Tải trọn bộ Đồ án Môn học Cung cấp điện cho Phân xưởng - ĐHSPKT TPHCM

Tuyển tập đồ án cung cấp điện đầy đủ file thuyết minh, bản vẽ CAD, tính toán. Hỗ trợ thiết kế cho nhà xưởng, chung cư, tòa nhà cao tầng.

Trường đại học

ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật Tp HCM

Chuyên ngành

Cung Cấp Điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học
69
27
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: Chiếu sáng

1.1. Đặc điểm phân xưởng

1.2. CÁC YÊU CẦU CHUNG CỦA MÔI TRƯỜNG ÁNH SÁNG

1.3. THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN PHỤ TẢI TRONG PHÂN XƯỞNG

2.1. Thông số thiết bị và mặt bằng phân xưởng

2.2. Phân nhóm phụ tải

2.3. Xác định phụ tải tính toán cho phân xưởng

2.4. Xác định tâm phụ tải của nhóm và phân xưởng

2.4.1. Xác định phụ tải tính toán toàn phân xưởng

2.4.2. Xác định tâm phụ tải của nhóm và của phân xưởng

2.4.3. Vị trí đặt tủ động lực và tủ chính

3. CHƯƠNG III: CHỌN PHƯƠNG ÁN ĐI DÂY

3.1. VẠCH PHƯƠNG ÁN ĐI DÂY TRONG MẠNG PHÂN XƯỞNG

3.1.1. Yêu cầu

3.1.2. Phân tích các phương án đi dây

3.1.2.1. Phương án đi dây hình tia
3.1.2.2. Phương án đi dây phân nhánh
3.1.2.3. Sơ đồ mạng hình tia phân nhánh

3.1.3. Vạch phương án đi dây

3.2. Phương án lắp đặt dây

4. CHƯƠNG IV: TÍNH TOÁN LỰA CHỌN TRẠM BIẾN ÁP NGUỒN VÀ NGUỒN DỰ PHÒNG

5. CHƯƠNG V: CHỌN DÂY DẪN VÀ KHÍ CỤ BẢO VỆ

Tài Liệu tham khảo

Bản vẽ tổng thể phân xưởng

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn tập về đồ án cung cấp điện cho phân xưởng

Một đồ án cung cấp điện cho phân xưởng là tài liệu kỹ thuật toàn diện, trình bày chi tiết quá trình tính toán, thiết kế và lựa chọn thiết bị cho hệ thống điện của một cơ sở sản xuất. Mục tiêu chính là đảm bảo cung cấp điện liên tục, an toàn và hiệu quả, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các phụ tải. Cấu trúc của một đồ án thường bao gồm nhiều chương mục, từ việc phân tích yêu cầu, tính toán phụ tải điện, thiết kế sơ đồ nguyên lý cấp điện, cho đến việc lựa chọn các khí cụ bảo vệ và bóc tách khối lượng. Tài liệu này không chỉ là một bài tập lớn hay đồ án tốt nghiệp ngành điện, mà còn là nền tảng thực tiễn cho các kỹ sư khi triển khai dự án trong thực tế. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế điện như TCVN và IEC là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định và an toàn cho con người cũng như máy móc. Một đồ án chất lượng phải thể hiện được sự cân bằng giữa yếu tố kỹ thuật và kinh tế, đưa ra phương án tối ưu về chi phí đầu tư và vận hành. Các thành phần không thể thiếu bao gồm phần thuyết minh đồ án chi tiết và bộ bản vẽ AutoCAD cung cấp điện rõ ràng, thể hiện mặt bằng bố trí thiết bịsơ đồ đơn tuyến. Việc tham khảo các đồ án mẫu là một phương pháp hiệu quả giúp sinh viên và kỹ sư mới vào nghề nắm bắt nhanh chóng quy trình và cách thức trình bày một cách chuyên nghiệp.

1.1. Cấu trúc chuẩn của một đồ án cung cấp điện mẫu

Một đồ án cung cấp điện hoàn chỉnh thường được chia thành các chương mục rõ ràng để người đọc dễ theo dõi. Dựa trên tài liệu tham khảo, cấu trúc tiêu biểu bao gồm: Lời mở đầu, Giới thiệu chung về công trình (đặc điểm phân xưởng, yêu cầu kỹ thuật). Chương 1 tập trung vào thiết kế chiếu sáng công nghiệp, tính toán độ rọi và phân bố đèn. Chương 2 là phần cốt lõi về tính toán phụ tải điện cho toàn phân xưởng. Chương 3 trình bày các phương án và lựa chọn sơ đồ đi dây hợp lý. Chương 4 đi sâu vào việc lựa chọn công suất trạm biến áp phân xưởng và nguồn dự phòng. Chương 5 là phần tính toán chi tiết để chọn dây dẫn và cáp điện cũng như các khí cụ bảo vệ như aptomat (CB). Cuối cùng là phần bản vẽ kỹ thuật và phụ lục. Cấu trúc này đảm bảo tính logic, khoa học và đầy đủ các hạng mục cần thiết.

1.2. Tầm quan trọng của thiết kế cung cấp điện an toàn

An toàn là yếu tố tiên quyết trong mọi hệ thống điện công nghiệp. Một thiết kế cung cấp điện hiệu quả không chỉ đảm bảo dòng điện ổn định mà còn phải bảo vệ con người và thiết bị khỏi các sự cố nguy hiểm như ngắn mạch, quá tải hay rò điện. Việc tính toán và lựa chọn chính xác các thiết bị bảo vệ như bảo vệ rơle và CB là cực kỳ quan trọng. Bên cạnh đó, các hệ thống phụ trợ như nối đất an toànchống sét cho nhà xưởng đóng vai trò không thể thiếu, đặc biệt tại các khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc thiết kế đúng tiêu chuẩn giúp giảm thiểu rủi ro cháy nổ, hư hỏng thiết bị đắt tiền và gián đoạn sản xuất, từ đó tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của toàn bộ nhà máy sản xuất.

II. Thách thức lớn nhất Tính toán phụ tải điện chính xác

Việc tính toán phụ tải điện được xem là bước nền tảng và quan trọng nhất, quyết định đến quy mô và chi phí của toàn bộ hệ thống cung cấp điện. Tính toán sai lệch, dù thừa hay thiếu, đều dẫn đến những hậu quả tiêu cực. Nếu công suất tính toán thấp hơn thực tế, hệ thống sẽ thường xuyên quá tải, gây sụt áp, làm giảm tuổi thọ thiết bị và thậm chí có thể gây cháy nổ. Ngược lại, nếu tính toán công suất quá cao, sẽ dẫn đến lãng phí vốn đầu tư cho trạm biến áp phân xưởng, dây dẫn và các thiết bị đóng cắt có công suất lớn không cần thiết. Thách thức chính nằm ở việc xác định đúng hệ số sử dụng (Ksd) và hệ số đồng thời (Kđt) cho từng nhóm thiết bị, đặc biệt là các động cơ điện 3 pha có chế độ làm việc khác nhau. Theo tài liệu phân tích, quá trình này đòi hỏi phải phân nhóm phụ tải một cách khoa học dựa trên chức năng và vị trí của máy móc trong mặt bằng bố trí thiết bị. Sau đó, áp dụng các phương pháp tính toán phù hợp để tìm ra công suất tác dụng (Ptt), công suất phản kháng (Qtt) và công suất biểu kiến (Stt) cho từng nhóm và cho toàn phân xưởng. Độ chính xác của bước này ảnh hưởng trực tiếp đến việc chọn dây dẫn và cáp điện cũng như các khí cụ bảo vệ sau này.

2.1. Phương pháp phân nhóm phụ tải trong nhà máy sản xuất

Phân nhóm phụ tải là bước đầu tiên để đơn giản hóa việc tính toán. Nguyên tắc phân nhóm dựa trên các yếu tố: chức năng làm việc (các máy cùng dây chuyền), vị trí địa lý (các máy gần nhau trên mặt bằng bố trí thiết bị), và chế độ vận hành. Tài liệu mẫu chia các thiết bị trong phân xưởng cơ khí thành 3 nhóm chính (Nhóm A, B, C). Việc này giúp xác định các tủ điện phân phối nhánh (DB) và tính toán công suất cho từng tủ một cách độc lập. Mục tiêu là phân bổ công suất tương đối đều cho các nhóm, tránh tình trạng một nhóm có công suất quá lớn so với các nhóm còn lại, gây mất cân bằng pha và khó khăn trong việc lựa chọn thiết bị.

2.2. Cách xác định công suất và dòng điện tính toán

Sau khi phân nhóm, công suất tính toán cho từng nhóm được xác định dựa trên công suất định mức của từng thiết bị và các hệ số đặc trưng. Tài liệu tham khảo áp dụng công thức: Ptt = kđt × ( ∑ksd × Piđm). Trong đó, kđt (hệ số đồng thời) và ksd (hệ số sử dụng) được tra cứu hoặc giả định dựa trên kinh nghiệm và loại hình sản xuất. Từ công suất tác dụng Ptt, ta tính được công suất biểu kiến Stt qua hệ số công suất trung bình (Cosφtb). Cuối cùng, dòng điện tính toán được xác định theo công thức Itt = Stt / (√3 × Uđm), là cơ sở quan trọng để chọn aptomat (CB) và tiết diện dây dẫn. Ví dụ, nhóm A trong tài liệu có Itt1 = 80,4A, trong khi nhóm B có Itt2 = 107A.

2.3. Bí quyết xác định tâm phụ tải để tối ưu chi phí

Tâm phụ tải là điểm đặt giả định của tủ điện phân phối chính hoặc trạm biến áp sao cho tổng chi phí kim loại màu (dây dẫn) và tổn thất điện năng trên lưới là nhỏ nhất. Việc xác định tâm phụ tải được thực hiện bằng phương pháp tọa độ, dựa trên công suất và vị trí của từng nhóm máy trên mặt bằng. Công thức tính tọa độ tâm phụ tải phân xưởng (Xpx, Ypx) dựa trên tổng momen công suất của các nhóm. Trong mẫu đồ án, tọa độ tâm phụ tải được tính là I (23,88m; 16,74m). Mặc dù trên thực tế, vị trí đặt tủ điện còn phụ thuộc vào các yếu tố khác như lối đi, sự thuận tiện vận hành, nhưng việc xác định tâm phụ tải cung cấp một cơ sở khoa học quan trọng để đưa ra quyết định vị trí lắp đặt tối ưu nhất.

III. Giải pháp thiết kế sơ đồ nguyên lý cấp điện và đi dây

Sau khi đã có các số liệu về phụ tải, bước tiếp theo là vạch ra phương án cung cấp điện. Việc thiết kế cung cấp điện cho phân xưởng phải đảm bảo tính liên tục, linh hoạt và kinh tế. Sơ đồ nguyên lý cấp điện là bản vẽ thể hiện mối liên kết từ nguồn tổng (lưới điện quốc gia hoặc máy phát) qua trạm biến áp phân xưởng, đến tủ phân phối chính (MDB) và tỏa đi các tủ phân phối nhánh (DB) cấp cho từng khu vực hoặc nhóm máy. Lựa chọn phương án đi dây là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến độ tin cậy và chi phí đầu tư. Các phương án phổ biến bao gồm mạng hình tia, mạng phân nhánh và mạng vòng. Đối với phụ tải tập trung và yêu cầu độ tin cậy cao như trong các phân xưởng sản xuất, mạng hình tia thường được ưu tiên. Theo tài liệu tham khảo, phương án được chọn là đi dây hình tia từ tủ phân phối chính đến các tủ động lực. Điều này đảm bảo khi có sự cố trên một nhánh, các nhánh khác không bị ảnh hưởng. Việc thể hiện rõ ràng các phương án này trên sơ đồ đơn tuyến giúp kỹ sư và đội thi công nắm bắt chính xác cấu trúc hệ thống, thuận lợi cho việc lắp đặt, vận hành và bảo trì sau này.

3.1. So sánh phương án đi dây hình tia và phân nhánh

Phương án đi dây hình tia có ưu điểm vượt trội về độ tin cậy. Mỗi tủ phụ hoặc phụ tải quan trọng được cấp nguồn từ một đường dây riêng biệt xuất phát từ tủ chính. Điều này giúp cô lập sự cố dễ dàng và không gây ảnh hưởng lan truyền. Tuy nhiên, nhược điểm của nó là tốn nhiều dây dẫn hơn và chi phí đầu tư ban đầu cao. Ngược lại, phương án phân nhánh tiết kiệm chi phí hơn do nhiều phụ tải được cấp chung trên một đường trục. Nhưng độ tin cậy thấp hơn, khi xảy ra sự cố trên đường trục sẽ làm mất điện toàn bộ các phụ tải phía sau. Mẫu đồ án đã lựa chọn kết hợp: dùng mạng hình tia cho các tuyến cáp chính và có thể dùng phân nhánh cho các động cơ điện 3 pha công suất nhỏ.

3.2. Thiết kế mạng chiếu sáng công nghiệp đạt tiêu chuẩn

Hệ thống chiếu sáng công nghiệp là một hạng mục quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và an toàn lao động. Việc thiết kế phải tuân thủ các tiêu chuẩn về độ rọi (lux) cho từng khu vực làm việc. Tài liệu mẫu đã tính toán chi tiết cho phân xưởng 1200m², lựa chọn đèn LED công suất 120W và quang thông 20000 Lm. Dựa trên các hệ số sử dụng (CU) và hệ số mất mát ánh sáng (LLF), số lượng bộ đèn cần thiết được xác định là 48 bóng, bố trí thành 6 hàng và 8 cột. Mạng chiếu sáng được cấp nguồn từ một tủ riêng, độc lập với mạng động lực để đảm bảo an toàn và dễ dàng quản lý, vận hành.

IV. Bí quyết chọn dây dẫn cáp điện và thiết bị bảo vệ

Lựa chọn thiết bị là khâu cuối cùng trong phần thiết kế, chuyển đổi các con số tính toán thành các sản phẩm vật lý cụ thể. Việc chọn dây dẫn và cáp điện phải dựa trên hai điều kiện chính: dòng điện phát nóng cho phép và độ sụt áp cho phép. Dòng điện cho phép của dây (Icp) sau khi nhân với các hệ số hiệu chỉnh phải lớn hơn dòng điện làm việc tính toán (Itt). Độ sụt áp từ nguồn đến phụ tải xa nhất không được vượt quá giới hạn quy định (thường là 5%). Tương tự, việc chọn aptomat (CB) và các khí cụ bảo vệ khác phải đảm bảo các thông số định mức về điện áp, dòng điện và đặc biệt là khả năng cắt dòng ngắn mạch (Icu). Dòng định mức của CB phải lớn hơn dòng làm việc nhưng nhỏ hơn dòng cho phép của dây dẫn để bảo vệ dây. Dòng cắt ngắn mạch Icu của CB phải lớn hơn dòng tính toán ngắn mạch tại điểm lắp đặt. Ngoài ra, đối với các hệ thống lớn, cần tính toán đến việc bù công suất phản kháng để nâng cao hệ số công suất cosφ, giảm tổn thất điện năng và tránh bị phạt tiền điện từ nhà cung cấp. Tất cả các lựa chọn này cần được ghi chép và giải trình rõ ràng trong phần thuyết minh đồ án.

4.1. Nguyên tắc lựa chọn công suất trạm biến áp phân xưởng

Việc lựa chọn công suất máy biến áp phải dựa trên tổng phụ tải tính toán của toàn phân xưởng và có xét đến hệ số dự phòng cho tương lai. Theo tài liệu phân tích, tổng công suất tính toán là 138 KVA. Với hệ số dự phòng 20% cho việc mở rộng sản xuất trong tương lai, công suất máy biến áp yêu cầu là SđmMBA ≥ 1,2 x 138 = 165,6 KVA. Dựa trên dãy công suất tiêu chuẩn, máy biến áp 3 pha 180 KVA của hãng THIBIDI được lựa chọn. Lựa chọn này vừa đáp ứng nhu cầu hiện tại, vừa đảm bảo khả năng phát triển trong tương lai mà không gây lãng phí quá lớn.

4.2. Phương pháp chọn tiết diện dây dẫn và kiểm tra sụt áp

Tiết diện dây dẫn được chọn sơ bộ dựa vào dòng điện tính toán và tra bảng của nhà sản xuất (ví dụ CADIVI). Sau khi chọn được tiết diện, bước kiểm tra sụt áp là bắt buộc. Độ sụt áp (∆U) được tính toán dựa trên chiều dài, tiết diện dây, và dòng điện chạy qua. Ví dụ, trong phần tính toán cho mạng chiếu sáng, ban đầu cáp 2x1.5mm² được chọn nhưng khi kiểm tra sụt áp lên tới 4.34% (> 3% cho phép), do đó phải nâng tiết diện lên 2x2.5mm² để đảm bảo sụt áp chỉ còn 1.6% (đạt yêu cầu). Quy trình này đảm bảo chất lượng điện năng tại các thiết bị đầu cuối.

V. Case study Mẫu đồ án cung cấp điện xưởng cơ khí 1200m²

Để cụ thể hóa các lý thuyết thiết kế, việc phân tích một đồ án mẫu là cách tiếp cận hiệu quả nhất. Đồ án tham khảo cung cấp một cái nhìn chi tiết về việc thiết kế cung cấp điện cho một phân xưởng cơ khí có diện tích 1200m² (30m x 40m). Tài liệu này bao gồm đầy đủ các hạng mục, từ việc thống kê 30 thiết bị 3 pha, chia thành 3 nhóm phụ tải, đến việc tính toán chi tiết công suất cho từng nhóm. Các bản vẽ kỹ thuật đi kèm đóng vai trò quan trọng, trực quan hóa toàn bộ hệ thống. Bản vẽ AutoCAD cung cấp điện không chỉ bao gồm sơ đồ đơn tuyến tổng thể mà còn có cả mặt bằng bố trí thiết bị, mặt bằng đi dây, chi tiết lắp đặt tủ điện phân phối. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng một case study hoàn chỉnh như vậy giúp người học hình dung rõ ràng các công việc cần thực hiện, các bảng tính cần lập và cách trình bày một thuyết minh đồ án chuyên nghiệp. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho sinh viên làm đồ án tốt nghiệp ngành điện hoặc kỹ sư mới thiết kế các dự án tương tự. Nhiều người dùng thường tìm kiếm từ khóa 'download đồ án mẫu' hoặc 'file word đồ án điện' để có một khuôn mẫu chuẩn chỉnh, tiết kiệm thời gian và đảm bảo không bỏ sót các hạng mục quan trọng.

5.1. Thuyết minh đồ án và các bảng tính toán chi tiết

Phần thuyết minh đồ án là nơi diễn giải toàn bộ quá trình tư duy và tính toán. Nó phải trình bày một cách logic các cơ sở lý thuyết, các công thức áp dụng, và kết quả của từng bước, từ xác định phụ tải, chọn phương án đi dây, đến lựa chọn thiết bị. Kèm theo thuyết minh là các bảng biểu tổng hợp thông tin một cách khoa học: bảng thống kê thiết bị, bảng tính toán phụ tải cho từng nhóm, bảng lựa chọn dây dẫn và CB cho từng nhánh. Sự rõ ràng và chi tiết của phần thuyết minh và các bảng tính thể hiện năng lực và sự cẩn thận của người thiết kế.

5.2. Tầm quan trọng của bộ bản vẽ AutoCAD cung cấp điện

Nếu thuyết minh là "linh hồn" thì bộ bản vẽ AutoCAD cung cấp điện chính là "thể xác" của đồ án. Một bộ bản vẽ đầy đủ thường bao gồm: mặt bằng kiến trúc phân xưởng, mặt bằng bố trí thiết bị và vị trí tủ điện, mặt bằng đi dây cáp động lực, mặt bằng bố trí đèn chiếu sáng, và quan trọng nhất là sơ đồ đơn tuyến (single line diagram). Sơ đồ đơn tuyến thể hiện tổng quan toàn bộ hệ thống điện một cách cô đọng nhất, từ nguồn cấp, máy biến áp, các thiết bị bảo vệ chính cho đến các nhánh tải. Bản vẽ phải tuân thủ các tiêu chuẩn về ký hiệu và trình bày để đảm bảo tính chính xác khi thi công.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Chiếu sáng  I. Đặc điểm phân xưởng  Phân xưởng với tổng diện tích mặt bằng là F=30 40=1200(m2),cao 5m .Trong đó,chiều dài phân xưởng là 40m, chiều rộng là 30m.  Phân xưởng có ba cửa ra vào,một cửa chính và hai cửa phụ,còn lại toàn bộ mặt bằng là máy móc và thiết bị .Nguồn điện cung cấp cho phân xưởng được lấy từ trạm biến áp 3 pha 22/0.  Phân xưởng được xây dựng ở nơi có nhiệt độ trung bình hằng năm khoảng 25÷300C.

Phân xưởng làm việc theo ca , mỗi ngày ba ca,trong phân xưởng gồm 30 thiết bị 3 pha. CÁC YÊU CẦU CHUNG CỦA MÔI TRƯỜNG ÁNH SÁNG  Bảo đảm độ rọi yêu cầu cho từng vị trí làm việc.  Phân bố độ chói trong không gian chiếu sáng.  Tránh gây chói loá cho người làm việc.

 Tạo hướng ánh sáng thích hợp.  Màu sắc ánh sáng phù hợp với công việc và màu sắc các bề mặt tại nơi làm việc.  Giảm sự nhấp nháy ánh sáng của các loại bóng đèn.  Bảo đảm mức độ chiếu sáng tự nhiên cần thiết.

 Duy trì các thông số ánh sáng trong suốt thời gian sử dụng III. THIẾT KẾ CHIẾU SÁNG  Kích thước phân xưởng  Chiều dài : a = 40m  Chiều Phân rộng : b = 30m  Chiều cao : h = 5m 5 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện  Diện tích : S = 1200m2  Các hệ số phản xạ  Hệ số phản xạ trần (mái tôn tráng men): ρtr = 50%  Hệ số phản xạ tường (tường sơn màu trắng): ρt = 30%  Hệ số phản xạ sàn (xám đâm): ρs = 10%  Các đặc điểm khác  Môi trường làm việc có bụi.  Thời gian làm việc ba ca.  Độ tuổi người lao động từ 25 đến 35 tuổi.

 Tính chất công việc không phân biệt màu sắc, độ tương phản giữa vật và nền tương đối cao.  Tính toán thiết kế - Chọn đèn: Led Greenline System light 20000lm  Chọn kiểu đèn kiểu chiếu sáng trực tiếp chóa phản xạ vuông  Điện áp 220-240V  Tần số 50-60 Hz  Công suất bóng đèn : 120(W)  Quang thông cực đại : Đ = 20000 Lm  Nhiệt độ màu : Tm = 5000/6000oK  Chọn số bóng đèn trong một bộ đèn : 1bóng  Quang thông và công suất bộ đèn : Bđ = đ = 20000 lm Pbđ = Pđ= 120W 6 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện - Phân bố đèn  Chiều cao phòng h : 5m  Đèn cách trần h1 : 0.6m  Bề mặt làm việc hlv : 0.8m 7 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện  Chiều cao treo đèn so với bề mặt làm việc : H =3.6m - Xác định hệ số sử dụng CU  Chỉ số phòng I a.76  Căn cứ vào thông số I ,kiểu chiếu sáng của bộ đèn (chiếu rộng) , các hệ số phản xạ của phòng ta chọn .(Giáo trình cung cấp điện- trang 187) CU = 0,7 - Xác định hệ số mất mát ánh sáng LLF  Căn cứ vào môi trường làm việc của phân xưởng , chế độ bảo trì + Môi trường làm việc trung bình + Chế độ bảo trì 6 tháng  LLF = 0.7 - Chọn độ rọi yêu cầu  Chọn độ rọi yêu cầu theo tiêu chuẩn phân xưởng cơ khí Eyc = 500 (lux) - Xác định số bộ đèn E yc .7 * 0,7 = 48,9 bóng  Nbộ = 49 bóng Chọn 48 bóng. - Kiểm tra  Độ rọi : EMax ≤ EYc x 1.6 = 800 lm Emin ≥ EYc / 1.5 lm  Kiểm tra bằng phần mềm visual Kiểm tra bằng phần mềm Dialux 4.13 theo bảng phân bố độ rọi phía dưới đạt yêu cầu với : 8 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện + Emax = 704 (lux) + Emin = 338 (lux) - Phân bố đèn cho phân xưởng Yêu cầu : Mặt phẳng làm việc phải nhận được lượng ánh sáng giống nhau. Dựa theo yêu cầu này ta thiết kế như sau :  Lắp đặt đèn thành 6 hàng và 8 cột theo chiều rộng và chiều dài phân xưởng  Hàng cách hàng 5m , cột cách cột 5m  Hàng trong cùng cách tường 2.5m , cột trong cùng cách tường 2.5m Các thông số này như đã tính toán với phần mềm Dialux 9 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện Bản vẽ phân bố đèn trong phân xưởng - Vạch phương án đi dây chiếu sáng:  Việc yêu cầu chiếu sáng cho phân xưởng sản xuất phải đảm bảo yêu cầu về chiếu sáng công nghiệp  Mạng chiếu sáng được cung cấp từ một đường dây riêng từ tủ chiếu sáng và tủ chiếu sáng được cấp điện từ tủ phân phối chính MĐB  Tủ chiếu sáng , các bản điện và công tắc được đặt gần cửa ra vào , tủ chiếu sáng được đặt gần tủ phân phối MĐB  Cáp dẫn từ tủ phân phối chính tới tủ chiếu sáng được chôn dưới đất  Dây dẫn từ tủ chiếu sáng đến đèn được đặt trong ống nhựa bọc cách điện 10 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện  Chọn dây dẫn cho mạng chiếu sáng: - Chọn dây dẫn từ tủ phân phối chính đến tủ chiếu sáng :  Công suất tính toán chiếu sáng của toàn bộ phân xưởng (tiêu chuẩn IEC trang B23 thì =1): Pttcs = Nbộ.P1bộ = 48*120 = 5760(W) Qttcs = 0  Công suất biểu kiến chiếu sáng Sttcs = Pttcs .4  Chọn dây dẫn 4 lõi ,cách điện bằng PVC , đi trên mương cáp , to=35oC  Mương cáp K1=0.95  5 mạch đi trên một hàng đơn trên trần K2=0.64  Cách điện PVC nhiệt độ môi trường 35○C K3=0.9V Chọn cáp LV-Cu Copper4X1.5mm2 PVC-19A Chọn CB In= 16A 12 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện Sụt áp trên đường dây o ∆U = Zdd*In = 2*14.

 Cáp từ tủ chiếu sáng đến đèn o Công suất một nhóm đèn  Pn=Pden×8=120x8=960W. Pn 960  Inhom= cosφ ×Upha = 1× 400 ÷ √ 3 =4.4 A  Chọn dây dẫn copper 2x1.5mm2 –19A-Cu- PVC  Kiểm tra sụt áp: ∆ U = 30 × 4.34% > 3% (không đạt yêu cầu)  Chọn dây dẫn copper 2x2.5mm2 -25A-Cu-PVC 13 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện o Kiểm tra sụt áp: ∆ U = 18 × 4.6% < 3% (đạt yêu cầu)  Vậy chọn dây dẫn copper 2x2.5mm2 - 25A-Cu-PVC. Chọn CB: In=6A 14 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện CHƯƠNG II : TÍNH TOÁN PHỤ TẢI TRONG PHÂN XƯỞNG  I. Thông số thiết bị và mặt bằng phân xưởng Bảng số lượng thiết bị phân xưởng Kí hiệu Công suất STT S.lượng cos ϕ Ghi chú trên mặt bằng (KW) 1 1(a,b,c,d,e) 5 3,7 0.

Phân nhóm phụ tải Căn cứ vào việc bố trí của phân xưởng và yêu cầu làm việc thuận tiện nhất, để làm việc có hiệu quả nhất thông qua các chức năng hoạt động của các máy móc thiết bị. Ngoài các yêu cầu về kỹ thuật thì ta phải đạt yêu cầu về kinh tế, không nên đặt quá nhiều các nhóm làm việc đồng thời, quá nhiều các tủ động lực như thế sẽ không lợi về kinh tế. 15 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện Tuy nhiên một yếu tố quan trọng cần phải quan tâm là việc phân nhóm phụ tải. Vì phân nhóm phụ tải sẽ quyết định tủ phân phối trong phân xưởng, số tuyến dây đi ra của tủ phân phối.

Phân nhóm phụ tải cho phân xưởng dựa vào các yếu tố sau :  Các thiết bị trong cùng một nhóm nên có cùng chức năng.  Phân nhóm theo khu vực: các thiết bị gần nhau thì chia thành một nhóm.  Phân nhóm có chú ý đến phân đều công suất cho các nhóm: tổng công suất của các nhóm gần bằng nhau.  Dòng tải của từng nhóm gần với dòng tải của CB chuẩn.

 Số nhóm không nên quá nhiều: 2,3 hoặc 4 nhóm. Kí hiệu Tên trên mặt Pđm nhóm S.Lượng Pđm(KW) cos ϕ Ghi chú bằng (KW) 1 5 3,7 18,5 0,80 3 pha 2 3 4,5 13,5 0,85 3 pha Nhóm A 3 6 5,5 33 0,86 3 pha Tổng 14 65 4 2 6,3 12,6 0,86 3 pha 5 3 7 21 0,85 3 pha Nhóm B 6 2 9 18 0,80 3 pha 7 3 11 33 0,80 3 pha Tổng 10 84,6 8 2 12,5 25 0,83 3 pha Nhóm C 9 1 14 14 0,86 3 pha 10 2 2,5 5 0,86 3 pha Tổng 10 44 16 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện Sơ đồ mặt bằng phân xưởng và bố trí máy III. Xác định phụ tải tính toán cho phân xưởng  Hiện nay, có nhiều phương pháp tính phụ tải tính toán, thường những phương pháp đơn giản, tính toán thuận tiện thì lại kém chính xác. Ngược lại, độ chính xác cao thì lại phức tạp.

Vì vậy, tùy theo công trình thiết kế và tùy theo yêu cầu cụ thể mà chọn phương pháp cho thích hợp.  Ta có sơ đồ đi dây của phân xưởng như sau , từ đó dựa vào sơ đồ này để chọn hệ sô Kđt cho mỗi nhóm. Giả thiết có một nhóm máy gồm nj thiết bị có công suất định mức và chế độ làm việc khác nhau. Ta gọi nhq là số thiết bị tiêu thụ điện năng hiệu quả của nhóm máy, đó là một số quy đổi gồm có nhq thiết bị có công suất định mức và chế độ làm 17 ĐH Sư phạm Kỹ thuật Tp HCM Đồ án cung cấp điện việc như nhau và tạo nên phụ tải tính toán bằng phụ tải tiêu thụ thực bởi nj thiết bị tiêu thụ trên.

Số thiết bị tiêu thụ điện năng hiệu quả được xác định một cách tương đối chính xác theo các bước như sau:  Bước 1: Xác định số thiết bị trong từng nhóm nj  Bước 2: Xác định số thiết bị có công suất lớn nhất trong nhóm Pmaxj 1  Bước 3: Xác định tổng số thiết bị n1j trong nhóm có: Pđmij ≥ 2 Pmaxj nj ∑ P dmi  Bước 4: Tính tổng công suất thiết bị có trong nhóm: i=1 n1 j ∑ P1 dmi  Bước 5: Xác định tổng công suất P1j của n1j thiết bị trong nhóm: i=1 n1 j ∑ P1 dmj i=1 n1 j nj ∑ Pdmij  Bước 6: Lập tỉ số : n*j = nj ; P*j = i=1  Bước 7: Tra bảng đồ thị tìm nhq*j = f(n*j , P*j). Suy ra nhqj = n*j. nj  Bước 8: Từ nhqj , Ksdj ta tra bảng tìm được Kmaxj  Bước 9: Xác định phụ tải tính toán nhóm j: nj ∑ P dmij Pttj = Kmaxj .3) Pttj Sttj = Cos ϕ tbj (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ