 48 Hàm lượng bụi PM 10 theo mùa tại khu dân cư xã Hóa An, 2019 – 2021 76 x Hình 3. 49 Hàm lượng NO2 theo mùa tại khu dân cư xã Hóa An, 2019 – 2021.

50 Hàm lượng SO2 theo mùa tại khu dân cư xã Hóa An, 2019 – 2021. 51 Hàm lượng CO theo mùa tại khu dân cư xã Hóa An, 2019 – 2021. 52 Hàm lượng O3 theo mùa tại khu dân cư xã Hóa An, 2019 – 2021. 53 Độ ồn tại khu dân cư xã Hóa An, 2019 – 2021.

54 Chất lượng không khí tại KCN Biên Hòa 1, 2019 – 2021. 55 Chất lượng không khí theo mùa tại KCN Biên Hòa 1, 2019 – 2021. 56 Hàm lượng bụi TSP theo mùa tại KCN Biên Hòa 1, 2019 – 2021. 57 Hàm lượng bụi PM 2.5 theo mùa tại KCN Biên Hòa 1, 2019 – 2021.

58 Hàm lượng bụi PM 10 theo mùa tại KCN Biên Hòa 1, 2019 – 2021. 59 Hàm lượng NO2 theo mùa tại KCN Biên Hòa 1, 2019 – 2021. 60 Hàm lượng SO2 theo mùa tại KCN Biên Hòa 1, 2019 – 2021. 61 Hàm lượng CO theo mùa tại KCN Biên Hòa 1, 2019 – 2021.

62 Hàm lượng O3 theo mùa tại KCN Biên Hòa 1, 2019 – 2021. 63 Độ ồn tại KCN Biên Hòa 1, 2019 – 2021. 64 Chất lượng không khí tại 03 vị trí trong 03 năm, 2019 – 2021. 65 Chất lượng không khí mùa mưa tại 03 vị trí trong 03 năm, 2019 – 2021.

66 Chất lượng không khí mùa khô tại 03 vị trí trong 03 năm, 2019 – 2021. 67 Chất lượng không khí tại Biên Hòa từ 2019 – 2021. 68 Tiếng ồn của 03 vị trí tại TP. 69 Tiếng ồn tại TP.

70 Chỉ số thành phần của TP. 71 Chất lượng đô thị môi trường của 04 đô thị. 100 xi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ